Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Bưởi da xanh (Citrus maxima (Burm.) Merr) là cây ăn trái đặc sản có giá trị kinh tế cao, có nguồn gốc từ huyện Mỏ Cày Bắc, tỉnh Bến Tre và được nhân rộng tại nhiều tỉnh Đông Nam Bộ như Đồng Nai, Bình Phước, Bình Dương, Tây Ninh. Tại huyện Tân Phú, tỉnh Đồng Nai, diện tích canh tác bưởi da xanh đạt khoảng 2.500 ha (chiếm diện tích lớn thứ hai toàn tỉnh). Để tối ưu hóa lợi nhuận, nhà vườn thường thực hiện kỹ thuật xử lý ra hoa trái vụ vào các thời điểm tháng 3 – tháng 4 hoặc tháng 10 – tháng 11 âm lịch nhằm phục vụ nhu cầu tiêu thụ dịp Tết Nguyên Đán và rằm Trung Thu. Tuy nhiên, quá trình xử lý ra hoa trái vụ và xiết nước thường làm suy giảm sức sinh trưởng của cây, dẫn đến tình trạng rụng nụ, rụng hoa và rụng trái non hàng loạt, ảnh hưởng tiêu cực đến năng suất thương phẩm.

Phân bón lá trung – vi lượng Canxi – Bo (đặc biệt là dạng phân bón thương mại YaraLiva NitraBor) đóng vai trò cấu trúc vách tế bào, tăng cường sức sống hạt phấn, hỗ trợ vươn dài ống phấn và giảm hình thành tầng rời ở cuống hoa, cuống trái. Để giải quyết thực trạng rụng hoa và tăng tỷ lệ đậu trái trên địa bàn nghiên cứu, đề tài "Ảnh hưởng của nồng độ Canxi – Bo đến tăng khả năng ra hoa, đậu trái trên cây bưởi da xanh (Citrus maxima) tại huyện Tân Phú, tỉnh Đồng Nai" được thực hiện.

Mục tiêu và yêu cầu của đề tài được xác định cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu nghiên cứu: Đánh giá và xác định nồng độ phân bón lá Canxi – Bo thích hợp trên nền phân YaraLiva nhằm nâng cao khả năng ra hoa, hạn chế rụng hoa và tăng tỷ lệ đậu trái trên cây bưởi da xanh tại huyện Tân Phú, tỉnh Đồng Nai.
  2. Yêu cầu nghiên cứu:
    • Bố trí thí nghiệm đồng ruộng theo đúng phương pháp khoa học nông học.
    • Thu thập đầy đủ, chính xác và định kỳ các chỉ tiêu hình thái nụ, hoa, tỷ lệ rụng và tỷ lệ đậu trái, kích thước trái non cũng như diễn biến sâu bệnh hại.
    • Đánh giá hiệu quả của từng mức nồng độ Canxi – Bo và đưa ra khuyến cáo kỹ thuật cụ thể cho nhà vườn.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Cây bưởi da xanh 4 năm tuổi (trồng năm 2019 bằng phương pháp chiết cành, bắt đầu bước vào giai đoạn kinh doanh), phân bón lá Canxi – Bo (YaraLiva NitraBor).
  • Phạm vi không gian: Vườn bưởi da xanh quy mô 56 cây của hộ nông dân Nguyễn Hiệu tại ấp Phú Thạch, xã Phú Trung, huyện Tân Phú, tỉnh Đồng Nai.
  • Phạm vi thời gian: Từ tháng 11/2023 đến tháng 4/2024 (thời điểm hoàn thành khóa luận: tháng 5/2024).
  • Giới hạn đề tài: Do hạn chế về mặt thời gian của khóa luận tốt nghiệp, đề tài chỉ đánh giá các chỉ tiêu ra nụ, nở hoa, tỷ lệ rụng hoa, tỷ lệ đậu trái và kích thước trái non đến 60 ngày sau khi phun (35 ngày sau hoa tàn), không theo dõi đến giai đoạn thu hoạch để đánh giá năng suất tổng kết và phẩm chất trái thương phẩm.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và nguyên lý sinh lý học

  • Vai trò của Canxi (Ca): Là thành phần cấu trúc của phiến giữa vách tế bào dưới dạng pectat canxi, giúp liên kết tế bào, tăng độ vững chắc mô thực vật, duy trì tính toàn vẹn màng tế bào, điều hòa hoạt tính enzyme và trung hòa axit hữu cơ. Canxi hạn chế sự xâm nhập của các cation đối kháng và tăng khả năng chịu hạn.
  • Vai trò của Bo (B): Thúc đẩy sự phân chia tế bào mô phân sinh, hình thành phức chất đường/borat hỗ trợ vận chuyển carbohydrate, kích thích sự nảy mầm của hạt phấn và sự vươn dài ống phấn, tăng cường sức sống nhụy hoa, từ đó tăng tỷ lệ thụ phấn – thụ tinh và hạn chế hình thành tầng rời gây rụng hoa, trái non.
  • Dinh dưỡng qua lá: Phân bón lá YaraLiva NitraBor cung cấp trực tiếp dinh dưỡng trung vi lượng (CaO: 26%, B: 3%, N: 15,4%) qua khí khổng và lớp cutin của lá/nụ hoa, khắc phục hạn chế hấp thu dinh dưỡng qua rễ khi đất bị khô hạn hoặc có thành phần cơ giới nặng.

Phương pháp bố trí thí nghiệm

Thí nghiệm đơn yếu tố được bố trí theo khối hoàn toàn ngẫu nhiên (Randomized Complete Block Design - RCBD) với 5 nghiệm thức (NT) và 3 lần lặp lại (LLL). Mỗi ô thí nghiệm gồm 2 cây, tổng cộng 30 cây thí nghiệm trên tổng diện tích 375 m² (diện tích mỗi ô thí nghiệm là 25 m²).

Nghiệm thức Liều lượng phân bón YaraLiva NitraBor/cây Nồng độ dung dịch Canxi – Bo Dung tích phun/cây
NT1 (Đối chứng) 0 g (phun nước lã) 0% 2,5 lít
NT2 25 g 1% 2,5 lít
NT3 50 g 2% 2,5 lít
NT4 75 g 3% 2,5 lít
NT5 100 g 4% 2,5 lít

Quy trình kỹ thuật và thu thập dữ liệu

  • Quy trình xử lý: Bón phục hồi sau thu hoạch $\rightarrow$ tỉa cành tạo tán $\rightarrow$ bón lân DAP (18-46-0) thúc phân hóa mầm hoa (cuối tháng 12) $\rightarrow$ tạo khô hạn (xiết nước 15 – 20 ngày) $\rightarrow$ tưới nước trở lại liên tục 1 tuần để kích đọt và nụ hoa. Phun phân bón Canxi – Bo làm 2 lần: Lần 1 khi xuất hiện mầm nụ đầu tiên; Lần 2 cách lần 1 là 15 ngày.
  • Chỉ tiêu theo dõi: Trên mỗi cây chọn 4 cành cấp 2 phân bố ở 4 hướng.
    • Chỉ tiêu nụ (10 và 15 ngày sau phun - NSP): Số nụ/cành, chiều dài nụ (mm), đường kính nụ (mm) bằng thước kẹp cơ giới, tỷ lệ rụng nụ (%).
    • Chỉ tiêu hoa (20 và 25 NSP): Số hoa nở/cành, đường kính hoa nở (mm), tỷ lệ rụng hoa (%).
    • Chỉ tiêu trái non (30, 40, 50, 60 NSP - tương ứng 5, 15, 25, 35 ngày sau hoa tàn - NSHT): Số trái/cành, tỷ lệ đậu trái (%), tổng số trái/cây, chiều cao trái (mm) và đường kính trái (mm).
    • Sâu bệnh hại: Tần suất xuất hiện bọ trĩ (Scirtothrips dorsalis), sâu vẽ bùa (Phyllocnistis citrella), bệnh xì mủ thân (Phytophthora sp.).
  • Nguồn dữ liệu và xử lý thống kê: Số liệu được quản lý trên Microsoft Excel 2016; phân tích phương sai ANOVA và kiểm định phân hạng Duncan/Tukey ở mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$ và $\alpha = 0,01$ bằng phần mềm RStudio 4.2.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tài liệu

Chương này tổng kết các cơ sở khoa học về cây bưởi da xanh và sinh lý dinh dưỡng Canxi - Bo:

  • Đặc điểm nông sinh học bưởi da xanh: Cây thân gỗ cao 3 – 4 m, lá kép có eo lá rộng (dài 11 – 12 cm, rộng 4,5 – 5,5 cm), hoa kép mọc chùm 6 – 10 bông, trái hình cầu nặng 1,2 – 2,5 kg. Điều kiện thích hợp gồm pH 5,5 – 6,5, nhiệt độ 23 – 29°C, ẩm độ không khí 80 – 85%, lượng mưa 1.000 – 2.000 mm/năm.
  • Tình hình sản xuất: Giống bưởi da xanh có nguồn gốc từ xã Thanh Tân, huyện Mỏ Cày Bắc, Bến Tre do ông Trần Văn Luông phát hiện; đến năm 2022 đã xuất khẩu chính ngạch sang Mỹ. Tại Đồng Nai, diện tích đạt hơn 8.000 ha (năm 2019), trong đó huyện Tân Phú đạt 2.500 ha.
  • Tổng quan sâu bệnh hại: Ghi nhận đặc tính gây hại của bọ trĩ (Scirtothrips dorsalis), sâu vẽ bùa (Phyllocnistis citrella), rệp sáp (Toxoptera citricidus), nhện đỏ (Tetranychus sp.), rầy chổng cánh (Diaphorina citri), bệnh Greening (Liberobacter asiaticum), bệnh vàng lá thối rễ (Fusarium solani) và bệnh thối thân chảy mủ (Phytophthora spp.).
  • Tổng quan nghiên cứu trước: Phân tích các nghiên cứu về bón Canxi trên khoai lang, lúa, dứa MD2, xoài Cát Hòa Lộc, chôm chôm Rongrien; nghiên cứu về Bo trên cà chua Cherry, cam Sành, xoài, dừa Ta xanh, đương quy; các nghiên cứu kết hợp Canxi – Bo trên lúa ML202 (Võ Hoài Hận & Trần Thị Bích Vân, 2019), xoài Ba Màu (Trần Vĩnh Sang & Nguyễn Thị Thái Sơn, 2021), quýt Hồng (Trịnh Xuân Việt & Lê Văn Hòa, 2022); và các biện pháp xử lý ra hoa bưởi (khoanh vỏ bưởi Xuân Vân, phân bón lá trên bưởi Diễn, bón phân hữu cơ trên bưởi Đại Minh).

Chương 2: Vật liệu và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 mô tả chi tiết điều kiện thực địa và phương pháp triển khai thí nghiệm:

  • Điều kiện thời tiết (11/2023 – 02/2024): Nhiệt độ trung bình tháng dao động từ 27,97°C đến 28,90°C (nhiệt độ tối cao khoảng 38°C, tối thấp 21,7°C); số giờ nắng cao (187,80 – 241,20 giờ/tháng); lượng mưa tháng 1 và 2/2024 là 0 mm; ẩm độ không khí trung bình thấp (64 – 76%). Điều kiện khô nóng tạo áp lực thoát hơi nước lớn, bất lợi cho quá trình nở hoa và đậu trái tự nhiên.
  • Đặc tính lý hóa đất thí nghiệm: Đất có thành phần cơ giới nặng với tỷ lệ hạt sét chiếm 74,90%, thịt 17,90%, cát mịn 6,64%, cát thô 0,43%. pH $H_2O$ đạt 5,54 (thích hợp cho bưởi), pH $KCl$ đạt 3,99, dung tích hấp thu cation CEC đạt 19,33 meq/100g. Hàm lượng đạm tổng số 0,16%, lân tổng số 0,23%, kali tổng số 0,08%; hàm lượng dinh dưỡng dễ tiêu gồm đạm 3,44 mg/100g, lân 1,70 mg/100g và kali 15,60 mg/100g.
  • Vật liệu và hóa chất: Sử dụng phân bón lá YaraLiva NitraBor; kết hợp nền phân bón gốc gồm phân hữu cơ Organic VI, NPK 20-20-15 Con Cò Vàng, Hữu cơ khoáng HD Grower 75OM, Diamoni Phosphat DAP 18-46-0; các loại thuốc bảo vệ thực vật quản lý dịch hại gồm Akulagold 260EW, Difeben 280SC, Ronado 500EC, Fortac 5EC và TVZeb 800WP.
  • Bố trí thí nghiệm: Thí nghiệm RCBD với 5 nghiệm thức $\times$ 3 lần lặp lại = 15 ô thí nghiệm (30 cây). Phun định lượng 2,5 lít dung dịch/cây ở các nồng độ 0%, 1%, 2%, 3%, 4%.

Chương 3: Kết quả và thảo luận

Chương 3 trình bày các kết quả thực nghiệm và thảo luận so sánh:

1. Khả năng phát triển nụ và tỷ lệ rụng nụ

Tại thời điểm 10 NSP, việc tăng nồng độ Canxi – Bo làm gia tăng số nụ, chiều dài và đường kính nụ có ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$ và $p < 0,01$). Đến 15 NSP, số nụ còn lại đạt cao nhất ở nghiệm thức 4% (130 nụ/cành), khác biệt có ý nghĩa so với đối chứng (120 nụ/cành). Tuy nhiên, tỷ lệ rụng nụ không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa các nghiệm thức (dao động 14,5% – 15,8%), phản ánh hiện tượng rụng sinh lý trong điều kiện thời tiết khô hạn.

Nghiệm thức Số nụ (10 NSP) (nụ/cành) Chiều dài nụ (10 NSP) (mm) Đường kính nụ (10 NSP) (mm) Số nụ còn lại (15 NSP) (nụ/cành) Tỷ lệ rụng nụ (15 NSP) (%)
0% (ĐC) 141,0 a 15,9 a 8,65 a 120 a 15,2
1% 144,0 ab 17,1 b 9,02 b 121 a 15,8
2% 147,0 bc 17,4 b 9,28 b 125 ab 14,5
3% 149,0 c 17,7 b 9,83 c 126 ab 15,8
4% 153,0 c 18,3 b 10,71 d 130 b 14,9
F tính 5,85* 3,99* 11,83** 5,33* 0,58 (ns)
CV (%) 2,23 4,45 4,25 2,46 8,41

(Ghi chú: Các chữ cái khác nhau trong cùng một cột thể hiện sự khác biệt có ý nghĩa thống kê; ns: không có ý nghĩa thống kê; *: $p < 0,05$; **: $p < 0,01$)

2. Khả năng nở hoa và tỷ lệ rụng hoa

Tại thời điểm 20 NSP, số hoa nở và đường kính hoa đạt giá trị cao nhất ở nghiệm thức phun Canxi – Bo 4% (116,7 hoa/cành và đường kính 37,4 mm), khác biệt rất có ý nghĩa thống kê so với đối chứng ($p < 0,001$). Đến 25 NSP, số hoa còn lại trên cành giảm mạnh ở tất cả các nghiệm thức do thời tiết nắng gắt kết hợp mưa rào buổi sáng làm xáo trộn sinh lý. Tỷ lệ rụng hoa ở nghiệm thức 4% thấp nhất (52,3%), khác biệt có ý nghĩa thống kê so với đối chứng có tỷ lệ rụng cao nhất (57,6%).

Nghiệm thức Số hoa nở (20 NSP) (hoa/cành) Đường kính hoa (20 NSP) (mm) Số hoa còn lại (25 NSP) (hoa/cành) Tỷ lệ rụng hoa (25 NSP) (%)
0% (ĐC) 93,7 a 35,2 a 39,7 a 57,6 c
1% 98,1 a 35,6 a 43,7 a 55,5 bc
2% 102,4 b 36,5 b 47,0 b 54,1 b
3% 110,7 c 37,0 b 51,7 c 53,3 ab
4% 116,7 c 37,4 b 55,7 c 52,3 a
F tính 19,81*** 11,47** 16,02*** 7,62**
CV (%) 3,38 1,24 4,93 1,98

(Ghi chú: **: $p < 0,01$; ***: $p < 0,001$)

3. Khả năng đậu trái và tốc độ tăng trưởng trái

  • Số trái và tỷ lệ đậu trái: Số trái trên cành có xu hướng giảm mạnh từ 30 NSP đến 40 NSP do rụng sinh lý sau khi hoa tàn và ổn định dần ở 50 – 60 NSP. Tại 60 NSP (35 NSHT), nghiệm thức Canxi – Bo 4% đạt số trái trên cành cao nhất (5,74 trái/cành), tỷ lệ đậu trái cao nhất (3,66%) và tổng số trái trung bình trên cây cao nhất (40,50 trái/cây), vượt trội có ý nghĩa thống kê so với đối chứng (3,07 trái/cành; 2,14% đậu trái; 27,70 trái/cây).
  • Kích thước trái non: Tại các mốc theo dõi 30, 40, 50 và 60 NSP, các nghiệm thức phun Canxi – Bo đều cho kích thước chiều cao và đường kính trái lớn hơn đối chứng nhưng sự khác biệt này không có ý nghĩa về mặt thống kê ($p > 0,05$). Tại 60 NSP, chiều cao trái dao động từ 29,8 mm đến 37,2 mm và đường kính trái dao động từ 30,5 mm đến 35,6 mm.
Nghiệm thức Số trái 30 NSP (trái/cành) Số trái 40 NSP (trái/cành) Số trái 50 NSP (trái/cành) Số trái 60 NSP (trái/cành) Tỷ lệ đậu trái 60 NSP (%) Tổng số trái/cây (trái/cây)
0% (ĐC) 37,6 a 18,1 a 9,31 a 3,07 a 2,14 a 27,70 a
1% 41,2 a 20,9 a 10,26 ab 4,09 a 2,80 b 31,90 ab
2% 44,6 b 21,3 b 11,05 b 4,65 b 3,14 bc 36,20 ab
3% 45,6 b 23,4 b 12,20 b 5,21 b 3,46 c 40,10 b
4% 52,4 c 24,8 b 13,41 c 5,74 b 3,66 c 40,50 b
F tính 10,49** 8,63** 12,34** 8,33** 10,94** 8,35**
CV (%) 6,67 6,94 6,79 11,05 10,35 9,31

4. Diễn biến sâu bệnh hại

  • Bọ trĩ (Scirtothrips dorsalis): Xuất hiện trên 100% nụ và hoa theo dõi, được kiểm soát hiệu quả bằng biện pháp hóa học (thuốc BVTV chuyên biệt), không gây ảnh hưởng làm sai lệch kết quả thí nghiệm.
  • Sâu vẽ bùa (Phyllocnistis citrella): Xuất hiện với mật độ thấp trên các đợt đọt non, được khống chế tốt bằng biện pháp quản lý sinh học.
  • Bệnh hại: Ghi nhận một số cây xuất hiện bệnh xì mủ thân do nấm Phytophthora sp., mật độ thấp và được xử lý cục bộ bằng thuốc hóa học nên không tác động đến khả năng đậu trái của các nghiệm thức.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Xác định được nồng độ phun phân bón lá Canxi – Bo (YaraLiva NitraBor) tối ưu cho cây bưởi da xanh 4 năm tuổi là 4% (tương đương 100 g phân bón pha trong 2,5 lít nước/cây, phun 2 lần cách nhau 15 ngày).
  • Nghiệm thức 4% Canxi – Bo mang lại các chỉ số vượt trội:
    • Tăng số lượng nụ đạt 153 nụ/cành, chiều dài nụ đạt 18,3 mm, đường kính nụ đạt 10,71 mm (tại 10 NSP).
    • Tăng số hoa nở đạt 116,7 hoa/cành, đường kính hoa đạt 37,4 mm (tại 20 NSP).
    • Giảm tỷ lệ rụng hoa xuống mức thấp nhất là 52,3% (so với 57,6% ở đối chứng).
    • Đạt tỷ lệ đậu trái cao nhất tại 60 NSP là 3,66% (so với 2,14% ở đối chứng), số trái đạt 5,74 trái/cành và tổng số trái trên cây đạt 40,5 trái/cây (tăng 46,2% số trái so với mức 27,7 trái/cây ở đối chứng).
  • Việc xử lý Canxi – Bo ở các nồng độ từ 1% đến 4% không tạo ra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê đối với tốc độ tăng trưởng kích thước chiều cao và đường kính trái non trong giai đoạn 60 ngày đầu sau phun.

Khuyến nghị kỹ thuật từ tác giả

  • Khuyến cáo nhà vườn trồng bưởi da xanh tại xã Phú Trung (huyện Tân Phú, tỉnh Đồng Nai) áp dụng nồng độ phun Canxi – Bo 4% vào các thời điểm xử lý ra hoa nghịch vụ tháng 1 – tháng 2 nhằm cải thiện năng suất đậu trái ban đầu.
  • Cần thực hiện đầy đủ quy trình quản lý vườn: bón phân phục hồi sau thu hoạch, xiết nước tạo khô hạn 15 – 20 ngày kích mầm hoa, tưới ẩm trở lại và phun phân Canxi – Bo 2 lần (khi nhú nụ hoa và sau đó 15 ngày), kết hợp phòng trừ bọ trĩ kịp thời ở giai đoạn hoa nở.

Đóng góp học thuật và thực tiễn

Cung cấp bộ dữ liệu thực nghiệm chuẩn xác về hiệu lực sinh học của phân bón lá Canxi – Bo trên giống bưởi da xanh tại vùng đất sét huyện Tân Phú, tỉnh Đồng Nai. Nghiên cứu bổ sung dẫn liệu khoa học trực tiếp cho cây bưởi da xanh tại vùng Đông Nam Bộ, lấp khoảng trống của các tài liệu trước đây vốn tập trung chủ yếu trên các giống bưởi miền Bắc (như bưởi Diễn, bưởi Xuân Vân, bưởi Đại Minh) hoặc các loại cây ăn trái khác (xoài, quýt, chôm chôm).


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  • Thời gian nghiên cứu: Do giới hạn thời gian thực hiện khóa luận tốt nghiệp (tháng 11/2023 đến tháng 4/2024), tác giả chỉ đánh giá các chỉ tiêu hình thái, tỷ lệ rụng và tỷ lệ đậu trái đến giai đoạn trái non 60 NSP (35 ngày sau khi hoa tàn).
  • Chỉ tiêu đầu ra: Đề tài chưa theo dõi được các chỉ tiêu năng suất thực thu khi thu hoạch (khối lượng trái trung bình, năng suất kg/cây, tấn/ha) cũng như các chỉ tiêu chất lượng nông sản (độ Brix, hàm lượng nước, độ dày vỏ, hàm lượng đường tổng số và vitamin C).

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Tiếp tục theo dõi thí nghiệm trên cùng quần thể cây đến thời điểm thu hoạch trái thương phẩm để đánh giá toàn diện năng suất thực tế và chất lượng cảm quan/hóa sinh của trái bưởi da xanh.
  • Thực hiện hạch toán chi phí vật tư, phân bón và công lao động để phân tích hiệu quả kinh tế (tỷ suất lợi nhuận/đồng vốn đầu tư) của việc phun Canxi – Bo ở nồng độ 4% trong điều kiện canh tác thực tế của nông hộ.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo:
    • Sinh viên, học viên chuyên ngành Nông học, Cây trồng, Bảo vệ thực vật và Quản lý đất đai cần tài liệu tham khảo về phương pháp nghiên cứu cây ăn trái có múi.
    • Cán bộ kỹ thuật nông nghiệp, cán bộ khuyến nông tại các vùng chuyên canh cây có múi khu vực Đông Nam Bộ và Đồng bằng sông Cửu Long.
    • Các nhà vườn và hợp tác xã sản xuất bưởi da xanh có nhu cầu áp dụng quy trình xử lý ra hoa trái vụ và giảm rụng trái non.
  • Nội dung giá trị nhất:
    • Quy trình kỹ thuật xử lý khô hạn kết hợp lịch trình phun phân bón lá Canxi – Bo hai giai đoạn.
    • Phương pháp thiết kế thí nghiệm RCBD và hệ thống bảng biểu xử lý phương sai ANOVA/kiểm định trắc nghiệm phân hạng trên cây ăn quả lâu năm.
    • Bộ số liệu đối chiếu chi tiết về tỷ lệ rụng nụ, rụng hoa và động thái rụng sinh lý của trái non bưởi da xanh trong điều kiện thời tiết khô hạn.

Câu hỏi thường gặp

1. Thí nghiệm được thực hiện trên đối tượng cây trồng có đặc điểm như thế nào và tại địa bàn nào?

Thí nghiệm được tiến hành trên cây bưởi da xanh (Citrus maxima) 4 năm tuổi (trồng năm 2019 bằng phương pháp chiết cành, bắt đầu bước vào giai đoạn kinh doanh), với khoảng cách trồng 3,5 m $\times$ 4,5 m tại vườn của hộ nông dân Nguyễn Hiệu, ấp Phú Thạch, xã Phú Trung, huyện Tân Phú, tỉnh Đồng Nai từ tháng 11/2023 đến tháng 4/2024.

2. Các mức nồng độ phân bón Canxi – Bo được bố trí trong thí nghiệm gồm những mức nào?

Thí nghiệm gồm 5 nghiệm thức đơn yếu tố bố trí theo kiểu RCBD:

  • NT1 (Đối chứng): Phun nước lã (0%)
  • NT2: Nồng độ 1% (25 g YaraLiva NitraBor/cây)
  • NT3: Nồng độ 2% (50 g YaraLiva NitraBor/cây)
  • NT4: Nồng độ 3% (75 g YaraLiva NitraBor/cây)
  • NT5: Nồng độ 4% (100 g YaraLiva NitraBor/cây)
    Mỗi cây được phun 2,5 lít dung dịch theo lịch trình 2 lần: lần 1 khi mầm nụ xuất hiện và lần 2 sau đó 15 ngày.

3. Nồng độ Canxi – Bo nào mang lại hiệu quả cao nhất đối với khả năng ra hoa và đậu trái?

Nồng độ Canxi – Bo 4% (NT5) mang lại hiệu quả cao nhất: số nụ đạt 153 nụ/cành, chiều dài nụ đạt 18,3 mm, đường kính nụ 10,71 mm (10 NSP); số hoa nở đạt 116,7 hoa/cành, đường kính hoa 37,4 mm (20 NSP); tỷ lệ rụng hoa thấp nhất (52,3% tại 25 NSP); tỷ lệ đậu trái cao nhất đạt 3,66%, số trái trên cành đạt 5,74 trái/cành và tổng số trái trên cây đạt 40,5 trái/cây (tại 60 NSP).

4. Việc phun Canxi – Bo có ảnh hưởng đến sự phát triển chiều cao và đường kính trái non không?

Không. Kết quả phân tích thống kê phương sai (ANOVA) qua các thời điểm 30, 40, 50 và 60 NSP cho thấy sự khác biệt về chiều cao trái (29,8 – 37,2 mm ở 60 NSP) và đường kính trái (30,5 – 35,6 mm ở 60 NSP) giữa các nghiệm thức Canxi – Bo và đối chứng là không có ý nghĩa thống kê ($p > 0,05$).

5. Những loại sâu bệnh hại chính nào đã xuất hiện trong suốt quá trình làm thí nghiệm?

Trong quá trình theo dõi ghi nhận bọ trĩ (Scirtothrips dorsalis) xuất hiện trên 100% nụ và hoa; sâu vẽ bùa (Phyllocnistis citrella) xuất hiện mật độ thấp trên đọt non; và bệnh xì mủ thân do nấm Phytophthora sp. xuất hiện rải rác trên một số cây. Các đối tượng này đều được kiểm soát kịp thời bằng thuốc bảo vệ thực vật và biện pháp sinh học, không làm sai lệch kết quả thí nghiệm.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của kỹ sư Nguyễn Trọng Hiếu đã hoàn thành đầy đủ mục tiêu thực nghiệm đánh giá hiệu lực của phân bón lá Canxi – Bo (YaraLiva NitraBor) trên cây bưởi da xanh 4 năm tuổi tại huyện Tân Phú, tỉnh Đồng Nai. Kết quả khẳng định xử lý phun Canxi – Bo ở nồng độ 4% (100 g/cây/2,5 lít nước, phun 2 lần) giúp cải thiện rõ rệt kích thước nụ hoa, số hoa nở, giảm tỷ lệ rụng hoa xuống 52,3% và nâng tỷ lệ đậu trái lên 3,66% (đạt 40,5 trái/cây tại 60 ngày sau phun). Công trình là tài liệu tham khảo có giá trị ứng dụng thực tiễn cao cho sinh viên ngành nông học và nhà vườn trồng bưởi da xanh trong kỹ thuật thâm canh xử lý ra hoa trái vụ.