Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư đã tạo ra những biến chuyển sâu sắc trong toàn bộ nền kinh tế toàn cầu, trong đó ngành ngân hàng xác định phát triển ngân hàng số (Digital Banking) là vấn đề chiến lược cốt lõi chứ không đơn thuần là một dự án công nghệ thông tin. Các ngân hàng thương mại tại Việt Nam đang từng bước chuyển dịch mô hình kinh doanh, lấy khách hàng làm trung tâm, chú trọng xây dựng cơ sở dữ liệu lớn (Big Data), đổi mới văn hóa doanh nghiệp và tích hợp đa kênh phân phối.

Bên cạnh đó, môi trường tài chính ghi nhận sự cạnh tranh ngày càng gay gắt từ các ngân hàng quy mô vừa và nhỏ, công ty tài chính, công ty công nghệ tài chính (Fintech), các nền tảng cho vay ngang hàng (P2P lending) và các tổ chức cung ứng dịch vụ trung gian thanh toán. Để giữ vững thị phần và đón đầu xu hướng tài chính toàn diện theo Quyết định số 2545/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ (Đề án phát triển thanh toán không dùng tiền mặt giai đoạn 2016–2020), Ngân hàng TMCP Bưu điện Liên Việt (LienVietPostBank) đã triển khai sản phẩm thẻ phi vật lý Ví Việt, chính thức được Ngân hàng Nhà nước cấp phép vào ngày 07/09/2016. Sản phẩm đóng vai trò then chốt trong định hướng trở thành "Ngân hàng bán lẻ hàng đầu Việt Nam — Ngân hàng của mọi người".

Tuy nhiên, trước sự bùng nổ của các đối thủ cạnh tranh trên thị trường ví điện tử, sản phẩm Ví Việt cần được nghiên cứu toàn diện nhằm khắc phục các hạn chế và tối ưu hóa trải nghiệm người dùng. Xuất phát từ thực tế đó, đề tài "Phát triển sản phẩm Ví Việt của Ngân hàng TMCP Bưu điện Liên Việt" được tác giả Phạm Thu Hiển (chuyên ngành Tài chính doanh nghiệp, Viện Ngân hàng - Tài chính, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân) thực hiện.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của chuyên đề bao gồm 3 nhiệm vụ cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về ngân hàng số, ví điện tử; nghiên cứu và so sánh giữa các sản phẩm ngân hàng số, ví điện tử nói chung và sản phẩm Ví Việt của LienVietPostBank nói riêng.
  2. Phân tích thực trạng phát triển sản phẩm Ví Việt tại đơn vị thực tập, làm rõ những điểm mạnh, lợi thế cạnh tranh, đồng thời chỉ ra các điểm nghẽn, hạn chế so với các sản phẩm ví điện tử tương tự trên thị trường.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị khả thi nhằm phát triển sản phẩm Ví Việt đồng bộ cả về chất lượng dịch vụ lẫn quy mô số lượng người dùng.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động phát triển sản phẩm thẻ phi vật lý Ví Việt của Ngân hàng TMCP Bưu điện Liên Việt.
  • Phạm vi không gian: Ngân hàng TMCP Bưu điện Liên Việt, Trung tâm Ví Việt và Phòng giao dịch (PGD) Thủ đô.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu hoạt động kinh doanh giai đoạn 2016–2018, số liệu khảo sát thực tế và các văn bản điều hành chính sách cập nhật đến năm 2019.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Chuyên đề xây dựng nền tảng lý luận vững chắc dựa trên các khái niệm chuyên ngành tài chính - ngân hàng và hệ thống văn bản quy phạm pháp luật hiện hành tại Việt Nam:

  • Khái niệm ngân hàng số (Digital Banking): Tác giả tổng hợp các góc nhìn học thuật từ ThS. Vũ Hồng Thanh (2016), Don Bergal (2016), cổng thông tin Ngân hàng Nhà nước và các tạp chí tài chính. Ngân hàng số được xác định là một mô hình kinh doanh mới, số hóa toàn diện từ cơ cấu tổ chức, vận hành, nhân sự đến các sản phẩm dịch vụ truyền thống, cho phép thực hiện 100% giao dịch trực tuyến qua Internet mà không phụ thuộc vào mạng lưới chi nhánh vật lý ("branchless banking").
  • Phân biệt Ngân hàng số và Ngân hàng điện tử (E-Banking): Chuyên đề chỉ rõ E-banking (SMS banking, Internet banking) chỉ là các dịch vụ gia tăng giá trị trên nền tảng ngân hàng truyền thống, trong khi ngân hàng số là bước phát triển bậc cao, bao hàm toàn bộ hệ thống vận hành lõi.
  • Khái niệm và đặc tính của Ví điện tử: Căn cứ theo Nghị định số 101/2012/NĐ-CP của Chính phủ về thanh toán không dùng tiền mặt, ví điện tử là dịch vụ cung cấp tài khoản điện tử định danh trên vật mang tin do tổ chức trung gian thanh toán tạo lập, lưu giữ giá trị tiền tệ được đảm bảo bằng tiền gửi theo tỷ lệ 1:1. Tài khoản ví phân định rõ tiền riêng trong ví và tài khoản liên kết ngân hàng.
  • Khung tiêu chí đánh giá sự phát triển ví điện tử: Tác giả phân chia thành hai nhóm tiêu chí:
    • Nhóm tiêu chí số lượng: Số lượng người dùng đăng ký, số lượng người dùng thực (phát sinh giao dịch thường xuyên), doanh thu và tổng giá trị giao dịch.
    • Nhóm tiêu chí chất lượng: Cơ cấu thu nhập từ phí dịch vụ, tính chính xác, tốc độ xử lý, tính an toàn và bảo mật (OTP, iOTP, chuẩn 3D Secure, SSL, VeriSign), giao diện ứng dụng và mức độ hài lòng của khách hàng (vận dụng mô hình nghiên cứu của Vũ Văn Điệp, 2017 về các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng thanh toán điện tử).
  • Khung pháp lý điều chỉnh: Nghị định 101/2012/NĐ-CP, Thông tư 39/2014/TT-NHNN, Thông tư 23/2019/TT-NHNN (quy định hạn mức giao dịch cá nhân 100 triệu đồng/tháng), Thông tư 16/2014/TT-NHNN, Luật Các tổ chức tín dụng, Luật Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, Luật Giao dịch điện tử và cơ chế thử nghiệm có kiểm soát Regulatory Sandbox (Đề án 5/2019 theo Quyết định 844/QĐ-TTg và Quyết định 999/QĐ-TTg).

Phương pháp nghiên cứu được triển khai kết hợp:

  • Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu thứ cấp: Sử dụng báo cáo tài chính kiểm toán của LienVietPostBank, báo cáo nội bộ của Ban Kế toán - Ngân quỹ PGD Thủ đô, số liệu từ Vụ Thanh toán (NHNN), NAPAS, IDG Vietnam, Accenture/Financial Times, PwC, Appota.
  • Phương pháp so sánh và đối chuẩn (Benchmarking): Phân tích mô hình hoạt động, tính năng và biểu phí của Ví Việt với các ngân hàng số và ví điện tử khác (MoMo, ZaloPay, ViettelPay, VinID Pay, AirPay, Moca, Timo, LiveBank...).
  • Phương pháp điều tra xã hội học: Thiết kế bảng hỏi khảo sát thực tế về hành vi tiêu dùng, thói quen thanh toán và mức độ hài lòng đối với sản phẩm Ví Việt trên nhóm khách hàng mục tiêu và sinh viên Trường Đại học Kinh tế Quốc dân.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: Những vấn đề cơ bản về ngân hàng số và ví điện tử

Chương 1 tập trung phân tích lý luận tổng quan về chuyển đổi số trong lĩnh vực ngân hàng:

  • Lợi ích của ngân hàng số: Tối ưu hóa chi phí vận hành cho ngân hàng (giảm tỷ lệ chi phí trên thu nhập - CIR từ mức 50% xuống còn 20%), mở rộng kênh tiếp cận khách hàng dựa trên Big Data, đồng thời mang lại sự tiện lợi, bảo mật đa lớp (mã xác thực OTP/iOTP ngẫu nhiên 6 ký tự) và tiết kiệm thời gian, chi phí giao dịch cho người dùng.
  • Kinh nghiệm quốc tế về 5 chiến lược chuyển đổi số:
    1. Chủ động tấn công: Điển hình là DBS (Singapore) ra mắt ngân hàng số riêng, Goldman Sachs phát triển nền tảng kỹ thuật số "Marcus" (huy động hơn 25 tỷ USD tiền gửi, cho vay 3 tỷ USD, tạo hơn 1 tỷ USD doanh thu).
    2. Mua bán và sáp nhập (M&A): BBVA (Tây Ban Nha) thâu tóm Simple (Mỹ), Atom Bank (Anh), Holvi (Phần Lan) và rót 250 triệu USD vào quỹ đầu tư Propel Venture Partners.
    3. Liên minh công thủ: Standard Chartered hợp tác với Alipay (Trung Quốc) ứng dụng blockchain chuyển tiền kiều hối, liên kết GCash tại Philippines.
    4. Đa dạng hóa dịch vụ: Royal Bank of Canada (RBC) tích hợp nền tảng dịch vụ cư dân, Barclays phát triển dịch vụ lưu trữ đám mây, Commonwealth Bank of Australia phát triển công cụ Daily IQ.
    5. Điều chỉnh mô hình kinh doanh: Banco Santander tiên phong thanh toán xuyên biên giới trên nền tảng blockchain. Bên cạnh đó, tác giả cũng chỉ ra những bài học thất bại như Hello Bank (BNP Paribas) hay việc UBS dừng nền tảng tư vấn tự động SmartWealth do chi phí và ngưỡng đầu tư quá cao.
  • Tổng quan thị trường trong nước: Số liệu từ Vụ Thanh toán - NHNN ghi nhận 78 ngân hàng triển khai thanh toán Internet, 41 ngân hàng cho phép thanh toán qua điện thoại di động, mạng lưới thanh toán tính đến tháng 3/2019 đạt 18.668 máy ATM và 261.705 máy POS.
Mô hình hệ sinh thái thanh toán số

CHƯƠNG 2: Thực trạng phát triển Ví Việt - Sản phẩm của Ngân hàng Bưu điện Liên Việt

Chương 2 trình bày bức tranh toàn diện về tình hình hoạt động kinh doanh tại đơn vị thực tập và kết quả vận hành sản phẩm Ví Việt:

1. Hoạt động kinh doanh tại Phòng giao dịch Thủ đô (2016–2018)

PGD Thủ đô duy trì đà tăng trưởng ổn định về cả công tác huy động vốn và dư nợ tín dụng qua 3 năm, thể hiện qua số liệu tổng hợp:

Chỉ tiêu nghiệp vụ Năm 2016 (Triệu VNĐ) Tỷ trọng 2016 (%) Năm 2017 (Triệu VNĐ) Tỷ trọng 2017 (%) Năm 2018 (Triệu VNĐ) Tỷ trọng 2018 (%)
I. Tiền gửi khách hàng
- Tổ chức kinh tế 1.409.280 61,81 1.478.334 55,91 1.529.057 52,09
- Cá nhân 870.240 38,19 1.165.284 44,09 1.405.810 47,91
Tổng nguồn vốn huy động 2.279.520 100,00 2.643.618 100,00 2.934.867 100,00
II. Dư nợ cho vay
- Tổ chức kinh tế 1.665.340 69,47 1.759.109 63,24 1.829.573 59,01
- Cá nhân 732.102 30,53 1.022.820 36,76 1.271.207 40,99
Tổng dư nợ cho vay 2.397.442 100,00 2.781.929 100,00 3.100.780 100,00

Nguồn: Ban Kế toán — Ngân quỹ PGD Thủ đô

Nhận xét: Cơ cấu huy động và cho vay chuyển dịch tích cực sang khối khách hàng cá nhân, phù hợp định hướng bán lẻ của LienVietPostBank. Lãi suất huy động VND duy trì từ 0,00% - 8,50%/năm; lãi suất cho vay VND dao động linh hoạt 7,5% - 15%/năm (2017) và 7,5% - 14%/năm (2018). Tuy nhiên, PGD luôn trong tình trạng dư nợ cho vay lớn hơn số vốn huy động tại chỗ (Dư nợ > Dư có), phụ thuộc vào điều chuyển vốn từ Hội sở.

2. Thực trạng phát triển sản phẩm thẻ phi vật lý Ví Việt

  • Đặc trưng sản phẩm: Ví Việt tích hợp 2 hình thức: Thẻ Ví Việt định danh (xác thực trực tiếp tại quầy) và Thẻ Ví Việt vô danh (khai báo qua ứng dụng/website), có thể in phát hành thẻ vật lý khi có yêu cầu.
  • Quy trình nghiệp vụ: Chuyên đề chuẩn hóa và mô tả chi tiết quy trình cung cấp thẻ định danh, quy trình cung cấp thẻ vô danh và quy trình phát hành thẻ vật lý qua hệ thống kiểm soát viên (KSV) phê duyệt và cơ chế mã xác thực.
  • Tính năng và tiện ích: Chuyển tiền miễn phí qua số điện thoại; chuyển tiền liên ngân hàng 24/7 tới hơn 33 ngân hàng với mức phí chỉ 5.500 VNĐ; thanh toán hóa đơn tự động (điện, nước, truyền hình, học phí, cước viễn thông); gửi tiết kiệm online và tất toán linh hoạt; vay tiêu dùng cá nhân trực tuyến; tích hợp thanh toán quét mã QR từ tháng 3/2019 với hơn 20.000 điểm VNPay-QR.
  • Quy mô số lượng và kết quả kinh doanh: Tính đến thời điểm nghiên cứu, Ví Việt đạt gần 3 triệu người dùng, hơn 20.000 điểm chấp nhận thanh toán trên 63 tỉnh thành. Tổng giá trị giao dịch hàng tháng đạt khoảng 1.100 tỷ đồng. Doanh thu năm 2018 của Trung tâm Ví Việt đạt xấp xỉ 19,9 tỷ đồng (nguồn thu chủ yếu từ thanh toán hóa đơn, dịch vụ ngân hàng trực tuyến và giao dịch thẻ ATM).
  • Thành tựu và hạn chế:
    • Thành tựu: Được tài trợ 325.000 USD (khoảng 7,26 tỷ đồng) năm 2017 từ Quỹ UNCDF cho dự án "Ví Việt dành cho phụ nữ"; đạt danh hiệu "Doanh nghiệp Fintech tiêu biểu năm 2018" (IDG & VNBA); đạt "Giải thưởng Chuyển đổi số Việt Nam 2019 (VDA 2019)"; được Misoft chứng nhận bảo mật; được Zetetic Consulting Limited đánh giá trong top 15 sản phẩm Fintech toàn cầu.
    • Hạn chế: Ứng dụng tích hợp quá nhiều tính năng làm nặng dung lượng máy, tốc độ xử lý giao dịch vào giờ cao điểm còn chậm; công tác truyền thông tiếp thị còn phụ thuộc nhiều vào mạng xã hội, chưa có chiến dịch phủ sóng rộng khắp để kích hoạt tập người dùng thực tế tại các trường đại học đã liên kết.

CHƯƠNG 3: Giải pháp phát triển sản phẩm Ví Việt của Ngân hàng TMCP Bưu điện Liên Việt

Dựa trên kết quả khảo sát thực tế và phân tích ma trận cạnh tranh với các đối thủ trên thị trường (MoMo, ZaloPay, AirPay, ViettelPay, VinID), tác giả đề xuất định hướng và 5 nhóm giải pháp trọng tâm:

  1. Xây dựng chiến lược mở rộng tập khách hàng và chính sách khuyến mại: Tối ưu hóa chương trình hoàn tiền, tặng thưởng theo mốc giới thiệu người dùng mới (chính sách thưởng lũy tiến theo số lượng giao dịch và số tài khoản mở mới thành công); tập trung khai thác thị trường nông thôn và nhóm khách hàng trẻ, học sinh - sinh viên.
  2. Nâng cấp tính năng và mở rộng hệ sinh thái số: Tích hợp thêm các tiện ích thanh toán dịch vụ công, y tế, giáo dục, đặt vé giải trí; đẩy mạnh liên kết với các sàn thương mại điện tử và đối tác vận tải, giao nhận đồ ăn.
  3. Nâng cao chất lượng phục vụ và chăm sóc khách hàng: Chuẩn hóa quy trình hỗ trợ 24/7, rút ngắn thời gian xử lý khiếu nại phát sinh trong giao dịch chuyển tiền liên ngân hàng và lỗi thanh toán hóa đơn.
  4. Đơn giản hóa quy trình và tối ưu hóa trải nghiệm giao diện (UI/UX): Giảm thiểu các bước thao tác đăng ký, tinh gọn ứng dụng nhằm tăng tốc độ tải, khắc phục triệt để hiện tượng giật lag khi truy cập vào khung giờ cao điểm.
  5. Nâng cao tính bảo mật và đầu tư công nghệ hiện đại: Tiếp tục hoàn thiện hạ tầng an ninh dữ liệu theo chuẩn quốc tế, ứng dụng công nghệ sinh trắc học (vân tay, nhận diện khuôn mặt eKYC), công nghệ mã hóa Tokenization để phòng ngừa rủi ro gian lận tài chính.

Kết quả và đóng góp

1. Kết quả nghiên cứu chính

  • Khóa luận làm rõ bức tranh tổng thể về thị trường thanh toán số tại Việt Nam giai đoạn 2016–2019, phản ánh sự chuyển dịch mạnh mẽ từ phương thức thanh toán tiền mặt sang nền tảng số hóa theo định hướng của Ngân hàng Nhà nước.
  • Đánh giá chi tiết kết quả phát triển của sản phẩm thẻ phi vật lý Ví Việt: đạt gần 3 triệu người dùng, 20.000 điểm thanh toán tại 63 tỉnh thành, giá trị luân chuyển 1.100 tỷ đồng/tháng và doanh thu 19,9 tỷ đồng (năm 2018).
  • Phân tích thực trạng kinh doanh tại PGD Thủ đô: tốc độ tăng trưởng quy mô nguồn vốn huy động đạt 28,75% (từ 2.279,5 tỷ năm 2016 lên 2.934,8 tỷ năm 2018) và dư nợ cho vay tăng 29,33% (từ 2.397,4 tỷ năm 2016 lên 3.100,7 tỷ năm 2018).

2. Hệ thống kiến nghị tác giả đề xuất

  • Đối với Chính phủ và Bộ Tài chính: Hoàn thiện hành lang pháp lý cho kinh tế chia sẻ; sớm thông qua cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (Regulatory Sandbox) cho Fintech; đẩy mạnh điện tử hóa thu nộp thuế và dịch vụ công.
  • Đối với Ngân hàng Nhà nước: Ban hành hướng dẫn chi tiết thi hành Thông tư 23/2019/TT-NHNN; tăng cường kiểm tra giám sát an toàn hệ thống thanh toán trung gian; tạo điều kiện liên thông dữ liệu thanh toán quốc gia.
  • Đối với Ngân hàng TMCP Bưu điện Liên Việt: Bố trí ngân sách thỏa đáng cho Trung tâm Ví Việt phát triển công nghệ; cân đối tỷ lệ vốn huy động và dư nợ tại PGD Thủ đô để bảo đảm an toàn thanh khoản; đào tạo nâng cao kỹ năng tư vấn dịch vụ ngân hàng số cho đội ngũ giao dịch viên.

3. Đóng góp của đề tài

Chuyên đề cung cấp hệ thống luận cứ thực tiễn về việc triển khai sản phẩm ngân hàng số/ví điện tử trực thuộc một ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam — một mô hình kết hợp giữa ngân hàng truyền thống và tổ chức trung gian thanh toán, phân tích sâu các rào cản kỹ thuật và cạnh tranh thị trường tại thời điểm bước ngoặt 2018–2019.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về phạm vi mẫu khảo sát: Dữ liệu khảo sát sơ cấp tập trung chủ yếu vào đối tượng sinh viên tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân và khách hàng giao dịch tại PGD Thủ đô (địa bàn Hà Nội), chưa bao phủ đầy đủ các phân khúc khách hàng tại khu vực nông thôn — địa bàn thế mạnh của LienVietPostBank.
  • Hạn chế về tính biến động của chính sách: Tại thời điểm hoàn thành đề tài (2019), các quy định pháp lý mới như Thông tư 23/2019/TT-NHNN và khung chính sách Sandbox đang trong quá trình thử nghiệm, chưa có đầy đủ số liệu dài hạn để đánh giá toàn diện tác động định lượng đến doanh thu và hành vi khách hàng.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng nghiên cứu hành vi khách hàng trên phạm vi toàn quốc; phân tích định lượng hiệu quả kinh tế (mô hình hồi quy đánh giá mức độ hài lòng) và nghiên cứu tác động của định danh khách hàng điện tử (eKYC) đối với tốc độ tăng trưởng ví điện tử.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên ngành Tài chính - Ngân hàng, Tài chính doanh nghiệp, Công nghệ tài chính (Fintech): Tham khảo cấu trúc chuyên đề thực tập tốt nghiệp chuẩn mực, cách phân tích báo cáo tài chính/kinh doanh tại phòng giao dịch ngân hàng và phương pháp đánh giá một sản phẩm ngân hàng số.
  • Cán bộ quản lý sản phẩm và chuyên viên phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ: Tham khảo quy trình phát hành thẻ định danh/vô danh, mô hình quản trị bảo mật và các giải pháp cạnh tranh thị phần trung gian thanh toán giữa ngân hàng và các công ty Fintech.

Câu hỏi thường gặp

1. Sản phẩm Ví Việt được Ngân hàng Nhà nước cấp phép vào thời điểm nào và mang bản chất pháp lý là gì?
Ví Việt được Ngân hàng Nhà nước Việt Nam cấp phép hoạt động chính thức vào ngày 07/09/2016. Về bản chất, đây là sản phẩm thẻ phi vật lý do LienVietPostBank phát hành, cho phép thực hiện đầy đủ các giao dịch thanh toán, chuyển tiền, gửi tiết kiệm và vay trực tuyến.

2. Điểm khác biệt cốt lõi giữa ngân hàng số (Digital Banking) và ngân hàng điện tử (E-Banking) trong chuyên đề là gì?
Ngân hàng điện tử (E-Banking) là các dịch vụ gia tăng nhằm số hóa một vài nghiệp vụ trên nền tảng ngân hàng truyền thống (như Internet banking, SMS banking). Ngược lại, ngân hàng số (Digital Banking) là một hình thức ngân hàng độc lập, số hóa toàn diện mọi hoạt động, vận hành, nhân sự và quản trị, hướng tới 100% giao dịch trực tuyến không qua chi nhánh vật lý.

3. Tình hình kinh doanh tại PGD Thủ đô giai đoạn 2016–2018 có đặc điểm gì nổi bật?
Tổng nguồn vốn huy động tăng từ 2.279,5 tỷ đồng (2016) lên 2.934,8 tỷ đồng (2018); tổng dư nợ cho vay tăng từ 2.397,4 tỷ đồng (2016) lên 3.100,7 tỷ đồng (2018). Cơ cấu chuyển dịch mạnh sang nhóm khách hàng cá nhân. Hạn chế lớn nhất là PGD luôn trong tình trạng Dư nợ lớn hơn Dư có (cho vay nhiều hơn huy động tại chỗ), phải nhận điều chuyển vốn từ Hội sở.

4. Quy định nào trong Thông tư 23/2019/TT-NHNN tác động trực tiếp đến hoạt động của Ví Việt?
Thông tư 23/2019/TT-NHNN (sửa đổi Thông tư 39/2014/TT-NHNN) quy định tổng hạn mức giao dịch qua ví điện tử của một khách hàng cá nhân tại một tổ chức cung ứng tối đa là 100 triệu đồng/tháng, đồng thời không áp dụng hạn mức đối với tổ chức và bãi bỏ quy định giới hạn số lượng ví điện tử mở tại các đơn vị.

5. Ví Việt đã đạt được những chứng nhận và giải thưởng uy tín nào trong giai đoạn 2017–2019?
Ví Việt được Quỹ UNCDF tài trợ 325.000 USD năm 2017 cho dự án "Ví Việt dành cho phụ nữ", đạt danh hiệu "Doanh nghiệp Fintech tiêu biểu 2018" (IDG & Hiệp hội Ngân hàng), "Giải thưởng Chuyển đổi số Việt Nam 2019 (VDA 2019)", đạt chứng nhận an toàn thông tin của Misoft và được Zetetic Consulting Limited xếp trong top 15 sản phẩm Fintech tiêu biểu toàn cầu.


Kết luận

Chuyên đề thực tập tốt nghiệp của tác giả Phạm Thu Hiển đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về ngân hàng số và ví điện tử, đồng thời phản ánh chân thực kết quả kinh doanh của PGD Thủ đô cũng như thực trạng phát triển thẻ phi vật lý Ví Việt giai đoạn 2016–2019. Bằng việc phân tích sâu sắc các dữ liệu thực tế và đối chuẩn với các đối thủ Fintech lớn, đề tài đã chỉ ra rõ nét các ưu thế về uy tín ngân hàng, tính an toàn bảo mật, bên cạnh những điểm nghẽn về tốc độ ứng dụng và độ phủ truyền thông. Hệ thống 5 nhóm giải pháp cùng các kiến nghị 3 cấp được đề xuất mang tính đồng bộ, cung cấp cơ sở tham khảo giá trị cho chiến lược phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ số hóa tại Ngân hàng TMCP Bưu điện Liên Việt.