Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Luật Sở hữu trí tuệ của tác giả Nguyễn Khánh Linh (Trường Đại học Luật Hà Nội, năm 2023) với đề tài "Tác phẩm NFT (Non-fungible token) - Một số vấn đề pháp lý đặt ra đối với việc bảo hộ quyền tác giả, quyền liên quan" được thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Vương Thanh Thúy.
Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn
Cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư đã thúc đẩy mạnh mẽ quá trình chuyển đổi số, trong đó công nghệ chuỗi khối (Blockchain) được xem là một nền tảng kỹ thuật quan trọng nhờ khả năng lưu trữ phân tán, bảo mật cao và tính minh bạch dữ liệu. Nhiều cơ quan, tổ chức quốc tế đã tích cực nghiên cứu ứng dụng công nghệ này, điển hình như Cơ quan Sở hữu trí tuệ Liên minh châu Âu (EUIPO), Nghị viện châu Âu (EP) hay Quốc hội Hoa Kỳ. Tại Việt Nam, Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII của Đảng cũng xác định rõ chủ trương ưu tiên phát triển công nghệ số và chuỗi khối trong giai đoạn 2021–2030 nhằm nâng cao năng suất và hiệu quả nền kinh tế.
Ứng dụng nổi bật của Blockchain trong lĩnh vực tài sản kỹ thuật số là mã thông báo không thể thay thế (NFT - Non-fungible Token). Năm 2021, Việt Nam từng thuộc nhóm quốc gia có lượng người dùng NFT hàng đầu thế giới, với sự bùng nổ của các giao dịch tác phẩm hội họa, âm nhạc và đồ họa kỹ thuật số. Theo phân tích của tác giả, tiềm năng phát triển NFT tại Việt Nam dựa trên ba yếu tố:
- Cộng đồng người dùng tiếp cận công nghệ nhanh nhạy và có nền tảng kỹ thuật vững chắc.
- Tiềm năng tạo ra hiệu quả kinh tế - xã hội, thúc đẩy nền kinh tế số.
- Định hướng nhất quán của Đảng và Nhà nước về chuyển đổi số và hoàn thiện hành lang pháp lý điều chỉnh công nghệ mới.
Tuy nhiên, tính chất "mới" của NFT đặt ra nhiều thách thức cho hệ thống pháp luật Việt Nam khi chưa có một khung khổ pháp lý đồng bộ để điều chỉnh việc xác lập, thực thi và bảo vệ quyền tác giả (QTG), quyền liên quan (QLQ) đối với loại hình tài sản này.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
Tác giả xác định ba mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Góp phần xây dựng hệ thống cơ sở lý luận về bảo hộ QTG, QLQ đối với tác phẩm NFT; đồng thời nghiên cứu, so sánh pháp luật nước ngoài để rút ra bài học kinh nghiệm cho Việt Nam.
- Phân tích thực trạng quy định của pháp luật Việt Nam hiện hành về bảo hộ QTG, QLQ đối với tác phẩm NFT, chỉ ra những vướng mắc, bất cập và khoảng trống pháp lý trong thực tiễn áp dụng.
- Đề xuất các kiến nghị hoàn thiện quy định pháp luật và đưa ra giải pháp nâng cao hiệu quả áp dụng công nghệ chuỗi khối trong hoạt động bảo hộ QTG, QLQ.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Các quy định pháp luật hiện hành và thực tiễn áp dụng pháp luật về bảo hộ QTG, QLQ đối với tác phẩm kỹ thuật số được gắn mã NFT.
- Phạm vi nghiên cứu: Tác động của hình thức tác phẩm NFT đối với các quy định pháp luật Việt Nam (Luật Sở hữu trí tuệ, Bộ luật Dân sự và các văn bản hướng dẫn thi hành), có đối chiếu với các điều ước quốc tế và pháp luật của một số quốc gia.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và cơ sở pháp lý
Nghiên cứu được xây dựng dựa trên sự kết hợp giữa lý luận sở hữu trí tuệ truyền thống và các đặc tính công nghệ hiện đại:
- Lý thuyết quyền sở hữu trí tuệ: Sự phân định giữa bản thảo vật thể và tác phẩm phi vật thể xuất hiện từ thế kỷ XVII; hai trường phái tiếp cận lập pháp lớn trên thế giới gồm hệ thống Common Law (thiên về bảo vệ lợi ích kinh tế của chủ sở hữu bản quyền - Copyright) và hệ thống Civil Law (chú trọng bảo vệ quyền tác giả, đặc biệt là quyền nhân thân - Author's rights).
- Văn bản pháp luật Việt Nam: Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005 (sửa đổi, bổ sung các năm 2009, 2019, 2022), Bộ luật Dân sự năm 2015, Nghị định số 17/2023/NĐ-CP của Chính phủ quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Sở hữu trí tuệ về QTG, QLQ.
- Điều ước quốc tế: Công ước Berne về bảo hộ tác phẩm văn học và nghệ thuật, Công ước Bản quyền Toàn cầu (UCC).
- Khái niệm công nghệ: Mạng chuỗi khối (Blockchain), mã định danh (Token), hợp đồng thông minh (Smart Contract), hàm băm (Hash Function), tính chất có thể thay thế (Fungibility) và không thể thay thế (Non-fungibility).
Phương pháp nghiên cứu
Đề tài vận dụng phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh và các quan điểm chỉ đạo của Đảng:
- Phương pháp hệ thống và phân tích: Được sử dụng xuyên suốt công trình nhằm làm rõ các khái niệm, đặc điểm lý luận và quy định pháp luật về QTG, QLQ đối với tác phẩm NFT.
- Phương pháp so sánh - đối chiếu: Áp dụng tại Chương 2 và Chương 3 để so sánh pháp luật Việt Nam với các hiệp ước quốc tế và quy định của một số quốc gia.
- Phương pháp suy luận logic: Sử dụng để rút ra các đánh giá pháp lý và lập luận các điểm bất cập trong thực tiễn.
- Phương pháp lấy ý kiến chuyên gia: Tiếp cận các góc nhìn chuyên môn về công nghệ và pháp luật trong các vụ việc thực tế.
- Phương pháp thống kê và điều tra xã hội học: Tổng hợp số liệu thị trường giao dịch NFT từ các cơ sở dữ liệu công khai để minh chứng cho thực trạng áp dụng.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Một số vấn đề lý luận về việc bảo hộ quyền tác giả, quyền liên quan đối với tác phẩm NFT (Non-fungible token)
Chương này làm rõ các khái niệm nền tảng về QTG, QLQ và bản chất của tác phẩm NFT:
- Khái niệm và đặc điểm QTG, QLQ: QTG phát sinh tự động ngay khi tác phẩm được định hình dưới một hình thức vật chất nhất định mà không bắt buộc phải qua thủ tục đăng ký; bảo hộ hình thức thể hiện chứ không bảo hộ ý tưởng; không phụ thuộc vào giá trị nội dung hay giá trị nghệ thuật. QLQ bảo hộ thành quả sáng tạo, đầu tư của người biểu diễn, nhà sản xuất bản ghi âm/ghi hình và tổ chức phát sóng.
- Bản chất của tác phẩm NFT: Tác phẩm NFT là tác phẩm kỹ thuật số (hoặc phiên bản số hóa của tác phẩm vật lý) được gắn một mã định danh duy nhất (token) trên nền tảng Blockchain. NFT sở hữu ba đặc tính kỹ thuật cốt lõi:
- Tính duy nhất: Không thể phân chia, mỗi mã đại diện cho một bản ghi độc lập.
- Tính độc lập: Không thể bị làm giả hay chỉnh sửa tùy tiện nhờ cơ chế đồng thuận phân tán.
- Tính xác minh: Toàn bộ lịch sử khởi tạo, mua bán, chuyển nhượng đều được lưu trữ công khai trên sổ cái.
- Phân biệt quyền sở hữu bản ghi NFT và quyền sở hữu trí tuệ: Tác giả nhấn mạnh rằng việc mua bán một NFT thực chất chỉ là chuyển giao quyền sở hữu đối với bản ghi kỹ thuật số (tương tự như việc mua một cuốn sách vật lý ở hiệu sách chỉ đem lại quyền sở hữu cuốn sách đó chứ không bao hàm QTG đối với tác phẩm). QTG và QLQ đối với tác phẩm được gắn NFT chỉ được chuyển giao nếu có thỏa thuận rõ ràng thông qua hợp đồng thông minh hoặc hợp đồng chuyển giao quyền riêng biệt.
| Tiêu chí |
Tác phẩm kỹ thuật số thông thường |
Tác phẩm kỹ thuật số gắn mã NFT |
| Hình thức lưu trữ |
Máy chủ tập trung hoặc thiết bị cá nhân |
Phân tán trên mạng chuỗi khối (Blockchain) |
| Khả năng sao chép |
Dễ dàng sao chép nguyên bản, khó kiểm soát |
Bản ghi chứa mã băm duy nhất, không thể thay thế |
| Xác minh quyền sở hữu |
Phụ thuộc vào chứng cứ ngoại vi hoặc trung gian |
Tự động xác thực công khai qua lịch sử chuỗi khối |
| Chuyển giao quyền |
Ký kết hợp đồng văn bản truyền thống |
Có thể tích hợp qua Hợp đồng thông minh (Smart Contract) |
- Tác động của NFT đến bảo hộ quyền: Hỗ trợ xác lập quyền thông qua việc ghi nhận dấu thời gian (timestamp) và hàm băm bất biến; hỗ trợ tác giả khai thác thương mại trực tiếp ngang hàng (P2P), nhận tiền bản quyền tự động khi tác phẩm được bán lại; hỗ trợ bảo vệ tác phẩm trước nguy cơ bị thay đổi nội dung trái phép.
Chương 2: Một số vấn đề pháp lý đặt ra trong việc bảo hộ quyền tác giả, quyền liên quan đối với tác phẩm NFT (Non-fungible token)
Tác giả phân tích cụ thể các khía cạnh pháp lý theo quy định của Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam khi áp dụng vào môi trường NFT:
[Quyền sở hữu Token] [Quyền tác giả / QLQ]
(Chiếm hữu, định đoạt bản ghi số) (Chỉ chuyển giao khi có thỏa thuận rõ ràng)
- Về đối tượng bảo hộ: Các loại hình tác phẩm số hóa như âm nhạc, hội họa, đồ họa, video clip rất thuận lợi để gắn NFT. Tuy nhiên, đối với tác phẩm vật lý độc bản (như tượng điêu khắc, nghệ thuật sắp đặt), việc số hóa thành hình ảnh 2D hay quét 3D rồi gắn NFT chỉ tạo ra một phiên bản đồ họa phái sinh, không thể chuyển tải trọn vẹn bản chất vật lý của tác phẩm gốc.
- Về chủ thể quyền: Tác giả trong môi trường NFT là người trực tiếp sáng tạo ra tác phẩm hoặc chủ sở hữu tác phẩm thực hiện việc số hóa và "đúc" (mint) thành token. Thông tin tác giả được liên kết với địa chỉ ví công khai trên chuỗi khối.
- Về quyền nhân thân và quyền tài sản:
- Quyền đặt tên và đứng tên: Tác phẩm trên Blockchain được định danh thông qua chuỗi hàm băm duy nhất. Việc sử dụng tên người dùng (username) hay địa chỉ ví mã hóa không thay thế hoàn toàn việc đứng tên thật hoặc bút danh theo nghĩa pháp lý truyền thống.
- Quyền công bố: Mạng chuỗi khối có tính chất phi biên giới, phá vỡ tính lãnh thổ của quyền công bố truyền thống.
- Quyền bảo vệ sự toàn vẹn của tác phẩm: Tính bất biến của Blockchain giúp ngăn chặn việc can thiệp, sửa đổi trái phép nội dung tệp đã được mã hóa.
- Quyền tài sản: Các quyền sao chép, phân phối, truyền đạt tác phẩm đến công chúng được thực thi nhanh chóng thông qua các nền tảng giao dịch trực tuyến.
- Về thời hạn bảo hộ: Áp dụng thống nhất theo quy định của Luật Sở hữu trí tuệ (suốt đời tác giả cộng 50 năm sau khi chết đối với tác phẩm thông thường; 75 năm hoặc 100 năm đối với tác phẩm điện ảnh, nhiếp ảnh, mỹ thuật ứng dụng; 50 năm đối với QLQ). Hết thời hạn, quyền tài sản thuộc về công chúng, song quyền nhân thân của tác giả vẫn được bảo vệ vô thời hạn.
- Về chuyển giao quyền qua Hợp đồng thông minh: Hợp đồng thông minh cho phép tự động hóa các điều khoản thanh toán, điều kiện cấp phép và tỷ lệ phần trăm tiền bản quyền trích lại cho tác giả gốc. Tuy nhiên, các cam kết pháp lý phức tạp về trách nhiệm bồi thường thiệt hại khi có vi phạm vẫn cần được quy định tại hợp đồng gốc.
Chương 3: Thực trạng và một số kiến nghị hoàn thiện pháp luật về việc bảo hộ quyền tác giả, quyền liên quan đối với tác phẩm NFT
Chương 3 tập trung đánh giá thực tiễn thị trường và các khoảng trống lập pháp tại Việt Nam:
- Thực trạng thị trường:
- Giai đoạn bùng nổ ghi nhận nhiều dự án tiêu biểu như trò chơi Axie Infinity của Sky Mavis (vốn hóa thị trường đạt 874 triệu USD vào đầu tháng 7/2021); bức tranh "Hoa mai may mắn" của họa sĩ 14 tuổi Xèo Chu được bán với giá gần 22.900 USD trên Binance NFT; hay phòng trưng bày nghệ thuật Hơi An Soul.
- Giai đoạn điều chỉnh: Đến tháng 9/2022, khối lượng giao dịch trên sàn OpenSea sụt giảm hơn 90% từ mức đỉnh gần 400 triệu USD/ngày xuống còn dưới 10 triệu USD/ngày. Dữ liệu từ DAppRadar cho thấy khối lượng giao dịch thực tế không biến động quá lớn, nhưng mức giá bị giảm sâu do thị trường thanh lọc các yếu tố đầu cơ (Fomo).
- Những bất cập và khó khăn pháp lý:
- Khung khổ pháp lý về tài sản: Điều 105 Bộ luật Dân sự năm 2015 chỉ phân loại tài sản thành bốn nhóm (vật, tiền, giấy tờ có giá, quyền tài sản). NFT và tài sản số chưa được định danh rõ ràng, đẩy loại hình này vào "vùng xám" pháp lý, gây khó khăn cho việc xử lý tranh chấp, trộm cắp hoặc thừa kế.
- Hình thức hợp đồng chuyển nhượng: Pháp luật sở hữu trí tuệ Việt Nam quy định hợp đồng chuyển nhượng QTG phải được lập thành văn bản, trong khi hợp đồng thông minh được thực thi hoàn toàn bằng các đoạn mã lập trình (code).
- Nguy cơ định giá ảo và hàng hóa kém chất lượng: Trích dẫn đánh giá của các chuyên gia từ Đại học London (Anh), chỉ có khoảng 19% trong số 47 triệu tác phẩm NFT có giá trị trên 1.500 USD, phần lớn còn lại có giá trị kinh tế không đáng kể.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
- Hệ thống hóa toàn diện các luận cứ lý thuyết về QTG, QLQ áp dụng cho đối tượng tài sản kỹ thuật số mới là NFT.
- Làm rõ ranh giới pháp lý cơ bản: Sở hữu mã định danh NFT chỉ là sở hữu chứng chỉ bản ghi số, không đồng nghĩa với việc sở hữu QTG hoặc QLQ đối với tác phẩm gốc.
- Phân tích chi tiết sự tương thích và xung đột giữa các quy định của Luật Sở hữu trí tuệ, Bộ luật Dân sự năm 2015 với các giao dịch số hóa bằng hợp đồng thông minh trên nền tảng Blockchain.
Giải pháp và kiến nghị của tác giả
- Hoàn thiện pháp luật dân sự và thương mại: Cần sớm bổ sung quy định công nhận tài sản số, tài sản mã hóa (trong đó có NFT) là một loại tài sản hợp pháp trong hệ thống pháp luật dân sự; xác lập cơ chế giải quyết tranh chấp đối với tài sản số.
- Hoàn thiện pháp luật sở hữu trí tuệ:
- Hướng dẫn cụ thể về tính hợp pháp của các thỏa thuận chuyển giao QTG, QLQ được xác lập dưới dạng hợp đồng thông minh.
- Ban hành quy định điều chỉnh hành vi "đúc" NFT trái phép từ các tác phẩm thuộc sở hữu của người khác (hành vi xâm phạm quyền sao chép và phân phối).
- Ứng dụng công nghệ trong quản lý nhà nước: Đề xuất cơ quan quản lý nhà nước về sở hữu trí tuệ nghiên cứu áp dụng công nghệ Blockchain để xây dựng cơ sở dữ liệu đăng ký QTG, QLQ thông minh, giúp tối ưu hóa chi phí, rút ngắn thời gian xác thực và tăng cường tính minh bạch của thông tin quản lý quyền.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Nghiên cứu được hoàn thành vào năm 2023, trong thời điểm thị trường NFT đang trải qua chu kỳ điều chỉnh mạnh và khung khổ pháp lý về tài sản ảo tại Việt Nam vẫn đang ở mức định hướng chính sách, chưa có các đạo luật chuyên ngành chính thức ban hành.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Tiếp tục nghiên cứu sâu hơn về cơ chế thực thi quyền và giải quyết tranh chấp tài phán xuyên quốc gia đối với các giao dịch NFT trên các mạng chuỗi khối phi tập trung không biên giới.
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Luật: Đặc biệt là các học phần Luật Sở hữu trí tuệ, Luật Dân sự và Pháp luật về thương mại điện tử.
- Nghiên cứu sinh, chuyên gia pháp lý: Cung cấp tài liệu tham khảo có hệ thống về sự giao thoa giữa pháp luật bản quyền truyền thống và công nghệ chuỗi khối.
- Nghệ sĩ, tác giả số và các nhà phát triển công nghệ: Giúp nâng cao nhận thức pháp lý khi tham gia "đúc", phát hành hoặc chuyển nhượng tác phẩm trên các sàn giao dịch NFT nhằm tránh rủi ro vi phạm bản quyền.
Câu hỏi thường gặp
1. Mua một tác phẩm NFT có đồng nghĩa với việc sở hữu bản quyền tác phẩm đó không?
Không. Theo phân tích của khóa luận, việc mua một NFT chỉ mang lại quyền sở hữu đối với bản ghi kỹ thuật số đó trên chuỗi khối (quyền chiếm hữu, sử dụng và định đoạt đối với token theo pháp luật dân sự). Quyền tác giả và quyền liên quan vẫn thuộc về tác giả hoặc chủ sở hữu quyền gốc, trừ khi có thỏa thuận chuyển giao quyền rõ ràng bằng hợp đồng.
2. Công nghệ Blockchain hỗ trợ bảo vệ quyền tác giả như thế nào theo nội dung đề tài?
Blockchain giúp lưu trữ dấu thời gian (timestamp), thông tin tác giả và hàm băm đại diện cho tác phẩm vào sổ cái phân tán không thể chỉnh sửa. Điều này tạo ra bằng chứng xác thực về thời điểm tạo lập và tính toàn vẹn của tác phẩm, giúp tác giả dễ dàng chứng minh quyền khi xảy ra tranh chấp mà không phụ thuộc hoàn toàn vào tài liệu lưu trữ thủ công.
3. Bất cập lớn nhất của Bộ luật Dân sự năm 2015 đối với NFT được tác giả chỉ ra là gì?
Điều 105 Bộ luật Dân sự năm 2015 chỉ quy định tài sản gồm bốn loại: vật, tiền, giấy tờ có giá và quyền tài sản. NFT không nằm rõ ràng trong bất kỳ nhóm nào, dẫn đến tình trạng "vùng xám" pháp lý khi xảy ra các hành vi chiếm đoạt, tranh chấp hợp đồng hoặc phân chia di sản thừa kế liên quan đến NFT.
4. Khóa luận nêu ví dụ nào về việc khai thác thương mại NFT thành công tại Việt Nam?
Tác giả dẫn chứng trò chơi Axie Infinity do Sky Mavis phát triển (vốn hóa thị trường đạt 874 triệu USD vào đầu tháng 7/2021) và trường hợp bức tranh "Hoa mai may mắn" của họa sĩ 14 tuổi Xèo Chu được đấu giá thành công với mức gần 22.900 USD trên sàn Binance NFT.
5. Tác phẩm vật lý độc bản (như tượng điêu khắc) khi được số hóa thành NFT có hạn chế gì về mặt sở hữu trí tuệ?
Theo khóa luận, các hình thức nghệ thuật vật lý độc bản khi quét 2D hoặc mô hình hóa 3D để gắn NFT chỉ tạo ra hình ảnh phái sinh mà không thể truyền tải trọn vẹn bản chất và giá trị vật lý của tác phẩm gốc; hình ảnh 3D của bức tượng không phải là chính bản thân bức tượng đó.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Khánh Linh đã giải quyết một cách có hệ thống các vấn đề lý luận và thực tiễn về việc bảo hộ quyền tác giả, quyền liên quan đối với tác phẩm NFT trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư. Công trình làm rõ bản chất pháp lý của token không thể thay thế, phân định ranh giới giữa sở hữu bản ghi số và sở hữu trí tuệ, đồng thời chỉ ra những khoảng trống pháp lý tại Việt Nam hiện nay. Các kiến nghị hoàn thiện pháp luật dân sự, sở hữu trí tuệ và ứng dụng công nghệ chuỗi khối trong quản lý quyền mà đề tài đề xuất mang lại giá trị tham khảo học thuật và thực tiễn sâu sắc.