Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu hướng phát triển nông nghiệp đô thị tại Thành phố Hồ Chí Minh, nhu cầu sử dụng hoa cây cảnh phục vụ trang trí khuôn viên, công trình công cộng và không gian gia đình ngày càng tăng cao. Trong số các loài hoa trồng chậu phổ biến, cúc vạn thọ Pháp (Tagetes patula L.) thuộc họ Cúc (Asteraceae) là loài thân thảo có tầm vóc nhỏ gọn (chiều cao trung bình từ 25 - 30 cm), khả năng phân nhánh mạnh, màu sắc hoa rực rỡ và thời gian giữ hoa kéo dài, đặc biệt thích hợp cho mô hình sản xuất hoa chậu thương phẩm. Tuy nhiên, việc sản xuất hoa chậu tại đô thị đối mặt với thách thức về việc kiểm soát dinh dưỡng, sâu bệnh hại và tối ưu hóa chất lượng hình thái để nâng cao giá trị kinh tế.
Bên cạnh yếu tố giống quyết định tiềm năng sinh học, chế độ dinh dưỡng giữ vai trò quyết định đến tốc độ sinh trưởng, chất lượng nụ hoa và độ bền hoa. Phương pháp bón phân qua lá bằng các chế phẩm hữu cơ sinh học có nguồn gốc từ dịch trích cá thủy phân đang được quan tâm nhờ khả năng cung cấp dinh dưỡng nhanh chóng, hạn chế thất thoát và thân thiện với môi trường. Nhằm giải quyết các yêu cầu thực tiễn trên, đề tài khóa luận được thực hiện với các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể:
- Mục tiêu nghiên cứu: Xác định được giống hoa vạn thọ Pháp và nồng độ phân bón lá Sagiko thích hợp nhất cho quá trình sinh trưởng, phát triển, năng suất và phẩm chất hoa trồng chậu, phù hợp với điều kiện sinh thái khu vực thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh.
- Yêu cầu và nhiệm vụ nghiên cứu:
- Thiết lập thí nghiệm chính quy hai yếu tố để theo dõi các chỉ tiêu sinh trưởng thân lá, các giai đoạn phát dục và phẩm chất hoa thương phẩm của 3 giống vạn thọ Pháp dưới tác động của 3 nồng độ phân bón lá.
- Theo dõi, ghi nhận mức độ xuất hiện và tỷ lệ gây hại của các đối tượng sâu bệnh hại chính trong suốt chu kỳ sinh trưởng.
- Phân loại phẩm cấp chậu hoa, hạch toán chi phí đầu tư và đánh giá hiệu quả kinh tế trên quy mô 1.000 chậu để đưa ra khuyến cáo sản xuất.
- Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: 3 giống hoa vạn thọ Pháp (Tagetes patula L.) gồm FMAR 101 Yellow Fire (hoa màu đỏ viền vàng), FMAR 104 Red (hoa màu đỏ), FMAR 109 Yellow (hoa màu vàng chanh) và phân bón lá hữu cơ Sagiko thế hệ F2 (nguồn gốc dịch cá thủy phân).
- Phạm vi không gian: Trại thực nghiệm Khoa Nông học, Trường Đại học Nông Lâm Thành phố Hồ Chí Minh (thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh).
- Phạm vi thời gian: Vụ Xuân Hè, kéo dài từ tháng 03/2023 đến tháng 06/2023.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết
Nghiên cứu dựa trên các đặc điểm thực vật học và yêu cầu sinh thái của loài vạn thọ Pháp (Tagetes patula L.). Cây có bộ rễ chùm ăn nông, phân nhánh mạnh; thân thảo phân đốt rõ rệt mang các cặp cành và lá đối xứng; lá kép lông chim lẻ; hoa dạng đầu mọc đơn ở đỉnh cành. Vạn thọ Pháp sinh trưởng thuận lợi trong điều kiện nhiệt độ ban ngày từ 26 - 30°C, ban đêm khoảng 20°C, ẩm độ đất 60 - 70%, ẩm độ không khí 55 - 65% và thời gian chiếu sáng lý tưởng trên 12 giờ/ngày.
Về mặt sinh lý dinh dưỡng, cơ chế hấp thu dinh dưỡng qua khí khổng và lớp biểu bì lá giúp cây hấp thu nhanh các hợp chất hữu cơ, acid amin và các nguyên tố khoáng đa - trung - vi lượng. Dịch trích cá thủy phân chứa hàm lượng acid amin phong phú (Lysine, Alanine, Arginine, Proline...) cùng các khoáng chất giúp tăng cường quang hợp, thúc đẩy sinh trưởng chồi nhánh, kích thích phân hóa mầm hoa và kéo dài độ bền hoa.
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm
Thí nghiệm được thiết kế theo phương pháp thực nghiệm đồng ruộng, áp dụng khối hoàn toàn ngẫu nhiên hai yếu tố theo kiểu lô phụ (Split-plot design) với 3 lần lặp lại:
- Yếu tố chính (Ô lớn - Giống hoa): 3 giống vạn thọ Pháp gồm $G_1$ (FMAR 101), $G_2$ (FMAR 104), $G_3$ (FMAR 109).
- Yếu tố phụ (Ô nhỏ - Nồng độ phân bón lá Sagiko F2): 3 mức nồng độ gồm $S_1$ (0,025%), $S_2$ (0,050%), $S_3$ (0,075%).
Quy mô thí nghiệm:
- Tổng số ô cơ sở: 9 nghiệm thức x 3 lần lặp lại = 27 ô cơ sở.
- Mỗi ô cơ sở gồm 30 chậu (1 cây/chậu), diện tích ô cơ sở: 3,12 m².
- Tổng số chậu theo dõi trong ô cơ sở: 810 chậu (tổng số chậu toàn thí nghiệm: 1.000 chậu).
- Quy cách chậu: Chậu nhựa trắng, đường kính miệng 20 cm, đường kính đáy 15 cm, chiều cao 14 cm (thể tích 3.388,6 cm³).
- Công thức giá thể: Đất sạch : phân bò : trấu hun : mụn dừa phối trộn theo tỷ lệ thể tích 1:1:1:1.
- Chế độ phun phân bón lá: Phun 3 lần định kỳ vào 7, 14 và 21 ngày sau trồng (NST) với dung tích 187,2 mL/ô cơ sở (tương đương 600 L/ha).
Chỉ tiêu theo dõi và phương pháp xử lý số liệu
- Thời gian sinh trưởng và phát dục: Tỷ lệ nảy mầm (%), số ngày phân nhánh, ngày ra nụ, ngày nở hoa, ngày cây tàn (tính theo ngày sau trồng - NST) và tổng thời gian sinh trưởng (ngày).
- Chỉ tiêu sinh trưởng thân lá: Đo đạc trên 10 cây cố định/ô cơ sở định kỳ 7 ngày/lần từ 10 NST đến 45 NST (gồm chiều cao cây, đường kính thân, số nhánh/cây, số lá/cây, đường kính tán).
- Chỉ tiêu phát triển và phẩm chất hoa: Số nụ/cây, tổng số hoa nở/cây, tỷ lệ nở hoa (%), đường kính hoa (mm), độ bền hoa đơn (ngày), độ bền cây hoa (ngày).
- Tình hình sâu bệnh hại: Theo dõi định kỳ 3 ngày/lần từ 10 NST để tính tỷ lệ sâu hại (sâu khoang, sâu xanh, dòi đục lá) và tỷ lệ bệnh héo xanh vi khuẩn (Pseudomonas solanacearum).
- Hiệu quả kinh tế: Phân loại chậu hoa thương phẩm (Loại 1: cao > 30 cm, > 20 nhánh, đường kính hoa > 5 cm, không sâu bệnh; Loại 2: cao 20 - < 30 cm, đường kính hoa 4 - < 5 cm; Loại 3: không đạt chuẩn), tính tổng thu, tổng chi, lợi nhuận và tỷ suất lợi nhuận trên quy mô 1.000 chậu.
- Xử lý thống kê: Dữ liệu được quản lý bằng Microsoft Excel và phân tích phương sai (ANOVA), kiểm định sai biệt trung bình bằng phần mềm SAS 9.1.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tài liệu
Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về phân loại thực vật chi Chrysanthemum và phân loại chi tiết 4 nhóm hoa vạn thọ chính: vạn thọ Châu Phi (Tagetes erecta), vạn thọ Pháp (Tagetes patula L.), vạn thọ nhỏ (Tagetes tenuifolia) và vạn thọ châu Mỹ. Tác giả trình bày chi tiết các giá trị sử dụng đa dạng của hoa vạn thọ như trang trí cảnh quan, làm cây dẫn dụ côn trùng bảo vệ cây trồng chính, ứng dụng trong ẩm thực, chiết xuất dược liệu kháng khuẩn và sản xuất chế phẩm trừ sâu sinh học.
Chương này cũng tổng quan toàn diện các yêu cầu ngoại cảnh khắt khe về ánh sáng, ẩm độ, nhiệt độ, nước tưới và chế độ dinh dưỡng N-P-K cùng vi lượng. Tác giả mô tả chi tiết triệu chứng gây hại và biện pháp phòng trừ đối với các bệnh hại nguy hiểm như nấm lở cổ rễ (Rhizoctonia solani), vi khuẩn héo xanh (Pseudomonas solanacearum) và sâu khoang (Spodoptera litura). Đồng thời, chương 1 tổng hợp các kết quả nghiên cứu trong và ngoài nước về việc ứng dụng phân bón lá và dịch trích cá trên cây hoa cúc vạn thọ, chỉ ra khoảng trống nghiên cứu đối với các giống vạn thọ Pháp mới nhập nội tại khu vực Thành phố Hồ Chí Minh.
Chương 2: Vật liệu và phương pháp nghiên cứu
Chương 2 trình bày chi tiết điều kiện khí tượng nông nghiệp tại địa bàn nghiên cứu trong suốt giai đoạn thí nghiệm từ tháng 03 đến tháng 06/2023. Số liệu khí tượng ghi nhận nhiệt độ trung bình dao động từ 27,1 đến 30,4°C, ẩm độ không khí từ 73 - 76%, lượng mưa tăng dần từ 0 mm (tháng 3) lên 172 mm (tháng 6), tổng số giờ nắng đạt 170 - 247 giờ/tháng.
Chương này mô tả cụ thể nguồn gốc xuất xứ của 3 giống hoa vạn thọ Pháp nhập khẩu từ Công ty TNHH Hạt giống hoa Việt Nam, thành phần dinh dưỡng của chế phẩm phân bón lá Sagiko F2, công thức phối trộn giá thể hữu cơ và quy cách chậu trồng. Tác giả thiết lập sơ đồ bố trí thí nghiệm kiểu lô phụ với 27 ô cơ sở, quy chuẩn hóa phương pháp đo đạc cơ học bằng thước dây và thước kẹp, thống nhất công thức toán học tính toán các chỉ tiêu nông học, tỷ lệ sâu bệnh và hạch toán kinh tế sản xuất.
Chương 3: Kết quả và thảo luận
Chương 3 là phần trọng tâm của khóa luận, phản ánh toàn diện các dữ liệu thực nghiệm thu thập qua các bảng phân tích phương sai và so sánh trắc nghiệm phân hạng thống kê:
-
Thời gian sinh trưởng và phát dục:
- Yếu tố giống chi phối rõ nét đến chu kỳ phát dục: Giống $G_1$ (FMAR 101) có thời gian sinh trưởng ngắn nhất (70,6 ngày), ra hoa sớm nhất (43,9 NST); giống $G_3$ (FMAR 109) có thời gian sinh trưởng dài nhất (78,2 ngày), hoa nở muộn nhất (47,6 NST) và thời gian cây tàn kéo dài nhất (60,2 NST).
- Yếu tố phân bón lá ít ảnh hưởng đến thời gian phân nhánh và ra nụ, tuy nhiên nồng độ $S_2$ (0,050%) kích thích hoa nở sớm nhất (44,2 NST).
-
Khả năng sinh trưởng thân lá:
- Chiều cao cây: Tại thời điểm 45 NST, giống $G_2$ (FMAR 104) đạt chiều cao trung bình cao nhất (44,3 cm), vượt trội so với $G_1$ (41,6 cm) và $G_3$ (42,1 cm). Nồng độ $S_2$ cho chiều cao cao nhất (43,9 cm), trong đó tổ hợp $G_2 S_2$ đạt 45,6 cm.
- Đường kính thân: Giống $G_2$ đạt đường kính thân lớn nhất tại 45 NST (9,1 mm), nồng độ $S_2$ hỗ trợ thân cây đạt độ dày tối ưu (9,0 mm).
- Số nhánh và số lá: Giống $G_3$ phát triển số nhánh (28,1 nhánh/cây) và số lá (243,9 lá/cây) nhiều nhất ở 45 NST; tổ hợp $G_3 S_2$ đạt 28,9 nhánh/cây và 260,5 lá/cây.
- Đường kính tán: Giống $G_3$ đạt đường kính tán rộng nhất (32,0 cm), nồng độ $S_3$ cho đường kính tán lớn nhất (31,9 cm).
-
Khả năng phát triển và phẩm chất hoa:
- Giống $G_2$ đạt số nụ cao nhất (16,3 nụ/cây) và số hoa nở nhiều nhất (14,2 hoa/cây). Nồng độ $S_3$ kích thích số nụ đạt 16,8 nụ/cây và số hoa đạt 14,1 hoa/cây.
- Tỷ lệ nở hoa đạt cao nhất ở giống $G_1$ (87,5%) và $G_2$ (87,4%), thấp nhất ở $G_3$ (80,6%).
- Đường kính hoa dao động từ 47,9 đến 52,8 mm, không có sự sai khác mang ý nghĩa thống kê giữa các nghiệm thức.
- Độ bền hoa đơn dài nhất ở giống $G_2$ (12,8 ngày) và nồng độ $S_3$ (12,9 ngày). Độ bền cây hoa đạt cao nhất ở giống $G_3$ (28,3 ngày) và $G_2$ (27,8 ngày), tổ hợp $G_2 S_2$ đạt 29,5 ngày.
-
Tình hình sâu bệnh hại:
- Tỷ lệ sâu hại dao động từ 6,7 - 10,0%, không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa các giống và nồng độ phân bón.
- Tỷ lệ bệnh héo xanh vi khuẩn (Pseudomonas solanacearum) có sự phân hóa rõ rệt: Giống $G_2$ thể hiện tính chống chịu tốt nhất với tỷ lệ bệnh thấp nhất (7,8%), giống $G_1$ đạt 9,6%, trong khi giống $G_3$ mẫn cảm nhất với tỷ lệ bệnh lên đến 15,2%.
-
Phẩm cấp thương phẩm và hiệu quả kinh tế:
- Tổ hợp $G_2 S_2$ (giống FMAR 104 phun Sagiko 0,050%) đạt số lượng chậu thương phẩm Loại 1 cao nhất với 66 chậu (chiếm 73,3%), tỷ lệ xuất vườn thương phẩm đạt 91,1% (tương đương 911 chậu tiêu chuẩn/1.000 chậu).
- Về mặt hạch toán kinh tế, tổ hợp $G_2 S_2$ mang lại doanh thu cao nhất đạt 17,0 triệu đồng/1.000 chậu và tỷ suất lợi nhuận cao nhất đạt 1,24 lần (đầu tư 1 đồng vốn thu được 1,24 đồng lợi nhuận).
Kết quả và đóng góp
Kết quả định lượng chính của đề tài
Các chỉ tiêu nông học và kinh tế kỹ thuật tiêu biểu giữa các tổ hợp nghiệm thức được tổng hợp trong bảng đối chiếu dưới đây:
| Chỉ tiêu nông học & kinh tế |
Giống FMAR 101 ($G_1$) + Sagiko 0,025% ($S_1$) |
Giống FMAR 104 ($G_2$) + Sagiko 0,050% ($S_2$) |
Giống FMAR 109 ($G_3$) + Sagiko 0,075% ($S_3$) |
| Thời gian sinh trưởng (ngày) |
71,0 |
71,3 |
76,7 |
| Chiều cao cây tại 45 NST (cm) |
41,7 |
45,6 |
42,8 |
| Đường kính thân tại 45 NST (mm) |
8,4 |
9,5 |
8,6 |
| Số nhánh tại 45 NST (nhánh/cây) |
22,5 |
27,8 |
27,7 |
| Số lá tại 45 NST (lá/cây) |
207,6 |
226,2 |
242,7 |
| Số nụ hoa (nụ/cây) |
14,1 |
16,0 |
15,8 |
| Số hoa nở (hoa/cây) |
12,6 |
14,2 |
13,0 |
| Tỷ lệ bệnh héo xanh (%) |
7,8 |
7,8 |
16,7 |
| Tỷ lệ chậu Loại 1 (%) |
55,6 |
73,3 |
51,1 |
| Tỷ lệ hoa thương phẩm xuất vườn (%) |
82,2 |
91,1 |
76,7 |
| Năng suất thương phẩm (chậu/1.000 chậu) |
823 |
911 |
767 |
| Tỷ suất lợi nhuận (lần) |
0,80 |
1,24 |
0,70 |
Giải pháp và kiến nghị của tác giả
- Lựa chọn giống và nồng độ phân bón: Khuyến nghị người sản xuất hoa chậu tại Thành phố Hồ Chí Minh sử dụng giống vạn thọ Pháp FMAR 104 kết hợp phun phân bón lá Sagiko nồng độ 0,050% nhằm tối ưu hóa sinh trưởng thân cành, tạo thế cây vững chắc, gia tăng số hoa nở đồng đều và mang lại hiệu quả kinh tế cao nhất.
- Quy trình kỹ thuật áp dụng: Tiến hành phun phân bón lá định kỳ 3 lần vào các mốc thời gian 7, 14 và 21 ngày sau trồng với liều lượng 600 lít nước/10.000 m² (tương ứng 187,2 mL dung dịch/ô cơ sở diện tích 3,12 m²).
- Phòng trừ dịch hại: Cần chủ động các biện pháp thoát nước giá thể và phun phòng trừ vi khuẩn Pseudomonas solanacearum định kỳ 7 ngày/lần bằng các hoạt chất Kasugamycin hoặc thuốc gốc đồng, đặc biệt khi gieo trồng giống FMAR 109.
Đóng góp của nghiên cứu
Khóa luận cung cấp hệ thống dữ liệu thực nghiệm cập nhật về phản ứng nông sinh học của các giống cúc vạn thọ Pháp thế hệ mới đối với phân bón lá hữu cơ nguồn gốc dịch cá thủy phân trong điều kiện khí hậu Xuân Hè Thành phố Hồ Chí Minh, đóng góp cơ sở dữ liệu cho công tác chuyển giao kỹ thuật canh tác hoa cảnh đô thị.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của đề tài: Thí nghiệm mới được tiến hành trong phạm vi một vụ Xuân Hè (tháng 03/2023 - tháng 06/2023) tại một địa điểm duy nhất (Trại thực nghiệm Đại học Nông Lâm TP.HCM). Khóa luận chưa đánh giá được biến động sinh trưởng của các giống trong vụ Đông Xuân (vụ hoa Tết Nguyên Đán - thời điểm tiêu thụ hoa lớn nhất trong năm) và chưa khảo sát các công thức giá thể phối trộn khác.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng khảo nghiệm các tổ hợp giống và phân bón lá Sagiko qua các mùa vụ khác nhau trong năm, đặc biệt tập trung vào vụ Đông Xuân phục vụ thị trường Tết.
- Nghiên cứu bổ sung các dải nồng độ phân bón lá chi tiết hơn và thử nghiệm kết hợp chế phẩm sinh học đối kháng nhằm kiểm soát triệt để bệnh héo xanh vi khuẩn trên giống mẫn cảm.
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo chuyên môn thiết thực cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên, học viên và nghiên cứu sinh: Thuộc các ngành Nông học, Khoa học Cây trồng, Bảo vệ Thực vật và Hoa viên Cảnh quan có thể tham khảo phương pháp luận bố trí thí nghiệm hai yếu tố kiểu lô phụ (Split-plot), phương pháp theo dõi các chỉ tiêu hình thái thực vật học và quy trình xử lý thống kê ANOVA bằng phần mềm SAS 9.1.
- Nhà vườn và cơ sở sản xuất hoa cảnh: Có thể áp dụng trực tiếp công thức phối trộn giá thể hữu cơ (đất sạch, phân bò, trấu hun, mụn dừa theo tỷ lệ 1:1:1:1), quy trình sử dụng phân bón lá dịch cá Sagiko và bảng định mức kinh tế kỹ thuật sản xuất hoa vạn thọ Pháp thương phẩm quy mô 1.000 chậu.
Câu hỏi thường gặp
1. Ba giống hoa vạn thọ Pháp sử dụng trong thí nghiệm có đặc điểm màu sắc hoa như thế nào?
Ba giống hoa do Công ty TNHH Hạt giống hoa Việt Nam cung cấp mang các màu sắc đặc trưng: giống FMAR 101 (Yellow Fire) có hoa màu đỏ viền vàng; giống FMAR 104 (Red) có hoa màu đỏ thuần; giống FMAR 109 (Yellow) có hoa màu vàng chanh.
2. Liều lượng và lịch trình phun phân bón lá Sagiko trong thí nghiệm được thực hiện ra sao?
Phân bón lá Sagiko thế hệ F2 được pha theo 3 nồng độ (0,025%, 0,050%, 0,075%) với liều lượng khuyến cáo 600 lít nước/10.000 m² (tương ứng 187,2 mL dung dịch cho mỗi ô cơ sở diện tích 3,12 m²). Phân được phun định kỳ 3 lần: lần 1 tại 7 ngày sau trồng (NST), lần 2 tại 14 NST và lần 3 tại 21 NST.
3. Giống hoa nào có khả năng kháng bệnh héo xanh vi khuẩn tốt nhất trong nghiên cứu?
Giống FMAR 104 có khả năng chống chịu bệnh héo xanh vi khuẩn (Pseudomonas solanacearum) tốt nhất với tỷ lệ bệnh hại trung bình thấp nhất (7,8%), tương đương giống FMAR 101 (9,6%), trong khi giống FMAR 109 bị nhiễm bệnh nặng nhất với tỷ lệ 15,2%.
4. Tổ hợp nghiệm thức nào cho hiệu quả kinh tế và năng suất chậu thương phẩm cao nhất?
Tổ hợp giống FMAR 104 kết hợp phun phân bón lá Sagiko nồng độ 0,050% ($S_2$) đạt hiệu quả cao nhất: tỷ lệ chậu Loại 1 đạt 73,3%, tỷ lệ hoa thương phẩm xuất vườn đạt 91,1% (tương đương 911 chậu/1.000 chậu), doanh thu đạt 17,0 triệu đồng/1.000 chậu và tỷ suất lợi nhuận đạt 1,24 lần.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Hà đã hoàn thành đầy đủ các mục tiêu nghiên cứu thông qua việc đánh giá toàn diện ảnh hưởng của phân bón lá Sagiko đến sinh trưởng và phẩm chất của 3 giống vạn thọ Pháp trồng chậu tại Thành phố Hồ Chí Minh. Kết quả thực nghiệm khẳng định giống FMAR 104 kết hợp phun phân bón lá nồng độ 0,050% thể hiện ưu thế vượt trội về chiều cao cây, đường kính thân, số lượng hoa nở, độ bền cây hoa cũng như khả năng kháng bệnh héo xanh vi khuẩn. Công trình đã xác lập được quy trình bón phân qua lá tối ưu và cung cấp cơ sở hạch toán kinh tế rõ ràng, đóng góp giải pháp kỹ thuật hữu ích phục vụ sản xuất hoa chậu thương phẩm đô thị.