Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Cây có múi (Citrus) giữ vai trò quan trọng trong cơ cấu kinh tế nông nghiệp tại nhiều địa phương của Việt Nam nhờ giá trị dinh dưỡng cao, thời gian thu hoạch kéo dài và hiệu quả kinh tế rõ rệt. Tuy nhiên, năng suất và chất lượng quả có múi trong nước nhìn chung vẫn còn hạn chế so với thế giới do chất lượng quả chưa đồng đều, nhiều hạt và áp lực dịch hại lớn. Tại tỉnh Yên Bái, điều kiện tự nhiên rất thuận lợi cho việc hình thành các vùng chuyên canh cây có múi tập trung, nổi bật là huyện Lục Yên. Theo thống kê năm 2014, trong tổng số 1.710 ha cây ăn quả có múi toàn tỉnh, huyện Lục Yên chiếm 343 ha, tập trung chủ yếu tại các xã Khánh Hòa, Tân Lĩnh, Mường Lai và thị trấn Yên Thế.

Dù cây cam sành đã gắn bó lâu năm với đời sống nông dân địa phương, diện tích và sản lượng cam sành Lục Yên trong những năm gần đây có xu hướng suy giảm rõ rệt. Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ việc nguồn giống bị thoái hóa, chưa đảm bảo tiêu chuẩn kỹ thuật, mức độ đầu tư thâm canh chưa đồng bộ, cùng sự lây lan của các dịch bệnh nguy hiểm như bệnh vàng lá gân xanh (Greening). Nhằm tìm kiếm giải pháp cải tạo vùng cam đặc sản bằng các giống mới năng suất cao, phẩm chất tốt và thích ứng với điều kiện thổ nhưỡng địa phương, đề tài khóa luận "Nghiên cứu ảnh hưởng của gốc ghép đến sinh trưởng, phát triển của giống cam không hạt LD06 tại Lục Yên, Yên Bái" do sinh viên Chu Văn Điệp thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Hà Duy Trường (Trường Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên, năm 2017) đã được triển khai.

Mục tiêu cụ thể của nghiên cứu được xác định qua ba nội dung:

  1. Xác định được gốc ghép có khả năng tương thích cao nhất với giống cam sành không hạt LD06 trồng tại huyện Lục Yên, tỉnh Yên Bái.
  2. Theo dõi và mô tả đặc điểm hình thái, khả năng sinh trưởng, phát triển của giống cam không hạt LD06 trên đất trồng mới.
  3. Đánh giá tình hình nhiễm sâu bệnh hại của cây cam không hạt LD06 được trồng tại Lục Yên, Yên Bái.

Phạm vi và đối tượng nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Giống cam sành không hạt LD06 ở thời kỳ sinh trưởng năm thứ hai (giai đoạn kiến thiết cơ bản).
  • Phạm vi không gian: Thí nghiệm thực địa được bố trí tại vườn của hộ gia đình ông Nguyễn Văn Sơn, xã Khánh Hòa, huyện Lục Yên, tỉnh Yên Bái.
  • Phạm vi thời gian: Quá trình theo dõi, thu thập số liệu kéo dài từ ngày 15/01/2017 đến ngày 29/05/2017.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Về mặt lý luận nông học, cây có múi là cây ăn quả thân gỗ lâu năm, sinh trưởng qua các chu kỳ phát lộc (thường gồm 4 đợt lộc: Xuân, Hè, Thu, Đông trong một năm). Quá trình sinh trưởng dinh dưỡng và năng suất quả chịu tác động trực tiếp từ sự tương tác giữa mắt ghép và gốc ghép. Gốc ghép đóng vai trò quyết định khả năng hút nước, dinh dưỡng khoáng từ đất, tính chống chịu ngoại cảnh bất lợi và truyền lực sinh trưởng lên cành tán phía trên. Giống nghiên cứu là dòng cam sành không hạt LĐ6 (LD06) – kết quả chọn lọc đột biến từ giống cam sành thương phẩm do Viện Nghiên cứu Cây ăn quả miền Nam (chủ trì là ThS. Trần Thị Oanh Yến và cộng sự) thực hiện giai đoạn 2002–2010, đã được Cục Trồng trọt – Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn công nhận tạm thời.

Khu vực nghiên cứu thuộc huyện Lục Yên mang đặc trưng khí hậu nhiệt đới gió mùa vùng miền núi phía Bắc: nhiệt độ trung bình năm 18–20°C, lượng mưa trung bình 1.000–2.204 mm/năm (mưa tập trung từ tháng 5 đến tháng 9), độ ẩm không khí trung bình đạt 80–89% vào các tháng xuân - hè. Địa hình bị chia cắt mạnh giữa dãy núi Con Voi và dãy núi đá dọc sông Chảy.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm được thiết kế theo quy chuẩn nghiên cứu cây ăn quả lâu năm:

  • Bố trí thí nghiệm: Áp dụng khối ngẫu nhiên hoàn toàn (RCBD) với 3 công thức:
    • Công thức 1 (CT1 - Đối chứng): Giống cam sành Lục Yên địa phương.
    • Công thức 2 (CT2): Giống cam sành không hạt LD06 ghép trên gốc cam Volca (Citrus volkameriana).
    • Công thức 3 (CT3): Giống cam sành không hạt LD06 ghép trên gốc cam Mật.
  • Quy mô và mật độ: Thí nghiệm có 5 lần nhắc lại, mỗi lần theo dõi 1 cây/công thức (tổng cộng 15 cây đại diện, không tính dải cây bảo vệ). Vườn thí nghiệm có diện tích 0,5 ha, trồng xen 313 cây cam và 312 cây ổi (khoảng cách 4 m x 4 m, mật độ cam đạt 625 cây/ha và ổi đạt 625 cây/ha; việc trồng xen ổi nhằm mục đích xua đuổi rầy chổng cánh – vectơ truyền bệnh Greening).
  • Chỉ tiêu và phương pháp đo đạc:
    • Hình thái và sinh trưởng sinh dưỡng: Chiều cao cây (đo bằng thước mét từ mặt đất tới đỉnh tán cao nhất, định kỳ 1 tháng/lần); đường kính tán (đo theo hai chiều vuông góc Đông – Tây và Nam – Bắc); đường kính gốc (đo bằng thước kẹp cơ học tại vị trí trên vết ghép 5 cm); khả năng phân cành (đếm số cành cấp 1 và cấp 2).
    • Sinh trưởng lộc: Xác định thời điểm bắt đầu ra lộc (5% cành bật mầm), ra lộc rộ (50% cành), kết thúc (>80% cành); đếm số lộc/cây; đo chiều dài lộc (cm), đường kính gốc lộc (đo cách gốc cành 1 cm bằng thước panme khi cành thành thục), đếm số lá/lộc.
    • Ra hoa, đậu quả: Ghi nhận thời gian nở hoa, số hoa/cây, số quả hình thành và số quả đậu sau đợt rụng sinh lý đợt 1 để tính tỷ lệ đậu quả theo công thức: (Số quả đậu / Tổng số quả hình thành) x 100%.
    • Điều tra sâu, bệnh hại: Thực hiện theo quy chuẩn của Viện Bảo vệ thực vật và Cục Bảo vệ thực vật. Điều tra 4 điểm theo hình vuông, mỗi điểm 3 cây, mỗi cây 5 lộc, theo dõi định kỳ 1 tuần/lần; đánh giá tỷ lệ bị hại do sâu vẽ bùa (Phyllocnistis citrella), bướm phượng và phân cấp mức độ bệnh phấn trắng theo thang 5 mức (từ - đến ++++).
  • Phương pháp xử lý số liệu: Tính toán và kiểm định thống kê qua phần mềm IRISTAT 5.0 và Microsoft Excel; so sánh các giá trị trung bình bằng chỉ số sai khác nhỏ nhất có ý nghĩa ở mức xác suất 95% ($LSD_{0,05}$) và hệ số biến động ($CV%$).

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả trình bày tính cấp thiết của việc cải tạo cơ cấu giống cây có múi tại huyện Lục Yên trong bối cảnh diện tích và chất lượng cam sành bản địa giảm sút do bệnh Greening và thoái hóa giống. Nội dung chương xác định hệ thống mục tiêu nghiên cứu gồm 3 nhiệm vụ trọng tâm, đồng thời phân tích ý nghĩa khoa học trong việc bổ sung tư liệu nghiên cứu cây có múi ở vùng núi phía Bắc và ý nghĩa thực tiễn trong việc xây dựng cơ sở mở rộng diện tích cam không hạt tại địa phương.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Chương này tổng hợp hai mảng kiến thức: cơ sở khoa học và cơ sở thực tiễn.

  • Cơ sở khoa học: Trình bày nguồn gốc, phân loại thực vật học của chi Citrus, đặc tính thực vật học của giống cam sành (thân gỗ, tán chổi xế, phân cành góc hẹp 25–30°, lá hình ovan, hoa trắng đường kính ~5 mm, quả hình cầu dẹt, lõi đặc). Tổng thuật các yêu cầu sinh thái về nhiệt độ (thích hợp 23–27°C), ánh sáng tán xạ (10.000 lux), độ ẩm đất (60%) và không khí (75%), độ pH thích hợp (5,5–6,0) cùng các loại sâu bệnh hại nguy hiểm (sâu vẽ bùa, ruồi đục quả, nhện, bệnh Greening do vi khuẩn Liberobacter asiaticum, bệnh loét do Xanthomonas citri).
  • Cơ sở thực tiễn: Phân tích số liệu sản xuất cam trên thế giới từ năm 2009 đến 2014 (năng suất toàn cầu tăng từ 169,9 tạ/ha lên 182,3 tạ/ha). Năng suất cam Việt Nam năm 2014 đạt 127,565 tạ/ha trên diện tích 45.900 ha, còn khoảng cách so với thế giới. Tại Yên Bái, diện tích thu hoạch cam quýt năm 2015 đạt 957 ha, năng suất bình quân 4,88 tấn/ha (Văn Chấn dẫn đầu với 481 ha; Lục Yên đạt 286 ha với năng suất 4,67 tấn/ha). Tổng quan cũng điểm lại các công trình tuyển chọn giống của Viện Nghiên cứu Rau quả và công trình chọn tạo giống cam sành không hạt LĐ6 của ThS. Trần Thị Oanh Yến.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Xác định cụ thể đối tượng cây trồng (cam không hạt LD06 năm thứ 2), địa bàn nghiên cứu tại xã Khánh Hòa, huyện Lục Yên trong thời gian từ tháng 1 đến cuối tháng 5 năm 2017. Trình bày chi tiết sơ đồ bố trí thí nghiệm khối ngẫu nhiên hoàn toàn 3 công thức với 5 lần lặp lại, thiết kế hệ thống trồng xen ổi chống rầy, bảng quy chuẩn phương pháp lấy mẫu hình thái, đo đếm các đợt lộc Xuân, lộc Hè, chỉ tiêu hoa quả và quy trình tính toán xử lý dữ liệu thực nghiệm bằng IRISTAT 5.0.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương tập trung phân tích các dữ liệu định lượng thu được qua thực địa:

  • Động thái tăng trưởng chiều cao: Sau 5 tháng, giống LD06 trên gốc Volca (CT2) tăng trưởng mạnh nhất, đạt 207,6 cm (tăng 48,0 cm), vượt trội so với cam sành Lục Yên (144,8 cm, tăng 28,8 cm) và LD06 trên gốc cam Mật (143,2 cm, tăng 28,2 cm) ở mức ý nghĩa $P < 0,05$ ($LSD_{0,05} = 29,0$).
  • Động thái mở rộng tán: Đường kính tán CT2 mở rộng từ 84,0 cm lên 118,3 cm (tăng 34,3 cm), trong khi CT3 tăng 23,9 cm và CT1 chỉ tăng 18,8 cm ($P < 0,05$, $LSD_{0,05} = 27,6$).
  • Đường kính gốc và phân cành: Sự sai khác về đường kính gốc giữa 3 công thức không có ý nghĩa thống kê ($P > 0,05$). Tương tự, số cành cấp 1 (dao động từ 16,0 đến 20,0 cành/cây) và cành cấp 2 (27,8 đến 35,8 cành/cây) cũng không có sai khác mang ý nghĩa thống kê do cây mới ở năm thứ 2, đang tập trung phát triển hệ cành cấp 3 và cấp 4.
  • Sinh trưởng các đợt lộc:
    • Lộc Xuân (xuất hiện 17–19/2, kết thúc 28–31/3): CT2 đạt số lộc cao nhất (60,8 lộc/cây), chiều dài lộc vượt trội (24,2 cm) và số lá nhiều nhất (11,0 lá/lộc), sai khác có ý nghĩa thống kê so với CT1 (45,2 lộc; 18,3 cm; 9,5 lá) và CT3 (48,4 lộc; 18,2 cm; 8,8 lá).
    • Lộc Hè (xuất hiện 25–26/4, kết thúc 17–18/5): Chu kỳ phát triển ngắn hơn lộc Xuân (22–24 ngày so với 25–27 ngày). CT2 tiếp tục chiếm ưu thế với 63,2 lộc/cây, chiều dài lộc 5,6 cm và 4,6 lá/lộc (các chỉ tiêu đều cao hơn đối chứng ở mức $P < 0,05$).
  • Khả năng ra hoa và đậu quả: Số hoa/cây dao động từ 42,6 đến 47,0 hoa giữa các công thức ($P > 0,05$). Tuy nhiên, sau thời kỳ rụng sinh lý đợt 1, CT2 duy trì tỷ lệ đậu quả đạt 22,1% (9,2 quả đậu/cây), cao hơn nhiều so với CT1 (3,6%, 2,4 quả) và CT3 (3,7%, 1,4 quả).
  • Tình hình sâu bệnh hại: Cả 3 công thức đều nhiễm sâu vẽ bùa và bướm phượng ở mức độ nhẹ (+); nhiễm bệnh phấn trắng ở mức trung bình (++). Việc trồng xen ổi bước đầu hạn chế sự xâm nhập của rầy chổng cánh.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đưa ra kết luận tổng quát khẳng định gốc ghép Volca có mức độ tương thích và kích thích sinh trưởng tốt nhất đối với giống cam không hạt LD06 tại Lục Yên. Tác giả kiến nghị tiếp tục theo dõi các đợt lộc Thu, Đông năm 2017 và các năm tiếp theo để đánh giá đầy đủ chất lượng quả thương phẩm, đồng thời hoàn thiện quy trình canh tác, bón phân cân đối và phòng trừ dịch hại theo hướng thực phẩm sạch.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đã thu thập và đối chiếu các thông số kỹ thuật thực nghiệm giữa các công thức ghép thông qua các bảng số liệu chi tiết:

Chỉ tiêu nông học theo dõi CT1: Cam sành Lục Yên (đ/c) CT2: LD06 trên gốc Volca CT3: LD06 trên gốc cam Mật Mức ý nghĩa thống kê ($P$) $LSD_{0,05}$
Chiều cao cây tháng 1 (cm) 116,0 159,6 115,0 - -
Chiều cao cây tháng 5 (cm) 144,8 207,6 143,2 $P < 0,05$ 29,0
Mức tăng chiều cao (cm) +28,8 +48,0 +28,2 - -
Đường kính tán tháng 1 (cm) 58,9 84,0 65,2 - -
Đường kính tán tháng 5 (cm) 77,7 118,3 89,1 $P < 0,05$ 27,6
Mức tăng đường kính tán (cm) +18,8 +34,3 +23,9 - -
Đường kính gốc tháng 5 (cm) 2,5 3,2 2,8 $P > 0,05$ -
Số cành cấp 1 (cành/cây) 16,0 20,0 19,2 $P > 0,05$ -
Số cành cấp 2 (cành/cây) 27,8 35,8 31,2 $P > 0,05$ -

Đặc tính sinh trưởng của các đợt lộc và chỉ tiêu đậu quả thể hiện rõ sự khác biệt:

Chỉ tiêu sinh trưởng lộc và quả CT1: Cam sành Lục Yên CT2: LD06 trên gốc Volca CT3: LD06 trên gốc cam Mật Mức ý nghĩa thống kê ($P$)
Số lộc Xuân (lộc/cây) 45,2 60,8 48,4 $P < 0,05$
Chiều dài lộc Xuân (cm) 18,3 24,2 18,2 $P < 0,05$
Số lá lộc Xuân (lá/lộc) 9,5 11,0 8,8 $P < 0,05$
Số lộc Hè (lộc/cây) 53,4 63,2 52,4 $P < 0,05$
Chiều dài lộc Hè (cm) 4,4 5,6 4,3 $P < 0,05$
Số lá lộc Hè (lá/lộc) 3,9 4,6 3,9 $P < 0,05$
Số hoa ban đầu (hoa/cây) 47,0 44,0 42,6 $P > 0,05$
Tỷ lệ đậu sau thụ phấn (%) 33,11 43,94 33,09 -
Số quả đậu sau rụng đợt 1 (quả/cây) 2,4 9,2 1,4 $P > 0,05$
Tỷ lệ đậu sau rụng đợt 1 (%) 3,6 22,1 3,7 -

Đóng góp nghiên cứu của tác giả:

  • Cung cấp dẫn liệu khoa học đầu tiên về khả năng tương thích của tổ hợp ghép giống cam sành không hạt LD06 với gốc ghép Volca và gốc ghép cam Mật tại huyện Lục Yên, tỉnh Yên Bái.
  • Chứng minh thực nghiệm cho thấy gốc ghép Volca giúp giống cam LD06 vượt trội về tốc độ phát triển bộ khung tán, khả năng bật lộc và giữ quả trong giai đoạn kiến thiết cơ bản so với gốc cam Mật và giống cam sành bản địa.
  • Đề xuất giải pháp canh tác kết hợp trồng xen cây ổi (mật độ 1:1) vào vườn cam nhằm hỗ trợ xua đuổi rầy chổng cánh tự nhiên, hạn chế áp lực bùng phát bệnh Greening.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của công trình:

  • Thời gian thực hiện thí nghiệm tương đối ngắn (khoảng 4,5 tháng, từ giữa tháng 1 đến cuối tháng 5 năm 2017), chỉ mới theo dõi được hai đợt lộc (lộc Xuân, lộc Hè) và đợt rụng sinh lý quả thứ nhất.
  • Cây nghiên cứu đang ở năm thứ hai sau trồng (giai đoạn kiến thiết cơ bản), chưa bước vào chu kỳ kinh doanh chính thức nên chưa thu thập được các số liệu về năng suất thực thu, độ ngọt (°Brix), hàm lượng axit, tỷ lệ hạt và chất lượng cảm quan của quả chín thương phẩm.

Hướng nghiên cứu tiếp theo do tác giả đề xuất:

  • Tiếp tục theo dõi liên tục động thái sinh trưởng các đợt lộc Thu, lộc Đông năm 2017 và các chu kỳ tiếp theo để đánh giá độ bền sinh trưởng của cây.
  • Kéo dài nghiên cứu sang các năm kinh doanh để đánh giá toàn diện các chỉ tiêu năng suất và phẩm chất quả của giống cam không hạt LD06 trên hai loại gốc ghép.
  • Nghiên cứu bổ sung các biện pháp kỹ thuật thâm canh chuyên sâu: bón phân cân đối, sử dụng phân bón qua lá, chất điều hòa sinh trưởng và hoàn thiện kỹ thuật bao quả, bảo vệ thực vật theo hướng an toàn thực phẩm.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Khoa học cây trồng, Nông học, Bảo vệ thực vật tham khảo về quy trình bố trí thí nghiệm đồng ruộng theo khối ngẫu nhiên hoàn toàn (RCBD) trên cây ăn quả lâu năm và phương pháp xử lý số liệu bằng phần mềm IRISTAT.
  • Cán bộ kỹ thuật nông nghiệp, cán bộ khuyến nông tại tỉnh Yên Bái và các tỉnh trung du, miền núi phía Bắc có điều kiện sinh thái tương đồng trong việc định hướng cơ cấu giống cây ăn quả có múi.
  • Người làm vườn và các hợp tác xã sản xuất cam sành tham khảo giải pháp lựa chọn gốc ghép Volca để đẩy nhanh tiến độ kiến thiết vườn cây, cùng kỹ thuật trồng xen ổi để phòng ngừa rầy chổng cánh và bệnh vàng lá gân xanh.

Phần nội dung đáng chú ý nhất là phương pháp đo đạc chỉ tiêu lộc và bảng số liệu định lượng chi tiết phản ánh khả năng đậu quả thực tế của tổ hợp giống LD06 trên gốc Volca.

Câu hỏi thường gặp

1. Giống cam sành không hạt LD06 trong nghiên cứu có nguồn gốc từ đâu?
Dòng cam sành không hạt LD06 (còn gọi là LĐ6) là sản phẩm chọn tạo do ThS. Trần Thị Oanh Yến cùng các cộng sự tại Viện Nghiên cứu Cây ăn quả miền Nam thực hiện từ năm 2002 đến năm 2010. Dòng này được tạo ra bằng phương pháp đột biến/chọn lọc từ giống cam sành thương phẩm nhằm tạo ra quả ít hoặc không hạt, mã quả đẹp, phẩm chất ngon và đã được Cục Trồng trọt – Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn công nhận tạm thời.

2. Thí nghiệm thực địa tại Lục Yên được bố trí theo mô hình nào và quy mô ra sao?
Thí nghiệm được thiết kế theo khối ngẫu nhiên hoàn toàn (RCBD) gồm 3 công thức, mỗi công thức nhắc lại 5 lần (mỗi lần 1 cây, tổng cộng 15 cây theo dõi chính). Thí nghiệm đặt trên diện tích 0,5 ha với tổng số 313 cây cam và 312 cây ổi trồng xen giữa hai hàng cam, khoảng cách trồng 4 m x 4 m, mật độ đạt 625 cây cam/ha và 625 cây ổi/ha.

3. Vì sao mô hình thí nghiệm lại trồng xen cây ổi giữa các hàng cam?
Theo cơ sở kỹ thuật được tác giả trình bày, việc trồng xen ổi với cam có tác dụng xua đuổi rầy chổng cánh (Diaphorina citri) – loài côn trùng môi giới truyền bệnh vàng lá gân xanh (Greening) nguy hiểm nhất trên cây có múi. Ngoài ra, cây ổi trồng xen còn hỗ trợ che phủ hạn chế cỏ dại và chống xói mòn đất đồi.

4. Gốc ghép Volca thể hiện ưu thế vượt trội như thế nào so với gốc cam Mật và giống đối chứng?
Cây cam LD06 ghép trên gốc Volca (CT2) có tốc độ sinh trưởng chiều cao (đạt 207,6 cm, tăng 48 cm) và đường kính tán (đạt 118,3 cm, tăng 34,3 cm) cao hơn rõ rệt so với đối chứng và gốc cam Mật ở mức ý nghĩa $P < 0,05$. Đồng thời, lộc Xuân và lộc Hè của CT2 có số lượng lộc nhiều hơn, lộc dài hơn và nhiều lá hơn, tạo bộ khung tán tốt hơn trong giai đoạn kiến thiết cơ bản.

5. Tỷ lệ đậu quả của giống cam LD06 trên các loại gốc ghép biến động ra sao sau đợt rụng sinh lý đợt 1?
Sau khi thụ phấn ban đầu, tỷ lệ đậu quả của giống LD06 trên gốc Volca đạt 43,94% (19,4 quả), trong khi cam sành Lục Yên đạt 33,11% và LD06 trên gốc cam Mật đạt 33,09%. Sau thời kỳ rụng sinh lý đợt 1, cây cam ghép trên gốc Volca giữ lại tỷ lệ đậu quả vượt trội đạt 22,1% (9,2 quả/cây), trong khi cam sành đối chứng chỉ còn 3,6% (2,4 quả/cây) và gốc cam Mật chỉ còn 3,7% (1,4 quả/cây).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Chu Văn Điệp đã tiến hành khảo sát thực nghiệm nghiêm túc về ảnh hưởng của gốc ghép đối với giống cam sành không hạt LD06 tại huyện Lục Yên, tỉnh Yên Bái trong giai đoạn kiến thiết cơ bản. Kết quả định lượng khẳng định gốc ghép cam Volca (Citrus volkameriana) cho mức độ tương thích cao, kích thích sinh trưởng chiều cao, mở rộng tán, phát triển các đợt lộc và duy trì tỷ lệ đậu quả sau đợt rụng sinh lý đợt 1 tốt hơn hẳn so với gốc ghép cam Mật và giống đối chứng địa phương. Đây là cơ sở khoa học và thực tiễn có giá trị phục vụ công tác quy hoạch, chuyển đổi cơ cấu cây có múi chất lượng cao tại vùng chuyên canh Lục Yên.