Nghiên Cứu Sự Hài Lòng Của Sinh Viên Khoa Ngoại Ngữ Về Học Trực Tuyến Tại Học Viện Ngân Hàng

Nghiên cứu sự hài lòng của sinh viên ngành ngôn ngữ nước ngoài về học trực tuyến tại Học viện Ngân hàng. Khám phá và phân tích chi tiết.

Trường đại học

Banking Academy of Vietnam

Chuyên ngành

Foreign Languages

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

graduation thesis

2021

84
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

ACKNOWLEDGEMENTS

TABLE OF CONTENTS

LIST OF ABBREVIATIONS

LIST OF TABLES

LIST OF FIGURES

LISTS OF APPENDIX

2. CHAPTER 2: REVIEW OF RELATED LITERATURE

3. CHAPTER 3: RESEARCH METHODOLOGY

4. CHAPTER 4: FINDINGS AND DISCUSSION

5. CHAPTER 5: CONCLUSION AND RECOMMENDATIONS

Appendix 1: Questionnaire

Appendix 2: Interview questions

Appendix 3: Consent form

Appendix 4: Withdrawal form

ABSTRACT

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Về Sự Hài Lòng Học Trực Tuyến Ngoại Ngữ

Nghiên cứu này tập trung vào sự hài lòng của sinh viên khoa Ngoại Ngữ tại Học viện Ngân hàng về hình thức học trực tuyến. Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế, việc trang bị năng lực ngoại ngữ, đặc biệt là tiếng Anh, trở nên vô cùng quan trọng. Học viện Ngân hàng nhận thức rõ điều này và đã triển khai các chương trình học ngoại ngữ, trong đó có môn Viết Báo Cáo, cho sinh viên. Việc chuyển đổi sang hình thức học trực tuyến do đại dịch COVID-19 đã tạo ra những thay đổi đáng kể trong trải nghiệm học tập của sinh viên. Nghiên cứu này nhằm đánh giá mức độ hài lòng của sinh viên đối với hình thức học mới này, từ đó đưa ra những đề xuất cải thiện chất lượng dạy và học. Báo cáo của Nguyễn Phương Nhật Linh chỉ rõ: 'Sinh viên được coi là trung tâm của giáo dục' (Nguyen, 2017). Vì vậy, sự hài lòng của họ là yếu tố then chốt.

1.1. Bối Cảnh Học Trực Tuyến Tại Học Viện Ngân Hàng

Đại dịch COVID-19 đã thúc đẩy việc chuyển đổi sang hình thức học trực tuyến tại Học viện Ngân hàng. Quyết định này nhằm đảm bảo an toàn cho sinh viên và giảng viên, đồng thời duy trì hoạt động giảng dạy. Theo Chỉ thị số 156/CĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ và Công văn số 432/BGDĐT-GDTC của Bộ Giáo dục và Đào tạo, các trường học trên cả nước, bao gồm cả Học viện Ngân hàng, đã thực hiện giãn cách xã hội và chuyển sang hình thức dạy học trực tuyến. Việc này đã tạo ra những thách thức và cơ hội mới cho cả người dạy và người học, đòi hỏi sự thích ứng và đổi mới trong phương pháp giảng dạy và học tập. Các nền tảng như Google Classroom và Zoom trở thành công cụ chính để kết nối và tương tác giữa giảng viên và sinh viên.

1.2. Tầm Quan Trọng Của Nghiên Cứu Sự Hài Lòng Của Sinh Viên

Đánh giá sự hài lòng của sinh viên là yếu tố quan trọng để cải thiện chất lượng học trực tuyến. Việc thu thập phản hồi từ sinh viên giúp nhà trường và giảng viên hiểu rõ hơn về những điểm mạnh và điểm yếu của chương trình học, từ đó điều chỉnh và cải tiến để đáp ứng tốt hơn nhu cầu của người học. Nghiên cứu này cung cấp thông tin hữu ích cho việc xây dựng và triển khai các khóa học trực tuyến hiệu quả hơn, đồng thời nâng cao trải nghiệm học tập của sinh viên. Theo Kotler & Clarke (1987), sự hài lòng là trạng thái cảm xúc của sinh viên khi trải nghiệm vượt quá mong đợi ban đầu.

II. Vấn Đề Thường Gặp Thách Thức Học Trực Tuyến Với Sinh Viên Ngoại Ngữ

Mặc dù học trực tuyến mang lại nhiều tiện lợi, nhưng cũng đặt ra không ít thách thức cho sinh viên, đặc biệt là sinh viên khoa Ngoại Ngữ. Các vấn đề như kết nối internet không ổn định, thiếu tương tác trực tiếp với giảng viên và bạn bè, khó khăn trong việc tự học và quản lý thời gian, và sự phân tâm bởi các yếu tố bên ngoài có thể ảnh hưởng đến hiệu quả học tập. Ngoài ra, việc đánh giá kết quả học tập trực tuyến cũng là một vấn đề cần được quan tâm, đảm bảo tính công bằng và khách quan. Cần nghiên cứu sâu hơn về những khó khăn này để tìm ra giải pháp khắc phục và tối ưu hóa trải nghiệm học tập trực tuyến cho sinh viên Ngoại Ngữ.

2.1. Khó Khăn Về Mặt Kỹ Thuật Trong Quá Trình Học

Một trong những thách thức lớn nhất của học trực tuyến là vấn đề kỹ thuật. Kết nối internet không ổn định, thiết bị không đủ mạnh, hoặc thiếu kỹ năng sử dụng các phần mềm học trực tuyến có thể gây cản trở cho việc tiếp thu kiến thức. Sinh viên ở các vùng nông thôn hoặc những gia đình có điều kiện kinh tế khó khăn thường gặp nhiều khó khăn hơn trong việc tiếp cận và sử dụng công nghệ. Việc đảm bảo tất cả sinh viên đều có điều kiện kỹ thuật tốt là một yếu tố quan trọng để đảm bảo tính công bằng trong giáo dục trực tuyến.

2.2. Thiếu Tương Tác Trực Tiếp Ảnh Hưởng Đến Hiệu Quả

Học trực tuyến có thể làm giảm sự tương tác trực tiếp giữa sinh viên và giảng viên, cũng như giữa các sinh viên với nhau. Việc thiếu đi những buổi thảo luận sôi nổi trên lớp, những hoạt động nhóm trực tiếp và những trao đổi không chính thức có thể ảnh hưởng đến khả năng tiếp thu kiến thức và phát triển kỹ năng mềm của sinh viên. Cần tìm ra những phương pháp để tăng cường tương tác trực tuyến, tạo ra một môi trường học tập cộng tác và hỗ trợ lẫn nhau.

2.3. Vấn Đề Về Tự Giác Và Quản Lý Thời Gian Học Tập

Hình thức học trực tuyến đòi hỏi sinh viên phải có tính tự giác cao và khả năng quản lý thời gian hiệu quả. Việc học tại nhà có thể tạo ra nhiều yếu tố gây xao nhãng, khiến sinh viên khó tập trung và hoàn thành các bài tập đúng hạn. Cần trang bị cho sinh viên những kỹ năng tự học và quản lý thời gian để giúp họ thành công trong môi trường học tập trực tuyến.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Sự Hài Lòng Của Sinh Viên Về Học Trực Tuyến

Nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp (mixed method) để thu thập và phân tích dữ liệu. Phương pháp này kết hợp cả định tính và định lượng, giúp có được cái nhìn toàn diện và sâu sắc về sự hài lòng của sinh viên. Bảng khảo sát được sử dụng để thu thập dữ liệu định lượng từ một mẫu ngẫu nhiên gồm 59 sinh viên năm cuối khoa Ngoại Ngữ, những người đã hoàn thành khóa học Viết Báo Cáo trực tuyến. Phỏng vấn sâu được thực hiện để thu thập dữ liệu định tính, giúp hiểu rõ hơn về trải nghiệm và quan điểm của sinh viên. Dữ liệu được phân tích bằng phần mềm SPSS để xác định các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của sinh viên.

3.1. Thiết Kế Bảng Khảo Sát Đánh Giá Sự Hài Lòng

Bảng khảo sát được thiết kế để thu thập thông tin về sự hài lòng của sinh viên đối với các khía cạnh khác nhau của khóa học trực tuyến, bao gồm chất lượng giảng dạy của giảng viên, nội dung chương trình học, tài liệu học tập, nền tảng học trực tuyến và hỗ trợ kỹ thuật. Các câu hỏi được thiết kế theo thang đo Likert để đánh giá mức độ đồng ý của sinh viên với các phát biểu. Bảng khảo sát được kiểm tra độ tin cậy và tính hợp lệ trước khi sử dụng.

3.2. Phỏng Vấn Sâu Tìm Hiểu Quan Điểm Của Sinh Viên

Phỏng vấn sâu được thực hiện với một số sinh viên để thu thập thông tin chi tiết hơn về trải nghiệm của họ với học trực tuyến. Các câu hỏi phỏng vấn tập trung vào những điểm mạnh và điểm yếu của khóa học, những khó khăn mà sinh viên gặp phải và những đề xuất để cải thiện chất lượng học tập. Phỏng vấn sâu giúp làm sáng tỏ những kết quả thu được từ bảng khảo sát và cung cấp những thông tin định tính quan trọng.

3.3. Phân Tích Dữ Liệu Sử Dụng SPSS Để Đánh Giá

Dữ liệu thu thập được từ bảng khảo sát được phân tích bằng phần mềm SPSS để xác định các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của sinh viên. Các kỹ thuật phân tích thống kê như phân tích tương quan, phân tích hồi quy và phân tích phương sai được sử dụng để xác định mối quan hệ giữa các biến. Kết quả phân tích được sử dụng để đưa ra những kết luận và đề xuất có giá trị.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Đánh Giá Sự Hài Lòng Học Trực Tuyến Của Sinh Viên

Kết quả nghiên cứu cho thấy sinh viên Ngoại Ngữ đánh giá cao chất lượng giảng dạy của giảng viên và tính thực tiễn của môn học Viết Báo Cáo. Tài liệu học tập và giao diện của các nền tảng học trực tuyến như Zoom và Google Classroom cũng được đánh giá tích cực. Tuy nhiên, thời lượng học và thi được cho là chưa đủ để sinh viên tiếp thu đầy đủ kiến thức. Các yếu tố như phản hồi từ giảng viên, tính phù hợp của chương trình đào tạo và cơ sở vật chất cũng ảnh hưởng đến sự hài lòng của sinh viên. Nghiên cứu chỉ ra rằng giảng viên là yếu tố đạt được sự hài lòng cao nhất. Bên cạnh đó, giáo trình, nội dung thi và tính thực tế của môn học cũng được đánh giá là điểm mạnh.

4.1. Đánh Giá Về Chất Lượng Giảng Dạy Của Giảng Viên

Sinh viên đánh giá cao sự nhiệt tình, kiến thức chuyên môn và khả năng truyền đạt của giảng viên. Giảng viên tạo ra một môi trường học tập tích cực và khuyến khích sinh viên tham gia vào các hoạt động trên lớp. Tuy nhiên, sinh viên cũng mong muốn nhận được phản hồi chi tiết và kịp thời hơn từ giảng viên về các bài tập và bài kiểm tra.

4.2. Đánh Giá Về Nội Dung Chương Trình Học Và Tài Liệu

Nội dung chương trình học được đánh giá là phù hợp với mục tiêu đào tạo và đáp ứng được nhu cầu của sinh viên. Tài liệu học tập được cung cấp đầy đủ và dễ hiểu. Tuy nhiên, sinh viên cũng mong muốn có thêm nhiều ví dụ thực tế và bài tập ứng dụng để củng cố kiến thức.

4.3. Đánh Giá Về Nền Tảng Học Trực Tuyến Và Cơ Sở Vật Chất

Sinh viên hài lòng với giao diện và tính năng của các nền tảng học trực tuyến như Zoom và Google Classroom. Tuy nhiên, một số sinh viên gặp khó khăn với kết nối internet không ổn định và mong muốn nhà trường đầu tư hơn nữa vào cơ sở vật chất.

V. Giải Pháp Cải Thiện Bí Quyết Nâng Cao Sự Hài Lòng Học Trực Tuyến

Để nâng cao sự hài lòng của sinh viên Ngoại Ngữ về học trực tuyến, cần có những giải pháp đồng bộ từ nhà trường, giảng viên và sinh viên. Nhà trường cần đầu tư vào cơ sở vật chất, nâng cao chất lượng đường truyền internet và cung cấp hỗ trợ kỹ thuật kịp thời cho sinh viên. Giảng viên cần đổi mới phương pháp giảng dạy, tăng cường tương tác trực tuyến và cung cấp phản hồi chi tiết cho sinh viên. Sinh viên cần chủ động học tập, tích cực tham gia vào các hoạt động trên lớp và tự trang bị những kỹ năng cần thiết để thành công trong môi trường học tập trực tuyến.

5.1. Đầu Tư Cơ Sở Vật Chất Và Nâng Cấp Hạ Tầng Mạng

Nhà trường cần đầu tư vào cơ sở vật chất, bao gồm máy tính, thiết bị âm thanh, ánh sáng và phần mềm. Việc nâng cấp hạ tầng mạng là yếu tố quan trọng để đảm bảo kết nối internet ổn định cho tất cả sinh viên. Cần có phòng lab với đầy đủ trang thiết bị để sinh viên có thể sử dụng khi cần thiết.

5.2. Đổi Mới Phương Pháp Giảng Dạy Và Tăng Cường Tương Tác

Giảng viên cần đổi mới phương pháp giảng dạy để phù hợp với hình thức học trực tuyến. Cần sử dụng các công cụ và kỹ thuật giảng dạy sáng tạo để thu hút sự chú ý của sinh viên và tạo ra một môi trường học tập tương tác. Tăng cường các hoạt động thảo luận nhóm, trò chơi và bài tập thực hành để giúp sinh viên củng cố kiến thức.

5.3. Nâng Cao Kỹ Năng Tự Học Và Quản Lý Thời Gian Cho Sinh Viên

Nhà trường cần tổ chức các buổi tập huấn và hội thảo để trang bị cho sinh viên những kỹ năng tự học và quản lý thời gian. Cần hướng dẫn sinh viên cách lập kế hoạch học tập, đặt mục tiêu và theo dõi tiến độ. Khuyến khích sinh viên tham gia vào các câu lạc bộ học thuật và các hoạt động ngoại khóa để phát triển kỹ năng mềm.

VI. Kết Luận Tương Lai Học Trực Tuyến Cho Sinh Viên Khoa Ngoại Ngữ

Nghiên cứu này đã cung cấp những thông tin hữu ích về sự hài lòng của sinh viên khoa Ngoại Ngữ về học trực tuyến tại Học viện Ngân hàng. Kết quả nghiên cứu cho thấy học trực tuyến có nhiều tiềm năng để phát triển, nhưng cũng cần giải quyết những thách thức còn tồn tại. Trong tương lai, với sự phát triển của công nghệ và sự nỗ lực của nhà trường, giảng viên và sinh viên, học trực tuyến sẽ trở thành một hình thức học tập hiệu quả và phổ biến, góp phần nâng cao chất lượng đào tạo và đáp ứng nhu cầu học tập của xã hội.

6.1. Tổng Kết Những Phát Hiện Chính Của Nghiên Cứu

Nghiên cứu đã xác định được các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của sinh viên, bao gồm chất lượng giảng dạy, nội dung chương trình học, tài liệu học tập, nền tảng học trực tuyến và cơ sở vật chất. Nghiên cứu cũng chỉ ra những điểm mạnh và điểm yếu của hình thức học trực tuyến và đề xuất những giải pháp để cải thiện chất lượng học tập.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Sự Hài Lòng Học Trực Tuyến

Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của các giải pháp cải thiện chất lượng học trực tuyến được đề xuất trong nghiên cứu này. Cần có những nghiên cứu so sánh giữa hình thức học trực tuyến và hình thức học truyền thống để đánh giá ưu và nhược điểm của từng hình thức. Nghiên cứu cũng có thể mở rộng phạm vi sang các khoa khác trong Học viện Ngân hàng và các trường đại học khác để có cái nhìn toàn diện hơn về vấn đề này.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BANKING ACADEMY OF VIETNAM FACULTY OF FOREIGN LANGUAGES GRADUATION THESIS AN INVESTIGATION INTO THE FACULTY OF FOREIGN LANGUAGES’ SENIOR SATISFACTION TOWARDS ONLINE LEARNING AT BANKING ACADEMY Student: Nguyen Phuong Nhat Linh Student ID: 20A7510107 Class: K20ATCB Supervisor: Ms. Duong Thi Thanh Hoa (M.A) Hanoi, May 2021 17014125829251000000 CERTIFICATE OF ORIGINALITY I declare that the graduation thesis entitled “An Investigation into the Faculty of Foreign Languages’ Senior Satisfaction towards Online Learning at Banking Academy” is the work conducted by me under the guidance of Ms. Duong Thi Thanh Hoa. The results from the work belong to my research.

The contributing information derived from other sources is entirely cited and mentioned in the thesis reference. Signature Nguyen Phuong Nhat Linh i ACKNOWLEDGEMENTS “Great things are never done by one person.” This part is for those who side by side supported, contributed their efforts, and gave me strength to accomplish the work, whether directly or indirectly. My sincere thanks go to my supervisor and my teacher, Ms. Duong Thi Thanh Hoa.

She is the first person to convey knowledge of how to do a research proposal to me. Her deep knowledge, detailed guidance, kind comments, and enthusiastic support are the main factors building the backbone of the study. Besides, I would like to express my deep gratitude to the lecturers of the Faculty of Foreign Languages for all the lessons I learned from them throughout 4 years of university. Further thanks must go to my parents.

All their silent sacrifices and tons of efforts to finish their hard daily duty, which is being a parent, are deserved to be recognized by the world. And for all of my beloved friends that I was fortunate to meet during my university years, thank you for being a beautiful part of my life. Because of you, every day at school was a delightful and memorable day. I hope you will succeed in whatever path you choose and live the happiest life.

ii TABLE OF CONTENTS ACKNOWLEDGEMENTS. ii TABLE OF CONTENTS. iii LIST OF ABBREVIATIONS. v LIST OF TABLES.

vi LIST OF FIGURES. vii LISTS OF APPENDIX .2 Background of the study .3 Objectives of the study .4 Significance of the study.5 Scope and limitation of the study .6 Definition of terms. 6 CHAPTER 2: REVIEW OF RELATED LITERATURE .9 Figure 1: The SERVQUAL Model. 11 Figure 2: Factors determining student satisfaction based on related studies .2 Proposed Conceptual framework.

14 Figure 3: Factors determining the satisfaction of the Faculty of Foreign Languages’ seniors towards online learning with Report Writing at Banking Academy framework14 CHAPTER 3: RESEARCH METHODOLOGY. Locale of the study. Data gathering procedure. Population and Sample description.

Reliability and Validity. 23 CHAPTER 4: FINDINGS AND DISCUSSION .1 Findings and Discussion of Lecturer – Teaching .2 Finding and Discussion of Lecturer – Feedback .3 Findings and Discussion of Training Program – Subject.4 Findings and Discussion of Training Program - Examinations.5 Findings and Discussion of Facilities - Learning Materials .6 Findings and Discussion of Facilities - Online Learning Platforms .7 Findings and Discussion of Overall Satisfaction. 50 CHAPTER 5: CONCLUSION AND RECOMMENDATIONS. Summary of findings .1 The Lecturer factor .2 The Training Program factor .3 The Facilities factor .4 The Overall Satisfaction factor.

63 iv LIST OF ABBREVIATIONS Abbreviation Meaning AFTA ASEAN Free Trade Area APEC Asia-Pacific Economic Cooperation ASEAN Association of Southeast Asian Nations ASEM Asia–Europe Meeting IELTS International English Language Testing System MOET Ministry of Education and Training SPSS Statistical Package for the Social Sciences TPP Trans-Pacific Partnership WTO World Trade Organization v LIST OF TABLES Table 3.1: Construction of the questionnaire .2: Data From The Questionnaire Coding Frame .1 Reliability Scale of Lecturer - Teaching .1 - Students' evaluation of Lecturer - Teaching .2 - Students' evaluation of Lecturer - Teaching .2 Reliability Scale of Lecturer - Feedback .1 - Students' evaluation of Lecturer - Feedback .3 Reliability Scale of Training Program – Subject .1 - Students' evaluation of Training Program - Subject .4 Reliability Scale of Training Program - Examinations .1 - Students' evaluation of Training Program - Examinations .5 Reliability Scale of Facilities - Learning Materials .1 - Students' evaluation of Facilities - Learning Materials .6 Reliability Scale of Facilities - Online Learning Platforms .1 - Students' evaluation of Facilities - Online Learning Platforms .7 Reliability Scale of Overall Satisfaction .1 - Students' evaluation of Overall Satisfaction. 51 vi LIST OF FIGURES Figure 1: The SERVQUAL Model. 11 Figure 2: Factors determining student satisfaction based on related studies. 12 Figure 3: Factors determining the satisfaction of the Faculty of Foreign Languages’ seniors towards online learning with Report Writing at Banking Academy framework14 vii LISTS OF APPENDIX Appendix 1: Questionnaire.

63 Appendix 2: Interview questions. 79 Appendix 3: Consent form. 70 Appendix 4: Withdrawal form. 71 viii ABSTRACT Title: An Investigation into the Faculty of Foreign Languages’ Senior Satisfaction towards Online Learning at Banking Academy Author: Nguyen Phuong Nhat Linh Key words: Banking Academy of Vietnam, Faculty of Foreign Languages’ students, Faculty of Foreign Languages, online learning, Report Writing, seniors, student satisfaction.

Duong Thi Thanh Hoa Summary of the thesis: Online learning has been applied in almost all educational institutions worldwide as an urgent measure in response to the critical situation of the COVID-19 pandemic. This present study was conducted with an aim of examining the factors determining the satisfaction of the Faculty of Foreign Languages’ seniors towards online learning with Report Writing. The mixed method was employed in this paper. 59 seniors of the Faculty of Foreign Languages were the participants.

They had already completed the Report Writing course which was delivered online. Questionnaire and individual interview were two data collection methods which were applied to investigate the satisfaction of these participants. The findings revealed that the lectures was the factor gaining the most satisfaction among participants. The syllabus and examination content as well as the subject practicality were also identified as the strengths of the course.

Additionally, the students showed their sense of satisfaction with the learning materials and the interface of the online learning platforms: Zoom and Google Classroom. However, time allocated for the whole semester and examinations were regarded as the shortcomings of this course since it is insufficient for the students to fully understand the lessons as well as complete all tasks in the tests. Based on the results, some recommendations were put forward to meliorate the satisfaction of online learners.1 Introduction In the context of globalization, Vietnam has had foreign relations with 189 countries all over the world. Furthermore, the country has become a member of more than 70 regional and international rostra and organizations such as World Trade Organization (WTO), Association of Southeast Asian Nations (ASEAN), ASEAN Free Trade Area (AFTA), Asia–Europe Meeting (ASEM), Asia-Pacific Economic Cooperation (APEC), Trans Pacific Partnership (TPP), and so on.

It brings a good chance of international integration to Vietnam. In addition, it contributes to maintaining a stable peace, creating a favorable environment for national development, and enhancing Vietnam’s position in the world arena. Therefore, it is requisite for the Vietnamese, especially the young, to possess foreign language competence as a means to break down the barrier between Vietnam and other countries. Although English is not the most spoken language in the world, it is regarded as the most common second language of the globe.

English has been playing a major role in many sectors on a daily basis. This is the language of international trading and communication as well (Rao, 2019). In English, there are four skills which are equally crucial and form a strong connection with each other: listening, speaking, reading, and writing. The effectiveness of description and communication through writing is incontrovertible.

There are various types of writing, namely persuasive writing, compare and contrast writing, opinion writing, report writing, and so forth. With regard to English-majored students, it is essential to learn the skill of writing a report. The first driving force is report writing is one of the job-related skills. As a part of the personnel of a company, being able to grasp and appropriately present and explain data of a report, such as an annual report or a meeting report, is compulsory.

Hence, learning Report Writing means preparing to step into the career path. Additionally, in the short term, students would apply what they have learnt from this 2 subject in the Writing Task 1 of the International English Language Testing System (IELTS) in the event that they plan to take part in the English language test.2 Background of the study Realizing the significance of report writing skill, the Faculty of Foreign Languages of Banking Academy of Vietnam designed the subject of Report Writing for the students who have a demand for learning the skill. The course is exclusively for the Faculty of Foreign Languages’ students. Based on the training program of the Faculty, Report Writing is an optional 3-credit subject of the third year of university.

The subject lasts for eight weeks which is equivalent to sixteen lessons with different activities including group discussions, individual and group assignments. The objective of Report Writing is training students to have a full capability of writing a report paper of 500 to 2000 words in an appropriate format of structure and language style. Students are required to present as well as analyze data and information of diverse types of reports, which are typically used in the workplace, such as pie chart, table, line graph, meeting agenda, interview report, and so on. Making mention of assessment, the academic performance of each student is evaluated based on the attendance grade which is worth 10%, two midterm test grades accounting for 15% for each, and an end-of-term assignment grade constituting 60%.

As usual, Report Writing along with other subjects is taught face-to-face in a physical classroom at Banking Academy of Vietnam. However, the end of 2019 saw the fierce outbreak of COVID-19 which is a severe global pandemic caused by a new strain of coronavirus. This simply infectious and easily transmittable virus strain engenders symptoms of the respiratory disease. The disease gave rise to the requirement of social distancing in order to prevent the spread of the virus in the community.

To comply with the requirement, educational institutions have been shut down in the vast majority of countries, including Vietnam. On February 2nd, 2020, the Prime Minister issued Directive No. 156/CĐ - TTg on strengthening prevention and control of acute respiratory infection caused by the new strain of coronavirus. Accordingly, it was 3 stated that occupant density and large gatherings were limited as well as student leave was required in an attempt to ensure their safety.

In response to the emergence of the COVID-19, on the 14th of February, 2020, the Minister of Education and Training issued the Official Correspondence No. 432/BGDĐT-GDTC (MOET, 2020) on extending time off of students from school due to the COVID-19 pandemic. On the same day, the Hanoi People’s Committee issued the Official Correspondence No. 465/SGDĐT-CTTT (Hanoi People’s Committee, 2020) on the continuation of time off of students from school to prevent and control acute respiratory infection caused by the COVID-19 virus.

As a consequence, study courses at schools were shifted into a new form of teaching and learning which was formal classroom-based training through online instruction during the period of social distancing. On the 15th of February, 2020, according to the Official Correspondence No. 432/BGDDT-GDTC of the Ministry of Education and Training and the Official Correspondence No. 465/SGDĐT-CTTT of the Hanoi People’s Committee, the Vice Director of the Banking Academy issued the Notice No.

60/TB-HVNH (Banking Academy of Vietnam, 2020) on delaying the study time for Banking Academy students as well as applying Internet-based learning in all subjects of the university. This new learning form which is through digital platforms has exerted an influence on the learning experience of students.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Sự Hài Lòng Của Sinh Viên Khoa Ngoại Ngữ Về Học Trực Tuyến Tại Học Viện Ngân Hàng" cung cấp cái nhìn sâu sắc về mức độ hài lòng của sinh viên đối với hình thức học trực tuyến. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng mà còn chỉ ra những lợi ích và thách thức mà sinh viên gặp phải trong quá trình học tập trực tuyến. Qua đó, tài liệu giúp người đọc hiểu rõ hơn về trải nghiệm học tập của sinh viên trong bối cảnh công nghệ ngày càng phát triển.

Để mở rộng kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Đề tài các yếu tố quyết định kết quả học tập của sinh viên trong giáo dục trực tuyến ở trường đại học sư phạm kỹ thuật tp hồ chí minh, nơi phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả học tập trong môi trường trực tuyến. Bên cạnh đó, tài liệu Luận văn thạc sĩ luật học ảnh hưởng của nền tảng công nghệ trực tuyến đến khả năng tự chủ trong học tiếng anh của sinh viên chuyên ngành tiếng anh năm cuối trường đại học luật hà nội sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về tác động của công nghệ đến khả năng tự học của sinh viên. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ quản lí ứng dụng công nghệ thông tin trong học tập của học sinh ở các trường tiểu học huyện bình chá cũng mang đến cái nhìn về việc ứng dụng công nghệ trong giáo dục, từ đó giúp bạn có cái nhìn tổng quát hơn về xu hướng học tập hiện đại.