Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, Việt Nam đã thiết lập quan hệ ngoại giao với 189 quốc gia và là thành viên của nhiều tổ chức, diễn đàn khu vực và quốc tế như World Trade Organization (WTO), Association of Southeast Asian Nations (ASEAN), ASEAN Free Trade Area (AFTA), Asia–Europe Meeting (ASEM), Asia-Pacific Economic Cooperation (APEC) và Trans-Pacific Partnership (TPP). Trong bối cảnh đó, năng lực ngoại ngữ – đặc biệt là tiếng Anh – đóng vai trò cầu nối giao tiếp và thương mại quốc tế. Đối với sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh, kỹ năng viết báo cáo (Report Writing) là một trong những kỹ năng nghề nghiệp cốt lõi, phục vụ việc trình bày, phân tích số liệu thực tế trong môi trường doanh nghiệp (báo cáo thường niên, biên bản cuộc họp) cũng như hỗ trợ trực tiếp cho phần thi Writing Task 1 của kỳ thi International English Language Testing System (IELTS).

Nhằm đáp ứng nhu cầu này, Khoa Ngoại ngữ thuộc Học viện Ngân hàng đã đưa môn học Report Writing vào chương trình đào tạo. Đây là học phần tự chọn gồm 3 tín chỉ dành riêng cho sinh viên năm thứ 3, kéo dài trong 8 tuần (tương đương 16 buổi học) với các hoạt động thảo luận nhóm, bài tập cá nhân và bài tập nhóm. Mục tiêu của học phần là trang bị cho người học năng lực viết các báo cáo dài từ 500 đến 2.000 từ chuẩn xác về cấu trúc ngữ pháp và phong cách ngôn ngữ, xử lý các dạng biểu đồ tròn, biểu đồ đường, bảng số liệu và biên bản cuộc họp. Cơ cấu đánh giá kết quả học tập gồm: điểm chuyên cần (10%), hai bài kiểm tra giữa kỳ (15%/bài) và bài tập lớn kết thúc học phần (60%).

Đầu năm 2020, trước sự bùng phát của đại dịch COVID-19, công tác giảng dạy trực tiếp bị gián đoạn nhằm thực hiện giãn cách xã hội. Việc chuyển đổi hình thức đào tạo được thực hiện theo các văn bản chỉ đạo:

  • Chỉ thị số 156/CĐ-TTg ngày 02/02/2020 của Thủ tướng Chính phủ về việc tăng cường phòng, chống dịch bệnh đường hô hấp cấp do chủng mới của virus Corona gây ra.
  • Công văn số 432/BGDĐT-GDTC ngày 14/02/2020 của Bộ Giáo dục và Đào tạo về việc kéo dài thời gian nghỉ học của học sinh, sinh viên.
  • Công văn số 465/SGDĐT-CTTT ngày 14/02/2020 của Ủy ban nhân dân Thành phố Hà Nội và Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội.
  • Thông báo số 60/TB-HVNH ngày 15/02/2020 của Ban Giám đốc Học viện Ngân hàng về việc hoãn lịch học tập trung và triển khai giảng dạy trực tuyến trên các nền tảng số (chủ yếu là Zoom và Google Classroom) cho tất cả các môn học.

Trước sự thay đổi phương thức đào tạo đột xuất này, nghiên cứu được thực hiện với 2 mục tiêu cụ thể:

  1. Xác định và phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến mức độ hài lòng của sinh viên năm cuối Khoa Ngoại ngữ đối với việc học trực tuyến học phần Report Writing tại Học viện Ngân hàng.
  2. Đề xuất các khuyến nghị sư phạm và quản lý đào tạo nhằm nâng cao mức độ hài lòng và chất lượng học tập trực tuyến cho sinh viên đối với học phần này.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng khảo sát: Sinh viên năm thứ 4 (seniors, khóa K20) thuộc Khoa Ngoại ngữ - Học viện Ngân hàng đã hoàn thành học phần Report Writing theo hình thức trực tuyến trong đợt 1 của năm học 2020 - 2021.
  • Phạm vi không gian: Học viện Ngân hàng, số 12 phố Chùa Bộc, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội.
  • Phạm vi thời gian thu thập dữ liệu: Từ đầu tháng 5 đến ngày 05/05/2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Nghiên cứu tiếp cận khái niệm học trực tuyến từ định nghĩa của Bakia và cộng sự (2012) cùng Dhull & Sakshi (2017), xem đây là môi trường giáo dục dựa trên mạng máy tính và Internet để truyền tải nội dung, cung cấp tài liệu và tương tác giữa giảng viên và người học. Đồng thời, học trực tuyến trong nghiên cứu này được xác định là đào tạo chính khóa trực tuyến tạm thời trong giai đoạn phòng chống dịch bệnh.

Về sự hài lòng của sinh viên, tác giả kết hợp hai cách tiếp cận: góc độ tâm lý học giáo dục (Kotler & Clarke, 1987; Elliott & Healy, 2001; Aldridge & Rowley, 1998) và góc độ kinh tế dịch vụ xem sinh viên là khách hàng thụ hưởng dịch vụ giáo dục đại học (Thomas & Galambos, 2004; Sander et al., 2000; Guolla, 1999; Oliver, 1997; Caruana, 2002). Trên cơ sở mô hình đánh giá chất lượng dịch vụ SERVQUAL gồm 5 khía cạnh cốt lõi (Tangibles - Sự hữu hình, Reliability - Độ tin cậy, Responsiveness - Khả năng đáp ứng, Assurance - Sự đảm bảo, Empathy - Sự thấu cảm) của Parasuraman và cộng sự, kết hợp các nghiên cứu chuyên ngành của Amos & Hassan (2017), Bolliger & Martindale (2004), Ali (2001), Dziuban và cộng sự (2015), tác giả xây dựng khung khái niệm gồm 4 nhóm nhân tố chính:

  • Nhân tố Giảng viên (Lecturer): Gồm 2 thành phần là Giảng dạy (Teaching - 11 biến quan sát) và Phản hồi/Đánh giá (Feedback - 3 biến quan sát).
  • Nhân tố Chương trình đào tạo (Training Program): Gồm 2 thành phần là Môn học (Subject - 5 biến quan sát) và Kiểm tra thi cử (Examinations - 3 biến quan sát).
  • Nhân tố Cơ sở vật chất (Facilities): Gồm 2 thành phần là Tài liệu học tập (Learning Materials - 6 biến quan sát) và Nền tảng học trực tuyến (Online Learning Platforms - 6 biến quan sát trên Zoom và Google Classroom).
  • Sự hài lòng chung (Overall Satisfaction): Gồm 2 biến quan sát đo lường trải nghiệm tổng thể.

Phương pháp nghiên cứu và quy trình xử lý dữ liệu

Khóa luận sử dụng thiết kế nghiên cứu phương pháp hỗn hợp (mixed methods research):

  • Nghiên cứu định lượng: Sử dụng bảng hỏi khảo sát gồm 36 phát biểu theo thang đo Likert 5 mức độ (từ 1 = Hoàn toàn không đồng ý đến 5 = Hoàn toàn đồng ý). Bảng hỏi được dịch sang tiếng Việt để đảm bảo độ chính xác khi sinh viên phản hồi, triển khai thu thập qua Google Forms trên các kênh mạng xã hội (Facebook, Zalo).
  • Xác định cỡ mẫu: Dựa trên tổng thể gồm $N = 87$ sinh viên năm cuối Khoa Ngoại ngữ đã học môn Report Writing trực tuyến, tác giả áp dụng công thức chọn mẫu của Slovin (1960) với mức sai số cho phép $e = 0{,}10$ (độ chính xác 90%): $$n = \frac{N}{1 + N \times e^2} = \frac{87}{1 + 87 \times 0{,}10^2} \approx 46{,}52$$ Cỡ mẫu tối thiểu yêu cầu là 47 sinh viên. Thực tế, nghiên cứu thu về $n = 59$ phiếu phản hồi hợp lệ.
  • Nghiên cứu định tính: Thực hiện phỏng vấn bán cấu trúc trực tiếp với 5 sinh viên được lựa chọn ngẫu nhiên từ nhóm khảo sát (được mã hóa danh tính thành Q, R, S, T, U) dựa trên 4 câu hỏi mở song ngữ. Quá trình phỏng vấn có sử dụng bản đồng thuận tham gia (Consent form) và bản rút lui (Withdrawal form), ghi âm bằng ứng dụng điện thoại ở chế độ máy bay và gỡ băng chi tiết.
  • Xử lý số liệu: Dữ liệu khảo sát được kiểm định độ tin cậy thang đo thông qua hệ số Cronbach's Alpha và chỉ số tương quan biến - tổng (Corrected Item-Total Correlation) trên phần mềm SPSS. Thang đo đạt chuẩn khi Cronbach's Alpha $\ge 0{,}6$ và hệ số tương quan biến - tổng $\ge 0{,}3$ (Nunnally, 1978).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu (Introduction)

Chương 1 thiết lập bối cảnh hội nhập quốc tế của Việt Nam, nhấn mạnh vị trí của tiếng Anh và kỹ năng viết báo cáo trong môi trường làm việc chuyên nghiệp. Tác giả trình bày chi tiết thực trạng đào tạo môn Report Writing tại Khoa Ngoại ngữ - Học viện Ngân hàng, các căn cứ pháp lý và văn bản chỉ đạo chuyển đổi hình thức giảng dạy trực tiếp sang trực tuyến khi dịch COVID-19 bùng phát. Chương này xác định rõ mục tiêu nghiên cứu, ý nghĩa lý luận và thực tiễn, phạm vi khảo sát cùng các định nghĩa thuật ngữ vận hành trong đề tài.

Chương 2: Tổng quan nghiên cứu liên quan (Review of Related Literature)

Chương 2 tổng hợp lý luận về đào tạo trực tuyến (phân biệt giữa Fully online và Blended/Hybrid learning), chỉ ra các lợi thế (tính linh hoạt, tiết kiệm thời gian di chuyển) và thách thức (hạn chế tương tác, gián đoạn kỹ thuật, ảnh hưởng sức khỏe thể chất và tâm lý theo Muilenburg & Berge, 2005; Jaggars & Bailey, 2010). Tác giả phân tích các mô hình đo lường sự hài lòng của sinh viên, cơ sở ứng dụng mô hình SERVQUAL của Parasuraman và các nghiên cứu của Amos & Hassan (2017), Ali (2001), Bolliger & Martindale (2004), từ đó xây dựng khung phân tích khái niệm riêng cho học phần Report Writing.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu (Research Methodology)

Chương 3 mô tả địa bàn nghiên cứu tại Khoa Ngoại ngữ - Học viện Ngân hàng, thiết kế nghiên cứu kết hợp định lượng và định tính. Tác giả trình bày công thức Slovin xác định cỡ mẫu ($N=87$, $n=59$), quy trình thu thập dữ liệu bằng biểu mẫu trực tuyến và phỏng vấn cá nhân có kiểm soát đạo đức nghiên cứu (Consent/Withdrawal form). Bảng mã hóa 36 biến quan sát được xây dựng chi tiết cho 4 phần: Giảng viên (Teaching: A1–A11, Feedback: B1–B3), Chương trình đào tạo (Subject: C1–C5, Examinations: D1–D3), Cơ sở vật chất (Learning Materials: E1–E6, Platforms: F1–F6) và Sự hài lòng chung (G1–G2).

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận (Findings and Discussion)

Chương 4 trình bày kết quả kiểm định thang đo trên SPSS và số liệu thống kê mô tả cho từng nhóm nhân tố:

  • Thành phần Giảng dạy (Lecturer - Teaching): Hệ số Cronbach's Alpha đạt 0,810. Có 76,3% sinh viên hoàn toàn đồng ý và 23,7% đồng ý về trình độ chuyên môn của giảng viên; 78% hoàn toàn đồng ý rằng giảng viên cung cấp đầy đủ thông tin môn học trước khi bắt đầu. Khả năng tương tác trong lớp đạt tỷ lệ đánh giá tích cực cao (66,1% hoàn toàn đồng ý, 32,2% đồng ý). Tuy nhiên, mức độ khích lệ sinh viên có 33,9% đánh giá trung lập và 13,6% không đồng ý.
  • Thành phần Phản hồi (Lecturer - Feedback): Hệ số Cronbach's Alpha đạt 0,789. Có 62,7% sinh viên hoàn toàn đồng ý và 37,3% đồng ý rằng nhận xét của giảng viên rất hữu ích; tính chính xác trong đánh giá năng lực viết đạt 54,2% đồng ý và 40,7% hoàn toàn đồng ý.
  • Thành phần Môn học (Training Program - Subject): Hệ số Cronbach's Alpha đạt 0,685. Tỷ lệ đồng ý về đề cương rõ ràng đạt 84,7% (30,5% hoàn toàn đồng ý, 54,2% đồng ý); tính thực tiễn đạt 69,5% (28,8% hoàn toàn đồng ý, 40,7% đồng ý). Đáng chú ý, có 64,4% sinh viên chọn mức trung lập đối với phát biểu môn học đáp ứng yêu cầu phát triển nghề nghiệp tương lai.
  • Thành phần Kiểm tra thi cử (Training Program - Examinations): Hệ số Cronbach's Alpha đạt 0,718. Nội dung bài kiểm tra bám sát bài giảng nhận được 84,8% đồng ý (45,8% hoàn toàn đồng ý, 39,0% đồng ý). Ngược lại, khả năng hoàn thành bài thi đúng giờ ghi nhận 37,3% không đồng ý và 8,5% hoàn toàn không đồng ý.

Chương 5: Kết luận và khuyến nghị (Conclusion and Recommendations)

Chương 5 đúc kết kết quả nghiên cứu, khẳng định giảng viên là yếu tố mang lại sự hài lòng cao nhất cho sinh viên, trong khi thời lượng kiểm tra và thời gian buổi học là những điểm còn hạn chế. Tác giả đề xuất các giải pháp hoàn thiện công tác tổ chức thi trực tuyến, tối ưu hóa phân bổ thời gian bài giảng và nâng cao tính định hướng nghề nghiệp của học phần.

Kết quả và đóng góp

Kết quả kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha)

Tất cả các thang đo thành phần được đưa vào phân tích trong văn bản đều đáp ứng tiêu chuẩn kiểm định độ tin cậy với hệ số Cronbach's Alpha lớn hơn 0,60 và hệ số tương quan biến - tổng đều lớn hơn 0,30.

Thang đo thành phần Số biến quan sát Hệ số Cronbach's Alpha Đánh giá độ tin cậy
Giảng viên – Giảng dạy (Lecturer - Teaching) 11 0,810 Rất tốt
Giảng viên – Phản hồi (Lecturer - Feedback) 3 0,789 Tốt
Chương trình – Môn học (Training Program - Subject) 5 0,685 Đạt yêu cầu
Chương trình – Kiểm tra (Training Program - Examinations) 3 0,718 Tốt

Đánh giá của sinh viên đối với nhân tố Giảng viên

Biến quan sát (Giảng viên) Hoàn toàn đồng ý (SA) Đồng ý (A) Trung lập (N) Không đồng ý (D) Hoàn toàn không đồng ý (SD)
Giảng viên có chuyên môn và thành thạo môn học 76,3% (45) 23,7% (14) 0,0% (0) 0,0% (0) 0,0% (0)
Phương pháp truyền đạt giúp dễ nắm bắt bài 44,1% (26) 49,2% (29) 6,8% (4) 0,0% (0) 0,0% (0)
Đảm bảo kế hoạch giảng dạy 44,1% (26) 50,8% (30) 5,1% (3) 0,0% (0) 0,0% (0)
Đảm bảo thời gian buổi học 55,9% (33) 40,7% (24) 3,4% (2) 0,0% (0) 0,0% (0)
Cung cấp đầy đủ thông tin môn học trước khi học 78,0% (46) 22,0% (13) 0,0% (0) 0,0% (0) 0,0% (0)
Thân thiện và gần gũi với sinh viên 52,5% (31) 28,8% (17) 18,7% (11) 0,0% (0) 0,0% (0)
Khích lệ, động viên sinh viên 18,6% (11) 33,9% (20) 33,9% (20) 13,6% (8) 0,0% (0)
Sẵn sàng chia sẻ kiến thức, kinh nghiệm 72,9% (43) 25,4% (15) 1,7% (1) 0,0% (0) 0,0% (0)
Có sự tương tác giữa giảng viên và sinh viên 66,1% (39) 32,2% (19) 1,7% (1) 0,0% (0) 0,0% (0)
Làm cho môn học trở nên thú vị 25,4% (15) 44,1% (26) 27,1% (16) 3,4% (2) 0,0% (0)
Tạo môi trường tích cực trong lớp học trực tuyến 42,4% (25) 40,7% (24) 15,3% (9) 1,7% (1) 0,0% (0)
Cách thức chấm điểm của giảng viên thỏa đáng 42,4% (25) 52,5% (31) 3,4% (2) 1,7% (1) 0,0% (0)
Đánh giá phản ánh đúng năng lực viết thực tế 40,7% (24) 54,2% (32) 5,1% (3) 0,0% (0) 0,0% (0)
Nhận xét, phản hồi của giảng viên hữu ích 62,7% (37) 37,3% (22) 0,0% (0) 0,0% (0) 0,0% (0)

Đánh giá của sinh viên đối với nhân tố Chương trình đào tạo

Biến quan sát (Chương trình đào tạo) Hoàn toàn đồng ý (SA) Đồng ý (A) Trung lập (N) Không đồng ý (D) Hoàn toàn không đồng ý (SD)
Môn học có đề cương rõ ràng 30,5% (18) 54,2% (32) 15,3% (9) 0,0% (0) 0,0% (0)
Môn học đáp ứng phát triển nghề nghiệp tương lai 16,9% (10) 11,9% (7) 64,4% (38) 5,1% (3) 1,7% (1)
Môn học có tính thực tiễn cao 28,8% (17) 40,7% (24) 28,8% (17) 0,0% (0) 1,7% (1)
Sinh viên dễ dàng theo kịp bài học 13,6% (8) 30,5% (18) 42,4% (25) 8,5% (5) 5,1% (3)
Thời lượng mỗi buổi đủ để hiểu bài giảng 13,6% (8) 27,1% (16) 37,3% (22) 16,9% (10) 5,1% (3)
Bài kiểm tra bám sát nội dung đã giảng dạy 45,8% (27) 39,0% (23) 15,3% (9) 0,0% (0) 0,0% (0)
Có khả năng hoàn thành bài kiểm tra đúng hạn 6,8% (4) 15,3% (9) 32,2% (19) 37,3% (22) 8,5% (5)
Bài kiểm tra không khó 8,5% (5) 25,4% (15) 35,6% (21) 25,4% (15) 5,1% (3)

Đóng góp thực tiễn và học thuật

  • Về mặt định lượng và chất lượng đào tạo: Công trình chỉ ra rằng giảng viên là nhân tố tạo ra sự hài lòng vượt trội nhất (100% người được phỏng vấn đồng thuận). Sự nhiệt tình, phương pháp đặt câu hỏi mở (What, Why, How), việc tận dụng tính năng Raise Hand và Zoom Chat Box đã nâng cao tương tác trực tuyến.
  • Tính ứng dụng thực tế của môn học: Dữ liệu phỏng vấn xác nhận kiến thức Report Writing hỗ trợ sinh viên hoàn thành phần thi IELTS Writing Task 1 (theo phản hồi của sinh viên Q) và phục vụ viết báo cáo phân tích xu hướng GDP thực tế trong môn Phân tích và Đầu tư Chứng khoán (theo phản hồi của sinh viên T).
  • Phát hiện bất cập: Nghiên cứu chỉ ra nút thắt lớn nhất nằm ở khâu kiểm tra trực tuyến: 45,8% sinh viên không đồng ý về khả năng hoàn thành bài thi đúng thời hạn quy định (chiếm tỷ lệ cao nhất trong các đánh giá tiêu cực). Ngoài ra, 64,4% sinh viên còn mơ hồ về khả năng ứng dụng môn học vào nghề nghiệp tương lai do thiếu định hướng nghề nghiệp cụ thể.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự chỉ ra một số hạn chế trong quá trình thực hiện:

  • Quy mô và phạm vi mẫu nghiên cứu: Nghiên cứu được tiến hành trên quy mô hẹp với 59 sinh viên tham gia khảo sát định lượng và 5 sinh viên phỏng vấn định tính, đều thuộc khóa K20 Khoa Ngoại ngữ tại Học viện Ngân hàng. Do đó, kết quả phản ánh đặc thù của một khoa trong một thời điểm cụ thể.
  • Tính chủ quan và độ lệch tự chọn (Self-selection bias): Dữ liệu thu thập qua biểu mẫu tự nguyện trực tuyến và ý kiến cá nhân của người học có thể chịu ảnh hưởng bởi cảm xúc chủ quan hoặc sự sai lệch tự chọn của các đối tượng phản hồi.
  • Thời gian thu thập dữ liệu: Dữ liệu chỉ được thu thập tập trung trong khoảng thời gian ngắn từ đầu tháng 5 đến ngày 05/05/2021.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Các nghiên cứu sau có thể mở rộng khảo sát trên các nhóm đối tượng sinh viên thuộc các khóa khác nhau, các chuyên ngành khác hoặc thực hiện so sánh liên trường; đồng thời theo dõi biến động mức độ hài lòng theo chu kỳ dài hạn khi áp dụng phương thức đào tạo kết hợp (Blended learning).

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn dữ liệu khảo sát và cơ sở tham khảo cho các đối tượng sau:

  • Sinh viên ngành Ngôn ngữ Anh và Tiếng Anh Tài chính - Ngân hàng: Tham khảo cấu trúc, yêu cầu học phần Report Writing, phương pháp phân tích số liệu mô tả biểu đồ và cách vận dụng kiến thức vào bài thi IELTS Writing cũng như các môn chuyên ngành kinh tế.
  • Giảng viên giảng dạy kỹ năng viết học thuật trực tuyến: Tham khảo các kỹ thuật gia tăng tương tác lớp học số (sử dụng câu hỏi mở, hộp thoại chat, chức năng giơ tay) và kinh nghiệm thiết kế dung lượng bài kiểm tra trực tuyến phù hợp với quỹ thời gian làm bài của sinh viên.
  • Nhà nghiên cứu giáo dục: Cung cấp mô hình khảo sát thực nghiệm kết hợp bảng hỏi Likert và phỏng vấn sâu cấu trúc theo SERVQUAL để đánh giá sự hài lòng của người học đối với từng học phần chuyên biệt.

Câu hỏi thường gặp

1. Học phần Report Writing tại Khoa Ngoại ngữ - Học viện Ngân hàng có cấu trúc và hình thức đánh giá như thế nào?

Học phần Report Writing là môn học tự chọn 3 tín chỉ dành cho sinh viên năm thứ 3, gồm 16 buổi học (kéo dài trong 8 tuần). Học phần rèn luyện kỹ năng viết các dạng báo cáo từ 500 đến 2.000 từ (xử lý biểu đồ tròn, bảng số liệu, đồ thị đường, biên bản họp...). Cơ cấu tính điểm gồm: điểm chuyên cần (10%), hai bài kiểm tra giữa kỳ (15% mỗi bài) và một bài tập lớn cuối kỳ (60%).

2. Nghiên cứu sử dụng công thức nào để tính toán cỡ mẫu khảo sát và số lượng thực tế thu được là bao nhiêu?

Nghiên cứu sử dụng công thức Slovin (1960) với tổng thể $N = 87$ sinh viên năm cuối đã hoàn thành học phần trực tuyến và mức sai số $e = 0{,}10$. Cỡ mẫu tối thiểu được tính ra là 47 sinh viên. Số lượng mẫu hợp lệ thu thập thực tế qua Google Forms là 59 sinh viên, cùng với 5 sinh viên tham gia phỏng vấn định tính trực tiếp.

3. Nhân tố nào trong mô hình nghiên cứu nhận được mức độ hài lòng cao nhất từ sinh viên?

Nhân tố Giảng viên (Lecturer), bao gồm cả khía cạnh Giảng dạy (Teaching) và Phản hồi (Feedback), là nhân tố đạt mức độ hài lòng cao nhất. Cụ thể, 76,3% sinh viên hoàn toàn đồng ý về trình độ chuyên môn của giảng viên, 78,0% hoàn toàn đồng ý về việc phổ biến rõ ràng thông tin môn học, và 62,7% hoàn toàn đồng ý rằng các nhận xét, phản hồi sửa bài của giảng viên rất hữu ích.

4. Khía cạnh nào trong quá trình học trực tuyến bị sinh viên đánh giá là điểm hạn chế lớn nhất?

Hạn chế lớn nhất thuộc về thành phần Kiểm tra thi cử (Training Program - Examinations), cụ thể là thời lượng làm bài kiểm tra. Có tới 45,8% sinh viên thể hiện sự không đồng ý (37,3% Disagree và 8,5% Strongly Disagree) về khả năng hoàn thành bài thi đúng giờ. Toàn bộ 5 sinh viên trong vòng phỏng vấn định tính đều đồng thuận rằng đề thi trực tuyến quá dài so với quỹ thời gian cho phép.

5. Sinh viên tham gia nghiên cứu đã ứng dụng kiến thức học phần Report Writing vào những hoạt động học tập nào khác?

Theo dữ liệu phỏng vấn định tính, sinh viên đã ứng dụng cấu trúc viết báo cáo và vốn từ vựng mô tả biểu đồ của môn học vào phần thi IELTS Writing Task 1 (theo sinh viên Q) và áp dụng để hoàn thành bài tập lớn mô tả xu hướng tổng sản phẩm quốc nội (GDP) thực tế trong môn học Phân tích và Đầu tư Chứng khoán (theo sinh viên T).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Phương Nhật Linh đã phân tích các nhân tố cấu thành sự hài lòng của sinh viên năm cuối Khoa Ngoại ngữ - Học viện Ngân hàng đối với việc học trực tuyến môn Report Writing trong bối cảnh dịch COVID-19. Bằng việc kết hợp thang đo SERVQUAL với phương pháp nghiên cứu hỗn hợp ($n=59$ khảo sát và 5 phỏng vấn sâu), đề tài đã chứng minh năng lực sư phạm và phản hồi của giảng viên là động lực chính tạo nên sự hài lòng của người học. Đồng thời, công trình chỉ rõ những bất cập về phân bổ thời gian kiểm tra và thời lượng tiết học, cung cấp cứ liệu thực nghiệm cho công tác điều chỉnh chương trình và nâng cao hiệu quả giảng dạy trực tuyến tại đơn vị.