Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Rau xanh là nguồn thực phẩm cung cấp các muối khoáng kiềm, vitamin, axit hữu cơ và chất xơ cho khẩu phần ăn hàng ngày của con người. Tuy nhiên, tập quán canh tác truyền thống lạm dụng hóa chất bảo vệ thực vật và phân bón vô cơ đang tạo ra những rủi ro đối với an toàn thực phẩm và sức khỏe người tiêu dùng. Nhằm giải quyết vấn đề này, các mô hình nông nghiệp công nghệ cao, đặc biệt là kỹ thuật thủy canh, ngày càng được quan tâm và ứng dụng.
Mặc dù thủy canh vô cơ mang lại năng suất cao và cho phép sản xuất quanh năm, phương thức này bộc lộ một số nhược điểm như dư lượng nitrat ($\text{NO}_3^-$) trong mô thực vật còn cao, độ ngọt (độ Brix) thấp, lá mỏng, cây tích nước nhiều nên nhanh bị héo sau thu hoạch và khó bảo quản. Việc chuyển dịch sang sử dụng dung dịch dinh dưỡng hữu cơ kết hợp hệ thống thủy canh động và giá thể trơ là hướng tiếp cận nhằm nâng cao chất lượng nông sản, giảm tích lũy nitrat, đồng thời khắc phục hiện tượng mất cân bằng oxy và biến động pH thường gặp ở hệ thống thủy canh tĩnh.
Đề tài "Nghiên cứu ảnh hưởng của các dung dịch dinh dưỡng hữu cơ đến sinh trưởng, sinh lý, năng suất và chất lượng rau cải mơ và rau muống sử dụng công nghệ thuỷ canh động với giá thể trơ" được thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể:
- Mục đích nghiên cứu: Đánh giá và so sánh ảnh hưởng của các loại dung dịch dinh dưỡng hữu cơ khác nhau đến các chỉ tiêu sinh trưởng, sinh lý, năng suất, chất lượng và hiệu quả kinh tế của rau cải mơ và rau muống trong hệ thống thủy canh động trên nền giá thể trơ; từ đó xác định loại dung dịch dinh dưỡng phù hợp cho từng đối tượng rau ăn lá.
- Yêu cầu/Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Đánh giá ảnh hưởng của các dung dịch dinh dưỡng hữu cơ đến động thái sinh trưởng (chiều cao thân, số lá, sự phát triển của rễ) và các chỉ tiêu sinh lý (chỉ số SPAD, diện tích lá, hàm lượng nước, hàm lượng chất khô, tỷ lệ héo sau thu hoạch) của rau cải mơ và rau muống.
- Xác định các chỉ tiêu chất lượng (hàm lượng $\text{NO}_3^-$, độ Brix), các yếu tố cấu thành năng suất (năng suất cá thể, năng suất thực thu) và phân tích hiệu quả kinh tế (tổng thu, tổng chi, lợi nhuận thuần) trên quy mô diện tích $100,\text{m}^2$.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Cây rau cải mơ (sử dụng giống cải mơ lùn chọn lọc của Công ty TNHH Giống cây trồng Cánh Đồng Xanh) và cây rau muống (sử dụng giống rau muống Liao 09 của Công ty TNHH EAST - WEST SEED).
- Phạm vi không gian: Khu sản xuất rau công nghệ cao thuộc Công ty TNHH Dịch Vụ và Thương Mại Tâm An Hoà, thôn Ngọc Động, xã Đa Tốn, huyện Gia Lâm, thành phố Hà Nội.
- Phạm vi thời gian: Thí nghiệm được triển khai từ tháng 02/2022 đến tháng 07/2022 (thời gian gieo hạt rau cải mơ: ngày 01/04/2022; rau muống: ngày 09/05/2022).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận dựa trên hệ thống cơ sở lý luận về nông nghiệp hữu cơ và sinh lý dinh dưỡng khoáng của cây trồng trong môi trường không dùng đất:
- Nguyên tắc nông nghiệp hữu cơ: Tiếp cận theo định nghĩa và 4 nguyên tắc cốt lõi của Liên đoàn Quốc tế các Phong trào Nông nghiệp Hữu cơ (IFOAM) gồm: Nguyên tắc Sức khỏe (Health), Nguyên tắc Sinh thái (Ecology), Nguyên tắc Công bằng (Fairness) và Nguyên tắc Quan tâm (Care). Cùng với đó là các định hướng pháp lý tại Việt Nam như Tiêu chuẩn quốc gia TCVN 11041, Nghị định số 109/2018/NĐ-CP về nông nghiệp hữu cơ và Quyết định số 885/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Đề án phát triển nông nghiệp hữu cơ giai đoạn 2020 - 2030.
- Kỹ thuật thủy canh động và dinh dưỡng khoáng: Dựa trên lịch sử phát triển thủy canh từ các nghiên cứu kinh điển (Boyle, Woodward, Sachs, Knop, Gericke) và các hệ thống hồi lưu hiện đại. Trong thủy canh động tuần hoàn kín, việc kết hợp dung dịch dinh dưỡng hữu cơ với giá thể trơ (hỗn hợp cát vàng và xơ dừa) đóng vai trò như một hệ đệm sinh thái giúp giữ ẩm, giữ dinh dưỡng, ổn định nhiệt độ ($18 - 27^\circ\text{C}$), điều hòa độ dẫn điện ($\text{EC} = 1{,}5 - 2{,}5,\text{mS/cm}$) và ổn định $\text{pH}$ ($5{,}5 - 6{,}5$).
Phương pháp bố trí thí nghiệm:
Thí nghiệm được thiết kế theo khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (RCB) gồm 3 công thức dinh dưỡng, lặp lại 3 lần trên hệ thống máng/chậu trồng có kích thước $60,\text{cm} \times 40,\text{cm}$ (diện tích $0{,}24,\text{m}^2/\text{chậu}$), kết nối thùng chứa $60$ lít và hệ thống bơm tưới hồi lưu tuần hoàn:
- Công thức 1 (CT1): Dung dịch dinh dưỡng hữu cơ VM 1954 (nồng độ pha $1{,}5,\text{ml}/\text{lít nước}$).
- Công thức 2 (CT2): Dung dịch dinh dưỡng hữu cơ sinh học Vegano 03 (nồng độ pha $1{,}5,\text{ml}/\text{lít nước}$).
- Công thức 3 (CT3 - Đối chứng): Dung dịch dinh dưỡng hữu cơ tự chiết xuất từ phụ phẩm động, thực vật theo quy trình Han Kyu Cho & Atsushi Koyama (nồng độ pha $15,\text{ml}/\text{lít nước}$).
| Thành phần dinh dưỡng trong dung dịch tự chiết xuất (CT3) |
Giá trị ghi nhận |
| N (%) |
$17{,}5 \pm 0{,}14$ |
| $\text{P}_2\text{O}_5$ (%) |
$1{,}27 \pm 0{,}06$ |
| S (g/l) |
$2{,}45$ |
| $\text{Mg}^{2+}$ (mg/l) |
$1{,}35$ |
| $\text{Ca}^{2+}$ (mg/l) |
$2{,}57$ |
| N tổng số (mg/100ml) |
$134{,}4 \pm 4{,}50$ |
| $\text{P}_2\text{O}_5$ dễ tiêu (mg/100ml) |
$59{,}21 \pm 6{,}50$ |
| $\text{K}_2\text{O}$ hữu hiệu (mg/100ml) |
$1941{,}7 \pm 10{,}80$ |
Quy trình kỹ thuật và biện pháp bổ trợ:
- Xử lý giá thể trơ: Hỗn hợp cát vàng và xơ dừa (tỷ lệ thể tích $1:1$) được ngâm qua nước vôi trong để xử lý tạp chất và tanin, sau đó phơi khô trước khi đưa vào chậu.
- Bổ sung vi sinh: Mỗi $50$ lít dung dịch dinh dưỡng được bổ sung $20,\text{g}$ chế phẩm vi sinh Emuniv cùng $10$ thìa đường nhằm kích hoạt vi sinh vật phân giải chất hữu cơ và phòng ngừa nấm bệnh lở cổ rễ, thối rễ.
- Quản lý sâu bệnh sinh học: Sử dụng chế phẩm nấm xanh SAU.03 và kháng nấm NAM.02 ($20,\text{g}/10,\text{lít nước}$) phun định kỳ lên giá thể; kết hợp dung dịch chiết xuất gừng, tỏi, ớt ngâm rượu nồng độ $1 - 2%$ khi xuất hiện sâu hại.
Phương pháp thu thập và xử lý số liệu:
- Chỉ tiêu sinh trưởng: Đo định kỳ 7 ngày/lần từ ngày thứ 10 sau gieo (chiều cao thân chính, số lá/cây, chiều dài rễ, khối lượng tươi/khô của rễ, số rễ chính).
- Chỉ tiêu sinh lý và chất lượng: Đo chỉ số diệp lục bằng máy Chlorophyll SPAD-502; diện tích lá bằng phương pháp cân; hàm lượng nước và chất khô bằng phương pháp sấy khô ở $80^\circ\text{C}$ trong 3 ngày; hàm lượng $\text{NO}_3^-$ đo bằng máy đo an toàn thực phẩm Soeks NUC-019-1; độ ngọt đo bằng máy đo khúc xạ Brix.
- Xử lý thống kê: Phân tích phương sai (ANOVA) và kiểm định sai khác trung bình bằng chuẩn $\text{LSD}_{0.05}$ thông qua phần mềm Microsoft Excel và chương trình chuyên dụng IRRISTAT 5.0.
Nội dung chính theo từng chương
Mở đầu
Chương này nêu bật tính cấp thiết của việc sản xuất rau an toàn bằng kỹ thuật thủy canh sử dụng dinh dưỡng hữu cơ thay thế dinh dưỡng vô cơ. Tác giả xác định rõ mục đích nghiên cứu, các yêu cầu kỹ thuật cần đạt được, giới hạn phạm vi nghiên cứu thực nghiệm tại Gia Lâm, Hà Nội trong vụ xuân hè năm 2022 trên hai loại rau ăn lá phổ biến là cải mơ và rau muống.
Chương 1: Tổng quan vấn đề cần nghiên cứu
Tác giả hệ thống hóa các khái niệm, lịch sử phát triển của kỹ thuật thủy canh trên thế giới và tại Việt Nam. Phân tích chi tiết ưu nhược điểm của hệ thống thủy canh tĩnh và thủy canh động, vai trò của các yếu tố môi trường dung dịch ($\text{pH}$, $\text{EC}$, $\text{TDS}$, nhiệt độ, ánh sáng). Chương này cũng điểm luận toàn diện các nghiên cứu về phân bón hữu cơ, dung dịch dinh dưỡng khoáng hữu cơ tự phối chế và thương phẩm, đồng thời dẫn chiếu khung pháp lý hiện hành thúc đẩy nông nghiệp hữu cơ tại Việt Nam (TCVN 11041, Nghị định 109/2018/NĐ-CP, Đề án 885/QĐ-TTg).
Chương 2: Nội dung và phương pháp nghiên cứu
Trình bày chi tiết đặc điểm vật liệu thực vật (giống cải mơ lùn và giống rau muống Liao 09), thành phần dung dịch dinh dưỡng hữu cơ (VM 1954, Vegano 03, dung dịch tự chiết xuất). Mô tả cấu tạo hệ thống thủy canh động tuần hoàn kín gồm bồn chứa, bơm tuần hoàn, máng chậu $0{,}24,\text{m}^2$ chứa giá thể cát vàng và xơ dừa ($1:1$). Đồng thời, chương này thiết lập công thức bố trí thí nghiệm khối ngẫu nhiên RCB 3 lần nhắc lại, quy chuẩn hóa phương pháp theo dõi các chỉ tiêu sinh trưởng, sinh lý, hóa sinh, cấu thành năng suất, hạch toán kinh tế và phương pháp xử lý dữ liệu bằng IRRISTAT 5.0.
Chương 3: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương này tập trung phân tích các dữ liệu thực nghiệm thu được từ quá trình theo dõi hai đối tượng cây trồng:
- Động thái tăng trưởng chiều cao cây:
Sự biến thiên chiều cao cây chịu ảnh hưởng rõ rệt bởi loại dung dịch hữu cơ cung cấp qua từng giai đoạn sinh trưởng:
| Đối tượng rau |
Công thức |
10 NSG (cm) |
17 NSG (cm) |
24 NSG (cm) |
31 NSG (cm) |
| Rau cải mơ |
CT1 (VM 1954) |
$10{,}91^{\text{a}}$ |
$15{,}41^{\text{a}}$ |
$21{,}20^{\text{a}}$ |
$24{,}65^{\text{a}}$ |
|
CT2 (Vegano 03) |
$10{,}31^{\text{ab}}$ |
$14{,}79^{\text{b}}$ |
$19{,}62^{\text{b}}$ |
$23{,}09^{\text{b}}$ |
|
CT3 (Đối chứng) |
$9{,}94^{\text{b}}$ |
$13{,}20^{\text{c}}$ |
$17{,}83^{\text{c}}$ |
$21{,}55^{\text{c}}$ |
|
$\text{LSD}_{0.05}$ |
$0{,}70$ |
$0{,}68$ |
$0{,}91$ |
$1{,}31$ |
|
$\text{CV}$ (%) |
$3{,}00$ |
$2{,}10$ |
$2{,}10$ |
$2{,}50$ |
| Rau muống |
CT1 (VM 1954) |
$8{,}93^{\text{ab}}$ |
$12{,}83^{\text{b}}$ |
$25{,}83^{\text{a}}$ |
$34{,}07^{\text{b}}$ |
|
CT2 (Vegano 03) |
$9{,}34^{\text{a}}$ |
$13{,}52^{\text{a}}$ |
$26{,}00^{\text{a}}$ |
$38{,}49^{\text{a}}$ |
|
CT3 (Đối chứng) |
$8{,}71^{\text{b}}$ |
$12{,}49^{\text{b}}$ |
$25{,}48^{\text{a}}$ |
$35{,}47^{\text{a}}$ |
|
$\text{LSD}_{0.05}$ |
$0{,}56$ |
$0{,}42$ |
$1{,}88$ |
$3{,}58$ |
|
$\text{CV}$ (%) |
$2{,}80$ |
$1{,}50$ |
$3{,}20$ |
$4{,}40$ |
(Ghi chú: Các giá trị trung bình trong cùng một cột mang chữ cái khác nhau thể hiện sự sai khác có ý nghĩa thống kê ở độ tin cậy $95%$).
- Các chỉ tiêu sinh lý, năng suất và hiệu quả kinh tế:
- Đối với rau cải mơ: Dung dịch VM 1954 (CT1) cho kết quả vượt trội về động thái ra lá, diện tích lá, kích thước và khối lượng bộ rễ, năng suất thực thu đạt $356,\text{kg}/\text{vụ}/100,\text{m}^2$, mang lại mức lợi nhuận thuần $12.325.000,\text{VNĐ}/\text{vụ}/100,\text{m}^2$.
- Đối với rau muống: Dung dịch Vegano 03 (CT2) kích thích khả năng phân cành nhánh và tăng trưởng sinh khối mạnh nhất, đạt chiều cao $38{,}49,\text{cm}$ ở 31 ngày sau gieo, năng suất thực thu đạt $493,\text{kg}/\text{vụ}/100,\text{m}^2$ với tổng doanh thu đạt $16.745.500,\text{VNĐ}/\text{vụ}/100,\text{m}^2$.
- Chất lượng sản phẩm ở các công thức hữu cơ duy trì được độ ngọt cao (độ Brix tối ưu), giảm thiểu tích lũy hàm lượng $\text{NO}_3^-$ dưới ngưỡng giới hạn an toàn thực phẩm và cải thiện đáng kể khả năng giữ nước, giảm tỷ lệ héo sau thu hoạch so với phương pháp thủy canh vô cơ truyền thống.
- Tác giả đồng thời phân tích mối tương quan thuận có ý nghĩa giữa chiều cao cây, số lá và diện tích lá đối với năng suất thực thu của cả hai loại rau.
Chương 4: Kết luận và đề nghị
Đúc kết các phát hiện thực nghiệm cốt lõi; khẳng định tính khả thi của mô hình thủy canh động trên nền giá thể trơ kết hợp dung dịch hữu cơ sinh học; đồng thời đưa ra các đề xuất ứng dụng cụ thể cho từng loại cây trồng.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
- Đối với rau cải mơ: Dung dịch hữu cơ sinh học VM 1954 (nồng độ $1{,}5,\text{ml}/\text{lít nước}$) thể hiện ưu thế vượt trội toàn diện:
- Chiều cao cây đạt $24{,}65,\text{cm}$ ở thời điểm thu hoạch ($31,\text{NSG}$), sai khác có ý nghĩa thống kê so với CT2 ($23{,}09,\text{cm}$) và đối chứng CT3 ($21{,}55,\text{cm}$).
- Năng suất thực thu đạt $356,\text{kg}/\text{vụ}/100,\text{m}^2$.
- Lợi nhuận kinh tế đạt $12.325.000,\text{VNĐ}/\text{vụ}/100,\text{m}^2$.
- Đối với rau muống: Dung dịch hữu cơ sinh học Vegano 03 (nồng độ $1{,}5,\text{ml}/\text{lít nước}$) mang lại hiệu quả sinh trưởng và kinh tế cao nhất:
- Chiều cao cây đạt $38{,}49,\text{cm}$ ở thời điểm $31,\text{NSG}$, vượt trội so với CT1 ($34{,}07,\text{cm}$) và đối chứng CT3 ($35{,}47,\text{cm}$).
- Năng suất thực thu đạt $493,\text{kg}/\text{vụ}/100,\text{m}^2$.
- Tổng doanh thu đạt $16.745.500,\text{VNĐ}/\text{vụ}/100,\text{m}^2$.
- Về phẩm chất và sinh lý: Các công thức dung dịch dinh dưỡng hữu cơ kiểm soát tốt hàm lượng nitrat ($\text{NO}_3^-$), nâng cao chỉ số diệp lục SPAD, tăng tích lũy chất khô và hạn chế tốc độ mất nước, giảm tỷ lệ héo rũ của rau ăn lá sau khi thu hoạch.
Giải pháp và kiến nghị của tác giả
- Khuyến nghị ứng dụng dung dịch dinh dưỡng hữu cơ VM 1954 với nồng độ $1{,}5,\text{ml}/\text{lít nước}$ cho quy trình sản xuất rau cải mơ thương phẩm trên hệ thống thủy canh động giá thể cát vàng và xơ dừa ($1:1$).
- Khuyến nghị ứng dụng dung dịch dinh dưỡng sinh học Vegano 03 với nồng độ $1{,}5,\text{ml}/\text{lít nước}$ cho sản xuất rau muống thủy canh động trên nền giá thể trơ nhằm tối ưu hóa sinh khối và giá trị thương phẩm.
- Tiếp tục bổ sung chế phẩm vi sinh Emuniv và các dòng vi sinh đối kháng sinh học (SAU.03, NAM.02) nhằm duy trì độ phì sinh học của dung dịch và phòng trừ nấm bệnh rễ tự nhiên.
Đóng góp so với các nghiên cứu trước
- Khắc phục nhược điểm của thủy canh vô cơ truyền thống (rau nhạt, tích nước nhiều, hàm lượng nitrat cao gấp nhiều lần, nhanh héo sau thu hoạch).
- Giải quyết hạn chế thiếu oxy và nguy cơ lên men làm chua dung dịch của thủy canh tĩnh hữu cơ bằng việc tích hợp hệ thống dòng chảy tuần hoàn kín (thủy canh động) trên lớp đệm giá thể trơ (cát vàng + xơ dừa tỷ lệ $1:1$).
- Xác định được sự tương thích đặc thù giữa từng loại dung dịch dinh dưỡng hữu cơ đối với từng loài rau ăn lá riêng biệt, thay vì áp dụng một công thức chung cho mọi đối tượng cây trồng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của nghiên cứu:
- Thí nghiệm được thực hiện trong một khung thời vụ nhất định (từ tháng 02/2022 đến tháng 07/2022) tại một địa điểm duy nhất (xã Đa Tốn, Gia Lâm, Hà Nội). Ở giai đoạn cuối vụ của rau cải mơ ($31,\text{NSG}$), thời tiết chuyển sang mùa hè có nhiệt độ môi trường tăng cao đã phần nào kìm hãm tốc độ phát triển chiều cao của cây.
- Đề tài chỉ khảo sát ở mức nồng độ cố định đối với từng loại dung dịch ($1{,}5,\text{ml}/\text{lít}$ cho VM 1954 và Vegano 03; $15,\text{ml}/\text{lít}$ cho dịch tự chiết xuất) mà chưa mở rộng dải nồng độ để xác định ngưỡng tối ưu tuyệt đối.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Khảo nghiệm quy trình trên nhiều mùa vụ khác nhau trong năm (đặc biệt là vụ đông xuân đối với rau cải mơ) và mở rộng trên các vùng sinh thái nông nghiệp khác.
- Nghiên cứu dải nồng độ dung dịch chi tiết hơn và thử nghiệm trên các chủng loại rau ăn lá, rau gia vị hoặc rau ăn quả khác trong hệ thống thủy canh động giá thể trơ.
Giá trị tham khảo
Tài liệu này là nguồn tư liệu thực nghiệm hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên và nghiên cứu sinh thuộc các ngành Nông học, Khoa học Cây trồng, Nông nghiệp Công nghệ cao, Sinh lý Thực vật và Quản lý Nông nghiệp sinh thái.
- Kỹ sư nông nghiệp và các trang trại/hợp tác xã sản xuất: Tham khảo trực tiếp quy trình phối trộn giá thể trơ (cát vàng : xơ dừa = $1:1$), kỹ thuật vận hành hệ thống thủy canh động tuần hoàn kết hợp sử dụng vi sinh vật phân giải (Emuniv) và chế phẩm sinh học bảo vệ thực vật (SAU.03, NAM.02, dịch chiết gừng - tỏi - ớt).
- Phần đáng tham khảo nhất: Phương pháp luận thiết kế thí nghiệm RCB đánh giá toàn diện các chỉ tiêu sinh trưởng, sinh lý, hóa sinh ($\text{SPAD}$, $\text{NO}_3^-$, Brix) và bài toán hạch toán hiệu quả kinh tế trên đơn vị diện tích $100,\text{m}^2$.
Câu hỏi thường gặp
1. Tỷ lệ và phương pháp xử lý giá thể trơ trong hệ thống thủy canh động của đề tài được thực hiện như thế nào?
Giá thể trơ được phối trộn từ cát vàng và mụn xơ dừa theo tỷ lệ thể tích $1:1$. Trước khi đưa vào sử dụng, cả hai thành phần đều được xử lý bằng cách ngâm qua nước vôi trong nhằm loại bỏ mầm bệnh và các hợp chất chát như tanin trong xơ dừa, sau đó phơi khô và phối trộn đều vào chậu trồng có kích thước $60,\text{cm} \times 40,\text{cm}$.
2. Ba công thức dung dịch dinh dưỡng hữu cơ được đưa vào thử nghiệm gồm những loại nào và nồng độ ra sao?
Thí nghiệm so sánh 3 công thức:
- Công thức 1 (CT1): Dung dịch dinh dưỡng hữu cơ VM 1954 với nồng độ $1{,}5,\text{ml}/\text{lít nước}$.
- Công thức 2 (CT2): Dung dịch dinh dưỡng hữu cơ sinh học Vegano 03 với nồng độ $1{,}5,\text{ml}/\text{lít nước}$.
- Công thức 3 (CT3 - Đối chứng): Dung dịch dinh dưỡng hữu cơ tự chiết xuất từ động và thực vật theo quy trình của Han Kyu Cho & Atsushi Koyama với nồng độ $15,\text{ml}/\text{lít nước}$.
3. Loại dung dịch dinh dưỡng nào cho hiệu quả tối ưu nhất đối với từng loại rau trong nghiên cứu?
Nghiên cứu chỉ ra tính chuyên biệt của từng loại dung dịch:
- Đối với rau cải mơ: Dung dịch VM 1954 (CT1) cho kết quả tốt nhất với năng suất thực thu $356,\text{kg}/\text{vụ}/100,\text{m}^2$ và lợi nhuận thuần đạt $12.325.000,\text{VNĐ}/\text{vụ}/100,\text{m}^2$.
- Đối với rau muống: Dung dịch Vegano 03 (CT2) cho năng suất và sinh trưởng cao nhất với năng suất thực thu $493,\text{kg}/\text{vụ}/100,\text{m}^2$ và doanh thu đạt $16.745.500,\text{VNĐ}/\text{vụ}/100,\text{m}^2$.
4. Tác giả đã sử dụng những biện pháp sinh học nào để kiểm soát nấm bệnh và phân giải hữu cơ trong dung dịch?
Tác giả đã bổ sung $20,\text{g}$ chế phẩm vi sinh Emuniv cùng $10$ thìa đường vào mỗi $50$ lít dung dịch dinh dưỡng để thúc đẩy chuyển hóa hợp chất hữu cơ thành dạng dễ tiêu và ngừa bệnh thối rễ, lở cổ rễ. Bên cạnh đó, tác giả sử dụng nấm xanh SAU.03 và vi sinh kháng nấm NAM.02 ($20,\text{g}/10,\text{lít nước}$) phun định kỳ lên mặt giá thể, kết hợp dịch chiết gừng - tỏi - ớt ngâm rượu nồng độ $1 - 2%$ để trừ sâu hại.
5. Sự khác biệt về động thái chiều cao giữa các công thức ở thời điểm 31 ngày sau gieo được ghi nhận cụ thể như thế nào?
Ở giai đoạn 31 ngày sau gieo (trước thu hoạch):
- Trên rau cải mơ: Chiều cao đạt cao nhất ở CT1 ($24{,}65,\text{cm}$), tiếp theo là CT2 ($23{,}09,\text{cm}$) và thấp nhất ở CT3 đối chứng ($21{,}55,\text{cm}$); các sai khác này đều có ý nghĩa thống kê ở độ tin cậy $95%$ ($\text{LSD}_{0.05} = 1{,}31$).
- Trên rau muống: Chiều cao đạt cao nhất ở CT2 ($38{,}49,\text{cm}$), vượt trội so với CT3 đối chứng ($35{,}47,\text{cm}$) và CT1 ($34{,}07,\text{cm}$) với $\text{LSD}_{0.05} = 3{,}58$.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Nguyễn Hoàng Hiệp đã chứng minh tính hiệu quả và khả thi của việc ứng dụng dung dịch dinh dưỡng hữu cơ kết hợp công nghệ thủy canh động trên nền giá thể trơ (cát vàng : xơ dừa = $1:1$) trong canh tác rau ăn lá an toàn. Kết quả thực nghiệm khẳng định dung dịch hữu cơ VM 1954 (nồng độ $1{,}5,\text{ml}/\text{lít}$) là lựa chọn thích hợp nhất cho rau cải mơ, trong khi dung dịch Vegano 03 (nồng độ $1{,}5,\text{ml}/\text{lít}$) mang lại hiệu quả sinh trưởng, năng suất và kinh tế cao nhất đối với rau muống. Công trình cung cấp cơ sở khoa học và thông số kỹ thuật thực tiễn cho việc phát triển các mô hình sản xuất nông nghiệp công nghệ cao thân thiện với môi trường, đáp ứng tiêu chuẩn an toàn thực phẩm.