Tổng quan về luận án

Nghiên cứu "Những biến đổi trong đời sống văn hóa của tu sĩ Phật giáo Nam tông Khmer ở Tây Nam Bộ hiện nay" do nghiên cứu sinh Danh Út thực hiện tại Trường Đại học Trà Vinh (chuyên ngành Văn hóa học, Mã số: 9229040, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Trần Hồng Liên và PGS.TS. Nguyễn Ngọc Thơ) là một công trình tiên phong tiếp cận toàn diện diện mạo chuyển dịch văn hóa của tầng lớp tăng lữ Khmer trong bối cảnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế. Vùng Tây Nam Bộ (Đồng bằng sông Cửu Long) là địa bàn sinh sống lâu đời của hơn 1,3 triệu đồng bào Khmer, nơi Phật giáo Nam tông (Theravada) giữ vai trò hạt nhân cố kết cộng đồng và chi phối sâu sắc mọi thiết chế văn hóa - xã hội.

Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi được xác định rõ: phần lớn các công trình nhân học và tôn giáo học trước đây (Lê Hương, 1969; Phan An, 1985, 2005; Nguyễn Khắc Cảnh, 1997; Trần Hồng Liên, 2000, 2002; Lý Hùng, 2020) chủ yếu quan sát văn hóa Khmer ở trạng thái tĩnh, tập trung vào thiết chế phum sóc, kiến trúc chùa tháp hoặc vai trò xã hội tổng quát, mà chưa giải phẫu sâu sắc những biến động vi mô trong đời sống văn hóa vật chất và tinh thần của chính chủ thể tu sĩ dưới tác động của kinh tế thị trường, chuyển đổi số và sự tái cơ cấu tổ chức sau khi sáp nhập vào Giáo hội Phật giáo Việt Nam (1981).

Luận án thiết lập hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học mang tính hệ thống:

  1. Câu hỏi nghiên cứu 1 (Q1): Những biến đổi cơ bản trong đời sống văn hóa vật chất và văn hóa tinh thần của chư tăng Phật giáo Nam tông Khmer ở Tây Nam Bộ hiện nay đang diễn ra theo những chiều kích và phương thức nào?
  2. Câu hỏi nghiên cứu 2 (Q2): Những nguyên nhân cấu trúc và tác nhân ngoại sinh - nội sinh nào (môi trường sinh thái, kinh tế thị trường, chính sách nhà nước, công nghệ truyền thông, sự định hướng của trụ trì) chi phối tiến trình biến đổi này?
  3. Câu hỏi nghiên cứu 3 (Q3): Các biến đổi này tác động như thế nào đến việc hành trì giới luật, chất lượng tu tập, hoằng pháp và năng lực hội nhập xã hội của chư tăng?

Tương ứng là ba giả thuyết nghiên cứu ($H_1, H_2, H_3$):

  • Giả thuyết $H_1$: Đời sống văn hóa của tu sĩ biến đổi sâu sắc trên cả bình diện vật chất (ẩm thực, trang phục y cà sa, phương tiện đi lại, không gian cư trú kuti/liêu cốc) và tinh thần (nhận thức tu học, thói quen đọc tụng từ kinh lá buông sang số hóa, ứng xử xã hội và tổ chức lễ hội).
  • Giả thuyết $H_2$: Môi trường kinh tế - xã hội, thể chế quản lý tôn giáo và sự thích ứng của thiết chế tự viện đóng vai trò là các biến độc lập thúc đẩy tái cấu trúc lối sống tu viện.
  • Giả thuyết $H_3$: Sự biến đổi văn hóa diễn ra theo tính hai mặt biện chứng: vừa mở ra năng lực tiếp cận tri thức hiện đại và hoằng pháp quốc tế, vừa đặt ra nguy cơ suy thoái giới luật và phai nhạt bản sắc truyền thống nếu thiếu cơ chế điều tiết chuẩn mực.

Phạm vi khảo sát của luận án bao quát 07 địa bàn trọng điểm: Trà Vinh, Sóc Trăng, Kiên Giang, An Giang, Bạc Liêu, Vĩnh Long và TP. Cần Thơ, với quy mô chọn mẫu định lượng $n = 300$ tu sĩ từ 37 ngôi chùa tiêu biểu và 12 cuộc phỏng vấn sâu chuyên gia, chức sắc quản lý tôn giáo.


Literature Review và Positioning

Tổng quan tài liệu lịch sử nghiên cứu cho thấy sự phát triển qua nhiều giai đoạn nhưng vẫn tồn tại những đứt gãy lý thuyết đáng kể:

  1. Nhóm công trình dân tộc học - lịch sử: Từ ghi chép cổ sơ trong Chân Lạp phong thổ ký của Châu Đạt Quan (Hà Văn Tấn dịch, 2011) đến khảo cứu của Lê Hương (1969), Nguyễn Khắc Cảnh (1997), Phan An (2009) đã xác lập nền tảng về lịch sử định cư, cấu trúc công xã nông thôn và mối quan hệ hữu cơ giữa người Khmer với hệ sinh thái ngập nước ĐBSCL. Tuy nhiên, các công trình này xem tôn giáo như một thiết chế bổ trợ cố định thay vì một thực thể văn hóa đang vận động.
  2. Nhóm nghiên cứu chuyên sâu về Phật giáo Nam tông Khmer: Công trình của Trần Hồng Liên (2000, 2002, 2014) khảo sát vai trò của Phật giáo trong cộng đồng người Việt và Khmer ở Nam Bộ, chỉ ra biến đổi của trường chùa và sự chuyển đổi tôn giáo tại Trà Vinh; Nguyễn Mạnh Cường (2008) phân tích tư tưởng triết học và nghi thức tang ma; Lý Hùng (2020) làm rõ vai trò của tu sĩ đối với phát triển kinh tế - xã hội.

Tranh luận học thuật cốt lõi (Debates & Contradictions):

  • Quan điểm Bảo thủ - Thuần túy Luận (Essentialism/Orthodoxy): Nhiều học giả tôn giáo học truyền thống cho rằng Phật giáo Theravada chỉ giữ vững giá trị khi bảo tồn nguyên bản 227 giới luật Patimokkha, duy trì nghiêm ngặt hạnh khất thực (pindapata), ăn một bữa trước giờ Ngọ, từ chối tiện nghi hiện đại và sử dụng duy nhất kinh lá buông (sat-tra). Bất kỳ sự thỏa hiệp vật chất nào cũng bị coi là biến chất tôn giáo.
  • Quan điểm Chức năng - Thích ứng Luận (Functionalism/Adaptationism): Ngược lại, các nhà xã hội học hiện đại nhận định tu sĩ sống trong bối cảnh xã hội mở bắt buộc phải tái cấu trúc phương thức sinh hoạt. Việc thụ đắc học vấn thế tục, ứng dụng công nghệ thông tin và nhận cúng dường thực phẩm chế biến là sự thích ứng sinh tồn duy lý để duy trì vị thế lãnh đạo tinh thần trong cộng đồng.

So sánh quốc tế:

  • Trường hợp Thái Lan: Nghiên cứu của Donald K. Swearer (The Buddhist World of Southeast Asia) và Stanley J. Tambiah chỉ ra sự phân hóa giữa phái Mahanikaya (nhập thế, gắn liền với cộng đồng nông thôn) và Dhammayuttika Nikaya (cải cách giới luật nghiêm ngặt do Hoàng gia bảo trợ), phản ánh sự xung đột giữa hiện đại hóa đô thị và bảo thủ giới luật.
  • Trường hợp Sri Lanka: Nghiên cứu của Richard Gombrich và Gananath Obeyesekere (Buddhism Transformed: Religious Change in Sri Lanka) làm sáng tỏ hiện tượng "Phật giáo Kháng cách" (Protestant Buddhism), nơi tăng sĩ biến đổi từ ẩn cư thiền định sang hoạt động chính trị - xã hội và quản trị hiện đại.

Đặt trong tương quan đó, nghiên cứu của NCS. Danh Út xác lập vị trí học thuật độc đáo: định vị tu sĩ Khmer Tây Nam Bộ như một mô hình dung hợp đặc thù – vừa là thành viên của Giáo hội Phật giáo Việt Nam thống nhất, vừa là hạt nhân dân tộc thiểu số giữ gìn cốt cách Theravada truyền thống trong không gian cộng cư đa tộc người (Kinh - Khmer - Hoa - Chăm).


Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án kế thừa và phát triển ba lý thuyết nền tảng trong nhân học và xã hội học tôn giáo:

  1. Lý thuyết Sinh thái Văn hóa (Cultural Ecology) của Julian Steward (1955): Steward nhấn mạnh khái niệm "Hạt nhân văn hóa" (culture core) – tổng hòa các thiết chế xã hội liên kết trực tiếp với việc khai thác môi trường và sắp xếp công nghệ sinh tồn. Luận án mở rộng lý thuyết này từ việc thích ứng với môi trường tự nhiên (vùng đất trũng ngập mặn hạ lưu Mekong) sang môi trường sinh thái xã hội nhân tạo (thị trường hóa, đô thị hóa tại Tây Nam Bộ). Các yếu tố vật chất như ẩm thực, phương tiện đi lại và nhà ở của tu sĩ thay đổi trực tiếp theo sự chuyển đổi của cấu trúc hạ tầng địa phương.
  2. Lý thuyết Sự lựa chọn Duy lý (Rational Choice Theory) của George Homans (1961) và James Coleman (1990): Đóng góp của luận án chỉ ra rằng hành vi của tu sĩ (như học thêm ngoại ngữ, sử dụng điện thoại thông minh, rút ngắn thời gian làm lễ) không đơn thuần là sự buông lỏng giới luật mà là hành động duy lý nhằm tối ưu hóa chi phí thời gian và nguồn lực để đạt được mục tiêu kép: hoàn thành bổn phận tôn giáo và nâng cao năng lực cá nhân để tái phục vụ cộng đồng.
  3. Lý thuyết Sáng tạo Truyền thống (The Invention of Tradition) của Eric Hobsbawm & Terence Ranger (1983): Như luận án trích dẫn nguyên văn:

"Truyền thống vốn không phải là cái bất biến, cái đóng khung từ quá khứ, mà nó luôn biến đổi, luôn được tạo dựng, là một tiến trình kéo dài trong nhiều năm với sự đan xen giữa yếu tố cũ và mới, giữa truyền thống và hiện đại thể hiện xu hướng tái cấu trúc văn hóa truyền thống để thích ứng với nhu cầu của cộng đồng, phù hợp với bối cảnh xã hội trong từng giai đoạn cụ thể."

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án kết nối chặt chẽ giữa hai chiều kích: Cấu trúc bề mặt (diện mạo vật chất: ăn, mặc, ở, đi lại) và Cấu trúc bề sâu (giá trị tinh thần: nhận thức giáo lý, văn hóa ứng xử, chuẩn mực nghi lễ, cấu trúc quyền lực tự viện).

                                  KHUNG PHÂN TÍCH

Điều kiện biên (Boundary Conditions): Khung lý thuyết này áp dụng đặc thù cho tăng chúng Phật giáo Nam tông Khmer tại vùng Tây Nam Bộ Việt Nam, chịu sự quy định nghiêm ngặt của Giới bổn Ba-la-đề-mộc-xoa (Patimokkha gồm 227 giới) và Tứ thanh tịnh giới (Tứ vật dụng: Civara paccaya - y áo; Pindapata paccaya - khất thực; Senasana paccaya - chỗ ở; Gilanaphesajja paccaya - thuốc trị bệnh).


Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án vận dụng lập trường bản thể luận hiện thực phản tư kết hợp nhận thức luận diễn giải (Interpretivism) và hiện thực phê phán (Critical Realism). Nghiên cứu sử dụng thiết kế hỗn hợp đồng thời (Convergent Mixed-Methods Design), kết hợp chặt chẽ giữa định tính nhân học sâu và khảo sát định lượng xã hội học chuẩn tắc.

Quy trình nghiên cứu rigorous

  • Mẫu định lượng ($n=300$): Áp dụng kỹ thuật chọn mẫu ngẫu nhiên hệ thống đa giai đoạn (Multi-stage Systematic Sampling). Tổng thể khung chọn mẫu gồm $N = 837$ tu sĩ đang tu tập tại 37 ngôi chùa thuộc 7 tỉnh/thành Tây Nam Bộ.
  • Bước nhảy chọn mẫu ($k$): $$k = \frac{N}{n} = \frac{837}{300} = 2,79 \approx 3$$ Vị trí xuất phát ngẫu nhiên được bốc thăm là vị tu sĩ thứ 2; các đơn vị tiếp theo được chọn định kỳ theo công thức: $2, 2+3=5, 5+3=8, 11, 14, ...$ cho đến khi hoàn tất đủ 300 phiếu bảng hỏi chuẩn tắc (15 câu hỏi đa chiều gồm câu hỏi đóng, mở và ma trận thang đo).
  • Mẫu định tính chuyên sâu ($N=12$ cuộc phỏng vấn sâu - In-depth Interviews):
    1. Lãnh đạo Ban Trị sự GHPGVN cấp tỉnh/huyện: 01 cuộc
    2. Lãnh đạo cơ sở đào tạo tiếng Pali/Phật học: 01 cuộc
    3. Thành viên Hội Đoàn kết Sư sãi Yêu nước: 04 cuộc
    4. Sư Trụ trì và Phó Trụ trì chùa Khmer: 04 cuộc
    5. Tu sĩ trẻ (Tỳ-kheo và Sa-di) đang tu tập: 02 cuộc

Data và phân tích

  • Xử lý số liệu: Nhập liệu, làm sạch và xử lý thống kê mô tả, bảng chéo (cross-tabulation, general tables) trên phần mềm IBM SPSS Statistics 22.0.
  • Kỹ thuật tam giác đạc (Triangulation): Kết hợp tam giác đạc nguồn dữ liệu (văn bản kinh điển Pali - tư liệu lưu trữ - số liệu khảo sát), tam giác đạc phương pháp (bảng hỏi định lượng $n=300$ - phỏng vấn sâu $N=12$ - quan sát tham dự thực địa) và đối chiếu lịch đại (trước 1975, 1975-1986, 1986 đến 2021) nhằm triệt tiêu thiên kiến chủ quan của nhà nghiên cứu.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

  1. Sự chuyển đổi căn bản trong tập tục ẩm thực và hành trì khất thực: Truyền thống khất thực (pindapata) chân trần mỗi sáng từng là phương thức sinh tồn bắt buộc và biểu tượng kết nối phước báu giữa sư sãi và phum sóc. Khảo sát $n=300$ cho thấy tập tục này đang giảm mạnh về tần suất; thay vào đó, hình thức chia phiên cúng dường (Wên) đem thức ăn trực tiếp đến chùa hoặc tổ chức nấu nướng tập trung trong khuôn viên chùa chiếm ưu thế tuyệt đối. Việc dùng bữa tuân thủ nghiêm ngặt giáo lý Đức Phật:

    "Này các tỳ kheo! Hãy để bản thân cho bá tánh tỏ ra dễ nuôi đi" Tu sĩ ăn mặn theo nguyên tắc Tam tịnh nhục (không thấy, không nghe, không nghi con vật bị giết vì mình), dùng vật phẩm do phật tử cúng dường sau 12 giờ trưa chủ yếu là nước lọc, nước trái cây lọc bã hoặc sữa theo đúng luật Paccayasannisuddhisila.

  2. Tái cấu trúc biểu tượng trang phục và không gian cư trú: Trang phục cà sa truyền thống tự dệt và nhuộm từ vỏ cây trâm bầu hay hạt điều nhuộm màu vàng sẫm đã hoàn toàn được thay thế bằng vải dệt công nghiệp. Đáng chú ý, sự gia tăng tu sĩ đi du học tại Thái Lan, Myanmar và Sri Lanka đã mang về các sắc độ y mới (vàng cam rực rỡ hoặc nâu đỏ sẫm), tạo nên sự đa dạng màu sắc trang phục trong cùng một tự viện. Không gian cư trú chuyển dịch mạnh mẽ từ các am cốc gỗ đơn sơ ven rặng cây cổ thụ sang các dãy Liêu cốc (Kuti) bê tông cốt thép khép kín, tiện nghi, có mạng internet phục vụ học tập.

  3. Hiện tượng đứt gãy và chuyển dịch phương tiện lưu trữ kinh điển: Biểu đồ khảo sát tình trạng sử dụng kinh lá buông ghi nhận tỷ lệ tu sĩ có khả năng đọc và tụng kinh trên lá buông (sat-tra) suy giảm nghiêm trọng. Tri thức tôn giáo truyền khẩu và văn tự cổ đang được thay thế nhanh chóng bằng hệ thống kinh sách in ấn chữ Khmer - Pali hiện đại và tài nguyên kỹ thuật số.

  4. Sự biến đổi trong động cơ xuất gia và nâng cao trình độ học vấn thế tục: Tục đi tu báo hiếu (Buos Buon) truyền thống của nam thanh niên Khmer không còn giữ vị trí độc tôn. Động cơ tu tập hiện nay có sự đan xen rõ nét giữa việc tích lũy công đức tâm linh và tìm kiếm cơ hội học tập nâng cao trình độ (trung cấp Pali - Khmer, cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ tại các trường đại học công lập trong nước và quốc tế).

  5. Thế tục hóa và xã hội hóa không gian lễ hội tôn giáo: Các đại lễ truyền thống (Chol Chnam Thmay, Sen Dolta, Ok Om Bok, Kathina) ghi nhận sự rút ngắn về thời lượng thực hành nghi thức tôn giáo thuần túy và gia tăng các hoạt động giao lưu văn hóa nghệ thuật, thể thao. Đặc biệt, hội đua ghe Ngo (Um Tuk Ngor) chuyển hóa mạnh mẽ từ một nghi lễ tín ngưỡng nông nghiệp phum sóc thành sự kiện văn hóa - thể thao quy mô cấp vùng do chính quyền phối hợp tổ chức, thu hút đông đảo du khách và truyền thông hiện đại.

Implications đa chiều

  • Ý nghĩa lý thuyết: Xác lập mô hình "Thích ứng văn hóa kép" (Dual Cultural Adaptation) của cộng đồng tu sĩ thiểu số trong lòng xã hội đa văn hóa đang hiện đại hóa nhanh chóng.
  • Ý nghĩa phương pháp luận: Cung cấp bộ công cụ khảo sát định lượng kết hợp phỏng vấn sâu nhân học tôn giáo có thể tái lập (replicable) cho các nghiên cứu Phật giáo Theravada tại Đông Nam Á.
  • Khuyến nghị chính sách thực tiễn:
    • Cấp Trung ương (Ban Tôn giáo Chính phủ, GHPGVN): Cần hoàn thiện cơ chế công nhận văn bằng Phật học tương đương hệ thống giáo dục quốc dân; xây dựng quy chế quản lý thống nhất về sắc phục và chuẩn mực ứng xử của tăng chúng trên không gian mạng xã hội.
    • Cấp Địa phương & Hội Đoàn kết Sư sãi Yêu nước: Đẩy mạnh công tác bảo tồn, số hóa di sản kinh lá buông quý hiếm; hỗ trợ kinh phí tu bổ chùa chiền gắn liền với bảo tồn kiến trúc Angkor truyền thống; nâng cao chất lượng giảng dạy tại các trường bổ túc văn hóa Pali trung cấp.

Limitations và Future Research

  1. Giới hạn không gian và mẫu khảo sát: Nghiên cứu chỉ tập trung tại 07/13 tỉnh, thành phố Tây Nam Bộ; chưa khảo sát đối chiếu với nhóm tu sĩ Phật giáo Nam tông người Kinh (Theravada Kinh) tại TP. Hồ Chí Minh hay các tỉnh Đông Nam Bộ.
  2. Độ sâu lịch đại về giới luật vi mô: Dữ liệu định lượng phản ánh chủ yếu bức tranh cắt ngang (cross-sectional) giai đoạn 2020-2021; chưa thể lượng hóa biến động của từng điều khoản cụ thể trong 227 giới luật Patimokkha theo chuỗi thời gian dài hạn.
  3. Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
    • Nghiên cứu tác động của mạng xã hội (TikTok, Facebook, YouTube) đến cấu trúc quyền lực và uy tín tâm linh của chức sắc tu sĩ Khmer.
    • Nghiên cứu so sánh xuyên quốc gia (Cross-national Comparative Study) về đời sống tăng lữ Theravada giữa hạ lưu sông Mekong: Việt Nam - Campuchia - Lào - Thái Lan.
    • Ứng dụng mô hình Phương trình cấu trúc (SEM) để kiểm định định lượng mối quan hệ nhân quả giữa "Trình độ học vấn thế tục của tu sĩ" và "Mức độ tuân thủ giới luật truyền thống".

Tác động và ảnh hưởng

  • Tác động học thuật (Academic Impact): Dự báo cung cấp nguồn trích dẫn nền tảng cho hơn 50+ đề tài sau đại học, bài báo quốc tế (Scopus/WoS) thuộc các chuyên ngành Dân tộc học, Văn hóa học, Xã hội học Tôn giáo và Đông Nam Á học.
  • Định hình chính sách công (Policy Influence): Là luận cứ khoa học trực tiếp cho Ban Tôn giáo Chính phủ, Ủy ban Dân tộc và Ủy ban MTTQ các tỉnh Tây Nam Bộ trong việc ban hành chính sách bảo tồn văn hóa Khmer giai đoạn 2025–2035.
  • Chuyển đổi thực tiễn tự viện (Monastic Governance): Giúp Ban Trị sự Phật giáo Nam tông Khmer và Hội Đoàn kết Sư sãi Yêu nước chuẩn hóa chương trình đào tạo Tăng sinh, cân bằng giữa tri thức hiện đại và nghiêm trì tịnh giới.

Đối tượng hưởng lợi


Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đó là sự mở rộng Thuyết Sinh thái Văn hóa của Julian Steward sang không gian "sinh thái thể chế và công nghệ hiện đại", kết hợp với Thuyết Lựa chọn Duy lý của George Homans để chứng minh rằng sự biến đổi đời sống tu sĩ không phải là sự "suy thoái tôn giáo" ngẫu nhiên mà là một chiến lược thích ứng sinh tồn có tính toán nhằm bảo tồn vai trò trung tâm của tăng chúng trong cộng đồng đương đại.

  2. Đổi mới phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây như thế nào? Khác với các công trình thuần túy mô tả định tính trước đây (Trần Văn Bổn, 2002; Huỳnh Thanh Quang, 2011), luận án lần đầu tiên thiết lập quy trình chọn mẫu ngẫu nhiên hệ thống đa giai đoạn ($n=300, k=3$) trên 37 ngôi chùa khắp 7 tỉnh thành, xử lý định lượng trên SPSS 22.0 kết hợp 12 cuộc phỏng vấn sâu đa tầng nấc.

  3. Phát hiện nào gây bất ngờ nhất và có bằng chứng dữ liệu ra sao? Phát hiện bất ngờ nhất là sự suy giảm mạnh mẽ của tập tục khất thực truyền thống (pindapata) ngoài đường phố. Trái với hình dung phổ biến rằng sư Nam tông vẫn hàng ngày ôm bình bát khất thực, dữ liệu cho thấy đại đa số các chùa đã chuyển sang nhận cúng dường thực phẩm trực tiếp tại chùa (Wên) hoặc tự tổ chức nấu ăn nhằm đảm bảo an toàn giao thông, vệ sinh và thời gian tu học.

  4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) không? Có. Toàn bộ bảng hỏi điều tra xã hội học 15 biến số, khung mã hóa định tính phỏng vấn sâu 12 chức sắc, công thức chọn mẫu ngẫu nhiên hệ thống ($k = N/n$) và quy trình kiểm định tam giác đạc đều được mô tả chi tiết, cho phép các nhà khoa học khác tái lập hoàn toàn trên các địa bàn Phật giáo Theravada khác.

  5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình ra sao? Tập trung vào 3 trụ cột: (1) Số hóa và bảo tồn công nghệ cao di sản kinh lá buông; (2) Đánh giá tác động của trí tuệ nhân tạo và không gian số đến văn hóa hoằng pháp của tăng sĩ trẻ; (3) Khảo sát so sánh xuyên biên giới về sự biến đổi tăng chế Theravada tại tiểu vùng sông Mekong.


Kết luận

Công trình nghiên cứu luận án tiến sĩ của NCS. Danh Út xác lập những đóng góp khoa học vượt bậc:

  1. Hệ thống hóa toàn diện diện mạo biến đổi văn hóa của tu sĩ Phật giáo Nam tông Khmer ở Tây Nam Bộ trên cả hai trục vật chất (ăn, mặc, ở, đi lại) và tinh thần (tu tập, hoằng pháp, ứng xử, lễ hội).
  2. Xác lập cơ sở thực nghiệm chuẩn mực với quy mô 300 mẫu khảo sát hệ thống và 12 phỏng vấn sâu tại 7 tỉnh thành trọng điểm, lấp đầy khoảng trống dữ liệu định lượng của ngành Văn hóa học Việt Nam.
  3. Vận dụng sáng tạo khung lý thuyết liên ngành (Sinh thái văn hóa, Lựa chọn duy lý, Sáng tạo truyền thống), giải thích thuyết phục bản chất năng động và tính thích ứng cao của Phật giáo Theravada.
  4. Nhận diện chính xác tính hai mặt biện chứng của tiến trình chuyển đổi: nâng cao năng lực hội nhập xã hội và học vấn tăng lữ song hành với nguy cơ phai nhạt các thực hành giới luật cổ truyền.
  5. Mở ra 3 nhánh nghiên cứu học thuật mới: Nhân học không gian số Phật giáo, Quản trị tự viện Theravada đương đại và Xã hội học di sản văn tự Khmer cổ.
  6. Đề xuất hệ thống giải pháp chính sách mang tính khả thi cao, đóng góp trực tiếp vào chiến lược phát triển bền vững khối đại đoàn kết toàn dân tộc và an ninh văn hóa vùng Tây Nam Bộ trong kỷ nguyên số.