Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hiệp định Thương mại Tự do giữa Việt Nam và Liên minh châu Âu (EVFTA) chính thức có hiệu lực từ tháng 8 năm 2020 sau một thập kỷ đàm phán. Đây là một hiệp định thương mại tự do thế hệ mới với cam kết xóa bỏ đến 99% dòng thuế hải quan giữa hai bên. Theo số liệu từ Bộ Kế hoạch và Đầu tư Việt Nam, EVFTA được kỳ vọng sẽ thúc đẩy GDP của Việt Nam tăng thêm 4,2%, trong khi GDP của Liên minh châu Âu (EU) dự kiến tăng thêm khoảng 29 tỷ USD.

Bên cạnh những lợi ích thương mại và thuế quan, việc nâng cao mức độ bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ, cụ thể là quyền tác giả và quyền liên quan, là một trong những nội dung trọng tâm và phức tạp nhất. Thực trạng xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ tại Việt Nam vẫn diễn biến phức tạp và chưa có giải pháp xử lý triệt để. Khi thực thi các cam kết tiêu chuẩn cao của EVFTA, Việt Nam phải đối mặt với nhiều thách thức xuất phát từ khoảng cách lập pháp giữa hai hệ thống pháp luật, cũng như sự khác biệt về trình độ phát triển kinh tế và bối cảnh văn hóa.

Nhằm chuẩn bị cơ sở pháp lý cho việc thực thi, từ năm 2019, Bộ Khoa học và Công nghệ đã xây dựng Dự án Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Sở hữu trí tuệ để trình Quốc hội cho ý kiến vào kỳ họp tháng 10 năm 2021 và thông qua vào kỳ họp tháng 5 năm 2022. Trong bối cảnh đó, tác giả Vũ Lê Hạnh Thảo thực hiện khóa luận tốt nghiệp cử nhân luật với đề tài: "The implementation of copyright and related rights of EVFTA in Vietnam" (Thực hiện quyền tác giả và quyền liên quan theo EVFTA tại Việt Nam).

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể gồm ba nhiệm vụ:

  1. Cung cấp hệ thống lý luận và hiểu biết nền tảng về quyền tác giả, quyền liên quan theo các điều khoản của Hiệp định EVFTA.
  2. Phân tích, làm rõ các thách thức pháp lý và thực tiễn mà Việt Nam đối mặt trong quá trình thực thi các cam kết này.
  3. Đề xuất các giải pháp, định hướng sửa đổi, hoàn thiện hệ thống pháp luật sở hữu trí tuệ hiện hành của Việt Nam.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các quy định pháp lý điều chỉnh quyền tác giả và quyền liên quan trong Hiệp định EVFTA, các điều ước quốc tế liên quan và hệ thống pháp luật sở hữu trí tuệ của Việt Nam.
  • Giới hạn phạm vi (Delimitation):
    • Khóa luận không đi sâu giải thích chi tiết các điều ước quốc tế kinh điển (như Công ước Berne, Công ước Rome, Hiệp định TRIPS) mà chỉ viện dẫn nhằm mục đích làm sáng tỏ các cam kết của EVFTA.
    • Khóa luận tập trung vào các quy định pháp luật nội dung (substantive provisions), không nghiên cứu sâu về trình tự, thủ tục đăng ký quyền tác giả và quyền liên quan (procedural law).
    • Khóa luận chỉ tập trung phân tích các thách thức có ảnh hưởng trực tiếp đến lợi ích kinh tế (pecuniary benefits) của tác giả và các chủ thể quyền liên quan.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các chuẩn mực quốc tế đa phương và khung pháp lý khu vực:

  • Hệ thống điều ước và văn bản pháp lý quốc tế: Hiệp định EVFTA (Chương 12 về Sở hữu trí tuệ); Hiệp định TRIPS của WTO; Công ước Berne về bảo hộ tác phẩm văn học và nghệ thuật (1979); Công ước Rome về bảo hộ người biểu diễn, nhà sản xuất bản ghi âm và tổ chức phát sóng (1961); Hiệp ước về Quyền tác giả của WIPO (WCT 1996); Hiệp ước về Biểu diễn và Bản ghi âm của WIPO (WPPT 1996); Hiệp định chung về Thuế quan và Thương mại (GATT - Điều V).
  • Các văn bản lập pháp và án lệ của Liên minh châu Âu: Chỉ thị 2001/29/EC về hài hòa một số khía cạnh của quyền tác giả và quyền liên quan trong xã hội thông tin; Chỉ thị 2006/115/EC về quyền cho thuê, quyền cho mượn; Chỉ thị 2004/48/EC về thực thi quyền sở hữu trí tuệ; Quy định (EU) No 608/2013 về thực thi hải quan đối với quyền sở hữu trí tuệ; các phán quyết tiêu biểu của Tòa án Công lý châu Âu (ECJ) như vụ Reha Training v. GEMA.
  • Văn bản pháp luật Việt Nam: Luật Sở hữu trí tuệ số 50/2005/QH11 (được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 36/2009/QH12 và Luật số 42/2019/QH14) cùng Dự thảo Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Sở hữu trí tuệ.

Nguồn tài liệu tham khảo học thuật:

  • Tài liệu quốc tế gồm các công trình nghiên cứu chuyên sâu: "EU Copyright Law: A Commentary" (Irini Stamatoudi & Paul Torremans), "Copyright and Fundamental Rights in the Digital Age" (Oreste Pollicino, Giovanni Maria Riccio, Marco Bassini), "Propertizing European Copyright" (Caterina Sganga), và tài liệu hướng dẫn của Phái đoàn Liên minh châu Âu tại Việt Nam (Guide to the EU-Vietnam trade and investment agreements).
  • Tài liệu trong nước gồm các bài báo khoa học của Nguyễn Thị Huyền (2017), Phạm Thị Kém Len & Nguyễn Minh Hiền (2020), Vũ Thị Hồng Yến (2019), sách bình luận án lệ của Nguyễn Thái Cương (2020) và luận văn thạc sĩ của Đỗ Huỳnh Yến Vy (2020).

Phương pháp nghiên cứu được áp dụng:

  • Phương pháp tổng quan lịch sử (Historical review): Phân tích nguồn gốc hình thành thuật ngữ "copyright", sự ra đời của Đạo luật Anne (1710), tác phẩm của Augustin-Charles Renouard (1838), và lịch sử đấu tranh hình thành quyền liên quan từ thập niên 1920-1930.
  • Phương pháp phân tích và tổng hợp (Analysis and synthesis): Mổ xẻ các điều khoản của EVFTA, làm rõ nội hàm các quyền độc quyền và cơ chế thực thi quyền.
  • Phương pháp nghiên cứu tình huống/án lệ (Case study): Phân tích các án lệ quốc tế (Reha Training v. GEMA, các vụ kiện của RIAA) để xác định phạm vi của quyền truyền đạt, quyền đưa tác phẩm đến công chúng và quyền phân phối.
  • Phương pháp so sánh luật học (Comparative method): Đối chiếu quy định của EVFTA, pháp luật EU với Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam và Dự thảo sửa đổi nhằm xác định khoảng trống lập pháp.

Nội dung chính theo từng chương

Chapter 1: An overview of copyright and related rights under the EVFTA (Tổng quan về quyền tác giả và quyền liên quan theo EVFTA)

Chương 1 tập trung làm rõ cơ sở lý luận, nội hàm các quyền và cơ chế thực thi được quy định trong Hiệp định EVFTA.

1. Khái niệm và sự phân định lý thuyết về Quyền tác giả và Quyền liên quan:

  • Quyền tác giả (Copyright / Droit d’auteur): Khóa luận chỉ ra sự khác biệt bản chất giữa truyền thống Dân luật (Civil Law) và Thông luật (Common Law). Hệ thống Civil Law tiếp cận theo học thuyết Nhị nguyên (Dualism), coi quyền tác giả là sự mở rộng nhân cách của người sáng tạo (theo tư tưởng của Otto von Gierke và Alphonse de Lamartine), phân chia rạch ròi giữa quyền nhân thân và quyền tài sản, đồng thời tách biệt quyền tác giả với quyền liên quan. Ngược lại, hệ thống Common Law theo thuyết Nhất nguyên (Monism), coi quyền tác giả mang bản chất kinh tế/tài sản là chủ đạo, bảo hộ cả quyền của người tạo ra tác phẩm lẫn quyền của nhà đầu tư sản xuất kỹ thuật mà không thiết lập phạm trù quyền liên quan riêng biệt.
  • Quyền liên quan (Related rights / Neighboring rights): Khóa luận phân tích tiến trình lịch sử từ thập niên 1920 khi âm nhạc cơ giới (loa phóng thanh, đĩa hát, radio) đe dọa nghệ sĩ biểu diễn. Ba luồng quan điểm lớn định hình Công ước Rome 1961 gồm: quan điểm của Liên đoàn Công nghiệp Ghi âm Quốc tế (IFPI - chịu ảnh hưởng từ các luật gia Ý như Amedeo Giannini, Valerio de Sanctis, Eduardo Piola-Caselli, ưu tiên quyền của nhà sản xuất ghi âm), quan điểm của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO - tiếp cận dưới góc độ quyền lao động của nghệ sĩ), và Đề xuất Bắc Âu (Nordic proposal - bảo hộ quyền cá nhân của nghệ sĩ). EVFTA tiếp thu chuẩn mực quốc tế hiện đại, công nhận quyền liên quan là các quyền tài sản độc lập của ba nhóm chủ thể: Người biểu diễn, Nhà sản xuất bản ghi âm, và Tổ chức phát sóng.

2. Các quyền cụ thể được bảo hộ trong EVFTA:

  • Quyền tác giả (Điều 12.6 EVFTA): Bao gồm Quyền sao chép (bằng bất kỳ phương tiện và hình thức nào, ngoại trừ các trường hợp đáp ứng phép thử 3 bước theo Điều 9(2) Công ước Berne và Điều 12.14 EVFTA); Quyền phân phối (gắn liền với chuyển giao quyền sở hữu hoặc chiếm hữu); Quyền truyền đạt và đưa tác phẩm đến công chúng (phân biệt giữa truyền đạt đồng thời tuyến tính và đưa tác phẩm đến công chúng theo yêu cầu - on demand); Quyền hưởng tiền bán lại đối với tác phẩm mỹ thuật (droit de suite - Điều 12.15 EVFTA, mang tính nhân thân không thể chuyển nhượng); Quyền cho thuê (Điều 11 TRIPS); Quyền dịch, quyền đọc trước công chúng, quyền phóng tác/cải biên; và Quyền nhân thân (Điều 6bis Công ước Berne). Thời hạn bảo hộ quyền tài sản là suốt đời tác giả cộng 50 năm sau khi tác giả qua đời (post mortem auctoris - Điều 12.11 EVFTA).
  • Quyền liên quan (Điều 12.7, 12.8, 12.9, 12.18 EVFTA):
    • Người biểu diễn: Quyền định hình buổi biểu diễn; Quyền sao chép bản định hình; Quyền phân phối bản định hình; Quyền đưa bản định hình đến công chúng; Quyền phát sóng và truyền đạt đến công chúng đối với các buổi biểu diễn trực tiếp (chưa định hình).
    • Nhà sản xuất bản ghi âm: Quyền sao chép toàn bộ hoặc một phần bản ghi âm (in whole or in part); Quyền phân phối; Quyền đưa bản ghi âm đến công chúng.
    • Tổ chức phát sóng: Quyền định hình tín hiệu phát sóng không dây; Quyền sao chép bản định hình; Quyền phân phối bản định hình; Quyền phát sóng lại bằng phương tiện không dây (đồng thời và qua không gian).

3. Cơ chế thực thi quyền trong EVFTA: EVFTA thiết lập khuôn khổ toàn diện kết hợp giữa các quy định của Hiệp định TRIPS và pháp luật EU:

Biện pháp thực thi Chủ thể có quyền yêu cầu / áp dụng Biện pháp và chế tài cụ thể
Biện pháp Dân sự (Civil remedies) Chủ sở hữu quyền, người được cấp phép, tổ chức quản lý tập thể (CMOs), tổ chức bảo vệ quyền. - Biện pháp khẩn cấp tạm thời: ngăn chặn hành vi xâm phạm, phong tỏa/kê biên tài sản, bảo toàn chứng cứ (có thể áp dụng không báo trước - inaudita altera parte).
- Thu hồi, đưa ra khỏi kênh thương mại hoặc tiêu hủy hàng hóa xâm phạm và phương tiện sản xuất chính.
- Buộc chấm dứt hành vi, xin lỗi công khai.
- Bồi thường thiệt hại: thiệt hại thực tế (lợi nhuận bị mất, khoản lợi bất chính của bên vi phạm, tổn thất tinh thần) hoặc bồi thường ấn định trọn gói (lump sum damages) dựa trên mức phí bản quyền giả định theo Điều 12.51 EVFTA và Điều 13 Chỉ thị 2004/48/EC.
Biện pháp Hành chính & Biên giới (Administrative / Border measures) Cơ quan Hải quan, cơ quan hành chính có thẩm quyền (theo đơn yêu cầu hoặc chủ động - ex-officio). - Tạm dừng làm thủ tục hải quan đối với hàng hóa nghi ngờ xâm phạm (thời hạn 10 ngày làm việc để khởi kiện, gia hạn không quá 20 ngày làm việc hoặc 31 ngày lịch).
- Áp dụng thủ tục đơn giản hóa (simplified procedure theo tinh thần Quy định EU 608/2013) cho phép tiêu hủy hàng hóa dưới sự giám sát hải quan mà không cần chờ phán quyết tư pháp.
- Áp dụng biện pháp biên giới đối với cả hàng hóa quá cảnh (Điều V GATT & Điều 12.56 EVFTA).
Biện pháp Hình sự (Criminal measures) Cơ quan tiến hành tố tụng hình sự. - Xử lý các hành vi xâm phạm quyền tác giả và quyền liên quan mang tính cố ý (willful) và có quy mô thương mại (commercial scale).
- Áp dụng đối với cả hành vi xâm phạm trực tiếp và gián tiếp (buôn bán hàng hóa sao chép lậu).
- Chế tài: phạt tù, phạt tiền, tịch thu và tiêu hủy hàng hóa, nguyên liệu, phương tiện vi phạm.

Chapter 2: Some challenges for Vietnam in the implementation of copyright and related rights under the EVFTA and recommendations (Một số thách thức đối với Việt Nam trong việc thực thi quyền tác giả và quyền liên quan theo EVFTA và khuyến nghị)

Chương 2 tập trung phân tích các rào cản pháp lý và thực tiễn của Việt Nam khi triển khai các nghĩa vụ EVFTA, tập trung vào 3 nhóm vấn đề trọng điểm:

1. Thách thức trong việc bảo hộ quyền sao chép đối với bản sao kỹ thuật số tạm thời (Digital temporary copies / Transient copies):

  • Khung pháp lý quốc tế và EVFTA: Sự phát triển của Internet dẫn đến sự ra đời của hai "Hiệp ước Internet" năm 1996 của WIPO (WCT và WPPT). WCT và WPPT đã xác lập nguyên tắc: việc lưu trữ tác phẩm, bản biểu diễn hoặc bản ghi âm dưới dạng kỹ thuật số trong môi trường điện tử (bao gồm cả các bản sao tạm thời trong bộ nhớ đệm RAM) cấu thành hành vi sao chép theo nghĩa của Điều 9 Công ước Berne. Điều 12.14(2) của EVFTA quy định chỉ miễn trừ quyền sao chép đối với một số bản sao tạm thời nhất định mang tính chất công nghệ trung gian, không thể tách rời của một quy trình kỹ thuật nhằm mục đích truyền dẫn hợp pháp và không có giá trị kinh tế độc lập. Như vậy, các bản sao tạm thời thông thường trong môi trường số vẫn thuộc độc quyền sao chép của chủ sở hữu.
  • Bất cập trong Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam:
    • Khoản 10 Điều 4 Luật Sở hữu trí tuệ hiện hành định nghĩa sao chép là: "việc tạo ra một hoặc nhiều bản sao của tác phẩm hoặc bản ghi âm, ghi hình bằng bất kỳ phương tiện hay hình thức nào, bao gồm cả việc tạo ra bản sao dưới hình thức điện tử".
    • Dự thảo Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Sở hữu trí tuệ sửa đổi thành: "việc tạo ra bản sao của tác phẩm hoặc bản ghi âm, ghi hình bằng bất kỳ phương tiện hay hình thức nào, toàn bộ hoặc một phần, bao gồm cả việc tạo ra bản sao dưới hình thức điện tử".
    • Khóa luận chỉ ra rằng việc bổ sung cụm từ "toàn bộ hoặc một phần" là tiến bộ phù hợp với EVFTA (công nhận sao chép từng phần), tuy nhiên việc bỏ cụm từ "một hoặc nhiều" chỉ mang tính kỹ thuật lập pháp. Cụm từ "bao gồm cả việc tạo ra bản sao dưới hình thức điện tử" là thừa thãi vì "bằng bất kỳ phương tiện hay hình thức nào" đã bao hàm. Quan trọng nhất, quy định hiện hành và dự thảo vẫn chưa làm rõ khái niệm "bản sao tạm thời" (transient/temporary copies) và thiếu hướng dẫn áp dụng đối với việc lưu trữ tạm trong môi trường số.
    • Các điều khoản nội dung như Điều 20(1)(c), Điều 29(3)(b), Điều 30(1)(a) và Điều 31(1)(d) trao quyền sao chép cho tác giả, người biểu diễn, nhà sản xuất bản ghi âm và tổ chức phát sóng nhưng không diễn giải chi tiết phạm vi sao chép kỹ thuật số tạm thời, tạo ra lỗ hổng pháp lý khiến chủ thể quyền gặp khó khăn khi bảo vệ tác phẩm trên không gian mạng.

2. Thách thức trong việc thực thi quyền cho thuê (Rental rights) tại Việt Nam:

  • Phân tích nghĩa vụ bảo hộ quyền cho thuê thương mại đối với chương trình máy tính và tác phẩm điện ảnh theo Điều 11 TRIPS, các Chỉ thị của EU (Chỉ thị 2006/115/EC) và cam kết EVFTA.
  • Đánh giá những khoảng trống trong quy định pháp luật Việt Nam và thực tiễn quản lý, kinh doanh của các doanh nghiệp trong nước khi vận hành các mô hình cho thuê nội dung số và phần mềm.

3. Thách thức đối với sự hợp tác giữa các Tổ chức Quản lý Tập thể Quyền (CMOs) của Việt Nam và châu Âu:

  • Đánh giá thực trạng hoạt động của các tổ chức quản lý tập thể quyền tác giả và quyền liên quan tại Việt Nam.
  • Nhận diện các rào cản về cơ chế ủy quyền, tính minh bạch trong thu và phân chia tiền bản quyền, hạ tầng kỹ thuật giám sát dữ liệu sử dụng tác phẩm, và sự tương thích pháp lý cản trở việc ký kết các thỏa thuận đại diện song phương với các CMOs của châu Âu.

Kết quả và đóng góp

  1. Làm sáng tỏ hệ thống khái niệm và chuẩn mực quốc tế: Khóa luận hệ thống hóa nguồn gốc lịch sử và bản chất pháp lý của quyền tác giả và quyền liên quan từ góc độ so sánh hai hệ thống Dân luật và Thông luật; giải thích chi tiết các quyền độc quyền và cơ chế thực thi tư pháp, hành chính biên giới, hình sự trong EVFTA.
  2. Chỉ ra khoảng trống lập pháp cụ thể: Công trình phân tích chi tiết sự thiếu sót của Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam hiện hành và Dự thảo Luật sửa đổi tại thời điểm nghiên cứu (năm 2021) đối với khái niệm "sao chép" (Điều 4 khoản 10) và quyền sao chép (Điều 20, 29, 30, 31) trong việc xử lý các bản sao kỹ thuật số tạm thời.
  3. Đề xuất sửa đổi luật thực chất: Tác giả kiến nghị cơ quan lập pháp Việt Nam cần bổ sung định nghĩa rõ ràng về bản sao tạm thời/thoáng qua trong môi trường kỹ thuật số, đồng thời luật hóa chặt chẽ các trường hợp ngoại lệ theo chuẩn mực của WCT, WPPT và Điều 12.14 EVFTA nhằm đảm bảo quyền tài sản của tác giả và người nắm giữ quyền liên quan.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế nghiên cứu:
    • Về phạm vi nội dung: Khóa luận chỉ tập trung vào các quy định pháp luật nội dung điều chỉnh quyền tài sản/lợi ích kinh tế, không đi sâu vào pháp luật thủ tục và quy trình đăng ký quyền tác giả, quyền liên quan.
    • Về nguồn tài liệu: Do EVFTA là hiệp định mới có hiệu lực (tháng 8/2020), các công trình nghiên cứu trực tiếp trong nước tại thời điểm 2021 còn ở dạng bài báo tạp chí ngắn, thiếu vắng các công trình bình luận toàn diện.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Tiếp tục theo dõi, đánh giá sự tương thích của Luật Sở hữu trí tuệ sửa đổi sau khi được Quốc hội Việt Nam thông qua (dự kiến tháng 5/2022) so với các chuẩn mực EVFTA.
    • Nghiên cứu cơ chế vận hành, quản trị minh bạch và ứng dụng công nghệ giám sát bản quyền cho các tổ chức quản lý tập thể quyền (CMOs) tại Việt Nam trong quan hệ hợp tác quốc tế.

Giá trị tham khảo

  • Đối với sinh viên và học viên ngành Luật: Tài liệu cung cấp cơ sở lý luận chi tiết về lịch sử quyền tác giả/quyền liên quan, sự khác biệt giữa thuyết Nhất nguyên (Monism) và Nhị nguyên (Dualism), cùng kỹ năng phân tích điều ước quốc tế thế hệ mới kết hợp án lệ quốc tế (Reha Training v. GEMA, các án lệ RIAA).
  • Đối với nhà nghiên cứu và cơ quan lập pháp: Phần phân tích đối chiếu giữa Điều 12.14 EVFTA, các điều ước WCT/WPPT với Điều 4(10) và Điều 20 Luật Sở hữu trí tuệ là nguồn tư liệu tham khảo hữu ích cho việc hoàn thiện các văn bản quy định chi tiết thi hành Luật Sở hữu trí tuệ trong môi trường số.
  • Đối với doanh nghiệp nội dung số và luật sư thực tế: Phần phân tích về chế tài bồi thường trọn gói (lump sum damages), thủ tục đơn giản hóa tại biên giới và phạm vi quyền sao chép số cung cấp góc nhìn chuyên môn để giải quyết tranh chấp quyền sở hữu trí tuệ có yếu tố nước ngoài.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận phân biệt sự khác nhau giữa truyền thống Civil Law và Common Law đối với quyền tác giả như thế nào?
Khóa luận chỉ ra rằng hệ thống Civil Law áp dụng học thuyết Nhị nguyên (Dualism), xem quyền tác giả (droit d’auteur) là quyền gắn liền với nhân cách tác giả, phân chia rạch ròi giữa quyền nhân thân và quyền tài sản, đồng thời tách biệt quyền tác giả với quyền liên quan. Ngược lại, hệ thống Common Law áp dụng học thuyết Nhất nguyên (Monism), coi quyền tác giả là một quyền tài sản toàn diện nhằm thúc đẩy thương mại, trao quyền cho cả người sáng tạo lẫn nhà sản xuất kỹ thuật, và không thiết lập phạm trù quyền liên quan độc lập.

2. Hiệp định EVFTA quy định thời hạn bảo hộ quyền tài sản của quyền tác giả là bao lâu?
Theo Điều 12.11 của Hiệp định EVFTA, thời hạn bảo hộ đối với các quyền tài sản của tác giả là suốt cuộc đời tác giả và 50 năm tiếp theo sau khi tác giả qua đời (post mortem auctoris). Trường hợp tác phẩm đồng tác giả, thời hạn được tính từ khi tác giả cuối cùng qua đời. Đối với các tác phẩm thuộc diện điều chỉnh của Hiệp định TRIPS mà chủ sở hữu là pháp nhân, thời hạn bảo hộ là 50 năm kể từ khi tác phẩm được công bố hợp pháp hoặc 50 năm kể từ khi tác phẩm được tạo ra.

3. Khái niệm "sao chép kỹ thuật số tạm thời" (transient digital copies) được EVFTA và các điều ước quốc tế xử lý như thế nào?
Hiệp ước WCT và WPPT năm 1996 xác nhận việc lưu trữ tác phẩm dưới dạng kỹ thuật số trong môi trường điện tử cấu thành hành vi sao chép theo Điều 9 Công ước Berne. Hiệp định EVFTA (Điều 12.14(2)) quy định nguyên tắc chung là bảo hộ quyền sao chép đối với cả bản sao tạm thời, và chỉ miễn trừ cho các bản sao tạm thời mang tính chất công nghệ thuần túy, là một phần không thể tách rời của quy trình kỹ thuật trung gian hợp pháp và không mang lại giá trị kinh tế độc lập.

4. Bất cập lớn nhất của Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam hiện hành về định nghĩa "sao chép" theo phân tích của tác giả là gì?
Khoản 10 Điều 4 Luật Sở hữu trí tuệ hiện hành và Dự thảo Luật sửa đổi năm 2021 chưa quy định minh thị về "bản sao tạm thời/thoáng qua" trong môi trường số. Cụm từ "bao gồm cả việc tạo ra bản sao dưới hình thức điện tử" chưa đủ rõ ràng để làm căn cứ pháp lý xác định liệu các hành vi lưu trữ tạm thời (như trên bộ nhớ RAM hay bộ nhớ đệm máy chủ) có thuộc phạm vi độc quyền sao chép của tác giả và các chủ thể quyền liên quan hay không.

5. Cơ chế bồi thường thiệt hại ấn định trọn gói (lump sum damages) trong EVFTA được áp dụng dựa trên căn cứ nào?
Theo Điều 12.51 EVFTA (tương đồng với Điều 13 Chỉ thị 2004/48/EC của EU), bồi thường trọn gói được áp dụng trong các trường hợp khó định lượng chính xác thiệt hại thực tế, khi nguyên đơn yêu cầu hoặc khi bên vi phạm không cố ý/không có lỗi bất cẩn. Mức bồi thường này được xác định căn cứ vào số tiền phí bản quyền hoặc thù lao tối thiểu mà bên vi phạm đáng lẽ phải trả nếu được chủ thể quyền cấp phép sử dụng ngay từ đầu.


Kết luận

Khóa luận "The implementation of copyright and related rights of EVFTA in Vietnam" của tác giả Vũ Lê Hạnh Thảo đã hệ thống hóa toàn diện các chuẩn mực quốc tế và cam kết tiêu chuẩn cao của EVFTA về quyền tác giả và quyền liên quan. Công trình đã nhận diện chính xác các bất cập trong hệ thống pháp luật sở hữu trí tuệ Việt Nam tại thời điểm năm 2021, đặc biệt là khoảng trống pháp lý đối với việc bảo hộ quyền sao chép bản sao kỹ thuật số tạm thời, quyền cho thuê và cơ chế hợp tác của các tổ chức quản lý tập thể quyền. Các phát hiện và luận điểm của khóa luận đóng góp nguồn tư liệu tham khảo có giá trị lý luận và thực tiễn cho quá trình hoàn thiện thể chế sở hữu trí tuệ của Việt Nam trong tiến trình hội nhập quốc tế.