Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế phát triển mạnh mẽ của cuộc cách mạng công nghệ thông tin và truyền thông, các phương thức kinh doanh trên nền tảng điện tử đang dần trở thành xu hướng tất yếu trên phạm vi toàn cầu. Cùng với quá trình chuyển đổi sang nền kinh tế thị trường và hội nhập kinh tế quốc tế, các ngành kinh tế tại Việt Nam đã chủ động ứng dụng công nghệ thông tin vào hoạt động sản xuất kinh doanh nhằm nâng cao năng suất và hiệu quả vận hành. Ngành ngân hàng đóng vai trò huyết mạch của nền kinh tế, do đó việc hiện đại hóa các kênh phân phối và nghiệp vụ ngân hàng thương mại (NHTM) trở thành yêu cầu cấp thiết. Nhiều ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam như Vietcombank, VietinBank, Techcombank, ACB đã sớm tiên phong triển khai các dịch vụ ngân hàng điện tử (E-Banking) và đạt được những thành quả ban đầu rõ nét.

Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (Agribank) là định chế tài chính chủ lực trong đầu tư tín dụng nông nghiệp, nông thôn. Do đặc thù địa bàn hoạt động rộng lớn và tập khách hàng truyền thống gắn liền với khu vực nông thôn, Agribank tham gia vào lĩnh vực ngân hàng điện tử muộn hơn so với một số NHTM đô thị khác. Trước áp lực nâng cao năng lực cạnh tranh và đáp ứng nhu cầu giao dịch trực tuyến ngày càng cao của xã hội, Agribank đã đặt trọng tâm vào công tác hiện đại hóa công nghệ ngân hàng, đổi mới sản phẩm dịch vụ theo hướng số hóa. Tuy nhiên, quá trình triển khai dịch vụ E-Banking tại hệ thống Agribank vẫn còn bộc lộ một số khó khăn, rào cản về hạ tầng kỹ thuật, thói quen sử dụng tiền mặt của khách hàng và quy trình vận hành.

Xuất phát từ thực tiễn nêu trên, đề tài khóa luận/báo cáo thực tập "Phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam" do sinh viên Đinh Văn Việt Anh thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS.TS. Trần Đăng Khâm tại Viện Ngân hàng - Tài chính (Trường Đại học Kinh tế Quốc dân) và cơ sở thực tập là Agribank Chi nhánh huyện Thanh Chương (tỉnh Nghệ An) đã được xây dựng nhằm giải quyết các yêu cầu sau:

  • Mục tiêu nghiên cứu tổng quát: Nghiên cứu thực trạng và đề xuất hệ thống giải pháp phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về dịch vụ ngân hàng điện tử tại các ngân hàng thương mại.
    2. Đánh giá thực trạng phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử tại Agribank giai đoạn 2014 - 2018 (cập nhật đến thời điểm hoàn thành năm 2020).
    3. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng (chủ quan và khách quan) đến sự phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử tại Agribank.
    4. Đề xuất các nhóm giải pháp và kiến nghị với Ngân hàng Nhà nước, Chính phủ nhằm đẩy mạnh phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử tại Agribank trong thời gian tới.
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
    • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử của NHTM.
    • Phạm vi không gian: Hệ thống Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (Agribank), gắn với dữ liệu thực tế tại Agribank Chi nhánh Thanh Chương (Nghệ An).
    • Phạm vi thời gian: Dữ liệu hoạt động kinh doanh và số liệu thứ cấp giai đoạn 2014 - 2018, định hướng phát triển đến năm 2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các nguyên lý kinh tế học, lý thuyết dịch vụ ngân hàng thương mại hiện đại và các quy định pháp luật hiện hành tại Việt Nam:

  • Khung lý thuyết và khái niệm nền tảng:

    • Bản chất của dịch vụ: Dịch vụ là sản phẩm phi vật chất mang 3 đặc trưng cơ bản: tính vô hình (không thể nhận biết bằng giác quan trước khi mua), tính không đồng nhất (quá trình tạo ra và tiêu dùng diễn ra đồng thời), và tính không lưu giữ được (không thể lưu kho).
    • Dịch vụ ngân hàng: Căn cứ theo Luật Các tổ chức tín dụng số 47/2010/QH12, hoạt động ngân hàng bao gồm các nghiệp vụ cốt lõi: nhận tiền gửi (không kỳ hạn, có kỳ hạn, tiết kiệm), phát hành giấy tờ có giá, cấp tín dụng, mở tài khoản thanh toán và cung ứng các phương tiện, dịch vụ thanh toán.
    • Dịch vụ Ngân hàng điện tử (E-Banking): Là phương thức cung cấp các sản phẩm, dịch vụ ngân hàng truyền thống và hiện đại thông qua con đường điện tử và các kênh truyền thông tương tác (Internet, mạng viễn thông, mạng không dây) 24/7 không phụ thuộc vào không gian và thời gian. E-Banking tồn tại dưới 2 dạng thức: ngân hàng trực tuyến thuần túy (virtual bank) và mô hình cung ứng sản phẩm dịch vụ cũ qua các kênh phân phối mới (đây là mô hình phổ biến tại Việt Nam).
    • Lý thuyết phát triển dịch vụ: Dựa trên quan điểm duy vật biện chứng (Giáo trình Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác - Lênin), phát triển là sự biến đổi dần về lượng dẫn đến sự thay đổi về chất theo đường xoắn ốc. Phát triển dịch vụ E-Banking bao gồm phát triển theo chiều rộng (gia tăng số lượng sản phẩm, mở rộng mạng lưới, phát triển tập khách hàng mới) và phát triển theo chiều sâu (nâng cao chất lượng, gia tăng tiện ích, tối ưu hóa mức độ an toàn và hoàn thiện quy trình chăm sóc khách hàng).
    • Khung đánh giá chất lượng dịch vụ E-Banking: Gồm 5 chiều kích cơ bản: (1) Sự tin cậy (hệ thống vận hành thông suốt, ít lỗi đường truyền); (2) Khả năng đáp ứng (tốc độ phản hồi và hỗ trợ giải quyết sự cố); (3) Sự thuận tiện (giao diện dễ sử dụng, tốc độ truy cập nhanh, hỗ trợ tiếng Việt); (4) Khả năng thực hiện dịch vụ (xác nhận giao dịch tức thời, chính xác); (5) Sự bảo mật và an toàn (mã hóa dữ liệu, ngăn ngừa xâm nhập).
    • Khung pháp lý điều chỉnh: Luật Giao dịch điện tử số 51/2005/QH11; Nghị định 57/2006/NĐ-CP về thương mại điện tử; Nghị định 35/2007/NĐ-CP về giao dịch điện tử trong hoạt động ngân hàng; các văn bản của NHNN gồm Quyết định 04/2006/QĐ-NHNN (an toàn, bảo mật hệ thống CNTT), Quyết định 35/2006/QĐ-NHNN (quản lý rủi ro trong hoạt động NHDT), Quyết định 376/2003/QĐ-NHNN và Quyết định 308/QĐ-NHNN (quản lý chứng từ điện tử).
    • Nền tảng kỹ thuật và an ninh: Hệ thống Ngân hàng lõi (Core-Banking); các giao thức bảo mật SET (Secure Electronic Transaction) và giao thức mã hóa SSL (Secure Socket Layer/HTTPS).
  • Phương pháp nghiên cứu:

    • Phương pháp phân tích - tổng hợp lý luận: Hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước (nghiên cứu của Pohjola năm 2002 về tác động của CNTT đến tăng trưởng kinh tế, số liệu khảo sát của Keynote Systems về hành vi người dùng).
    • Phương pháp thống kê mô tả và so sánh: Phân tích chuỗi số liệu hoạt động kinh doanh, cơ cấu nguồn vốn, mạng lưới chi nhánh, biểu phí dịch vụ và khối lượng giao dịch điện tử của Agribank giai đoạn 2014 - 2018.
    • Phương pháp nghiên cứu thực tiễn và tổng kết kinh nghiệm: Nghiên cứu điển hình kinh nghiệm phát triển dịch vụ E-Banking tại Sacombank, BIDV và các ngân hàng quốc tế để rút ra bài học ứng dụng cho Agribank.
  • Nguồn dữ liệu: Báo cáo tài chính thường niên của Agribank từ năm 2014 đến 2018; các quyết định, thông tư của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam; báo cáo hoạt động thực tế tại Agribank Chi nhánh huyện Thanh Chương (Nghệ An); tài liệu biểu phí chính thức của Agribank.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử tại ngân hàng thương mại

Chương 1 thiết lập hệ thống khái niệm, vai trò, phân loại, các giai đoạn tiến hóa và tiêu chí đánh giá dịch vụ ngân hàng điện tử:

  1. Tổng quan và vai trò của E-Banking: E-Banking đóng vai trò huyết mạch trong việc tăng tốc độ chu chuyển vốn, chuyển dịch cơ cấu lưu thông tiền mặt sang thanh toán không dùng tiền mặt, hỗ trợ cơ quan quản lý nhà nước kiểm soát tính minh bạch của dòng tiền, phòng chống rửa tiền và hỗ trợ NHNN điều hòa cung ứng tiền tệ. Đối với NHTM, E-Banking giúp đa dạng hóa nguồn thu ngoài lãi (giảm lệ thuộc vào tín dụng truyền thống), tiết kiệm chi phí vận hành chi nhánh và tăng cường bán chéo sản phẩm.
  2. Biểu phí dịch vụ E-Banking tại Agribank: Văn bản tổng hợp chi tiết mức phí các dịch vụ điện tử của Agribank làm cơ sở phân tích cấu trúc sản phẩm:
Danh mục dịch vụ Loại phí cụ thể Mức phí áp dụng
I. Internet Banking Đăng ký sử dụng / Phí SMS OTP Miễn phí
Phí duy trì dịch vụ Cá nhân: 50.000 VND/tháng; Tổ chức: 200.000 VND/tháng
Chuyển tiền trong hệ thống Agribank 0,02% giá trị giao dịch (Tối thiểu: 3.000 VND)
Chuyển tiền liên ngân hàng 0,025% giá trị giao dịch (Tối thiểu: 7.000 VND)
Tra soát giao dịch trong / ngoài hệ thống 10.000 VND/lần / 20.000 VND/lần
II. SMS Banking Phí duy trì dịch vụ 1.000 VND/tài khoản/tháng
Phí giao dịch VNTopup, Apaybill Miễn phí
Phí thay đổi thông tin 10.000 VND/lần
III. Agribank E-Mobile Banking Phí duy trì dịch vụ 1.000 VND/tài khoản/tháng
Chuyển khoản liên ngân hàng (< 5.000 VND / > 2.000 VND) 2.000 VND/giao dịch / 0,05% số tiền GD (Tối thiểu 8.000 VND)
IV. Dịch vụ Bankplus Phí kích hoạt / Phí duy trì Miễn phí / 10.000 VND/tháng
V. Cổng Dịch vụ công qua Napas Thanh toán trực tuyến dịch vụ công Miễn phí
  1. Bốn giai đoạn phát triển của Ngân hàng điện tử: Bắt đầu từ sự kiện ngân hàng Wells Fargo (Mỹ) cung cấp dịch vụ qua mạng năm 1989, lộ trình phát triển E-Banking trải qua 4 cấp độ:
    • Giai đoạn 1 - Website quảng cáo (Brochure-Ware): Cung cấp thông tin một chiều, quảng bá sản phẩm, giao dịch vẫn diễn ra tại quầy.
    • Giai đoạn 2 - Thương mại điện tử (E-commerce): Internet đóng vai trò kênh phân phối bổ trợ cho các dịch vụ cơ bản (tra cứu số dư, thông tin chứng khoán).
    • Giai đoạn 3 - Quản trị điện tử (E-business): Tích hợp sâu hệ thống xử lý phía trước (front-end) và quản lý phía sau (back-end), chia sẻ dữ liệu liên thông giữa hội sở và các kênh phân phối.
    • Giai đoạn 4 - Ngân hàng điện tử hoàn chỉnh (E-bank): Chuyển đổi toàn diện mô hình kinh doanh, cung cấp giải pháp tài chính số toàn diện cho từng phân khúc khách hàng.
  2. Các kênh dịch vụ E-Banking chủ lực: Dịch vụ thẻ (thẻ ghi nợ Debit, thẻ tín dụng Credit, thẻ chip chuẩn EMV; so sánh ưu thế chi phí đầu tư máy POS từ 500 - 700 USD/máy so với 17.000 - 18.000 USD/máy ATM); Dịch vụ Internet Banking; Dịch vụ Home Banking (mô hình phần mềm Software Base và nền web Web Base, bảo mật 2 chữ ký điện tử cho doanh nghiệp); Dịch vụ Phone Banking và Mobile/SMS Banking.
  3. Các nhân tố ảnh hưởng: Tác giả phân định thành nhóm nhân tố khách quan (hạ tầng pháp lý, hạ tầng viễn thông/CNTT, nền tảng Core-Banking, bảo mật SSL/SET, tốc độ tăng trưởng kinh tế GDP bình quân > 7%) và nhóm nhân tố chủ quan (quy mô vốn tự có, chất lượng đội ngũ nhân sự, chính sách marketing, mạng lưới chi nhánh và năng lực quản trị 3 loại rủi ro: hoạt động, danh tiếng, pháp lý).

Chương 2: Thực trạng phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử của Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam

Chương 2 tập trung phân tích tổng quan hoạt động của Agribank và đánh giá chi tiết tình hình triển khai dịch vụ E-Banking:

  1. Quá trình hình thành và vị thế của Agribank:
    • Thành lập ngày 26/03/1988 theo Nghị định 53/HĐBT của Hội đồng Bộ trưởng với tên gọi ban đầu là Ngân hàng Phát triển Nông nghiệp Việt Nam, tiếp nhận mạng lưới từ Ngân hàng Nhà nước.
    • Ngày 15/11/1996, Thống đốc NHNN ký Quyết định số 180/QĐ-NHNN đổi tên thành Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam. Agribank hoạt động theo mô hình Tổng công ty 90, là doanh nghiệp nhà nước hạng đặc biệt, 100% vốn nhà nước, được phong tặng danh hiệu Anh hùng Lao động thời kỳ đổi mới.
    • Đến năm 2019, tổ chức Moody’s xếp hạng tín nhiệm Agribank ở mức Ba3 (ngang mức trần tín nhiệm quốc gia); Agribank đứng vị trí thứ 142 trong 500 ngân hàng lớn nhất Châu Á về quy mô tài sản.
  2. Quy mô tổ chức và mạng lưới phân phối:
    • Kênh truyền thống: Gần 2.300 chi nhánh và phòng giao dịch trên toàn quốc (gồm 155 Chi nhánh loại I và II, 787 Chi nhánh loại III, 1.301 Phòng giao dịch, 7 công ty trực thuộc, 3 văn phòng đại diện và 1 chi nhánh tại Vương quốc Campuchia mở năm 2010).
    • Nhân lực và khách hàng: Đội ngũ gần 37.000 cán bộ nhân viên; phục vụ trên 60.000 khách hàng doanh nghiệp, 4 triệu hộ sản xuất và 10 triệu khách hàng cá nhân.
    • Mạng lưới quốc tế: Duy trì quan hệ đại lý với 876 ngân hàng tại 88 quốc gia và vùng lãnh thổ; hợp tác thanh toán biên mậu với các ngân hàng lớn (Phongsavanh - Lào, ACLEDA - Campuchia, và 4 ngân hàng Trung Quốc gồm ABC, BOC, CCB, ICBC).
  3. Kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2014 - 2018:
    • Tổng nguồn vốn quy đổi VND đến ngày 31/12/2018 đạt 1.227 nghìn tỷ đồng, tăng 120.429 tỷ đồng (tương đương tăng 11,2% so với đầu năm).
    • Vốn huy động thị trường 1 đạt 1.288 nghìn tỷ đồng, tăng 124.841 tỷ đồng (tăng 11,8%), đạt 118% kế hoạch giao.
    • Tiền gửi dân cư chiếm tỷ trọng chi phối 78,6% tổng nguồn vốn huy động thị trường 1; Agribank duy trì thị phần huy động vốn lớn nhất hệ thống với 13,7%.
    • Năm 2018, phát hành thành công 3.962 tỷ đồng trái phiếu dài hạn ra công chúng nhằm củng cố hệ số an toàn vốn.
Chỉ tiêu tài chính (Đơn vị: Tỷ đồng) Năm 2014
Vốn chủ sở hữu 41.181
Vốn điều lệ 28.473
Tổng tài sản 763.449
Cho vay khách hàng 558.442
Tiền gửi khách hàng 656.607
  1. Đánh giá thành tựu và hạn chế của dịch vụ NHDT tại Agribank:
    • Kết quả đạt được: Đã xây dựng và cung ứng đồng bộ các sản phẩm: Thẻ ghi nợ/tín dụng, Internet Banking, SMS Banking, Agribank E-Mobile Banking và Bankplus; kết nối thanh toán dịch vụ công trực tuyến qua Napas; mạng lưới máy ATM/POS được phủ rộng đến tận các huyện, thị xã.
    • Hạn chế và nguyên nhân: Tỷ lệ khách hàng sử dụng dịch vụ ngân hàng số ở khu vực nông thôn còn thấp do tâm lý chuộng tiền mặt; tốc độ đường truyền và tính đồng bộ của hệ thống Core-Banking có thời điểm bị quá tải; chi phí đầu tư ban đầu cho hạ tầng công nghệ rất lớn trong khi tỷ trọng thu phí dịch vụ còn khiêm tốn; trình độ ứng dụng công nghệ của cán bộ ở một số chi nhánh cấp huyện chưa đồng đều.

Chương 3: Giải pháp phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử tại Agribank

Chương 3 đề xuất các phương hướng và giải pháp cụ thể nhằm đẩy mạnh hoạt động E-Banking:

  1. Quan điểm và định hướng phát triển: Agribank xác định duy trì vai trò chủ lực trên thị trường tài chính nông nghiệp - nông thôn song song với đẩy nhanh tiến trình chuyển đổi số, lấy khách hàng làm trung tâm và đảm bảo an toàn hoạt động.
  2. Các giải pháp trọng tâm nội bộ Agribank:
    • Nâng cấp hạ tầng CNTT và an ninh mạng: Hiện đại hóa hệ thống Core-Banking, ứng dụng công nghệ bảo mật đa lớp (mã hóa SSL, chuẩn thẻ chip EMV) để phòng ngừa rủi ro tin tặc và thất thoát dữ liệu.
    • Đa dạng hóa danh mục sản phẩm dịch vụ: Phát triển thêm các tính năng thanh toán tự động, liên kết thanh toán hóa đơn tiện ích (điện, nước, viễn thông, bảo hiểm), tích hợp sâu ứng dụng Agribank E-Mobile Banking.
    • Đẩy mạnh marketing và phát triển mạng lưới: Đẩy mạnh tuyên truyền các tiện ích của E-Banking tại địa bàn nông thôn; mở rộng các điểm chấp nhận thanh toán POS có chi phí lắp đặt hợp lý (500 - 700 USD/máy) tại các hợp tác xã, đại lý bán lẻ.
    • Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Tổ chức đào tạo nghiệp vụ công nghệ, nâng cao kỹ năng xử lý sự cố và chuẩn hóa thái độ giao tiếp của giao dịch viên.
    • Kiểm soát rủi ro vận hành: Xây dựng quy trình chuẩn hóa giao dịch điện tử, thiết lập bộ phận thường trực xử lý tra soát và phản hồi khiếu nại của khách hàng trong vòng 12 - 24 giờ.
  3. Các đề xuất, kiến nghị vĩ mô:
    • Kiến nghị đối với Ngân hàng Nhà nước: Tiếp tục hoàn thiện hành lang pháp lý về an toàn bảo mật, quản lý chứng từ điện tử, xây dựng cơ chế chia sẻ hạ tầng thanh toán chung giữa các NHTM.
    • Kiến nghị đối với Chính phủ: Đầu tư nâng cấp hạ tầng viễn thông băng thông rộng tại vùng sâu, vùng xa; hoàn thiện khung pháp lý về thương mại điện tử và đẩy mạnh chương trình thanh toán không dùng tiền mặt trong khu vực công.

Kết quả và đóng góp

  • Hệ thống hóa số liệu thực chứng: Báo cáo đã cung cấp bức tranh toàn diện về quy mô và cơ cấu tài chính của Agribank, chứng minh vị thế dẫn đầu với tổng tài sản đạt trên 763.449 tỷ đồng (năm 2014), vốn huy động đến cuối năm 2018 đạt 1.227 nghìn tỷ đồng, chiếm 13,7% thị phần toàn ngành ngân hàng.
  • Làm rõ thực trạng hệ thống kênh phân phối: Tài liệu thống kê đầy đủ mạng lưới phân phối của Agribank gồm 2.300 chi nhánh/phòng giao dịch, 876 ngân hàng đại lý quốc tế, phục vụ 10 triệu khách hàng cá nhân và 4 triệu hộ sản xuất - khẳng định tiềm năng to lớn cho việc số hóa dịch vụ.
  • Hệ thống giải pháp đồng bộ: Đề tài đã đề xuất các giải pháp gắn liền với điều kiện đặc thù của Agribank (mạng lưới trải rộng, phục vụ nông nghiệp nông thôn) thay vì áp dụng máy móc mô hình của các ngân hàng thương mại cổ phần đô thị.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài:
    • Khóa luận chủ yếu sử dụng phương pháp thống kê mô tả và phân tích số liệu thứ cấp, chưa tiến hành điều tra khảo sát định lượng diện rộng về mức độ hài lòng của khách hàng (theo mô hình SERVQUAL hay TAM) để kiểm định các giả thuyết thống kê.
    • Số liệu thực tế tại chi nhánh thực tập (Agribank Thanh Chương) chưa được tách bạch thành một chương phân tích định lượng chuyên sâu riêng biệt so với số liệu toàn hệ thống.
  • Hướng phát triển tiếp theo:
    • Xây dựng mô hình hồi quy đa biến nhằm lượng hóa mức độ ảnh hưởng của các yếu tố (sự tin cậy, an toàn bảo mật, sự thuận tiện) đến ý định sử dụng Mobile Banking của người dân khu vực nông thôn.
    • Nghiên cứu giải pháp liên kết giữa Agribank với các công ty công nghệ tài chính (Fintech) và ví điện tử để mở rộng hệ sinh thái số.

Giá trị tham khảo

  • Đối với sinh viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế đầu tư: Báo cáo là tài liệu tham khảo chuẩn mực về phương pháp tiếp cận đề tài phát triển dịch vụ ngân hàng thương mại, cung cấp khung lý thuyết đầy đủ về 5 đặc trưng chất lượng dịch vụ E-Banking và 4 giai đoạn tiến hóa của ngân hàng số.
  • Đối với cán bộ nghiên cứu và quản lý ngân hàng: Tài liệu cung cấp dữ liệu tham khảo giá trị về cấu trúc biểu phí, hệ thống văn bản quy phạm pháp luật điều chỉnh giao dịch điện tử và bài học kinh nghiệm phát triển mạng lưới thanh toán thẻ (so sánh hiệu quả chi phí giữa POS và ATM).

Câu hỏi thường gặp

1. Agribank được thành lập theo văn bản pháp lý nào và được đổi tên chính thức vào thời điểm nào? Agribank được thành lập theo Nghị định số 53/HĐBT ngày 26/03/1988 của Hội đồng Bộ trưởng với tên gọi Ngân hàng Phát triển Nông nghiệp Việt Nam. Đến ngày 15/11/1996, Thống đốc Ngân hàng Nhà nước ký Quyết định số 180/QĐ-NHNN chính thức đổi tên thành Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam.

2. Xếp hạng tín nhiệm quốc tế và vị thế quy mô tài sản của Agribank được ghi nhận như thế nào trong báo cáo? Năm 2019, tổ chức xếp hạng tín nhiệm quốc tế Moody’s công bố mức xếp hạng của Agribank là Ba3 (ngang bằng mức tín nhiệm quốc gia). Agribank được xếp hạng thứ 142 trong tổng số 500 ngân hàng lớn nhất Châu Á về quy mô tài sản.

3. Khung lý thuyết của đề tài xác định chất lượng dịch vụ ngân hàng điện tử gồm những yếu tố nào? Chất lượng dịch vụ E-Banking được cấu thành từ 5 yếu tố cơ bản: (1) Sự tin cậy, (2) Khả năng đáp ứng, (3) Sự thuận tiện, (4) Khả năng thực hiện dịch vụ, và (5) Sự bảo mật và an toàn.

4. Mức phí duy trì dịch vụ Internet Banking của Agribank được quy định như thế nào trong biểu phí? Theo biểu phí dịch vụ của Agribank trình bày trong báo cáo, phí duy trì dịch vụ Internet Banking đối với khách hàng cá nhân là 50.000 VND/tháng và đối với khách hàng tổ chức là 200.000 VND/tháng; phí chuyển tiền trong hệ thống là 0,02% (tối thiểu 3.000 VND) và ngoài hệ thống là 0,025% (tối thiểu 7.000 VND).

5. Vì sao máy POS được đánh giá là kênh phân phối có ưu thế chi phí hơn so với ATM? Văn bản chỉ ra rằng chi phí đầu tư ban đầu cho một máy ATM dao động từ 17.000 - 18.000 USD/máy (chưa bao gồm tiền điện, thuê vị trí đặt ki-ốt), trong khi một máy POS chỉ cần chi phí đầu tư từ 500 - 700 USD/máy, diện tích lắp đặt nhỏ gọn và triển khai linh hoạt tại các đại lý bán lẻ.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Đinh Văn Việt Anh đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về ngân hàng điện tử và các tiêu chí đánh giá chất lượng dịch vụ trong kỷ nguyên số. Trên cơ sở phân tích thực trạng mạng lưới, cơ cấu vốn và danh mục dịch vụ E-Banking của Agribank, công trình đã chỉ rõ những ưu thế vượt trội về quy mô cũng như các rào cản công nghệ cần khắc phục. Hệ thống giải pháp và kiến nghị được xây dựng mang tính khả thi cao, góp phần hỗ trợ Agribank nâng cao năng lực cạnh tranh và đẩy mạnh thanh toán không dùng tiền mặt tại khu vực nông nghiệp, nông thôn Việt Nam.