Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh cuộc Cách mạng Công nghiệp 4.0 và sự phát triển của trí tuệ nhân tạo (AI), thị trường lao động đặt ra yêu cầu ngày càng khắt khe về trình độ chuyên môn và chất lượng nhân lực. Theo số liệu từ Viện Nghiên cứu Quản lý Kinh tế Trung ương (CIEM, 2020), lực lượng lao động của Việt Nam phần lớn vẫn là lao động phi chính thức và chưa qua đào tạo kỹ năng; chỉ có khoảng 24,5% lao động sở hữu văn bằng, chứng chỉ chuyên môn. Đồng thời, báo cáo từ Cục Thống kê Lao động Hoa Kỳ (BLS, 2020) chỉ ra rằng mức thu nhập bình quân hàng tuần của người có trình độ thạc sĩ đạt 1.545 USD, cao hơn 18,3% so với mức trung bình chung. Do đó, việc tiếp tục học lên bậc cao học là giải pháp nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh và gia tăng thu nhập cho người học.

Tổng quan tài liệu cho thấy một số công trình trong và ngoài nước đã tiếp cận chủ đề này nhưng còn các khoảng trống nghiên cứu nhất định:

  • Nguyễn Thị Thanh Thảo (2013) nghiên cứu các yếu tố chọn trường của học viên đã và đang theo học cao học tại TP. Hồ Chí Minh với quy mô 195 mẫu, chưa khảo sát đối tượng sinh viên đại học đang hình thành ý định.
  • Nguyễn Thị Phương Thảo (2019) khảo sát 270 sinh viên năm cuối tại Trường Đại học Công nghiệp TP. Hồ Chí Minh, giới hạn trong phạm vi một trường đơn lẻ với mô hình giải thích được 54,1% biến thiên của ý định.
  • Đoàn Liêng Diễm và cộng sự (2020) nghiên cứu ý định học cao học nhưng chỉ khu biệt ở chuyên ngành Quản trị Du lịch tại Trường Đại học Tài chính - Marketing.
  • Các nghiên cứu quốc tế như Ng, S.F và cộng sự (2011) tại Malaysia tập trung vào bậc tiến sĩ; Michael Bryan Moody (2020) tại Hoa Kỳ khảo sát 75 sinh viên năm nhất với trọng tâm là hỗ trợ tài chính và điều kiện cơ sở vật chất.

Để giải quyết khoảng trống về việc đo lường ý định học thạc sĩ của sinh viên khối ngành kinh tế trên địa bàn rộng hơn, tác giả Hoàng Khôi Nguyên đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp ngành Quản trị kinh doanh tại Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh (năm 2023) với đề tài: "Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định học cao học của sinh viên tại Thành phố Hồ Chí Minh".

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu chung: Xác định các yếu tố và đo lường cường độ tác động của chúng đến ý định học cao học của sinh viên trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Xác định các yếu tố tác động đến ý định học cao học của sinh viên tại TP. Hồ Chí Minh.
    2. Đo lường mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến ý định học cao học.
    3. Đề xuất các hàm ý quản trị giúp các cơ sở giáo dục đại học nâng cao chất lượng đào tạo và hoàn thiện công tác tuyển sinh sau đại học.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Những yếu tố nào ảnh hưởng đến ý định học cao học của sinh viên trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh?
  2. Mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến ý định học cao học của sinh viên như thế nào?
  3. Những hàm ý quản trị nào có thể hỗ trợ các cơ sở đào tạo thu hút người học ứng tuyển vào các chương trình thạc sĩ?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định học cao học.
  • Khách thể nghiên cứu: Sinh viên các trường đại học tại TP. Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi không gian: Khảo sát sinh viên theo học các ngành kinh tế (Quản trị kinh doanh, Tài chính - Ngân hàng, Kế toán) tại 4 cơ sở đào tạo: Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM (HUB), Trường Đại học Kinh tế TP.HCM (UEH), Trường Đại học Kinh tế - Luật (UEL - ĐHQG TP.HCM) và Trường Đại học Tài chính - Marketing (UFM).
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và xử lý dữ liệu từ tháng 01/2023 đến tháng 04/2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng khung phân tích dựa trên sự kết hợp giữa các lý thuyết hành vi và tiếp thị giáo dục:

  • Thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA) của Fishbein và Ajzen (1975): Giải thích hành vi thông qua hai thành phần cốt lõi là thái độ cá nhân (attitude) và chuẩn chủ quan (subjective norm).
  • Thuyết hành vi dự định (Theory of Planned Behavior - TPB) của Ajzen (1991): Bổ sung yếu tố nhận thức kiểm soát hành vi (perceived behavioral control) vào mô hình TRA nhằm nâng cao khả năng dự báo hành vi cá nhân trong điều kiện bị chi phối bởi nguồn lực.
  • Lý thuyết hành vi người tiêu dùng của Philip Kotler: Tiếp cận quyết định lựa chọn giáo dục đại học dưới góc độ đánh giá tương quan giữa giá trị nhận được và chi phí bỏ ra.
  • Mô hình quá trình ra quyết định học tập của Kotler & Fox (1985) cùng Hossler & Gallagher (1987): Chia quá trình chọn trường thành 3 giai đoạn (xu hướng, tìm kiếm, lựa chọn).

Các giả thuyết nghiên cứu đề xuất:

  • $H_1$: Thái độ đối với học cao học có tác động cùng chiều (+) đến ý định học cao học.
  • $H_2$: Chuẩn chủ quan có tác động cùng chiều (+) đến ý định học cao học.
  • $H_3$: Nhận thức kiểm soát hành vi có tác động cùng chiều (+) đến ý định học cao học.
  • $H_4$: Chi phí học tập có tác động ngược chiều (-) đến ý định học cao học (khi đánh giá về gánh nặng chi phí) / tác động cùng chiều khi đo lường mức độ phù hợp của chi phí.
  • $H_5$: Danh tiếng của trường đại học có tác động cùng chiều (+) đến ý định học cao học.

Quy trình và phương pháp nghiên cứu: Nghiên cứu kết hợp hai giai đoạn định tính và định lượng:

  1. Nghiên cứu định tính: Thực hiện thảo luận nhóm tập trung gồm 3 sinh viên kết hợp tham khảo các nghiên cứu trước nhằm sàng lọc và hiệu chỉnh thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý). Kết quả định tính đã loại bỏ 2 biến quan sát trùng lặp nội dung: loại 1 biến ở thang đo Thái độ ("Việc học cao học tốt cho bản thân tôi") và 1 biến ở thang đo Ý định ("Trong thời gian sớm nhất tôi sẽ học cao học").
  2. Nghiên cứu định lượng: Thu thập dữ liệu thông qua bảng câu hỏi trực tuyến trên Google Forms, gửi đến sinh viên qua mạng xã hội Facebook và thư điện tử. Theo quy tắc cỡ mẫu của Hair và cộng sự (2006), tỷ lệ mẫu tối thiểu là 5 quan sát cho 1 biến (22 biến quan sát $\times$ 5 = 110 mẫu). Khóa luận đã thu thập tổng cộng 216 phiếu khảo sát; sau khi làm sạch đã loại bỏ 2 phiếu không hợp lệ, còn lại 214 mẫu dữ liệu đưa vào phân tích chính thức bằng phần mềm SPSS 22.0.
  3. Kỹ thuật phân tích dữ liệu: Thống kê mô tả mẫu, kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (Exploratory Factor Analysis - EFA), phân tích hệ số tương quan Pearson và phân tích hồi quy tuyến tính đa biến (phương pháp Enter).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu đề tài nghiên cứu

Chương 1 thiết lập tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh thị trường lao động chuyển dịch theo yêu cầu CMCN 4.0 và trình trạng thiếu hụt nhân lực chất lượng cao tại Việt Nam. Tác giả xác định rõ 1 mục tiêu chung, 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, giới hạn phạm vi khảo sát đối với sinh viên khối ngành kinh tế tại 4 trường đại học trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh trong giai đoạn từ tháng 1 đến tháng 4/2023, đồng thời khái quát cấu trúc toàn bộ khóa luận gồm 5 chương.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Chương 2 hệ thống hóa cơ sở lý luận về ý định học tập, quy trình đào tạo thạc sĩ tại Việt Nam và các lý thuyết hành vi (TRA, TPB, hành vi tiêu dùng của Philip Kotler). Trên cơ sở tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước, chương này xây dựng mô hình nghiên cứu gồm 5 biến độc lập (Thái độ, Chuẩn chủ quan, Kiểm soát hành vi cảm nhận, Chi phí học tập, Danh tiếng của trường) tác động đến 1 biến phụ thuộc là Ý định học cao học, đi kèm 5 giả thuyết từ $H_1$ đến $H_5$.

Chương 3: Qui trình và phương pháp nghiên cứu

Chương 3 chi tiết hóa quy trình nghiên cứu 12 bước. Tác giả trình bày phương pháp chọn mẫu thuận tiện, kỹ thuật thiết kế bảng câu hỏi theo thang đo Likert 5 điểm với 22 biến quan sát ban đầu. Chương này quy định rõ các tiêu chuẩn thống kê áp dụng: Cronbach's Alpha $> 0,6$ và hệ số tương quan biến - tổng $> 0,3$; EFA với $0,5 \le \text{KMO} \le 1$, kiểm định Bartlett có $\text{Sig.} < 0,05$, hệ số tải nhân tố $> 0,5$, tổng phương sai trích $> 50%$ và Eigenvalue $> 1$; kiểm định hồi quy đa biến với mức ý nghĩa 5%, hệ số phóng đại phương sai $\text{VIF} < 10$ để kiểm soát hiện tượng đa cộng tuyến và kiểm định Durbin-Watson trong khoảng từ 1 đến 3 để kiểm tra tự tương quan.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu

Chương 4 trình bày toàn bộ kết quả phân tích thống kê từ 214 mẫu dữ liệu thực nghiệm:

  • Thống kê mô tả cơ cấu mẫu về giới tính, độ tuổi, năm học, mức thu nhập gia đình, trường đại học và chuyên ngành.
  • Kiểm định Cronbach's Alpha: Phát hiện biến quan sát $YD_2$ có hệ số tương quan biến - tổng bằng $0,231 < 0,3$ nên đã tiến hành loại bỏ. Sau khi loại $YD_2$, thang đo Ý định tăng hệ số tin cậy từ $0,667$ lên $0,795$. Tất cả các thang đo còn lại đều đạt độ tin cậy từ $0,647$ đến $0,838$.
  • Phân tích EFA biến độc lập: Hệ số $\text{KMO} = 0,750$, kiểm định Bartlett có $\text{Sig.} = 0,000$, trích xuất được 5 nhân tố với 18 biến quan sát, tổng phương sai trích đạt $64,462%$ với Eigenvalues đều $> 1$.
  • Phân tích EFA biến phụ thuộc: Hệ số $\text{KMO} = 0,683$, kiểm định Bartlett có $\text{Sig.} = 0,000$, trích xuất 1 nhân tố gồm 3 biến quan sát với tổng phương sai trích đạt $70,972%$.
  • Phân tích hồi quy tuyến tính: Mô hình đạt độ tương thích thống kê với $R^2$ hiệu chỉnh $= 0,406$; giá trị kiểm định ANOVA có $\text{Sig.} = 0,000$. Chỉ số $\text{Durbin-Watson} = 1,704$ và các hệ số $\text{VIF}$ dao động từ $1,125$ đến $1,429$. Tất cả 5 biến độc lập đều có ý nghĩa thống kê và tác động cùng chiều đến ý định học cao học; trong đó yếu tố Chi phí học tập có mức độ tác động mạnh nhất ($\beta = 0,338$).

Chương 5: Hàm ý quản trị rút ra từ kết quả nghiên cứu

Dựa trên kết quả hồi quy, tác giả đề xuất các nhóm hàm ý quản trị tương ứng với từng yếu tố: giải pháp chính sách tài chính và học bổng cho yếu tố Chi phí; giải pháp tác động truyền thông qua gia đình, thầy cô, cựu sinh viên đối với Chuẩn chủ quan; giải pháp phát triển thương hiệu, chất lượng giảng viên đối với Danh tiếng cơ sở đào tạo; và giải pháp tư vấn định hướng đối với Nhận thức kiểm soát hành vi và Thái độ. Cuối chương nêu rõ các hạn chế về quy mô mẫu, phạm vi khảo sát và gợi mở hướng nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

1. Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu (N = 214)

Tiêu chí phân loại Nhóm phân loại Số lượng (người) Tỷ lệ (%)
Giới tính Nam 125 57,9%
Nữ 91 42,1%
Năm học Sinh viên năm 3 65 30,1%
Sinh viên năm 4 123 56,9%
Đã ra trường 28 12,5%
Thu nhập gia đình Dưới 2 triệu đồng/tháng 12 5,6%
Từ 2 - 5 triệu đồng/tháng 10 4,6%
Từ 5 - 10 triệu đồng/tháng 25 11,6%
Từ 10 - 20 triệu đồng/tháng 82 38,0%
Trên 20 triệu đồng/tháng 87 40,3%
Trường đại học ĐH Tài chính - Marketing (UFM) 68 31,5%
ĐH Kinh tế TP.HCM (UEH) 56 25,9%
ĐH Kinh tế - Luật (UEL) 53 24,5%
ĐH Ngân hàng TP.HCM (HUB) 39 17,6%
Chuyên ngành Quản trị kinh doanh 94 44,1%
Tài chính - Ngân hàng 63 29,6%
Kế toán 56 26,3%

2. Kết quả kiểm định thang đo và phân tích hồi quy

Tên biến / Nhân tố Mã hóa Số biến quan sát Cronbach's Alpha Hệ số Beta chuẩn hóa ($\beta$) Mức độ tác động
Chi phí học tập CP 3 0,707 0,338 Mạnh nhất
Chuẩn chủ quan CCQ 6 0,834 Có ý nghĩa Thứ hai
Thái độ đối với học cao học TD 3 0,647 Có ý nghĩa Thứ ba
Danh tiếng của trường DT 3 0,673 Có ý nghĩa Thứ tư
Kiểm soát hành vi cảm nhận KS 3 0,676 Có ý nghĩa Yếu nhất
Ý định học cao học (Biến phụ thuộc) YĐ 3 (sau loại $YD_2$) 0,795 - -

Thông số kỹ thuật của mô hình hồi quy:

  • Hệ số xác định hiệu chỉnh ($R^2$ hiệu chỉnh) $= 0,406$ (mô hình giải thích được $40,6%$ sự biến thiên của ý định học cao học).
  • Kiểm định ANOVA: $F$-test có mức ý nghĩa $\text{Sig.} = 0,000$.
  • Kiểm định tự tương quan: Chỉ số $\text{Durbin-Watson} = 1,704$ (nằm trong ngưỡng an toàn $1 < \text{D-W} < 3$).
  • Hiện tượng đa cộng tuyến: Hệ số phóng đại phương sai $\text{VIF}$ dao động từ $1,125$ đến $1,429$ (đều $< 10$, chứng minh không vi phạm giả định đa cộng tuyến).

3. Đóng góp và đề xuất quản trị của nghiên cứu

  • Đóng góp khoa học: Khóa luận kiểm chứng thực nghiệm mô hình TPB và TRA trong lĩnh vực giáo dục sau đại học tại TP. Hồ Chí Minh; xác định được thứ tự tác động của 5 nhân tố, trong đó Chi phí học tập (đo lường qua tính tương xứng và khả năng chi trả) là yếu tố chi phối mạnh nhất ($\beta = 0,338$).
  • Hàm ý thực tiễn cho các cơ sở đào tạo:
    • Về chi phí và tài chính: Đa dạng hóa các hình thức đóng học phí theo từng giai đoạn, mở rộng các gói học bổng khuyến học, liên kết với tổ chức tài chính để hỗ trợ tín dụng học tập nhằm giảm áp lực kinh tế cho người học.
    • Về chuẩn chủ quan: Tăng cường truyền thông đa kênh đến các nhóm đối tượng có tầm ảnh hưởng (phụ huynh, cựu sinh viên, giảng viên hướng dẫn), tổ chức ngày hội định hướng sau đại học.
    • Về danh tiếng và chất lượng đào tạo: Nâng cao chất lượng đội ngũ giảng viên, cập nhật giáo trình gắn liền với thực tiễn thị trường lao động và chú trọng kiểm định chất lượng chương trình thạc sĩ.
    • Về kiểm soát hành vi và thái độ: Thiết kế thời khóa biểu linh hoạt (học buổi tối hoặc cuối tuần), tạo điều kiện thuận lợi cho sinh viên vừa đi làm vừa theo học.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự chỉ ra một số hạn chế trong quá trình thực hiện:

  • Quy mô mẫu: Số lượng mẫu khảo sát hợp lệ dừng lại ở mức 214 quan sát, còn khiêm tốn so với tổng thể quy mô sinh viên khối ngành kinh tế tại TP. Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi nghiên cứu: Dữ liệu chỉ thu thập tại 4 trường đại học đào tạo khối ngành kinh tế (HUB, UEH, UEL, UFM) và tập trung vào 3 khoa (Quản trị kinh doanh, Tài chính - Ngân hàng, Kế toán), chưa bao quát các nhóm ngành kỹ thuật, khoa học tự nhiên hay khoa học xã hội.
  • Mức độ giải thích của mô hình: Hệ số $R^2$ hiệu chỉnh đạt $40,6%$, đồng nghĩa với việc còn $59,4%$ sự biến thiên của ý định học cao học chịu sự chi phối của các yếu tố khác chưa được đưa vào mô hình phân tích.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng kích thước mẫu khảo sát và áp dụng phương pháp lấy mẫu xác suất để gia tăng tính đại diện.
  • Mở rộng phạm vi khảo sát sang các cơ sở đào tạo thuộc các khối ngành khác và các tỉnh/thành phố lân cận.
  • Bổ sung thêm các biến độc lập mới vào khung lý thuyết, chẳng hạn như: cơ hội thăng tiến nghề nghiệp, môi trường học tập, cơ sở vật chất, mạng lưới kết nối nghề nghiệp (networking).

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo chuyên môn đối với các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên và học viên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị giáo dục: Tham khảo cấu trúc hoàn chỉnh của một nghiên cứu định lượng ứng dụng mô hình TRA/TPB, từ khâu thiết kế thang đo Likert, kiểm định Cronbach's Alpha, phân tích EFA đến kỹ thuật chạy hồi quy đa biến trên SPSS.
  • Bộ phận tuyển sinh và phòng đào tạo sau đại học tại các trường đại học: Cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm về mức độ ưu tiên của sinh viên năm 3, năm 4 đối với chi phí học tập, danh tiếng nhà trường và các rào cản hành vi, từ đó hỗ trợ xây dựng chính sách học phí và kế hoạch truyền thông tuyển sinh phù hợp.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao biến quan sát YD2 bị loại khỏi thang đo nghiên cứu?

Trong quá trình kiểm định độ tin cậy bằng hệ số Cronbach's Alpha, biến quan sát $YD_2$ ("Khi có điều kiện thích hợp tôi mong đợi việc học cao học") có hệ số tương quan biến - tổng bằng $0,231$, thấp hơn ngưỡng tiêu chuẩn $0,300$. Do đó, biến này bị loại bỏ. Sau khi loại $YD_2$, hệ số Cronbach's Alpha của thang đo Ý định học cao học tăng từ $0,667$ lên $0,795$, đảm bảo độ tin cậy của thang đo.

2. Yếu tố nào có tác động mạnh nhất đến ý định học cao học của sinh viên trong nghiên cứu này?

Yếu tố Chi phí học tập là nhân tố có tác động mạnh nhất đến ý định học cao học của sinh viên với hệ số hồi quy chuẩn hóa $\beta = 0,338$. Thang đo này đo lường sự phù hợp giữa mức học phí, các khoản lệ phí và chương trình đào tạo đối với khả năng chi trả của người học.

3. Khóa luận khảo sát dữ liệu từ những trường đại học nào và cơ cấu phân bổ ra sao?

Nghiên cứu khảo sát 214 sinh viên hợp lệ tại 4 trường đại học khối kinh tế ở TP. Hồ Chí Minh với cơ cấu: Trường Đại học Tài chính - Marketing (31,5%), Trường Đại học Kinh tế TP.HCM (25,9%), Trường Đại học Kinh tế - Luật - ĐHQG TP.HCM (24,5%) và Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM (17,6%).

4. Kết quả kiểm định các giả định của mô hình hồi quy đạt những chỉ số nào?

Mô hình hồi quy đạt các chỉ số kiểm định thống kê chuẩn xác: giá trị kiểm định ANOVA đạt mức ý nghĩa $\text{Sig.} = 0,000$; hệ số $R^2$ hiệu chỉnh đạt $0,406$; hệ số Durbin-Watson đạt $1,704$ (nằm trong khoảng từ 1 đến 3, không có tự tương quan phần dư); hệ số phóng đại phương sai $\text{VIF}$ của các biến độc lập dao động trong khoảng từ $1,125$ đến $1,429$ (đều $< 10$, không vi phạm hiện tượng đa cộng tuyến).

5. Cơ cấu đối tượng khảo sát theo năm học và mức thu nhập gia đình trong mẫu nghiên cứu như thế nào?

Theo năm học, mẫu gồm sinh viên năm 4 chiếm đa số với $56,9%$, sinh viên năm 3 chiếm $30,1%$ và sinh viên đã tốt nghiệp chiếm $12,5%$. Về mức thu nhập gia đình, nhóm có thu nhập trên 20 triệu đồng/tháng chiếm tỷ lệ cao nhất ($40,3%$), tiếp theo là nhóm từ 10 - 20 triệu đồng/tháng ($38,0%$), nhóm từ 5 - 10 triệu đồng/tháng ($11,6%$), nhóm dưới 2 triệu đồng/tháng ($5,6%$) và thấp nhất là nhóm từ 2 - 5 triệu đồng/tháng ($4,6%$).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hoàng Khôi Nguyên đã hệ thống hóa cơ sở lý thuyết và đo lường thực nghiệm các nhân tố tác động đến ý định học thạc sĩ của sinh viên khối kinh tế tại TP. Hồ Chí Minh. Thông qua phân tích 214 mẫu dữ liệu hợp lệ bằng phần mềm SPSS 22.0, nghiên cứu chỉ ra 5 yếu tố ảnh hưởng có ý nghĩa thống kê gồm Chi phí học tập, Chuẩn chủ quan, Thái độ, Danh tiếng của trường và Nhận thức kiểm soát hành vi, trong đó Chi phí là biến số có tác động mạnh nhất. Kết quả nghiên cứu cung cấp căn cứ thực tiễn giúp các cơ sở giáo dục đại học xây dựng chính sách học phí, nâng cao chất lượng chương trình và hoàn thiện chiến lược truyền thông tuyển sinh sau đại học.