Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Đậu phộng (Arachis hypogaea L.) là cây công nghiệp ngắn ngày có giá trị dinh dưỡng và giá trị kinh tế cao. Trên phạm vi toàn cầu, trong nhóm cây lấy dầu ngắn ngày, đậu phộng đứng thứ hai sau đậu nành về diện tích và sản lượng, đồng thời xếp thứ 13 trong danh mục các loại cây thực phẩm. Bên cạnh giá trị nông sản, đậu phộng thuộc họ Đậu có khả năng cộng sinh cố định đạm khí trời, góp phần nâng cao độ phì nhiêu, cải thiện chỉ số pH và hàm lượng mùn trong đất. Do đó, loại cây này giữ vai trò then chốt trong hệ thống luân canh, xen canh, đặc biệt là chiến lược cải tạo các vùng đất bạc màu.
Trong kỹ thuật canh tác thâm canh cây đậu phộng, phân bón là yếu tố tác động trực tiếp đến năng suất và chất lượng thu hoạch. Thực tế sản xuất cho thấy người nông dân chủ yếu tập trung cung cấp các loại phân bón đa lượng (Đạm, Lân, Kali) qua đất mà ít chú trọng bổ sung các nguyên tố vi lượng (Đồng, Kẽm, Mangan, Bo, Molipden). Khi thiếu hụt vi lượng, cây trồng buộc phải khai thác từ nguồn dự trữ nghèo nàn trong đất, dẫn đến tình trạng suy giảm năng suất và chất lượng hạt qua các mùa vụ. Để giải quyết hạn chế này, biện pháp bổ sung dinh dưỡng qua lá được áp dụng nhằm giúp cây hấp thu vi lượng nhanh chóng, giảm thiểu sự thất thoát do cố định dinh dưỡng trong đất, nâng cao sức chống chịu sâu bệnh và tăng tỷ lệ đậu quả.
Phân bón lá Verno là chế phẩm dinh dưỡng chứa hai nguyên tố vi lượng thiết yếu là Đồng (Cu 30%) và Kẽm (Zn 30%) dưới dạng hạt vi phân tán huyền phù trong nước. Để xác định hiệu lực nông học và liều lượng sử dụng tối ưu của chế phẩm này đối với cây đậu phộng trong điều kiện canh tác cụ thể, đề tài đã được triển khai với các nội dung chi tiết:
- Mục tiêu nghiên cứu: Xác định được liều lượng phân bón lá Verno phù hợp để cây đậu phộng sinh trưởng tốt đồng thời cho năng suất cao khi trồng trên nền đất xám bạc màu.
- Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Bố trí thí nghiệm đồng ruộng theo dõi các chỉ tiêu sinh trưởng và phát triển của giống đậu phộng Giấy dưới tác động của các liều lượng phân bón lá Verno khác nhau.
- Đánh giá diễn biến mật số sâu hại và tỷ lệ các bệnh hại chính trên đồng ruộng thí nghiệm.
- Phân tích các yếu tố cấu thành năng suất, năng suất lý thuyết và năng suất thực thu nhằm tìm ra liều lượng phun hiệu quả nhất.
- Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Giống đậu phộng Giấy; phân bón lá vi lượng Verno (30% Zn, 30% Cu); phân bón lá đối chứng Atonik.
- Không gian nghiên cứu: Xã Tân Hiệp, huyện Phú Giáo, tỉnh Bình Dương (trên nền đất xám bạc màu).
- Thời gian thực hiện: Vụ Hè Thu, từ tháng 05/2022 đến tháng 08/2022.
- Giới hạn đề tài: Đánh giá tập trung vào các chỉ tiêu sinh trưởng, sâu bệnh hại và năng suất nông học; chưa thực hiện phân tích hàm lượng dầu và protein tích lũy trong hạt.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và tiêu chuẩn áp dụng
Đề tài vận dụng cơ sở lý thuyết về sinh lý dinh dưỡng khoáng thực vật, đặc biệt là vai trò sinh hóa của hai nguyên tố vi lượng Đồng (Cu) và Kẽm (Zn):
- Đồng (Cu): Đóng vai trò xúc tác trong quang hợp và hô hấp thực vật, duy trì độ bền cấu trúc màng tế bào, tham gia chuyển hóa carbohydrate và protein, đồng thời kích thích sự phát triển của ống phấn nhằm nâng cao tỷ lệ thụ phấn, đậu quả.
- Kẽm (Zn): Giữ vai trò tiền chất tổng hợp hormone sinh trưởng auxin (IAA), tham gia tổng hợp mRNA, xúc tác hình thành diệp lục và carbohydrate, thúc đẩy sự phát triển của hệ rễ cọc.
Nghiên cứu áp dụng các quy chuẩn kỹ thuật quốc gia và tiêu chuẩn phân tích đất hiện hành của Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn:
- QCVN 01-57:2011/BNNPTNT: Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về khảo nghiệm giá trị canh tác và sử dụng của giống đậu phộng.
- QCVN 01-168:2014/BNN&PTNT: Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về phương pháp điều tra phát hiện dịch hại trên cây đậu phộng.
- Các tiêu chuẩn phân tích lý hóa học đất: TCVN 8567:2010 (thành phần cơ giới), TCVN 5879:2007 ($\text{pH}_{\text{H}_2\text{O}}$), TCVN 8941:2011 (chất hữu cơ), TCVN 6498:1999 (Đạm tổng số), TCVN 8940:2011 (Lân tổng số), TCVN 8660:2011 (Kali tổng số), TCVN 4406:1987 (dung tích hấp phụ CEC).
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm
- Bố trí thí nghiệm: Thí nghiệm đơn yếu tố được thiết kế theo khối ngẫu nhiên đầy đủ (RCBD - Randomized Complete Block Design) với 5 nghiệm thức (NT), lặp lại 3 lần (tổng cộng 15 ô thí nghiệm):
- NT1 (ĐC1): Đối chứng phun nước lã.
- NT2: Phun phân bón lá Verno liều lượng 1,00 g/L.
- NT3: Phun phân bón lá Verno liều lượng 1,25 g/L.
- NT4: Phun phân bón lá Verno liều lượng 1,50 g/L.
- NT5 (ĐC2): Phun phân bón lá Atonik liều lượng 0,6 mL/L (chất điều hòa sinh trưởng thương phẩm đối chứng).
- Quy mô và quy trình kỹ thuật:
- Kích thước mỗi ô thí nghiệm: $4\text{ m} \times 2,5\text{ m} = 10\text{ m}^2$; tổng diện tích thí nghiệm: $150\text{ m}^2$. Khoảng cách giữa các ô và các lần lặp lại là $0,5\text{ m}$.
- Mật độ gieo trồng: $200.000\text{ cây/ha}$ (hàng cách hàng $25\text{ cm}$, cây cách cây $20\text{ cm}$, gieo 1 hạt/hốc).
- Phân bón nền chung cho tất cả các nghiệm thức: $40\text{ kg N} - 90\text{ kg P}_2\text{O}_5 - 60\text{ kg K}_2\text{O/ha}$ (tương đương $87\text{ kg Urea}$, $562,5\text{ kg Super lân}$, $100\text{ kg Kali Clorua}$) kết hợp bón lót vôi bột và phân chuồng hoai mục.
- Thời điểm xử lý phân bón lá: Phun 2 lần vào thời điểm 25 ngày sau gieo (NSG) và 50 NSG với dung lượng dịch phun $400\text{ L/ha}$.
- Phương pháp thu thập và xử lý số liệu:
- Thu thập chỉ tiêu trên 10 cây mẫu ngẫu nhiên cố định trên các hàng giữa của mỗi ô theo 2 đường chéo góc.
- Phân tích số liệu thống kê: Sử dụng phần mềm Microsoft Excel 2016 để nhập liệu và tổng hợp số liệu; thực hiện phân tích phương sai (ANOVA) và kiểm định so sánh phân hạng trung bình bằng trắc nghiệm LSD (Least Significant Difference) ở các mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$ và $\alpha = 0,01$ trên phần mềm thống kê R.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tài liệu
Chương này tổng thuật toàn diện các cơ sở lý luận sinh học và thực tiễn nghiên cứu liên quan đến cây đậu phộng:
- Nguồn gốc và đặc điểm thực vật học: Khái quát nguồn gốc Nam Mỹ của cây đậu phộng và cấu tạo chi tiết các cơ quan sinh dưỡng, cơ quan sinh sản. Hệ rễ cọc tập trung ở tầng đất 3–18 cm có sự cộng sinh của vi khuẩn Rhizobium vigna hình thành nốt sần cố định đạm (có khả năng cố định 80–120 kg N/ha). Thân phân cành mạnh từ nách lá mầm, trong đó cành cấp 1 và cấp 2 sát gốc quyết định 90% số quả thu hoạch. Cụm hoa tự thụ phấn cao (90,0–99,9%) nhưng tỷ lệ đậu quả chỉ đạt 19–21%.
- Yêu cầu sinh thái: Phân tích nhu cầu về nhiệt độ (23–30°C giai đoạn cây con, 24–33°C giai đoạn ra hoa kết quả), lượng mưa (500–600 mm/vụ), ánh sáng và tính chất đất phù hợp (đất cát pha, tơi xốp, thoát nước, pH $\ge$ 6,0).
- Tổng quan phân bón vi lượng và chế phẩm Verno: Phân tích cơ chế tác động của vi lượng qua lá, ưu điểm của dạng hạt vi phân tán huyền phù Verno (chứa 30% Zn và 30% Cu).
- Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước: Tổng hợp các kết quả thực nghiệm về phân bón lá trên đậu phộng: nghiên cứu của Nguyễn Đình Thi và cộng sự về Bo, Molipden, Kẽm tại Thừa Thiên Huế; nghiên cứu của Lê Vĩnh Thúc về thời điểm phun đạm; nghiên cứu của Trần Thị Phương Nhi tại Tây Ninh; các nghiên cứu quốc tế của Aboyeji, Abd EL-Kader & Mona, Shete, Vinod Kumar & Salakinkop về hiệu quả của Zn, B, S, Ca và NPK phun qua lá.
Chương 2: Vật liệu và phương pháp nghiên cứu
Chương 2 trình bày chi tiết các thông số kỹ thuật thực địa và phương pháp luận:
- Đặc điểm khí tượng khu vực thí nghiệm (tháng 05 – 08/2022): Nhiệt độ trung bình dao động 27,5–28,4°C; lượng mưa đạt 202,6–333,4 mm/tháng; ẩm độ không khí đạt 81–85%; tổng số giờ nắng dao động từ 159,0 đến 211,5 giờ/tháng.
- Tính chất lý hóa đất thí nghiệm: Đất có thành phần cơ giới là thịt sét pha cát (59,2% cát, 14,8% thịt, 25,0% sét); phản ứng đất chua ($\text{pH}_{\text{H}_2\text{O}} = 5,22$); hàm lượng chất hữu cơ nghèo ($0,89%$); hàm lượng dinh dưỡng tổng số thấp (Đạm $0,072%$, Lân $0,053%$, Kali $0,064%$); dung tích hấp thu $\text{CEC} = 5,67\text{ meq/100g}$.
- Vật liệu và hóa chất: Giống đậu phộng Giấy (hàm lượng dầu 47%, tỷ lệ hạt/quả 78%, năng suất hạt bình quân 2,7 tấn/ha); phân bón lá Verno ($30%\text{ Zn} + 30%\text{ Cu}$, độ ẩm $2%$, $\text{pH} = 7,5$); phân bón lá Atonik ($0,9\text{ g/L Sodium-5-Nitroguaiacolate}$).
- Quy trình thu thập chỉ tiêu: Định nghĩa và phương pháp đo đạc chiều cao thân chính, số lá/thân chính (10 ngày/lần), số cành và cành hữu hiệu, số lượng và tỷ lệ nốt sần hữu hiệu (ở 60 NSG); phương pháp điều tra mật số sâu khoang (Spodoptera litura), sâu xanh da láng (Spodoptera exigua) bằng khung $0,25\text{ m}^2$; phương pháp tính tỷ lệ bệnh đốm nâu (Cercospora arachidicola), đốm đen (Phaeoisariopsis personata), gỉ sắt (Puccinia arachidis); phương pháp xác định các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất thực thu theo độ ẩm hạt chuẩn $12%$.
Chương 3: Kết quả và thảo luận
Chương 3 trình bày các dẫn liệu thực nghiệm thu thập được và biện giải sinh học:
- Chỉ tiêu sinh trưởng và phát triển:
- Chiều cao cây: Ở các giai đoạn 25, 35 và 45 NSG, sự khác biệt giữa các nghiệm thức chưa có ý nghĩa thống kê ($p > 0,05$). Sau lần xử lý phân bón lá thứ hai, tại 55 NSG, 65 NSG và 75 NSG, các nghiệm thức phun phân bón lá thể hiện sự gia tăng chiều cao vượt trội có ý nghĩa so với đối chứng phun nước lã ($p < 0,01$). Tại 75 NSG, nghiệm thức Verno 1,50 g/L đạt chiều cao lớn nhất ($74,3\text{ cm}$), sai khác có ý nghĩa thống kê so với đối chứng ĐC1 ($71,2\text{ cm}$).
- Số lá trên thân chính: Tăng đều qua các giai đoạn từ 8,4–8,7 lá (25 NSG) đến 23,0–23,8 lá (75 NSG), sự khác biệt giữa các nghiệm thức không có ý nghĩa thống kê ($p > 0,05$).
- Khả năng phân cành: Tổng số cành dao động 8,1–9,7 cành; số cành hữu hiệu dao động 6,9–8,2 cành; tỷ lệ cành hữu hiệu dao động 81,0–87,1%, sai khác không có ý nghĩa thống kê.
- Nốt sần rễ (60 NSG): Tổng số nốt sần dao động 226,0–277,1 nốt sần/cây; số nốt sần hữu hiệu dao động 221,3–245,1 nốt sần/cây; tỷ lệ nốt sần hữu hiệu dao động 84,9–88,5%, không có sự khác biệt thống kê giữa các nghiệm thức.
- Tình hình sâu bệnh hại:
- Mật số sâu xanh da láng ($6,0–7,3\text{ con/m}^2$) và sâu khoang ($3,3–5,3\text{ con/m}^2$) xuất hiện ở mức độ nhẹ, không có sự sai khác thống kê giữa các nghiệm thức.
- Bệnh đốm nâu xuất hiện sớm (35 NSG), tại các thời điểm đầu (35–55 NSG) các nghiệm thức phun Verno có tỷ lệ bệnh cao hơn đối chứng (ở 55 NSG, Verno 1,50 g/L đạt $40,7%$ so với Atonik $24,0%$). Đến 75 NSG, tỷ lệ bệnh dao động 47,7–56,3% và khác biệt không có ý nghĩa thống kê.
- Bệnh đốm đen xuất hiện ở 60–65 NSG; tại 65 NSG, nghiệm thức Verno 1,50 g/L có tỷ lệ bệnh cao nhất ($42,7%$), khác biệt có ý nghĩa so với Atonik ($33,3%$) và ĐC1 ($35,7%$).
- Bệnh gỉ sắt tại 85 NSG dao động 35,3–38,3%, không có sự khác biệt thống kê giữa các nghiệm thức.
- Các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất:
- Tổng số quả/cây dao động 22,1–27,6 quả/cây (không có sai khác thống kê).
- Số quả chắc/cây đạt cao nhất ở nghiệm thức Verno 1,50 g/L ($20,0\text{ quả/cây}$), sai khác có ý nghĩa so với đối chứng nước lã ($16,1\text{ quả/cây}$) và Verno 1,00 g/L ($17,0\text{ quả/cây}$).
- Số quả 2 hạt đạt cao nhất ở Verno 1,50 g/L ($15,9\text{ quả/cây}$), cao hơn rõ rệt so với đối chứng ($11,6\text{ quả/cây}$). Số quả 3 hạt ở Verno 1,50 g/L đạt $1,2\text{ quả/cây}$, cao nhất trong các nghiệm thức.
- Khối lượng 100 quả và 100 hạt đạt giá trị cao nhất ở nghiệm thức Verno 1,50 g/L (lần lượt đạt $144,9\text{ g}$ và $49,7\text{ g}$), khác biệt rất có ý nghĩa ở mức $\alpha = 0,01$ so với đối chứng ĐC1 ($140,2\text{ g}$ và $46,8\text{ g}$).
- Tỷ lệ hạt/quả dao động 73,3–76,2%, cao nhất ở nghiệm thức Atonik ($76,2%$) và Verno 1,25 g/L ($75,9%$).
- Năng suất quả khô lý thuyết (NSLT) và thực thu (NSTT) đạt cao nhất ở nghiệm thức Verno 1,50 g/L (lần lượt đạt $5,8\text{ tấn/ha}$ và $3,7\text{ tấn/ha}$). Năng suất thực thu của nghiệm thức này tăng $27,6%$ so với đối chứng không phun phân bón lá ($2,9\text{ tấn/ha}$).
Kết quả và đóng góp
Số liệu thực nghiệm tổng hợp
| Chỉ tiêu theo dõi |
ĐC1 (Nước lã) |
Verno 1,00 g/L |
Verno 1,25 g/L |
Verno 1,50 g/L |
Atonik 0,6 mL/L |
Mức ý nghĩa ($p$) |
| Chiều cao cây ở 75 NSG (cm) |
71,2b |
73,2a |
73,9a |
74,3a |
73,9a |
$p < 0,01$ |
| Số lá/thân chính ở 75 NSG (lá) |
23,8 |
23,6 |
23,5 |
23,3 |
23,0 |
$p > 0,05$ (ns) |
| Số cành hữu hiệu (cành/cây) |
7,3 |
8,2 |
7,3 |
8,1 |
6,9 |
$p > 0,05$ (ns) |
| Tỷ lệ cành hữu hiệu (%) |
81,0 |
84,4 |
84,5 |
87,1 |
84,9 |
$p > 0,05$ (ns) |
| Tổng số nốt sần ở 60 NSG (nốt/cây) |
226,0 |
277,1 |
239,4 |
263,4 |
267,7 |
$p > 0,05$ (ns) |
| Tỷ lệ nốt sần hữu hiệu (%) |
86,9 |
88,5 |
84,9 |
87,2 |
87,9 |
$p > 0,05$ (ns) |
| Tỷ lệ bệnh đốm nâu ở 75 NSG (%) |
47,7 |
51,3 |
55,3 |
56,3 |
49,3 |
$p > 0,05$ (ns) |
| Tỷ lệ bệnh đốm đen ở 65 NSG (%) |
35,7bc |
37,0abc |
41,7ab |
42,7a |
33,3c |
$p < 0,05$ |
| Tỷ lệ bệnh gỉ sắt ở 85 NSG (%) |
35,3 |
37,3 |
38,3 |
36,7 |
35,7 |
$p > 0,05$ (ns) |
| Tổng số quả (quả/cây) |
22,1 |
23,3 |
27,6 |
24,1 |
25,0 |
$p > 0,05$ (ns) |
| Số quả chắc (quả/cây) |
16,1c |
17,0bc |
19,5ab |
20,0a |
18,7ab |
$p < 0,05$ |
| Tỷ lệ quả chắc (%) |
74,8 |
75,9 |
71,7 |
83,5 |
74,5 |
$p > 0,05$ (ns) |
| Khối lượng 100 quả (g) |
140,2b |
142,4ab |
143,2a |
144,9a |
143,1a |
$p < 0,01$ |
| Khối lượng 100 hạt (g) |
46,8b |
47,4b |
49,4a |
49,7a |
49,5a |
$p < 0,01$ |
| Tỷ lệ hạt/quả (%) |
73,3b |
73,5bc |
75,9a |
75,5ab |
76,2a |
$p < 0,01$ |
| Năng suất lý thuyết (tấn/ha) |
4,5 |
4,9 |
5,6 |
5,8 |
5,4 |
$p < 0,05$ |
| Năng suất thực thu (tấn/ha) |
2,9 |
3,1 |
3,4 |
3,7 |
3,3 |
$p < 0,05$ |
Đề xuất và kiến nghị kỹ thuật
- Khuyến nghị bước đầu áp dụng phun phân bón lá vi lượng Verno với liều lượng $1,50\text{ g/L}$ cho giống đậu phộng Giấy canh tác trong vụ Hè Thu trên nền đất xám bạc màu tại huyện Phú Giáo, tỉnh Bình Dương.
- Thời điểm xử lý thích hợp: Phun 2 lần vào giai đoạn 25 NSG (trước ra hoa) và 50 NSG (sau khi đậu quả rộ) với lượng dung dịch phun $400\text{ L/ha}$.
Đóng góp thực tiễn của công trình
- Cung cấp dẫn liệu thực nghiệm định lượng về phản ứng sinh trưởng và năng suất của cây đậu phộng đối với chế phẩm phân bón lá chứa vi lượng Kẽm và Đồng dạng hạt phân tán trên loại đất xám bạc màu đặc trưng của vùng Đông Nam Bộ.
- Chứng minh hiệu quả gia tăng năng suất thực thu đạt $27,6%$ khi bổ sung vi lượng qua lá, đồng thời chỉ ra thực tế phân bón vi lượng Verno không có tác dụng ức chế nấm bệnh đốm lá và gỉ sắt trong điều kiện mùa mưa vụ Hè Thu.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của đề tài:
- Nghiên cứu mới được triển khai trong phạm vi 01 vụ canh tác (vụ Hè Thu năm 2022) trên một vùng đất cụ thể tại huyện Phú Giáo, tỉnh Bình Dương.
- Chưa tiến hành phân tích các chỉ tiêu sinh hóa về phẩm chất hạt sau thu hoạch, bao gồm hàm lượng dầu béo (%) và hàm lượng protein thô (%).
- Chưa đánh giá dư lượng tích lũy của hai kim loại vi lượng Kẽm (Zn) và Đồng (Cu) trong mô thực vật và nông sản sau khi xử lý phân bón lá.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Tiếp tục bố trí khảo nghiệm lặp lại qua các mùa vụ khác trong năm (vụ Đông Xuân và Xuân Hè) để đánh giá tính ổn định của liều lượng Verno $1,50\text{ g/L}$.
- Mở rộng nghiên cứu trên các giống đậu phộng thương phẩm khác đang được trồng phổ biến tại địa phương.
- Bổ sung chỉ tiêu phân tích hóa học nông sản về tỷ lệ dầu, đạm và kiểm nghiệm mức độ an toàn kim loại vi lượng trên hạt thu hoạch.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng sử dụng tài liệu:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Nông học, Khoa học Cây trồng, Đất và Dinh dưỡng Cây trồng có thể sử dụng làm tài liệu tham khảo về phương pháp thiết kế thí nghiệm đồng ruộng (RCBD) trên cây họ Đậu.
- Cán bộ kỹ thuật nông nghiệp, cán bộ khuyến nông tại tỉnh Bình Dương và khu vực Đông Nam Bộ tham khảo xây dựng quy trình bón phân vi lượng qua lá cho cây đậu phộng trên đất xám.
- Người sản xuất đậu phộng trực tiếp khai thác thông số về nồng độ và thời điểm phun phân bón vi lượng nhằm cải thiện số quả chắc và khối lượng hạt.
- Nội dung giá trị nổi bật:
- Quy trình chi tiết về kỹ thuật điều tra sâu bệnh hại theo chuẩn QCVN 01-168:2014/BNN&PTNT.
- Dữ liệu đối chiếu định lượng giữa phân bón vi lượng Verno và phân bón kích thích sinh trưởng Atonik trên cùng nền phân bón khoáng.
Câu hỏi thường gặp
1. Chế phẩm phân bón lá Verno có thành phần hóa học gì và được thử nghiệm ở những mức nồng độ nào?
Phân bón lá Verno là sản phẩm vi lượng chứa $30%\text{ Kẽm (Zn)}$ và $30%\text{ Đồng (Cu)}$ dạng hạt phân tán trong nước, độ ẩm $2%$, $\text{pH}_{\text{H}_2\text{O}} = 7,5$. Trong thí nghiệm, Verno được khảo sát ở ba mức liều lượng: $1,00\text{ g/L}$ (NT2), $1,25\text{ g/L}$ (NT3) và $1,50\text{ g/L}$ (NT4), so sánh với đối chứng phun nước lã (NT1) và đối chứng phun Atonik $0,6\text{ mL/L}$ (NT5).
2. Nền đất xám bạc màu tại địa điểm thí nghiệm ở Phú Giáo có đặc tính lý hóa như thế nào?
Kết quả phân tích đất cho thấy đất có thành phần cơ giới là thịt sét pha cát ($59,2%\text{ cát}$, $14,8%\text{ thịt}$, $25,0%\text{ sét}$); đất có phản ứng chua với $\text{pH}_{\text{H}_2\text{O}} = 5,22$; nghèo chất hữu cơ ($0,89%$); hàm lượng dinh dưỡng tổng số rất thấp ($\text{N} = 0,072%$, $\text{P}_2\text{O}_5 = 0,053%$, $\text{K}_2\text{O} = 0,064%$); dung tích hấp thu $\text{CEC} = 5,67\text{ meq/100g}$.
3. Liều lượng Verno 1,50 g/L tác động đến các chỉ tiêu năng suất đậu phộng ra sao?
Nghiệm thức Verno $1,50\text{ g/L}$ cho số quả chắc cao nhất ($20,0\text{ quả/cây}$), khối lượng 100 quả cao nhất ($144,9\text{ g}$), khối lượng 100 hạt cao nhất ($49,7\text{ g}$), năng suất lý thuyết cao nhất ($5,8\text{ tấn/ha}$) và năng suất thực thu cao nhất đạt $3,7\text{ tấn/ha}$ (vượt $27,6%$ so với đối chứng không phun đạt $2,9\text{ tấn/ha}$).
4. Phân bón lá Verno có tác dụng làm giảm tỷ lệ bệnh đốm nâu, đốm đen và gỉ sắt trên cây đậu phộng không?
Kết quả thí nghiệm vụ Hè Thu cho thấy phân bón lá Verno không thể hiện hiệu lực phòng trừ đối với bệnh đốm nâu (Cercospora arachidicola), đốm đen (Phaeoisariopsis personata) và gỉ sắt (Puccinia arachidis). Ngược lại, ở các đợt theo dõi đầu, các nghiệm thức phun Verno có tỷ lệ bệnh đốm nâu và đốm đen xuất hiện sớm hơn và cao hơn so với đối chứng không phun.
5. Việc xử lý phân bón lá Verno có làm thay đổi số lá, số cành hữu hiệu và số nốt sần trên rễ không?
Không. Sự khác biệt về số lá trên thân chính (23,0–23,8 lá ở 75 NSG), tổng số cành (8,1–9,7 cành), số cành hữu hiệu (6,9–8,2 cành), tỷ lệ cành hữu hiệu (81,0–87,1%), tổng số nốt sần (226,0–277,1 nốt sần/cây) và tỷ lệ nốt sần hữu hiệu (84,9–88,5% ở 60 NSG) giữa các nghiệm thức xử lý Verno, Atonik và đối chứng đều không có ý nghĩa thống kê ($p > 0,05$).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Võ Thị Yến Quyên đã khảo nghiệm thành công ảnh hưởng của phân bón lá vi lượng Verno (chứa 30% Zn và 30% Cu) trên giống đậu phộng Giấy trồng trên đất xám bạc màu tại huyện Phú Giáo, tỉnh Bình Dương trong vụ Hè Thu 2022. Kết quả chứng minh việc phun bổ sung Verno ở liều lượng $1,50\text{ g/L}$ tại hai thời điểm 25 NSG và 50 NSG giúp nâng cao rõ rệt chiều cao cây, số lượng quả chắc, khối lượng 100 hạt và đưa năng suất thực thu đạt mức cao nhất $3,7\text{ tấn/ha}$ (tăng $27,6%$ so với đối chứng không phun). Công trình là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn đối với sinh viên ngành Nông học cũng như cán bộ kỹ thuật đang tìm kiếm giải pháp phân bón vi lượng cân đối cho cây có dầu trên đất bạc màu.