Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), các bệnh lý phụ khoa chiếm khoảng 4,5% gánh nặng bệnh tật toàn cầu, vượt qua nhiều bệnh lý truyền nhiễm và tim mạch như sốt rét, bệnh lao hay thiếu máu cơ tim. Tại các nước đang phát triển, bệnh phụ khoa là nguyên nhân đáng kể dẫn đến suy giảm sức khỏe, vô sinh và tử vong ở nữ giới. Tiến triển của bệnh phụ khoa rất đa dạng: có thể diễn biến cấp tính đe dọa trực tiếp tính mạng (như chửa ngoài tử cung vỡ), hoặc tiến triển âm thầm, không triệu chứng rõ rệt khiến người bệnh dễ bỏ qua.

Tại Việt Nam, đặc biệt ở các khu vực nông thôn, sự hiểu biết về sức khỏe sinh sản của phụ nữ còn nhiều hạn chế kết hợp tâm lý e ngại khiến phần lớn người bệnh chỉ đến cơ sở y tế khi tổn thương đã nghiêm trọng. Bệnh viện Sản – Nhi tỉnh Hà Nam là bệnh viện chuyên khoa tuyến tỉnh hạng II, được thành lập năm 2017 trên cơ sở sáp nhập Trung tâm Chăm sóc sức khỏe sinh sản tỉnh với Khoa Phụ sản và Khoa Nhi thuộc Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam. Trong giai đoạn vừa thành lập và kiện toàn tổ chức, việc xác định mô hình bệnh tật phụ khoa điều trị nội trú tại bệnh viện có ý nghĩa thực tiễn quan trọng, giúp tối ưu hóa công tác chuyên môn, phân bổ nguồn lực y tế và nâng cao chất lượng điều trị.

Khóa luận tốt nghiệp ngành Y đa khoa của tác giả Nguyễn Huyền Trang (Trường Đại học Y Dược, Đại học Quốc gia Hà Nội, 2022) tập trung giải quyết 2 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Mô tả đặc điểm chung của các bệnh nhân mắc bệnh phụ khoa được điều trị nội trú tại Bệnh viện Sản – Nhi Hà Nam từ năm 2017 đến tháng 6/2019.
  2. Đánh giá thực trạng một số bệnh phụ khoa được điều trị nội trú tại Bệnh viện Sản – Nhi Hà Nam từ năm 2017 đến tháng 6/2019.
  • Đối tượng nghiên cứu: Toàn bộ hồ sơ bệnh án của bệnh nhân nữ được chẩn đoán và điều trị nội trú các bệnh phụ khoa tại Bệnh viện Sản – Nhi Hà Nam trong giai đoạn nghiên cứu, có mã bệnh thuộc bảng phân loại quốc tế ICD-10 và lưu trữ đầy đủ thông tin.
  • Phạm vi không gian: Bệnh viện Sản – Nhi tỉnh Hà Nam.
  • Phạm vi thời gian: Hồi cứu số liệu bệnh án từ ngày 01/01/2017 đến ngày 30/06/2019. Thời gian triển khai nghiên cứu từ tháng 11/2021 đến tháng 05/2022 (thu thập số liệu trong tháng 03/2022 – 04/2022).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung phân loại và cơ sở pháp lý

Nghiên cứu áp dụng khung phân loại bệnh tật quốc tế ICD-10 (International Classification of Diseases, 10th Revision) do Tổ chức Y tế Thế giới ban hành, được Bộ Y tế Việt Nam áp dụng theo Quyết định số 3870/QĐ-BYT và Quyết định số 4469/QĐ-BYT về hướng dẫn mã hóa bệnh tật. Khóa luận tập trung vào 3 chương bệnh chính:

  • Chương II: U tân sinh (mã C00 – D48), trọng tâm là nhóm u lành tính cơ quan sinh dục nữ như u cơ trơn tử cung (D25), u lành buồng trứng (D27).
  • Chương XIV: Bệnh hệ tiết niệu và sinh dục (mã N00 – N99), gồm các viêm nhiễm phần phụ (N70), bệnh tuyến Bartholin (N75), sa sinh dục (N81), polyp (N84), rối loạn kinh nguyệt (N92).
  • Chương XV: Mang thai, sinh đẻ và hậu sản (mã O00 – O99), cụ thể là thai ngoài tử cung (O00). Mặc dù theo ICD-10 đây là mã bệnh thuộc sản khoa, nhưng theo "Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị các bệnh phụ khoa" năm 2015 của Bộ Y tế Việt Nam, thai ngoài tử cung được xếp vào nhóm bệnh lý phụ khoa nên được đưa vào khảo sát.

Thiết kế nghiên cứu và cỡ mẫu

  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang, hồi cứu dữ liệu từ hồ sơ bệnh án.
  • Cỡ mẫu và chọn mẫu: Chọn mẫu toàn bộ theo tiêu chuẩn lựa chọn và loại trừ. Tổng số mẫu thu thập được là 1.459 hồ sơ bệnh án điều trị nội trú thỏa mãn các tiêu chí nghiên cứu.
  • Công cụ thu thập: Phiếu thu thập thông tin hồ sơ bệnh án được thiết kế đồng bộ theo các nhóm biến số: nhân khẩu học (tuổi, địa chỉ, nghề nghiệp, diện chi trả BHYT), lâm sàng - điều trị (thời gian nhập viện, khoa điều trị, phương pháp điều trị, chẩn đoán bệnh theo mã ICD-10, số ngày nằm viện và kết quả điều trị xuất viện).
  • Phương pháp xử lý số liệu: Nhập và phân tích số liệu bằng phần mềm SPSS. Sử dụng các thuật toán thống kê y học: tính tần số, tỷ lệ phần trăm, giá trị trung bình kèm độ lệch chuẩn ($\bar{X} \pm SD$), giá trị nhỏ nhất – lớn nhất (Min – Max); kiểm định Chi-square ($\chi^2$) để so sánh các tỷ lệ và tỷ suất chênh OR (khoảng tin cậy 95% CI) với mức ý nghĩa thống kê $p < 0,05$.
  • Đạo đức nghiên cứu: Đề tài được sự phê duyệt của Hội đồng khoa học, Ban Giám hiệu Trường Đại học Y Dược – ĐHQGHN và Ban Giám đốc Bệnh viện Sản – Nhi Hà Nam; thông tin người bệnh được bảo mật tuyệt đối, chỉ phục vụ nghiên cứu khoa học.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Tổng quan tài liệu

Chương này hệ thống hóa các vấn đề lý luận và thực tiễn về bệnh học phụ khoa:

  • Khái quát cấu trúc bảng phân loại quốc tế ICD-10 gồm 22 chương bệnh.
  • Phân tích bệnh sinh, đặc điểm lâm sàng và tổn thương thực thể của các nhóm bệnh thường gặp:
    • Nhóm tổn thương dạng u: U xơ tử cung (chiếm khoảng 20% phụ nữ trên 35 tuổi), khối u buồng trứng lành tính/ác tính, u nang tuyến Bartholin, polyp cổ tử cung.
    • Nhóm tổn thương viêm nhiễm đường sinh dục dưới: Viêm âm hộ, viêm âm đạo, viêm cổ tử cung, viêm vòi tử cung và buồng trứng do nấm Candida, trùng roi Trichomonas vaginalis, lậu cầu Neisseria gonorrhoeae, tạp khuẩn (E. coli, S. aureus, liên cầu nhóm D).
    • Thai ngoài tử cung: Chiếm 1 – 2% tổng số thai nghén, nguyên nhân gây tử vong hàng đầu trong 3 tháng đầu thai kỳ (4 – 10%).
  • Tổng hợp các yếu tố liên quan: tuổi tác, chủng tộc, tiền sử nạo hút thai/sảy thai, số lần sinh đẻ, thời điểm bắt đầu quan hệ tình dục.
  • Điểm qua y văn trong nước và quốc tế về mô hình bệnh tật phụ khoa, đồng thời giới thiệu bối cảnh thành lập, cơ cấu tổ chức (14 khoa phòng, 250 giường bệnh chỉ tiêu, thực kê 287 giường, 210 nhân viên) của Bệnh viện Sản – Nhi Hà Nam.

Chương II: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết phương pháp luận khoa học:

  • Tiêu chuẩn lựa chọn và tiêu chuẩn loại trừ hồ sơ bệnh án.
  • Quy trình thu thập dữ liệu bằng bảng biến số chuẩn hóa gồm 9 biến số chính phục vụ cho 2 mục tiêu nghiên cứu.
  • Sơ đồ nghiên cứu từ khâu thu thập thông tin, ghi nhận mã bệnh ICD-10, làm sạch dữ liệu, xử lý trên phần mềm SPSS đến kiểm định thống kê.
  • Khẳng định các cam kết về đạo đức trong nghiên cứu y sinh học.

Chương III: Kết quả nghiên cứu

Trình bày kết quả nghiên cứu trên 1.459 bệnh nhân thông qua các bảng thống kê và biểu đồ phân tích:

  • Đặc điểm dịch tễ và điều trị chung:
    • Nơi cư trú: 67,1% bệnh nhân sống tại vùng nông thôn (979 người), 32,9% sống tại thành thị (480 người). Tỷ số nông thôn/thành thị là 2,0/1.
    • Nghề nghiệp: Nông dân chiếm 36,0% (525 người), công nhân chiếm 34,6% (505 người), nội trợ/tự do/hưu trí chiếm 17,0% (248 người), khác chiếm 6,5% (95 người), thấp nhất là cán bộ viên chức/văn phòng chiếm 5,9% (86 người).
    • Bảo hiểm y tế: 69,9% sử dụng thẻ BHYT (1.020 người), diện viện phí chiếm 30,1% (439 người).
    • Phân bố độ tuổi: Tuổi trung bình là $35,4 \pm 10,1$ tuổi (từ 15 đến 85 tuổi). Nhóm tuổi 30 – 34 chiếm tỷ lệ cao nhất (19,1%), tiếp theo là $\ge 60$ tuổi (18,3%) và 35 – 39 tuổi (18,2%). Nhóm $<20$ tuổi chiếm 1,8% và nhóm 55 – 59 tuổi chiếm 1,7%.
    • Phân bố theo năm điều trị: Năm 2017 chiếm 43,5% (634 ca), năm 2018 chiếm 35,9% (524 ca) và 6 tháng đầu năm 2019 chiếm 20,6% (301 ca).
    • Phương pháp can thiệp: Điều trị nội khoa chiếm 51,0% (744 ca). Điều trị ngoại khoa chiếm 49,0% (715 ca), trong đó phẫu thuật chiếm 39,2% (572 ca) và thủ thuật chiếm 9,8% (143 ca).
Biến số dịch tễ / lâm sàng Phân nhóm Số lượng (n = 1459) Tỷ lệ (%)
Khu vực cư trú Nông thôn 979 67,1%
Thành thị 480 32,9%
Nghề nghiệp chính Nông dân 525 36,0%
Công nhân 505 34,6%
Nội trợ, tự do, hưu trí 248 17,0%
Cán bộ, viên chức văn phòng 86 5,9%
Nghề nghiệp khác 95 6,5%
Hình thức chi trả Bảo hiểm y tế 1020 69,9%
Viện phí 439 30,1%
Phương pháp can thiệp Điều trị nội khoa 744 51,0%
Phẫu thuật ngoại khoa 572 39,2%
Thủ thuật ngoại khoa 143 9,8%
  • Mô hình bệnh tật phụ khoa theo ICD-10:
    • Tổng số có 14 mặt bệnh phụ khoa được điều trị nội trú.
    • Phân bố theo chương bệnh: Chương XV (Mang thai, sinh đẻ và hậu sản - thai ngoài tử cung) chiếm tỷ lệ cao nhất với 48,6% (710 ca); Chương XIV (Bệnh hệ sinh dục, tiết niệu) chiếm 27,4% (399 ca); Chương II (U tân sinh) chiếm 24,0% (350 ca).
    • Mối liên quan giữa chương bệnh và nhóm tuổi có ý nghĩa thống kê ($p = 0,001$):
      • Nhóm $< 45$ tuổi: Chủ yếu mắc bệnh thuộc Chương XV (chửa ngoài tử cung), chiếm từ 52,3% đến 77,8% (cao nhất ở nhóm 30 – 34 tuổi với 77,8%).
      • Nhóm 45 – 54 tuổi: Chủ yếu mắc bệnh thuộc Chương II (U tân sinh), chiếm từ 63,5% đến 73,7% (cao nhất ở nhóm 45 – 49 tuổi với 73,7%).
      • Nhóm $\ge 55$ tuổi: Chủ yếu mắc bệnh thuộc Chương XIV (Bệnh hệ sinh dục, tiết niệu), chiếm từ 59,2% đến 60,0%.
      • Tuổi trung bình theo nhóm bệnh: Chương II là $45,3 \pm 7,1$ tuổi; Chương XIV là $38,6 \pm 12,5$ tuổi; Chương XV là $32,8 \pm 6,3$ tuổi.
Mã ICD-10 Tên bệnh lý phụ khoa Chương ICD-10 Số lượng (n) Tỷ lệ (%)
O00 Thai ngoài tử cung Chương XV 710 48,7%
D25 U cơ trơn tử cung (U xơ tử cung) Chương II 279 19,1%
N70 Viêm vòi tử cung và viêm buồng trứng Chương XIV 194 13,3%
N92 Kinh nguyệt nhiều, hay xuất hiện và không đều Chương XIV 95 6,5%
D27 U lành buồng trứng Chương II 69 4,7%
N81 Sa sinh dục nữ Chương XIV 46 3,2%
N75 Bệnh của tuyến Bartholin Chương XIV 21 1,5%
N84 Polyp đường sinh dục nữ Chương XIV 20 1,4%
N95 Rối loạn mãn kinh và rối loạn tiền mãn kinh Chương XIV 7 0,5%
N93 Chảy máu bất thường khác của tử cung và âm đạo Chương XIV 3 0,2%
Các bệnh khác N90 (11 ca), D28 (2 ca), N76 (1 ca), N80 (1 ca) Chương II & XIV 15 1,0%
Tổng cộng 14 mặt bệnh phụ khoa 1459 100,0%
  • Thời gian và kết quả điều trị:
    • Thời gian nằm viện trung bình là $9,8 \pm 5,4$ ngày (từ 1 đến 20 ngày). Nằm viện từ 8 – 14 ngày chiếm 42,0%; từ 3 – 7 ngày chiếm 40,9%; $>14$ ngày chiếm 15,4%; $<3$ ngày chiếm 1,7%.
    • Thời gian điều trị trung bình khác biệt rõ rệt giữa các nhóm bệnh ($p < 0,001$): Chương II có số ngày nằm viện trung bình dài nhất ($13,6$ ngày); Chương XIV là $11,1$ ngày; Chương XV ngắn nhất ($7,3$ ngày).
    • Tỷ lệ điều trị thành công (xuất viện an toàn) đạt 99,7% (1.455 ca). Tỷ lệ thất bại (chuyển viện tuyến trên sau mở bụng thăm dò do dính tiểu khung nặng) là 0,3% (4 ca, gồm 2 ca u xơ tử cung có tiền sử phẫu thuật nhiều lần và 2 ca u buồng trứng thể lạc nội mạc tử cung).

Chương IV: Bàn luận

Tác giả so sánh, đối chiếu các phát hiện với các nghiên cứu trước đây:

  • Về đặc điểm kinh tế - xã hội: Tỷ lệ bệnh nhân làm công nhân cao (34,6%) tương đương nông dân (36,0%) phản ánh đặc thù tỉnh Hà Nam có nhiều khu công nghiệp phát triển (Đồng Văn, Châu Sơn, Hòa Mạc, Thanh Liêm, Thái Hà). Tỷ lệ tham gia BHYT (69,9%) phù hợp với xu hướng chung tại vùng đồng bằng sông Hồng.
  • Về mô hình bệnh tật: Chửa ngoài tử cung chiếm tỷ lệ vượt trội (48,7%), khác với các nghiên cứu cộng đồng của Nguyễn Hữu Cốc hay Phạm Thu Xanh (chủ yếu là viêm cổ tử cung ngoại trú). Điều này do nghiên cứu thực hiện trên bệnh nhân điều trị nội trú tại bệnh viện tuyến tỉnh – nơi tiếp nhận các ca cấp cứu và can thiệp ngoại khoa. Đáng lưu ý, nhóm $<20$ tuổi có 61,5% nhập viện vì chửa ngoài tử cung, cảnh báo nguy cơ viêm nhiễm phần phụ và nạo phá thai sớm.
  • Về thời gian và kết quả điều trị: Thời gian nằm viện trung bình của chửa ngoài tử cung ($7,3$ ngày) tương đồng nghiên cứu của Vương Tiến Hòa ($7,2 \pm 1,8$ ngày). Kết quả điều trị thành công 99,7% khẳng định năng lực xử trí của Bệnh viện Sản – Nhi Hà Nam, đồng thời chỉ rõ hạn chế về xử trí các ca dính tiểu khung phức tạp cần chuyển tuyến trung ương.

Kết quả và đóng góp nghiên cứu

Kết quả then chốt

  1. Xác lập mô hình bệnh tật nội trú: Khóa luận ghi nhận 14 mặt bệnh phụ khoa điều trị nội trú tại Bệnh viện Sản – Nhi Hà Nam, trong đó 3 bệnh lý phổ biến nhất gồm: Thai ngoài tử cung (48,7%), U cơ trơn tử cung (19,1%) và Viêm vòi tử cung/viêm buồng trứng (13,3%).
  2. Quy luật phân bố theo độ tuổi: Chứng minh mối liên hệ có ý nghĩa thống kê giữa nhóm tuổi và loại bệnh tật phụ khoa ($p < 0,05$). Phụ nữ dưới 45 tuổi chủ yếu nhập viện do thai ngoài tử cung; độ tuổi 45 – 54 tuổi chủ yếu mắc u tân sinh (u xơ tử cung); nhóm từ 55 tuổi trở lên chủ yếu mắc các bệnh lý viêm nhiễm và sa sinh dục thuộc hệ tiết niệu - sinh dục.
  3. Hiệu quả điều trị: Tỷ lệ điều trị thành công đạt 99,7%; thời gian điều trị nội trú trung bình toàn viện là $9,8 \pm 5,4$ ngày.

Đề xuất và kiến nghị của tác giả

  • Đối với công tác quản lý bệnh viện: Bệnh viện Sản – Nhi Hà Nam cần căn cứ vào mô hình bệnh tật nội trú để xây dựng kế hoạch phân bổ giường bệnh, đầu tư trang thiết bị y tế và cơ sở vật chất tương ứng với lưu lượng bệnh nhân theo từng khoa.
  • Đối với công tác chuyên môn: Xây dựng chiến lược đào tạo, cử cán bộ y tế đi học tập tiếp nhận chuyển giao kỹ thuật chuyên sâu tại các bệnh viện tuyến Trung ương, đặc biệt là các kỹ thuật phẫu thuật nội soi phức tạp, phẫu thuật bóc tách dính tiểu khung do u lạc nội mạc tử cung hoặc tiền sử mổ cũ.
  • Đối với cộng đồng: Tăng cường tuyên truyền giáo dục sức khỏe sinh sản tại các địa phương và các khu công nghiệp; đẩy mạnh các biện pháp can thiệp nhằm giảm thiểu các yếu tố nguy cơ dẫn đến chửa ngoài tử cung ở nhóm phụ nữ trẻ tuổi.

Đóng góp về mặt học thuật và thực tiễn

Công trình cung cấp bộ dữ liệu dịch tễ học lâm sàng toàn diện đầu tiên về mô hình bệnh phụ khoa điều trị nội trú tại Bệnh viện Sản – Nhi tỉnh Hà Nam kể từ khi thành lập. Nghiên cứu khắc phục khoảng trống của các nghiên cứu đơn lẻ trước đó, cung cấp bằng chứng thực nghiệm giá trị cho các nhà quản lý y tế địa phương trong việc hoạch định chính sách chăm sóc sức khỏe sinh sản.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu sử dụng thiết kế mô tả cắt ngang hồi cứu từ hồ sơ bệnh án, do đó phụ thuộc vào chất lượng ghi chép hành chính và bệnh án lưu trữ; chưa khảo sát sâu các yếu tố căn nguyên vi sinh vật chi tiết, tiền sử sản phụ khoa chi tiết hoặc theo dõi chất lượng sống sau xuất viện.
  • Hướng mở rộng: Tác giả gợi ý cần tiếp tục triển khai các nghiên cứu tiến cứu, nghiên cứu can thiệp cộng đồng tại các khu công nghiệp trên địa bàn tỉnh và đánh giá hiệu quả của các phác đồ phẫu thuật nội soi ít xâm lấn trong điều trị u phụ khoa và thai ngoài tử cung tại bệnh viện.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tư liệu chuyên khảo có giá trị cao cho:

  • Sinh viên Y đa khoa, Bác sĩ nội trú, Học viên chuyên khoa Sản phụ khoa: Tham khảo khung phương pháp nghiên cứu hồi cứu mô hình bệnh tật bệnh viện, quy chuẩn mã hóa bệnh án theo hệ thống ICD-10 kết hợp phân loại của Bộ Y tế.
  • Cán bộ quản lý y tế và lãnh đạo bệnh viện chuyên khoa: Sử dụng dữ liệu thực tế về cơ cấu bệnh tật, thời gian nằm viện và tỷ lệ can thiệp phẫu thuật/thủ thuật để xây dựng định mức kỹ thuật, dự trù cơ số thuốc men, vật tư tiêu hao và kế hoạch phát triển nhân lực chuyên sâu.

Câu hỏi thường gặp

1. Nghiên cứu khảo sát bao nhiêu hồ sơ bệnh án và trong giai đoạn nào?
Nghiên cứu khảo sát toàn bộ 1.459 hồ sơ bệnh án của bệnh nhân nữ điều trị nội trú các bệnh phụ khoa tại Bệnh viện Sản – Nhi Hà Nam từ ngày 01/01/2017 đến ngày 30/06/2019.

2. Vì sao thai ngoài tử cung (thuộc Chương XV của ICD-10) lại được xếp vào nhóm bệnh lý phụ khoa trong nghiên cứu này?
Mặc dù trong bảng phân loại quốc tế ICD-10, thai ngoài tử cung thuộc Chương XV (Mang thai, sinh đẻ và hậu sản), nhưng theo "Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị các bệnh phụ khoa" ban hành năm 2015 của Bộ Y tế Việt Nam, thai ngoài tử cung được xếp vào nhóm bệnh lý phụ khoa. Do đó tác giả đã đưa bệnh lý này vào danh mục khảo sát.

3. Ba bệnh lý phụ khoa nào có tỷ lệ mắc cao nhất tại bệnh viện?
Ba bệnh lý phổ biến nhất trong tổng số 14 mặt bệnh phụ khoa gồm: Thai ngoài tử cung với 710 ca (48,7%), U cơ trơn tử cung (u xơ tử cung) với 279 ca (19,1%) và Viêm vòi tử cung và viêm buồng trứng với 194 ca (13,3%).

4. Mô hình bệnh tật phân bố theo các nhóm tuổi có đặc điểm gì nổi bật?
Bệnh nhân dưới 45 tuổi nhập viện chủ yếu do thai ngoài tử cung (từ 52,3% đến 77,8%); nhóm từ 45 – 54 tuổi nhập viện chủ yếu do u tân sinh (từ 63,5% đến 73,7%); nhóm từ 55 tuổi trở lên chủ yếu mắc các bệnh hệ sinh dục, tiết niệu (từ 59,2% đến 60,0%). Sự khác biệt này có ý nghĩa thống kê với $p = 0,001$.

5. Tỷ lệ điều trị thành công là bao nhiêu và các trường hợp thất bại do nguyên nhân gì?
Tỷ lệ điều trị thành công đạt 99,7% (1.455 ca). Tỷ lệ thất bại là 0,3% (4 ca có chỉ định phẫu thuật gồm 2 ca u xơ tử cung có tiền sử mổ nhiều lần và 2 ca u buồng trứng thể lạc nội mạc tử cung), nguyên nhân do tiểu khung dính nặng không thể can thiệp tiếp sau khi mở bụng thăm dò nên phải chuyển tuyến trên.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Nguyễn Huyền Trang đã phản ánh trung thực và toàn diện mô hình bệnh tật của 1.459 bệnh nhân phụ khoa điều trị nội trú tại Bệnh viện Sản – Nhi Hà Nam giai đoạn 2017 – 2019, nổi bật với tỷ lệ cao của thai ngoài tử cung (48,7%) và u xơ tử cung (19,1%). Nghiên cứu chỉ ra mối liên hệ chặt chẽ giữa lứa tuổi, nghề nghiệp với cơ cấu bệnh tật, đồng thời ghi nhận tỷ lệ điều trị thành công đạt 99,7% với thời gian nằm viện trung bình là 9,8 ngày. Đây là công trình nghiên cứu dịch tễ lâm sàng có giá trị thực tiễn, đóng góp cơ sở dữ liệu quan trọng giúp Bệnh viện Sản – Nhi Hà Nam nâng cao năng lực chuyên môn và tối ưu hóa công tác chăm sóc sức khỏe sinh sản cho phụ nữ tại địa phương.