Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Cây đậu đen (Vigna cylindrica L.) là cây trồng ngắn ngày có giá trị kinh tế và giá trị dinh dưỡng cao. Hạt đậu đen cung cấp nguồn protein, chất xơ, vitamin, các hợp chất sinh học có tính chống oxy hóa (anthocyanin, saponin, quercetin, kaempferol) và được sử dụng rộng rãi trong ẩm thực cũng như y học cổ truyền. Bên cạnh giá trị thương phẩm, cây đậu đen còn giữ vai trò cải tạo đất thông qua khả năng cố định đạm sinh học nhờ vi khuẩn nốt sần Rhizobium cộng sinh ở rễ.
Tại Việt Nam, đậu đen được canh tác rải rác ở nhiều vùng sinh thái khác nhau nhưng quy mô còn nhỏ lẻ, phân tán. Tại khu vực Tây Nguyên nói chung và huyện Chư Păh, tỉnh Gia Lai nói riêng, đất đỏ bazan có đặc tính sa cấu thịt pha sét, phản ứng đất rất chua, hàm lượng lân và kali dễ tiêu ở mức thấp. Thói quen canh tác chủ yếu tập trung bón các loại phân đa lượng (đạm, lân, kali) qua đất mà ít chú trọng bổ sung các nguyên tố trung và vi lượng (như magie, đồng, molipden, bo, kẽm). Các vi lượng này dễ bị cố định hoặc rửa trôi trong điều kiện đất chua, dẫn đến hiện tượng mất cân đối dinh dưỡng, làm hạn chế sinh trưởng và tiềm năng năng suất của cây đậu đen. Việc bổ sung dinh dưỡng qua lá là giải pháp kỹ thuật giúp cây hấp thu dưỡng chất trực tiếp và nhanh chóng qua khí khổng và lớp cutin, hạn chế thất thoát dinh dưỡng do phản ứng đất.
Đề tài "Ảnh hưởng của nồng độ phân bón lá đến sinh trưởng và năng suất cây đậu đen (Vigna cylindrica L.) trồng tại vùng đất đỏ bazan huyện Chư Păh, tỉnh Gia Lai" được thực hiện nhằm giải quyết các nhiệm vụ khoa học sau:
- Mục tiêu nghiên cứu: Xác định nồng độ phân bón lá FER-COMBI thích hợp giúp cây đậu đen sinh trưởng tốt, đạt năng suất hạt cao và mang lại hiệu quả kinh tế tối ưu trên nền đất đỏ bazan tại huyện Chư Păh, tỉnh Gia Lai.
- Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Đánh giá ảnh hưởng của các nồng độ phân bón lá FER-COMBI khác nhau đến các chỉ tiêu thời gian sinh trưởng, đặc tính nông học (chiều cao thân, số lá, số cành hữu hiệu, đường kính tán, sinh khối tươi và số lượng nốt sần).
- Theo dõi mức độ phát sinh và gây hại của các đối tượng sâu bệnh hại chính (sâu cuốn lá, sâu đục quả).
- Xác định biến động của các yếu tố cấu thành năng suất (số quả/cây, số quả chắc/cây, khối lượng 100 quả, khối lượng 100 hạt, tỷ lệ hạt/quả), năng suất lý thuyết và năng suất thực thu.
- Tính toán và so sánh hiệu quả kinh tế (tổng chi, tổng thu, lợi nhuận thuần và tỷ suất lợi nhuận) giữa các công thức xử lý nồng độ phân bón lá.
- Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Cây đậu đen giống xanh lòng hạt to Gia Lai và phân bón lá FER-COMBI.
- Phạm vi không gian: Địa bàn huyện Chư Păh, tỉnh Gia Lai (khu vực đất đỏ bazan).
- Phạm vi thời gian: Vụ Hè Thu, từ tháng 5 đến tháng 8 năm 2023.
- Giới hạn đề tài: Nghiên cứu giới hạn ở các chỉ tiêu sinh trưởng, năng suất và hiệu quả kinh tế ngoài đồng ruộng; chưa tiến hành phân tích thành phần hóa học và hàm lượng dinh dưỡng chi tiết bên trong hạt đậu đen sau thu hoạch.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và tài liệu tham chiếu
Đề tài dựa trên cơ sở lý thuyết về sinh lý dinh dưỡng khoáng thực vật, đặc biệt là cơ chế hấp thu dinh dưỡng khoáng qua bề mặt lá (dinh dưỡng qua lá) thông qua hệ thống khí khổng và lớp biểu bì cutin. Các tài liệu tổng quan nhấn mạnh vai trò của các nguyên tố vi lượng (Mg, Cu, Mo, Zn, B) đối với hoạt động của hệ enzyme cố định đạm, quang hợp và chuyển hóa chất khô ở cây bộ Đậu (Fabales).
Quy trình khảo nghiệm, phương pháp điều tra sâu bệnh và thu hoạch tuân thủ theo Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 01-62:2011/BNNPTNT của Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn về khảo nghiệm giá trị canh tác và sử dụng (VCU) của giống cây họ đậu.
Vật liệu thí nghiệm
- Giống cây trồng: Giống đậu đen xanh lòng hạt to Gia Lai, thời gian sinh trưởng 75 – 85 ngày, thích hợp với đất tơi xốp, thoát nước tốt; tiềm năng năng suất đạt từ 1,0 đến 1,5 tấn/ha.
- Phân bón lá: FER-COMBI do Công ty TNHH Nông Nghiệp Long Phát sản xuất, thành phần gồm Magie (Mg 2%), Đồng (Cu 15.000 ppm), Molipden (Mo 50 ppm), độ pH 6,0. Nồng độ nhà sản xuất khuyến cáo là 1,5 g/L.
- Nền phân bón gốc: Áp dụng đồng nhất cho toàn bộ diện tích thí nghiệm theo quy chuẩn: 5 tấn phân bò ủ hoai + 500 kg vôi bột (CaO) + 40 kg N + 60 kg P₂O₅ + 60 kg K₂O/ha (tương đương 87 kg urê 46% N, 375 kg Super lân 16% P₂O₅ và 100 kg Kali clorua 60% K₂O). Bón lót toàn bộ phân chuồng, vôi và lân; bón thúc đạm và kali chia làm 2 đợt vào 15 ngày sau gieo (NSG) và 30 NSG.
Phương pháp bố trí thí nghiệm
Thí nghiệm đơn yếu tố được bố trí theo khối đầy đủ ngẫu nhiên (Randomized Complete Block Design – RCBD) với 3 lần lặp lại, bao gồm 6 nghiệm thức nồng độ phân bón lá FER-COMBI:
- NT1 (Đối chứng): Phun nước lã (0 g/L)
- NT2: Nồng độ 0,5 g/L
- NT3: Nồng độ 1,0 g/L
- NT4: Nồng độ 1,5 g/L
- NT5: Nồng độ 2,0 g/L
- NT6: Nồng độ 2,5 g/L
Quy trình phun: Phun 3 lần vào các thời điểm 15 NSG, 30 NSG và 45 NSG với lượng dung dịch phun tương ứng là 200 L/ha, 400 L/ha và 600 L/ha.
Quy mô và kỹ thuật canh tác
- Diện tích ô thí nghiệm: 10 m² (dài 5 m × rộng 2 m).
- Tổng số ô thí nghiệm: 18 ô (diện tích khu thí nghiệm 180 m², tổng diện tích tính cả hàng bảo vệ là 300 m²).
- Khoảng cách trồng: 40 cm × 20 cm (mật độ 125.000 cây/ha), bố trí 5 hàng/ô, 25 cây/hàng. Gieo 2 hạt/hốc, tỉa định cây còn 1 cây/hốc.
Phương pháp theo dõi và xử lý số liệu
- Chỉ tiêu sinh trưởng: Chọn 10 cây cố định ở các hàng giữa của mỗi ô để đo chiều cao cây, đếm số lá (định kỳ 10 ngày/lần từ 15 đến 45 NSG), đếm số cành hữu hiệu khi thu hoạch. Chọn ngẫu nhiên 5 cây/ô tại thời điểm 50 NSG để xác định sinh khối tươi thân lá, tổng số nốt sần và số nốt sần hữu hiệu (nốt to, ruột màu hồng/đỏ).
- Chỉ tiêu sâu bệnh: Điều tra tỷ lệ hại của sâu cuốn lá (Lamprosema indicata) và sâu đục quả (Maruca testulalis) theo phương pháp 5 điểm chéo góc (10 cây đại diện/ô).
- Yếu tố cấu thành năng suất và năng suất: Theo dõi số quả/cây, số quả chắc/cây, khối lượng 100 quả khô (g), khối lượng 100 hạt khô (g), tỷ lệ hạt/quả (%). Năng suất thực thu được cân từ từng ô thí nghiệm và quy đổi về độ ẩm chuẩn 12% theo công thức tiêu chuẩn:
$$P_{12%} = \frac{100 - H_0}{100 - 12} \times P_0$$
- Phân tích thống kê: Xử lý số liệu sơ bộ bằng Microsoft Excel, phân tích phương sai ANOVA và trắc nghiệm so sánh trung bình hạng Duncan ở mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$ bằng phần mềm SAS 9.1.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tài liệu
Chương 1 hệ thống hóa các tài liệu khoa học liên quan đến đặc tính sinh vật học của cây họ đậu nói chung và cây đậu đen (Vigna cylindrica L.) nói riêng. Về mặt phân loại học, cây đậu đen thuộc bộ Fabales, họ Fabaceae, chi Vigna. Rễ cây có hệ thống nốt sần cộng sinh với vi khuẩn Rhizobium, rễ cái ăn sâu 20 – 30 cm và tập trung phần lớn ở tầng đất mặt 0 – 20 cm. Thân thảo đứng, chiều cao thân chính trung bình 20 – 25 cm, vòi dài 40 – 50 cm. Hoa mọc thành chùm từ 2 – 8 hoa nhưng tỷ lệ đậu thành quả thường chỉ đạt 2 – 3 quả/chùm. Quả giáp dài 8 – 10 cm, mỗi quả chứa từ 8 đến 15 hạt.
Chương này phân tích cơ chế hấp thu khoáng qua lá và vai trò sinh lý của các nguyên tố vi lượng (Fe, Zn, Cu, Mg, Bo, Mo). Khi cây trồng được cung cấp vi lượng kịp thời qua lá, các rối loạn sinh lý như vàng lá, rụng hoa, thối quả và lép hạt được cải thiện rõ rệt. Đồng thời, tác giả tổng hợp nhiều công trình nghiên cứu trong và ngoài nước:
- Nghiên cứu quốc tế: Các công trình của Abdel-Mawgoud và ctv (2011) trên đậu xanh; Ravichandra và ctv (2015), Vinod Kumar và Salakinkop (2017), Shete và ctv (2018) trên cây đậu phụng; Kafr El-Sheikh (2019), Chakanyuka và ctv (2019) trên cây đậu cowpea khẳng định việc phun vi lượng (B, Zn, Mo) hoặc phân bón lá kết hợp NPK giúp nâng cao số quả, khối lượng hạt và năng suất sinh học.
- Nghiên cứu trong nước: Ngô Thế Dân (1999), Nguyễn Đình Thi và ctv (2009, 2010), Lê Vĩnh Thúc và ctv (2014), Lê Tương (2019), Nguyễn Ngọc Quất và Trần Anh Tuấn (2020), Võ Thị Yên Quyên (2022), Lưu Hồng Mơ (2023) chứng minh phân bón lá khoáng vi lượng giúp tăng năng suất đậu phụng, đậu xanh từ 14% đến hơn 27% so với đối chứng không phun.
Chương 2: Vật liệu và phương pháp thí nghiệm
Chương 2 mô tả chi tiết điều kiện thực nghiệm tại huyện Chư Păh và Trạm Khí tượng Thủy văn Pleiku năm 2023. Khí hậu khu vực chia làm 2 mùa rõ rệt; thời gian thí nghiệm (tháng 5 – 8/2023) nằm trong mùa mưa với nhiệt độ trung bình dao động từ 23,3°C đến 23,8°C (nhiệt độ cao nhất đạt 32,0°C vào tháng 6), lượng mưa lớn và độ ẩm không khí cao. Đất thí nghiệm có thành phần cơ giới thịt pha sét, đất rất chua, hàm lượng chất hữu cơ và đạm tổng số trung bình, lân tổng số cao nhưng kali tổng số và lân/kali dễ tiêu ở mức thấp.
Nội dung chương trình bày đầy đủ các công thức thí nghiệm RCBD 6 nghiệm thức, quy trình canh tác từ chuẩn bị đất, bón lót, lên luống (luống cao 20 cm, rộng 2 m), kỹ thuật gieo hạt, lịch bón thúc kết hợp xới xáo vun gốc ở 15 NSG và 30 NSG. Toàn bộ công thức tính toán chỉ tiêu nông học, tỷ lệ sâu bệnh hại, phương pháp cân hạt ở độ ẩm chuẩn 12% và hạch toán kinh tế (tổng chi, doanh thu, lợi nhuận thuần, tỷ suất lợi nhuận) được xác lập cụ thể để làm căn cứ xử lý dữ liệu ở Chương 3.
Chương 3: Kết quả và thảo luận
Chương 3 trình bày các kết quả thực nghiệm thu được từ 6 nghiệm thức nồng độ phân bón lá FER-COMBI trên giống đậu đen xanh lòng:
1. Ảnh hưởng đến thời gian sinh trưởng và sinh trưởng dinh dưỡng
- Thời gian sinh trưởng: Thời gian từ gieo đến phân cành dao động 22,3 – 23,7 NSG ($F = 0,6^{ns}$); thời gian ra hoa dao động 37,0 – 38,0 NSG ($F = 0,4^{ns}$); ngày ra hoa rộ dao động 47,3 – 49,3 NSG ($F = 1,1^{ns}$). Tổng thời gian sinh trưởng của toàn bộ các nghiệm thức đều đạt 80 ngày. Xử lý phân bón lá ở các nồng độ khác nhau không làm biến đổi các giai đoạn phát dục của cây đậu đen.
- Chiều cao cây và số lá: Chiều cao cây ở 15 NSG dao động từ 2,3 đến 2,9 cm; đến 45 NSG đạt từ 34,5 đến 40,3 cm ($F = 0,5^{ns}$). Số lá kép trên thân chính ở 15 NSG đạt 1,2 – 1,4 lá; đến 45 NSG đạt 9,2 – 9,7 lá ($F = 0,9^{ns}$). Sự sai khác giữa các nồng độ phân bón lá đối với hai chỉ tiêu này không có ý nghĩa thống kê.
- Số cành hữu hiệu: Dao động từ 4,9 đến 5,3 cành/cây ($F = 1,3^{ns}$), khác biệt không có ý nghĩa thống kê.
- Sinh khối tươi và đường kính tán: Phân bón lá có tác động rõ rệt đến sinh khối tươi tại thời điểm 50 NSG (biến thiên từ 216,4 đến 241,4 g/cây, $F = 4,5^$). Nghiệm thức NT2 (0,5 g/L) cho sinh khối tươi cao nhất (241,4 g), tương đương NT6 (235,5 g) và cao hơn đối chứng (216,4 g). Đường kính tán ở 60 NSG có sai khác thống kê ($F = 3,5^$), đạt cao nhất ở NT2 (91,6 cm) và NT6 (89,6 cm), thấp nhất ở NT3 (82,3 cm).
| Nồng độ phân bón lá (g/L) |
Số cành hữu hiệu (cành) |
Sinh khối tươi (g/cây) |
Đường kính tán 30 NSG (cm) |
Đường kính tán 60 NSG (cm) |
| NT1 (0 g/L - ĐC) |
4,9 |
216,4 c |
40,0 |
85,4 abc |
| NT2 (0,5 g/L) |
4,9 |
241,4 a |
45,0 |
91,6 a |
| NT3 (1,0 g/L) |
5,3 |
224,8 bc |
38,6 |
82,3 c |
| NT4 (1,5 g/L) |
4,9 |
231,1 abc |
38,6 |
84,2 c |
| NT5 (2,0 g/L) |
5,3 |
229,8 abc |
37,5 |
83,3 c |
| NT6 (2,5 g/L) |
5,1 |
235,5 ab |
41,5 |
89,6 ab |
| Mức ý nghĩa ($F$) |
ns |
* |
ns |
* |
(Ghi chú: Trong cùng một cột, các giá trị có chữ cái đi kèm giống nhau thể hiện sự khác biệt không có ý nghĩa thống kê ở mức $\alpha = 0,05$; ns: không có ý nghĩa; *: khác biệt có ý nghĩa).
- Chỉ tiêu nốt sần: Tổng số nốt sần dao động 14,6 – 20,6 nốt/cây; số nốt sần hữu hiệu dao động 11,6 – 17,9 nốt/cây; tỷ lệ nốt sần hữu hiệu đạt 74,8 – 86,7%. Nghiệm thức NT4 (1,5 g/L) đạt số nốt sần cao nhất (20,6 nốt tổng và 17,9 nốt hữu hiệu), có ý nghĩa thống kê vượt trội so với đối chứng NT1 (16,6 nốt tổng và 13,5 nốt hữu hiệu).
2. Ảnh hưởng đến tình hình sâu bệnh hại
Hai loài gây hại chính được ghi nhận gồm sâu cuốn lá (Lamprosema indicata) với tỷ lệ hại dao động 6,2 – 7,7% ($F = 2,6^{ns}$) và sâu đục quả (Maruca testulalis) với tỷ lệ hại dao động 10,3 – 14,6% ($F = 2,7^{ns}$). Các mức nồng độ phân bón lá không tạo ra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về mức độ phát sinh sâu bệnh hại.
3. Các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất hạt
| Nghiệm thức (g/L) |
Số quả/cây (quả) |
Số quả chắc/cây (quả) |
Khối lượng 100 quả (g) |
Khối lượng 100 hạt (g) |
Tỷ lệ hạt/quả (%) |
Năng suất lý thuyết (tấn/ha) |
Năng suất thực thu (tấn/ha) |
| NT1 (0 g/L - ĐC) |
15,6 c |
10,7 d |
140,3 c |
9,7 c |
55,4 c |
1,59 c |
0,98 c |
| NT2 (0,5 g/L) |
17,6 bc |
11,9 cd |
148,0 c |
10,7 bc |
58,5 c |
1,96 bc |
1,06 c |
| NT3 (1,0 g/L) |
19,6 ab |
12,7 bcd |
155,0 bc |
11,9 abc |
63,4 bc |
2,55 ab |
1,21 bc |
| NT4 (1,5 g/L) |
20,6 ab |
14,3 abc |
163,7 abc |
12,7 abc |
67,2 abc |
2,76 ab |
1,32 abc |
| NT5 (2,0 g/L) |
20,4 ab |
15,3 a |
173,7 ab |
13,7 ab |
72,1 ab |
2,94 a |
1,47 ab |
| NT6 (2,5 g/L) |
21,9 a |
14,9 ab |
183,3 a |
15,3 a |
77,1 a |
3,39 a |
1,60 a |
| Mức ý nghĩa ($F$) |
* |
* |
* |
* |
* |
* |
* |
Kết quả phân tích cho thấy việc tăng nồng độ phân bón lá FER-COMBI từ 0 đến 2,5 g/L tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê đến tất cả các yếu tố cấu thành năng suất:
- Số quả/cây đạt cao nhất ở NT6 (21,9 quả), tăng 40,4% so với đối chứng (15,6 quả).
- Khối lượng 100 quả khô đạt cao nhất ở NT6 (183,3 g), vượt trội so với đối chứng (140,3 g).
- Khối lượng 100 hạt khô đạt giá trị cao nhất tại NT6 (15,3 g), cao hơn có ý nghĩa so với đối chứng (9,7 g).
- Năng suất thực thu tăng tuyến tính theo nồng độ phân bón lá: đối chứng NT1 chỉ đạt 0,98 tấn/ha; trong khi NT6 đạt 1,60 tấn/ha (tăng 63,3% so với đối chứng).
4. Hiệu quả kinh tế
- Nghiệm thức đối chứng NT1 (0 g/L) đạt lợi nhuận 25,042 triệu đồng/ha với tỷ suất lợi nhuận 0,9 lần.
- Nghiệm thức NT6 (2,5 g/L) đạt lợi nhuận cao nhất là 57,792 triệu đồng/ha với tỷ suất lợi nhuận cao nhất đạt 1,9 lần.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính kèm số liệu thực chứng
- Hiệu quả nông học: Phun phân bón lá FER-COMBI ở nồng độ 2,5 g/L trên nền phân khoáng kết hợp phân hữu cơ hoai mục giúp tối ưu hóa khả năng tích lũy chất khô và các yếu tố hình thành năng suất của giống đậu đen xanh lòng hạt to Gia Lai:
- Tổng số quả/cây đạt 21,9 quả/cây.
- Số quả chắc đạt 14,9 quả/cây.
- Khối lượng 100 quả đạt 183,3 g và khối lượng 100 hạt đạt 15,3 g.
- Năng suất lý thuyết đạt 3,39 tấn/ha; năng suất thực thu đạt 1,60 tấn/ha (vượt mức đối chứng 0,62 tấn/ha).
- Hiệu quả kinh tế: Xử lý nồng độ 2,5 g/L mang lại lợi nhuận kinh tế 57,792 triệu đồng/ha/vụ và tỷ suất lợi nhuận 1,9 lần, cao hơn vượt trội so với nghiệm thức không phun phân bón lá (25,042 triệu đồng/ha và tỷ suất 0,9).
Khuyến nghị kỹ thuật của tác giả
Tác giả đề xuất quy trình kỹ thuật áp dụng cho sản xuất đậu đen xanh lòng tại huyện Chư Păh và các vùng có điều kiện thổ nhưỡng tương tự:
- Sử dụng phân bón lá FER-COMBI ở nồng độ 2,5 g/L, phun 3 lần vào các giai đoạn sinh trưởng then chốt: 15 NSG (phân cành), 30 NSG (chuẩn bị ra hoa) và 45 NSG (sau khi ra hoa rộ/hình thành quả).
- Lượng dung dịch phun điều chỉnh theo độ lớn tán cây: 200 L/ha (15 NSG), 400 L/ha (30 NSG) và 600 L/ha (45 NSG).
- Áp dụng trên nền phân bón gốc đồng bộ: 5 tấn phân bò ủ hoai + 500 kg vôi bột (CaO) + 40 kg N + 60 kg P₂O₅ + 60 kg K₂O/ha.
Đóng góp thực tiễn
Khóa luận cung cấp dẫn liệu thực nghiệm có giá trị về liều lượng phân bón lá vi lượng chuyên biệt cho cây đậu đen trên đất đỏ bazan Tây Nguyên. Kết quả khẳng định vai trò bù đắp thiếu hụt vi lượng qua lá trên nền đất chua nghèo dinh dưỡng, góp phần hoàn thiện quy trình thâm canh nâng cao năng suất cây đậu đen địa phương.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Nghiên cứu mới dừng lại ở việc đánh giá các chỉ tiêu sinh trưởng hình thái, năng suất ngoài đồng và hiệu quả kinh tế; chưa phân tích các chỉ tiêu sinh hóa phẩm chất hạt (hàm lượng protein, lipid, khoáng chất vi lượng tồn dư trong hạt) và hoạt tính vi sinh vật đất. Thí nghiệm mới thực hiện trong 1 vụ Hè Thu năm 2023 tại một địa bàn cụ thể (huyện Chư Păh).
- Hướng mở rộng:
- Tiếp tục bố trí thí nghiệm lặp lại qua nhiều vụ và mở rộng các tiểu vùng sinh thái đất bazan khác nhau tại Tây Nguyên để khẳng định tính ổn định của quy trình.
- Phân tích chi tiết thành phần dinh dưỡng hạt đậu đen sau thu hoạch khi xử lý các mức phân bón lá khác nhau.
- Thử nghiệm kết hợp phân bón lá vi lượng với chế phẩm vi sinh vật cố định đạm (Rhizobium) để đánh giá hiệu ứng tương tác sinh học.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng thụ hưởng: Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên chuyên ngành Nông học, Khoa học Cây trồng, Thổ nhưỡng - Nông hóa; cán bộ khuyến nông và nông dân trực tiếp canh tác cây họ đậu tại vùng Tây Nguyên.
- Phần nội dung có giá trị tham khảo cao:
- Quy trình kỹ thuật canh tác chi tiết trong Phụ lục 1 (liều lượng phân nền, mật độ gieo 125.000 cây/ha, lịch bón thúc và xới vun).
- Phương pháp bố trí khối RCBD và các công thức theo dõi chỉ tiêu nông học, thu hoạch theo quy chuẩn QCVN 01-62:2011/BNNPTNT.
- Hệ thống dữ liệu đối chiếu ảnh hưởng của vi lượng đến khối lượng 100 hạt và tỷ lệ hạt/quả.
Câu hỏi thường gặp
1. Thí nghiệm sử dụng loại phân bón lá nào và thành phần dinh dưỡng gồm những gì?
Nghiên cứu sử dụng phân bón lá FER-COMBI do Công ty TNHH Nông Nghiệp Long Phát sản xuất. Thành phần ghi nhận trong tài liệu gồm: Magie (Mg 2%), Đồng (Cu 15.000 ppm), Molipden (Mo 50 ppm), pH 6,0.
2. Thời điểm và liều lượng phun phân bón lá trong thí nghiệm được thực hiện như thế nào?
Phân bón lá được phun 3 lần vào các mốc sinh trưởng: 15 NSG (lượng nước 200 L/ha), 30 NSG (400 L/ha) và 45 NSG (600 L/ha).
3. Phun phân bón lá ở các nồng độ khác nhau có làm thay đổi chiều cao cây và thời gian sinh trưởng của đậu đen không?
Không. Kết quả xử lý thống kê ANOVA cho thấy sự sai khác về tổng thời gian sinh trưởng (80 ngày), chiều cao cây (34,5 – 40,3 cm ở 45 NSG) và số lá trên thân chính giữa các nghiệm thức nồng độ từ 0 đến 2,5 g/L là không có ý nghĩa thống kê ($p > 0,05$).
4. Nồng độ phân bón lá nào cho năng suất thực thu và hiệu quả kinh tế cao nhất?
Nồng độ 2,5 g/L (Nghiệm thức NT6) cho kết quả tốt nhất với năng suất thực thu đạt 1,60 tấn/ha, lợi nhuận thuần đạt 57,792 triệu đồng/ha và tỷ suất lợi nhuận đạt 1,9 lần.
5. Nền phân bón gốc được áp dụng trong toàn bộ thí nghiệm là bao nhiêu?
Nền phân bón chung cho 1 ha gồm: 5 tấn phân bò ủ hoai + 500 kg vôi (CaO) + 40 kg N + 60 kg P₂O₅ + 60 kg K₂O (tương ứng 87 kg urê, 375 kg Super lân và 100 kg Kali clorua).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Đức Nam đã xác định được ảnh hưởng tích cực của phân bón lá FER-COMBI đối với các yếu tố cấu thành năng suất và hiệu quả kinh tế của giống đậu đen xanh lòng hạt to Gia Lai trồng trên đất đỏ bazan tại huyện Chư Păh. Trong 6 công thức thí nghiệm, nồng độ phun 2,5 g/L mang lại năng suất thực thu cao nhất (1,60 tấn/ha) và tỷ suất lợi nhuận tối ưu (1,9 lần) trên nền bón lót phân chuồng kết hợp vôi và khoáng đa lượng. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học và hướng dẫn thực hành tin cậy cho công tác khuyến nông và thâm canh cây họ đậu tại khu vực Tây Nguyên.