Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Cây Ba kích (Morinda officinalis How) thuộc họ Cà phê (Rubiaceae), là loài cây thảo sống lâu năm dạng dây leo phân bố tự nhiên chủ yếu tại các vùng rừng núi thấp và trung du phía Bắc Việt Nam như Quảng Ninh, Lạng Sơn, Bắc Giang, Tuyên Quang, Hà Giang, Phú Thọ, Vĩnh Phúc. Trong y học cổ truyền và hiện đại, rễ củ Ba kích là bộ phận sử dụng chính, chứa nhiều hợp chất có hoạt tính sinh học giá trị như anthraglycosid, phytosterol, iridoid glycosid, các axit hữu cơ, đường khử, saccharid, tinh dầu, vitamin C cùng nhiều nguyên tố khoáng thiết yếu (K, Na, Mg, Fe, Cu, Zn). Rễ cây có tác dụng bổ thận tráng dương, cường gân cốt, trừ phong thấp, giảm huyết áp, tăng lực và hỗ trợ điều trị suy nhược cơ thể.

Do giá trị kinh tế và dược liệu cao (giá thương phẩm dao động từ 250.000 đến 300.000 đồng/kg củ tươi), nguồn Ba kích tự nhiên đang bị khai thác quá mức dẫn đến suy kiệt. Ngoài ra, việc trồng trọt ngoài thực địa gặp nhiều khó khăn do thời gian sinh trưởng kéo dài (phải sau 3 đến 5 năm hoặc 5 đến 7 năm mới cho thu hoạch), tỷ lệ mắc bệnh vàng lá thối rễ cao. Mặt khác, phương pháp nhân giống truyền thống bằng giâm cành có hệ số nhân giống rất thấp (khoảng 0,61 lần/năm), chất lượng cây giống không đồng đều và dễ bị thoái hóa giống. Việc ứng dụng kỹ thuật nuôi cấy mô tế bào thực vật (in vitro) để nhân sinh khối rễ củ trong điều kiện phòng thí nghiệm là giải pháp kỹ thuật cần thiết nhằm chủ động tạo nguồn sinh khối dược liệu sạch bệnh, đồng nhất về chất lượng và rút ngắn chu kỳ thu nhận sản phẩm.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục đích của đề tài là nghiên cứu ảnh hưởng của dinh dưỡng môi trường và điều kiện nuôi cấy đến khả năng tạo rễ củ và nhân sinh khối rễ củ cây Ba kích tím (Morinda officinalis How) bằng phương pháp in vitro.

Nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể gồm 5 nội dung:

  1. Nghiên cứu ảnh hưởng của một số môi trường khoáng cơ bản (MS, 1/2 MS, B5, 1/2 B5) đến khả năng sinh trưởng và phát triển hệ rễ củ Ba kích tím.
  2. Nghiên cứu ảnh hưởng của hàm lượng các hợp chất hữu cơ bổ sung (nước dừa, cao nấm men, peptone) đến khả năng tăng sinh khối rễ củ trên môi trường đặc.
  3. Nghiên cứu ảnh hưởng của hàm lượng đường saccharose đến khả năng tăng sinh khối rễ củ trên môi trường đặc.
  4. Nghiên cứu ảnh hưởng của điều kiện nhiệt độ và ánh sáng đến khả năng tăng sinh khối rễ củ trên môi trường đặc.
  5. Nghiên cứu ảnh hưởng của tốc độ sục khí đến khả năng nhân nhanh sinh khối rễ củ Ba kích tím trong môi trường nuôi cấy lỏng.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Mẫu rễ củ cây Ba kích tím (Morinda officinalis How) được thu thập từ vườn thực nghiệm của Khoa Công nghệ sinh học & Công nghệ thực phẩm.
  • Phạm vi không gian: Phòng Thí nghiệm nuôi cấy mô tế bào thực vật, Bộ môn Công nghệ sinh học, Khoa Công nghệ sinh học & Công nghệ thực phẩm, Trường Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được thực hiện từ ngày 14/11/2015 đến ngày 14/05/2016.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết

Nghiên cứu dựa trên các nguyên lý sinh học tế bào thực vật cơ bản:

  • Tính toàn năng của tế bào thực vật: Mọi tế bào thực vật sống đều mang đầy đủ hệ gen di truyền và có tiềm năng phát triển thành cơ thể hoặc mô hoàn chỉnh khi được cung cấp điều kiện dinh dưỡng và môi trường thích hợp.
  • Hiện tượng phân hóa và phản phân hóa tế bào: Quá trình hoạt hóa hoặc ức chế các nhóm gen đặc hiệu điều khiển sự chuyển đổi từ tế bào phôi sinh sang tế bào chuyên hóa của mô rễ và ngược lại.
  • Cơ chế tác động của dinh dưỡng và chất kích thích sinh trưởng: Vai trò của các nguyên tố đa lượng (N, P, K, Ca, Mg, S) và vi lượng (Fe, B, Mn, Zn, Cu, Mo); nguồn carbon hữu cơ (đường saccharose); các chất điều hòa sinh trưởng thuộc nhóm Auxin (kích thích phân chia tế bào tầng phát sinh và tạo rễ), Cytokinin, Gibberellin; và các nguồn phụ gia hữu cơ tự nhiên (nước dừa cung cấp zeatin, amino acid, inositol; cao nấm men cung cấp vitamin nhóm B và đạm hữu cơ; peptone cung cấp hỗn hợp polypeptide và axit amin).

Phương pháp nghiên cứu và bố trí thí nghiệm

  • Thiết kế thí nghiệm: Tất cả các thí nghiệm được bố trí theo khối ngẫu nhiên hoàn toàn (CRD).
    • Đối với nuôi cấy trên môi trường đặc: Mỗi công thức được lặp lại 3 lần, mỗi lần 10 bình nuôi cấy, mỗi bình cấy 1 mẫu rễ. Môi trường nền bổ sung agar 5 g/l, độ pH điều chỉnh trong khoảng 5,6 - 5,8; điều kiện phòng nuôi chuẩn ở nhiệt độ 22 - 25°C, độ ẩm 60 - 65%, chu kỳ quang 16 giờ chiếu sáng / 8 giờ tối. Thời gian theo dõi là 30 ngày.
    • Đối với nuôi cấy trong môi trường lỏng: Sử dụng bình nuôi cấy dung tích 2000 ml không bổ sung agar, bố trí 2 công thức tốc độ sục khí (1 ống sục và 2 ống sục), lặp lại 3 lần, mỗi lần 2 bình, mỗi bình chứa 15 mẫu rễ. Thời gian theo dõi là 40 ngày.

Chỉ tiêu theo dõi và phương pháp xử lý số liệu

  • Chỉ tiêu định lượng:
    • Khối lượng rễ tươi trung bình (KLRT TB, g) = Tổng khối lượng rễ thu được / Tổng số mẫu theo dõi.
    • Khối lượng rễ tăng (lần) = Khối lượng rễ tươi TB thu được - Khối lượng rễ ban đầu.
  • Chỉ tiêu định tính:
    • Rễ tốt: Hệ rễ khỏe, mập, màu vàng đồng đều.
    • Rễ trung bình: Rễ khỏe, màu vàng nhưng kích thước nhỏ hơn.
    • Rễ kém: Rễ yếu, mảnh, sinh trưởng kém.
  • Xử lý số liệu: Toàn bộ dữ liệu thu thập được phân tích phương sai (ANOVA) và kiểm định sai khác trung bình bằng phép thử LSD ở mức ý nghĩa $p = 0,05$ cùng hệ số biến thiên (CV%) thông qua phần mềm thống kê IRRISTAT 4.0 và Microsoft Excel 2010.

Nội dung chính theo từng phần của khóa luận

Phần 1: Mở đầu

Tác giả trình bày tổng quan về thực trạng nguồn dược liệu Ba kích tím tại Việt Nam, sự sụt giảm trữ lượng tự nhiên do áp lực khai thác thương mại, và những hạn chế của phương pháp nhân giống vô tính truyền thống. Phần này xác lập mục tiêu nghiên cứu, các yêu cầu chuyên môn, cùng ý nghĩa khoa học và thực tiễn của việc xây dựng quy trình nhân sinh khối rễ củ in vitro.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Chương này hệ thống hóa toàn diện các tài liệu khoa học liên quan:

  • Phân loại học thực vật của loài Morinda officinalis How thuộc bộ Gentianales, họ Rubiaceae, chi Morinda; đặc điểm hình thái thân quấn, lá mọc đối, rễ thắt đoạn hình ruột gà, hoa tự đầu cành và quả hạch hình cầu khi chín màu đỏ cam.
  • Thành phần hóa học và tác dụng dược lý: anthraglycosid, iridoid glycosid, phytosterol, các nghiên cứu chứng minh tác dụng chống viêm (thử nghiệm mô hình phù chân chuột bằng kaolin 10%), tăng lực (nghiệm pháp chuột bơi), chống oxy hóa và bảo vệ hệ tim mạch.
  • Lịch sử nghiên cứu trong và ngoài nước: Tổng kết các công trình nhân giống của Võ Châu Tuấn và Huỳnh Minh Tư (2010), Hoàng Thị Thế (2012), Phạm Văn Hiển (2005) trong nước; cùng các nghiên cứu phân lập hoạt chất và tác dụng sinh học tại Nhật Bản, Trung Quốc, Singapore.
  • Cơ sở sinh học nuôi cấy mô tế bào: Nguyên lý môi trường dinh dưỡng khoáng (MS, B5), vai trò của chất hữu cơ bổ sung và các chất điều hòa sinh trưởng thực vật.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Mô tả chi tiết nguồn gốc mẫu rễ củ thực nghiệm, danh mục hóa chất tinh khiết và trang thiết bị chuyên dụng (box cấy vô trùng Airtech cấp II, nồi hấp vô trùng ALP, máy đo pH Hanna HI2210, cân phân tích Ohaus, hệ thống sục khí). Trình bày chi tiết sơ đồ bố trí của 8 thí nghiệm cụ thể tương ứng với 5 nội dung nghiên cứu, cùng các công thức tính toán và phương pháp đánh giá hình thái, khối lượng sinh khối rễ.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương này trình bày toàn bộ số liệu thực nghiệm thu thập được qua các thí nghiệm khảo sát dinh dưỡng và môi trường:

1. Ảnh hưởng của môi trường khoáng cơ bản

Khảo sát 4 loại môi trường khoáng nền gồm MS, 1/2 MS, B5, 1/2 B5 (sau 30 ngày nuôi cấy):

Công thức Môi trường nền Khối lượng rễ ban đầu (g) Khối lượng rễ tươi TB (g) Khối lượng rễ tăng (lần) Chất lượng rễ
CT 1 MS 0,55 3,25 2,70 Tốt (khỏe, mập, vàng)
CT 2 1/2 MS 0,69 2,54 1,85 Trung bình
CT 3 B5 0,73 2,38 1,65 Trung bình
CT 4 1/2 B5 0,77 2,25 1,48 Kém (yếu, nhỏ)

Ghi chú thống kê: CV = 2,8%; LSD(0,05) = 0,13 g. Môi trường MS giàu dinh dưỡng khoáng đa vi lượng cho hiệu quả tăng sinh khối rễ cao nhất và sai khác có ý nghĩa thống kê so với các môi trường còn lại. Môi trường MS được lựa chọn làm nền cho các thí nghiệm tiếp theo.

2. Ảnh hưởng của các hợp chất hữu cơ bổ sung

  • Hàm lượng nước dừa (0 - 200 ml/l trên nền MS): Nước dừa cung cấp phytohormone tự nhiên và amino acid giúp thúc đẩy phân chia tế bào. Nồng độ 100 ml/l đạt khối lượng rễ tươi TB cao nhất là 5,34 g (khối lượng tăng 4,46 lần, rễ tốt), sai khác có ý nghĩa so với đối chứng không bổ sung (2,53 g, chất lượng kém) với $LSD_{0,05} = 0,32$, $CV = 3,3%$. Nồng độ tăng lên 150 - 200 ml/l làm giảm khối lượng rễ tươi (xuống còn 3,58 g và 2,85 g).
Công thức Nồng độ nước dừa (ml/l) Khối lượng ban đầu (g) Khối lượng tươi TB (g) Khối lượng tăng (lần) Chất lượng rễ
CT 1 (Đ/c) 0 0,94 2,53 1,59 Kém
CT 2 50 0,83 4,48 3,65 Tốt
CT 3 100 0,88 5,34 4,46 Tốt
CT 4 150 0,91 3,58 2,67 Trung bình
CT 5 200 0,78 2,85 2,07 Trung bình
  • Nồng độ cao nấm men (0 - 2,0 g/l trên nền MS + 100 ml/l nước dừa): Bổ sung cao nấm men giúp bổ sung đạm hữu cơ và vitamin nhóm B. Nồng độ 1,5 g/l cho sinh khối rễ tối ưu đạt 6,06 g tươi TB (tăng 5,18 lần, rễ mập khỏe), sai khác có ý nghĩa so với đối chứng 0 g/l (4,45 g) với $LSD_{0,05} = 0,25$, $CV = 2,7%$. Nồng độ 2,0 g/l làm sinh khối giảm nhẹ xuống 5,73 g.
Công thức Nồng độ cao nấm men (g/l) Khối lượng ban đầu (g) Khối lượng tươi TB (g) Khối lượng tăng (lần) Chất lượng rễ
CT 1 (Đ/c) 0,0 0,82 4,45 3,63 Trung bình
CT 2 0,5 0,86 4,98 4,12 Trung bình
CT 3 1,0 0,95 5,54 4,59 Trung bình
CT 4 1,5 0,88 6,06 5,18 Tốt
CT 5 2,0 0,91 5,73 4,82 Tốt
  • Nồng độ peptone (0 - 2,0 g/l trên nền MS + 100 ml/l nước dừa + 1,5 g/l cao nấm men): Khối lượng rễ tăng tỷ lệ thuận với nồng độ peptone từ 0,5 đến 2,0 g/l. Mức bổ sung 2,0 g/l cho khối lượng tươi đạt cao nhất là 7,12 g (tăng 6,26 lần, rễ mập vàng), vượt trội so với mức đối chứng 5,55 g với $LSD_{0,05} = 0,29$, $CV = 2,5%$.
Công thức Nồng độ peptone (g/l) Khối lượng ban đầu (g) Khối lượng tươi TB (g) Khối lượng tăng (lần) Chất lượng rễ
CT 1 (Đ/c) 0,0 0,78 5,55 4,77 Trung bình
CT 2 0,5 0,83 5,98 5,15 Trung bình
CT 3 1,0 0,89 6,36 5,47 Tốt
CT 4 1,5 0,91 6,83 5,92 Tốt
CT 5 2,0 0,86 7,12 6,26 Tốt

3. Ảnh hưởng của hàm lượng đường saccharose

Khảo sát nồng độ đường từ 0 đến 50 g/l trên môi trường nền tối ưu đã xác định:

Công thức Nồng độ đường (g/l) Khối lượng ban đầu (g) Khối lượng tươi TB (g) Khối lượng tăng (lần) Chất lượng rễ
CT 1 0 0,83 5,98 5,13 Trung bình
CT 2 10 0,86 6,37 5,51 Tốt
CT 3 20 0,77 6,84 6,07 Tốt
CT 4 30 0,82 7,95 7,13 Tốt (khỏe, mập)
CT 5 40 0,77 7,34 6,57 Tốt
CT 6 50 0,91 7,32 6,41 Tốt

Ghi chú thống kê: CV = 2,7%; LSD(0,05) = 0,32 g. Hàm lượng đường 30 g/l đạt khối lượng rễ cao nhất (7,95 g) và có sai khác mang ý nghĩa thống kê so với các công thức khác. Nồng độ đường cao (40 - 50 g/l) làm tăng áp suất thẩm thấu, dẫn đến ức chế nhẹ sinh trưởng của hệ rễ.

4. Ảnh hưởng của nhiệt độ và cường độ ánh sáng

  • Nhiệt độ nuôi cấy: Mức nhiệt độ 25°C cho khối lượng rễ tươi TB cao nhất đạt 8,53 g (khối lượng tăng 7,67 lần), cao hơn có ý nghĩa so với mức 20°C (7,86 g) và 22°C (8,06 g) với $LSD_{0,05} = 0,42$, $CV = 2,6%$.
  • Cường độ chiếu sáng: Mức cường độ 2500 lux cho khối lượng tươi đạt 8,83 g (khối lượng tăng 7,94 lần), vượt trội so với mức 2000 lux (8,24 g) và điều kiện nuôi trong tối hoàn toàn (7,95 g) với $LSD_{0,05} = 0,37$, $CV = 2,3%$.

5. Ảnh hưởng của tốc độ sục khí trong môi trường lỏng

Sau 40 ngày nuôi cấy trong bình dung tích 2000 ml không chứa agar:

  • Công thức 1 (1 ống sục khí): Khối lượng ban đầu 67,38 g đạt khối lượng tươi TB 267,54 g (tăng 200,16 g), chất lượng rễ trung bình (rễ khỏe, gầy).
  • Công thức 2 (2 ống sục khí): Khối lượng ban đầu 70,37 g đạt khối lượng tươi TB 300,03 g (tăng 229,66 g), chất lượng rễ tốt (rễ nhiều, khỏe, mập). Sai khác giữa 2 công thức có ý nghĩa thống kê với $LSD_{0,05} = 3,4$ và $CV = 5,3%$. Hệ thống 2 ống sục khí tăng cường đối lưu dưỡng chất và cung cấp oxy hòa tan tốt hơn cho quá trình hô hấp tế bào.

Phần 5: Kết luận và kiến nghị

Tóm tắt các thông số tối ưu nhất cho từng bước thực nghiệm và đưa ra các đề xuất nghiên cứu tiếp theo về quy mô nuôi cấy và định lượng hoạt chất dược lý.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

Nghiên cứu đã xác định được tổ hợp thành phần dinh dưỡng và các thông số công nghệ thích hợp để nhân sinh khối rễ củ Ba kích tím (Morinda officinalis How) in vitro:

Yếu tố khảo sát Giá trị/Thành phần tối ưu Kết quả khối lượng tươi TB đạt được
Môi trường khoáng cơ bản Môi trường MS 3,25 g (sau 30 ngày)
Hàm lượng nước dừa 100 ml/l 5,34 g (sau 30 ngày)
Nồng độ cao nấm men 1,5 g/l 6,06 g (sau 30 ngày)
Nồng độ peptone 2,0 g/l 7,12 g (sau 30 ngày)
Nồng độ đường saccharose 30 g/l 7,95 g (sau 30 ngày)
Nhiệt độ phòng nuôi 25°C 8,53 g (sau 30 ngày)
Cường độ chiếu sáng 2500 lux 8,83 g (sau 30 ngày)
Tốc độ sục khí (nuôi lỏng) 2 ống sục khí (bình 2000 ml) 300,03 g (sau 40 ngày)

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Tiếp tục thực hiện các nghiên cứu nhân sinh khối rễ củ Ba kích tím trong môi trường lỏng trên bình tam giác (sử dụng máy lắc) để đánh giá thêm các phương thức đối lưu dinh dưỡng.
  • Nghiên cứu định tính và định lượng các hoạt chất sinh học (như anthraglycosid, saponin, polysaccharide) tích lũy trong rễ củ tạo ra từ nuôi cấy in vitro so với rễ cây trồng tự nhiên ngoài đồng ruộng.

Đóng góp so với các nghiên cứu trước

Các nghiên cứu trước đây về cây Ba kích (Võ Châu Tuấn và Huỳnh Minh Tư, 2010; Hoàng Thị Thế, 2012; Phạm Văn Hiển, 2005) chủ yếu tập trung vào quy trình vi nhân giống tạo chồi và tái sinh cây hoàn chỉnh phục vụ trồng trọt thương phẩm. Đề tài này tập trung chuyên biệt vào việc tối ưu hóa môi trường dinh dưỡng bổ sung hữu cơ (kết hợp nước dừa, cao nấm men, peptone) và điều kiện vật lý để thúc đẩy trực tiếp sự tăng sinh khối rễ củ, đồng thời bước đầu thử nghiệm thành công mô hình nuôi cấy lỏng sục khí quy mô 2000 ml nhằm nâng cao năng suất sinh khối rễ thu nhận.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  • Đề tài chỉ đánh giá sinh trưởng dựa trên các chỉ tiêu hình thái và khối lượng tươi của rễ củ, chưa tiến hành phân tích hóa thực vật để xác định hàm lượng các hoạt chất dược lý chính trong sinh khối rễ thu được.
  • Thí nghiệm nuôi cấy lỏng mới khảo sát sơ bộ giữa 1 ống sục và 2 ống sục trong bình 2000 ml, chưa đo đạc chính xác lưu lượng khí (lít/phút) cũng như chưa mở rộng sang các hệ thống nuôi cấy lắc bình tam giác hay hệ thống bioreactor tự động kiểm soát pH và oxy hòa tan.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Khảo sát động thái tích lũy sinh khối khô và phân tích định lượng hoạt chất anthraglycosid trong rễ củ in vitro.
  • Mở rộng nghiên cứu nuôi cấy lỏng lắc và hoàn thiện quy trình công nghệ nhân sinh khối rễ củ quy mô pilot nhằm cung cấp nguyên liệu ổn định phục vụ sản xuất thực phẩm chức năng và dược liệu.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng: Sinh viên, học viên cao học, cán bộ nghiên cứu thuộc các chuyên ngành Công nghệ sinh học, Nông học, Sinh học thực vật và Dược liệu học.
  • Nội dung có giá trị tham khảo cao:
    • Chương 3 và Chương 4: Cung cấp số liệu định lượng chi tiết về tỷ lệ phối trộn các thành phần hữu cơ (nước dừa, cao nấm men, peptone) và nồng độ đường trong môi trường MS phục vụ nuôi cấy rễ bất định hoặc sinh khối rễ củ cây dược liệu.
    • Phương pháp thiết kế thí nghiệm nuôi cấy lỏng sục khí trong bình 2000 ml và cách thức xử lý thống kê bằng IRRISTAT 4.0 đối với các chỉ tiêu sinh khối in vitro.

Câu hỏi thường gặp

1. Thành phần môi trường dinh dưỡng đặc tối ưu nhất để nhân sinh khối rễ củ Ba kích tím trong khóa luận gồm những gì?

Môi trường tối ưu được xác định qua chuỗi thí nghiệm gồm: môi trường khoáng cơ bản MS bổ sung 100 ml/l nước dừa, 1,5 g/l cao nấm men, 2,0 g/l peptone, 30 g/l đường saccharose, 5 g/l agar và độ pH duy trì từ 5,6 đến 5,8.

2. Điều kiện nhiệt độ và ánh sáng thích hợp nhất cho quá trình nuôi cấy sinh khối rễ củ là bao nhiêu?

Nhiệt độ phòng nuôi tối ưu là 25°C (đạt khối lượng tươi TB 8,53 g sau 30 ngày) và cường độ ánh sáng tối ưu là 2500 lux (đạt khối lượng tươi TB 8,83 g sau 30 ngày), cho chất lượng rễ mập, khỏe và có màu vàng đồng đều.

3. Kết quả nhân sinh khối rễ củ trong môi trường lỏng sục khí sau 40 ngày đạt mức nào?

Trong bình nuôi cấy lỏng dung tích 2000 ml không bổ sung agar, công thức sử dụng 2 ống sục khí đạt khối lượng rễ tươi TB là 300,03 g (khối lượng rễ tăng 229,66 g so với ban đầu), cao hơn có ý nghĩa thống kê so với công thức 1 ống sục khí (đạt 267,54 g).

4. Tại sao khi tăng nồng độ nước dừa vượt quá 100 ml/l hoặc nồng độ đường vượt quá 30 g/l thì khối lượng sinh khối rễ lại giảm?

Hàm lượng nước dừa quá cao (150 - 200 ml/l) chứa hàm lượng hormone và khoáng chất vượt ngưỡng thích hợp gây ức chế sinh trưởng rễ; trong khi nồng độ đường quá cao (40 - 50 g/l) làm tăng áp suất thẩm thấu của môi trường ngoài, cản trở khả năng hút nước và trao đổi chất của tế bào mô rễ.

5. Khóa luận sử dụng phương pháp thống kê và công cụ nào để kiểm định số liệu?

Tác giả bố trí thí nghiệm theo kiểu khối ngẫu nhiên hoàn toàn (CRD) với 3 lần lặp lại; số liệu được phân tích phương sai (ANOVA), kiểm định sai khác giữa các nghiệm thức bằng phép thử LSD ở mức xác suất $p = 0,05$ cùng hệ số biến thiên $CV%$ thông qua phần mềm IRRISTAT 4.0 và Microsoft Excel 2010.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Đình Hùng đã xây dựng thành công các thông số dinh dưỡng và điều kiện nuôi cấy thích hợp cho quá trình nhân sinh khối rễ củ cây Ba kích tím (Morinda officinalis How) trong điều kiện in vitro. Nghiên cứu xác định môi trường MS bổ sung 100 ml/l nước dừa, 1,5 g/l cao nấm men, 2,0 g/l peptone, 30 g/l đường tại nhiệt độ 25°C và ánh sáng 2500 lux mang lại hiệu quả tăng sinh khối rễ cao nhất trên môi trường đặc, đồng thời chứng minh hiệu quả vượt trội của hệ thống 2 ống sục khí trong môi trường lỏng sau 40 ngày nuôi cấy. Đây là tài liệu thực nghiệm có giá trị chuyên môn cao, đóng góp cơ sở dữ liệu quan trọng cho công tác bảo tồn nguồn gen và sản xuất sinh khối dược liệu Ba kích tím phục vụ ngành công nghệ sinh học và dược học.