Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Cây dưa lưới (Cucumis melo L.) là loại rau ăn quả ngắn ngày thuộc họ Bầu bí (Cucurbitaceae), có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Phi và Ấn Độ. Quả dưa lưới có giá trị thương phẩm cao nhờ hương vị thơm ngọt, hình thức đẹp với lớp gân vỏ dạng lưới đặc trưng và thành phần dinh dưỡng dồi dào, bao gồm vitamin A, vitamin C, chất xơ, chất khoáng cùng các hợp chất chống oxy hóa. Tại Việt Nam, dưa lưới được đưa vào sản xuất trong những năm gần đây và nhanh chóng trở thành đối tượng cây trồng có tiềm năng kinh tế lớn, hỗ trợ chuyển dịch cơ cấu cây trồng nông nghiệp công nghệ cao và cải thiện thu nhập cho nông dân.
Về mặt sinh lý, dưa lưới là loài có sinh khối thân, lá, hoa và quả rất lớn, chu kỳ sinh trưởng diễn ra nhanh nhưng đòi hỏi nguồn dinh dưỡng khoáng cân đối và liên tục. Đất canh tác thông thường sau nhiều năm thâm canh thường bị suy kiệt độ phì nhiêu, bạc màu và không cung cấp đủ nhu cầu dưỡng chất cần thiết cho cây. Do đó, việc bổ sung dinh dưỡng thông qua các dạng phân bón chuyên dụng đóng vai trò quyết định đến năng suất và chất lượng quả. Giống dưa lưới Hanuri có nguồn gốc từ Hàn Quốc là giống mới nhập nội, sở hữu tiềm năng sinh trưởng tốt và chất lượng cao, tuy nhiên các nghiên cứu ứng dụng chế độ phân bón thích hợp cho giống này tại khu vực trung du miền núi phía Bắc, cụ thể là tỉnh Thái Nguyên, còn rất hạn chế. Để giải quyết khoảng trống thực tiễn đó, tác giả Dương Thị Minh Ngọc đã thực hiện đề tài khóa luận tốt nghiệp nhằm đánh giá hiệu quả của các loại phân bón khác nhau lên giống dưa Hanuri trong điều kiện nhà có mái che.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài:
- Xác định được loại phân bón phù hợp cho sinh trưởng, năng suất và chất lượng của giống dưa lưới Hàn Quốc Hanuri trồng trong nhà có mái che.
Nhiệm vụ và yêu cầu nghiên cứu của đề tài được xác định gồm 3 nội dung:
- Đánh giá được ảnh hưởng của một số loại phân bón tới khả năng sinh trưởng của giống dưa lưới Hàn Quốc Hanuri tại trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên.
- Đánh giá được ảnh hưởng của một số loại phân bón đến mức độ sâu bệnh hại của giống dưa lưới Hàn Quốc Hanuri tại trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên.
- Đánh giá được ảnh hưởng của một số loại phân bón đến năng suất, chất lượng của giống dưa lưới Hàn Quốc Hanuri tại trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên.
Đối tượng, phạm vi và vật liệu nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Giống dưa lưới Hàn Quốc Hanuri.
- Vật liệu thí nghiệm: Phân DIA 20-10-10 (ứng dụng công nghệ ức chế quá trình nitrat hóa DMPP của Cộng hòa Liên bang Đức), Trung lượng ECO, Phân hữu cơ SH Nông Lâm HDT-01 (bổ sung hoạt chất cải tạo đất Sea), Phân hữu cơ Dynamic 3-4-3 (phân gà hữu cơ nhập khẩu từ Nhật Bản), Tổ hợp phân khoáng Haifa - Israel (MKP, MAP, NovaCalcium), Phân khoáng NPK 20-20-15+TE và giá thể xơ dừa.
- Phạm vi không gian: Khu thí nghiệm tại Trung tâm Đào tạo, Nghiên cứu Giống cây trồng Vật nuôi (CPA), Trường Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên.
- Phạm vi thời gian: Vụ Thu Đông, tiến hành từ tháng 8/2019 đến tháng 12/2019.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập cơ sở lý thuyết dựa trên các đặc điểm nông học, sinh lý thực vật và nhu cầu ngoại cảnh của loài dưa lưới (Cucumis melo L.). Cây ưa khí hậu ấm áp, nhiệt độ sinh trưởng ban ngày thích hợp từ 24–29°C, ban đêm từ 16–24°C (dưới 10°C cây ngừng sinh trưởng), đòi hỏi cường độ ánh sáng mạnh và độ ẩm đất duy trì ở mức 75–80%. Về mặt dinh dưỡng, dưa lưới hấp thu dinh dưỡng khoáng rất mạnh: trong suốt vụ trồng, cây hấp thụ khoảng 93% đạm (N), 33% lân (P2O5) và 98–99% kali (K2O). Nhu cầu kali là cao nhất nhằm thúc đẩy quá trình tích lũy đường và tạo độ ngọt cho quả, tiếp đến là đạm cho phát triển thân lá và lân hỗ trợ rễ ở giai đoạn đầu. Mức bón tiêu chuẩn tham khảo cho 1 ha dưa lưới thông thường gồm 20–30 tấn phân hữu cơ, 90–100 kg N, 60–90 kg P2O5 và 90–180 kg K2O trên nền đất có độ pH từ 6,0–6,8.
Nghiên cứu được triển khai theo phương pháp thực nghiệm đồng ruộng kết hợp nông nghiệp công nghệ cao trong nhà có mái che, bố trí theo khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (RCBD) gồm 4 công thức thí nghiệm, lặp lại 3 lần:
- Công thức 1 (CT1): Phân DIA 20-10-10 kết hợp Trung lượng ECO.
- Công thức 2 (CT2): Phân hữu cơ SH Nông Lâm HDT-01 kết hợp Dynamic 3-4-3.
- Công thức 3 (CT3): Tổ hợp phân bón hòa tan Haifa - Israel (MKP 0-52-34 + MAP 12-61-0 + NovaCalcium chứa 15,5% N-NO3 và 26,5% CaO).
- Công thức 4 (CT4 - Đối chứng): Phân khoáng NPK 20-20-15+TE.
Quy mô và thông số kỹ thuật bố trí thí nghiệm:
- Diện tích mỗi ô thí nghiệm là 30 m².
- Mỗi ô thí nghiệm lặp lại theo dõi 5 cây mẫu cố định để thu thập số liệu.
- Mật độ trồng: Bố trí theo luống hàng kép cách nhau 1,0 m, khoảng cách giữa 2 hàng đơn là 0,7 m, khoảng cách cây cách cây trên hàng là 0,5 m.
Quy trình canh tác thực nghiệm:
- Xử lý hạt: Ngâm hạt giống trong nước ấm 54°C (tỷ lệ 3 sôi 2 lạnh) trong 5 giờ, sau đó ủ trong giấy ẩm 5 giờ.
- Ươm cây con: Gieo hạt trên khay với giá thể phối trộn gồm đất sạch, phân và xơ dừa theo tỷ lệ 50:20:30.
- Cấy cây và chăm sóc: Khi cây con đạt 1–2 lá thật, chuyển cây sang trồng trong bầu chứa giá thể xơ dừa trơ. Sau khi trồng 10 ngày, tiến hành treo dây cố định thân chính phát triển theo phương thẳng đứng.
- Điều tiết sinh trưởng và thụ phấn: Thường xuyên tỉa bỏ toàn bộ nhánh nách, hoa và tua cuốn phía dưới đốt thứ 8. Tiến hành thụ phấn nhân tạo khi hoa cái nở tại đốt thứ 8 đến đốt thứ 10. Sau khi thụ phấn thành công, mỗi cây chỉ giữ lại duy nhất 1 quả cân đối, treo dây đỡ quả để giảm tải trọng cho thân. Tiến hành bấm ngọn thân chính khi cây đạt từ 23–25 lá để tập trung dinh dưỡng nuôi quả.
- Thu hoạch: Ngừng cung cấp nước tưới và dinh dưỡng khoáng hoàn toàn trước thời điểm thu hoạch 1 tuần.
Phương pháp thu thập chỉ tiêu và xử lý dữ liệu:
- Chỉ tiêu theo dõi: Thời gian qua các giai đoạn sinh trưởng (mọc mầm, 3-4 lá thật, ra tua cuốn, ra hoa đực, ra hoa cái, thu hoạch quả); động thái tăng trưởng chiều cao cây và số lá (định kỳ 7 ngày/lần vào 7, 14, 21, 28 ngày sau trồng); tỷ lệ đậu quả; thành phần và tần suất sâu bệnh hại; các yếu tố cấu thành năng suất (khối lượng trung bình quả, năng suất lý thuyết, năng suất thực thu).
- Phương pháp xử lý số liệu: Toàn bộ số liệu thô được tổng hợp trên Microsoft Excel 2010 và xử lý thống kê sinh học (phân tích phương sai ANOVA, so sánh sai khác trung bình bằng phép thử LSD ở mức ý nghĩa P < 0,05, tính toán hệ số biến động CV%) bằng phần mềm chuyên dụng SAS 9.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Tác giả xác định vị trí kinh tế - kỹ thuật của cây dưa lưới trong nhóm rau ăn quả cao cấp tại Việt Nam. Việc trồng dưa lưới trong nhà có mái che giúp hạn chế tác động bất lợi của thời tiết, ngăn ngừa dịch bệnh và nâng cao năng suất mùa vụ. Tuy nhiên, rào cản lớn nhất khi đưa các giống nhập nội chất lượng cao như Hanuri vào sản xuất tại Thái Nguyên là thiếu hụt quy trình dinh dưỡng chuẩn hóa. Từ đó, tác giả xác lập rõ ràng mục tiêu nghiên cứu, 3 nhiệm vụ khoa học, ý nghĩa lý luận trong việc xây dựng cơ sở khoa học bón phân an toàn và ý nghĩa thực tiễn giúp nông dân tối ưu hóa chi phí sản xuất, tăng năng suất thương phẩm.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Chương này tổng kết toàn diện các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến dưa lưới:
- Nguồn gốc và phân loại thực vật học: Khái quát hệ thống phân loại dưa lưới từ Linné (1753), Naudin (1859), Pangalo (1929) đến Munger và Robinson (1991), phân định rõ các thứ dưa (cantalupensis, inodorus, reticulatus...).
- Đặc điểm hình thái học: Cấu tạo bộ rễ chính ăn sâu 0,6–1,0 m cùng 9–12 rễ phụ; cấu trúc thân thảo rỗng xốp leo bám; đặc điểm 2 lá mầm và lá thật xẻ thùy; cơ chế phân hóa hoa đực, hoa cái và hoa lưỡng tính; quá trình tích lũy đường trong quả.
- Yêu cầu sinh thái và dinh dưỡng: Tác động của nhiệt độ, ánh sáng, ẩm độ đất (75–80%) và độ phì đối với quá trình sinh trưởng; vai trò đặc biệt của các nguyên tố đa lượng N, P, K và các chất trung vi lượng đối với sự phát triển quả dưa lưới.
- Tình hình sản xuất dưa lưới: Trích dẫn số liệu từ FAOSTAT (2019) về diện tích, năng suất, sản lượng dưa lưới toàn cầu giai đoạn 2016–2018 (sản lượng toàn cầu dao động từ 26 đến 27 triệu tấn, châu Á chiếm diện tích lớn nhất với trên 724.000 ha); tổng quan các nghiên cứu chọn tạo giống dưa F1 và chuyển giao công nghệ trồng dưa màng giá thể tại Việt Nam (Bình Định, Vĩnh Phúc, Đồng Nai, Bình Dương...).
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Phần này mô tả chi tiết quy cách các loại phân bón thí nghiệm, bao gồm nguồn gốc xuất xứ và thành phần định lượng hoạt chất của phân DIA 20-10-10, Trung lượng ECO, Hữu cơ SH Nông Lâm HDT-01, Dynamic 3-4-3 Nhật Bản, Haifa - Israel và NPK 20-20-15+TE. Thiết kế đồng ruộng được mô tả chính xác theo khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (RCBD) với 4 công thức và 3 lần nhắc lại. Các quy trình kỹ thuật từ khâu xử lý hạt giống bằng nhiệt độ, phối trộn giá thể ươm, kỹ thuật cấy chuyển sang bầu xơ dừa trơ, chế độ tỉa nhánh nách, kỹ thuật thụ phấn nhân tạo ở đốt thứ 8, định mức giữ 1 quả/cây, bấm ngọn ở 23–25 lá và cắt nước trước thu hoạch đều được quy định thống nhất cho toàn bộ các ô thí nghiệm. Tác giả cũng nêu chi tiết công thức tính toán tỷ lệ đậu quả, năng suất lý thuyết, năng suất thực thu và thang đánh giá tần suất sâu bệnh hại.
Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương này phản ánh toàn bộ kết quả thực nghiệm thu được thông qua hệ thống bảng biểu và biểu đồ so sánh:
- Thời gian sinh trưởng: Cả 4 công thức đều hoàn thành giai đoạn từ gieo đến mọc mầm trong 3 ngày. Giai đoạn từ mọc mầm đến khi ra 3–4 lá thật kéo dài 15–17 ngày (CT3 đạt nhanh nhất với 15 ngày). Giai đoạn ra hoa đực đạt sau 27–29 ngày và hoa cái sau 30–32 ngày. Tổng thời gian sinh trưởng từ mọc mầm đến thu hoạch quả của giống Hanuri dao động từ 81 đến 84 ngày (CT1 và CT4 đạt 81 ngày; CT2 đạt 83 ngày; CT3 đạt 84 ngày).
- Động thái tăng trưởng chiều cao cây: Chiều cao cây ở các công thức tăng trưởng liên tục từ 7 đến 28 ngày sau trồng (NST). Ở mọi thời điểm điều tra, CT3 (sử dụng phân bón Haifa - Israel) luôn cho tốc độ sinh trưởng chiều cao vượt trội so với các công thức còn lại và sai khác có ý nghĩa thống kê ở mức P < 0,05. Tại thời điểm 28 NST, chiều cao thân chính của CT3 đạt 127,40 cm, trong khi CT1 đạt 109,40 cm, CT2 đạt 110,47 cm và đối chứng CT4 chỉ đạt 98,40 cm.
- Động thái ra lá: Số lá trên thân chính tăng dần theo thời gian sinh trưởng. Tại thời điểm 7 NST, số lá giữa các công thức chưa có sự sai khác thống kê (dao động từ 3,33 đến 3,80 lá/cây). Từ 14 NST đến 28 NST, CT3 biểu hiện khả năng phân hóa lá vượt trội và sai khác có ý nghĩa so với đối chứng (tại 28 NST, CT3 đạt 21,13 lá/cây, vượt xa CT1 với 16,80 lá/cây, CT2 với 16,87 lá/cây và CT4 với 15,53 lá/cây).
- Tỷ lệ ra hoa và đậu quả: Số hoa đực dao động từ 30,45 đến 31,87 hoa/cây; số hoa cái dao động từ 3,33 đến 3,87 hoa/cây. Số quả đậu tự nhiên ban đầu đạt từ 2,13 đến 2,53 quả/cây, tương ứng tỷ lệ đậu quả dao động từ 60,86% đến 75,96% (đối chứng CT4 có tỷ lệ đậu quả tự nhiên đạt cao nhất với 75,96%, CT3 đạt 60,86%).
- Tình hình sâu bệnh hại: Canh tác trong nhà màng giúp kiểm soát tốt dịch hại. Thống kê ghi nhận 4 đối tượng sâu hại chính xuất hiện rải rác gồm bọ dưa (Aulacophora similis), sâu vẽ bùa (Phyllocnistis sp.), ruồi đục quả (Bactrocera cucurbitae) và sâu xanh ăn lá (Diaphania indica). Cả 4 đối tượng đều có tần suất bắt gặp dưới 5% (thuộc mức rất ít gặp, ký hiệu "-").
- Năng suất quả: Mỗi cây được khống chế nuôi 1 quả. Khối lượng trung bình quả đạt từ 0,82 kg/quả đến 1,10 kg/quả; năng suất lý thuyết đạt từ 27,12 đến 36,19 tấn/ha; năng suất thực thu đạt từ 20,47 đến 27,42 tấn/ha. Ở tất cả các chỉ tiêu năng suất, CT3 đều đạt giá trị cao nhất và sai khác có ý nghĩa thống kê so với các công thức còn lại ở mức xác suất P < 0,05.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu đã cung cấp số liệu thực nghiệm định lượng về phản ứng của giống dưa lưới Hàn Quốc Hanuri đối với 4 chế độ bón phân khác nhau trong điều kiện nhà có mái che tại Thái Nguyên:
| Chỉ tiêu nông học theo dõi | CT1 (DIA + ECO) | CT2 (Hữu cơ HDT-01 + Dynamic) | CT3 (Haifa - Israel) | CT4 (NPK 20-20-15+TE - Đ/c) | Mức ý nghĩa (P) | LSD (0,05) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Chiều cao cây tại 7 NST (cm) | 8,90 | 9,23 | 10,37 | 9,30 | < 0,05 | 0,93 |
| Chiều cao cây tại 14 NST (cm) | 18,80 | 19,52 | 25,00 | 18,40 | < 0,05 | 2,42 |
| Chiều cao cây tại 21 NST (cm) | 41,27 | 40,00 | 53,47 | 35,00 | < 0,05 | 4,29 |
| Chiều cao cây tại 28 NST (cm) | 109,40 | 110,47 | 127,40 | 98,40 | < 0,05 | 12,36 |
| Số lá trên thân tại 7 NST (lá) | 3,47 | 3,40 | 3,80 | 3,33 | ns | - |
| Số lá trên thân tại 14 NST (lá) | 5,67 | 5,67 | 7,20 | 5,27 | < 0,05 | 1,00 |
| Số lá trên thân tại 21 NST (lá) | 9,07 | 9,33 | 11,93 | 9,00 | < 0,05 | 0,90 |
| Số lá trên thân tại 28 NST (lá) | 16,80 | 16,87 | 21,13 | 15,53 | < 0,05 | 2,22 |
| Thời gian mọc mầm đến thu hoạch (ngày) | 81 | 83 | 84 | 81 | - | - |
| Tỷ lệ đậu quả tự nhiên (%) | 63,82 | 63,96 | 60,86 | 75,96 | - | - |
| Khối lượng trung bình quả (kg/quả) | 0,82 | 0,83 | 1,10 | 0,91 | < 0,05 | 0,16 |
| Năng suất lý thuyết (tấn/ha) | 27,12 | 27,35 | 36,19 | 30,01 | < 0,05 | 5,37 |
| Năng suất thực thu (tấn/ha) | 20,47 | 20,72 | 27,42 | 22,73 | < 0,05 | 4,04 |
Ghi chú: Giá trị in đậm là nghiệm thức đạt chỉ số cao nhất; ns là sai khác không có ý nghĩa thống kê.
Đóng góp và đề xuất của tác giả:
- Về mặt học thuật: Nghiên cứu bổ sung dẫn liệu khoa học về đặc tính sinh trưởng, khả năng thích nghi và phản ứng năng suất của giống dưa lưới Hàn Quốc Hanuri khi được canh tác trên giá thể xơ dừa trong nhà có mái che tại khu vực miền núi phía Bắc.
- Về mặt thực tiễn: Xác định được công thức phân bón tối ưu là Công thức 3 (sử dụng tổ hợp phân bón hòa tan Haifa - Israel gồm MKP, MAP và NovaCalcium). Công thức này giúp cây sinh trưởng thân lá khỏe mạnh nhất (chiều cao 127,40 cm; 21,13 lá ở 28 NST), khối lượng quả lớn nhất (1,10 kg/quả) và năng suất thực thu vượt trội (đạt 27,42 tấn/ha, cao hơn đối chứng NPK thông thường 4,69 tấn/ha).
- Khuyến nghị ứng dụng: Tác giả kiến nghị áp dụng công thức phân bón hòa tan Haifa - Israel trong canh tác dưa lưới Hanuri trong nhà màng để nâng cao năng suất và chất lượng nông sản.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận còn tồn tại một số hạn chế gắn liền với phạm vi và điều kiện nghiên cứu thực tế:
- Phạm vi thời gian và không gian hẹp: Thí nghiệm chỉ được thực hiện trong phạm vi một vụ đơn lẻ (vụ Thu Đông từ tháng 8/2019 đến tháng 12/2019) tại một địa điểm duy nhất là Trung tâm CPA thuộc Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên, chưa có sự lặp lại qua nhiều mùa vụ hoặc các tiểu vùng sinh thái khác nhau để đánh giá tính ổn định sinh học của giống.
- Giới hạn về số lượng công thức thử nghiệm: Nghiên cứu mới khảo nghiệm 4 tổ hợp phân bón cố định, chưa xây dựng được các mức liều lượng phân bón tối ưu chi tiết (bón theo từng nồng độ ppm dung dịch tưới định kỳ theo tuần tuổi của cây).
- Thiếu hụt phân tích kinh tế và hóa sinh chuyên sâu: Văn bản khóa luận chưa trình bày đầy đủ bảng số liệu phân tích độ Brix, độ dày thịt quả và chưa thực hiện bài toán hạch toán kinh tế (chi phí đầu tư phân bón cao cấp nhập ngoại Haifa so với doanh thu thực tế thu được trên một đơn vị diện tích) để chứng minh tính khả thi kinh tế cho người sản xuất đại trà.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Tiếp tục khảo nghiệm công thức phân bón Haifa - Israel và các tổ hợp dinh dưỡng tiềm năng trên giống Hanuri ở các vụ gieo trồng khác trong năm (đặc biệt là vụ Xuân Hè).
- Bổ sung đánh giá chi tiết các chỉ tiêu hóa sinh sau thu hoạch (hàm lượng đường tổng số, độ brix, vitamin C, độ giòn của thịt quả) và xây dựng bảng phân tích hiệu quả kinh tế so sánh giữa các loại phân bón.
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng:
- Sinh viên, học viên cao học và giảng viên chuyên ngành Khoa học cây trồng, Nông học, Trồng trọt và Bảo vệ thực vật: Tài liệu là mẫu hình nghiên cứu thực nghiệm đồng ruộng chuẩn mực, cung cấp phương pháp luận bố trí thí nghiệm khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (RCBD) và quy trình xử lý số liệu nông học bằng phần mềm SAS kết hợp Excel.
- Kỹ sư nông nghiệp và kỹ thuật viên quản lý nông trại công nghệ cao: Tham khảo trực tiếp quy trình kỹ thuật trồng dưa lưới trên giá thể xơ dừa trong nhà có mái che, từ tỷ lệ phối trộn giá thể bầu ươm (đất sạch:phân:xơ dừa tỷ lệ 50:20:30), thời điểm cố định dây leo (10 ngày sau trồng), kỹ thuật tỉa chồi nách, vị trí thụ phấn nhân tạo (đốt thứ 8 đến đốt thứ 10), định mức giữ 1 quả/cây đến quy trình bấm ngọn tập trung dinh dưỡng ở tầng 23–25 lá.
- Người sản xuất dưa lưới: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm rõ ràng về việc sử dụng các dòng phân bón chuyên dụng tan hoàn toàn (Haifa - Israel) giúp tăng khối lượng quả và nâng cao năng suất thực thu lên mức 27,42 tấn/ha.
Câu hỏi thường gặp
1. Trong các công thức thí nghiệm, loại phân bón nào mang lại hiệu quả sinh trưởng và năng suất cao nhất cho giống dưa lưới Hanuri?
Công thức 3 (sử dụng tổ hợp phân bón Haifa - Israel gồm MKP, MAP và NovaCalcium) mang lại hiệu quả cao nhất. Cây ở công thức này có chiều cao thân chính cao nhất (127,40 cm ở 28 NST), số lá nhiều nhất (21,13 lá ở 28 NST), khối lượng trung bình quả lớn nhất (1,10 kg) và đạt năng suất thực thu cao nhất (27,42 tấn/ha, vượt trội so với đối chứng NPK đạt 22,73 tấn/ha).
2. Thí nghiệm được bố trí theo phương pháp nào và mật độ trồng cụ thể ra sao?
Thí nghiệm được thiết kế theo phương pháp khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (RCBD) gồm 4 công thức, mỗi công thức lặp lại 3 lần trên các ô diện tích 30 m². Cây được trồng theo luống với 2 hàng kép cách nhau 1,0 m, khoảng cách giữa 2 hàng đơn là 0,7 m và khoảng cách giữa các cây trên hàng là 0,5 m.
3. Quy trình xử lý hạt giống và kỹ thuật điều tiết nuôi quả trong nghiên cứu được tiến hành như thế nào?
Hạt giống được ngâm trong nước ấm 54°C (tỷ lệ 3 phần nước sôi, 2 phần nước lạnh) trong 5 giờ, sau đó ủ trong giấy ẩm 5 giờ trước khi gieo. Trong quá trình chăm sóc, cây được tỉa bỏ toàn bộ nhánh nách và hoa dưới đốt thứ 8; tiến hành thụ phấn nhân tạo cho hoa cái ở đốt thứ 8; sau khi đậu quả chỉ giữ lại duy nhất 1 quả/cây, treo dây nâng đỡ quả và tiến hành bấm ngọn khi cây đạt từ 23–25 lá.
4. Canh tác dưa lưới Hanuri trong nhà có mái che tại Đại học Nông Lâm Thái Nguyên ghi nhận những loại sâu bệnh hại nào?
Nghiên cứu ghi nhận 4 loại sâu hại phát sinh với mật độ thấp gồm: bọ dưa (Aulacophora similis), sâu vẽ bùa (Phyllocnistis sp.), ruồi đục quả (Bactrocera cucurbitae) và sâu xanh ăn lá (Diaphania indica). Toàn bộ 4 đối tượng sâu hại này đều có tần suất xuất hiện rất ít gặp (tần suất bắt gặp dưới 5%), cho thấy nhà màng có mái che kiểm soát sâu hại rất hiệu quả.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Dương Thị Minh Ngọc đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu đánh giá ảnh hưởng của các loại phân bón đến giống dưa lưới Hàn Quốc Hanuri trồng trong nhà có mái che tại Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên. Kết quả thực nghiệm khẳng định tổ hợp phân bón Haifa - Israel (gồm MKP, MAP và NovaCalcium) vượt trội rõ rệt về khả năng thúc đẩy sinh trưởng thân lá, gia tăng khối lượng quả (1,10 kg/quả) và nâng cao năng suất thực thu lên 27,42 tấn/ha. Toàn bộ quy trình kỹ thuật canh tác trên giá thể xơ dừa và kết quả nghiên cứu là nguồn tài liệu hữu ích cho hoạt động học thuật cũng như chuyển giao kỹ thuật trồng dưa lưới công nghệ cao.