Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh chuyển đổi số của thời đại công nghệ 4.0, thiết bị di động thông minh đã trở thành công cụ hỗ trợ phổ biến trong đời sống hàng ngày cũng như trong hoạt động giáo dục đại học. Việc học ngoại ngữ nói chung và tiếp thu vốn từ vựng tiếng Anh nói riêng đòi hỏi sự linh hoạt, tính tương tác và khả năng tiếp cận liên tục. Đối với sinh viên chuyên ngành Tiếng Anh Pháp lý (Legal English) tại Trường Đại học Luật TP. Hồ Chí Minh, việc tiếp thu thuật ngữ chuyên ngành và từ vựng học thuật đặt ra nhiều thách thức do tính phức tạp, trừu tượng và yêu cầu chuẩn xác cao của ngôn ngữ pháp lý.

Mặc dù việc ứng dụng việc học ngôn ngữ qua thiết bị di động (Mobile-Assisted Language Learning - MALL) và việc học từ vựng qua thiết bị di động (Mobile-Assisted Vocabulary Learning - MAVL) mang lại nhiều tiện ích vượt trội về tính di động, khả năng tra cứu tức thời và nguồn ngữ liệu đa dạng, sinh viên vẫn có thể gặp phải những rào cản về phương pháp tự học, khả năng sàng lọc ứng dụng chính thống hoặc nguy cơ bị phân tán bởi các hoạt động phi học thuật. Đề tài khóa luận tốt nghiệp cử nhân của tác giả Hồ Thị Minh Trang được thực hiện nhằm khảo sát thực trạng và đánh giá nhận thức của sinh viên năm nhất đối với hình thức học tập này.

Nhiệm vụ nghiên cứu được cụ thể hóa thông qua 2 câu hỏi nghiên cứu:

  1. Sinh viên ngành Tiếng Anh Pháp lý sử dụng thiết bị di động theo những phương thức nào để phát triển việc học từ vựng tiếng Anh? (In what ways do Legal English students use mobile devices to develop English vocabulary learning?)
  2. Thái độ và nhận thức của sinh viên đối với việc ứng dụng học ngôn ngữ qua thiết bị di động (MALL) trong tiếp thu từ vựng tiếng Anh như thế nào? (What are students’ attitudes towards Mobile-Assisted Language Learning (MALL) for English vocabulary acquisition?)
  • Đối tượng nghiên cứu: Các phương thức thực hành MAVL và nhận thức (đánh giá về mặt lợi ích và hạn chế) của sinh viên đối với MAVL.
  • Khách thể khảo sát: 110 sinh viên năm nhất thuộc 2 lớp chuyên ngành Tiếng Anh Pháp lý (Khóa 47), Khoa Ngoại ngữ pháp lý, Trường Đại học Luật TP. Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi không gian và thời gian: Nghiên cứu được triển khai thực nghiệm thu thập dữ liệu từ tháng 3 đến tháng 6 năm 2023 tại Trường Đại học Luật TP. Hồ Chí Minh.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm then chốt

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các mô hình và khái niệm học thuật sau:

  • Tri thức từ vựng (Vocabulary Knowledge): Dựa trên khung phân loại của Nation (2001), Schmitt (2014) và Milton (2017), tri thức từ vựng được phân định qua bề rộng (vocabulary breadth - số lượng từ nhận biết được) và độ sâu (vocabulary depth - mức độ hiểu về nguồn gốc, hình thái, phát âm, ngữ nghĩa, kết hợp từ/collocation và ngữ pháp). Tốc độ xử lý từ vựng trong bộ nhớ (processing speed) cũng là yếu tố then chốt (Meara, 2005; Van Moere, 2012). Tri thức từ vựng chia thành 2 dạng: từ vựng tiếp nhận (receptive vocabulary) và từ vựng chủ động (productive vocabulary) (Maskor & Baharudin, 2016; Bai, 2018).
  • Cơ chế tiếp thu từ vựng (Vocabulary Acquisition): Phân loại theo Stratton (2022), Gass (1999) và Ahmad (2012) gồm hai tiến trình: học có chủ đích (intentional learning - học thuộc lòng, tra từ điển, làm bài tập từ vựng chuẩn bị cho kỳ thi) và học ngẫu phát (incidental learning - tiếp thu gián tiếp thông qua xem phim, nghe nhạc, đọc sách, chơi game).
  • Học ngôn ngữ và từ vựng qua thiết bị di động (MALL & MAVL): MALL là nhánh phát triển từ CALL (Computer-Assisted Language Learning) và m-learning (Kukulska-Hulme & Shield, 2008; Caudill, 2008). 5 đặc tính cốt lõi của thiết bị di động hỗ trợ học tập bao gồm: Tính di động (Portability), Tương tác xã hội (Social interactivity), Nhạy ngữ cảnh (Context sensitivity), Kết nối (Connectivity), và Tính cá nhân hóa (Individuality) (Hashim et al., 2017).
  • Chiến lược học từ vựng (Vocabulary Learning Strategies - VLS): Khung phân loại 5 nhóm chiến lược dựa trên Schmitt (2000), Yolcu & Mirioglu (2020), Duong et al. (2021), và Tran Quoc Thao (2020) gồm: Quyết định/Tự lực (Determination - DET), Xã hội (Social - SOC), Trí nhớ (Memory - MEM), Nhận thức (Cognitive - COG), và Siêu nhận thức (Meta-cognitive - MET).

Phương pháp nghiên cứu và công cụ thu thập

  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu định lượng (quantitative research design) sử dụng phương pháp điều tra khảo sát bằng bảng hỏi (survey questionnaire) (Creswell, 2014; Sukamolson, 2007).
  • Phương pháp chọn mẫu: Kết hợp chọn mẫu đồng nhất (homogeneous sampling - cùng theo học chương trình Tiếng Anh Pháp lý) và chọn mẫu có chủ đích (purposive sampling - nhắm vào sinh viên năm nhất đang trong giai đoạn thích nghi với phương pháp học tập đại học và tích lũy vốn từ vựng mới).
  • Quy trình thử nghiệm (Pilot study): Thực hiện trước trên 12 sinh viên tình nguyện nhằm tinh chỉnh câu hỏi, loại bỏ 2 phương án không phù hợp (tùy chọn tra cứu "Wikipedia" và tùy chọn "tham gia diễn đàn trực tuyến").
  • Cấu trúc công cụ khảo sát: Bảng hỏi đóng gồm 3 phần với 7 câu hỏi chính, được phiên dịch sang tiếng Việt và phân phát qua Google Forms kết hợp bản in giấy:
    • Phần 1: Thông tin nhân khẩu học và kinh nghiệm học tiếng Anh (3 câu hỏi mở/đóng).
    • Phần 2: Thực trạng sử dụng MAVL (cách thức tiếp cận từ mới và phương thức luyện tập từ vựng, kế thừa từ nghiên cứu của Duong et al., 2021).
    • Phần 3: Thang đo nhận thức về MAVL trên thang Likert 5 mức độ (1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý), gồm 8 biến quan sát về Lợi ích (kế thừa từ Rezaei et al., 2014 và Pengnate, 2018) và 8 biến quan sát về Bất lợi/Rào cản (kế thừa từ Pengnate, 2018).
  • Phương pháp xử lý dữ liệu: Dữ liệu được mã hóa và phân tích trên phần mềm SPSS phiên bản 20.0 kết hợp tính toán tỷ lệ phần trăm theo công thức $P = \frac{n_t}{n_p} \times 100%$ (với $n_t$ là số lượt chọn, $n_p$ là tổng số người tham gia). Độ tin cậy của thang đo được kiểm định qua hệ số Cronbach's Alpha (ngưỡng chấp nhận $> 0.70$) và hệ số tương quan biến - tổng (Corrected Item-Total Correlation $> 0.30$).

Nội dung chính theo từng chương

CHAPTER ONE: INTRODUCTION

Chương 1 thiết lập tính cấp thiết của đề tài, nêu bật sự chuyển dịch từ giáo dục truyền thống sang học tập có sự hỗ trợ của công nghệ số. Tác giả chỉ ra rằng sinh viên đại học thường xuyên sử dụng thiết bị di động để đọc tài liệu, ghi chú, chuẩn bị thi cử và tra từ điển. Tuy nhiên, việc học từ vựng chuyên ngành (ESP) luôn đòi hỏi khối lượng thuật ngữ lớn và độ chính xác cao. Đề tài làm rõ mục đích nghiên cứu, định nghĩa các thuật ngữ trọng tâm (MALL, MAVL, Perception), xác lập 2 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi khảo sát 110 sinh viên và phác thảo cấu trúc tổng thể 5 chương của khóa luận.

CHAPTER TWO: LITERATURE REVIEW

Chương 2 tổng hợp hệ thống cơ sở lý luận và các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước:

  • Phân tích bản chất của tri thức từ vựng (bề rộng, độ sâu, tốc độ truy xuất) và sự tương tác giữa từ vựng tiếp nhận và từ vựng chủ động.
  • So sánh cơ chế tiếp thu từ vựng có chủ đích (intentional) và ngẫu phát (incidental).
  • Khái quát lịch sử hình thành, định nghĩa và 5 đặc tính ưu việt của MALL.
  • Tổng kết các nghiên cứu về MAVL trên thế giới (Hu, 2013; Mohd & Supian, 2017; Deris & Shukor, 2019; Xodabande & Hashemi, 2023) và tại Việt Nam (Tran Quoc Thao, 2020; Duong et al., 2021; Hoang et al., 2021; Van, 2022; Quyen, 2022).
  • Xác định khoảng trống nghiên cứu: phần lớn các nghiên cứu trước đây tập trung vào sinh viên không chuyên tiếng Anh nói chung, chưa có nhiều công trình đánh giá thực trạng MAVL ở nhóm sinh viên chuyên ngành Tiếng Anh Pháp lý tại các trường đại học luật.

CHAPTER THREE: METHODOLOGY

Chương 3 trình bày chi tiết về thiết kế nghiên cứu định lượng, cơ cấu mẫu khảo sát, quy trình thử nghiệm pilot, công cụ bảng hỏi và các kiểm định thống kê.

Bảng 1: Thông tin nhân khẩu học của mẫu khảo sát ($N = 100$)

Biến số nhân khẩu học Phân loại Số lượng ($n$) Tỷ lệ phần trăm (%)
Giới tính Nam 31 31.0%
Nữ 69 69.0%
Kinh nghiệm học tiếng Anh Dưới 3 năm 2 2.0%
3 - 5 năm 8 8.0%
6 - 10 năm 62 62.0%
Trên 10 năm 18 18.0%

Kết quả kiểm định độ tin cậy của thang đo đạt chuẩn:

  • Thang đo Lợi ích MAVL gồm 8 mục (A1 - A8) đạt hệ số Cronbach's Alpha tổng thể là $0.892$; tất cả các mục đều có hệ số tương quan biến - tổng $> 0.30$.
  • Thang đo Hạn chế MAVL gồm 8 mục (D1 - D8) đạt hệ số Cronbach's Alpha tổng thể là $0.787$; mục D4 có tương quan biến - tổng thấp nhất ($0.386$) nhưng vẫn vượt ngưỡng chuẩn $0.30$.

CHAPTER FOUR: FINDINGS AND DISCUSSION

Chương 4 công bố số liệu thống kê chi tiết và thảo luận sâu về 2 khía cạnh: thực trạng triển khai MAVL và nhận thức của sinh viên.

1. Thực trạng sử dụng thiết bị di động trong học từ vựng

Bảng 2: Tỷ lệ sinh viên lựa chọn các phương thức ứng dụng và tiếp nhận từ vựng ($N = 100$)

Nhóm hoạt động Hoạt động cụ thể Tỷ lệ lựa chọn (%)
Công cụ MAVL sử dụng Tra cứu từ điển điện tử (Website và Ứng dụng) 94.0%
Sử dụng mạng xã hội (Facebook, Instagram...) 91.0%
Thế giới ảo / Trò chơi trực tuyến 70.0%
Ứng dụng học ngôn ngữ chuyên dụng 68.0%
Phương thức học từ vựng mới Liên kết từ vựng với các nguồn ngữ liệu Internet 87.0%
Xem phim có phụ đề tiếng Anh 85.0%
Nghe các cuộc hội thoại tình cờ 78.0%
Đọc sách và đánh dấu (highlight) từ/cụm từ mới 65.0%
Tìm nghĩa lời bài hát khi nghe nhạc 53.0%
Học từ qua việc soạn thảo trên Microsoft Word 42.0%
Thực hành từ vựng Lặp lại các từ vựng đã học trước đó 74.0%
Thực hiện bài tập chung/nhóm qua thiết bị di động 55.0%

2. Thống kê mô tả nhận thức của sinh viên về MAVL

Bảng 3: Thống kê mô tả nhận thức về Lợi ích và Bất lợi của MAVL ($N = 100$)

Mã biến Nội dung biến quan sát Điểm trung bình ($M$) Độ lệch chuẩn ($SD$)
Lợi ích (Advantages)
A1 Học tốt hơn khi từ vựng trình bày đa phương thức (hình ảnh, âm thanh, ví dụ) 3.131 -
A2 Hỗ trợ tiếp cận thông tin bổ trợ ngoài sách giáo khoa 3.070 -
A3 Tạo cảm giác thoải mái, tự tin nhờ khả năng truy cập mọi lúc mọi nơi 3.216 -
A4 Khả năng truy cập tài liệu học tập và ghi chú một cách nhanh chóng 3.145 -
A5 Tự chọn hoạt động thực hành theo thời gian và môi trường ưa thích 3.095 -
A6 Kiểm tra kỹ năng/từ vựng trên nền tảng di động hấp dẫn, thú vị hơn 3.067 -
A7 Thiết lập môi trường học tập tương tác 3.158 -
A8 Tiết kiệm chi phí và thời gian học tập 3.108 -
Bất lợi (Disadvantages)
D1 Công nghệ di động đắt tiền, ảnh hưởng đến ngân sách sinh viên 3.350 1.166
D2 Kích thước màn hình nhỏ - -
D3 Dung lượng pin giới hạn 3.350 1.113
D4 Thiếu sự đào tạo hoặc hướng dẫn cụ thể cho mục đích học thuật 3.134 -
D5 Thiếu hỗ trợ kỹ thuật khi tích hợp công nghệ vào học ngoại ngữ 3.130 -
D6 Sự cố kết nối Internet không ổn định 3.121 -
D7 Bị xao nhãng vào các mục đích phi học thuật 3.201 -
D8 Cảm giác không thoải mái khi dùng thiết bị di động trong và ngoài lớp 3.060 -

Kết quả thảo luận cho thấy sinh viên thể hiện thái độ tích cực đối với các lợi ích của MAVL, đặc biệt là tính linh hoạt truy cập ($M = 3.216$) và khả năng trực quan hóa bài học. Đối với các rào cản, sinh viên phản hồi ở mức độ trung tính ($M < 3.40$), cho thấy các vấn đề kỹ thuật (chi phí, pin, đường truyền) không tạo thành trở ngại quá lớn đối với quá trình tự học.

CHAPTER FIVE: CONCLUSION

Chương 5 tóm lược toàn bộ kết quả nghiên cứu, đưa ra các khuyến nghị sư phạm thực tế cho giảng viên và sinh viên, đồng thời chỉ rõ các giới hạn của nghiên cứu và gợi ý định hướng cho các công trình tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Mức độ ứng dụng MAVL cao: 100% sinh viên tham gia khảo sát đều tích hợp thiết bị di động vào việc học từ vựng. Trong đó, tra cứu từ điển trực tuyến đạt tỷ lệ cao nhất ($94%$), tiếp theo là khai thác mạng xã hội ($91%$).
  • Đan xen giữa học có chủ đích và ngẫu phát: Hoạt động học từ mới phổ biến nhất là chủ động liên kết từ vựng với các nguồn ngữ liệu Internet ($87%$, mang tính chủ đích - Intentional/Memory Strategy). Đồng thời, các hoạt động tiếp thu ngẫu phát (Incidental learning) chiếm tỷ lệ rất đáng kể như xem phim có phụ đề ($85%$), nghe hội thoại ($78%$), nghe nhạc ($53%$).
  • Nhận thức đồng thuận về lợi ích: 100/100 sinh viên thể hiện phản hồi tích cực đối với các lợi ích của MAVL. Tính năng đa phương thức (hình ảnh, âm thanh, ngữ cảnh trực quan) giúp nâng cao khả năng ghi nhớ và kích thích hứng thú học tập.
  • Rào cản ở mức độ kiểm soát được: Các bất lợi như chi phí thiết bị, thời lượng pin ($M = 3.350$) hay nguy cơ phân tán sang hoạt động giải trí ($M = 3.201$) chỉ dừng lại ở mức trung tính, chứng minh sinh viên năm nhất đã bước đầu hình thành tính tự chủ (learner autonomy) và chiến lược tự lực (Determination strategies).

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt lý luận: Khóa luận bổ sung dữ liệu thực nghiệm về mối liên hệ giữa các chiến lược học từ vựng (VLS) với các hình thức học tập chủ đích/ngẫu phát trong môi trường di động tại các cơ sở giáo dục đại học Việt Nam.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp cơ sở khoa học cho giảng viên Khoa Ngoại ngữ pháp lý trong việc thiết kế bài giảng, giới thiệu các ứng dụng/nguồn tra cứu thuật ngữ pháp lý chuẩn xác, đồng thời gợi ý các phương thức tự học từ vựng hiệu quả cho sinh viên năm nhất.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

  • Quy mô mẫu hạn chế: Mẫu khảo sát dừng lại ở 100 phản hồi hợp lệ (trên tổng số 110 sinh viên được tiếp cận), giới hạn trong phạm vi sinh viên năm nhất Khóa 47 thuộc Khoa Ngoại ngữ pháp lý, chưa đại diện cho toàn thể sinh viên Trường Đại học Luật TP. Hồ Chí Minh.
  • Phương pháp thu thập đơn lẻ: Nghiên cứu thuần túy sử dụng bảng hỏi định lượng, thiếu sự kết hợp của các phương pháp định tính như phỏng vấn sâu (in-depth interview), quan sát lớp học (observation) hoặc thiết kế nghiên cứu thực nghiệm đối chứng để đo lường mức độ tăng trưởng từ vựng thực tế.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng phạm vi khảo sát sang các khóa trên (năm 2, 3, 4) và các chuyên ngành luật khác để so sánh sự khác biệt về thói quen MAVL theo trình độ học vấn.
  • Ứng dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (mixed-methods), bổ sung dữ liệu phỏng vấn giảng viên và sinh viên nhằm làm rõ nguyên nhân sâu xa của các rào cản tâm lý và kỹ thuật.
  • Tiến hành các nghiên cứu thực nghiệm can thiệp (experimental studies) nhằm đánh giá tác động định lượng của một ứng dụng MAVL cụ thể lên kết quả bài thi từ vựng chuyên ngành.

Giá trị tham khảo

  • Đối với sinh viên ngành Tiếng Anh Pháp lý và Ngôn ngữ Anh: Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích về các phương pháp tự học từ vựng, cách thức tận dụng từ điển điện tử, mạng xã hội và các nguồn học liệu trực tuyến để trau dồi thuật ngữ học thuật.
  • Đối với giảng viên ngoại ngữ: Cung cấp dữ liệu thực tế về thói quen sử dụng công nghệ của sinh viên, từ đó giúp giảng viên định hướng phương pháp giảng dạy kết hợp (blended learning) và hướng dẫn kỹ năng số phục vụ học tập.
  • Đối với người làm nghiên cứu khoa học: Khóa luận là mẫu tham khảo chuẩn mực về cấu trúc một đề tài nghiên cứu định lượng cấp cử nhân, cách vận dụng lý thuyết Nation (2001), Schmitt (2000) và quy trình kiểm định thang đo trên SPSS.

Câu hỏi thường gặp

1. Công cụ MAVL nào được sinh viên ngành Tiếng Anh Pháp lý sử dụng phổ biến nhất?

Theo kết quả khảo sát tại Bảng 4.1a, tra cứu từ điển điện tử (thông qua website và ứng dụng di động) là công cụ được sử dụng phổ biến nhất, với $94%$ sinh viên lựa chọn ($94/100$ sinh viên).

2. Hoạt động tiếp thu từ vựng mới nào chiếm tỷ lệ cao nhất và thấp nhất trong nghiên cứu?

Theo Bảng 4.1b, hoạt động học từ mới được lựa chọn nhiều nhất là liên kết từ vựng với các nguồn ngữ liệu trên Internet ($87%$). Hoạt động ít phổ biến nhất là học từ vựng thông qua việc soạn thảo văn bản trên Microsoft Word ($42%$).

3. Thang đo nhận thức về Lợi ích và Bất lợi của MAVL có độ tin cậy thống kê ra sao?

Kiểm định độ tin cậy cho thấy thang đo Lợi ích MAVL gồm 8 biến quan sát đạt hệ số Cronbach's Alpha là $0.892$. Thang đo Bất lợi MAVL gồm 8 biến quan sát đạt hệ số Cronbach's Alpha là $0.787$. Cả hai thang đo đều thỏa mãn điều kiện nhất quán nội tại ($> 0.70$) và hệ số tương quan biến - tổng của tất cả các mục đều $> 0.30$.

4. Yếu tố bất lợi nào của MAVL ghi nhận điểm trung bình cao nhất từ sinh viên?

Theo Bảng 4.2b, hai yếu tố bất lợi có điểm trung bình cao nhất là chi phí công nghệ đắt đỏ ảnh hưởng đến ngân sách sinh viên (D1) và dung lượng pin của thiết bị hạn chế (D3), đều đạt giá trị $M = 3.350$ (thuộc mức độ đánh giá trung tính).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hồ Thị Minh Trang đã phản ánh toàn diện thực trạng ứng dụng thiết bị di động trong tiếp thu từ vựng của sinh viên năm nhất ngành Tiếng Anh Pháp lý tại Trường Đại học Luật TP. Hồ Chí Minh. Dữ liệu khảo sát định lượng chứng minh sinh viên có thái độ nhìn nhận tích cực đối với các tiện ích của MAVL, chủ động kết hợp giữa hình thức học có chủ đích và học ngẫu phát thông qua từ điển điện tử, mạng xã hội và phim ảnh. Công trình cung cấp các hàm ý sư phạm thiết thực nhằm nâng cao năng lực tự chủ học tập của người học và tối ưu hóa hiệu quả giảng dạy ngoại ngữ chuyên ngành trong kỷ nguyên số.