Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh cuộc Cách mạng Công nghiệp 4.0 phát triển mạnh mẽ từ năm 2013, các phương thức thanh toán không dùng tiền mặt ngày càng trở nên phổ biến trên phạm vi toàn cầu và tại Việt Nam. Theo số liệu thống kê của tổ chức We Are Social (2016), Việt Nam ghi nhận hơn 45 triệu người dùng Internet, chiếm trên 50% tổng dân số. Nắm bắt xu hướng này, các ngân hàng thương mại (NHTM) tại Việt Nam đã chủ động đẩy mạnh việc triển khai các dịch vụ ngân hàng điện tử, đặc biệt là dịch vụ Internet Banking (IB). Kênh phân phối dịch vụ tài chính qua mạng Internet giúp ngân hàng tiết kiệm chi phí vận hành, tinh gọn thủ tục hành chính, đồng thời mang đến cho khách hàng sự thuận tiện, tiết kiệm thời gian và khả năng giao dịch 24/7 không giới hạn về không gian.

Tuy nhiên, bên cạnh số lượng người dùng gia tăng, thực tế vẫn còn một bộ phận đáng kể khách hàng cá nhân chưa đưa ra quyết định lựa chọn sử dụng Internet Banking do nhiều rào cản tâm lý và kỹ thuật. Xuất phát từ bối cảnh đó, khóa luận tốt nghiệp "Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ Internet Banking của khách hàng cá nhân tại các ngân hàng thương mại ở Thành phố Hồ Chí Minh" được thực hiện nhằm giải quyết các vấn đề cốt lõi sau:

  • Mục tiêu nghiên cứu:
    1. Xác định các yếu tố tác động và đo lường mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến quyết định sử dụng dịch vụ Internet Banking của khách hàng cá nhân tại các NHTM trên địa bàn TP.HCM.
    2. Đề xuất các giải pháp, hàm ý quản trị nhằm giúp các NHTM hoàn thiện, nâng cao chất lượng dịch vụ và gia tăng tỷ lệ chấp nhận sử dụng Internet Banking của khách hàng cá nhân.
  • Câu hỏi nghiên cứu:
    1. Các yếu tố nào ảnh hưởng đến quyết định sử dụng Internet Banking của khách hàng cá nhân tại NHTM ở TP.HCM?
    2. Mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến quyết định sử dụng Internet Banking của khách hàng cá nhân tại NHTM ở TP.HCM được thể hiện như thế nào?
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
    • Đối tượng nghiên cứu: Quyết định sử dụng dịch vụ Internet Banking của khách hàng cá nhân.
    • Phạm vi không gian: Các ngân hàng thương mại hoạt động trên địa bàn TP.HCM.
    • Phạm vi thời gian: Dữ liệu khảo sát thực tế được thu thập trong khoảng thời gian từ ngày 05/03/2018 đến ngày 05/05/2018.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Nghiên cứu tiếp cận khái niệm Internet Banking theo định nghĩa của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (2016) và các nghiên cứu quốc tế (Lau, 1997; KPMG, 1998). Dịch vụ Internet Banking được phân loại theo 3 cấp độ vận hành chính:

  1. Cấp độ cung cấp thông tin (Informative): Cấp độ cơ bản, ngân hàng giới thiệu sản phẩm và dịch vụ trên website.
  2. Cấp độ trao đổi thông tin (Communicative): Cho phép tương tác hai chiều như gửi email, truy vấn số dư, xin cấp tín dụng, xem biểu phí.
  3. Cấp độ giao dịch (Transactional): Cho phép khách hàng thực hiện các giao dịch trực tiếp như chuyển tiền, thanh toán hóa đơn, mở tài khoản trực tuyến (đây là cấp độ có rủi ro cao nhất).

Về mặt lý thuyết hành vi và chấp nhận công nghệ, tác giả tổng hợp 4 mô hình nền tảng:

  • Mô hình nhận thức rủi ro TPR (Theory of Perceived Risk - Bauer, 1960): Phân tích rủi ro liên quan đến công nghệ và sản phẩm ảnh hưởng đến hành vi mua hàng.
  • Mô hình hành động hợp lý TRA (Theory of Reasoned Action - Ajzen & Fishbein, 1975, 1980): Giải thích ý định hành vi chịu tác động bởi thái độ và chuẩn mực chủ quan.
  • Mô hình chấp nhận công nghệ TAM (Technology Acceptance Model - Davis, 1989): Tập trung vào hai nhận thức cốt lõi là Nhận thức tính hữu ích (Perceived Usefulness - PU) và Nhận thức dễ sử dụng (Perceived Ease of Use - PEU).
  • Mô hình hợp nhất về sự chấp nhận và sử dụng công nghệ UTAUT (Unified Theory of Acceptance and Use of Technology - Venkatesh et al., 2003): Tích hợp các yếu tố Kỳ vọng thực hiện, Khả năng nỗ lực, Ảnh hưởng xã hội và Điều kiện thuận lợi.

Khóa luận kế thừa trực tiếp mô hình nghiên cứu thực nghiệm của Yeoh Sok Foon và Benjamin Chan Yin Fah (2011) tại Kuala Lumpur. Mô hình mở rộng khung UTAUT bằng cách bổ sung biến Sự tin cậy (Trust) để phản ánh đặc thù bảo mật của dịch vụ tài chính trực tuyến.

Mô hình hồi quy tổng quát được thiết lập như sau:

$$\text{QD} = \beta_1 \text{TH} + \beta_2 \text{NL} + \beta_3 \text{XH} + \beta_4 \text{VC} + \beta_5 \text{TC} + \varepsilon$$

Trong đó:

  • $\text{QD}$: Quyết định lựa chọn sử dụng Internet Banking (Biến phụ thuộc)
  • $\text{TH}$: Kỳ vọng thực hiện (Performance Expectancy)
  • $\text{NL}$: Khả năng nỗ lực (Effort Expectancy)
  • $\text{XH}$: Ảnh hưởng xã hội (Social Influence)
  • $\text{VC}$: Điều kiện vật chất (Facilitating Condition)
  • $\text{TC}$: Sự tin cậy (Trust)
  • $\varepsilon$: Sai số ngẫu nhiên
Giả thuyết Nội dung giả thuyết nghiên cứu
H1 Kỳ vọng thực hiện có tác động tích cực đến việc lựa chọn sử dụng IB.
H2 Khả năng nỗ lực có tác động tích cực đến việc lựa chọn sử dụng IB.
H3 Ảnh hưởng xã hội có tác động tích cực đến việc lựa chọn sử dụng IB.
H4 Điều kiện vật chất có tác động tích cực đến việc lựa chọn sử dụng IB.
H5 Sự tin cậy có tác động tích cực đến việc lựa chọn sử dụng hệ thống IB.

Phương pháp nghiên cứu và dữ liệu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng thông qua bảng câu hỏi khảo sát cấu trúc đóng:

  • Thang đo: Sử dụng thang đo khoảng Likert 5 điểm (1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý) gồm 22 biến quan sát (3 biến đo lường quyết định sử dụng và 19 biến đo lường 5 nhân tố độc lập).
  • Quy mô mẫu: Căn cứ theo nguyên tắc kích thước mẫu tối thiểu của Hair et al. (2006) với tỷ lệ 5 quan sát cho 1 biến đo lường (yêu cầu tối thiểu là $22 \times 5 = 110$ mẫu). Tác giả đã tiến hành khảo sát trực tuyến và thu về 220 phiếu, sau quá trình làm sạch thu được 202 mẫu hợp lệ phục vụ phân tích.
  • Quy trình phân tích số liệu: Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm SPSS thông qua các bước:
    1. Thống kê mô tả đặc điểm mẫu và thực trạng sử dụng.
    2. Đánh giá độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha.
    3. Phân tích nhân tố khám phá (Exploratory Factor Analysis - EFA) để kiểm định giá trị hội tụ và giá trị phân biệt.
    4. Phân tích hệ số tương quan Pearson.
    5. Phân tích hồi quy tuyến tính để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu.
    6. Phân tích phương sai ANOVA để đánh giá sự khác biệt của các biến định tính nhân khẩu học đối với quyết định sử dụng IB.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu tổng quan

Chương 1 thiết lập khung nghiên cứu tổng thể của đề tài. Tác giả trình bày lý do lựa chọn nghiên cứu trong bối cảnh bùng nổ công nghệ thông tin và thanh toán điện tử tại Việt Nam. Nội dung nêu rõ tính cấp thiết của việc nghiên cứu hành vi khách hàng cá nhân tại thị trường trọng điểm TP.HCM, xác định 2 mục tiêu nghiên cứu cụ thể, 2 câu hỏi nghiên cứu, phương pháp tiếp cận định lượng trên phần mềm SPSS, cũng như phác thảo cấu trúc 5 chương của khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý luận, lý thuyết và các nghiên cứu liên quan

Chương 2 cung cấp nền tảng học thuật vững chắc cho đề tài:

  • Trình bày khái niệm, 3 cấp độ phát triển của Internet Banking (Informative, Communicative, Transactional) và phân tích các chức năng giao dịch cốt lõi (bảng đối sánh chức năng giữa Telephone Banking, ATM và IB theo Saadullah Khan, 2001).
  • Phân tích lợi ích đa chiều của Internet Banking đối với khách hàng (tiết kiệm chi phí, giao dịch nhanh chóng, chính xác, tích hợp quản lý tài chính) và đối với ngân hàng (giảm chi phí vận hành, cắt giảm thủ tục giấy tờ, cung cấp dịch vụ trọn gói, tăng năng lực cạnh tranh).
  • Trình bày chi tiết 4 lý thuyết hành vi công nghệ: TPR (Bauer, 1960), TRA (Ajzen & Fishbein, 1975), TAM (Davis, 1989) và UTAUT (Venkatesh et al., 2003).
  • Lược khảo có hệ thống các công trình nghiên cứu:
    • Nghiên cứu trong nước: Hồ Diễm Thuần (2012), Nguyễn Duy Thanh & Cao Hào Thi (2011), Nguyễn Minh Hải (2014), Nguyễn Thị Thanh Nhàn (2015), Trần Thị Diễm Phương (2015), Nguyễn Thị Hồng Hải (2016), Đỗ Hoài Linh & Nguyễn Phương Linh (2017).
    • Nghiên cứu nước ngoài: Milind Sathye (1999), Polatoglu & Ekin (2001), Tzung-I Tang et al. (2003), Phillip Gerrard et al. (2003), Jaruwachirathanakul & Fink (2005/2006), Guriting & Ndubisi (2006), Yiu et al. (2007), Hanudin Amin (2007), Celik (2008), Dimitriadis & Kyrezis (2010), Chong et al. (2010), Yeoh & Fah (2011), Clemes et al. (2012), Giovanis et al. (2012), Chaouali et al. (2015).
    • Xác định cơ sở kế thừa mô hình UTAUT kết hợp biến Sự tin cậy của Yeoh Sok Foon & Benjamin Chan Yin Fah (2011) để áp dụng riêng cho khách hàng cá nhân tại TP.HCM.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 trình bày chi tiết quy trình xây dựng mô hình, định nghĩa và mã hóa các biến đo lường:

Nhóm nhân tố Mã biến Nội dung biến quan sát
Kỳ vọng thực hiện
(Performance Expectancy)
TH1
TH2
TH3
TH4
Tôi có thể quản lý tiền trong tài khoản bất kì lúc nào
Tôi có thể lưu lại lịch sử giao dịch của tôi
Tôi hiếm khi phải đến ngân hàng truyền thống
Tôi có thể tiết kiệm thời gian chi trả hóa đơn ở bưu điện
Khả năng nỗ lực
(Effort Expectancy)
NL1
NL2
NL3
Internet Banking rất dễ sử dụng
Hệ thống Internet Banking tương tác linh động
Internet Banking tiết kiệm nhiều thời gian sử dụng
Ảnh hưởng xã hội
(Social Influence)
XH1
XH2
XH3
XH4
Người thân khuyến khích tôi sử dụng Internet Banking
Bạn bè tôi đều sử dụng Internet Banking
Việc học và làm việc của tôi cần đến Internet Banking
Địa vị tôi cao hơn so với người không sử dụng Internet Banking
Điều kiện vật chất
(Facilitating Condition)
VC1
VC2
VC3
VC4
Tôi có đủ nguồn lực để sử dụng Internet Banking
Tôi có đủ kiến thức để sử dụng Internet Banking
Các nội dung về dịch vụ Internet Bank dễ đọc và sử dụng
Ngôn ngữ trên tài liệu được viết dễ hiểu
Sự tin cậy
(Trust)
TC1
TC2
TC3
TC4
Tôi tin vào khả năng bảo mật và thông tin cá nhân của Internet Banking
Tôi tin không thể nào mất tiền qua việc chuyển tiền điện tử khi không được cho phép
Người khác không thể xem thông tin tài khoản ngân hàng của tôi
Có đủ chuyên gia phát hiện và hạn chế việc gian lận và đánh cắp thông tin ngân hàng
Quyết định sử dụng
(Behavioral Intention)
QD1
QD2
QD3
Tôi có ý định sẽ sử dụng Internet Banking trong tương lai
Tôi chưa có kế hoạch nhưng sẽ sử dụng Internet Banking
Tôi đã có kế hoạch sẽ sử dụng Internet Banking

Chương này cũng xác lập phương pháp chọn mẫu khảo sát trực tuyến, xác định cỡ mẫu hợp lệ $N = 202$ và quy trình kiểm định thang đo định lượng trên phần mềm SPSS.

Chương 4: Kết quả và thảo luận

Chương 4 tập trung trình bày các phát hiện định lượng thực nghiệm:

  • Đặc điểm nhân khẩu học của mẫu nghiên cứu ($N=202$): Tỷ lệ người dùng trong độ tuổi 20–40 chiếm đa số (83,x%); về trình độ học vấn, nhóm tốt nghiệp Đại học chiếm tỷ trọng cao nhất với 85,6%, tiếp theo là Cao đẳng (12,9%) và Trung học (1,x%).
  • Kết quả phân tích độ tin cậy Cronbach's Alpha và EFA: Các biến quan sát đạt yêu cầu về độ tin cậy và giá trị hội tụ, giá trị phân biệt thông qua kiểm định KMO và Bartlett, ma trận xoay nhân tố và tổng phương sai trích.
  • Kết quả phân tích hồi quy: Phân tích hồi quy xác định 3 nhân tố có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê đến Quyết định sử dụng Internet Banking của khách hàng cá nhân tại TP.HCM:
    1. Sự tin cậy (Trust): Là yếu tố có tác động mạnh nhất đến quyết định sử dụng.
    2. Kỳ vọng thực hiện (Performance Expectancy): Là yếu tố tác động mạnh thứ hai.
    3. Điều kiện vật chất (Facilitating Condition): Tác động tích cực với hệ số hồi quy chuẩn hóa $\beta = 0{,}141$.
  • Kết quả phân tích ANOVA: Kiểm định tính đồng nhất của phương sai và phân tích ANOVA cho thấy các biến nhân khẩu học (giới tính, độ tuổi, trình độ học vấn) không tạo ra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê đối với quyết định sử dụng dịch vụ Internet Banking trong mẫu khảo sát.

Chương 5: Kết luận và khuyến nghị

Chương 5 đúc kết các phát hiện chính của khóa luận, đưa ra các giải pháp thực tiễn cho các NHTM tại TP.HCM nhằm gia tăng sự tin cậy, nâng cao hiệu năng dịch vụ và hoàn thiện điều kiện hỗ trợ cho khách hàng cá nhân. Đồng thời, tác giả chỉ rõ các giới hạn về dữ liệu và đề xuất các định hướng nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính và số liệu thực nghiệm

Nội dung thực nghiệm Số liệu / Kết quả trong văn bản
Quy mô mẫu khảo sát Thu thập 220 phiếu khảo sát, 202 phiếu hợp lệ ($N=202$)
Thời gian khảo sát 05/03/2018 – 05/05/2018 (2 tháng)
Cơ cấu độ tuổi Nhóm từ 20 đến 40 tuổi chiếm 83,x%
Cơ cấu trình độ học vấn Đại học: 85,6%; Cao đẳng: 12,9%; Trung học: 1,x%
Thứ tự tác động của các nhân tố 1. Sự tin cậy (Trust) – Tác động mạnh nhất
2. Kỳ vọng thực hiện (Performance expectancy)
3. Điều kiện vật chất (Facilitating condition, $\beta = 0{,}141$)
Ảnh hưởng của nhân khẩu học Các biến nhân khẩu học không ảnh hưởng có ý nghĩa đến ý định sử dụng IB

Giải pháp và khuyến nghị của tác giả

Từ kết quả thực nghiệm, tác giả đề xuất các nhóm khuyến nghị trọng tâm cho các ngân hàng thương mại:

  1. Củng cố và nâng cao sự tin cậy, an toàn thông tin: Đầu tư hệ thống tường lửa, nâng cấp an ninh mạng, trang bị hệ thống phòng chống gian lận và đánh cắp thông tin tài khoản, đào tạo đội ngũ chuyên gia kỹ thuật nhằm bảo vệ dữ liệu giao dịch của khách hàng.
  2. Nâng cao kỳ vọng thực hiện cho khách hàng: Tối ưu hóa tốc độ xử lý giao dịch, mở rộng danh mục tiện ích trực tuyến (thanh toán hóa đơn điện tử, đóng thuế, quản lý tài chính cá nhân 24/7) giúp khách hàng tiết kiệm tối đa thời gian và chi phí so với kênh truyền thống.
  3. Hoàn thiện điều kiện vật chất và tài liệu hướng dẫn: Đơn giản hóa giao diện website/ứng dụng, chuẩn hóa tài liệu hướng dẫn sử dụng bằng ngôn ngữ dễ hiểu, tăng cường truyền thông và hỗ trợ kỹ thuật kịp thời cho người dùng.

Đóng góp của khóa luận

  • Về mặt học thuật: Kiểm chứng khả năng ứng dụng của mô hình UTAUT kết hợp biến Sự tin cậy trong bối cảnh dịch vụ ngân hàng bán lẻ trực tuyến tại TP.HCM, làm phong phú thêm tài liệu nghiên cứu hành vi khách hàng cá nhân trong lĩnh vực tài chính – ngân hàng tại Việt Nam.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp căn cứ định lượng xác thực giúp các nhà quản trị ngân hàng thương mại nhận diện chính xác các động lực thúc đẩy khách hàng cá nhân lựa chọn dịch vụ Internet Banking, từ đó xây dựng chiến lược marketing dịch vụ và phân bổ nguồn lực công nghệ hiệu quả.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

  • Quy mô mẫu: Cỡ mẫu khảo sát gồm 202 quan sát hợp lệ còn hạn chế do giới hạn về nguồn kinh phí và thời gian thu thập dữ liệu (thực hiện trong 2 tháng), do đó mức độ khái quát hóa cho toàn bộ tổng thể dân cư tại TP.HCM chưa thật sự tuyệt đối.
  • Phạm vi đối tượng: Nghiên cứu chỉ tập trung khảo sát nhóm khách hàng cá nhân, chưa mở rộng sang đối tượng khách hàng tổ chức/doanh nghiệp.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng kích thước mẫu trong các nghiên cứu tương lai để nâng cao độ tin cậy và tính đại diện của kết quả.
  • Mở rộng phạm vi địa lý nghiên cứu sang các tỉnh, thành phố khác tại Việt Nam để tái kiểm định mô hình.
  • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang hành vi sử dụng Internet Banking của nhóm khách hàng doanh nghiệp.
  • Bổ sung và kiểm định các yếu tố mới từ các lý thuyết tiếp thị và mô hình mở rộng UTAUT2 (như động lực thụ hưởng, giá trị giá cả, thói quen...).

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên, học viên cao học ngành Tài chính – Ngân hàng, Quản trị Kinh doanh, Hệ thống thông tin quản lý: Có thể tham khảo phương pháp ứng dụng mô hình chấp nhận công nghệ (UTAUT, TAM, TRA, TPR) vào nghiên cứu định lượng hành vi người tiêu dùng trong lĩnh vực tài chính số.
  • Các nhà nghiên cứu làm đề tài về ngân hàng điện tử (E-Banking, Digital Banking): Có thể kế thừa khung y văn tổng hợp phong phú (gồm 7 nghiên cứu trong nước và 14 nghiên cứu quốc tế) cùng bảng câu hỏi đo lường 22 biến quan sát đã được chuẩn hóa.
  • Bộ phận phát triển sản phẩm và marketing tại các NHTM: Tham khảo trực tiếp kết quả xếp hạng mức độ tác động của các nhân tố (Sự tin cậy, Kỳ vọng thực hiện, Điều kiện vật chất) để thiết kế các chính sách bảo mật, giao diện và chiến dịch truyền thông phù hợp với thị trường TP.HCM.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng mô hình lý thuyết gốc nào để xây dựng mô hình nghiên cứu?
Khóa luận kế thừa nghiên cứu của Yeoh Sok Foon và Benjamin Chan Yin Fah (2011), dựa trên mô hình Hợp nhất về sự chấp nhận và sử dụng công nghệ (UTAUT) của Venkatesh et al. (2003) và bổ sung thêm biến Sự tin cậy (Trust).

2. Quy mô mẫu khảo sát thực tế của đề tài là bao nhiêu và được thu thập trong khoảng thời gian nào?
Đề tài thu thập tổng cộng 220 bảng khảo sát online và lọc được 202 mẫu hợp lệ ($N=202$). Dữ liệu được thu thập trong khoảng thời gian từ ngày 05/03/2018 đến ngày 05/05/2018 tại khu vực TP.HCM.

3. Thang đo của khóa luận gồm bao nhiêu biến quan sát và phân bổ như thế nào?
Bảng câu hỏi gồm 22 biến quan sát sử dụng thang đo Likert 5 điểm, gồm: Kỳ vọng thực hiện (4 biến: TH1–TH4), Khả năng nỗ lực (3 biến: NL1–NL3), Ảnh hưởng xã hội (4 biến: XH1–XH4), Điều kiện vật chất (4 biến: VC1–VC4), Sự tin cậy (4 biến: TC1–TC4) và Quyết định lựa chọn sử dụng Internet Banking (3 biến: QD1–QD3).

4. Những nhân tố nào có ảnh hưởng tích cực đến quyết định sử dụng Internet Banking trong kết quả hồi quy?
Kết quả phân tích hồi quy xác định 3 nhân tố có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê đến quyết định sử dụng IB của khách hàng cá nhân tại TP.HCM, trong đó Sự tin cậy (Trust) là nhân tố tác động mạnh nhất, tiếp theo là Kỳ vọng thực hiện (Performance expectancy), và Điều kiện vật chất (Facilitating condition, $\beta = 0{,}141$).

5. Các yếu tố nhân khẩu học có tạo ra sự khác biệt đối với quyết định sử dụng Internet Banking không?
Kết quả phân tích ANOVA trong khóa luận cho thấy các yếu tố nhân khẩu học (giới tính, độ tuổi, trình độ học vấn) không có sự ảnh hưởng có ý nghĩa thống kê đến ý định/quyết định sử dụng dịch vụ Internet Banking của khách hàng trong mẫu khảo sát.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hoàng Phương Thảo (2018) tại Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM đã phân tích thực nghiệm các yếu tố tác động đến quyết định sử dụng dịch vụ Internet Banking của khách hàng cá nhân thông qua việc mở rộng mô hình UTAUT với biến Sự tin cậy. Dựa trên dữ liệu khảo sát 202 khách hàng cá nhân tại TP.HCM, nghiên cứu chỉ ra rằng Sự tin cậy, Kỳ vọng thực hiện và Điều kiện vật chất là 3 động lực chính thúc đẩy hành vi chấp nhận dịch vụ. Các kết quả và hàm ý quản trị được đề xuất cung cấp căn cứ thực tiễn giá trị cho các ngân hàng thương mại trong việc tối ưu hóa chiến lược dịch vụ khách hàng và thúc đẩy thanh toán không dùng tiền mặt.