Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Măng tây (Asparagus officinalis L.) là loại rau thực phẩm cao cấp có nguồn gốc từ châu Âu, Bắc Phi và Tây Á, thuộc họ Asparagaceae. Cây có đời sống lâu năm với chu kỳ khai thác kinh tế kéo dài từ 10 đến 20 năm, sinh trưởng thuận lợi trong điều kiện nhiệt độ 25–30°C. Về mặt dinh dưỡng và y học, măng tây chứa hàm lượng cao các vitamin (A, C, E, K, nhóm B), khoáng chất (kali, canxi, sắt, kẽm), chất xơ và 141 hợp chất hóa học có hoạt tính sinh học, trong đó có 31 hợp chất có tác dụng hỗ trợ phòng chống và điều trị ung thư theo công bố của Viện Nghiên cứu Ung thư Hoa Kỳ (AICR).

Tại Việt Nam, sản xuất măng tây thương phẩm hiện nay vẫn phụ thuộc phần lớn vào phân bón hóa học vô cơ, đặc biệt là phân đạm. Việc lạm dụng phân vô cơ gây ra các hệ lụy môi trường như ô nhiễm nitrat nguồn nước ngầm, rửa trôi, chua hóa đất và tích lũy kim loại nặng, làm suy giảm chất lượng nông sản. Trong khi đó, việc chuyển đổi sang canh tác hữu cơ đòi hỏi kỹ thuật nghiêm ngặt nhằm duy trì độ phì đất và cung cấp dinh dưỡng kịp thời thông qua phân ủ yếm khí sinh nhiệt và dinh dưỡng hữu cơ dạng lỏng. Bên cạnh yếu tố phân bón, kỹ thuật duy trì số lượng cây măng mẹ trên mỗi khóm đóng vai trò quyết định đến diện tích quang hợp, khả năng nuôi dưỡng mầm măng và năng suất thu hoạch liên tục. Tuy nhiên, các nghiên cứu thực nghiệm đồng bộ về tương tác giữa số cây măng mẹ giữ lại và dạng dinh dưỡng hữu cơ dạng lỏng tại Việt Nam còn rất hạn chế.

Mục tiêu tổng quát của đề tài là xác định ảnh hưởng của số cây măng mẹ được giữ lại, các loại dinh dưỡng hữu cơ và mối quan hệ tương tác giữa hai nhân tố này đến sinh trưởng, năng suất và chất lượng măng tây canh tác theo phương pháp hữu cơ. Khóa luận triển khai 4 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể gồm:

  1. Đánh giá ảnh hưởng của số cây măng mẹ được giữ và dung dịch dinh dưỡng hữu cơ đến sinh trưởng của măng tây.
  2. Đánh giá ảnh hưởng của số cây măng mẹ được giữ và dung dịch dinh dưỡng hữu cơ đến các chỉ tiêu sinh lý của cây măng tây.
  3. Đánh giá ảnh hưởng của số cây măng mẹ được giữ và dung dịch dinh dưỡng hữu cơ đến tình hình sâu bệnh hại cây măng tây.
  4. Đánh giá ảnh hưởng của số cây măng mẹ được giữ kết hợp với các dung dịch dinh dưỡng hữu cơ đến năng suất và các yếu tố cấu thành năng suất của cây măng tây.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Giống măng tây xanh Slim F1 có nguồn gốc từ Hà Lan, đang ở chu kỳ sinh trưởng năm thứ 2 (giai đoạn thu hoạch thương phẩm).
  • Vật liệu dinh dưỡng hữu cơ: Phân hữu cơ sinh học Hợp Trí Super Humic (chứa 70% acid humic chiết xuất từ than nâu Leonardite), dung dịch phân trùn quế và dịch ủ đậu tương ngâm phối trộn chế phẩm sinh học Trichoderma.
  • Phạm vi không gian: Khu thí nghiệm đồng ruộng của Bộ môn Phương pháp thí nghiệm và Thống kê sinh học, Khoa Nông học, Học viện Nông nghiệp Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Thí nghiệm thực địa được tiến hành từ ngày 01/09/2020 đến ngày 30/01/2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận dựa trên khung lý thuyết về nông nghiệp hữu cơ được chuẩn hóa bởi Liên đoàn các Phong trào Canh tác Nông nghiệp Hữu cơ Quốc tế (IFOAM, 1980), Ủy ban Tiêu chuẩn Hữu cơ Quốc gia thuộc Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA-NOSB, 1995) và các nguyên lý canh tác sinh thái của Lampkin (1994). Hệ thống canh tác hữu cơ tuân thủ 4 nguyên tắc cốt lõi: nguyên tắc lành mạnh, nguyên tắc sinh thái, nguyên tắc công bằng và nguyên tắc chăm sóc; nghiêm cấm sử dụng 5 nguồn vật tư đầu vào gồm: hóa chất bảo vệ thực vật tổng hợp, phân bón hóa học, chất kích thích sinh trưởng, sinh vật biến đổi gen và phân bắc.

Thí nghiệm đồng ruộng được thiết kế theo phương pháp khối ngẫu nhiên đầy đủ (RCBD) 2 nhân tố với 3 lần nhắc lại. Quy mô gồm 9 công thức thí nghiệm, kích thước mỗi ô là 1 m × 3 m (diện tích 3 m²/ô), khoảng cách trồng 75 cm × 75 cm, tổng diện tích khu thí nghiệm là 81 m². Nền đất thí nghiệm được bón lót đồng nhất 25 tấn phân chuồng hoai mục/ha.

Hai nhân tố thí nghiệm bao gồm:

  • Nhân tố H (Loại dinh dưỡng hữu cơ bón thúc định kỳ 15 ngày/lần):
    • H1: Super Humic (pha nồng độ 10–20 g/20 lít nước).
    • H2: Dịch trùn quế (pha loãng với nước theo tỷ lệ thể tích 1:400, tưới gốc). Thành phần nguyên liệu chứa 0,98% N; 1,05% P; 0,29% K; 1,18% Ca; 0,27% Mg cùng các vi lượng Cu, Fe, Mn.
    • H3: Phân đậu tương ngâm ủ (tỷ lệ ủ: 5 kg đậu tương + 0,5 kg Trichoderma + 50 lít nước; dung dịch tưới pha loãng 1 kg dịch ủ/10 lít nước).
  • Nhân tố P (Số cây măng mẹ giữ lại trên một khóm):
    • P1: Giữ lại 1 cây mẹ/khóm.
    • P2: Giữ lại 3 cây mẹ/khóm.
    • P3: Giữ lại 5 cây mẹ/khóm.

Các phương pháp và công cụ thu thập chỉ tiêu:

  • Chỉ tiêu sinh trưởng: Đo định kỳ 7 ngày/lần (3 cây/lần nhắc lại) từ khi nhú mầm đến 56 ngày sau mọc (NSM) đối với chiều cao cây mẹ (thước dây), đường kính gốc cây mẹ (thước kẹp), số nhánh/khóm; theo dõi số ngày ra hoa, rụng hoa và vàng già.
  • Chỉ tiêu sinh lý: Đo hàm lượng Chlorophyll lá ở thời điểm 20 ngày sau mọc bằng phương pháp ngâm 1 g mẫu lá trong 10 ml ethanol 96% suốt 48 giờ trong tối, đo quang phổ hấp thụ ở bước sóng 665 nm và 649 nm; đo tỷ lệ mất nước của chồi măng sau 6, 12, 18, 24 giờ sau thu hoạch và tỷ lệ chất khô sau sấy ở 100°C.
  • Chỉ tiêu năng suất và phẩm chất: Cân khối lượng tươi trung bình chồi; tính năng suất thực thu trên diện tích ô; đo độ Brix chồi măng bằng khúc xạ kế kỹ thuật số Milwaukee M882 (dải đo 0–50% Brix) trên 5 cây/lần nhắc lại.
  • Tình hình sâu bệnh hại: Giám sát thành phần sâu bệnh và đánh giá mức độ gây hại theo thang điểm chuẩn của Trung tâm Nghiên cứu và Phát triển Rau Thế giới (AVRDC).
  • Xử lý số liệu: Toàn bộ số liệu thực nghiệm được xử lý thống kê sinh học bằng phần mềm IRRISTAT, so sánh sai khác giữa các giá trị trung bình qua kiểm định sai biệt nhỏ nhất có ý nghĩa (LSD) ở độ tin cậy 95% (p = 0,05).

Nội dung chính theo từng chương

Phần mở đầu

Tác giả phân tích tính cấp thiết của việc phát triển rau an toàn và rau hữu cơ tại Việt Nam trong bối cảnh măng tây xanh là cây trồng nhập nội có hiệu quả kinh tế cao nhưng quy trình kỹ thuật hữu cơ chưa được chuẩn hóa. Chương này làm rõ tính quyết định của bộ rễ, cơ chế tích lũy dinh dưỡng vào mầm măng và đặt ra vấn đề nghiên cứu về sự kết hợp tối ưu giữa mật độ thân mẹ nuôi dưỡng và loại phân hữu cơ dạng lỏng.

Tổng quan tình hình nghiên cứu

Chương tổng quan hệ thống hóa cơ sở lý luận về nguồn gốc phân loại măng tây, đặc điểm sinh học cây họ Asparagaceae và giá trị thành phần thực phẩm dựa trên số liệu của Lê Hồng Triều (2009): năng lượng 20 kcal, protein 2,20 g (2,5%), carbohydrate 3,88 g (4%), chất xơ 2,10 g (5,5%), phospho 52 mg, sắt 2,14 mg, vitamin A 756 IU, vitamin C 5,60 mg. Về mặt kinh tế, tác giả dẫn chứng thực tế sản xuất tại TP. Phan Rang – Tháp Chàm (2011) với năng suất bình quân 10 kg/sào (1.000 m²)/ngày, giá bán 25.000–50.000 đồng/kg mang lại doanh thu khoảng 250.000 đồng/sào/ngày.

Về tình hình sản xuất thế giới, tài liệu thống kê năm 2019 cho thấy Trung Quốc dẫn đầu diện tích trồng với 93.000 ha (80% măng xanh), Mexico đạt 29.000 ha (95% măng xanh), Đức đạt 28.500 ha (98% măng trắng); Peru là quốc gia xuất khẩu măng tây tươi hàng đầu sang Mỹ với sản lượng xuất khẩu đạt 67.089 tấn vào năm 2003. Phần tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm phân tích các kết quả của Ge và cộng sự (2016) về tác động của phân trùn quế và phân bò phối trộn Nitroxin đến sinh trưởng măng tây; cùng các công trình nghiên cứu trong nước về phân vô cơ của Trần Khắc Thi (1994, 1995), Mai Thị Phương Anh (1999: mức 92 kg N/ha), Mai Hoàng Đạo (2014: mức 200 kg N/ha cho năng suất 7,5 tấn/ha/4 tháng) và Hỷ Minh Cường (2015: công thức 200 kg N + 100 kg K₂O/ha đạt chiều cao cây 184,67 cm).

Nội dung và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết thông số kỹ thuật của giống Slim F1 (mật độ chuẩn 25.000 cây/ha, độ sâu trồng 20–25 cm), quy trình chuẩn bị dung dịch H1, H2, H3 và sơ đồ bố trí 9 công thức RCBD qua 3 lần nhắc lại. Kỹ thuật chăm sóc quy định các yêu cầu: tưới nước vào buổi sáng sớm, tuyệt đối không tưới sau 17 giờ chiều nhằm tránh làm cong vẹo mầm măng nảy nở ban đêm; độ ẩm đất giữ mức 65–70%; không để ngập úng quá 24 giờ. Quy trình giàn đỡ sử dụng cọc tre cao 120 cm cắm hàng đôi, khoảng cách 3–4 m, chăng dây kẹp giữ cây ở hai tầng độ cao 20–30 cm và 75–90 cm. Khi cây đạt 4,5–5 tháng tuổi, thân mẹ chuyển xanh đậm thì tiến hành hãm ngọn ở chiều cao 1–1,2 m và tỉa nhánh gốc trong phạm vi 30–40 cm để thông thoáng gốc. Thời gian thu hoạch măng thực hiện từ 5–9 giờ sáng khi chồi mọc cao 25–30 cm.

Kết quả và thảo luận

Chương thực nghiệm cung cấp các kết quả định lượng cụ thể:

Thời gian ra hoa, rụng hoa và vàng già của cây măng mẹ: Tất cả các công thức đều ghi nhận cây măng mẹ bắt đầu ra hoa sau khi nhú 7,0–7,9 ngày và rụng hoa sau 17,1–18,7 ngày; sự sai khác giữa các công thức không có ý nghĩa thống kê ở mức xác suất 95%. Thời điểm cây bắt đầu vàng già xuất hiện từ ngày thứ 54,7 đến 57,5 sau mọc. Trong đó, tổ hợp H1P1 vàng già sớm nhất (55,0 ngày), có sai khác mang ý nghĩa thống kê so với tổ hợp H2P3 vàng già muộn nhất (57,5 ngày) với giá trị LSD₀,₀₅ = 2,0 ngày.

Động thái tăng trưởng chiều cao cây mẹ: Giai đoạn 2 tuần đầu sau nhú mầm là thời kỳ cây mẹ vươn cao mạnh nhất, trung bình tăng khoảng 50 cm/tuần; từ 14 đến 28 NSM tăng chậm lại (20–25 cm/tuần); sau 35 NSM sinh trưởng chậm rõ rệt và dừng lại ở 56 NSM.

Chỉ tiêu / Nhân tố Chiều cao ở 1 NSM (cm) Chiều cao ở 14 NSM (cm) Chiều cao ở 28 NSM (cm) Chiều cao ở 56 NSM (cm)
Dung dịch hữu cơ (H)
H1 (Super Humic) 4,7 101,7 144,1 161,4ᵃ
H2 (Dịch trùn quế) 4,4 98,6 136,7 153,6ᵇ
H3 (Đậu tương ngâm) 5,7 102,4 143,7 159,2ᵃ
LSD₀,₀₅ 1,4 7,7 7,3 4,93
Số cây mẹ giữ lại (P)
P1 (1 cây mẹ) 4,4 98,9 139,7 157,3ᵃ
P2 (3 cây mẹ) 5,2 104,6 143,9 150,5ᵃ
P3 (5 cây mẹ) 5,3 99,0 140,9 156,4ᵃ
LSD₀,₀₅ 1,4 7,7 7,3 4,90

Ở 56 NSM, xét tương tác giữa hai nhân tố, tổ hợp H1P1 đạt chiều cao thân mẹ lớn nhất (164,9 cm), tiếp theo là H1P2 (164,4 cm) và H3P2 (162,3 cm); tổ hợp H2P1 đạt chiều cao thấp nhất (150,6 cm).

Động thái tăng trưởng đường kính thân cây mẹ: Đường kính thân cây mẹ cơ bản được ấn định từ khi mới nhú và tăng trưởng chậm dần đến 35 NSM. Ở 56 NSM, phân đậu tương ngâm H3 cho đường kính thân trung bình cao nhất (1,08 cm), sai khác có ý nghĩa thống kê so với H1 (1,04 cm). Mức giữ cây mẹ P2 cho đường kính lớn nhất (1,08 cm), sai khác có ý nghĩa so với P3 (1,04 cm). Xét tương tác 2 nhân tố, tổ hợp H3P2 đạt đường kính thân mẹ lớn nhất với 1,12 cm, sai khác có ý nghĩa thống kê so với tổ hợp H1P3 đạt thấp nhất (1,01 cm).

Động thái tăng trưởng số nhánh cây mẹ: Số nhánh phát triển mạnh nhất trong khoảng thời gian từ 7 đến 28 NSM (tăng trung bình 23–25 nhánh trong 21 ngày). Ở thời điểm 56 NSM, số nhánh dao động từ 34,1 đến 35,1 nhánh/cây giữa các nghiệm thức. Cả yếu tố dinh dưỡng (H1: 34,7; H2: 34,5; H3: 35,1 nhánh), yếu tố mật độ cây mẹ (P1: 35,0; P2: 35,1; P3: 34,1 nhánh) và tương tác giữa chúng đều không tạo ra sai khác có ý nghĩa thống kê ở độ tin cậy 95%.

Chỉ tiêu sinh lý (Hàm lượng Chlorophyll): Kết quả trắc nghiệm hàm lượng sắc tố diệp lục trong lá tại thời điểm 20 ngày sau mọc:

Nhân tố thí nghiệm Chlorophyll a (µg/ml) Chlorophyll b (µg/ml) Chlorophyll a+b (µg/ml)
H1 (Super Humic) 32,9ᵃ 26,9ᵃ 59,8ᵃ
H2 (Dịch trùn quế) 34,0ᵃ 25,5ᵃ 59,5ᵃ
H3 (Đậu tương ngâm) 35,0ᵃ 20,3ᵇ 55,4ᵃ
LSD₀,₀₅ 4,89 10,00 11,00
P1 (1 cây mẹ) 33,0ᵃ 21,5ᵃ 54,6ᵃ
P2 (3 cây mẹ) 32,2ᵃ 27,8ᵃ 60,1ᵃ
P3 (5 cây mẹ) 36,6ᵃ 23,4ᵃ 60,0ᵃ
LSD₀,₀₅ 4,90 10,04 11,06

Dinh dưỡng H3 có Chlorophyll b thấp nhất (20,3 µg/ml) và tạo sự sai khác có ý nghĩa so với H1 (26,9 µg/ml). Số cây mẹ giữ lại không làm sai khác có ý nghĩa thống kê đến các chỉ số Chlorophyll. Trong phân tích tương tác, tổ hợp H2P2 đạt tổng lượng Chlorophyll a+b cao nhất với 68,94 µg/ml (Chlorophyll a: 33,06 µg/ml; Chlorophyll b: 35,88 µg/ml).

Năng suất, độ Brix và phẩm chất măng thu hoạch:

  • Về khối lượng măng: Tổ hợp H2P1 đạt giá trị cao nhất về khối lượng tươi trung bình chồi măng (16,1 g) và khối lượng chất khô (4,86 g/100 g tươi).
  • Về độ Brix: Tổ hợp H3P2 đạt chỉ số độ Brix cao nhất trong các nghiệm thức.
  • Về năng suất thực thu: Tổ hợp H1P1 đạt năng suất thấp nhất (20,13 tạ/ha), trong khi tổ hợp H3P2 đạt năng suất thực thu cao nhất (37,11 tạ/ha).

Kết luận và đề nghị

Khóa luận khẳng định công thức H3P2 (tưới dịch đậu tương ngâm ủ Trichoderma kết hợp giữ lại 3 cây măng mẹ/khóm) mang lại hiệu quả tổng hợp tốt nhất về đường kính thân, tích lũy chất hòa tan (độ Brix) và năng suất thực thu. Tác giả kiến nghị tiếp tục khảo nghiệm thêm 1–2 vụ sản xuất để kiểm chứng tính ổn định trước khi ban hành quy trình hoàn chỉnh.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã định lượng hóa các chỉ tiêu nông học của cây măng tây xanh Slim F1 canh tác hoàn toàn bằng phân bón hữu cơ tại đồng ruộng Hà Nội:

  • Xác định được động thái vươn lóng thân mẹ diễn ra tập trung ở 14 ngày đầu sau nhú (khoảng 50 cm/tuần), phân nhánh rộ từ ngày thứ 7 đến ngày thứ 28 và ổn định hoàn toàn cấu trúc hình thái sau 35–42 ngày.
  • Chứng minh công thức phối hợp H3P2 (phân đậu tương ngâm kết hợp giữ lại 3 cây mẹ/khóm) đạt hiệu quả nông học cao nhất: đường kính thân cây mẹ đạt 1,12 cm; năng suất thực thu đạt 37,11 tạ/ha (cao hơn 16,98 tạ/ha so với tổ hợp thấp nhất H1P1 chỉ đạt 20,13 tạ/ha).
  • Làm rõ tính chất chuyên biệt của từng loại phân hữu cơ: phân Super Humic (H1) thúc đẩy chiều cao thân mẹ (đạt 161,4 cm tại 56 NSM); phân trùn quế (H2) kết hợp giữ 1 cây mẹ (H2P1) tối ưu hóa trọng lượng đơn chồi măng (16,1 g tươi và 4,86 g chất khô/100 g tươi); phân đậu tương ngâm (H3) quyết định đến sự nở to của đường kính mầm và độ Brix.

Đóng góp kỹ thuật thực tiễn:

  • Đề xuất quy trình giữ lại 3 cây mẹ/khóm để đảm bảo cân bằng giữa diện tích quang hợp và sức nuôi dưỡng chồi măng, tránh tình trạng để quá nhiều cây mẹ (5 cây) gây cạnh tranh dinh dưỡng làm giảm đường kính thân.
  • Xác lập tỷ lệ ủ dịch đậu tương bằng nấm vi sinh Trichoderma (5 kg đậu tương : 0,5 kg men : 50 lít nước) và chu kỳ tưới thúc 15 ngày/lần thay thế hoàn toàn đạm vô cơ.
  • Cung cấp dẫn liệu thực nghiệm có đối chứng khoa học đầu tiên tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam về tương tác giữa số lượng thân mẹ và dinh dưỡng hữu cơ lỏng trên giống măng tây Slim F1 năm thứ 2.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu:

  • Thí nghiệm mới được triển khai trong phạm vi 1 vụ đông xuân (thời gian thực địa từ tháng 09/2020 đến tháng 01/2021) trên cây măng tây ở năm thứ 2, chưa bao quát được toàn bộ các giai đoạn trong chu kỳ sống kéo dài nhiều năm của cây.
  • Các dữ liệu về biến động sâu bệnh hại và chỉ tiêu phân tích lượng nước mất đi sau thu hoạch chưa được trình bày đầy đủ hệ thống số liệu chi tiết trong các bảng tổng hợp.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Tác giả đề nghị tiếp tục duy trì thí nghiệm theo dõi thêm 1 đến 2 vụ sản xuất tiếp theo nhằm thu thập số liệu đa vụ, đánh giá độ ổn định năng suất qua các mùa vụ thời tiết khác nhau.
  • Hoàn thiện và chuẩn hóa tài liệu hướng dẫn kỹ thuật trồng măng tây thương phẩm theo quy chuẩn hữu cơ phục vụ chuyển giao sản xuất diện rộng.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo chuyên khảo dành cho:

  • Sinh viên, học viên cao học và cán bộ nghiên cứu chuyên ngành Khoa học cây trồng, Nông học, Trồng trọt và Rau hoa quả trong việc tham khảo phương pháp bố trí thí nghiệm 2 nhân tố (RCBD) trên cây rau thân thảo lâu năm.
  • Giảng viên và người làm nghiên cứu về phương pháp phân tích sắc tố quang hợp Chlorophyll bằng phương pháp quang phổ chiết tách ethanol 96% và phương pháp đánh giá phẩm chất rau bằng chỉ số khúc xạ Brix.
  • Kỹ sư nông nghiệp, trang trại và hợp tác xã sản xuất nông sản hữu cơ có thể ứng dụng trực tiếp công thức ủ đậu tương ngâm phối hợp nấm đối kháng Trichoderma và kỹ thuật tỉa nhánh, hãm ngọn, chăng dây đỡ giàn đôi trên măng tây.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ phối trộn và cách thức sử dụng phân đậu tương ngâm (công thức H3) được thực hiện như thế nào?
Nguyên liệu ủ phân gồm 5 kg đậu tương nghiền trộn với 0,5 kg chế phẩm vi sinh Trichoderma và 50 lít nước sạch, tiến hành ủ yếm khí. Khi sử dụng bón thúc định kỳ 15 ngày/lần, người chăm sóc pha loãng dịch ủ với nước theo tỷ lệ 1 kg dung dịch đậu tương ngâm hòa trong 10 lít nước và tưới trực tiếp vào gốc măng.

2. Tại sao quy trình canh tác yêu cầu tuyệt đối không được tưới nước cho cây măng tây sau 17 giờ chiều?
Theo đặc điểm sinh lý học của cây măng tây, các chồi non sinh sôi và vươn dài thể tích chủ yếu vào ban đêm. Việc tưới nước muộn sau 17 giờ chiều (hoặc để đọng nước mưa lớn vào ban đêm) sẽ làm cong vẹo đầu chồi măng non, ức chế quá trình phát triển chồi mầm trong đêm, dẫn đến làm giảm sút hoặc mất hẳn sản lượng chồi măng thương phẩm vào sáng ngày hôm sau.

3. Tổ hợp thí nghiệm nào cho năng suất thực thu cao nhất và thấp nhất trong nghiên cứu?
Tổ hợp đạt năng suất thực thu cao nhất là H3P2 (tưới dịch đậu tương ngâm kết hợp giữ lại 3 cây măng mẹ/khóm), đạt 37,11 tạ/ha. Tổ hợp cho năng suất thực thu thấp nhất là H1P1 (tưới phân Super Humic kết hợp giữ lại 1 cây mẹ/khóm), chỉ đạt 20,13 tạ/ha.

4. Số lượng cây măng mẹ giữ lại trên khóm có ảnh hưởng đến sự phân cành và nồng độ Chlorophyll không?
Kết quả xử lý thống kê cho thấy việc giữ lại 1, 3 hay 5 cây măng mẹ/khóm (P1, P2, P3) không làm sai khác có ý nghĩa thống kê ở độ tin cậy 95% đối với số lượng nhánh hình thành (ở 56 NSM các công thức dao động trong khoảng 34,1–35,1 nhánh/cây) cũng như nồng độ Chlorophyll a, Chlorophyll b và tổng số Chlorophyll a+b trong lá.

5. Tiêu chuẩn thu hái chồi măng thương phẩm loại 1 và loại 2 trong khóa luận được quy định ra sao?
Thu hoạch măng tây tiến hành vào buổi sáng sớm từ 5 đến 9 giờ sáng trước khi ánh nắng mặt trời chiếu rọi làm xơ hóa mầm măng. Chồi măng thu hái khi nhú khỏi mặt đất đạt độ cao 25–30 cm; phân loại chất lượng theo hợp đồng tiêu thụ quy định: chồi loại 1 có chiều dài đạt >25 cm và chồi loại 2 có chiều dài đạt >22 cm.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trần Văn Nhượng đã xác định được các quy luật sinh trưởng, biến đổi sinh lý và năng suất của giống măng tây xanh Slim F1 năm thứ 2 dưới tác động của dạng dinh dưỡng hữu cơ và mật độ thân mẹ nuôi dưỡng. Số liệu thực nghiệm chứng minh công thức bón thúc dịch đậu tương ngâm ủ nấm Trichoderma kết hợp duy trì 3 cây măng mẹ/khóm (H3P2) đạt hiệu quả nông học vượt trội nhất, cho đường kính thân cây mẹ 1,12 cm, hàm lượng độ Brix cao và năng suất thực thu đạt 37,11 tạ/ha. Đề tài cung cấp cơ sở khoa học và quy trình thực nghiệm có giá trị ứng dụng cao cho việc mở rộng sản xuất măng tây theo tiêu chuẩn nông nghiệp hữu cơ bền vững tại Việt Nam.