Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong nền kinh tế số, tiếp thị trực tuyến (Digital Marketing hay Marketing Online) đã trở thành xu hướng kinh doanh tất yếu, làm thay đổi căn bản hành vi tiêu dùng và quy trình ra quyết định mua sắm của khách hàng. Người tiêu dùng ngày càng có thói quen tìm kiếm, so sánh thông tin và thực hiện giao dịch qua môi trường Internet trước khi mua sắm. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết cho các doanh nghiệp trong việc tìm kiếm các phương thức tiếp cận thị trường nhanh chóng, tối ưu hóa chi phí và nâng cao hiệu quả truyền thông thông qua sự kết hợp giữa marketing truyền thống và các công cụ trực tuyến.

Công ty Cổ phần Quảng Cáo Thông Minh (CleverAds) là một trong những đơn vị tiên phong trong lĩnh vực tiếp thị số tại Việt Nam, đồng thời là Đối tác cao cấp chính thức đầu tiên của Google (Premier Google Partner) và Đối tác ủy quyền đầu tiên của Facebook tại Việt Nam. Nhằm đáp ứng nhu cầu mở rộng thị trường khu vực miền Trung, CleverAds đã thành lập Chi nhánh tại Đà Nẵng. Để nắm bắt thực tế hoạt động thương mại dịch vụ số và vận dụng kiến thức quản trị vào thực tiễn, tác giả Lâm Thúy Ngọc đã thực hiện đề tài: "Phân tích quy trình bán hàng tại công ty Cổ phần Quảng Cáo Thông Minh (CleverAds)".

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu được xác định cụ thể như sau:

  1. Tìm hiểu tổng quan về lịch sử hình thành, cơ cấu tổ chức, môi trường kinh doanh và danh mục sản phẩm, dịch vụ tiếp thị số của CleverAds và Chi nhánh Đà Nẵng.
  2. Khảo sát, phân tích chi tiết thực trạng quy trình bán hàng 7 bước đang áp dụng cho vị trí chuyên viên kinh doanh tại chi nhánh.
  3. Đánh giá các công cụ hỗ trợ bán hàng, nhận diện những tồn tại, điểm nghẽn trong khâu thu thập dữ liệu khách hàng, đào tạo nội bộ và phối hợp tác nghiệp liên phòng ban.
  4. Đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện quy trình bán hàng và nâng cao hiệu quả vận hành tại Chi nhánh Đà Nẵng.
  5. Tổng kết bài học kinh nghiệm, đối chiếu giữa kiến thức học thuật ngành Quản trị kinh doanh với thực tiễn công việc.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình bán hàng và hoạt động nghiệp vụ của chuyên viên kinh doanh đối với các sản phẩm, dịch vụ Digital Marketing.
  • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Quảng Cáo Thông Minh – Chi nhánh Đà Nẵng (Tầng 2, Tòa nhà Phong Vũ, Số 14–16–18 Nguyễn Văn Linh, thành phố Đà Nẵng).
  • Phạm vi thời gian: Quá trình thực tập kéo dài 4 tháng (hoàn thành báo cáo vào tháng 04 năm 2019), sử dụng số liệu hoạt động kinh doanh giai đoạn 2015 – 2018 và số liệu thống kê thị trường năm 2017.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung kiến thức lý thuyết ứng dụng

Báo cáo thực tập vận dụng tổng hợp các khối kiến thức chuyên ngành Quản trị kinh doanh và Marketing:

  • Quản trị Marketing và Nghiên cứu Marketing: Ứng dụng lý thuyết phân tích thị trường, phân khúc khách hàng tổ chức (B2B), xác định nhu cầu truyền thông số và phân tích đối thủ cạnh tranh.
  • Quản trị quan hệ khách hàng (CRM): Khung lý thuyết về vòng đời khách hàng, quản lý cơ sở dữ liệu khách hàng tiềm năng, kỹ năng chăm sóc và duy trì hợp đồng tái ký (renew).
  • Lý thuyết và thiết kế tổ chức, Quản trị chất lượng toàn diện: Phân tích mô hình cơ cấu tổ chức chức năng, luồng phối hợp công việc giữa các bộ phận chuyên môn và kiểm soát chất lượng dịch vụ.
  • Các mô hình định giá và phân phối quảng cáo trực tuyến: Cơ chế tính phí theo lượt nhấp chuột (CPC - Cost Per Click), tính phí theo lượt hiển thị (CPM - Cost Per Mille), tính phí theo lượt xem video (CPV), tính phí theo lượt thích trang (CPL) trên các nền tảng Google Search, Google Display Network (GDN), Facebook Ads và Instagram Ads.

Phương pháp nghiên cứu và thu thập dữ liệu

  • Phương pháp quan sát và trải nghiệm thực tế: Tác giả trực tiếp đảm nhận vị trí chuyên viên kinh doanh trong 4 tháng, tham gia vào toàn bộ các khâu từ gọi điện tiếp cận khách hàng (telesales), lập bản đề xuất kế hoạch (proposal), thuyết trình, đàm phán, chốt hợp đồng đến phối hợp triển khai chiến dịch.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp:
    • Thu thập số liệu tài chính nội bộ từ Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh của CleverAds giai đoạn 2014 – 2017 và dữ liệu năm 2018.
    • Sử dụng số liệu thống kê hành vi người dùng Internet tại Việt Nam từ báo cáo của Dammio (năm 2017).
    • Khai thác dữ liệu từ các công cụ phân tích thị trường chuyên dụng: Google Keyword Planner, Google Display Planner, Google Trends, Google AdReview và Google Analytics.
  • Phương pháp phân tích - tổng hợp: Phân tích thực trạng vận hành từng bước trong quy trình bán hàng, đối chiếu giữa tiêu chuẩn quy định và diễn biến thực tế để phát hiện nguyên nhân gốc rễ của các hạn chế.

Nội dung chính theo từng chương

PHẦN I: Tổng quan về đơn vị thực tập

Phần này giới thiệu toàn diện về lịch sử hình thành, cơ cấu tổ chức, năng lực chuyên môn và môi trường kinh doanh của Công ty Cổ phần Quảng Cáo Thông Minh (CleverAds).

  • Lịch sử và quy mô phát triển: CleverAds thành lập ngày 04/08/2008 (vốn điều lệ ban đầu 400.000 VNĐ với 10 nhân sự, hoạt động từ tháng 10/2008 tại 26/80 Lê Trọng Tấn, Hà Nội). Doanh nghiệp lần lượt mở rộng chi nhánh tại TP. Hồ Chí Minh (2009), Đà Nẵng (2012) và các văn phòng quốc tế tại Indonesia (2011), Philippines (2013), Myanmar (2017). Đến thời điểm báo cáo, công ty có hơn 200 nhân sự và đã triển khai trên 6.000 chiến dịch.
  • Cơ cấu tổ chức: Hoạt động theo mô hình trực tuyến - chức năng gồm Hội đồng Quản trị, Ban Giám đốc, Trợ lý Giám đốc và 4 phòng ban chính: Phòng Kinh doanh, Phòng Kỹ thuật, Phòng Sáng tạo (gồm bộ phận Thiết kế và bộ phận Nội dung), Phòng Hành chính (gồm các bộ phận Nhân sự, Kế toán, Văn thư). Tại Chi nhánh Đà Nẵng, cơ cấu nhân sự tập trung vào lực lượng kinh doanh trực tiếp dưới sự điều hành của Giám đốc chi nhánh.
  • Danh mục sản phẩm, dịch vụ:
    • Google Advertising: Google Search (tính phí CPC), Google Display Network với 3 định dạng (Banner, Responsive, Lightbox) phủ sóng trên 6.000 website đối tác.
    • Facebook Marketing: 12 hình thức quảng cáo (Click to website, Video Views, Facebook Collection, Lead Ads, Page Post, Messenger, Page Like, Website Conversion, Event Responsive, Catalogue Sales, App Installs, Store Visits) với các cơ chế tính phí linh hoạt (CPC, CPM, CPV, CPL).
    • Các dịch vụ khác: Instagram Marketing, quảng cáo YouTube, Forum Seeding (hơn 2.000 diễn đàn), Dịch vụ Booming thông tin, Mobile Ads, và Mạng quảng cáo trực tuyến CleverNET (xây dựng theo công nghệ chuyển giao từ Nhật Bản).
  • Đối tác và đối thủ cạnh tranh: CleverAds là Google Premier SMB Partner từ tháng 12/2011 và Đại lý ủy quyền Facebook từ tháng 12/2013, sở hữu các chứng chỉ chuyên sâu của Google (Search Advertising Advanced, Display Advertising Advanced, Reporting & Analysis Advanced). Hai đối thủ cạnh tranh trực tiếp được phân tích là SEONGON (Công ty TNHH Truyền thông Thịnh Vượng) và Novaon (với bộ công cụ Novaon AutoAds chặn click ảo trên 90%).
  • Phân tích môi trường vi mô (Dữ liệu Dammio 2017): Dân số Việt Nam 93,6 triệu người (đô thị hóa 31%), có 50,05 triệu người dùng Internet (53% dân số), 46 triệu người dùng mạng xã hội (48% dân số), 55 triệu người truy cập bằng thiết bị di động. Thời gian truy cập trung bình: 6 giờ 52 phút/ngày trên PC/Tablet và 2 giờ 37 phút/ngày trên thiết bị di động. Độ tuổi chiếm ưu thế: 16–24 tuổi (39%), 25–34 tuổi (31%).
  • Kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2015 – 2018:
Chỉ tiêu 31/12/2015 31/12/2016 31/12/2017 31/12/2018
Doanh thu thuần (Tỷ đồng) 301,6 377,0 391,2 462,0
Tốc độ tăng trưởng doanh thu thuần 20,00% 3,77% 18,10%

Doanh thu thuần tăng trưởng qua các năm nhưng tốc độ không đồng đều. Năm 2016 và 2018 ghi nhận mức tăng cao (20% và 18,10%) nhờ giá trị giao dịch của khách hàng tăng. Năm 2017 tốc độ tăng trưởng chững lại (3,77%) do việc phân bổ thời gian chưa hợp lý và mất nhiều khách hàng trong dịp Tết Nguyên đán. Mức độ hài lòng của khách hàng đạt 68% vào năm 2016 (tăng 5% so với 2015).


PHẦN II: Quy trình bán hàng tại Công ty Cổ phần Quảng Cáo Thông Minh – Chi nhánh Đà Nẵng

Chương này đi sâu vào phân tích quy trình nghiệp vụ 7 bước của chuyên viên kinh doanh và sự phối hợp giữa các bộ phận:

  1. Bước 1: Chuẩn bị bán hàng:
    • Thu thập thông tin khách hàng qua website, truyền thông, phân loại nguồn (quảng cáo AdWords của công ty, khách hàng tiềm năng nội bộ, báo chí, tự tìm kiếm, đại lý).
    • Nghiên cứu từ khóa, lưu lượng tìm kiếm, giá thầu ước tính qua Google Keyword Planner; tìm hiểu sản phẩm của đối thủ cạnh tranh bằng Google Search (hiệu ứng fishing).
  2. Bước 2: Tiếp xúc khách hàng:
    • Tiếp cận qua điện thoại (telesales) theo quy trình 4 bước chuẩn: (A) Giới thiệu bản thân và thương hiệu CleverAds; (B) Cung cấp thông tin giá trị; (C) Xác định thời điểm gọi phù hợp; (D) Trao đổi, đặt câu hỏi mở để khai thác nhu cầu.
    • Sử dụng email chuyên nghiệp (chia thành email chào hàng, email chăm sóc, email giải đáp thắc mắc).
    • Tiếp xúc qua gặp mặt trực tiếp: chuẩn bị trang phục, slide thuyết trình riêng, tài liệu đề xuất (proposal) và rèn luyện kỹ năng xử lý tình huống.
  3. Bước 3: Xác định tiềm năng & Phân loại khách hàng:
    • Đánh giá dựa trên 3 trụ cột: tiềm năng ngân sách (quỹ quảng cáo của doanh nghiệp), khả năng ký hợp đồng và thời gian chờ đợi phê duyệt (từ 24 giờ đến vài tháng tùy cấp độ thẩm quyền).
  4. Bước 4: Xây dựng phương án quảng cáo:
    • Lập phương án tối ưu dựa trên ngân sách và mục tiêu. Phối hợp liên phòng ban: trao đổi với bộ phận Kỹ thuật về dữ liệu giá click thực tế và lịch sử chiến dịch; phối hợp bộ phận Sáng tạo về nội dung, banner, danh sách website GDN; làm việc với Account Manager để dựng proposal trên PowerPoint/Excel.
  5. Bước 5: Thương lượng, chốt hợp đồng:
    • Đàm phán các điều khoản về ngân sách, thời gian triển khai, danh mục từ khóa, thông điệp quảng cáo, tiến độ thanh toán và người giám sát chiến dịch.
  6. Bước 6: Ký hợp đồng – Chuyển tiền – Kick off:
    • Ký kết hợp đồng theo mẫu CleverAds (hoặc mẫu riêng của đối tác sau khi Ban Giám đốc phê duyệt), bộ phận Kế toán kiểm tra số liệu pháp lý. Khách hàng thực hiện thanh toán; chuyên viên kinh doanh chuyển proposal đã duyệt cho bộ phận Kỹ thuật để kích hoạt chiến dịch (kick off).
  7. Bước 7: Chăm sóc sau bán hàng – Renew hợp đồng:
    • Theo dõi chiến dịch, gửi báo cáo định kỳ hàng tuần, chụp màn hình hiển thị quảng cáo gửi khách hàng, phối hợp xử lý sự cố kỹ thuật và thuyết phục khách hàng tái ký hợp đồng khi sắp hết hạn.

Hệ thống công cụ hỗ trợ:

  • Công cụ Google: Google Keyword Planner (thống kê lượng tìm kiếm từ khóa), Google Display Planner (lập danh sách website GDN), Google Trends (xu hướng từ khóa), Google AdReview (kiểm tra quảng cáo theo khu vực địa lý), Google Analytics (phân tích chỉ số lưu lượng và hành vi người dùng).
  • Công cụ nội bộ: CleverAds Internal Tool (quản lý thông tin khách hàng, hợp đồng, các yêu cầu phát sinh và xuất báo cáo tự động).

Nhận diện các vấn đề còn tồn tại:

  • Về thu thập dữ liệu: Phụ thuộc chủ yếu vào việc tìm kiếm trên mạng xã hội, dẫn đến thông tin không phản ánh chính xác tình trạng hoạt động thực tế, dữ liệu trùng lặp với đối thủ hoặc doanh nghiệp đã ngưng hoạt động.
  • Về nội dung đào tạo nội bộ: Chương trình đào tạo tập trung vào kiến thức sản phẩm và kỹ năng chào hàng ban đầu, thiếu vắng nội dung đào tạo về kỹ năng chăm sóc khách hàng sau bán, kỹ năng thuyết phục tái ký và kỹ năng đọc hiểu các thông số kỹ thuật chuyên sâu trên báo cáo.
  • Về phối hợp nội dung và hình ảnh: Chi nhánh Đà Nẵng chỉ có bộ phận Kinh doanh, các bộ phận Kỹ thuật và Sáng tạo đều đặt tại Hà Nội. Mọi trao đổi thực hiện qua email/điện thoại gây mất thời gian, dễ hiểu sai ý tưởng thiết kế do khác biệt văn hóa ngôn ngữ vùng miền, dẫn đến việc chuyên viên kinh doanh phải tự chỉnh sửa nội dung bài viết.

Hệ thống giải pháp đề xuất:

  • Đa dạng hóa phương thức thu thập dữ liệu: Bổ sung hình thức khảo sát thị trường trực tiếp (ghi nhận thông tin bảng biển, tiếp cận trực tiếp các doanh nghiệp mới thành lập/mới khai trương) để nâng cao độ chính xác của dữ liệu.
  • Bổ sung nội dung đào tạo: Đưa vào chương trình đào tạo nghiệp vụ kỹ năng chăm sóc khách hàng sau bán, phương pháp duy trì hợp đồng dài hạn và hướng dẫn chuyên viên kinh doanh phân tích chi tiết các chỉ số báo cáo kỹ thuật để giải đáp nhanh cho khách hàng.
  • Cải tiến quy trình phối hợp Sáng tạo:
    • Giai đoạn trước mắt: Chuyên viên kinh doanh làm việc chi tiết với khách hàng để thống nhất bản mô tả yêu cầu (brief); bộ phận Sáng tạo chủ động tìm hiểu đặc thù thương hiệu khách hàng trước khi sản xuất.
    • Giai đoạn dài hạn: Thành lập bộ phận Thiết kế và bộ phận Nội dung trực thuộc Chi nhánh Đà Nẵng nhằm xử lý yêu cầu tại chỗ, thích ứng với văn hóa địa phương và giảm tải công việc cho nhân viên kinh doanh.

PHẦN III: Tổng kết bài học kinh nghiệm

Chương cuối đúc kết kết quả đạt được của tác giả sau 4 tháng thực tập tại doanh nghiệp:

  • Tự đánh giá hoàn thành mục tiêu: Tác giả đối chiếu kết quả rèn luyện trên 3 nhóm tiêu chí (Kiến thức, Kỹ năng, Thái độ) và khẳng định đạt mức "Hoàn thành như kỳ vọng" thông qua 19 minh chứng công việc thực tế (lập kế hoạch, gọi điện, gặp gỡ, ký hợp đồng, lưu trữ dữ liệu trên phần mềm nội bộ, gửi báo cáo định kỳ...).
  • Đối chiếu lý thuyết với thực tiễn: Áp dụng hiệu quả các môn học Quản trị Marketing, Nghiên cứu Marketing, Quản trị Chiến lược, Quản trị Quan hệ Khách hàng (CRM), Quản trị Chất lượng Toàn diện (TQM) vào việc phân tích thị trường, xây dựng kế hoạch quảng cáo và giao tiếp với khách hàng doanh nghiệp.
  • Định hướng nghề nghiệp: Tiếp tục tích lũy kinh nghiệm thực tế, hoàn thiện kỹ năng chuyên môn trong lĩnh vực Digital Marketing và xác định mục tiêu gắn bó lâu dài tại CleverAds Chi nhánh Đà Nẵng.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính rút ra từ báo cáo

  1. Hệ thống hóa quy trình nghiệp vụ bán hàng: Báo cáo đã chuẩn hóa toàn bộ chu trình bán hàng dịch vụ tiếp thị số thành 7 bước rõ ràng, cung cấp hướng dẫn thực hành từ khâu phân loại data, kịch bản cuộc gọi telesales 4 bước, đến khâu phối hợp kỹ thuật và chăm sóc sau bán.
  2. Phân tích bức tranh tài chính và thị trường: Làm rõ động thái tăng trưởng doanh thu của CleverAds giai đoạn 2015 – 2018 (đạt 462,0 tỷ đồng vào năm 2018 với mức tăng 18,10%) và chỉ ra nguyên nhân sụt giảm tăng trưởng năm 2017 (3,77%).
  3. Chỉ ra các nút thắt vận hành thực tế: Xác định chính xác 3 hạn chế trọng yếu ảnh hưởng đến năng suất của chi nhánh: nguồn thu thập data hẹp, khoảng trống trong đào tạo phân tích báo cáo và sự cản trở do khoảng cách địa lý giữa đội ngũ kinh doanh tại Đà Nẵng với đội ngũ thiết kế/nội dung tại trụ sở Hà Nội.

Đóng góp thực tiễn của đề tài

  • Đề xuất giải pháp mang tính khả thi cho Chi nhánh CleverAds Đà Nẵng, đặc biệt là đề xuất tái cấu trúc nhân sự sáng tạo tại chỗ nhằm giải quyết triệt để vấn đề bất đồng văn hóa vùng miền trong sản xuất nội dung quảng cáo.
  • Xây dựng tài liệu hướng dẫn tác nghiệp thực tế cho sinh viên và nhân sự mới tiếp cận vị trí chuyên viên kinh doanh Digital Marketing B2B.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Phạm vi khảo sát giới hạn trong 4 tháng thực tập tại Chi nhánh Đà Nẵng, nơi chỉ bố trí phòng Kinh doanh nên các phân tích về vận hành kỹ thuật và sáng tạo chủ yếu dựa trên góc độ phối hợp từ xa.
    • Nguồn dữ liệu thứ cấp về hành vi người dùng Internet sử dụng số liệu năm 2017, chưa phản ánh đầy đủ các biến động công nghệ mới phát sinh sau thời điểm này.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Nghiên cứu sâu hơn về tự động hóa quy trình bán hàng (Sales Automation) và ứng dụng CRM nâng cao trong việc quản lý tỷ lệ chuyển đổi khách hàng B2B.
    • Đánh giá định lượng hiệu quả hoạt động sau khi thành lập bộ phận Thiết kế và Nội dung riêng tại thị trường miền Trung.

Giá trị tham khảo

Báo cáo là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cao đối với:

  • Sinh viên các ngành Quản trị kinh doanh, Marketing, Thương mại điện tử: Cung cấp bức tranh thực tế về hoạt động của một Digital Marketing Agency hàng đầu, làm rõ sự khác biệt giữa lý thuyết bán hàng tổng quát và bán dịch vụ công nghệ số.
  • Nhân viên kinh doanh mới (Account Executive / Sales Executive) trong ngành Agency: Tham khảo trực tiếp kịch bản tiếp cận khách hàng qua điện thoại, phương pháp sử dụng Google Keyword Planner để lập dự toán và quy trình quản trị hợp đồng trên hệ thống nội bộ.

Câu hỏi thường gặp

1. CleverAds được thành lập vào thời gian nào và có những dấu mốc hợp tác chiến lược nào với Google và Facebook?

CleverAds được thành lập vào ngày 04/08/2008 và chính thức hoạt động từ tháng 10/2008. Công ty trở thành Đối tác cao cấp chính thức đầu tiên của Google tại Việt Nam (Google Premier SMB Partner, sau đổi thành Premier Google Partner) vào tháng 12/2011 và trở thành Đại lý ủy quyền đầu tiên của Facebook tại Việt Nam vào tháng 12/2013.

2. Quy trình bán hàng của chuyên viên kinh doanh tại CleverAds Đà Nẵng gồm những bước nào?

Quy trình bán hàng gồm 7 bước:

  1. Chuẩn bị bán hàng;
  2. Tiếp xúc khách hàng (điện thoại, email, gặp mặt trực tiếp);
  3. Xác định tiềm năng & phân loại khách hàng;
  4. Xây dựng phương án quảng cáo (kế hoạch từ khóa, kênh hiển thị);
  5. Thương lượng, chốt hợp đồng;
  6. Ký hợp đồng – chuyển tiền – kick off chiến dịch;
  7. Chăm sóc sau bán hàng – renew hợp đồng.

3. Doanh thu thuần của CleverAds biến động như thế nào trong giai đoạn 2015 – 2018?

Doanh thu thuần lần lượt đạt: 301,6 tỷ đồng (2015), 377,0 tỷ đồng (2016, tăng 20%), 391,2 tỷ đồng (2017, tăng 3,77%) và 462,0 tỷ đồng (2018, tăng 18,10%). Tốc độ tăng trưởng năm 2017 giảm mạnh do phân bổ thời gian chưa hợp lý và mất nhiều khách hàng vào dịp Tết Nguyên đán.

4. Những hạn chế lớn nhất trong khâu phối hợp nội dung và hình ảnh giữa Chi nhánh Đà Nẵng và trụ sở chính là gì?

Chi nhánh Đà Nẵng chỉ có phòng Kinh doanh, toàn bộ bộ phận Kỹ thuật và Sáng tạo đều ở trụ sở Hà Nội. Việc trao đổi qua email/điện thoại gây tốn thời gian, dễ bất đồng ý kiến về thiết kế và sự khác biệt văn hóa vùng miền dẫn đến việc nội dung không phù hợp với thị hiếu khách hàng địa phương, buộc nhân viên kinh doanh phải tự chỉnh sửa lại.

5. Tác giả đề xuất giải pháp gì để khắc phục nhược điểm trong thu thập dữ liệu khách hàng?

Tác giả đề xuất kết hợp phương thức khảo sát thị trường trực tiếp (ghi nhận thông tin từ bảng hiệu thực tế, số điện thoại, fanpage, website của các đơn vị mới khai trương) thay vì chỉ phụ thuộc vào việc tìm kiếm trên mạng xã hội, giúp dữ liệu có tính xác thực cao và tiếp cận đúng các doanh nghiệp đang có nhu cầu quảng bá thực tế.


Kết luận

Báo cáo thực tập tốt nghiệp của sinh viên Lâm Thúy Ngọc đã phản ánh toàn diện bức tranh vận hành thực tế của một chuyên viên kinh doanh tại Công ty Cổ phần Quảng Cáo Thông Minh – Chi nhánh Đà Nẵng. Đề tài không chỉ hệ thống hóa chặt chẽ quy trình bán hàng 7 bước đối với các sản phẩm tiếp thị số phức tạp mà còn chỉ ra những điểm nghẽn thực tế trong tương tác liên phòng ban và đào tạo kỹ thuật. Các giải pháp đề xuất về khảo sát dữ liệu thực địa, bổ sung nội dung đào tạo chuyên sâu và kiện toàn nhân sự sáng tạo tại chỗ mang tính ứng dụng cao, góp phần hoàn thiện hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp tại thị trường miền Trung.