Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu hướng phát triển các sản phẩm chăm sóc sức khỏe có nguồn gốc tự nhiên, ngải cứu (Artemisia vulgaris L.) là loài cây dược liệu quen thuộc thuộc họ Cúc (Asteraceae), chứa hàm lượng tinh dầu đáng kể cùng các hoạt chất sinh học giá trị như flavonoid, sesquiterpene lacton, axit phenolic và coumarin. Dược liệu này không chỉ được ứng dụng phổ biến trong y học cổ truyền (điều hòa khí huyết, an thai, giảm đau, chữa bệnh đường tiêu hóa và phụ khoa) mà còn được chứng minh có hoạt tính chống oxy hóa, kháng khuẩn và xua đuổi côn trùng. Tinh dầu ngải cứu hiện có nhu cầu tiêu thụ rộng rãi trong các ngành dược phẩm, hóa mỹ phẩm và thực phẩm. Mặc dù vậy, hoạt động canh tác ngải cứu tại Việt Nam phần lớn vẫn mang tính tự phát, quy trình kỹ thuật chưa được chuẩn hóa, đặc biệt là các nghiên cứu về dinh dưỡng vi lượng nhằm nâng cao năng suất và chất lượng tinh dầu còn rất hạn chế.

Bên cạnh các nguyên tố đa lượng, dinh dưỡng vi lượng đóng vai trò thiết yếu đối với sinh trưởng thực vật. Trong đó, kẽm (Zn) và lưu huỳnh (S) là hai nguyên tố xúc tác quan trọng: kẽm tham gia hoạt hóa khoảng 70 hệ enzym, thúc đẩy sinh tổng hợp auxin (axit indol acetic - IAA), chuyển hóa carbohydrate và duy trì tính toàn vẹn của màng sinh học; lưu huỳnh là thành phần cấu tạo của các axit amin thiết yếu (methionine, cysteine), tham gia quang hợp và hỗ trợ sinh tổng hợp coenzym tạo tiền chất cho tinh dầu. Phương pháp phun phân bón qua lá giúp cây hấp thu dưỡng chất trực tiếp, khắc phục tình trạng cố định dinh dưỡng trong đất. Tại Thành phố Hồ Chí Minh, diện tích đất xám bạc màu có đặc điểm nghèo dinh dưỡng, dung tích hấp thu thấp và chua hóa, gây cản trở lớn đến việc hấp thu khoáng chất qua rễ.

Từ thực tiễn trên, khóa luận tốt nghiệp kỹ sư ngành Nông học của tác giả Nguyễn Thị Mến tại Trường Đại học Nông Lâm Thành phố Hồ Chí Minh (thực hiện năm 2023 dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Thị Thúy Liễu và ThS. Phan Hải Văn) đã tiến hành đề tài: "Ảnh hưởng của các lượng dung dịch kẽm sunfat đến sinh trưởng, năng suất và hàm lượng tinh dầu của cây ngải cứu (Artemisia vulgaris L.) trồng trên đất xám bạc màu Thành phố Hồ Chí Minh".

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Xác định được liều lượng phân bón lá kẽm sunfat ($ZnSO_4$) thích hợp giúp cây ngải cứu sinh trưởng và phát triển thuận lợi trên nền đất xám bạc màu.
  2. Đạt năng suất sinh khối và hàm lượng, năng suất tinh dầu cao nhất.
  3. Mang lại hiệu quả kinh tế tối ưu cho người sản xuất.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Cây ngải cứu (Artemisia vulgaris L.) nhân giống bằng phương pháp giâm cành và dung dịch phân bón lá kẽm sunfat heptahydrat ($ZnSO_4 \cdot 7H_2O$, hàm lượng 23% Zn và 11% S).
  • Phạm vi không gian: Bố trí ngoài đồng ruộng tại Trại thực nghiệm Khoa Nông học, Trường Đại học Nông Lâm Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Thí nghiệm tiến hành từ tháng 2 năm 2023 đến tháng 5 năm 2023, theo dõi trong một chu kỳ canh tác và thu hoạch 1 đợt duy nhất khi trên 50% số cây nở hoa.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu vận dụng lý thuyết về sinh lý dinh dưỡng khoáng thực vật, đặc biệt là vai trò sinh hóa của kẽm và lưu huỳnh đối với quá trình tạo sinh khối và tích lũy hợp chất thứ cấp (tinh dầu). Đất thí nghiệm thuộc nhóm đất xám bạc màu đặc trưng tại Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh. Kết quả phân tích lý hóa tầng đất mặt ghi nhận: thành phần cơ giới gồm 74% cát, 14% thịt, 12% sét (đất thịt pha cát); $pH_{KCl}$ đạt 4,4 (chua); $pH_{H2O}$ đạt 6,0; hàm lượng chất hữu cơ đạt 1,82%; đạm tổng số ($N_{ts}$) đạt 0,08%; lân dễ tiêu ($P_2O_5$) đạt 21,5 mg/100g đất; kẽm tổng số đạt 4,985 mg/100g đất; lưu huỳnh tổng số đạt 0,048%.

Thí nghiệm đơn yếu tố được bố trí theo khối đầy đủ hoàn toàn ngẫu nhiên (Randomized Complete Block Design - RCBD) gồm 6 nghiệm thức với 3 lần lặp lại (tổng số 18 ô thí nghiệm). Sáu nghiệm thức nồng độ phân bón lá $ZnSO_4$ khảo nghiệm gồm:

  • NT1 (Đối chứng): Phun nước lã (0 mg/L)
  • NT2: Nồng độ 500 mg/L
  • NT3: Nồng độ 1000 mg/L
  • NT4: Nồng độ 1500 mg/L
  • NT5: Nồng độ 2000 mg/L
  • NT6: Nồng độ 2500 mg/L

Quy mô thực nghiệm: Diện tích mỗi ô là 7,5 $m^2$ (3 m $\times$ 2,5 m), mật độ 160.000 cây/ha (khoảng cách 0,3 m $\times$ 0,2 m, trồng 120 cây/ô). Tổng diện tích đất thực nghiệm là 195 $m^2$ (diện tích trồng thực 135 $m^2$). Dung dịch được phun 4 lần vào các mốc 15, 30, 45 và 60 ngày sau trồng (NST) với lượng nước 400 L/ha/lần. Nền phân bón đồng nhất gồm bón lót 500 kg vôi bột, 5 tấn phân bò ủ hoai và 70 kg $P_2O_5$/ha; bón thúc 100 kg N/ha và 100 kg $K_2O$/ha chia đều làm 4 đợt (10, 25, 40 và 55 NST).

Phương pháp thu thập chỉ tiêu và phân tích phòng thí nghiệm:

  • Chỉ tiêu sinh trưởng: Đo chiều cao thân chính, đường kính gốc thân (vị trí cách mặt đất 5 cm), đếm số lá trên thân chính, số cành cấp 1 định kỳ 15 ngày/lần (20, 35, 50, 65 NST) trên 10 cây mẫu cố định/ô; đo kích thước lá (chiều dài, chiều rộng lá thật thứ 5) tại 50 NST.
  • Chỉ số sinh lý: Xác định chỉ số diệp lục tố SPAD bằng máy đo cầm tay Minolta SPAD-502 Plus tại 50 NST. Đo hàm lượng chlorophyll a, chlorophyll b và carotenoid theo phương pháp quang phổ của Lichtenthaler (1987) bằng máy UV-2602 tại các bước sóng 664 nm, 648 nm và 470 nm. Xác định hàm lượng protein hòa tan theo phương pháp Bradford (1976) tại bước sóng 595 nm bằng đường chuẩn Albumin huyết thanh bò.
  • Năng suất và hàm lượng tinh dầu: Xác định trọng lượng trung bình cây (TLTB), năng suất lý thuyết (NSLT) và năng suất thực thu (NSTT). Tinh dầu được tách chiết từ 100 g nguyên liệu thân lá tươi bằng phương pháp chưng cất lôi cuốn hơi nước trong 2,5 giờ; tính hàm lượng tinh dầu (%) và quy đổi ra năng suất tinh dầu thực thu (L/ha).
  • Hiệu quả kinh tế: Hạch toán tổng chi phí đầu tư, tổng doanh thu (giá bán tinh dầu 6,5 triệu đồng/L), lợi nhuận và tỷ suất lợi nhuận.
  • Xử lý số liệu: Toàn bộ số liệu thô được nhập liệu bằng Microsoft Excel, xử lý phân tích phương sai (ANOVA) và kiểm định phân hạng Duncan ở mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$ và $\alpha = 0,01$ bằng phần mềm thống kê R (phiên bản R x64 4.x).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tài liệu

Chương này tổng hợp các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về ngải cứu và dinh dưỡng khoáng kẽm, lưu huỳnh:

  • Đặc tính cây ngải cứu: Tác giả trình bày vị trí phân loại (chi Artemisia, họ Asteraceae), nguồn gốc ôn đới ấm, phân bố tự nhiên và đặc điểm hình thái bộ rễ cọc, thân thảo đa niên có rãnh dọc, lá xẻ thùy lông chim hai mặt dị sắc (mặt dưới phủ lông trắng tro), cụm hoa chùm kép. Cây thích nghi biên độ sinh thái rộng, ưa ẩm 65 - 75%, thích hợp nhiệt độ 18 - 22°C. Thành phần hóa học chính của tinh dầu là các hợp chất monoterpen và sesquiterpen, tiêu biểu như 1,8-cineole, camphor, borneol, $\beta$-caryophyllene (24%) và $\beta$-cubebene (12%).
  • Cơ chế dinh dưỡng của kẽm và lưu huỳnh: Kẽm tham gia hoạt hóa các men carbonic anhydrase, alcohol dehydrogenase, thúc đẩy sinh tổng hợp tryptophan - tiền chất của IAA, giúp vươn dài lóng thân. Thiếu kẽm làm giảm năng suất tới 50% mà không xuất hiện triệu chứng rõ rệt. Lưu huỳnh là thành phần của amino acid chứa lưu huỳnh, liên kết disulfide hình thành protein màng, tăng cường tổng hợp diệp lục và coenzym A tham gia tạo khung terpenoid trong tinh dầu.
  • Tổng kết nghiên cứu tiền nhiệm: Trích dẫn các công trình quốc tế và trong nước: Ruati và ctv (2016) trên hoa cúc khẳng định phun $ZnSO_4$ 0,2% đạt chiều cao cây tối ưu; Nasiri và ctv (2008) trên cúc La Mã cho thấy kết hợp Fe và Zn làm tăng sản lượng tinh dầu tới 81,77%; Walia (2021) bón 60 kg S/ha trên cúc vạn thọ hoang dã làm tăng sinh khối và tinh dầu; Nguyễn Đăng Chinh (2008) chứng minh bón 40 kg S/ha tăng năng suất hạt và dầu cải. Tại Việt Nam, các nghiên cứu trên ngải cứu chủ yếu khảo sát phân đa lượng N-P-K (Bùi Thị Nga, 2017; Nguyễn Thị Hồng Thảo, 2015), hoàn toàn chưa có công trình khảo nghiệm dinh dưỡng vi lượng kẽm và lưu huỳnh.

Chương 2: Vật liệu và phương pháp thí nghiệm

Chương 2 mô tả chi tiết quy trình tổ chức thực nghiệm thực địa và phân tích trong phòng thí nghiệm:

  • Điều kiện khí tượng: Giai đoạn tháng 2 - 3/2023 lượng mưa thấp (0 - 9,9 mm/tháng), đòi hỏi tưới ẩm chủ động; tháng 4 - 5/2023 lượng mưa tăng (103,2 - 124,4 mm/tháng), nhiệt độ bình quân dao động 28,2 - 30,4°C, ẩm độ không khí 71 - 78%, thuận lợi cho ngải cứu phát triển rộ cành lá.
  • Chuẩn bị vật liệu: Hom giâm cành sau 15 - 20 ngày trong vườn ươm đạt chiều cao 7 - 9 cm, 4 - 6 lá thật, rễ hoàn chỉnh. Kiểm tra đồng đều mẫu xuất vườn (kiểm trắng) cho thấy chiều cao cây (7,0 - 7,3 cm) và số lá (5,0 - 5,2 lá) giữa 6 lô thí nghiệm khác biệt không có ý nghĩa thống kê ($p > 0,05$), đảm bảo tính khách quan trước khi xử lý hóa chất.
  • Quy trình chăm sóc và phòng trừ dịch hại: Làm đất lên luống cao 15 - 25 cm, phủ luống, trồng giặm sau 5 - 7 ngày. Quản lý sâu xanh (Helicoverpa armigera), sâu vẽ bùa (Phyllocnistis citrella), rệp sáp (Planococcus citri), rầy mềm (Aphis gossypii) và bệnh sùi cành lá (Bacterium sp.). Phun thuốc trừ sâu sinh học Tasieu 1.9 EC (3 lần, định kỳ 7 ngày/lần) trong giai đoạn rộ sâu từ 45 đến 60 NST.
  • Công thức tính toán: Trình bày công thức toán học xác định các chỉ tiêu sinh hóa (chlorophyll a, b, carotenoid theo hệ số quang phổ Lichtenthaler, nồng độ protein từ phương trình hồi quy tuyến tính với BSA), công thức chuyển đổi năng suất sinh khối, tỷ lệ thu hồi tinh dầu và các chỉ số tài chính (tổng thu, lợi nhuận thuần, tỷ suất lợi nhuận).

Chương 3: Kết quả và thảo luận

Chương 3 trình bày các phát hiện thực nghiệm qua hệ thống số liệu đo đạc và thảo luận đối sánh:

  • Chỉ tiêu sinh trưởng thân lá: Ở giai đoạn 20 NST, sự khác biệt giữa các nghiệm thức chưa có ý nghĩa thống kê ($p > 0,05$) do cây mới bén rễ hồi xanh. Từ 35 đến 65 NST, hiệu lực của $ZnSO_4$ biểu hiện rõ nét. Tại thời điểm thu hoạch (65 NST), nghiệm thức NT4 (1500 mg/L) cho chiều cao cây cao nhất đạt 145,1 cm (vượt trội so với đối chứng NT1 đạt 130,9 cm), đường kính thân đạt 9,8 mm, số cành cấp 1 đạt 21,5 cành/cây (đối chứng 18,9 cành/cây). Số lá trên thân chính ở giai đoạn 50 NST đạt cực đại ở NT4 (19,4 lá/thân), sau đó giảm nhẹ tại 65 NST (18,3 lá/thân) do rụng lá gốc khi cây phân nhánh mạnh và bước vào thời kỳ ra hoa. Riêng chỉ tiêu chiều dài lá (12,7 - 14,5 cm) và chiều rộng lá (9,4 - 11,6 cm) khác biệt không có ý nghĩa thống kê giữa các công thức nồng độ kẽm.
  • Tình hình sâu bệnh: Tỷ lệ sâu xanh hại dao động từ 8,3% đến 13,7%, sự sai khác giữa các nghiệm thức không có ý nghĩa thống kê. Bệnh sùi cành lá chỉ xuất hiện rải rác cục bộ, không gây tổn thất đến năng suất cá thể.
  • Chỉ tiêu sinh lý, sinh hóa: Phân bón lá kẽm sunfat thúc đẩy mạnh mẽ quá trình quang hợp và đồng hóa. Nghiệm thức NT4 (1500 mg/L) đạt chỉ số diệp lục tố SPAD cao nhất (47,7 SPAD), hàm lượng chlorophyll a đạt 11,9 mg/g và chlorophyll b đạt 7,2 mg/g, đều khác biệt có ý nghĩa thống kê ở mức $p < 0,01$ so với đối chứng (lần lượt là 35,3 SPAD; 6,9 mg/g và 4,1 mg/g). Hàm lượng protein hòa tan đạt giá trị cao ở NT3 (28,0 µg/g) và NT4 (26,9 µg/g). Carotenoid dao động từ 1,0 - 2,3 mg/g.
  • Năng suất sinh khối, tinh dầu và hiệu quả tài chính: Nghiệm thức NT4 vượt trội ở tất cả các yếu tố cấu thành năng suất: trọng lượng trung bình cây tươi đạt 146,67 g/cây, năng suất lý thuyết đạt 23,47 tấn/ha và năng suất thực thu đạt 18,62 tấn/ha (đối chứng NT1 chỉ đạt 113,33 g/cây, 18,13 tấn/ha lý thuyết và 15,04 tấn/ha thực thu). Về chất lượng tinh dầu, NT4 đạt hàm lượng tinh dầu cao nhất là 0,22% (gấp 2,75 lần đối chứng đạt 0,08%), kéo theo năng suất tinh dầu thực thu đạt kỷ lục 28,66 L/ha (đối chứng chỉ đạt 11,62 L/ha). Khi nâng nồng độ lên 2000 - 2500 mg/L (NT5, NT6), các chỉ tiêu sinh trưởng và năng suất có xu hướng chững lại hoặc suy giảm nhẹ do hiện tượng dư thừa nồng độ khoáng.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đã cung cấp số liệu thực nghiệm định lượng chi tiết, chứng minh việc bổ sung phân bón lá kẽm sunfat có tác động rõ rệt đến năng suất sinh học, năng suất kinh tế và phẩm chất tinh dầu của ngải cứu canh tác trên đất xám thoái hóa.

Bảng tổng hợp các chỉ tiêu năng suất, phẩm chất và kinh tế giữa các nghiệm thức:

Nghiệm thức ($ZnSO_4$) Chiều cao 65 NST (cm) Trọng lượng cây (g/cây) NSTT (tấn/ha) Hàm lượng tinh dầu (%) Năng suất tinh dầu (L/ha) Tổng chi phí (triệu đ/ha) Lợi nhuận (triệu đ/ha) Tỷ suất lợi nhuận (lần)
NT1 (0 mg/L - ĐC) 130,9 113,33 15,04 0,08 11,62 52,465 23,07 0,44
NT2 (500 mg/L) 135,1 118,00 16,70 0,12 17,10 52,705 58,45 1,11
NT3 (1000 mg/L) 136,8 134,67 17,73 0,16 22,59 52,945 93,89 1,77
NT4 (1500 mg/L) 145,1 146,67 18,62 0,22 28,66 53,185 133,11 2,50
NT5 (2000 mg/L) 141,8 135,67 17,94 0,15 23,94 53,425 102,19 1,91
NT6 (2500 mg/L) 138,0 121,33 16,22 0,16 22,41 53,665 92,00 1,71

Đóng góp khoa học và thực tiễn so với các nghiên cứu trước:

  • Khóa luận là công trình đầu tiên tại Việt Nam đánh giá chuyên sâu vai trò của phân bón lá chứa kẽm và lưu huỳnh trên cây ngải cứu trồng tại vùng đất xám bạc màu.
  • Về tầm vóc sinh trưởng, chiều cao cây thu hoạch ở nghiệm thức 1500 mg/L đạt 145,1 cm, vượt trội hơn rất nhiều so với kết quả của các nghiên cứu bón đạm - lân của Bùi Thị Nga (2017) (đạt 64,61 - 78,83 cm) và nghiên cứu bón đạm - kali của Nguyễn Thị Hồng Thảo (2015) (đạt 41,71 - 79,87 cm) trên cùng loại đất thực nghiệm.
  • Về cấu trúc phân cành, số cành cấp 1 đạt 21,5 cành/cây, cao hơn đáng kể so với kết quả của Ninh Thị Nhíp và ctv (2016) khi phun phân bón lá hữu cơ (chỉ đạt 5,2 - 5,3 cành/cây). Chỉ số SPAD (47,7) cũng vượt ngưỡng 37,5 - 42,9 trong công bố của nhóm tác giả này.
  • Xác lập được ngưỡng nồng độ tối ưu: Phun dung dịch $ZnSO_4$ ở nồng độ 1500 mg/L đem lại tỷ suất lợi nhuận cao nhất (2,50 lần), giúp gia tăng lợi nhuận thuần từ 23,07 triệu đồng/ha (đối chứng) lên 133,11 triệu đồng/ha, tương ứng mức tăng thêm hơn 110 triệu đồng/ha/vụ chỉ với chi phí phân bón gia tăng không đáng kể (chênh lệch 720.000 đồng/ha).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Dựa trên giới hạn đề tài và các điều kiện thực tế được tác giả nêu trong văn bản, nghiên cứu còn một số điểm cần tiếp tục hoàn thiện:

  • Hạn chế: Thí nghiệm chỉ mới thực hiện trong phạm vi một vụ canh tác duy nhất (tháng 2/2023 đến tháng 5/2023) và chỉ đánh giá trên một đợt thu hoạch cắt cành đầu tiên. Do đó, các biến động về thời tiết qua các mùa vụ khác nhau trong năm chưa được kiểm chứng đầy đủ. Khảo nghiệm cũng chỉ gói gọn trên nền đất xám bạc màu tại Trại thực nghiệm Trường Đại học Nông Lâm Thành phố Hồ Chí Minh, chưa mở rộng sang các loại đất trồng trọt khác.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Tác giả đề nghị tiếp tục mở rộng quy mô diện tích thử nghiệm dung dịch kẽm sunfat 1500 mg/L; tiến hành lặp lại trên nhiều vùng sinh thái và các chân đất khác nhau (đất phù sa, đất đỏ bazan) để khẳng định tính ổn định của quy trình trước khi ban hành khuyến cáo sản xuất đại trà.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận có giá trị ứng dụng và tham khảo khoa học cụ thể cho các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên và học viên ngành Nông học, Trồng trọt, Nông nghiệp hữu cơ, Dược liệu: Tài liệu cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm chuẩn mực về phương pháp bố trí khối ngẫu nhiên đầy đủ (RCBD) trên cây dược liệu ngắn ngày; phương pháp giải tích trắc quang xác định sắc tố diệp lục, carotenoid, protein bằng máy đo UV-Vis và kỹ thuật chưng cất tinh dầu lôi cuốn hơi nước.
  • Người sản xuất và các hợp tác xã trồng dược liệu: Có thể áp dụng trực tiếp quy trình kỹ thuật phun phân bón lá kẽm sunfat heptahydrat với công thức cụ thể: nồng độ 1500 mg/L, phun 4 đợt (15, 30, 45 và 60 ngày sau trồng), định mức 400 L/ha/đợt trên đất xám để nâng cao sản lượng thu hồi tinh dầu và tối ưu hóa lợi nhuận.
  • Cán bộ nghiên cứu nông hóa - thổ nhưỡng: Tham khảo các số liệu đối sánh về phản ứng sinh hóa của cây trồng họ Cúc trước dinh dưỡng vi lượng kẽm và lưu huỳnh trên đất chua nghèo dinh dưỡng.

Câu hỏi thường gặp

1. Nồng độ phân bón lá kẽm sunfat nào cho hiệu quả tổng hợp tốt nhất trong thí nghiệm?
Nghiệm thức NT4 với nồng độ 1500 mg/L là nghiệm thức tối ưu nhất. Ở liều lượng này, ngải cứu đạt chiều cao 145,1 cm, năng suất thực thu 18,62 tấn/ha, hàm lượng tinh dầu 0,22%, năng suất tinh dầu thực thu 28,66 L/ha và tỷ suất lợi nhuận đạt mức cao nhất 2,50 lần.

2. Lịch trình và phương thức phun kẽm sunfat được thực hiện cụ thể như thế nào?
Dung dịch kẽm sunfat ($ZnSO_4 \cdot 7H_2O$) được hòa tan và phun đều qua lá vào 4 thời điểm: 15, 30, 45 và 60 ngày sau trồng (NST), với định mức thể tích phun là 400 lít dung dịch/ha cho mỗi lần phun.

3. Đất xám bạc màu tại khu thực nghiệm có những đặc tính lý hóa bất lợi nào đối với cây trồng?
Kết quả phân tích mẫu đất tại tầng mặt (0 - 20 cm) cho thấy đất thuộc nhóm thịt pha cát (74% cát, 14% thịt, 12% sét), có độ chua cao ($pH_{KCl} = 4,4$), hàm lượng chất hữu cơ thấp (1,82%), đạm tổng số nghèo (0,08%) và lưu huỳnh tổng số chỉ đạt 0,048%, đòi hỏi phải tăng cường bón lót phân chuồng, vôi bột và bổ sung vi lượng qua lá.

4. Phân bón lá kẽm sunfat tác động ra sao đến các sắc tố quang hợp và hàm lượng protein của ngải cứu?
Kẽm và lưu huỳnh kích thích quá trình tổng hợp diệp lục và protein màng. Tại nghiệm thức 1500 mg/L, hàm lượng chlorophyll a đạt 11,9 mg/g, chlorophyll b đạt 7,2 mg/g và chỉ số SPAD đạt 47,7, đều ở mức cao nhất trong thí nghiệm và khác biệt có ý nghĩa thống kê so với đối chứng không phun kẽm (lần lượt là 6,9 mg/g; 4,1 mg/g và 35,3 SPAD). Hàm lượng protein hòa tan đạt 26,9 µg/g.

5. Đối tượng sâu hại chính xuất hiện trên ruộng thí nghiệm là loài nào và được kiểm soát bằng biện pháp gì?
Sâu xanh (Helicoverpa armigera Hibber) là đối tượng gây hại chính, chuyên ăn lá và đọt non với tỷ lệ hại dao động từ 8,3% đến 13,7%, bùng phát nhiều nhất vào giai đoạn 45 - 60 NST. Sâu được kiểm soát bằng biện pháp thủ công (bắt tay giai đoạn đầu) kết hợp phun thuốc trừ sâu sinh học Tasieu 1.9 EC với 3 lần phun định kỳ cách nhau 7 ngày.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Mến đã giải quyết thành công bài toán tối ưu hóa dinh dưỡng vi lượng cho cây ngải cứu (Artemisia vulgaris L.) canh tác trên nền đất xám bạc màu tại Thành phố Hồ Chí Minh. Kết quả thực nghiệm khẳng định việc phun bổ sung phân bón lá kẽm sunfat ở liều lượng 1500 mg/L (phun 4 đợt ở 15, 30, 45 và 60 NST) giúp cây sinh trưởng khỏe mạnh, đạt năng suất thực thu 18,62 tấn/ha và hàm lượng tinh dầu đạt 0,22%. Giải pháp này mang lại hiệu quả kinh tế vượt trội với tỷ suất lợi nhuận đạt 2,50 lần và lợi nhuận thuần 133,11 triệu đồng/ha, cung cấp luận cứ khoa học tin cậy để hoàn thiện quy trình thâm canh cây dược liệu lấy tinh dầu theo hướng hiệu quả và bền vững.