Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu và sự mở rộng quan hệ thương mại quốc tế, hợp tác kinh tế - thương mại và đầu tư giữa Liên bang Nga và Việt Nam liên tục phát triển trên nhiều lĩnh vực. Các doanh nghiệp Nga tích cực tham gia đầu tư tại thị trường Việt Nam, đồng thời các doanh nghiệp Việt Nam cũng đẩy mạnh xuất khẩu hàng hóa sang thị trường Nga. Quá trình này đặt ra yêu cầu cấp thiết về nguồn nhân lực thành thạo tiếng Nga có năng lực hiểu biết sâu sắc, biên dịch và soạn thảo chuẩn xác các văn bản hành chính - thương mại, đặc biệt là hợp đồng thương mại quốc tế bằng tiếng Nga.

Mặc dù có vai trò thực tiễn quan trọng, thời lượng giảng dạy tiếng Nga thương mại tại các trường đại học hiện nay còn hạn chế, khiến sinh viên sau khi tốt nghiệp thường gặp lúng túng khi tiếp cận, phân tích cấu trúc, dịch thuật và soạn thảo văn bản hợp đồng. Xuất phát từ thực tế đó, tác giả Lê Thị Ý Nhi, dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Nguyễn Thị Đăng tại Khoa Tiếng Nga, Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh (tháng 4 năm 2023), đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp cử nhân với đề tài: «Лингвистические особенности русскоязычных коммерческих контрактов» (Đặc điểm ngôn ngữ học của hợp đồng thương mại tiếng Nga).

Mục tiêu tổng quát của nghiên cứu là khảo sát phức hợp các đặc điểm của hợp đồng thương mại tiếng Nga như một dạng thức giao tiếp hành chính - công vụ bằng văn bản, từ đó chỉ ra và mô tả hệ thống các đặc trưng về phong cách chức năng, từ vựng, hình thái học và cú pháp. Để đạt được mục tiêu này, nghiên cứu xác định 4 nhiệm vụ cụ thể:

  1. Xem xét khái niệm hợp đồng như một dạng giao tiếp hành chính - công vụ bằng văn bản: làm rõ định nghĩa, phân loại và các đặc trưng phong cách cơ bản.
  2. Xác định các đặc điểm kết cấu - bố cục của hợp đồng thương mại và nội dung chi tiết của các điều khoản cơ bản.
  3. Phân tích các phương tiện ngôn ngữ biểu đạt tính phong cách trong văn bản hợp đồng thương mại tiếng Nga trên cả ba cấp độ: từ vựng, hình thái học và cú pháp.
  4. Xây dựng bảng tra cứu từ vựng tích cực và các cụm từ khuôn mẫu (cliché) điển hình sử dụng trong văn bản hợp đồng thương mại tiếng Nga.
  • Đối tượng nghiên cứu (Объект исследования): Hợp đồng thương mại như một dạng thức đặc thù của giao tiếp hành chính - công vụ bằng văn bản.
  • Khách thể nghiên cứu (Предмет исследования): Các đặc điểm phong cách và ngôn ngữ học của hợp đồng thương mại, chi phối trực tiếp đến cấu trúc văn bản, việc lựa chọn phương tiện ngôn ngữ và khả năng tiếp nhận văn bản.
  • Phạm vi và nguồn tư liệu: Nghiên cứu khảo sát hơn 50 văn bản hợp đồng thương mại tiếng Nga từ những năm 2000 trở lại đây, bao gồm các hợp đồng thực tế từ các doanh nghiệp thương mại, mẫu văn bản chuẩn trong giáo trình đào tạo và các mẫu hợp đồng do các công ty luật uy tín khuyến nghị.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng dựa trên nền tảng lý luận về giao tiếp công vụ và phong cách học chức năng tiếng Nga:

  • Khung lý thuyết giao tiếp công vụ và tiếng Nga hiện đại: Các công trình nghiên cứu của Romanov A. (Романов А.), Đặng Cảnh Khanh, và giáo trình chuẩn mực về tiếng Nga của Rosenthal D. E. (Розенталь Д. Э.).
  • Khung lý thuyết về phong cách chức năng hành chính - công vụ và văn hóa giao tiếp: Nghiên cứu của Volina I. (Волина И.), Anisimova (Анисимова), Koltunova (Колтунова), Kuznetsov (Кузнецов), Zaretskaya (Зарецкая), Barancheev (Баранчеев) và lý luận luật thương mại của Shershenevich G. F. (Г. Ф. Шершеневич).
  • Cơ sở pháp lý điều chỉnh: Các quy định của Bộ luật Dân sự (Гражданский кодекс), Công ước Viên năm 1980 về Hợp đồng Mua bán Hàng hóa Quốc tế và các quy tắc thương mại quốc tế Incoterms (Incoterms 2000, Incoterms 2010).

Để giải quyết các nhiệm vụ đề ra, tác giả sử dụng ba phương pháp nghiên cứu ngôn ngữ học chủ yếu:

  1. Phương pháp phân tích ngôn ngữ học (Метод лингвистического анализа): Khảo sát cấu trúc hình thái, từ vựng và cú pháp của các mẫu hợp đồng trong ngữ liệu.
  2. Phương pháp tổng hợp (Метод синтеза): Khái quát hóa các quy luật phân bố, mô hình kết hợp từ và phân loại hệ thống thuật ngữ.
  3. Phương pháp phân tích biến đổi (Метод трансформационного анализа): Làm rõ mối quan hệ giữa cấu trúc câu chủ động - bị động, cụm danh từ hóa và mệnh đề phụ thuộc.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Hợp đồng như một dạng đặc biệt của giao tiếp hành chính - công vụ bằng văn bản (Контракт как особый вид письменного делового общения)

Chương 1 thiết lập khung lý thuyết về giao tiếp công vụ, phân biệt các khái niệm tương đương và phân loại hợp đồng:

  • Bản chất của giao tiếp công vụ: Giao tiếp công vụ là quá trình tương tác nhiều bình diện nhằm thiết lập quan hệ tiếp xúc giữa các cá nhân/tổ chức trong môi trường công vụ, hướng tới mục tiêu cụ thể và chịu sự ràng buộc của quy chế, chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp và pháp luật. Căn cứ theo các tiêu chí hình thức, giao tiếp công vụ được chia thành: nói - viết; đơn thoại - đối thoại; cá nhân - đại chúng; trực tiếp - gián tiếp; tiếp xúc - từ xa. Văn bản hợp đồng đại diện tiêu biểu cho dạng thức giao tiếp công vụ bằng văn bản, mang tính quy phạm cao.
  • Khái niệm và phân loại hợp đồng: Tác giả phân tích nguồn gốc thuật ngữ Contract (từ tiếng Latinh contractus) và làm rõ mối quan hệ đồng nghĩa giữa контракт, договор và соглашение. Hợp đồng thương mại là văn bản pháp lý xác lập quyền và nghĩa vụ giữa các bên trong việc cung ứng hàng hóa hoặc dịch vụ, chịu sự điều chỉnh của Bộ luật Dân sự.
Tiêu chí phân loại Phân loại cụ thể trong văn bản Đặc điểm chính
Tính chất giao hàng và quan hệ đối tác - Hợp đồng giao hàng một lần (Разовая поставка)
- Hợp đồng giao hàng định kỳ (Периодическая поставка)
- Giao một hoặc nhiều lần trong một thời hạn nhất định, chấm dứt sau khi thực hiện xong nghĩa vụ.
- Giao hàng thường xuyên theo từng đợt, kéo dài định kỳ (ngắn hạn 1 năm, dài hạn 5–10 năm).
Hình thức thanh toán - Thanh toán bằng tiền tệ (В денежной форме)
- Thanh toán bằng hàng (В товарной форме)
- Thanh toán hỗn hợp (В смешанной форме)
- Thanh toán bằng đồng tiền thỏa thuận.
- Hàng đổi hàng, bù trừ thương mại không dùng ngoại tệ.
- Kết hợp tiền tệ và trả bằng sản phẩm (theo hình thức tín dụng mục tiêu).
Điều kiện vận chuyển hàng hóa - Chuyển giao tại địa điểm quy định
- Chuyển giao qua bên vận chuyển trung gian độc lập
- Tuân thủ Công ước Viên 1980, các điều kiện thương mại quốc tế (FOB, CIF, FAS, FCA theo Incoterms).
  • Phong cách hành chính - công vụ chủ đạo: Hợp đồng mang đầy đủ các thuộc tính cốt lõi của phong cách hành chính - công vụ: tính chính xác tuyệt đối (loại trừ nghĩa nước đôi), tính khuôn mẫu chuẩn hóa, tính khách quan, tính trung hòa về mặt cảm xúc, tính phi nhân vị (vô danh) và tính biểu đạt nghĩa vụ/bổn phận bắt buộc (долженствование).

Chương 2: Đặc điểm kết cấu - bố cục của hợp đồng thương mại (Структурно-композиционные особенности коммерческого контракта)

Chương 2 tập trung phân tích kết cấu văn bản và đưa ra các hướng dẫn kỹ thuật soạn thảo từng điều khoản:

  • Cấu trúc tổng thể của hợp đồng: Hợp đồng thương mại có tính chuẩn hóa cấu trúc cao, tổ chức theo nguyên tắc logic - hình thức gồm ba khối chính: Phần mở đầu (tiêu đề, số hiệu, ngày ký, địa điểm ký, định danh các bên); Phần nội dung chính (chia thành các điều khoản đánh số Ả Rập); Phần kết thúc (địa chỉ pháp lý, thông tin tài khoản ngân hàng, chữ ký và con dấu). Tác giả phân tích chi tiết bản hợp đồng mẫu mua bán thiết bị giữa bên bán Continental Equipment Plc (Brighton, Anh) và bên mua TST Systems Ltd. (Volgograd, Nga) thực hiện theo điều kiện CIF cảng Odessa.
  • Nội dung và kỹ thuật soạn thảo các điều khoản trọng yếu:
    • Đối tượng hợp đồng (Предмет контракта): Xác định rõ tên hàng, đặc tính kỹ thuật, bao bì, ký mã hiệu, khối lượng cả bì (брутто), khối lượng tịnh (нетто).
    • Giá cả và tổng giá trị (Цена и общая сумма контракта): Phân biệt rõ đồng tiền định giá (валюта цены) và đồng tiền thanh toán (валюта платежа), xác định đơn giá gắn với điều kiện cơ sở giao hàng theo Incoterms.
    • Điều kiện thanh toán (Условия платежа): Quy định phương thức thanh toán (chuyển khoản, tín dụng thư không hủy ngang - безотзывный аккредитив 100%), thời hạn mở L/C, danh mục chứng từ giao hàng bắt buộc (vận đơn đường biển коносамент, chứng nhận chất lượng, chứng nhận xuất xứ, phiếu đóng gói, đơn bảo hiểm).
    • Thời hạn và điều kiện giao nhận (Сроки и условия поставки): Xác định mốc thời gian giao hàng cụ thể, thời điểm chuyển dịch rủi ro và quyền sở hữu.
    • Chế tài và trách nhiệm (Санкции и ответственность сторон): Quy định mức phạt vi phạm hợp đồng (ví dụ phạt chậm giao hàng 0.3%/ngày hoặc 1%/tuần, trần phạt tối đa không quá 10% tổng giá trị hợp đồng).
    • Bất khả kháng (Форс-мажор) và Trọng tài (Арбитраж): Quy định điều kiện miễn trừ nghĩa vụ do thiên tai, hỏa hoạn, động đất; xác định cơ quan tài phán xử lý tranh chấp (Tòa Trọng tài Phòng Thương mại và Công nghiệp LB Nga tại Mát-xcơ-va hoặc Tòa Trọng tài Stockholm, Thụy Điển).

Chương 3: Phân tích ngôn ngữ học văn bản hợp đồng thương mại tiếng Nga dưới bình diện phong cách học (Лингвистический анализ текстов русскоязычных коммерческих контрактов в стилистическом аспекте)

Chương 3 đi sâu khảo sát các phương tiện ngôn ngữ biểu đạt chức năng phong cách ở ba bình diện:

1. Đặc điểm từ vựng (Лексические особенности)

  • Hệ thống thuật ngữ chuyên ngành: Thuật ngữ và từ ngữ mang tính quy trình chiếm tỷ lệ từ 50% đến 70% tổng số lượt dùng từ trong văn bản hợp đồng. Hệ thống này phân chia thành 3 nhóm lớn: thuật ngữ pháp lý (собственность, регистрация, юридическое лицо, приемка объектов); thuật ngữ kinh tế (затраты, бюджет, платеж, смета, доход, расход); thuật ngữ kinh tế - pháp lý hỗn hợp (погашение кредита, права собственности, секвестирование). Toàn bộ hệ thống thuật ngữ được phân bố qua 10 tiểu hệ thống biểu đạt (tên tổ chức, chức danh đại diện, điều khoản hợp đồng, chất lượng, giá trị, giao nhận, vận tải, bảo hiểm, trọng tài, tên chứng từ).
  • Hệ thống viết tắt và chữ viết tắt: Xuất hiện dày đặc nhằm chuẩn hóa văn bản: viết tắt tên tổ chức tài chính (МВФ, ЦБ РФ); loại hình doanh nghiệp (ООО, ОАО, ЧП, МП, СП); văn bản quy phạm pháp luật (ГК, УК, ГОСТ, НРБ); điều kiện Incoterms (FOB, CIF, FCA); chức danh (и.о., зам.); đơn vị tính và tiền tệ (руб., долл., г., см, кг).
  • Tên riêng và địa danh: Sử dụng chính xác danh xưng pháp nhân (Citibank, Сбербанк, Continental Equipment) và địa danh địa lý (Москва, Санкт-Петербург, Тамбов, Волгоград, Одесса, Стокгольм, Брюссель, Вена, США, Китай).
  • Khuôn mẫu lời nói (Клише): Sử dụng các cụm từ khuôn mẫu cố định như: в дальнейшем именуемый, действует на основании, заключили настоящий контракт о нижеследующем, общая сумма вознаграждения по...

2. Đặc điểm hình thái học và cấu tạo từ (Особенности по морфологии и словообразованию)

  • Hiện tượng danh từ hóa áp đảo động từ: Tần suất xuất hiện vượt trội của các danh từ phái sinh từ động từ kết thúc bằng hậu tố -ение / -ание (рассмотрение, отнесение, приложение, отношение, заключение, погашение, отгрузка).
  • Giới từ phái sinh từ danh từ: Sử dụng dày đặc các kết hợp giới từ biểu thị quan hệ logic - công vụ: в адрес, в отношении к, в силу, в связи с, в соответствии с, в счет, в ходе, в целях, по мере, по истечении, по причине, при наличии, при условии, согласно, соответственно.
  • Phân từ và tính từ hóa phân từ: Sử dụng phổ biến phân từ chủ động (составляющий, включающий, обеспечивающий) và phân từ bị động (именуемый, уполномоченный, указанный, составленный, поставленный), cùng các từ ngữ hành chính chuyển hóa (настоящий договор, действующие расценки, надлежащие меры).
  • Từ ghép phức hợp và thuật ngữ cổ hành chính: Cấu tạo từ ghép giữa phó từ và phân từ (вышеперечисленный, вышеуказанный, вышеупомянутый, нижеследующий, нижеуказанный) và các từ ngữ hành chính chuyên biệt (канцеляризмы: ниже, в дальнейшем, при сем, здесь, настоящий).
  • Tính từ ngắn đuôi mang nghĩa bổn phận: Các dạng обязан, готов, ответствен, вынужден, необходим, должен, подсуден.
  • Tính phi nhân vị: Tuyệt đối hạn chế đại từ và động từ ở ngôi thứ 1 và thứ 2; sử dụng động từ ngôi thứ 3 hoặc các cấu trúc vô nhân xưng, bị động (Комиссией проведена проверка, Акт подписан, Стоимость оплачивается).
  • Hiện tượng xâu chuỗi đồng cách: Sử dụng chuỗi danh từ phụ thuộc liên tiếp ở dạng Sở hữu cách (Cách 2 - Родительный падеж) và Công cụ cách (Cách 5 - Творительный падеж).

3. Đặc điểm cú pháp (Синтаксические особенности)

  • Chuẩn hóa kết hợp từ có quy tắc (Регламентированная сочетаемость): Các kết hợp cố định có tính pháp lý: контроль возлагается, сделка заключается, платеж производится, счет выставляется, цена устанавливается, право предоставляется.
  • Cấu trúc câu bị động với phân từ ngắn: Chiếm tỷ lệ vượt trội (расчет произведен, маркировка нанесена, сделка заключена, пени начислены).
  • Mô hình câu điều kiện và nguyên nhân - kết quả: Sử dụng kết cấu giới từ при + danh từ Cách 6, в случае + danh từ (câu đơn) hoặc liên từ если, в случае если (câu ghép).
  • Mô hình câu biểu đạt quan hệ mục đích: Sử dụng для + danh từ Cách 2, в целях, с целью + Cách 2 / Động từ nguyên thể (câu đơn) hoặc liên từ чтобы, для того чтобы, с тем чтобы (câu ghép).
  • Sử dụng câu tường thuật: Văn bản hợp đồng chỉ sử dụng câu tường thuật, câu khẳng định, hoàn toàn không có câu nghi vấn hoặc câu cảm thán.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả khảo sát định lượng và cấu trúc: Luận văn đã phân tích toàn diện hơn 50 văn bản hợp đồng thương mại tiếng Nga thực tế; chỉ ra tỷ lệ từ vựng thuật ngữ và từ vựng thủ tục hành chính chiếm từ 50% đến 70% tổng số từ vựng trong văn bản.
  • Hệ thống hóa quy chuẩn ngôn ngữ: Khóa luận làm rõ các tầng bậc ngôn ngữ đặc trưng tạo nên phong cách hành chính - công vụ của hợp đồng tiếng Nga: tính chuẩn hóa về kết cấu 3 phần, tính chính xác tuyệt đối loại trừ nghĩa đa nghĩa, tính đơn nghĩa của từ vựng chuyên ngành, và các mô hình cú pháp bị động, câu ghép điều kiện - mục đích.
  • Xây dựng tài liệu tra cứu thực hành: Tại phần Phụ lục, tác giả đã biên soạn và tổng hợp bảng danh mục các phương tiện ngôn ngữ tích cực bao gồm hệ thống thuật ngữ kinh tế - pháp lý, danh mục chữ viết tắt, các kết hợp từ có tính quy tắc và các mẫu câu khuôn mẫu (cliché) chuyên dụng.
  • Đóng góp mới của đề tài: Đây là công trình đầu tiên tại Trường Đại học Sư phạm TP.HCM nghiên cứu một cách có hệ thống và hoàn chỉnh về hợp đồng thương mại tiếng Nga dưới góc nhìn tiếp cận thực hành của người học tiếng Nga như một ngoại ngữ chuyên ngành thương mại.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Phạm vi tư liệu nghiên cứu của khóa luận tập trung chủ yếu vào loại hình hợp đồng mua bán ngoại thương hàng hóa (контракт купли-продажи), chưa bao quát sâu sang các dạng hợp đồng dịch vụ phức hợp khác (như hợp đồng chuyển giao công nghệ, nhượng quyền thương mại, hợp đồng vận tải đa phương thức).
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu đối chiếu song ngữ Nga - Việt về các đặc điểm ngôn ngữ học và dịch thuật hợp đồng thương mại, khảo sát các lỗi dịch thuật thường gặp của sinh viên và phát triển các mô hình bài tập thực hành dịch thuật văn bản hành chính - pháp lý.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu học thuật có giá trị thực tiễn đối với:

  • Sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Nga, Nga học, Biên - Phiên dịch và Kinh tế đối ngoại: Dùng làm tài liệu học tập, nâng cao kỹ năng đọc hiểu, biên dịch và soạn thảo văn bản hợp đồng thương mại tiếng Nga.
  • Giảng viên giảng dạy tiếng Nga chuyên ngành: Cung cấp tư liệu và ngữ liệu thực tế để thiết kế bài giảng cho các học phần Tiếng Nga thương mại (Деловой русский язык), Dịch thuật văn bản hành chính - công vụ và Phong cách học chức năng tiếng Nga.
  • Biên dịch viên và chuyên viên pháp chế doanh nghiệp: Phần phụ lục tổng hợp các thuật ngữ, chữ viết tắt, cụm từ khuôn mẫu và các mẫu câu điều khoản chuẩn là cẩm nang tra cứu trực tiếp trong quá trình soạn thảo và thẩm định hợp đồng ngoại thương.

Câu hỏi thường gặp

1. Mục tiêu chính và nguồn ngữ liệu khảo sát của khóa luận là gì?

Khóa luận nghiên cứu phức hợp các đặc điểm phong cách, từ vựng, hình thái học và cú pháp của hợp đồng thương mại tiếng Nga. Ngữ liệu khảo sát gồm hơn 50 văn bản hợp đồng thương mại tiếng Nga từ những năm 2000 trở lại đây, bao gồm hợp đồng thực tế của doanh nghiệp, mẫu văn bản chuẩn trong giáo trình và mẫu do các công ty luật khuyến nghị.

2. Phong cách ngôn ngữ chủ đạo của hợp đồng thương mại tiếng Nga có những đặc trưng tiêu biểu nào?

Hợp đồng thương mại tiếng Nga thuộc phong cách chức năng hành chính - công vụ (Официально-деловой стиль), nổi bật với các đặc trưng: tính chính xác tuyệt đối không cho phép hiểu hai nghĩa, tính chuẩn hóa và khuôn mẫu cao, tính khách quan, tính phi nhân vị (vô danh), tính trung hòa cảm xúc và sắc thái biểu đạt nghĩa vụ/bổn phận bắt buộc (долженствование).

3. Về mặt từ vựng, lớp từ nào chiếm tỷ trọng lớn nhất trong hợp đồng thương mại tiếng Nga?

Thuật ngữ chuyên ngành (pháp lý, kinh tế, kinh tế - pháp lý) và từ ngữ thủ tục hành chính chiếm từ 50% đến 70% tổng số từ vựng trong văn bản. Ngoài ra, văn bản có tần suất cao các chữ viết tắt (ООО, ОАО, ГК, FOB, CIF), tên riêng, địa danh và các khuôn mẫu lời nói cố định (в дальнейшем именуемый, действует на основании).

4. Các đặc trưng nổi bật về mặt hình thái học và cú pháp trong hợp đồng tiếng Nga là gì?

Về hình thái học, văn bản có hiện tượng danh từ hóa áp đảo động từ (danh từ đuôi -ение / -ание), sử dụng nhiều giới từ phái sinh (в соответствии с, в целях), tính từ ngắn chỉ nghĩa vụ (обязан, должен), phân từ và chuỗi danh từ ở Sở hữu cách (Cách 2). Về cú pháp, văn bản sử dụng chủ yếu câu tường thuật, các cấu trúc bị động với phân từ ngắn, cùng các mô hình câu phức hợp biểu đạt quan hệ điều kiện và mục đích.

5. Cấu trúc một bản hợp đồng thương mại tiếng Nga chuẩn gồm những phần cơ bản nào?

Hợp đồng gồm ba khối chính: Phần mở đầu (tiêu đề, số hiệu, ngày ký, địa điểm ký, định danh các bên); Phần nội dung chính (chia thành các điều khoản đánh số: đối tượng, giá cả, điều kiện giao hàng, điều kiện thanh toán, bảo hành, chế tài vi phạm, bất khả kháng, trọng tài); Phần kết thúc (địa chỉ pháp lý, thông tin tài khoản ngân hàng, chữ ký và con dấu của các bên).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Ý Nhi đã thực hiện một khảo sát toàn diện và có hệ thống về các đặc điểm ngôn ngữ học của hợp đồng thương mại tiếng Nga. Tác giả đã làm rõ cấu trúc kết cấu chuẩn mực của văn bản hợp đồng ngoại thương, đồng thời phân tích chi tiết các đặc trưng phong cách ở cả ba bình diện từ vựng, hình thái học và cú pháp. Công trình vừa có giá trị lý luận trong việc phân tích phong cách hành chính - công vụ tiếng Nga, vừa mang tính ứng dụng thực tiễn cao cho công tác đào tạo và hoạt động dịch thuật thương mại song ngữ.