Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong phương pháp giảng dạy ngoại ngữ hiện đại, trọng tâm đã dịch chuyển từ cách tiếp cận truyền thống lấy người dạy làm trung tâm sang phương pháp lấy người học làm trung tâm. Trong tiến trình này, tính tự chủ của người học (learner autonomy) được xác định là một trong những nhân tố cốt lõi quyết định sự thành công của quá trình tiếp nhận ngôn ngữ. Sự phát triển nhanh chóng của các nền tảng công nghệ trực tuyến đã cung cấp cho người học nhiều phương tiện và tài nguyên phong phú nhằm thúc đẩy việc tự học. Tuy nhiên, trong thực tế, nhiều sinh viên vẫn gặp khó khăn trong việc khai thác tối đa công nghệ để củng cố quyền tự chủ trong học tập.

Nghiên cứu này được thực hiện bởi tác giả Nguyễn Anh Dương (lớp 4430, Khoa Ngoại ngữ Pháp lý, Trường Đại học Luật Hà Nội) dưới sự hướng dẫn của ThS. Phạm Thị Thanh Hoa, nhằm làm rõ mức độ tác động của các nền tảng công nghệ trực tuyến đến khả năng tự chủ học tiếng Anh của sinh viên chuyên ngành tiếng Anh năm cuối tại Trường Đại học Luật Hà Nội (Hanoi Law University - HLU). Đề tài xuất phát từ khoảng trống nghiên cứu thực tế: dù tiềm năng công nghệ rất lớn, các ảnh hưởng tiêu cực như sự xao nhãng, phụ thuộc từ mạng xã hội (Sahebi & Formosa, 2019) và sự phát triển tính tự chủ trong các môi trường học tập trực tuyến đặc thù (Zhong, 2021) vẫn chưa được khảo sát đầy đủ tại bối cảnh sinh viên ngành luật - ngoại ngữ tại Việt Nam.

Mục tiêu cụ thể của khóa luận bao gồm:

  1. Khảo sát thực trạng tính tự chủ trong việc học tiếng Anh thông qua các nền tảng công nghệ trực tuyến của sinh viên năm cuối chuyên ngành tiếng Anh tại Trường Đại học Luật Hà Nội.
  2. Đánh giá mức độ ảnh hưởng của các nền tảng công nghệ trực tuyến đến khả năng tự chủ học tập của sinh viên.
  3. Đề xuất các khuyến nghị và giải pháp thực tiễn nhằm hỗ trợ sinh viên và nhà trường tối ưu hóa việc sử dụng các nền tảng trực tuyến để nâng cao năng lực tự học.

Nhiệm vụ nghiên cứu được cụ thể hóa qua 3 câu hỏi nghiên cứu:

  1. Thực trạng tính tự chủ trong học tiếng Anh của sinh viên hiện nay như thế nào? (What is the current situation of students’ autonomy in learning English?)
  2. Các nền tảng công nghệ trực tuyến ảnh hưởng như thế nào đến tính tự chủ của sinh viên? (How do online technology platforms influence students’ autonomy?)
  3. Những khuyến nghị nào giúp cải thiện tính tự chủ trong học tiếng Anh tại Trường Đại học Luật Hà Nội? (What are the recommendations for improving learner autonomy in learning English at Hanoi Law University?)

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Tác động của các nền tảng công nghệ trực tuyến đối với tính tự chủ trong học tiếng Anh.
  • Khách thể nghiên cứu: 60 sinh viên năm thứ 4 chuyên ngành tiếng Anh thuộc hai lớp 4429 và 4430, Khoa Ngoại ngữ Pháp lý, Trường Đại học Luật Hà Nội. Các sinh viên đến từ nhiều địa phương khác nhau (Thái Bình, Nam Định, Quảng Ninh, Thanh Hóa, Nghệ An...).
  • Phạm vi không gian và thời gian: Nghiên cứu được thực hiện tại Trường Đại học Luật Hà Nội (quận Đống Đa, Hà Nội) trong khoảng thời gian 3 tuần của học kỳ năm học 2022–2023, gắn với các học phần tiếng Anh nâng cao 4 kỹ năng (3–4 tiết/tuần).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm chuyên ngành về công nghệ trực tuyến và tính tự chủ của người học:

  • Nền tảng công nghệ trực tuyến (Online technology platforms): Được tiếp cận theo các định nghĩa của Bently et al., Bri et al., Carliner (2003) và Anderson (2008), bao gồm các hệ thống quản lý học tập (Learning Management Systems - LMS), các ứng dụng học ngôn ngữ, mạng xã hội, và các công cụ cộng tác trực tuyến (như Zoom, Microsoft Teams, Google Classroom, WhatsApp).
  • Tính tự chủ của người học (Learner autonomy): Khóa luận tổng thuật quan điểm từ nhiều học giả:
    • Henri Holec (1981): Định nghĩa quyền tự chủ là "khả năng chịu trách nhiệm về việc học của chính mình" (ability to take charge of one's own learning), nhấn mạnh đây là năng lực được hình thành qua rèn luyện có hệ thống.
    • David Little (1991): Nhấn mạnh khía cạnh tâm lý học, phản tư và năng lực đưa ra quyết định độc lập.
    • Leni Dam (1995): Bổ sung yếu tố sẵn sàng hợp tác và trách nhiệm xã hội bên cạnh tính độc lập.
    • Scharle & Szabo (2000): Phân tích mối tương quan giữa tự do lựa chọn nội dung/phương pháp và trách nhiệm cá nhân.
    • Phil Benson (2001): Định nghĩa tự chủ là năng lực kiểm soát quá trình học tập (capacity to take control of one's own learning) ở 3 cấp độ: quản lý việc học (learning management), quá trình nhận thức (cognitive processes), và nội dung học tập (learning content). Đây là khung lý thuyết định hướng chính cho nghiên cứu.
  • Đo lường mức độ tự chủ: Sử dụng mô hình 5 cấp độ của David Nunan (2000) gồm: Nhận thức (Awareness), Tham gia (Involvement), Can thiệp (Intervention), Sáng tạo (Creation), và Vượt ngưỡng (Transcendence).

Về phương pháp nghiên cứu, tác giả áp dụng thiết kế nghiên cứu hỗn hợp (mixed methods research design) kết hợp định lượng và định tính:

  • Phương pháp định lượng (Bảng hỏi khảo sát): Bảng hỏi trực tuyến thiết kế qua Google Forms bằng tiếng Anh, gửi tới 60 sinh viên năm cuối. Bảng hỏi gồm 11 câu hỏi chia thành 3 phần: (1) Nhận thức, thời gian và động lực học tập; (2) Thực trạng sử dụng các nền tảng và kỹ năng được cải thiện; (3) Tác động của nền tảng trực tuyến, lợi ích và thách thức gặp phải (sử dụng thang đo Likert 5 mức độ và câu hỏi trắc nghiệm).
  • Phương pháp định tính (Phỏng vấn bán cấu trúc): Tiến hành phỏng vấn trực tiếp 5 sinh viên được chọn ngẫu nhiên từ nhóm khảo sát. Mỗi cuộc phỏng vấn kéo dài khoảng 15 phút với các câu hỏi mở, tập trung vào trải nghiệm sử dụng công cụ cụ thể, rào cản tâm lý khi tự học và giải pháp khắc phục. Tác giả thực hiện ghi chép trực tiếp trong quá trình phỏng vấn.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tài liệu (Literature Review)

Chương 1 cung cấp bức tranh toàn diện về cơ sở lý thuyết và các công trình nghiên cứu đi trước liên quan đến nền tảng công nghệ trực tuyến và tính tự chủ học tập.

  1. Tổng quan về nền tảng công nghệ trực tuyến: Tác giả phân tích khái niệm nền tảng trực tuyến và hệ thống đào tạo ảo, chỉ rõ các ưu điểm như tính linh hoạt về thời gian/không gian (Abramson, 2021), quyền chủ động kiểm soát tiến độ và học liệu (Rayson, 2021), cơ hội tiếp cận tài liệu bản ngữ xác thực (Abbasi, 2020) và phát triển tư duy phản biện (Hayo, 2022). Đồng thời, chương này cũng nêu bật các hạn chế: cảm giác cô lập do thiếu tương tác mặt-đối-mặt (Austin, 2021; Barr & Tagg, 1995; McInnerney & Roberts, 2004), nguy cơ gây xao nhãng từ mạng xã hội, các vấn đề bảo mật thông tin (Toizer, 2022) và 6 rào cản chính theo Yuhanna et al. (2020) gồm bản quyền, tìm kiếm thông tin, hỗ trợ kỹ thuật, truy cập internet, thỏa thuận truy cập và kiểm soát chất lượng.
  2. Khái niệm và các thành tố của tính tự chủ: Tổng hợp các trường phái tiếp cận từ Holec (1981), Little (1991), Dam (1995), Scharle & Szabo (2000), Benson (2001) và Palfreyman (2003). Tác giả nhấn mạnh tính tự chủ không đồng nghĩa với việc học tập hoàn toàn tách biệt, mà luôn có sự kết hợp chặt chẽ giữa tính độc lập (independence) và tính tương thuộc (interdependence) trong cộng đồng học tập.
  3. Mô hình đo lường và vai trò của tự chủ trong học tiếng Anh: Trình bày mô hình 5 cấp độ của Nunan (2000) và các chiến lược nhận thức, siêu nhận thức theo Oxford (1990), Cook (1993) và Wenden (1998).
  4. Mối quan hệ giữa nền tảng công nghệ và tự chủ học tập: Tổng thuật các nghiên cứu thực nghiệm quốc tế chứng minh tác động tích cực của công nghệ đối với việc tự điều chỉnh học tập (Rahimi & Bigdeli, 2013), viết blog (Arikan & Bakla, 2011), trung tâm tự học (Jarvis, 2012), công cụ Web 2.0 (Zulkepli et al., 2018), môi trường 3D (Tseng et al.) và việc sử dụng công nghệ ngoài lớp học (Lai, 2019; Lai et al., 2015; Honarzad & Rassaei, 2019).

Chương 2: Phương pháp nghiên cứu (Methodology)

Chương 2 mô tả chi tiết bối cảnh nghiên cứu tại Khoa Ngoại ngữ Pháp lý thuộc Trường Đại học Luật Hà Nội, quy trình chọn mẫu và các công cụ thu thập dữ liệu. Mẫu khảo sát gồm 60 sinh viên năm cuối (52 nữ chiếm 86,3% và 8 nam), phản ánh sự đa dạng về quê quán và trình độ năng lực tiếng Anh. Chương này trình bày chi tiết cấu trúc bảng hỏi 3 phần trên Google Forms và phương thức tiến hành phỏng vấn bán cấu trúc với 5 sinh viên.

Bên cạnh đó, chương 2 tổng hợp toàn bộ dữ liệu khảo sát và phỏng vấn qua các bảng biểu và biểu đồ thống kê:

  • Thời gian tự học: Đa số sinh viên dành từ 1 đến 2 giờ mỗi ngày cho việc tự học tiếng Anh qua nền tảng trực tuyến (41,7%, n=25); 25% dành từ 30 phút đến 1 giờ; 18,3% dành trên 2 giờ; và 15% dành dưới 30 phút hoặc mức khác.
Thời gian tự học tiếng Anh qua nền tảng trực tuyến Số lượng phản hồi (n=60) Tỷ lệ phần trăm (%)
Từ 30 phút đến 1 giờ 15 25,0%
Từ 1 giờ đến 2 giờ 25 41,7%
Hơn 2 giờ 11 18,3%
Khác (dưới 30 phút) 9 15,0%
  • Mục tiêu và động lực: 79,7% (n=47) học tiếng Anh nhằm cải thiện cơ hội tìm kiếm việc làm tốt trong tương lai; 55,9% (n=33) muốn khám phá kiến thức mới; 52,5% (n=31) hướng tới việc tự quản lý việc học; 44,1% muốn chứng minh năng lực; 20,3% vì điểm số; và 8,5% do yêu cầu bắt buộc của ngành học. Về động lực nội tại, 53,3% tự tin có thể tự quản lý việc học và 55% tin rằng nền tảng trực tuyến giúp duy trì sự kiên trì theo đuổi mục tiêu ngôn ngữ.
  • Mức độ tự tin và nhận thức: 60% cảm thấy tự tin (confident) vào khả năng tự học trực tuyến; 25% cảm thấy hơi tự tin (slightly confident); 98,3% có thái độ tích cực và nhận thức rõ tầm quan trọng của tính tự chủ và công nghệ trực tuyến đối với việc học tiếng Anh.
  • Kỹ năng được cải thiện nhiều nhất: Từ vựng chiếm tỷ lệ cao nhất (68,7%, n=41), tiếp theo là khả năng tìm kiếm tài liệu học tập (63,3%, n=38), Phát âm (65%, n=39), Nói (60%, n=36), Viết (50%, n=30), Nghe (41,7%) và Ngữ pháp (40%).
  • Tần suất sử dụng công cụ: Mạng xã hội và từ điển trực tuyến được sử dụng thường xuyên hoặc thỉnh thoảng (41,3% thỉnh thoảng dùng mạng xã hội); podcast và các chương trình nghe nhìn được sử dụng đều đặn; trong khi các khóa học trực tuyến formal (Online English courses), diễn đàn thảo luận và blog ít được sử dụng thường xuyên hơn.
Lợi ích của nền tảng trực tuyến đối với tự chủ học tập Số lượng (n=59/60) Tỷ lệ (%)
Mở rộng cơ hội sử dụng tiếng Anh 26 44,1%
Giúp kiên trì đạt mục tiêu học tập 24 40,7%
Tăng cường động lực và hứng thú học tập 24 40,7%
Hỗ trợ giám sát tiến độ học tập (đánh giá, điều chỉnh mục tiêu, kế hoạch) 22 37,3%
Cải thiện môi trường và trải nghiệm học tiếng Anh 21 35,6%
Tự học tiếng Anh một cách chủ động 19 32,2%
Tìm kiếm chiến lược và mẹo học tập 19 32,2%
Nâng cao kết quả học tập 17 28,8%
Duy trì sự nhiệt tình trong học tập 15 25,4%
Mở rộng nguồn học liệu và địa điểm học 13 22,0%
Giúp hoàn thành bài tập nhanh chóng, dễ dàng 7 11,9%
  • Khó khăn và thách thức khi sử dụng nền tảng trực tuyến:
Thách thức sinh viên gặp phải Số lượng phản hồi Tỷ lệ (%)
Không biết các trang web thực sự hữu ích cho sinh viên đại học 40 67,8%
Có quá nhiều nền tảng trực tuyến dẫn đến khó lựa chọn 40 67,8%
Thiếu sự hỗ trợ kỹ thuật khi sử dụng công cụ trực tuyến 20 33,9%
Bận rộn với các việc khác dẫn đến thiếu thời gian tự học 13 22,0%
Gặp sự cố thiết bị hoặc kết nối mạng không ổn định 10 16,9%
  • Đánh giá chung về độ hữu ích: 55% sinh viên đánh giá các nền tảng trực tuyến ở mức Tốt (Good); 25% đánh giá ở mức Trung bình (Average); dưới 2% đánh giá ở mức Yếu hoặc Kém (Poor / Very poor).
  • Kết quả phỏng vấn định tính: 3/5 sinh viên đánh giá rất cao ứng dụng Grammarly trong việc hỗ trợ sửa lỗi và hoàn thiện kỹ năng viết tự chủ; Quizlet được ưa chuộng để ghi nhớ từ vựng; Padlet hỗ trợ sắp xếp và trực quan hóa tài liệu học tập. Khó khăn lớn nhất khi tự học được sinh viên chỉ ra là duy trì sự tập trung, tránh xao nhãng tại nhà (2/5 ý kiến), giữ vững động lực và tính kỷ luật bản thân (2/5 ý kiến).

Chương 3: Kết quả nghiên cứu và đề xuất (Findings and Suggestions)

Chương 3 tổng hợp câu trả lời cho 3 câu hỏi nghiên cứu và đưa ra các đề xuất cụ thể:

  1. Tổng kết phát hiện theo câu hỏi nghiên cứu:
    • Câu hỏi 1 (Thực trạng): Sinh viên ngày càng dựa vào nền tảng trực tuyến để tự học, nhận thức rất rõ giá trị của công nghệ nhưng đối mặt với tình trạng quá tải thông tin, thiếu kỹ năng chọn lọc trang web và hạn chế về quản lý thời gian.
    • Câu hỏi 2 (Tác động): Nền tảng trực tuyến tác động mạnh mẽ đến việc hình thành tính tự chủ nhờ cung cấp kho tài nguyên mở, hỗ trợ theo dõi tiến độ, tạo cơ hội tiếp cận tiếng Anh thực tế và vượt qua các rào cản lớp học truyền thống.
    • Câu hỏi 3 (Khuyến nghị): Cần có sự phối hợp giữa sinh viên và Trường Đại học Luật Hà Nội trong việc hướng dẫn chọn lọc công cụ, hỗ trợ hạ tầng kỹ thuật và lồng ghép rèn luyện kỹ năng tự chủ.
  2. Gợi ý sử dụng nền tảng trực tuyến cho người học:
    • Chủ động tham vấn giảng viên/chuyên gia để xác định các trang web và công cụ uy tín, phù hợp trình độ.
    • Thiết lập mục tiêu học tập rõ ràng trước khi lựa chọn tài liệu và hoạt động trực tuyến.
    • Nâng cao tính tự kỷ luật, phân bổ thời gian học cố định, áp dụng kỹ thuật ngắt quãng để giảm căng thẳng và duy trì sự tập trung.
    • Tìm kiếm bạn học (study buddy) hoặc tham gia nhóm học tập trực tuyến để tăng tính trách nhiệm và tương tác.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã ghi nhận các kết quả thực nghiệm rõ ràng:

  • Xác lập bức tranh thực trạng về việc ứng dụng công nghệ trong tự học tiếng Anh của sinh viên năm cuối Khoa Ngoại ngữ Pháp lý - HLU: 98,3% nhận thức tích cực về vai trò của tự chủ; 41,7% duy trì thời gian tự học 1–2 giờ/ngày; động lực chi phối lớn nhất là nhu cầu việc làm (79,7%).
  • Định danh các công cụ cụ thể mang lại hiệu quả cao trong bối cảnh tự học của sinh viên chuyên ngành: Grammarly (kỹ năng viết), Quizlet (từ vựng), Padlet (tổ chức học liệu) và Podcast (kỹ năng nghe).
  • Làm rõ hai rào cản lớn nhất mà đa số sinh viên gặp phải (đều chiếm 67,8% phản hồi): việc không biết lựa chọn trang web học thuật hữu ích và tình trạng quá tải do có quá nhiều nền tảng trực tuyến.

Về mặt đóng góp:

  • Đóng góp học thuật: Nghiên cứu cung cấp dữ liệu thực nghiệm về mối liên hệ giữa việc sử dụng nền tảng công nghệ và tính tự chủ học tập trong bối cảnh sinh viên chuyên ngành tiếng Anh pháp lý tại Việt Nam, bổ sung vào khoảng trống nghiên cứu về tự học trực tuyến ngoài giờ lên lớp.
  • Đóng góp ứng dụng: Các phát hiện và khuyến nghị của đề tài đóng vai trò tài liệu tham khảo thực tế cho giảng viên và ban chủ nhiệm Khoa Ngoại ngữ Pháp lý - HLU trong việc định hướng nguồn tài nguyên số và cải tiến phương pháp giảng dạy các học phần tiếng Anh chuyên ngành (ESP).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự chỉ ra một số giới hạn trong quá trình triển khai:

  • Quy mô mẫu nghiên cứu: Khảo sát được thực hiện trên cỡ mẫu tương đối nhỏ (n = 60 sinh viên bảng hỏi và n = 5 sinh viên phỏng vấn) thuộc hai lớp 4429 và 4430 tại một khoa duy nhất của Trường Đại học Luật Hà Nội, do đó khả năng khái quát hóa cho toàn bộ sinh viên các khối ngành khác còn hạn chế.
  • Thời gian nghiên cứu: Dữ liệu được thu thập trong khung thời gian ngắn (3 tuần), chưa theo dõi được sự biến đổi dài hạn trong mức độ tự chủ của sinh viên suốt cả khóa học.
  • Công cụ thu thập định tính: Các cuộc phỏng vấn chỉ dựa trên ghi chép tay của tác giả do sinh viên e ngại ghi âm/ghi hình, điều này có thể làm giảm bớt độ phong phú và chi tiết của ngữ liệu định tính.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng quy mô khảo sát sang các khóa sinh viên năm thứ nhất, thứ hai, thứ ba hoặc sinh viên không chuyên ngữ tại HLU và các cơ sở giáo dục đại học khác.
  • Thực hiện các nghiên cứu theo chiều dọc (longitudinal studies) để đánh giá sự phát triển năng lực tự chủ qua từng giai đoạn học tập.
  • Nghiên cứu sâu về tác động của từng nhóm công cụ công nghệ chuyên biệt (như các công cụ ứng dụng trí tuệ nhân tạo hỗ trợ viết hoặc hệ thống LMS tích hợp) đối với từng kỹ năng ngôn ngữ cụ thể.

Giá trị tham khảo

Tài liệu này hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh và Tiếng Anh Pháp lý: Tham khảo phương pháp tự học, cách quản lý thời gian, thiết lập mục tiêu và lựa chọn các công cụ trực tuyến hiệu quả (Grammarly, Quizlet, Padlet, Podcast).
  • Giảng viên và nhà quản lý đào tạo: Định hướng xây dựng danh mục tài nguyên học tập số hỗ trợ sinh viên tự học ngoài giờ lên lớp, lồng ghép các bài tập tương tác vào đề cương môn học nhằm phát triển tính tự chủ cho người học.
  • Người nghiên cứu về phương pháp giảng dạy ngôn ngữ (ELT/ESP): Cung cấp khung lý thuyết kết hợp giữa mô hình tự chủ của Phil Benson (2001) và David Nunan (2000), cùng bộ công cụ khảo sát thực nghiệm mẫu (Bảng hỏi ở Phụ lục 1 và Khung phỏng vấn ở Phụ lục 2).

Câu hỏi thường gặp

1. Đâu là động lực và mục tiêu lớn nhất thúc đẩy sinh viên K44 HLU tự học tiếng Anh qua nền tảng trực tuyến?

Theo kết quả khảo sát, 79,7% sinh viên tự học tiếng Anh qua nền tảng trực tuyến nhằm mục đích nâng cao năng lực để tìm kiếm một công việc tốt trong tương lai. Về mặt động lực tự chủ, 53,3% sinh viên bị thúc đẩy bởi cảm giác làm chủ và kiểm soát được tiến trình học tập của chính mình.

2. Kỹ năng tiếng Anh nào được sinh viên cải thiện nhiều nhất khi sử dụng nền tảng công nghệ?

Kết quả khảo sát chỉ ra kỹ năng Từ vựng (Vocabulary) được cải thiện nhiều nhất với 68,7% sinh viên đồng tình, tiếp theo là Phát âm (Pronunciation - 65%), kỹ năng tìm kiếm học liệu tiếng Anh (63,3%), Nói (60%) và Viết (50%).

3. Hai khó khăn lớn nhất mà sinh viên gặp phải khi tự học trực tuyến là gì?

Cùng chiếm tỷ lệ cao nhất là 67,8% phản hồi từ sinh viên bao gồm: (1) Không biết các trang web học tập thực sự hữu ích và phù hợp cho sinh viên năm cuối; (2) Tình trạng có quá nhiều nền tảng trực tuyến gây quá tải và khó khăn trong việc lựa chọn.

4. Những ứng dụng công nghệ cụ thể nào được sinh viên đánh giá cao trong phỏng vấn?

Trong dữ liệu phỏng vấn, 3/5 sinh viên đánh giá cao ứng dụng Grammarly trong việc phát hiện và sửa lỗi bài viết học thuật. Ngoài ra, Quizlet được đánh giá cao về hiệu quả học từ vựng/cụm từ qua flashcard, và Padlet được ưa chuộng nhờ khả năng sắp xếp, trực quan hóa tài liệu học tập.

5. Sinh viên năm cuối tại HLU tự đánh giá mức độ tự tin của mình như thế nào đối với việc tự học tiếng Anh trực tuyến?

Có 60% sinh viên được khảo sát tự đánh giá ở mức Tự tin (Confident), 25% ở mức Hơi tự tin (Slightly confident), trong khi chỉ có 5% cảm thấy ít tự tin vào năng lực tự học tiếng Anh thông qua các nền tảng trực tuyến.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Anh Dương đã phân tích thực trạng và mức độ ảnh hưởng của các nền tảng công nghệ trực tuyến đối với tính tự chủ học tiếng Anh của sinh viên năm cuối chuyên ngành tiếng Anh tại Trường Đại học Luật Hà Nội. Nghiên cứu khẳng định công nghệ trực tuyến đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy quyền làm chủ tiến trình học tập, mở rộng môi trường thực hành ngôn ngữ và nâng cao vốn từ vựng cho sinh viên. Đồng thời, công trình chỉ rõ các rào cản thực tế về tình trạng quá tải nền tảng và thiếu kỹ năng chọn lọc tài nguyên, từ đó đưa ra hệ thống khuyến nghị xác đáng nhằm nâng cao năng lực tự chủ cho người học trong kỷ nguyên số.