Ảnh hưởng của phương thức truyền miệng điện tử ewom đến quyết định mua sản phẩm thân thiện với môi trường eco friendly của sinh viên trường đại học thành phố hồ chí minh 2021

Tài liệu nghiên cứu Ảnh hưởng của phương thức truyền miệng điện tử ewom đến quyết định mua sản phẩm thân thiện với môi, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2021

113
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU

1.1. Tính cấp thiết của đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.3. Câu hỏi nghiên cứu

1.4. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu

1.5. Phương pháp nghiên cứu

1.6. Tổng quan tình hình nghiên cứu của đề tài

1.7. Ý nghĩa luận văn

2. CHƯƠNG 2

2.1. Các yếu tố của EWOM tác động đến hành vi người tiêu dùng

2.1.1. Các yếu tố liên quan đến người gửi (nguồn thông tin)

2.1.2. Các yếu tố liên quan đến thông điệp

2.1.3. Các yếu tố liên quan đến người nhận EWOM (người đọc)

2.1.4. Các yếu tố liên quan đến trang Web

2.1.5. Các yếu tố liên quan đến doanh nghiệp

2.2. Các lý thuyết có liên quan

2.2.1. Thuyết hành động có lý do (Theory of Reasoned Action – TRA)

2.2.2. Thuyết hành vi có hoạch định (Theory of Planned Behavior – TPB)

2.2.3. Mô hình chấp nhận thông tin (Information Adoption Model – IAM)

2.3. Các mô hình tham khảo về sự tác động của EWOM

2.4. Giả thuyết của đề tài nghiên cứu và mô hình đề xuất

2.4.1. Giả thuyết nghiên cứu

2.4.1.1. Mức độ quan tâm của người tiêu dùng
2.4.1.2. Số lượng EWOM
2.4.1.3. Chất lượng về hình thức và nội dung EWOM khi đưa ra nhận định đánh giá sản phẩm
2.4.1.4. Sự truyền cảm hứng từ nguồn tin EWOM cụ thể là Influencer
2.4.1.5. Quyết định mua sản phẩm Eco-friendly

2.4.2. Mô hình đề xuất

2.4.2.1. Biến phụ thuộc
2.4.2.2. Biến độc lập

3. CHƯƠNG 3

3.1. Thiết kế nghiên cứu

3.1.1. Thông tin thu thập

3.1.2. Xử lý số liệu thống kê bằng SPSS

3.2. Quy trình nghiên cứu

3.2.1. Thiết kế thang đo và khảo sát

3.3. Biến độc lập

3.4. Phương pháp nghiên cứu

3.4.1. Nghiên cứu định tính

3.4.2. Nghiên cứu định lượng

3.5. Quá trình phân tích dữ liệu

4. CHƯƠNG 4

4.1. Tóm tắt chương 4

4.2. Hàm ý quản trị

4.2.1. Sự truyền cảm hứng của Influencer

4.2.2. Mức độ quan tâm của người tiêu dùng

4.2.3. Số lượng và chất lượng về nội dung, hình thức của EWOM

4.3. Hạn chế của nghiên cứu

4.4. Hướng nghiên cứu tiếp theo

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC II

PHỤ LỤC III

PHỤ LỤC IV

Tóm tắt

I. Tổng quan về ảnh hưởng của EWOM đến quyết định mua sản phẩm thân thiện với môi trường

Truyền miệng điện tử (EWOM) đã trở thành một yếu tố quan trọng trong việc định hình quyết định mua hàng của người tiêu dùng, đặc biệt là sinh viên. Nghiên cứu cho thấy rằng EWOM không chỉ giúp người tiêu dùng tiếp cận thông tin mà còn ảnh hưởng đến nhận thức và hành vi mua sắm của họ. Đặc biệt, trong bối cảnh ngày càng nhiều sản phẩm thân thiện với môi trường xuất hiện trên thị trường, việc hiểu rõ tác động của EWOM là rất cần thiết.

1.1. Định nghĩa và vai trò của EWOM trong quyết định mua hàng

EWOM là hình thức truyền thông mà người tiêu dùng chia sẻ thông tin về sản phẩm qua các nền tảng trực tuyến. Vai trò của EWOM trong quyết định mua hàng ngày càng trở nên quan trọng, đặc biệt là trong việc cung cấp thông tin đáng tin cậy và tạo dựng niềm tin cho người tiêu dùng.

1.2. Tại sao sinh viên lại quan tâm đến sản phẩm thân thiện với môi trường

Sinh viên hiện nay ngày càng ý thức hơn về vấn đề môi trường. Họ tìm kiếm các sản phẩm thân thiện với môi trường không chỉ vì lợi ích cá nhân mà còn vì trách nhiệm xã hội. Điều này tạo ra một nhu cầu lớn cho các sản phẩm xanh và sự ảnh hưởng của EWOM trong việc quyết định mua hàng trở nên rõ ràng hơn.

II. Các thách thức trong việc sử dụng EWOM để quyết định mua sản phẩm xanh

Mặc dù EWOM mang lại nhiều lợi ích, nhưng cũng tồn tại không ít thách thức. Một trong những vấn đề lớn nhất là sự đa dạng và độ tin cậy của thông tin. Người tiêu dùng có thể gặp khó khăn trong việc phân biệt giữa thông tin chính xác và thông tin sai lệch. Điều này có thể dẫn đến quyết định mua hàng không chính xác.

2.1. Độ tin cậy của thông tin EWOM

Độ tin cậy của thông tin EWOM là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến quyết định mua hàng. Người tiêu dùng thường có xu hướng tin tưởng vào thông tin từ bạn bè và gia đình hơn là từ các nguồn quảng cáo chính thức.

2.2. Sự quá tải thông tin trong môi trường trực tuyến

Trong thời đại số, người tiêu dùng thường phải đối mặt với sự quá tải thông tin. Điều này có thể gây khó khăn trong việc lựa chọn thông tin hữu ích và chính xác, dẫn đến quyết định mua hàng không hiệu quả.

III. Phương pháp nghiên cứu ảnh hưởng của EWOM đến quyết định mua sản phẩm xanh

Nghiên cứu này sử dụng phương pháp định lượng để phân tích mối quan hệ giữa EWOM và quyết định mua sản phẩm thân thiện với môi trường. Dữ liệu được thu thập từ sinh viên tại các trường đại học ở Thành phố Hồ Chí Minh, nhằm xác định các yếu tố chính ảnh hưởng đến quyết định mua hàng.

3.1. Thiết kế khảo sát và thu thập dữ liệu

Khảo sát được thiết kế để thu thập thông tin về nhận thức của sinh viên về EWOM và quyết định mua sản phẩm xanh. Dữ liệu được phân tích bằng phần mềm SPSS để xác định các yếu tố ảnh hưởng.

3.2. Phân tích kết quả và thảo luận

Kết quả phân tích cho thấy rằng sự tin cậy của thông tin EWOM và mức độ quan tâm của người tiêu dùng có ảnh hưởng mạnh mẽ đến quyết định mua sản phẩm thân thiện với môi trường.

IV. Ứng dụng thực tiễn của EWOM trong marketing sản phẩm xanh

Các doanh nghiệp có thể tận dụng EWOM để tăng cường hiệu quả marketing cho sản phẩm thân thiện với môi trường. Việc xây dựng chiến lược EWOM hiệu quả có thể giúp doanh nghiệp tiếp cận đúng đối tượng và nâng cao doanh số bán hàng.

4.1. Chiến lược sử dụng Influencer trong EWOM

Sử dụng Influencer để quảng bá sản phẩm xanh có thể tạo ra sự tin tưởng và khuyến khích người tiêu dùng tham gia vào việc chia sẻ thông tin. Điều này giúp tăng cường hiệu quả của EWOM.

4.2. Tạo dựng cộng đồng trực tuyến cho sản phẩm xanh

Xây dựng cộng đồng trực tuyến nơi người tiêu dùng có thể chia sẻ kinh nghiệm và đánh giá sản phẩm xanh sẽ tạo ra một môi trường tích cực cho EWOM, từ đó thúc đẩy quyết định mua hàng.

V. Kết luận và triển vọng tương lai của EWOM trong quyết định mua hàng

EWOM sẽ tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong quyết định mua hàng của người tiêu dùng, đặc biệt là trong lĩnh vực sản phẩm thân thiện với môi trường. Các doanh nghiệp cần chú trọng đến việc phát triển chiến lược EWOM để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người tiêu dùng.

5.1. Tương lai của EWOM trong marketing

Với sự phát triển của công nghệ và mạng xã hội, EWOM sẽ ngày càng trở nên phổ biến và có ảnh hưởng lớn hơn đến quyết định mua hàng của người tiêu dùng.

5.2. Khuyến nghị cho các doanh nghiệp

Doanh nghiệp cần đầu tư vào nghiên cứu và phát triển các chiến lược EWOM hiệu quả, nhằm tối ưu hóa tác động của EWOM đến quyết định mua hàng của người tiêu dùng.

14/07/2025
Ảnh hưởng của phương thức truyền miệng điện tử ewom đến quyết định mua sản phẩm thân thiện với môi trường eco friendly của sinh viên trường đại học thành phố hồ chí minh 2021

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN Lý do chọn đề tài, mục tiêu nghiên cứu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu, ý nghĩa của nghiên cứu và kết cấu của luận văn. ❖ CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT Các khái niệm, các lý thuyết liên quan, một số nghiên cứu trước có liên quan, xây dựng và đề xuất mô hình nghiên cứu. 6 ❖ CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU Quy trình nghiên cứu, nghiên cứu định tính, kết quả phát triển thang đo nghiên cứu định lượng. ❖ CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU Đặc điểm của mẫu khảo sát, đánh giá độ tin cậy của thang đo, kiểm định mô hình nghiên cứu và các giả thuyết.

❖ CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ Tóm tắt kết quả nghiên cứu, đưa ra hàm ý quản trị, hạn chế của nghiên cứu và hướng nghiên cứu tiếp theo. ❖ TÀI LIỆU THAM KHẢO ❖ PHỤ LỤC 7 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2.1 QUYẾT ĐỊNH MUA HÀNG 2.1 Quyết định mua hàng thông thường Nghiên cứu Kotler và Armstrong (2012) như sau: Quyết định mua bao gồm năm giai đoạn cho thấy khả năng phát sinh khi người tiêu dùng tiềm năng phải đối mặt với tình hình mua hàng từ quá trình mua hàng trước và sau khi mua. Mỗi giai đoạn có thể là một tiểu quá trình hoặc một phần của quá trình giải quyết vấn đề của người tiêu dùng. Đánh giá các Quyết Nhận biết Tìm kiếm Hành vi phương định mua vấn đề thông tin sau mua án chọn hàng lựa Sơ đồ 1-1 Quy Trình Ra Quyết Định Mua Hàng Thông Thường.

Nguồn: Lê Thị Như Ngọc (2019, trang 10) Bước 1: Nhận biết vấn đề Trong cuộc sống hằng ngày, khi những vấn đề nảy sinh, người tiêu dùng tự nhận thức được nhu cầu và mong muốn thỏa mãn nhu cầu đó, và đây cũng chính là thời điểm quy trình ra quyết định mua hàng của người tiêu dùng bắt đầu. Nhu cầu có thể bắt nguồn từ những tác nhân hoặc kích thích từ bên ngoài hay ngay từ chính bản thân người tiêu dùng. Giai đoạn nhận biết vấn đề thúc đẩy người tiêu dùng hành động do đó đây được xem là giai đoạn đóng vai trò then chốt trong toàn bộ quy trình. 8 Bước 2: Tìm kiếm thông tin Sau khi nhận biết vấn đề, người tiêu dùng có thể bắt đầu hoặc không bắt đầu giai đoạn tìm kiếm và xử lý thông tin.

Nếu sự thôi thúc đủ mạnh và sản phẩm đủ thỏa mãn, dễ tìm kiếm thì khả năng cao người tiêu dùng sẽ mua sản phẩm đó ngay. Ngược lại, người tiêu dùng có xu hướng lưu trữ lại tạm thời nhu cầu đó hoặc tìm kiếm thêm những thông tin liên quan. Trong giai đoạn này người tiêu dùng có thể tìm kiếm thông tin từ nhiều nguồn thông tin khác nhau như người thân, các trang mạng xã hội, các phương tiện thông tin đại chúng, … Bước 3: Đánh giá các phương án chọn lựa Trên thị trường ngày nay, người tiêu dùng thường xuyên đứng trước nhiều sự lựa chọn khi đi mua hàng. Chính vì vậy, dựa trên các thông đã thu thập được từ giai đoạn trước người tiêu dùng tiến hành đánh giá và so sánh các phương án khác nhau theo các tiêu chuẩn đánh giá phù hợp mỗi cá nhân người tiêu dùng.

Từ đó, người tiêu dùng đã hình thành sở thích đối với những thương hiệu và hình thành ý định mua thương hiệu ưa thích nhất. Bước 4: Quyết định mua hàng Khi đã có trong tay sự lựa chọn của mình, người tiêu dùng sẽ đi đến các cửa hàng, địa điểm cung cấp hàng hóa, dịch vụ để có thể tiếp tục được tư vấn hoặc mua hàng. Tuy nhiên, theo Lê Thị Như Ngọc (2019) cho rằng còn những yếu tố có thể xen vào giữa ý định mua và quyết định mua hàng của người tiêu dùng như thái độ của người khác và các yếu tố tình huống bất ngờ. Bước 5: Hành vi sau mua Sau khi đã quyết định mua sản phẩm hoặc dịch vụ, người tiêu dùng bắt đầu sử dụng từ đó có những trải nghiệm, cảm nhận, đánh giá dựa trên mức độ hài lòng của bản thân đối với sản phẩm hoặc dịch vụ đó.

Nếu sản phẩm không đạt được mong đợi của người tiêu dùng khiến họ cảm thấy thất vọng. Khi một người tiêu dùng không hài lòng với một sản phẩm thì khả năng cao họ sẽ chuyển sang dùng sản phẩm khác và lan truyền sự thất vọng của họ về sản phẩm cho người khác.2 Quyết định mua hàng trực tuyến Tìm kiếm trực tuyến Biết trước về Truy cập Tìm hiều Gọi đến thương hiệu các kênh các thông công ty trực tuyến Mua hàng tin trực hoặc đến của các ở nơi tin tuyến và cửa hàng sản phẩm/ tưởng sử dụng để tìm Được người công ty nhất thông tin hiều kỹ khác giới cùng để so sánh hơn thiệu ngành Quảng cáo PR Giai đoạn Giai đoạn biết Giai đoạn thích rồi tin tưởng mua hàng Sơ Đồ 1-2: Quy Trình Ra Quyết Định Mua Hàng Trực Tuyến. Nguồn: Lê Thị Như Ngọc (2019, trang 16) Trong thời đại công nghệ số, khoảng cách giữa môi trường thực và ảo ngày càng được xích gần lại hơn. Quá trình phát triển nhanh chóng của công nghệ, đặc biệt là công nghệ thông tin và Internet đã ảnh hưởng sâu sắc và làm thay đổi các quy tắc hiện tại của các nhà kinh doanh nói chung và hành vi mua sắm của người tiêu dùng nói riêng.

Cụ thể, sự ra đời của các trang web, mạng xã hội đã góp phần hình thành và phát triển việc mua hàng trực tuyến thay vì mua sắm sản phẩm, dịch vụ trực tuyến tại các cửa hàng. Người tiêu dùng sẽ thu thập được lượng lớn các thông tin cơ bản và hữu ích như mô tả sản phẩm, giá cả, bình luận … sau khi họ truy cập vào các trang mua hàng trực tuyến và hoàn thành thao tác điền từ khóa liên quan về các sản phẩm mà bản thân quan tâm vào thanh công cụ được thiết kế sẵn. Mặc dù giúp cho người tiêu dùng tiết kiệm được phần lớn thời gian và chi phí đi lại nhưng vẫn còn tồn tại một số rủi ro về chất lượng sản phẩm, đổi trả hàng, sự gian lận của người bán trong việc mua sắm trực tuyến. 10 Theo Kotler và Armstrong thì có sự tương đồng giữa những giai đoạn trước khi người tiêu dùng đưa ra quyết định mua hàng truyền thống và mua hàng trực tuyến, nhưng cũng có một số khác biệt do những ảnh hưởng từ các yếu tố bên ngoài khác.

Mô hình quy trình quyết định mua sắm trực tuyến của Jantsch.J cho thấy bên cạnh có nhiều cơ hội tiếp xúc nhiều thông tin về sản phẩm, người tiêu dùng có thể so sánh các đơn vị cung cấp đảm bảo uy tín, chất lượng với mức giá phù hợp trước khi đưa ra quyết định mua.2 SẢN PHẨM THÂN THIỆN VỚI MÔI TRƯỜNG 2.1 Định nghĩa sản phẩm thân thiện với môi trường Sản phẩm thân thiện với môi trường là những sản phẩm không gây hại cho môi trường, cho dù trong quá trình sản xuất, sử dụng hay thải bỏ. Ngoài ra, trong bài nghiên cứu của (Cái Trịnh Minh Quốc, Hoàng Trọng Hùng, Phạm Lê Hoàng Linh, Lê Việt Đan Hà, 2020) cho biết Nghị định số 19/2015/NĐ-CP do Chính phủ Việt Nam ban hành đã đưa ra nhận định về định nghĩa sản phẩm thân thiện môi trường như sau Sản phẩm thân thiện với môi trường là sản phẩm đáp ứng các tiêu chí nhãn sinh thái và được chứng nhận nhãn sinh thái. Do đó, đáp ứng được tiêu chí nhãn sinh thái và được chứng nhận nhãn sinh thái là điều kiện cần và đủ đủ đánh giá thế nào là một sản phẩm thân thiện với môi trường. Trong đó, định nghĩa về nhãn sinh học đã được đưa ra tại hội thảo về nhãn sinh thái – WTO tháng 3 năm 2005 như sau: nhãn sinh thái là một loại chứng nhận cấp cho sản phẩm thỏa mãn một số tiêu chí nhất định về môi trường do cơ quan chính phủ hoặc tổ chức được ủy nhiệm cung cấp.

Trong thực tế, người tiêu dùng sẽ nhận được một lượng lớn các bài báo, bài nghiên cứu cố gắng trả lời câu hỏi “Thế nào là một sản phẩm thân thiện với môi trường?”. Quá trình nhận diện các sản phẩm thân thiện với môi trường trở nên dễ dàng hơn nhờ vào các tiêu chuẩn đánh giá sau đây: Thứ nhất, sản phẩm có thể sử dụng nhiều lần. Điều này có thể hạn chế rác thải xả ra môi trường, từ đó góp phần ngăn chặn ô nhiễm vừa tiết kiệm chi phí trong xử lý rác thải. Thứ hai, sản phẩm có thể dễ phân hủy sinh học, có thể tái chế hoặc trộn làm phân trộn.

Tiêu chí này yêu cầu các sản phẩm thân thiện với môi trường phải có thời gian thủy phân ngắn đồng thời tạo ra các chất hữu cơ giúp tái tạo, cải thiện chất lượng đất. 11 Thứ ba, sản phẩm được làm từ nguồn nguyên liệu ít gây hại tới tự nhiên. Hay nói cách khách quá trình sản xuất không tiêu tốn nhiều tài nguyên. Thứ tư, các sản phẩm không chứa chất độc hại, các chất hóa học gây hại tới sức khỏe và hệ sinh thái (làm ô nhiễm môi trường nước, đất, không khí, …).3 TRUYỀN MIỆNG ĐIỆN TỬ 2.1 Định nghĩa truyền miệng WOM được mô tả là hành vi truyền thông không chính thức giữa những người phổ biến thông tin phi thương mại về nhận thức và nhận thức về thông tin và sản phẩm, nhãn hiệu, tổ chức hay dịch vụ (Lê Thị Như Ngọc, 2019).

Theo thời gian, các định nghĩa của WOM ngày càng mở rộng thông qua những nghiên cứu khác nhau. Ngoài ra, theo thời gian khái niệm về WOM đã được phát triển như sau: Truyền miệng được coi là một giao tiếp không chính thức giữa các bên khi đánh giá hàng hóa và dịch vụ (Anderson, 1998). Tại thời điểm 2005, khái niệm của truyền miệng chính là mức độ mà một khách hàng sẽ chia sẻ trải nghiệm của mình về thương hiệu hay dịch vụ với những người thân quen (Mouri, 2005). Năm năm sau, Kozinet et al cho rằng truyền miệng là một khía cạnh diễn ra tự nhiên trong hành vi của người tiêu dùng và nó được coi là nguồn thông tin hiệu quả trong tiếp thị, thúc đẩy người tiêu dùng đưa ra quyết định mua hàng của họ.

Theo nghiên cứu của Hendricks năm 1998 và nghiên cứu của Silverman năm 1997 cho rằng người tiêu dùng thường tin rằng độ tin cậy của WOM cao hơn so với quảng cáo thương mại và WOM đã được chứng minh là một phương pháp hữu ích để có được thông tin hữu ích cho các quyết định mua hàng (Trần Thị Khánh Linh, 2016).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Ảnh hưởng của EWOM đến quyết định mua sản phẩm thân thiện với môi trường của sinh viên" khám phá vai trò của truyền thông miệng điện tử (EWOM) trong việc hình thành quyết định mua sắm của sinh viên đối với các sản phẩm xanh. Nghiên cứu chỉ ra rằng thông tin từ bạn bè và cộng đồng trực tuyến có thể tác động mạnh mẽ đến nhận thức và hành vi tiêu dùng của sinh viên, từ đó khuyến khích họ lựa chọn các sản phẩm thân thiện với môi trường.

Đối với những ai quan tâm đến mối liên hệ giữa truyền thông và quyết định tiêu dùng, tài liệu này cung cấp cái nhìn sâu sắc và hữu ích. Để mở rộng thêm kiến thức, bạn có thể tham khảo các tài liệu liên quan như các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua sản phẩm xanh của người tiêu dùng tại tỉnh Bình Phước, nơi phân tích các yếu tố khác nhau tác động đến quyết định mua sắm sản phẩm xanh. Bên cạnh đó, tiểu luận tác động của truyền miệng điện tử đến ý định chọn trường của sinh viên trường đại học Sài Gòn cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về ảnh hưởng của EWOM trong các lĩnh vực khác. Cuối cùng, luận văn nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định mua laptop của sinh viên tại thị trường Đà Nẵng sẽ cung cấp thêm thông tin về cách thức mà các yếu tố xã hội và truyền thông ảnh hưởng đến quyết định mua sắm của sinh viên.

Những tài liệu này không chỉ mở rộng kiến thức mà còn giúp bạn hiểu rõ hơn về các xu hướng tiêu dùng hiện nay.