Hậu quả pháp lý của miễn trách theo CISG 1980 so với Pháp luật Việt Nam

Phân tích sâu sắc quy định miễn trách nhiệm theo CISG 1980 và pháp luật Việt Nam. So sánh chi tiết các điểm tương đồng, khác biệt cơ bản.

Trường đại học

Ho Chi Minh City University of Law

Chuyên ngành

International Law

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Bachelor Thesis

2014

80
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về miễn trừ trách nhiệm trong mua bán hàng hóa quốc tế

Trong thương mại quốc tế, nguyên tắc cơ bản là pacta sunt servanda (các thỏa thuận phải được tôn trọng), yêu cầu các bên tuân thủ nghĩa vụ hợp đồng. Tuy nhiên, không phải lúc nào việc thực hiện hợp đồng cũng diễn ra suôn sẻ. Những rủi ro từ các sự kiện bên ngoài có thể khiến một bên không thể thực hiện nghĩa vụ. Đây là lúc cơ chế miễn trừ trách nhiệm (exemption from liability) phát huy vai trò. Công ước Viên 1980 (CISG) và pháp luật Việt Nam đều có những quy định về vấn đề này, nhưng với những cách tiếp cận và hậu quả pháp lý khác nhau. Việc hiểu rõ các quy định này là tối quan trọng đối với các doanh nghiệp tham gia hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế, giúp họ bảo vệ quyền lợi hợp pháp khi có sự cố xảy ra. Bài viết này sẽ thực hiện một phân tích luật so sánh (comparative law) chi tiết về các hậu quả pháp lý của miễn trừ trách nhiệm theo CISG Article 79 và các quy định tương ứng trong Luật Thương mại Việt NamBộ luật Dân sự 2015.

1.1. Vai trò của Điều 79 Công ước Viên 1980 trong hợp đồng quốc tế

Điều 79 CISG 1980 (CISG Article 79) là quy định trung tâm về miễn trừ trách nhiệm trong các hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế chịu sự điều chỉnh của Công ước. Quy định này cho phép một bên được miễn trách nhiệm bồi thường thiệt hại nếu chứng minh được việc không thực hiện hợp đồng (non-performance of contract) là do một trở ngại ngoài tầm kiểm soát (impediment beyond control). Mục đích của Điều 79 Công ước Viên 1980 không phải là để hủy bỏ hợp đồng, mà là để tạo ra sự cân bằng hợp lý, chia sẻ rủi ro giữa các bên khi một sự kiện không lường trước xảy ra. Điều 79 nhấn mạnh tính khách quan của trở ngại, yêu cầu nó phải đáp ứng các điều kiện nghiêm ngặt về tính không thể lường trước (unforeseeability) và không thể khắc phục được.

1.2. Quy định tương ứng trong Luật Thương mại và Bộ luật Dân sự 2015

Pháp luật Việt Nam quy định về miễn trừ trách nhiệm chủ yếu tại Điều 294 Luật Thương mại Việt Nam 2005 và được dẫn chiếu đến khái niệm sự kiện bất khả kháng (force majeure) tại Điều 156 Bộ luật Dân sự 2015. Theo đó, một bên vi phạm hợp đồng sẽ được miễn trách nhiệm nếu vi phạm đó xảy ra do một sự kiện bất khả kháng, tức là sự kiện xảy ra một cách khách quan, không thể lường trước được và không thể khắc phục được mặc dù đã áp dụng mọi biện pháp cần thiết và trong khả năng cho phép. Mặc dù có vẻ tương đồng với CISG, cách định nghĩa và áp dụng của pháp luật Việt Nam có những điểm khác biệt, đặc biệt là về phạm vi miễn trừ và các chế tài do vi phạm hợp đồng (remedies for breach of contract) mà bên bị vi phạm có thể áp dụng.

II. Cách xác định trở ngại và sự kiện bất khả kháng theo hai hệ thống

Một trong những thách thức lớn nhất trong các tranh chấp là việc xác định liệu một sự kiện có đủ điều kiện để được coi là trở ngại ngoài tầm kiểm soát theo CISG hay sự kiện bất khả kháng theo luật Việt Nam hay không. Cả hai hệ thống pháp luật đều yêu cầu các yếu tố cốt lõi như tính khách quan, không thể lường trước và không thể khắc phục. Tuy nhiên, cách diễn giải và áp dụng các yếu tố này có thể dẫn đến những kết quả khác nhau. Ví dụ, sự thay đổi đột ngột về kinh tế hoặc hoàn cảnh thay đổi cơ bản (hardship) có thể được xem xét dưới góc độ của CISG nhưng lại khó được chấp nhận là bất khả kháng theo quan điểm của pháp luật Việt Nam, vốn có xu hướng giải thích các sự kiện này một cách hẹp hơn, thường giới hạn ở thiên tai, chiến tranh. Việc phân tích sâu các điều kiện này là cơ sở để hiểu đúng hậu quả pháp lý của việc miễn trừ.

2.1. Phân tích khái niệm trở ngại ngoài tầm kiểm soát của CISG

CISG sử dụng thuật ngữ 'impediment beyond control' một cách linh hoạt và không liệt kê các trường hợp cụ thể. Điều này cho phép các cơ quan giải quyết tranh chấp, như trọng tài VIAC (VIAC arbitration), có không gian để diễn giải dựa trên từng tình huống. Một 'trở ngại' phải thực sự ngăn cản việc thực hiện nghĩa vụ, chứ không chỉ đơn thuần làm cho việc đó trở nên khó khăn hay tốn kém hơn. Trọng tâm của CISG là tính hợp lý: liệu một bên có thể được mong đợi một cách hợp lý để lường trước, tránh hoặc khắc phục trở ngại đó hay không. Cách tiếp cận này mang tính thực tiễn cao trong bối cảnh thương mại quốc tế đầy biến động.

2.2. Điều kiện cấu thành sự kiện bất khả kháng trong pháp luật Việt Nam

Pháp luật Việt Nam, cụ thể là Bộ luật Dân sự 2015, định nghĩa sự kiện bất khả kháng (force majeure) với ba điều kiện tích lũy: (1) xảy ra một cách khách quan; (2) không thể lường trước được; và (3) không thể khắc phục được dù đã áp dụng mọi biện pháp cần thiết. Thực tiễn xét xử tại Việt Nam thường giải thích các điều kiện này khá chặt chẽ. Ví dụ, khó khăn về tài chính của doanh nghiệp, biến động thị trường, hoặc sự thay đổi chính sách không phải lúc nào cũng được chấp nhận là bất khả kháng. Điều này đặt ra yêu cầu cao hơn cho các bên trong việc chứng minh để được hưởng miễn trừ.

2.3. So sánh tính không thể lường trước và khả năng khắc phục

Điểm khác biệt tinh tế nằm ở tiêu chí đánh giá. CISG Article 79 sử dụng tiêu chuẩn 'hợp lý' (reasonably be expected), tức là đánh giá dựa trên những gì một người kinh doanh thận trọng trong cùng hoàn cảnh có thể dự liệu. Trong khi đó, luật Việt Nam dùng thuật ngữ 'không thể lường trước' và 'không thể khắc phục', mang tính tuyệt đối hơn. Gánh nặng chứng minh (burden of proof) của bên yêu cầu miễn trừ theo luật Việt Nam do đó có thể sẽ nặng nề hơn. Bên vi phạm phải chứng minh rằng họ đã nỗ lực 'mọi biện pháp cần thiết', một yêu cầu có thể được diễn giải rất rộng.

III. Hướng dẫn các điều kiện được miễn trừ trách nhiệm theo CISG 1980

Để được hưởng quyền miễn trừ trách nhiệm theo Điều 79 Công ước Viên 1980, bên không thực hiện nghĩa vụ phải chứng minh được sự tồn tại đồng thời của nhiều điều kiện nghiêm ngặt. Đây không phải là một cơ chế tự động. Việc không đáp ứng bất kỳ điều kiện nào cũng sẽ khiến yêu cầu miễn trừ bị bác bỏ, và bên vi phạm vẫn phải chịu trách nhiệm cho việc không thực hiện hợp đồng. Các điều kiện này bao gồm bản chất của trở ngại, mối liên hệ nhân quả trực tiếp giữa trở ngại và việc vi phạm, cũng như việc thực hiện các nghĩa vụ thủ tục cần thiết. Phân tích từng điều kiện này giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn về những gì cần chuẩn bị khi đối mặt với một sự kiện cản trở việc thực hiện hợp đồng mua bán quốc tế.

3.1. Yếu tố trở ngại khách quan và tính không thể lường trước

Đầu tiên, trở ngại phải nằm ngoài tầm kiểm soát của bên vi phạm. Điều này có nghĩa là trở ngại không xuất phát từ lỗi, sự bất cẩn hay rủi ro kinh doanh thông thường của bên đó. Thứ hai, bên vi phạm không thể được 'mong đợi một cách hợp lý' để lường trước được trở ngại đó tại thời điểm giao kết hợp đồng. Tính không thể lường trước (unforeseeability) này được đánh giá dựa trên hoàn cảnh cụ thể và kiến thức của các bên tại thời điểm ký kết. Ví dụ, một lệnh cấm vận thương mại đã được công bố rộng rãi trước khi ký hợp đồng sẽ không được coi là không thể lường trước.

3.2. Mối liên hệ nhân quả và khả năng khắc phục trở ngại

Bên vi phạm phải chứng minh rằng việc không thực hiện nghĩa vụ là kết quả trực tiếp của trở ngại. Nếu trở ngại chỉ làm cho việc thực hiện khó khăn hơn nhưng không phải là không thể, thì điều kiện này không được thỏa mãn. Thêm vào đó, bên vi phạm phải chứng tỏ rằng họ không thể 'tránh hoặc khắc phục' trở ngại hoặc hậu quả của nó một cách hợp lý. Điều này bao gồm việc tìm kiếm các giải pháp thay thế khả thi về mặt thương mại. Ví dụ, nếu nguồn cung cấp chính bị gián đoạn, bên bán có nghĩa vụ tìm kiếm nguồn cung thay thế hợp lý trước khi yêu cầu miễn trừ.

3.3. Tầm quan trọng của nghĩa vụ thông báo cho bên còn lại

Điều 79(4) CISG quy định một nghĩa vụ thông báo (duty to notify) bắt buộc. Bên không thực hiện được hợp đồng phải thông báo cho bên kia về trở ngại và ảnh hưởng của nó đến khả năng thực hiện trong một khoảng thời gian hợp lý sau khi biết hoặc phải biết về trở ngại. Nếu thông báo không đến được tay bên kia trong thời gian hợp lý, bên vi phạm sẽ phải chịu trách nhiệm về những thiệt hại phát sinh do việc không nhận được thông báo. Nghĩa vụ này thể hiện nguyên tắc thiện chí và hợp tác, cho phép bên bị ảnh hưởng có cơ hội để giảm thiểu thiệt hại.

IV. Phân tích hậu quả pháp lý của miễn trừ CISG và Luật Việt Nam

Hậu quả pháp lý là điểm khác biệt cốt lõi và quan trọng nhất khi so sánh cơ chế miễn trừ trách nhiệm giữa CISG và pháp luật Việt Nam. Việc được miễn trừ không có nghĩa là hợp đồng chấm dứt ngay lập tức. Theo CISG, phạm vi miễn trừ hẹp hơn đáng kể, chủ yếu chỉ giới hạn ở việc bồi thường thiệt hại. Ngược lại, luật Việt Nam dường như cung cấp một cơ chế miễn trừ rộng hơn, ảnh hưởng đến hầu hết các chế tài do vi phạm hợp đồng. Sự khác biệt này có tác động trực tiếp đến quyền và lợi ích của bên bị vi phạm, quyết định liệu họ có thể yêu cầu chấm dứt hợp đồng (termination of contract) hay buộc bên kia tiếp tục thực hiện nghĩa vụ khi trở ngại qua đi.

4.1. Miễn trừ nghĩa vụ bồi thường thiệt hại Điểm tương đồng

Điểm chung rõ ràng nhất giữa hai hệ thống là bên vi phạm sẽ được miễn nghĩa vụ bồi thường thiệt hại (damages). Điều 79(1) CISG nêu rõ 'một bên không phải chịu trách nhiệm' và Điều 79(5) làm rõ rằng điều này 'không cản trở bất kỳ bên nào thực hiện bất kỳ quyền nào khác ngoài quyền đòi bồi thường thiệt hại'. Tương tự, Điều 294 Luật Thương mại Việt Nam liệt kê các trường hợp miễn trách nhiệm, trong đó trách nhiệm bồi thường thiệt hại là hệ quả pháp lý chính của vi phạm. Đây là hậu quả trực tiếp và quan trọng nhất của việc được hưởng miễn trừ.

4.2. Số phận của các chế tài khác Hủy hợp đồng buộc thực hiện

Đây là nơi sự khác biệt trở nên rõ rệt. Theo CISG, bên bị vi phạm vẫn có thể giữ lại các quyền khác như quyền yêu cầu thực hiện đúng hợp đồng (nếu còn khả thi), quyền giảm giá, và quan trọng là quyền hủy bỏ hợp đồng nếu vi phạm cấu thành một vi phạm cơ bản. Ngược lại, các quy định về chế tài trong Luật Thương mại Việt Nam (ví dụ Điều 312 về Hủy bỏ hợp đồng) thường có câu 'trừ các trường hợp miễn trách nhiệm quy định tại Điều 294'. Điều này có thể được hiểu là khi một bên được miễn trách nhiệm, bên kia sẽ mất quyền áp dụng hầu hết các chế tài khác, bao gồm cả quyền hủy hợp đồng.

4.3. Quyền yêu cầu trả lãi đối với khoản chậm thanh toán

Một vấn đề pháp lý phức tạp là liệu việc miễn trừ có bao gồm cả nghĩa vụ trả lãi cho khoản thanh toán bị chậm hay không. Theo CISG, Điều 78 quy định về lãi suất được xem là một nghĩa vụ độc lập với bồi thường thiệt hại. Nhiều học giả và phán quyết cho rằng ngay cả khi được miễn trừ theo Điều 79, bên chậm thanh toán vẫn có thể phải trả lãi. Pháp luật Việt Nam (Điều 306 Luật Thương mại) cũng có quy định về quyền yêu cầu tiền lãi do chậm thanh toán, nhưng mối liên hệ của nó với các trường hợp miễn trừ trách nhiệm vẫn chưa được làm rõ một cách triệt để trong thực tiễn xét xử.

V. Bí quyết áp dụng miễn trừ trách nhiệm trong tranh chấp tại VIAC

Khi tranh chấp phát sinh từ việc không thực hiện hợp đồng mua bán quốc tế được đưa ra giải quyết tại Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam (VIAC), việc áp dụng các quy định về miễn trừ trách nhiệm đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng. Dù luật áp dụng là CISG hay luật Việt Nam, bên yêu cầu miễn trừ luôn phải đối mặt với gánh nặng chứng minh. Các trọng tài viên tại trọng tài VIAC thường là những chuyên gia có kinh nghiệm, họ sẽ xem xét các bằng chứng một cách khắt khe. Do đó, việc hiểu rõ các yêu cầu về chứng cứ, cách soạn thảo hợp đồng và bài học từ các phán quyết trước đó là chìa khóa để bảo vệ thành công lập trường của mình.

5.1. Gánh nặng chứng minh khi viện dẫn điều khoản miễn trừ trách nhiệm

Bên viện dẫn trường hợp miễn trừ trách nhiệm có nghĩa vụ chứng minh tất cả các yếu tố cấu thành. Điều này bao gồm việc cung cấp bằng chứng về sự tồn tại của sự kiện bất khả kháng hoặc trở ngại (ví dụ: văn bản của cơ quan nhà nước, báo cáo thời tiết, tin tức chính thống), chứng minh tính không thể lường trước tại thời điểm ký kết, và chứng minh các nỗ lực đã thực hiện để khắc phục hậu quả. Đặc biệt, việc chứng minh đã thực hiện nghĩa vụ thông báo đúng hạn và đúng cách (thông qua email, thư xác nhận) là cực kỳ quan trọng và thường là yếu tố quyết định.

5.2. Lưu ý khi soạn thảo điều khoản về sự kiện bất khả kháng

Để tránh sự mơ hồ, các bên nên chủ động soạn thảo một điều khoản chi tiết về force majeure trong hợp đồng. Điều khoản này nên: (1) định nghĩa rõ ràng thế nào là sự kiện bất khả kháng, có thể liệt kê các trường hợp cụ thể (thiên tai, chiến tranh, dịch bệnh, cấm vận) và bao gồm một điều khoản chung; (2) quy định cụ thể về thủ tục thông báo (hình thức, thời hạn, nội dung); và (3) nêu rõ hậu quả pháp lý khi sự kiện xảy ra (tạm dừng thực hiện, gia hạn thời gian, hay quyền chấm dứt hợp đồng nếu sự kiện kéo dài).

5.3. Bài học từ các phán quyết thực tế của trọng tài VIAC

Nghiên cứu các phán quyết đã công bố của VIAC cho thấy các hội đồng trọng tài có xu hướng giải thích các điều khoản miễn trừ một cách chặt chẽ. Họ thường yêu cầu một mối liên hệ nhân quả trực tiếp và rõ ràng giữa sự kiện và việc không thể thực hiện nghĩa vụ. Các lập luận chung chung về khó khăn kinh tế hoặc biến động thị trường hiếm khi được chấp nhận. Bài học rút ra là các doanh nghiệp cần thu thập và lưu trữ tài liệu, bằng chứng một cách cẩn thận ngay từ khi sự kiện xảy ra để có thể bảo vệ quyền lợi của mình một cách hiệu quả tại phiên tòa trọng tài.

VI. Đề xuất hoàn thiện pháp luật Việt Nam về miễn trừ trách nhiệm

Qua lăng kính luật so sánh với CISG Article 79, có thể thấy pháp luật Việt Nam về miễn trừ trách nhiệm còn một số điểm có thể hoàn thiện để phù hợp hơn với thực tiễn thương mại quốc tế. Việc cải cách các quy định này không chỉ giúp tạo ra một môi trường pháp lý minh bạch và dự đoán được hơn cho các nhà đầu tư nước ngoài, mà còn trang bị cho doanh nghiệp Việt Nam những công cụ pháp lý hiệu quả hơn khi tham gia vào chuỗi cung ứng toàn cầu. Các đề xuất tập trung vào việc làm rõ các khái niệm cốt lõi và hệ thống hóa lại các hậu quả pháp lý để đảm bảo sự công bằng và hợp lý cho cả hai bên trong hợp đồng.

6.1. Làm rõ khái niệm sự kiện bất khả kháng và hardship

Pháp luật Việt Nam nên xem xét làm rõ định nghĩa về sự kiện bất khả kháng. Có thể cân nhắc áp dụng tiêu chuẩn 'hợp lý' như CISG thay vì các thuật ngữ mang tính tuyệt đối. Ngoài ra, việc chính thức ghi nhận và quy định về hoàn cảnh thay đổi cơ bản (hardship) – trường hợp việc thực hiện hợp đồng trở nên quá tốn kém, mất cân bằng nghiêm trọng – sẽ là một bước tiến quan trọng. Điều này sẽ cung cấp một giải pháp cho các tình huống mà việc thực hiện không phải là bất khả thi nhưng lại gây ra thiệt hại quá lớn cho một bên, buộc các bên phải đàm phán lại hợp đồng.

6.2. Cải cách hệ thống chế tài khi áp dụng miễn trừ

Cần xem xét lại mối liên hệ giữa miễn trừ trách nhiệm và các chế tài do vi phạm hợp đồng. Việc quy định rằng miễn trừ sẽ loại bỏ hầu hết các chế tài khác có thể gây bất lợi cho bên bị vi phạm. Nên học hỏi cách tiếp cận của CISG: miễn trừ chủ yếu giới hạn ở nghĩa vụ bồi thường thiệt hại, trong khi các quyền khác như quyền yêu cầu chấm dứt hợp đồng (nếu vi phạm là cơ bản và kéo dài) vẫn cần được bảo lưu. Điều này giúp bảo vệ quyền lợi của bên có thiện chí và duy trì sự công bằng trong quan hệ hợp đồng.

6.3. Tương lai của việc áp dụng CISG tại Việt Nam

Việt Nam đã gia nhập CISG từ năm 2017. Việc nghiên cứu sâu sắc và hài hòa hóa pháp luật trong nước với các quy định của Công ước, đặc biệt là về miễn trừ trách nhiệm, là một yêu cầu cấp thiết. Điều này không chỉ giúp các thẩm phán và trọng tài viên áp dụng luật một cách thống nhất mà còn nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam. Khi pháp luật trong nước và quốc tế có sự tương thích cao, các rủi ro pháp lý trong hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế sẽ giảm đi, thúc đẩy thương mại phát triển bền vững.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

M ANAGING BOARD OF S PECIAL P ROGRAMS BACHELOR THESIS MAJOR IN INTERNATIONAL LAW T HE L EGAL C ONSEQUENCES OF E XEMPTION U NDER CISG 1980 – I N C OMPARISON W ITH V IETNAMESE L AWS Student name : ĐẶNG VIỆT HƯNG Student code : 1055050112 Class : CLC K35 Supervisor : Ph. ĐỖ THỊ MAI HẠNH Ho Chi Minh City 2014 A CKNOWLEDGEMENTS I would like to express my sincere appreciation and thanks to my supervisor Ph. Đỗ Thị Mai Hạnh for the continuous support of my thesis study and research, for your motivation, enthusiasm, along with immense skills and knowledge. Your guidance helped me in all the time of research and writing of this thesis.

My sincere thanks also go to Center for Information and Library, Ho Chi Minh City University of Law and Institute of International Commercial Law, Pace University website, from where I have obtained most of the materials and documents for the study, as well as offering me the facilities so that I could complete my thesis. A special thanks to Uông Thị Mỹ Châu (Cindy) for your support by proofreading the drafts of this thesis and giving me a lot recommendations for improvement. Last but not least, I would like to thank my family: my parents and sister, and all of my friends, for supported me spiritually and encouraged me to strive towards my goal. COMMITMENT I, Đặng Việt Hưng, hereby declare that this thesis “The Legal Consequences of Exemption under CISG 1980 – in Comparison with Vietnamese Laws” is wholly my own work, unless otherwise referenced or acknowledged, under the supervision of Ph.

Đỗ Thị Mai Hạnh. I shall be at full responsibility for my commitment. Đặng Việt Hưng 21 July 2014 T ABLE OF C ONTENTS I NTRODUCTION. 1 Rationale of The Research .2 Objectives of This Thesis .5 Scope of This Thesis .6 Outline of This Thesis.

OVERVIEW ON THE INSTITUTION OF EXEMPTION. The United Nations Convention on Contracts for the International Sales of Goods and Vietnamese Commercial Law of Viet Nam. Scope of application. Reasons to study about CISG.

Overview on the Breach of Contract. Liability and Remedies for breach of contract. Suspension of performance. Avoidance, cancellation and stoppage of performance of contract.

Significance of Exemption from Liability for Breaches of Contract. CONDITIONS FOR EXEMPTION AND LEGAL CONSEQUENCES OF EXEMPTION UNDER CISG AND VIETNAMESE LAWS. Scope of Exemption. The Occurrence of Impediment or Event of Force Majeure.

Conditions for Exemption. Burden of Proof. Duration of exemption and continuation of the remaining obligation. The Failure to Perform Is Caused by The Fault or The Act or The Omission of The Aggrieved Party.

Conditions for Exemption. Agreement on Exemption. Conditions for Exemption. Suggestions for Improvement of Vietnamese Laws on Exemption.

Characteristics of Force Majeure, Examination of the Elements of Unforeseeability and Inability to Avoid or Overcome Need to Be Supplemented. The System of Remedies Available in Case of Exemption Needs to Be Reformed. 68 I NTRODUCTION RATIONALE OF THE RESEARCH Commercial transactions play a very important part in the modern society, especially the international transactions in a world where globalization is flourishing. Commercial contracts are not only the form but also the tools for these transactions.

One of the most important principles of the laws on contract is pacta sunt servanda, stressing that contained clauses are law between the parties, and implying that non-fulfillment of respective obligations is a breach of the pact. The general principle of correct behavior in commercial praxis — and implies the bona fide — is a requirement for the efficacy of the whole system, so the eventual disorder is sometimes punished by the law of some systems even without any direct penalty incurred by any of the parties.1 The risks of changes in circumstances, to the extent that one party cannot perform its contractual obligation, in commercial transaction are unavoidable, particularly in international transactions. That is because there are many external or even internal elements that could hamper the performance of obligation and out of the control of the parties. Upon the occurrence of such impediment, one party may become unable or extremely difficult to properly perform the contractual obligations.

It would be unfair and discouraging to such party if it is held liable for damages in the usual manner. Therefore, the party failed to perform its obligation due to an impediment should be discharged from liabilities for such nonperformance to maintain the balance between the parties. CISG regulation on exemption is the solution for this problem. CISG, one of the most renowned and widely applied legal instruments in an international scale governing contract for the sales of goods, has introduced the regulation on exemption in Section IV of Chapter 5 – Provisions Common to The Obligations of the Seller And of the Buyer, which consists of Articles 79 and 80.

Article 79 deals with one of the most delicate questions in contract law, the effects of the impossibility to perform one of the obligations of the contract. To what extent may the non-performing party be exempted, i., may he avoid the remedies 1 Princeton University, Definition of Pacta sunt servanda, https://www.edu/~achaney/tmve/ wiki100k/docs/Pacta_sunt_servanda.html, last visited on 16 May 2014. 1 available to the other party?2 Article 80 nonetheless deals with the second case of exemption, which is due to the promisee’s act or omission.3 The Vietnamese laws on contracts have just emerged for almost 30 years, after the Sixth Congress of the Communist Party of Viet Nam in 1986 and the introduction of Doi Moi policies. Specifically, the National Assembly has passed Civil Code 1995 and then Civil Code 2005 No.

33/2005/QH11, which set out the general principle for civil transactions and contracts; Ordinance on Economic Contract 1989, then Vietnamese Commercial Law 1997 No. 58/L-CTN and eventually the prevailing Vietnamese Commercial Law 2005 No. 36/2005/QH11 as well as other relevant laws, decrees, circulars and regulations. In the course of development, Viet Nam has referenced a lot of institutions and regulations from other countries’ laws as well as from international conventions.

This research is meant to give a comprehensive view, through the detailed analysis of the texts and examples, of the institution of exemption from contractual liability and particularly its legal consequences under CISG 1980 and in comparison with Vietnamese laws. With the desire to contribute to the improvement of the laws, the author would like to propose certain suggestions. LITERATURE REVIEW There have been a number of academic writings regarding this subject from foreign and Vietnamese professionals. On the view that this thesis is a research in the field of comparative law, the author acknowledges the necessity to look in both the works and writings on exemption under CISG and under Vietnamese laws.

A survey of papers on this subject published on Vietnamese and foreign legal journals have been carried out by the author of this thesis. The ones that are accessible by the author can be allocated into three groups. The first group is the writings, papers and research, by foreign authors, which deliver analysis and comments on the regulations of CISG. This group insists of: Dennis Tallon, Article 79 and 80, in “Bianca-Bonell Commentary on the International Sales Law”, Giuffrè: Milan (1987) 572-600; Joseph Lookofsky, Article 79 Liability Exemptions for Failure to Perform, excerpt 2 Tallon, “Bianca-Bonell Commentary on the International Sales Law” (1987), 574.

2 from International Encyclopaedia of Laws - Contracts, Suppl. Honnold, Article 79 Impediments Excusing Party From Damages (“Force Majeure”) and Article 80 Failure of Performance Caused by Other Party, excerpt from Uniform Law for International Sales under the 1980 United Nations Convention, 3rd ed. Perspectives from CISG, UNIDROIT Principles, PECL and Case Law; Barry Nicholas, Impracticability and Impossibility in the U. Convention on Contracts for the International Sale of Goods, in International Sales: The United Nations Convention on Contracts for the International Sale of Goods, Matthew Bender (1984), Ch.

5, pages 5-1 to 5-24; Peter Schlechtriem, Items H. Failure of Performance Caused by the Other Party (Article 80), excerpt from Uniform Sales Law – The UN-Convention on Contracts for the International Sale of Goods, Manz, Vienna (1986), 100-105. These are very detailed and enormous works in analyzing and evaluating the rule on exemption of CISG. Some of them even provide the origin of the solutions in the convention by the way of comparing them to principles of national laws.

Above all, the Secretariat Commentary on the 1978 Draft is rather the most authoritative source. Other writings represent the different ideas of the authors on a certain number of elements of this institution, such as the scope of application, the qualification of characteristics of impediment and the consequences of exemption. Furthermore, these papers also put the rule in the context by giving a lot of examples and practical cases. Despite being unanimous in many aspects of the rule, the authors of the aforesaid writings have different opinions on certain confusing points within the text of CISG.

For instance, whether the breach of seller’s obligation to deliver conforming goods constitutes exemption effect; whether the changes in circumstances that create excessive financial or economic difficulties satisfy the ‘out-of-control’ element set out in CISG Article 79 and whether a general supplier of goods, particularly fungible goods, falls inside the notion of ‘third person’ under Article 79 (2) of CISG are several issues on which the scholars have different opinions. The second group comprises of writings, papers and research on Vietnamese laws which govern the same subject. In Ho Chi Minh City University of Law, there are some theses in bachelor degree which focus or relate to Vietnamese regulations on exemption, such as: 3 Nguyen Thi Le (2012), “The relations between commercial remedies in Vietnamese Commercial Law 2005” and Nguyen Thi Thanh Nu (2013), “Damages remedy in Vietnamese Commercial Law 2005.” These theses’ focus is the commercial remedies provided by Vietnamese Commercial Law 2005 of Viet Nam. Hence, the regulations and analysis of exemption are only briefly presented, that is, they only furnish short explanations of the four grounds for exemption under Article 294 of Vietnamese Commercial Law.

Nguyen Do Son Tra (2012), Legal aspects of exemption and limitation of liability for traders trading in Logistics. This research focuses on the exemption in the logistics activities. The conditions for exemption, therefore, are represented in two groups, depending to the scope of exemption. The first group is exemptions of liability for the act of breaching.

However, the examples given are specifically related to the logistics activities and extracted from Maritime Code 2005, Postal Law 2010, Civil Aviation Law 2006, Railway Law 2005, etc. The second group is exemptions of liability for the loss of goods, in which the author of this thesis provided analysis of the statutory conditions for exemption stipulated in Vietnamese Commercial Law. Nguyen Thi Ngan (2013), Exemption in commercial activities. This is one of the most comprehensive works on the institution of exemption under Viet Nam’s Vietnamese Commercial Law 2005.

Ngan presents about the basic exemption conditions stated in Article 294 and those for logistics and assessment services in Articles 237 and 266 of Vietnamese Commercial Law respectively. Moreover, the author also takes examples from the clauses of contracts and judgments of the courts or arbitral tribunals in order to draw attention to the defects of the prevailing laws as well as the inconsistency in the interpretation and application of the laws; and finally to make suggestions for the improvement of the same. The third group contains the research on the aforementioned matter with a comparative manner. Nguyen Thi Kim Phung (2010), Liability for breach of contract under CISG 1980 in comparison with Viet Nam’s Commercial law 2005.

Though exemption is an integral part of the institution of liability for breach of contract, the analysis on exemption in this research is not extensive and primarily focuses on the regulations of Vietnamese Commercial Law.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ