Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ luật học với đề tài "Luật tục về bảo vệ tài nguyên thiên nhiên và môi trường ở Việt Nam (Qua luật tục của các dân tộc thiểu số ở Tây Bắc và Tây Nguyên)" được tác giả Hoàng Văn Quynh thực hiện tại Học viện Khoa học xã hội – Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam (năm 2018), dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Nguyễn Thị Việt Hương, thuộc chuyên ngành Lý luận và lịch sử nhà nước và pháp luật (mã số: 9380106).
================================================================================
THÔNG TIN TỔNG QUAN VỀ CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU
--------------------------------------------------------------------------------
Tên đề tài: Luật tục về bảo vệ tài nguyên thiên nhiên và môi trường ở Việt Nam
(Qua luật tục của các dân tộc thiểu số ở Tây Bắc và Tây Nguyên)
Tác giả: Hoàng Văn Quynh
Người hướng dẫn: PGS. Nguyễn Thị Việt Hương
Cơ sở đào tạo: Học viện Khoa học xã hội – Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam
Ngành đào tạo: Lý luận và lịch sử nhà nước và pháp luật (Mã số: 9380106)
Năm hoàn thành: 2018
================================================================================
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Trong những thập niên gần đây, sự suy thoái tài nguyên rừng trên quy mô lớn, tình trạng bất bình đẳng, xung đột trong tiếp cận tài nguyên và các thách thức biến đổi khí hậu toàn cầu đã bộc lộ sự bất cập của nhiều mô hình quản lý tài nguyên thuần túy dựa trên các thiết chế hành chính - kỹ thuật hiện đại. Thực tiễn này thúc đẩy các nhà quản lý và giới học thuật tái đánh giá hệ thống tri thức bản địa và luật tục của các cộng đồng cư dân bản địa sống phụ thuộc vào rừng. Các chương trình quốc tế như REDD+ (mà Việt Nam cam kết thực hiện từ năm 2009) đã nhìn nhận tri thức truyền thống và luật tục như nguồn tài nguyên xã hội trong quản trị môi trường bền vững.
Tại Việt Nam, tiến trình thể chế hóa đã ghi nhận bước chuyển khi khái niệm "rừng tín ngưỡng" lần đầu tiên được đưa vào Luật Lâm nghiệp năm 2017, đồng thời công nhận việc giao loại rừng này cho cộng đồng quản lý. Tuy nhiên, việc quốc hữu hóa tài nguyên rừng trước đó thông qua việc lập các khu bảo tồn, rừng phòng hộ trên các diện tích rừng thiêng, rừng cấm truyền thống và triệt tiêu vai trò của luật tục đã dẫn đến tình trạng rừng "vô chủ" và gia tăng các xung đột xã hội gay gắt giữa cư dân bản địa với các cơ quan quản lý nhà nước tại miền Trung và Tây Nguyên. Do đó, việc nghiên cứu một cách toàn diện, có hệ thống dưới góc độ lý luận và lịch sử pháp luật về luật tục bảo vệ tài nguyên thiên nhiên và môi trường, làm cơ sở khoa học để tích hợp các giá trị tập quán hợp lý vào hệ thống pháp luật nhà nước là một yêu cầu cấp thiết.
Mục tiêu nghiên cứu
- Làm rõ và cụ thể hóa các vấn đề lý luận cùng thực trạng của luật tục các dân tộc thiểu số Việt Nam nói chung, vùng Tây Bắc và Tây Nguyên nói riêng trong lĩnh vực quản lý, sử dụng tài nguyên thiên nhiên và bảo vệ môi trường.
- Nhận diện các rào cản xã hội và rào cản pháp lý trong việc dung hợp hệ thống luật tục vào hệ thống pháp luật nhà nước nhằm nâng cao hiệu lực quản lý tài nguyên và môi trường trong bối cảnh đương đại.
- Đề xuất các quan điểm, giải pháp và khuyến nghị khả thi nhằm kết hợp hiệu quả giữa luật tục và pháp luật nhà nước trong việc bảo vệ, quản lý và sử dụng bền vững tài nguyên thiên nhiên và môi trường ở vùng đồng bào dân tộc thiểu số.
Câu hỏi nghiên cứu
Luận án giải quyết 4 câu hỏi nghiên cứu trọng tâm:
- Luật tục nói chung cũng như luật tục về bảo vệ tài nguyên thiên nhiên và môi trường được hình thành và tồn tại trong những điều kiện kinh tế - xã hội nào? Trong bối cảnh xã hội Việt Nam đương đại, liệu luật tục còn tồn tại và tiếp tục phát huy vai trò trong đời sống các tộc người thiểu số ở Tây Bắc và Tây Nguyên hay không?
- Hệ thống luật tục vận hành như thế nào trong việc phân phối và quản lý các nguồn tài nguyên thiên nhiên ở vùng các tộc người thiểu số? Luật tục đóng vai trò ra sao trong việc giải quyết tranh chấp, mâu thuẫn tài nguyên nội bộ và liên cộng đồng? Sự vận hành này ảnh hưởng như thế nào đến việc thực thi pháp luật nhà nước?
- Có thể khai thác, vận dụng những khía cạnh nào của luật tục trong quá trình xây dựng luật và các văn bản dưới luật về bảo vệ tài nguyên thiên nhiên và môi trường ở vùng đồng bào dân tộc thiểu số?
- Quan điểm, nhu cầu của người dân địa phương và cán bộ quản lý cơ sở đối với việc duy trì, kết hợp luật tục trong quản lý tài nguyên và môi trường hiện nay được thể hiện ra sao?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Luật tục của các dân tộc thiểu số Tây Bắc và Tây Nguyên trong quản lý, sử dụng, bảo vệ tài nguyên thiên nhiên, môi trường và hệ thống pháp luật, văn bản quy phạm pháp luật của Nhà nước điều chỉnh lĩnh vực này.
- Phạm vi nội dung: Những vấn đề lý luận và thực tiễn về luật tục bảo vệ tài nguyên thiên nhiên và môi trường của một số dân tộc thiểu số ở Tây Bắc và Tây Nguyên.
- Phạm vi không gian và thời gian: Tập trung nghiên cứu các văn bản luật tục đã được sưu tầm, dịch thuật, văn bản hóa của một số dân tộc thiểu số ở Tây Bắc và Tây Nguyên từ giai đoạn truyền thống trước đây cho đến bối cảnh đương đại.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu chính trong và ngoài nước
Tác giả đã hệ thống hóa các tài liệu nghiên cứu liên quan theo các nhóm chuyên đề:
| Hướng nghiên cứu |
Nhóm tác giả và công trình tiêu biểu |
Nội dung tiếp thu chính |
| Nghiên cứu quốc tế về luật tục và đa dạng pháp luật |
- Schapera (1938), Cory (1953), Max Gluckman (1955), Bekker (1989), Obilade. - Masaji Chiba (1986). - John Ambler (1998/2000). - Keebet von Benda-Beckmann, Franz von Benda-Beckmann. - Oscar Salemink (2000). - G. Condominas (2000), Kayleen M. |
- Phương pháp nhân học pháp lý, mô tả luật tục trong môi trường văn hóa - xã hội. - Khung phân loại: Luật tiếp nhận (Received law), luật bản địa (Indigenous law) và luật hỗn hợp. - Khái niệm đa dạng pháp lý (Legal pluralism) và gợi ý điều hòa luật thành văn với luật tục trong quản lý đất đai, tài nguyên tại châu Á. - Phân tích xung đột đất đai tại Tây Nguyên do suy thoái sở hữu cộng đồng bản địa. |
| Sưu tầm, văn bản hóa luật tục các DTTS Việt Nam |
- Thời kỳ thuộc Pháp: Pierre Pasquier (1923), Leopold Sabatier (1927 - Luật tục Êđê), J. Dournes (1951 - Luật tục Srê/Nri 92 điều), T. (Luật tục Stiêng). - Giai đoạn sau 1975: Ngô Đức Thịnh, Chu Thái Sơn, Nguyễn Hữu Thấu (2001 - Luật tục Êđê 236 điều, 11 chương); Ngô Đức Thịnh (chủ biên - Luật tục M'nông 215 điều, 8 chương; Luật tục Nam Tây Nguyên: Xtiêng, Mạ, Koho); Phan Đăng Nhật (Luật tục Jrai: Cheo Reo, Chư Pah, Chư Prông; Luật tục với đời sống); Đặng Nghiêm Vạn, Ngô Đức Thịnh & Cầm Trọng (1999 - Luật tục Thái "Hịt khoong" dày hơn 1000 trang). |
- Nguồn ngữ liệu luật tục thành văn nguyên gốc. - Hệ thống các quy phạm điều chỉnh quan hệ cộng đồng, hôn nhân, hình sự, dân sự và tài sản. - Bản chất tự quản và tính nghiêm minh qua ngôn ngữ văn vần, mang tính biểu trưng cao của các tộc người. |
| Nghiên cứu mối quan hệ giữa luật tục và pháp luật |
- Ngô Đức Thịnh (2003 - Tìm hiểu luật tục các tộc người ở Việt Nam). - Hoàng Thị Kim Quế, Nguyễn Thị Việt Hương, Trần Đình Long. - Luận văn của Phan Bằng Sơn (2006), Luận án của Vi Văn Sơn (2015). |
- Cơ sở lý luận về mối quan hệ tác động qua lại giữa tập quán pháp và pháp luật thực định. - Khả năng vận dụng giá trị tích cực của luật tục trong quản lý nhà nước ở cấp cơ sở. |
| Luật tục về bảo vệ tài nguyên thiên nhiên và môi trường |
- Ngô Đức Thịnh, Cầm Trọng, Hoàng Cầm. - Hoàng Hữu Bình, Đặng Thị Hoa, Trần Văn Chử, Nguyễn Ngọc Thanh & Trần Hồng Thu, Hà Huy Thành. |
- Phân tích các thiết chế sở hữu cộng đồng, dẫn thủy nhập điền, bảo vệ rừng đầu nguồn, rừng thiêng, quy tắc săn bắt, khai thác thủy sản và tri thức sinh thái địa phương. |
Khoảng trống nghiên cứu được lựa chọn giải quyết
Mặc dù các nghiên cứu trước đã đề cập đến các khía cạnh văn hóa, dân tộc học hoặc từng thành tố tài nguyên riêng lẻ, song chưa có công trình nào tổng hợp và phân tích một cách chuyên sâu, toàn diện dưới góc độ khoa học pháp lý về luật tục bảo vệ tài nguyên thiên nhiên và môi trường của các dân tộc thiểu số đồng thời ở cả hai địa bàn chiến lược: Tây Bắc và Tây Nguyên. Luận án giải quyết khoảng trống này bằng cách xác lập cơ sở lý luận và thực tiễn để tích hợp các giá trị của luật tục vào quá trình lập quy, thực thi pháp luật môi trường và quản lý xã hội tại cơ sở.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và khung phân tích
- Hệ quan điểm nền tảng: Luận án dựa trên phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác - Lênin; tư tưởng Hồ Chí Minh; đường lối của Đảng Cộng sản Việt Nam về xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, chính sách dân tộc, kết hợp quản lý nhà nước với tự quản cộng đồng, thực hiện dân chủ ở cơ sở (đặc biệt là tinh thần của Hiến pháp năm 2013 và Nghị quyết số 48-NQ/TW ngày 24/5/2005 của Bộ Chính trị về Chiến lược xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam).
- Khái niệm và cách tiếp cận: Tiếp cận luật tục dưới tư cách là một hình thái tiền pháp luật, một hiện tượng văn hóa - xã hội mang tính chuẩn mực điều chỉnh hành vi con người với tự nhiên và con người với con người; tiếp cận lý thuyết đa dạng pháp lý trong quản trị tài nguyên.
+-------------------------------------------------------------------------------+
| KHUNG TIẾP CẬN VÀ PHƯƠNG PHÁP |
+-------------------------------------------------------------------------------+
| 1. Phương pháp luận Mác - Lênin & Quan điểm Nhà nước pháp quyền |
| - Duy vật lịch sử & duy vật biện chứng |
| - Thể chế hóa tập quán hợp lý (Nghị quyết 48-NQ/TW, Hiến pháp) |
| |
| 2. Phương pháp nghiên cứu liên ngành |
| + Phân tích văn bản quy phạm và tư liệu luật tục thành văn |
| + Điền dã thực địa (Phỏng vấn sâu & Thảo luận nhóm tập trung) |
| + So sánh lịch sử - xã hội học pháp luật |
| |
| 3. Nguồn dữ liệu thực chứng |
| - Văn bản luật tục: Êđê, M'nông, Jrai, Raglai, Thái (Hịt khoong)... |
| - Văn bản pháp luật: Luật Lâm nghiệp 2017, Luật Đất đai, Luật BVMT... |
| - Dữ liệu phỏng vấn: Người cao tuổi, già làng, cán bộ tư pháp cơ sở, |
| cộng đồng di cư tại Tây Bắc và Tây Nguyên. |
+-------------------------------------------------------------------------------+
Phương pháp nghiên cứu thực tế
Luận án sử dụng phương pháp tiếp cận liên ngành (Luật học, Dân tộc học, Xã hội học, Nhân học pháp lý) với các phương pháp kỹ thuật cụ thể:
- Phương pháp tổng hợp và phân tích tài liệu: Khảo cứu 4 nhóm tài liệu chính gồm hệ thống chính sách, văn bản quy phạm pháp luật của Nhà nước; các tài liệu đã xuất bản trong nước và quốc tế về luật tục; hệ thống văn bản quy phạm về đất đai, lâm nghiệp, môi trường; các báo cáo kinh tế - xã hội, dự án về tranh chấp và xung đột tài nguyên tại Tây Bắc và Tây Nguyên.
- Phương pháp nghiên cứu thực địa (Điền dã):
- Phỏng vấn sâu và thảo luận nhóm: Thực hiện đối với hai nhóm đối tượng: (1) Cư dân bản địa, trọng tâm là người cao tuổi, già làng, trưởng bản nhằm khai thác trải nghiệm thực thi luật tục truyền thống và sự tương tác với luật pháp hiện hành; (2) Cán bộ địa phương, đặc biệt là cán bộ tư pháp xã, huyện, tỉnh để thu thập đánh giá về xung đột và sự tương thích giữa hai hệ thống quy phạm.
- Khảo sát cộng đồng di cư: Phỏng vấn các nhóm cư dân mới chuyển đến địa bàn nhằm ghi nhận góc nhìn về vai trò của luật tục trong phân chia tài nguyên và giải quyết tranh chấp đất đai, nguồn nước.
- Các phương pháp bổ trợ: Phương pháp so sánh lịch sử, phương pháp lôgíc, thống kê xã hội học và tổng hợp đối chiếu.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về tình hình nghiên cứu
Chương này dành cho việc tổng thuật, đánh giá một cách toàn diện các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về luật tục nói chung và luật tục bảo vệ tài nguyên thiên nhiên, môi trường nói riêng. Tác giả chỉ ra rằng nghiên cứu quốc tế đã sớm định hình các khung lý thuyết về nhân loại học luật pháp và thừa nhận tính hiệu quả của tập quán bản địa trong quản trị bền vững. Ở Việt Nam, quá trình nghiên cứu trải qua các giai đoạn từ sưu tầm của các học giả người Pháp thời kỳ thuộc địa đến các công trình nghiên cứu hệ thống hóa sau năm 1975 của các nhà khoa học Việt Nam.
Chương 1 xác định những luận điểm cơ bản mà luận án kế thừa: luật tục là kho tàng tri thức bản địa, là một bộ phận của văn hóa tộc người có khả năng tự biến đổi và thích ứng; đồng thời khẳng định việc văn bản hóa luật tục cần đi đôi với phương thức vận dụng linh hoạt để tránh làm "xơ cứng hóa" các quy tắc cộng đồng. Tác giả xác lập 4 câu hỏi nghiên cứu làm kim chỉ nam cho toàn bộ công trình.
Chương 2: Những vấn đề lý luận về luật tục bảo vệ tài nguyên thiên nhiên và môi trường của các dân tộc thiểu số Việt Nam
Chương 2 xây dựng hệ thống khái niệm, nguồn gốc, bản chất và đặc trưng cơ bản của luật tục trong mối quan hệ với tài nguyên và pháp luật:
- Đặc trưng bản chất của luật tục: Luật tục là hình thức trung gian giữa "luật" và "tục", là hình thái tiền pháp luật phù hợp với xã hội tiền công nghiệp. Luật tục mang tính xã hội sâu sắc, không mang tính giai cấp đối kháng gay gắt; mang tính văn hóa, truyền khẩu bằng ngôn ngữ có vần điệu, phản ánh ý chí cộng đồng và được bảo đảm thực hiện bằng niềm tin tâm linh, dư luận xã hội cùng sự tự nguyện. Cơ chế xử phạt trong luật tục mang tính giáo dục, phục hồi, bồi thường thiệt hại và có tính chịu trách nhiệm tập thể ("thay thế/bảo lãnh" của gia đình, dòng họ).
- Cơ sở tự nhiên và xã hội: Miền núi và cao nguyên Việt Nam chiếm 3/4 diện tích tự nhiên cả nước (khoảng 21,8 triệu ha), sở hữu hơn 10 triệu ha rừng, chiếm 20% tổng trữ lượng nước và 54% trữ năng thủy điện (khoảng 54 tỷ kW). Đây là địa bàn sinh sống của 53 dân tộc thiểu số với sinh kế gắn liền với phương thức sản xuất nương rẫy, ruộng nước thung lũng, săn bắt và hái lượm. Thực tế phụ thuộc hoàn toàn vào thiên nhiên đã hình thành nên hệ thống tri thức ứng xử hài hòa và bảo vệ nguồn sống.
- Nội dung điều chỉnh của luật tục:
- Tổ chức và quản lý cộng đồng: Quy định vị trí, thẩm quyền và nghĩa vụ của già làng, trưởng bản, chủ buôn, chủ làng (như quy định các tội chống chủ làng trong Luật tục Êđê, M'nông).
- An ninh trật tự và chế tài: Mô tả hành vi vi phạm, phân biệt lỗi cố ý và vô ý (Điều 160, 166 Luật tục M'nông), xác định chứng cứ, đồng phạm và trách nhiệm bồi thường.
- Phong tục tập quán, hôn nhân gia đình và dân sự: Điều chỉnh chặt chẽ các quan hệ hôn nhân, gia đình, sở hữu tài sản (quy định rõ quyền chiếm hữu, sử dụng, định đoạt), thừa kế và giao kết cộng đồng.
- Bảo vệ tài nguyên thiên nhiên và môi trường: Khẳng định chế độ sở hữu chung của cộng đồng buôn làng đối với đất rừng, nguồn nước; bảo vệ nghiêm ngặt rừng thiêng, rừng đầu nguồn, mó nước; ngăn ngừa cháy rừng; cấm hủy diệt nguồn thủy sản (cấm dùng lá độc, cấm đánh bắt mùa cá đẻ); cách ly gia súc khi xảy ra dịch bệnh (ghi nhận trong luật tục Thái, Êđê, M'nông, Raglai).
- Mối quan hệ giữa luật tục và pháp luật: Phân tích sự tương đồng, khác biệt và khả năng bổ trợ lẫn nhau giữa hai hệ thống quy phạm; tham khảo kinh nghiệm các nước trong khu vực (như khái niệm Adat tại Indonesia, Malaysia) để rút ra bài học cho Việt Nam.
+-------------------------------------------------------------------------------+
| NỘI DUNG ĐIỀU CHỈNH CỦA LUẬT TỤC CÁC TỘC NGƯỜI |
+-------------------------------------------------------------------------------+
| 1. Quan hệ giữa Con người với Tự nhiên |
| - Khẳng định sở hữu cộng đồng đối với đất đai, rừng núi, sông suối |
| - Bảo vệ rừng đầu nguồn, rừng thiêng, quy định phòng chống cháy rừng |
| - Bảo vệ nguồn nước: cấm làm bẩn đầu nguồn, quy định máng nước sinh hoạt |
| - Khai thác thủy sản bền vững: cấm thuốc độc, cấm bắt mùa sinh sản |
| - Bảo vệ môi trường sống: cách ly gia súc dịch bệnh |
| |
| 2. Quan hệ giữa Con người với Con người |
| - Thiết chế quản lý buôn làng (Già làng, Trưởng bản, Chủ buôn) |
| - An ninh trật tự, xử lý vi phạm (phân biệt cố ý/vô ý, bồi thường) |
| - Hôn nhân, gia đình, quan hệ dòng họ |
| - Giao lưu dân sự: xác lập quyền tài sản, vay mượn, thừa kế |
+-------------------------------------------------------------------------------+
Chương 3: Nội dung về bảo vệ tài nguyên thiên nhiên và môi trường trong luật tục các dân tộc thiểu số Tây Bắc và Tây Nguyên
Chương 3 đi sâu khảo sát, phân tích so sánh cấu trúc và quy phạm cụ thể trong luật tục của các dân tộc thiểu số đại diện cho hai khu vực địa bàn:
- Tại Tây Bắc: Trọng tâm là Luật tục Thái (Hịt khoong - luật lệ bản mường). Hệ thống luật tục này mang tính thành văn cao, quy định chi tiết hệ thống thủy nông "mương - phai - lái - lịn", cơ chế dẫn thủy nhập điền, các điều cấm ngặt nghèo về xâm phạm rừng kiêng, rừng cấm, rừng đầu nguồn nhằm bảo vệ nguồn nước cho canh tác lúa nước và nương rẫy thung lũng.
- Tại Tây Nguyên: Khảo cứu các bộ luật tục truyền miệng và thành văn của người Êđê (236 điều), M'nông (215 điều), Jrai (Cheo Reo, Chư Pah, Chư Prông), Raglai, Srê (Nri). Luật tục Tây Nguyên thể hiện triết lý "vạn vật hữu linh", thiêng hóa thiên nhiên (thần rừng, thần núi, thần nước), bảo vệ quyền sở hữu công cộng của buôn làng đối với đất đai, bến nước, quy định nghiêm khắc tội làm cháy rừng, chặt phá cây đầu nguồn hoặc gây ô nhiễm nguồn nước chung.
- Thực tiễn vận hành và xung đột: Đánh giá thực trạng áp dụng luật tục trong bối cảnh phân hóa xã hội, tác động của kinh tế thị trường và sự gia tăng dân số cơ học do di dân. Luận án chỉ ra các điểm nghẽn và xung đột giữa quy định pháp luật thực định của Nhà nước (về đất đai, lâm nghiệp) với các thực hành luật tục truyền thống của người bản địa.
Chương 4: Quan điểm và giải pháp phát huy vai trò của luật tục trong việc bảo vệ tài nguyên thiên nhiên và môi trường ở Việt Nam hiện nay
Chương 4 xác định nhu cầu cấp bách của việc bảo tồn tri thức bản địa và đề xuất phương hướng xử lý mối quan hệ giữa luật tục và pháp luật:
- Hệ thống quan điểm: Bảo tồn có chọn lọc các giá trị tiến bộ, nhân văn; kiên quyết loại bỏ các hủ tục lạc hậu; tôn trọng quyền tự quản và quyền tiếp cận tài nguyên truyền thống của đồng bào trong khuôn khổ Hiến pháp và pháp luật.
- Nhóm giải pháp hoàn thiện thể chế và pháp luật: Đề xuất cơ chế lồng ghép, thể chế hóa các quy tắc bảo vệ rừng, nguồn nước của luật tục vào các văn bản quy phạm pháp luật dưới luật, trực tiếp là quy ước, hương ước làng bản và các quy định quản lý tài nguyên cấp cơ sở; kiến nghị sửa đổi cơ chế giao đất, giao rừng gắn liền với quản lý cộng đồng.
- Nhóm giải pháp quản lý và tổ chức thực hiện: Nâng cao vai trò của già làng, trưởng bản và người có uy tín trong việc hòa giải tranh chấp tài nguyên; tăng cường phối hợp giữa cơ quan tư pháp, kiểm lâm với các thiết chế tự quản truyền thống; đẩy mạnh công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật song song với việc phục hồi các thiết chế văn hóa bản địa.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp mới về mặt khoa học và lý luận
- Hệ thống hóa lý luận chuyên ngành: Đây là công trình nghiên cứu toàn diện, có hệ thống dưới góc độ Lý luận và lịch sử nhà nước và pháp luật về luật tục bảo vệ tài nguyên thiên nhiên và môi trường của các dân tộc thiểu số tại Tây Bắc và Tây Nguyên.
- Làm rõ bản chất pháp lý của luật tục: Luận án luận giải sâu sắc tính chất trung gian tiền pháp luật của luật tục, phân tích mối quan hệ tương hỗ và mâu thuẫn giữa luật tục với pháp luật hiện hành trong quản lý môi trường.
- Khẳng định giá trị của tri thức bản địa: Cung cấp luận cứ khoa học khẳng định luật tục là nguồn tri thức sinh thái có giá trị thực tiễn cao, không hề "lạc hậu" mà có khả năng bổ khuyết hữu hiệu cho những khoảng trống của pháp luật thực định tại các vùng miền núi.
+-------------------------------------------------------------------------------+
| CÁC ĐÓNG GÓP MỚI VÀ KHUYẾN NGHỊ |
+-------------------------------------------------------------------------------+
| VỀ MẶT LÝ LUẬN: |
| - Xây dựng cơ sở lý luận về mối quan hệ giữa Luật tục và Pháp luật môi trường.|
| - Luận giải cơ chế điều chỉnh hành vi phi giai cấp, dựa trên niềm tin tâm linh|
| và trách nhiệm cộng đồng của luật tục. |
| |
| VỀ MẶT THỰC TIỄN & GIẢI PHÁP: |
| - Đề xuất mô hình chuyển hóa quy phạm luật tục hợp lý vào hương ước, quy ước |
| và các văn bản dưới luật. |
| - Đề xuất công nhận đầy đủ chế độ sở hữu và quản lý rừng cộng đồng. |
| - Phát huy vai trò của già làng, trưởng bản trong hòa giải tranh chấp đất đai,|
| rừng và nguồn nước ở cơ sở. |
+-------------------------------------------------------------------------------+
Đóng góp về mặt thực tiễn và giải pháp đề xuất
- Cung cấp cơ sở cho việc hoạch định chính sách: Kết quả nghiên cứu là tài liệu tham khảo cho các cơ quan lập pháp, hành pháp trong quá trình xây dựng, sửa đổi các văn bản dưới luật, chính sách dân tộc, quản lý đất đai và bảo vệ môi trường vùng đồng bào dân tộc thiểu số.
- Định hướng mô hình quản lý tài nguyên dựa vào cộng đồng: Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm kết hợp hài hòa giữa pháp luật nhà nước và luật tục thông qua thiết chế hương ước, quy ước thôn bản, tạo điều kiện để cộng đồng thực sự làm chủ tài nguyên rừng và nguồn nước được giao.
- Tư vấn tổ chức thực hiện tại cơ sở: Cung cấp cơ sở khoa học để chính quyền và cán bộ quản lý tài nguyên, kiểm lâm, tư pháp cấp xã/huyện vận dụng linh hoạt các quy tắc truyền thống trong công tác quản lý rừng, bảo vệ nguồn nước và giải quyết mâu thuẫn cộng đồng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Luận án tập trung chủ yếu vào các bộ luật tục đã được sưu tầm, dịch thuật và văn bản hóa của một số dân tộc thiểu số tiêu biểu tại Tây Bắc (chủ yếu là dân tộc Thái) và Tây Nguyên (Êđê, M'nông, Jrai, Raglai, Srê). Nhiều tộc người thiểu số khác chưa có điều kiện văn bản hóa luật tục đầy đủ nên mức độ khảo cứu chưa đồng đều trên toàn bộ 53 dân tộc thiểu số.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng phạm vi khảo cứu thực địa đối với luật tục bất thành văn (truyền miệng) của các dân tộc thiểu số tại các vùng sinh thái khác như Đông Bắc, Dãy Trường Sơn và Duyên hải Nam Trung Bộ.
- Nghiên cứu cơ chế chi tiết hóa việc thể chế hóa quyền tài phán tập quán của cộng đồng trong các vụ việc vi phạm môi trường quy mô nhỏ tại cấp cơ sở.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cao đối với các nhóm đối tượng:
- Nghiên cứu sinh, học viên, giảng viên: Thuộc các chuyên ngành Luật học (Lý luận và lịch sử nhà nước và pháp luật, Luật Môi trường, Luật Đất đai), Dân tộc học, Nhân học, Xã hội học và Văn hóa học; đặc biệt có giá trị ở phương pháp tiếp cận liên ngành và hệ thống tư liệu luật tục phong phú.
- Các nhà hoạch định chính sách và cơ quan lập quy: Ban Dân tộc, Bộ Tài nguyên và Môi trường, Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn trong quá trình xây dựng chính sách giao đất, giao rừng, chi trả dịch vụ môi trường rừng và xây dựng hương ước, quy ước làng bản.
- Cán bộ quản lý thực thi cơ sở: Cán bộ tư pháp, tài nguyên môi trường, kiểm lâm và chính quyền cấp huyện, xã tại các tỉnh miền núi Tây Bắc và Tây Nguyên trong việc giải quyết xung đột tài nguyên và bảo vệ môi trường sinh thái.
Câu hỏi thường gặp
1. Khái niệm "rừng tín ngưỡng" được pháp luật Việt Nam chính thức công nhận vào thời điểm nào?
Khái niệm "rừng tín ngưỡng" (một trong những hình thức bảo vệ tài nguyên rừng truyền thống dựa trên luật tục) lần đầu tiên được Nhà nước chính thức thừa nhận và đưa vào Luật Lâm nghiệp năm 2017, đồng thời quy định giao loại rừng này cho cộng đồng dân cư quản lý.
2. Sự khác biệt cơ bản về tính chất giữa luật tục và pháp luật nhà nước theo phân tích của luận án là gì?
Luật tục là hình thức trung gian giữa luật và tục (tiền pháp luật), mang tính xã hội sâu sắc, không mang tính giai cấp đối kháng; được hình thành từ ý chí chung của cộng đồng qua nhiều thế hệ và được thực thi bằng sự tự giác, niềm tin tâm linh, dư luận xã hội với các chế tài mang tính giáo dục, phục hồi, bồi thường. Ngược lại, pháp luật nhà nước mang tính quyền lực tối thượng, được ban hành bởi cơ quan có thẩm quyền và bảo đảm thực hiện bằng bộ máy cưỡng chế nhà nước.
3. Cấu trúc và dung lượng các bộ luật tục tiêu biểu được luận án dẫn chứng gồm những gì?
- Luật tục Êđê: Gồm 11 chương, 236 điều (bản song ngữ Êđê - Việt năm 2001 do Ngô Đức Thịnh, Chu Thái Sơn, Nguyễn Hữu Thấu biên soạn).
- Luật tục M'nông: Gồm 8 chương, 215 điều.
- Luật tục Jrai: Được ghi nhận theo các nhóm địa bàn như Cheo Reo (65 điều), Chư Pah (41 điều), Chư Prông (14 điều).
- Luật tục Thái (Hịt khoong): Do Ngô Đức Thịnh và Cầm Trọng công bố năm 1999, dày hơn 1000 trang bằng chữ Thái cổ.
- Luật tục Srê (Nri): Do J. Dournes công bố năm 1951, gồm 92 điều cụ thể.
4. Vì sao việc quốc hữu hóa rừng và xóa bỏ luật tục trước đây lại dẫn đến tình trạng rừng "vô chủ" và xung đột xã hội?
Việc thành lập các khu rừng đặc dụng, rừng phòng hộ do các lâm trường, ban quản lý nhà nước nắm giữ trên danh nghĩa nhưng thiếu năng lực bảo vệ thực tế, kết hợp với việc xóa bỏ vai trò tự quản và các điều kiêng cấm của luật tục bản địa, đã tước đoạt quyền tiếp cận truyền thống của người dân. Hậu quả là cộng đồng mất đi động lực và trách nhiệm bảo vệ, khiến diện tích rừng rơi vào trạng thái không ai trực tiếp bảo vệ hiệu quả ("vô chủ") và làm bùng phát các mâu thuẫn đất đai gay gắt giữa người dân với các cơ quan quản lý nhà nước.
5. Luật tục các dân tộc thiểu số quy định việc bảo vệ nguồn nước và chống cháy rừng như thế nào?
Luật tục cấm tuyệt đối việc làm nhà ở đầu nguồn nước, cấm tắm giặt trực tiếp tại sông suối đầu nguồn mà bắt buộc phải dẫn về máng riêng ở buôn làng (như quy định trong Luật tục Raglai). Đối với rừng và đất nương rẫy, luật tục đặt ra các quy định nghiêm ngặt về đốt nương làm rẫy, phạt nặng các hành vi bất cẩn gây cháy rừng và cấm chặt phá các khu rừng cấm, rừng đầu nguồn nước.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Hoàng Văn Quynh là công trình nghiên cứu chuyên sâu, có hệ thống về luật tục bảo vệ tài nguyên thiên nhiên và môi trường của các dân tộc thiểu số tại Tây Bắc và Tây Nguyên dưới góc độ lý luận và lịch sử nhà nước và pháp luật. Công trình đã luận giải toàn diện cơ sở tự nhiên, xã hội và bản chất pháp lý của luật tục, khẳng định vai trò của tri thức bản địa trong việc điều hòa mối quan hệ giữa con người với tự nhiên. Đồng thời, luận án đã cung cấp hệ thống luận cứ khoa học thực tiễn và đề xuất các giải pháp xác đáng nhằm tích hợp có chọn lọc các quy phạm tập quán hợp lý vào hệ thống văn bản dưới luật và hương ước làng bản, phục vụ đắc lực cho mục tiêu quản trị tài nguyên và phát triển bền vững tại Việt Nam hiện nay.