MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Trước ngưỡng cửa của Chuyển đổi số, giáo dục đại học, đặc biệt tại các trường đại học kỹ thuật – công nghệ lớn, chắc chắn sẽ diễn ra sự chuyển biến mạnh mẽ trong sứ mệnh đào tạo: Bên cạnh nhiệm vụ đào tạo, còn cần hướng đến sự đóng góp cho cộng đồng thông qua đào tạo chuyển đổi, trong đó đặc biệt là dạy học thông qua hình thức trực tuyến. Học tập trực tuyến mới được triển khai và ứng dụng rộng rãi trong bối cảnh cách ly dịch bệnh Covid-19 ở Việt Nam. Ban Giám hiệu Trường Đại học Thương mại đã có những chiến lược, ban hành các văn bản triển khai, hướng dẫn hoạt động dạy và học tập trực tuyến từ thời điểm bùng phát dịch bệnh và vẫn tiếp tục cho đến hiện tại đã cho sinh viên đăng kí học một số môn học bằng hình thức online.
Tầm quan trọng của các lớp học trực tuyến đang ngày càng được chứng minh mạnh mẽ khi sinh viên vẫn có thể tham gia lớp học dù đang cách ly hay đang ở xa trường học. Giảng viên cũng được đào tạo để dạy học trực tuyến hiệu quả, sinh viên hoàn cảnh khó khăn được Nhà trường hỗ trợ laptop để học online. Mặc dù các lớp học online đã trở lên phổ biến trong toàn trường song nhiều giáo viên, sinh viên bày tỏ mối quan tâm về hiệu quả dạy và học tập trực tuyến ảnh hưởng đến kết quả học của sinh viên. Nghiên cứu những yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả học trực tuyến của sinh viên trường Đại học Thương mại là việc làm cần thiết nhằm chỉ ra những khó khăn, thách thức của sinh viên trong việc học tập trực tuyến và tìm hiểu các yếu tố tác động để từ đó đề xuất giải pháp phù hợp nhằm nâng cao hiệu quả học tập trực tuyến cho sinh viên.
Học tập online là phương thức học có thể tiếp cận đến với mọi người một cách nhanh chóng và thuận tiện nhưng nó luôn tiềm ẩn những thách thức với người học khi đòi hỏi sự tập trung cao độ, bên cạnh đó là khả năng tự học hỏi trau dồi kiến thức. Nếu học tập trực tuyến hiệu quả, sinh viên sẽ hòa nhập với sự phát triển của xã hội cả về tri thức và công nghệ. Vì vậy, sinh viên nói chung và sinh viên Trường Đại học Thương mại nói riêng đều cần trang bị cho mình những phương pháp học trực tuyến hiệu quả. Đề tài nghiên cứu Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả học trực tuyến của sinh viên Trường Đại học Thương mại.
Mục tiêu nghiên cứu - Mục tiêu tổng quát: Xác định và đánh giá những nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả học trực tuyến của sinh viên Trường Đại học Thương mại. Trên cơ sở đó, đưa ra những giải pháp, chính sách phù hợp nhằm nâng cao hiệu quả, chất lượng việc học trực tuyến của sinh viên Trường Đại học Thương mại. - Mục tiêu nghiên cứu cụ thể: 7 + Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả học trực tuyến của sinh viên Trường Đại học Thương mại. + Đánh giá đo lường và chiều tác động của từng yếu tố tới hiệu quả học trực tuyến của sinh viên Trường Đại học Thương mại.
+ Đo lường yếu tố tác động mạnh nhất đến hiệu quả học trực tuyến của sinh viên Trường Đại học Thương mại. Từ đó đưa ra kiến nghị các giải pháp nhằm nâng cao chất lượng và hiệu quả học trực tuyến của sinh viên Trường Đại học Thương mại. Câu hỏi nghiên cứu - Câu hỏi tổng quát: Những yếu tố nào ảnh hưởng đến hiệu quả học trực tuyến của sinh viên Trường Đại học Thương mại? - Câu hỏi cụ thể: + Sự hữu dụng của công nghệ có ảnh hưởng đến hiệu quả học trực tuyến của sinh viên Trường Đại học Thương mại hay không? + Sự thuận tiện của công nghệ có ảnh hưởng đến hiệu quả học trực tuyến của sinh viên Trường Đại học Thương mại hay không? + Tương tác với giảng viên có ảnh hưởng đến hiệu quả học trực tuyến của sinh viên Trường Đại học Thương mại hay không? + Nhận thức sự vui vẻ có ảnh hưởng đến hiệu quả học trực tuyến của sinh viên Trường Đại học Thương mại hay không? + Môi trường học trực tuyến có ảnh hưởng đến hiệu quả học trực tuyến của sinh viên Trường Đại học Thương mại hay không? 5. Phạm vi nghiên cứu - Khách thể nghiên cứu: Sinh viên của Trường Đại học Thương mại.
- Thời gian nghiên cứu: Từ ngày 5/9/2023 đến 10/10/2023. - Không gian nghiên cứu: Nghiên cứu được thực hiện tại Trường Đại học Thương mại. 8 CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 2. Cơ sở lý luận về vấn đề nghiên cứu 2.
Khái niệm học trực tuyến (E-learning) Theo Zemsky and Massy (2004) cho rằng có ba cách hiểu khác nhau về E-learning: (i) E- learning là phương thức giáo dục từ xa (distance education), hiểu theo nghĩa người học không cần đến lớp, (ii) E-learning là phần mềm hỗ trợ hoạt động giao tiếp trên mạng, cách hiểu này nhấn mạnh đến vai trò của các hệ thống quản lý học tập trực tuyến LMS, (iii) E-learning là việc học thông qua phương tiện điện tử, cách hiểu này quan tâm đến nội dung của E-learning hơn là chỉ quan tâm đến cách phân phối như các cách hiểu trên. Dưới góc độ phương pháp đào tạo/học tập, E-learning được xem là thuật ngữ chung bao gồm các ứng dụng và quy trình học tập dựa trên công nghệ thông tin và truyền thông, cụ thể như học tập dựa trên máy tính, học trên web, lớp học ảo, cộng tác kỹ thuật số và kết nối mạng. Ủy ban châu Âu định nghĩa E-learning là việc sử dụng các công nghệ đa phương tiện mới và internet để nâng cao chất lượng học tập bằng cách làm cho việc tiếp cận các phương tiện và dịch vụ, việc trao đổi và cộng tác từ xa dễ dàng hơn. E-learning là việc ứng dụng công nghệ thông tin và truyền thông trong các tiến trình giáo dục đa dạng của trường đại học nhằm hỗ trợ và khuyến khích học tập; nó bao gồm cả sử dụng công nghệ này như một công cụ hỗ trợ, các khóa học trực tuyến và sự kết hợp cả hai hình thức.
Dưới góc độ công nghệ, E-learning được hiểu đơn giản là việc dạy và học được số hoá. Dưới góc độ người học, E-learning là việc học được hỗ trợ bằng công nghệ thông tin và truyền thông. E-learning không chỉ giới hạn về kỹ năng số (digital literacy) mà còn có thể bao gồm nhiều dạng thức và phương pháp kết hợp, đặc biệt là việc sử dụng phần mềm, internet, CD-ROM, học trực tuyến hoặc bất kỳ thiết bị khác hay truyền thông đa phương tiện.2 Tầm quan trọng của học trực tuyến Với mức độ ứng dụng công nghệ cao như hiện nay, E-learning hiểu theo nghĩa rộng nhất, mang lại những lợi ích to lớn cho người học, giảng viên, nhà trường và xã hội: Đối với người học, E-learning tạo môi trường học tập chủ động; nghĩa là với các nội dung được triển khai hoàn toàn trực tuyến, sinh viên có thể làm chủ được việc học của mình. Người học có thể học theo tốc độ của riêng mình, được lựa chọn phương pháp học tập phù hợp nhất và nhận được những phản hồi nhanh chóng từ giảng viên về các hoạt động học tập.
Bên cạnh đó, người học còn có thể học ở bất kì nơi đâu chỉ cần có kết nối Internet, điều này giúp giảm thiểu được thời gian của người học, giúp cho họ có nhiều thời gian tập trung cho việc học và tăng kết quả học tập. Đối với giảng viên, Sharma, P. (2013) cho rằng việc áp dụng E-learning cho phép giảng viên tích hợp được nhiều công cụ truyền đạt thông tin như video bài giảng, các cuộc thảo luận trực tuyến… giúp giảng viên nâng cao khả năng ứng dụng công nghệ thông tin trong giảng dạy. 9 Đồng thời, E-learning giúp giảng viên có thể theo dõi học viên một cách dễ dàng.
Giảng viên có thể đánh giá người học thông qua cách trả lời các bài kiểm tra hoặc các chủ đề thảo luận trên diễn đàn. Điều này cũng giúp đánh giá một cách công bằng học lực của người học. Đối với các tổ chức giáo dục, E-learning giúp giảm được các chi phí như chi phí đầu tư cho phòng học. Bên cạnh đó, giảng viên đại học ngoài yêu cầu đứng lớp, họ còn phải dành thời gian cho nghiên cứu khoa học, tham gia hội thảo, tư vấn nghề nghiệp… Do đó, đào tạo trực tuyến giúp Nhà trường giải quyết những khó khăn về thời gian cho giảng viên.
Đào tạo trực tuyến cho phép giảng viên mang bài giảng của mình đến hàng trăm người học. Đối với xã hội, E-learning giúp thực hiện nhiệm vụ xây dựng xã hội học tập và học tập suốt đời. Vì những hạn chế của mô hình học tập truyền thống, nên chỉ những ai vượt qua các kỳ thi, học có đủ điều kiện về thời gian và tài chính thì mới có thể vào được giảng đường đại học. Nhưng với đào tạo trực tuyến, cơ hội học tập có thể mở ra với hầu hết mọi người khi mà họ không cần đến lớp, với kết nối Internet là đã có thể nghe được những bài giảng của giảng viên.
Các khóa học miễn phí của các trường đại học qua hình thức MOOC giúp sinh viên đang học hoặc đã ra trường có thể dễ dàng bổ sung các kiến thức và kỹ năng mới cần thiết cho công việc hiện tại và sau này. Hiệu quả học tập của sinh viên Theo Filimban (2008) cho rằng một khóa học trực tuyến hiệu quả là một khóa học trong đó giáo viên cung cấp thiết kế và phân phối khóa học chuyên nghiệp, thực hiện các đánh giá phù hợp và khuyến khích cộng tác. Khi đó, người học có cơ hội tự định hướng việc học của mình, tích lũy kinh nghiệm với công nghệ, nâng cao kỹ năng, tư duy phản biện và áp dụng chúng vào các tình huống thực tế. Ngoài ra, học sinh có được kiến thức về thế giới xung quanh, đồng thời nắm vững các tài liệu của khóa học.
Do tính chất công nghệ của hoạt động học trực tuyến, nên một trong những nhân tố đầu tiên quyết định hiệu quả việc sử dụng công nghệ trong học trực tuyến đó là mức độ chấp nhận công nghệ của các thành viên có liên quan (người học và người dạy). Mô hình tiêu chuẩn để phân tách mức độ chấp nhận công nghệ là TAM (Technology Acceptance Model), được phát triển bởi Davis (1989). Mô hình này cho rằng, việc tiếp nhận và sử dụng rộng rãi công nghệ sẽ phụ thuộc vào 2 nhân tố: Tính hữu dụng của công nghệ và Tính thuận tiện của công nghệ.