Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Cây hoa cúc lá nhám (Zinnia sp.) là loài cây thân thảo thuộc họ Cúc (Asteraceae), sở hữu các đặc tính nông học nổi bật như thời gian sinh trưởng ngắn, khả năng ra hoa quanh năm với màu sắc đa dạng, độ bền hoa tương đối dài, sức chống chịu tốt và không kén đất trồng. Trong bối cảnh đô thị hóa nhanh chóng, diện tích đất canh tác bị thu hẹp, mô hình trồng cúc lá nhám trong chậu đang trở thành giải pháp tối ưu nhằm đáp ứng nhu cầu trang trí cảnh quan và nâng cao thu nhập cho người sản xuất nông nghiệp đô thị.

Để đạt được chất lượng thương phẩm cao khi trồng hoa trong chậu, chế độ dinh dưỡng khoáng đóng vai trò quyết định, trong đó phân đạm (Nitơ) là yếu tố dinh dưỡng đa lượng thiết yếu nhất. Phân đạm tham gia cấu tạo protein, thúc đẩy quá trình sinh trưởng sinh dưỡng của thân, cành và lá. Tuy nhiên, việc cung cấp đạm không hợp lý sẽ dẫn đến những hệ quả tiêu cực: bón thiếu đạm khiến cây còi cọc, lá vàng, hoa nhỏ và giảm giá trị thẩm mỹ; ngược lại, bón thừa đạm làm tích tụ muối trong giá thể, gây ngộ độc rễ, cản trở hút nước, kéo dài thời gian sinh trưởng và làm giảm khả năng phân hóa mầm hoa. Xuất phát từ thực tế đó, đề tài "Ảnh hưởng của lượng phân đạm đến sinh trưởng, phát triển của cây hoa cúc lá nhám (Zinnia sp.) trồng chậu vụ Xuân Hè năm 2023 tại Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh" đã được thực hiện.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể:

  1. Xác định lượng phân đạm thích hợp cho hoa cúc lá nhám trồng chậu sinh trưởng, phát triển tốt và mang lại hiệu quả kinh tế cao trong vụ Xuân Hè năm 2023 tại khu vực Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh.
  2. Theo dõi đầy đủ các nhóm chỉ tiêu thực nghiệm: thời gian sinh trưởng phát triển; khả năng sinh trưởng thân, cành, lá; tình hình phát sinh sâu bệnh hại; các chỉ tiêu phát triển và phẩm chất hoa.
  3. Thu thập, xử lý số liệu thống kê sinh học và bước đầu hạch toán hiệu quả kinh tế trên quy mô 1.000 chậu theo từng nghiệm thức phân bón.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Giống hoa cúc lá nhám cánh kép hoa nhỏ FZIN237 yellow (tên thương mại FVN FZIN237 double Profusion yellow) do Công ty TNHH Hạt giống hoa Việt Nam phân phối.
  • Phạm vi không gian: Trại thực nghiệm Khoa Nông học, Trường Đại học Nông Lâm Thành phố Hồ Chí Minh (thành phố Thủ Đức, TP.HCM).
  • Phạm vi thời gian: Vụ Xuân Hè năm 2023 (từ tháng 02/2023 đến tháng 05/2023).
  • Giới hạn đề tài: Đề tài chỉ khảo nghiệm 6 mức phân đạm trên một giống duy nhất trong điều kiện vụ Xuân Hè; không tiến hành phân tích các chỉ tiêu lý hóa của giá thể trước, trong và sau khi trồng do giới hạn về kinh phí.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của nghiên cứu dựa trên các nguyên lý nông học về đặc tính thực vật học của chi Zinnia sp. (họ Asteraceae), sinh lý dinh dưỡng khoáng và cơ chế hấp thu ion đạm ($\text{NH}_4^+$, $\text{NO}_3^-$) qua hệ rễ cây trồng cạn. Nghiên cứu tham chiếu các công trình về nhu cầu phân bón trên cây hoa cúc của Đường Hồng Dật (2002), Phạm Văn Duệ (2005), Đào Thanh Vân & Đặng Thị Tố Nga (2007), Nguyễn Thị Kim Lý và ctv (2012), cùng các kết quả nghiên cứu liều lượng đạm trên Zinnia elegans của Larik và ctv (1997), Khan và ctv (2004).

Phương pháp nghiên cứu thực tế được thực hiện bằng thực nghiệm đồng ruộng:

  • Bố trí thí nghiệm: Thí nghiệm đơn yếu tố bố trí theo khối đầy đủ ngẫu nhiên (Randomized Complete Block Design - RCBD) với 3 lần lặp lại (LLL), gồm 6 nghiệm thức:
    • NT1 (Đối chứng - ĐC): 0 g N/chậu (chỉ tưới nước lã).
    • NT2: 1 g N/chậu (tương đương 2,16 g Ure/chậu/vụ).
    • NT3: 2 g N/chậu (tương đương 4,32 g Ure/chậu/vụ).
    • NT4: 3 g N/chậu (tương đương 6,48 g Ure/chậu/vụ).
    • NT5: 4 g N/chậu (tương đương 8,64 g Ure/chậu/vụ).
    • NT6: 5 g N/chậu (tương đương 10,80 g Ure/chậu/vụ).
  • Quy mô thí nghiệm: Gồm 18 ô cơ sở (6 nghiệm thức $\times$ 3 lần lặp lại). Mỗi ô cơ sở có diện tích $2,1\text{ m} \times 2,1\text{ m} = 4,41\text{ m}^2$, bố trí 25 cây/25 chậu (khoảng cách chậu 30 cm, khoảng cách giữa các ô và các khối lặp lại là 50 cm). Tổng số cây thực nghiệm là 450 cây trên tổng diện tích $152,4\text{ m}^2$ (bao gồm hàng bảo vệ và đường đi).
  • Quy trình kỹ thuật và vật liệu:
    • Giá thể trồng phối trộn theo tỷ lệ 1:1:1:1 gồm đất sạch ViệtGAP (pH 6,8), phân bò hoai mục, trấu hun (đã xả mặn) và xơ dừa (đã xử lý vôi 10%), bổ sung nấm đối kháng Trichoderma sp. ($2\text{ kg/m}^3$) ủ 25 ngày. Chậu nhựa kích thước $18\text{ cm} \times 16\text{ cm} \times 14\text{ cm}$ (thể tích $3.230\text{ cm}^3$).
    • Hạt được gieo trên khay 104 lỗ bằng giá thể Klasmann, chuyển sang chậu sau 18 ngày sau gieo (NSG). Tiến hành bấm ngọn sau 15 ngày sau trồng (NST), để lại 4 - 5 lá thật.
    • Phân bón nền (cho 1.000 chậu): Bón lót toàn bộ $2,4\text{ kg }\text{P}_2\text{O}_5$ ($15\text{ kg}$ Super Lân Lâm Thao $16%\text{ P}_2\text{O}_5$). Phân Kali bón thúc $3,8\text{ kg }\text{K}_2\text{O}$ ($6,3\text{ kg KCl } 61%\text{ K}_2\text{O}$) chia đều 4 lần.
    • Phân Đạm Phú Mỹ ($46,3%\text{ N}$) được chia đều bón thúc 4 lần vào các thời điểm 10, 20, 30 và 40 NST bằng cách hòa tan trong 0,5 lít nước/chậu tưới vào chiều mát (16h - 18h).
    • Bổ sung phân bón lá: Atonik 1,8SL ($1\text{ mL/L}$ lúc 10 NST, 4 lần), Vitamin B1 ($1\text{ mL/L}$ lúc 7 NST, 4 lần), Amino 7777 Abio-05 Vitamin B12 ($2\text{ mL/L}$ lúc 14 NST, 4 lần).
    • Phòng trừ sâu bệnh hại theo Quy chuẩn 10 TCN 224 (QĐ số 82/2003/QĐ-BNN): sử dụng thuốc Tasieu (Emamectin benzoate 5%), Siêu sâu (Fenobucarb + Isoprocarb + Alpha-Cypermethrin) và thuốc diệt khuẩn Physan 20SL (Quaternary Ammonium Salts).
  • Phương pháp thu thập và xử lý số liệu: Chọn ngẫu nhiên 10 cây/ô để đo đạc các chỉ tiêu định kỳ vào 7, 14, 21, 28, 35 và 42 NST. Số liệu được tổng hợp bằng Microsoft Excel và phân tích phương sai (ANOVA), so sánh phân hạng trung bình nghiệm thức bằng trắc nghiệm Duncan ở mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$ và $\alpha = 0,01$ trên phần mềm SAS 9.1.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tài liệu

Chương này tổng hợp cơ sở lý luận và các kết quả nghiên cứu liên quan đến cây cúc lá nhám và phân bón:

  • Khái quát thực vật học cúc lá nhám: Cây có nguồn gốc từ Mexico và khu vực Nam Mỹ, thuộc lớp 2 lá mầm Dicotyledoneae, bộ Asterales, họ Asteraceae, chi Zinnia sp. Rễ chùm ăn nông (5 - 10 cm), thân thảo phân nhánh mạnh, lá mọc đối không cuống có lông tơ, hoa mọc đầu cành có đường kính từ 1,5 - 10 cm gồm dạng cánh đơn, cánh kép và nửa kép; quả bế khô chứa 1 hạt ($P_{1000\text{ hạt}} = 7,4\text{ g}$).
  • Yêu cầu sinh thái và giai đoạn phát triển: Cây ưa sáng (cường độ thích hợp > 1.000 - 3.000 lux), ngày ngắn kích thích ra hoa; nhiệt độ thích ứng 15 - 20°C (chịu nhiệt tối đa 40°C); ẩm độ đất 60 - 70%, ẩm độ không khí 55 - 65%. Vòng đời trải qua các giai đoạn: nảy mầm (1 - 3 NSG, pH 5,8 - 6,2, EC < 0,5), phát triển thân lá mầm (4 - 6 NSG), hình thành lá thật (7 - 10 NSG), ra nụ (25 - 32 ngày sau sang chậu), nở hoa và hoa tàn.
  • Dinh dưỡng khoáng và phân bón: Phân tích vai trò của N, P, K, Ca và các vi lượng (Zn, Fe, Cu, Mn, B, Mg, S). Phân tích cơ chế hấp thu đạm qua rễ dưới dạng cation $\text{NH}_4^+$ và anion $\text{NO}_3^-$, các nguyên tắc phối trộn và bón đạm cân đối.
  • Tổng quan nghiên cứu trước: Điểm lại các công trình thực nghiệm của Larik và ctv (1997) trên Zinnia elegans (liều tối ưu 60 g N + 15 g $\text{K}_2\text{O}$/4 $\text{m}^2$), Khan và ctv (2004) khảo sát các mức 5 - 20 g N/chậu, Lê Phú Quỳnh Như và ctv (2017) trên cúc Vàng hè, Ngô Phạm Thùy Liên (2019) trên vạn thọ Pháp, và Nguyễn Ngọc Trúc Anh (2019) trên hoa hướng dương.

Chương 2: Vật liệu và phương pháp thí nghiệm

Chương 2 mô tả chi tiết điều kiện thực nghiệm, vật liệu và quy trình triển khai:

  • Điều kiện khí tượng tại điểm nghiên cứu (tháng 2 - 5/2023): Số giờ nắng cao (tháng 3 đạt 246,4 giờ, tháng 5 đạt 182,6 giờ); nhiệt độ trung bình dao động từ 28,2°C (tháng 2) đến 30,4°C (tháng 4), nhiệt độ cao nhất đạt 38,5°C vào tháng 5; lượng mưa thấp trong tháng 2 - 3 và tăng lên 124,4 mm vào tháng 5; ẩm độ không khí trung bình 71 - 78%.
  • Quy cách vật liệu: Hạt giống FVN FZIN237 yellow có tỷ lệ nảy mầm công bố > 85%, độ sạch > 98%; phân Đạm Phú Mỹ ($46,3%\text{ N}$, biuret $\le 1%$, ẩm độ $0,4%$); Super Lân Lâm Thao ($16%\text{ P}2\text{O}{5\text{hh}}$, axit tự do $4%$, lưu huỳnh $10%$); Kali clorua ($61%\text{ K}_2\text{O}$).
  • Phương pháp theo dõi các chỉ tiêu:
    • Thời gian sinh trưởng: Ngày phân nhánh, ngày ra nụ (nụ đạt đường kính 2 mm), ngày ra hoa (hoa xòe hết cánh), ngày hoa tàn (lớp cánh ngoài ngả vàng mép) và tổng thời gian sinh trưởng phát triển (TGSTPT).
    • Sinh trưởng: Chiều cao cây (đo từ đốt lá mầm đến đỉnh ngọn), đường kính thân (đo cách đốt lá mầm 1 cm bằng thước kẹp), số nhánh ($\ge 1\text{ cm}$), số cặp lá thật, đường kính tán.
    • Sâu bệnh hại: Tỷ lệ cây bị sâu, bệnh hại theo điều tra thực địa.
    • Phát triển & phẩm chất: Số nụ, số hoa, tỷ lệ hoa nở, đường kính hoa, độ bền hoa (tính từ ngày nở đến ngày tàn).
    • Hiệu quả kinh tế: Phân loại chậu (Loại 1: cao > 30 cm, tán cân đối, số hoa > 15, đường kính hoa > 3,5 cm, không sâu bệnh; Loại 2: cao 25 - < 30 cm, 10 - < 15 hoa, sâu hại < 10%; Loại 3: không đạt thương phẩm), tính tổng chi, tổng thu, lợi nhuận và tỷ suất lợi nhuận trên 1.000 chậu.

Chương 3: Kết quả và thảo luận

Chương 3 trình bày các phát hiện thực nghiệm và phân tích thống kê chi tiết:

  • Thời gian sinh trưởng và phát triển: Tỷ lệ nảy mầm thực tế đạt 94%. Ngày phân nhánh không chịu ảnh hưởng của các mức đạm (dao động 8,7 - 9,9 NST). Tuy nhiên, ngày ra nụ, ngày ra hoa, ngày hoa tàn và TGSTPT có sự khác biệt rất có ý nghĩa thống kê ($p < 0,01$). Nghiệm thức NT3 (2 g N/chậu) cho thời gian ra nụ sớm nhất (32,0 NST), nở hoa sớm nhất (38,6 NST) và tổng TGSTPT ngắn nhất (69,5 ngày). Mức bón cao ở NT5 và NT6 làm kéo dài TGSTPT (lên đến 74,2 - 76,1 ngày) và làm trễ thời gian nở hoa (44,7 - 44,8 NST).
Mức phân đạm (g N/chậu) Ngày phân nhánh (NST) Ngày ra nụ (NST) Ngày ra hoa (NST) Ngày hoa tàn (NST) TGSTPT (ngày)
NT1 (0 g N - ĐC) 9,0 35,2 a 42,2 bc 52,4 b 70,4 b
NT2 (1 g N) 8,7 32,3 b 41,5 c 53,3 b 71,3 ab
NT3 (2 g N) 9,3 32,0 b 38,6 d 51,5 b 69,5 b
NT4 (3 g N) 9,9 32,4 b 43,3 ab 56,2 a 74,2 ab
NT5 (4 g N) 9,5 32,8 b 44,7 a 56,2 a 74,2 ab
NT6 (5 g N) 9,2 33,3 b 44,8 a 58,1 a 76,1 a
Mức ý nghĩa ($F$ tính) $2,2^{\text{ns}}$ $14,9^{**}$ $46,1^{**}$ $31,0^{**}$ $6,3^{**}$
Hệ số biến thiên (CV %) 4,5 1,6 1,4 1,5 2,5

(Ghi chú: Trong cùng một cột, các giá trị có cùng chữ cái đi kèm thể hiện sự khác biệt không có ý nghĩa thống kê ở mức $\alpha = 0,05$; $^{**}$: khác biệt có ý nghĩa ở mức $\alpha = 0,01$; $^{\text{ns}}$: khác biệt không có ý nghĩa).

  • Khả năng sinh trưởng thân, cành, lá:
    • Chiều cao cây: Tại thời điểm kết thúc theo dõi (42 NST), NT3 (2 g N/chậu) đạt chiều cao lớn nhất ($48,7\text{ cm}$), chênh lệch chiều cao giai đoạn 7 - 42 NST đạt $42,7\text{ cm}$, vượt trội và khác biệt rất có ý nghĩa ($p < 0,01$) so với đối chứng NT1 ($28,7\text{ cm}$) và các mức bón cao NT4 ($38,2\text{ cm}$), NT5 ($35,4\text{ cm}$), NT6 ($33,7\text{ cm}$).
    • Đường kính thân: NT3 đạt kích thước thân lớn nhất ($8,5\text{ mm}$ tại 42 NST), độ tăng đường kính thân đạt $6,4\text{ mm}$, khác biệt có ý nghĩa so với đối chứng NT1 ($6,0\text{ mm}$ và tăng $4,0\text{ mm}$).
    • Số nhánh và số cặp lá: Tại 35 NST, NT3 tạo ra số nhánh cao nhất ($68,7\text{ nhánh/cây}$) và số cặp lá lớn nhất ($145,3\text{ cặp lá/cây}$), khác biệt vượt trội so với đối chứng (chỉ đạt $33,0\text{ nhánh}$ và $62,3\text{ cặp lá}$). Khi nâng mức bón lên 4 - 5 g N/chậu, số cặp lá sụt giảm mạnh (chỉ còn 99,3 và 86,6 cặp lá).
Mức phân đạm (g N/chậu) Chiều cao cây tại 42 NST (cm) ĐK thân tại 42 NST (mm) Số nhánh tại 35 NST (nhánh/cây) Số cặp lá tại 35 NST (cặp lá/cây)
NT1 (0 g N - ĐC) 28,7 e 6,0 b 33,0 c 62,3 f
NT2 (1 g N) 44,8 b 8,4 a 56,4 b 129,7 b
NT3 (2 g N) 48,7 a 8,5 a 68,7 a 145,3 a
NT4 (3 g N) 38,2 c 8,4 a 60,3 b 120,0 c
NT5 (4 g N) 35,4 cd 8,1 a 58,6 b 99,3 d
NT6 (5 g N) 33,7 d 7,7 a 56,1 b 86,6 e
  • Tình hình sâu bệnh hại, phẩm chất hoa và hiệu quả kinh tế:
    • Sâu hại chủ yếu được ghi nhận là dòi đục lá (Lyriomiza sp.) và sâu xanh ăn lá (Spodoptera exigua); bệnh thối thân do vi khuẩn Erwinia sp. được phòng ngừa bằng Physan 20SL.
    • Nhóm chỉ tiêu hoa: NT3 đạt đường kính tán $59,5\text{ cm}$, số nụ đạt $104,2\text{ nụ/cây}$, số hoa nở đạt $46,9\text{ hoa/cây}$, tỷ lệ hoa nở đạt $45,3%$, đường kính hoa $46,2\text{ mm}$ và độ bền hoa duy trì $12,8\text{ ngày}$.
    • Đánh giá hiệu quả kinh tế trên 1.000 chậu: NT3 đạt tỷ lệ chậu thương phẩm cao nhất ($85%$), mang lại lợi nhuận cao nhất đạt 9,9 triệu đồng/1.000 chậu với tỷ suất lợi nhuận đạt 1,0 lần.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đã cung cấp hệ thống số liệu thực nghiệm đầy đủ về phản ứng của giống cúc lá nhám FZIN237 đối với các thang liều lượng phân đạm bón gốc:

  • Xác định được mức bón tối ưu là 2 g N/chậu (tương đương 4,32 g phân Đạm Phú Mỹ/chậu/vụ, chia bón 4 lần ở 10, 20, 30, 40 NST kết hợp nền $2,4\text{ g }\text{P}_2\text{O}_5$ và $3,8\text{ g }\text{K}_2\text{O}$/chậu).
  • Ở mức bón 2 g N/chậu, cây cúc lá nhám đạt các chỉ tiêu sinh trưởng và chất lượng hoa cao nhất: chiều cao cây $48,7\text{ cm}$, đường kính thân $8,5\text{ mm}$, số nhánh $68,7\text{ nhánh/cây}$, số cặp lá $145,3\text{ cặp/cây}$, đường kính tán $59,5\text{ cm}$, số nụ $104,2\text{ nụ}$, số hoa $46,9\text{ hoa}$, đường kính hoa $46,2\text{ mm}$, độ bền hoa $12,8\text{ ngày}$, tỷ lệ thương phẩm $85%$ và lợi nhuận 9,9 triệu đồng/1.000 chậu.
  • Chứng minh rõ hiện tượng bón thừa đạm (từ 3 g N/chậu trở lên) làm tổn thương bộ rễ, cản trở hút nước và khoáng, làm giảm chiều cao, giảm số nhánh, giảm số cặp lá và kéo dài thời gian sinh trưởng của cây.

Về mặt đóng góp khoa học và thực tiễn, tác giả đã tự xác lập rằng các nghiên cứu về mức phân đạm bón cho giống cúc lá nhám thân thấp cánh bán kép trồng chậu tại khu vực Thành phố Hồ Chí Minh trước đây còn rất hạn chế. Kết quả của khóa luận đã lấp khoảng trống dẫn liệu thực nghiệm, cung cấp quy trình bón đạm cụ thể, định lượng rõ ràng phục vụ canh tác cúc lá nhám chậu đạt hiệu quả kinh tế cao.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu:

  • Đề tài mới chỉ tiến hành khảo nghiệm trên một giống hoa duy nhất (FZIN237 yellow) trong một vụ Xuân Hè năm 2023 tại địa bàn thành phố Thủ Đức.
  • Do điều kiện kinh phí thực hiện đề tài có hạn, nghiên cứu chưa tiến hành phân tích các chỉ tiêu lý hóa của đất và giá thể trước khi phối trộn, trong quá trình trồng cũng như sau khi thu hoạch.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Tiếp tục mở rộng khảo nghiệm các mức phân đạm trên các dòng, giống cúc lá nhám khác nhau (các dạng màu hoa khác nhau) và thực hiện trong các vụ mùa khác nhau trong năm (vụ Thu Đông, vụ hoa Tết).
  • Bổ sung phân tích các chỉ tiêu độ phì, độ dẫn điện (EC), độ chua (pH) và dư lượng dinh dưỡng khoáng trong giá thể để hoàn thiện cơ sở khoa học về động thái dinh dưỡng.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, giảng viên và học viên chuyên ngành Nông học, Khoa học Cây trồng, Bảo vệ Thực vật và Công nghệ Rau Hoa Quả - Cảnh quan.

Các nội dung có giá trị ứng dụng cao trong tài liệu bao gồm:

  • Phương pháp bố trí và quy trình thí nghiệm: Thiết kế khối đầy đủ ngẫu nhiên (RCBD), phương pháp đo đếm các chỉ tiêu sinh thái học, hình thái học cây hoa trồng chậu và cách thức xử lý số liệu sinh học bằng phần mềm SAS.
  • Quy trình kỹ thuật xử lý giá thể và chăm sóc: Công thức phối trộn giá thể 4 thành phần (đất, phân bò, trấu hun, xơ dừa) kết hợp vôi bột và nấm đối kháng Trichoderma sp.; kỹ thuật bấm ngọn ở thời điểm 15 NST.
  • Quy trình bón phân và hạch toán kinh tế: Lịch trình bón phân đạm chia 4 đợt kết hợp phân bón lá và phương pháp phân loại chậu thương phẩm, dự toán chi phí - doanh thu cho 1.000 chậu hoa.

Câu hỏi thường gặp

1. Mức phân đạm nào đem lại hiệu quả sinh trưởng, chất lượng hoa và kinh tế cao nhất trong thí nghiệm?
Nghiệm thức NT3 với mức bón 2 g N/chậu (tương đương 4,32 g phân Ure Phú Mỹ/chậu cho cả vụ) đem lại kết quả tối ưu nhất trên tất cả các chỉ tiêu: chiều cao cây đạt $48,7\text{ cm}$, đường kính thân $8,5\text{ mm}$, số nhánh $68,7\text{ nhánh}$, số nụ $104,2\text{ nụ}$, số hoa $46,9\text{ hoa}$, tỷ lệ chậu thương phẩm đạt $85%$ và lợi nhuận cao nhất đạt 9,9 triệu đồng/1.000 chậu (tỷ suất lợi nhuận 1,0 lần).

2. Lịch trình và phương pháp cung cấp phân đạm cho cây hoa cúc lá nhám trong nghiên cứu được thực hiện ra sao?
Tổng lượng phân đạm của từng nghiệm thức được chia đều làm 4 lần bón thúc vào các thời điểm 10, 20, 30 và 40 ngày sau trồng (NST). Phân được hòa tan trong 0,5 lít nước sạch cho mỗi chậu và tưới vào gốc vào thời điểm chiều mát (khoảng 16h - 18h). Toàn bộ thí nghiệm bón lót cố định $2,4\text{ g }\text{P}_2\text{O}_5$/chậu và bón thúc $3,8\text{ g }\text{K}_2\text{O}$/chậu chia đều cùng 4 đợt bón đạm.

3. Thành phần và tỷ lệ phối trộn giá thể trồng chậu được tác giả sử dụng gồm những gì?
Giá thể trồng chậu được phối trộn theo tỷ lệ thể tích 1:1:1:1 gồm đất sạch ViệtGAP (pH 6,8), phân bò hoai mục, trấu hun (đã xả mặn) và xơ dừa (đã xử lý bằng vôi bột nồng độ 10%). Hỗn hợp được bổ sung nấm đối kháng Trichoderma sp. với liều lượng $2\text{ kg/m}^3$ và trộn cùng $6,75\text{ kg}$ phân lân lót, ủ trong 25 ngày trước khi đưa vào chậu.

4. Khi bón phân đạm ở liều lượng cao (từ 3 đến 5 g N/chậu), cây cúc lá nhám biểu hiện như thế nào?
Khi tăng lượng phân đạm lên mức 3, 4 và 5 g N/chậu, sự tích tụ phân bón gây tổn thương bộ rễ, cản trở hấp thu nước và khoáng chất, dẫn đến chiều cao cây sụt giảm dần (còn $38,2\text{ cm}$; $35,4\text{ cm}$ và $33,7\text{ cm}$ tại 42 NST), số cặp lá giảm mạnh (còn 86,6 cặp lá ở mức 5 g N/chậu so với 145,3 cặp lá ở mức 2 g N/chậu), đồng thời làm chậm quá trình ra nụ và kéo dài thời gian sinh trưởng phát triển của cây lên 74,2 - 76,1 ngày.

5. Những đối tượng sâu bệnh hại chính nào đã xuất hiện trong thí nghiệm và biện pháp xử lý là gì?
Sâu hại chính xuất hiện trên cây là dòi đục lá (Lyriomiza sp.) và sâu xanh ăn lá (Spodoptera exigua), được phòng trừ bằng thuốc trừ sâu Tasieu (hoạt chất Emamectin benzoate 5%, phun 4 lần) kết hợp thuốc Siêu sâu (Fenobucarb + Isoprocarb + Alpha-Cypermethrin, rải gốc 4 lần). Bệnh thối thân do vi khuẩn Erwinia sp. được phòng ngừa bằng thuốc Physan 20SL (phun định kỳ 2 lần vào 7 NST và sau đó 15 ngày).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Minh Hiền đã hoàn thành đầy đủ các mục tiêu đề ra thông qua phương pháp bố trí thí nghiệm thực nghiệm nông học chính quy và xử lý số liệu tin cậy. Nghiên cứu đã xác định mức bón 2 g N/chậu là lượng phân đạm tối ưu nhất giúp cây hoa cúc lá nhám FZIN237 sinh trưởng khỏe mạnh, phân nhánh nhiều, chất lượng hoa nở vượt trội và đạt hiệu quả kinh tế cao nhất trong vụ Xuân Hè tại khu vực Thành phố Hồ Chí Minh. Đây là tài liệu thực nghiệm có giá trị tham khảo thiết thực cho công tác giảng dạy, nghiên cứu chuyên ngành Nông học và ứng dụng thực tế trong sản xuất hoa kiểng đô thị.