Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Thị trường dịch vụ ẩm thực (F&B) tại Việt Nam ghi nhận sự tăng trưởng và cạnh tranh gay gắt. Theo báo cáo từ Mordor Intelligence, quy mô thị trường dịch vụ thực phẩm Việt Nam ước tính đạt 22,72 tỷ USD vào năm 2024 và dự kiến đạt 36,29 tỷ USD vào năm 2029 với tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) là 9%. Báo cáo thị trường kinh doanh ẩm thực năm 2022 của iPOS chỉ ra rằng cả nước có gần 338.600 nhà hàng và quán cà phê đang hoạt động. Trong phân khúc này, nhóm khách hàng trẻ tuổi (từ 15 đến 25 tuổi) đóng vai trò là phân khúc tiêu dùng trọng điểm nhờ nhu cầu trải nghiệm dịch vụ ăn uống ngoài gia đình ngày càng cao.
Haidilao – thương hiệu lẩu thành lập năm 1994 tại Trung Quốc – chính thức gia nhập thị trường Việt Nam từ năm 2019 tại các trung tâm thương mại lớn ở TP.HCM (Bitexco, Vincom) với mô hình dịch vụ khách hàng đặc trưng (chăm sóc khách hàng, làm móng, in ảnh miễn phí, múa mì). Mặc dù Haidilao ghi nhận kết quả kinh doanh tăng trưởng, thương hiệu này phải chịu sự cạnh tranh trực tiếp từ các chuỗi lẩu cùng phân khúc như Manwah, Hutong, Kichi-Kichi. Do đặc tính của người tiêu dùng trẻ là dễ thay đổi thị hiếu và ưa chuộng khám phá địa điểm mới, việc xác định các yếu tố thúc đẩy ý định quay lại trở thành bài toán quản trị cấp thiết. Khóa luận tập trung nghiên cứu hành vi của sinh viên Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM (HUB) – một nhóm khách hàng trẻ điển hình.
Mục tiêu nghiên cứu được xác định cụ thể:
- Mục tiêu tổng quát: Xác định và phân tích các yếu tố tác động đến ý định quay lại nhà hàng Haidilao của sinh viên Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM.
- Mục tiêu cụ thể:
- Xác định các yếu tố tác động đến ý định quay lại nhà hàng Haidilao của sinh viên HUB.
- Đo lường mức độ tác động của từng yếu tố đến ý định quay lại nhà hàng Haidilao của sinh viên HUB.
- Đề xuất các hàm ý quản trị nhằm nâng cao ý định quay lại nhà hàng Haidilao cho đối tượng sinh viên.
Nhiệm vụ nghiên cứu được cụ thể hóa qua 3 câu hỏi nghiên cứu:
- Câu hỏi số 1: Các yếu tố nào tác động đến ý định quay lại nhà hàng Haidilao của sinh viên Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM?
- Câu hỏi số 2: Mức độ tác động của từng yếu tố đến ý định quay lại nhà hàng Haidilao của sinh viên Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM như thế nào?
- Câu hỏi số 3: Các hàm ý quản trị nào liên quan đến các yếu tố nhằm nâng cao ý định quay lại nhà hàng Haidilao của sinh viên Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố tác động đến ý định quay lại địa điểm ăn uống của sinh viên Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM.
- Phạm vi không gian: Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu và nghiên cứu được triển khai từ tháng 01/2024 đến tháng 04/2024.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và mô hình nền tảng
Nghiên cứu được xây dựng dựa trên sự tích hợp của hai lý thuyết hành vi người tiêu dùng cùng các mô hình đánh giá chất lượng dịch vụ:
- Lý thuyết Hành vi dự định mở rộng (Extended Theory of Planned Behavior - TPB) (Ajzen, 1991; Halimi et al., 2021): Giải thích ý định hành vi thông qua thái độ, chuẩn mực chủ quan và nhận thức kiểm soát hành vi, được mở rộng thêm các thuộc tính đặc thù của ngành dịch vụ nhà hàng như chất lượng thực phẩm và sự công bằng/phù hợp của giá cả.
- Lý thuyết Xác nhận kỳ vọng (Expectation Confirmation Theory - ECT / EDT) (Oliver, 1980): Giải thích quá trình hình thành ý định mua lại/quay lại thông qua chuỗi: Kỳ vọng ban đầu $\rightarrow$ Hiệu suất cảm nhận $\rightarrow$ Mức độ xác nhận kỳ vọng $\rightarrow$ Sự hài lòng $\rightarrow$ Ý định tiếp tục sử dụng.
- Mô hình chất lượng dịch vụ SERVQUAL (Parasuraman et al., 1988) và Mô hình DINESERV (Se-Hak Chun & Nyam-Ochir, 2020; Nguyễn Thúy Quỳnh Loan & Nguyễn Thị Hoàng Oanh, 2015): Cung cấp các khía cạnh đo lường chất lượng dịch vụ ăn uống gồm độ tin cậy, tính đáp ứng, sự bảo đảm, sự đồng cảm và phương tiện hữu hình.
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu kết hợp hai giai đoạn định tính và định lượng:
- Nghiên cứu định tính sơ bộ: Lược khảo hệ thống tài liệu trong và ngoài nước; tham vấn ý kiến giảng viên hướng dẫn; phỏng vấn nhân viên một số nhà hàng Haidilao tại TP.HCM; phỏng vấn thử nghiệm trực tiếp 20 sinh viên HUB để hoàn thiện tính rõ ràng, ngữ nghĩa và độ phù hợp của bảng câu hỏi.
- Nghiên cứu định lượng: Sử dụng bảng câu hỏi khảo sát trực tuyến qua Google Forms dựa trên thang đo Likert 5 mức độ (từ 1 = Hoàn toàn không đồng ý đến 5 = Hoàn toàn đồng ý).
- Quy mô mẫu theo lý thuyết: Theo Hair et al. (2006), phân tích EFA yêu cầu cỡ mẫu tối thiểu theo tỷ lệ 5 quan sát/1 biến đo lường ($21 \times 5 = 105$, quy chuẩn tốt là $21 \times 10 = 210$). Theo Nguyễn Đình Thọ (2011), phân tích hồi quy cần tối thiểu $n \ge 50 + 8p = 50 + 8 \times 5 = 90$ quan sát.
- Mẫu thực tế: Thu thập được 242 phản hồi; sau khi sàng lọc loại bỏ các phiếu không hợp lệ, thu được 236 mẫu hợp lệ từ sinh viên HUB đã từng trải nghiệm ăn uống tại Haidilao.
- Phương pháp phân tích dữ liệu: Sử dụng phần mềm SPSS 20.0 để thực hiện:
- Thống kê mô tả các biến định tính và định lượng.
- Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha.
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA) cho cả biến độc lập và biến phụ thuộc (sử dụng hệ số KMO, kiểm định Bartlett, trích nhân tố Principal Axis Factoring / Principal Components và phép xoay Varimax).
- Phân tích tương quan Pearson để kiểm tra mối quan hệ tuyến tính sơ bộ.
- Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến, kiểm tra độ phù hợp mô hình ($R^2$, ANOVA), hiện tượng đa cộng tuyến (hệ số VIF) và kiểm tra phân phối chuẩn của phần dư (Histogram, Scatter Plot).
- Kiểm định sự khác biệt trung bình (Independent Samples T-Test, One-Way ANOVA) theo các đặc điểm nhân khẩu học.
Nội dung chính theo từng chương
CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU
Chương này xác định tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh ngành F&B Việt Nam phát triển nhanh chóng và thị trường chuỗi nhà hàng lẩu ngày càng cạnh tranh. Tác giả nêu rõ mục tiêu tổng quát, 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu, phạm vi thời gian (01/2024 - 04/2024) và không gian (Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM). Chương 1 cũng trình bày đóng góp học thuật và thực tiễn của đề tài cùng kết cấu tổng thể gồm 5 chương của khóa luận.
CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN VỀ CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU
Chương 2 trình bày lịch sử hình thành và phát triển của chuỗi nhà hàng Haidilao (thành lập 1994 tại Tứ Xuyên, mở rộng tại Việt Nam từ năm 2019). Tác giả hệ thống hóa các khái niệm về hành vi khách hàng (Schiffman & Kanuk, 1987; Kotler, 2001) và ý định quay lại (Teng & Kuo, 2011; Oliver, 1980). Cơ sở lý thuyết tập trung vào mô hình TPB mở rộng và lý thuyết ECT.
Phần tổng quan tài liệu đã lược khảo có hệ thống các công trình trong và ngoài nước:
| Tác giả / Năm |
Tên đề tài / Hướng tiếp cận |
Các biến số chính |
Phát hiện quan trọng |
| Ly Thi Minh Pham, Hong Nga Do, Tuan Minh Phung (2016) |
Vốn thương hiệu và giá trị cảm nhận đến ý định quay lại nhà hàng thức ăn nhanh |
Liên tưởng & nhận thức thương hiệu, Giá trị cảm nhận, Lòng trung thành |
Lòng trung thành và giá trị cảm nhận ảnh hưởng mạnh nhất đến ý định quay lại. |
| Byung Suk Chun & No Hyun Park (2021) |
Dịch vụ Marketing Mix đến chất lượng mối quan hệ và ý định quay lại nhà hàng Hàn Quốc |
Thực phẩm, Giá cả, Địa điểm, Khuyến mãi, Bằng chứng vật lý, Quy trình, Nhân viên |
Các yếu tố dịch vụ tác động tích cực đến chất lượng mối quan hệ và ý định quay lại. |
| Nguyễn Thúy Quỳnh Loan & Nguyễn Thị Hoàng Oanh (2015) |
So sánh chất lượng dịch vụ và ý định quay lại giữa nhà hàng nhượng quyền và tự quản lý |
Tin cậy, Phản hồi, Đảm bảo, Cảm thông, Hữu hình, Chất lượng thực phẩm |
Sự tin cậy và phản hồi tác động tích cực nhất đến ý định quay lại. |
| Se-Hak Chun & Ariunzaya Nyam-Ochir (2020) |
Thuộc tính nhà hàng thức ăn nhanh theo mô hình DINESERV tại Mông Cổ |
Chất lượng thực phẩm, Chất lượng dịch vụ, Giá cả, Không khí nhà hàng |
Cả 4 yếu tố đều tác động tích cực đến sự hài lòng và ý định quay lại; Không khí và Giá cả nổi bật nhất. |
| Byoungho Lee & Jinkyung Choi (2020) |
Tác động diện mạo nhân viên đến sự hài lòng và ý định quay lại tại Hàn Quốc |
Diện mạo khuôn mặt, Đồng phục nhân viên, Hiệu suất phục vụ |
Diện mạo và trang phục tác động tích cực đến sự hài lòng, qua đó thúc đẩy quay lại. |
| Lamai et al. (2020) |
Các yếu tố ảnh hưởng ý định quay lại chuỗi nhà hàng lớn ở Myanmar |
Chất lượng dịch vụ, Chất lượng thực phẩm, Nhận thức về giá |
Chất lượng dịch vụ có tác động mạnh nhất đến sự hài lòng và ý định quay lại. |
| Polas et al. (2022) |
Ý định quay lại nhà hàng Halal của Gen-Z tại Bangladesh |
Chất lượng dịch vụ, Môi trường vật lý, Nhận thức về giá |
Cả 3 yếu tố đều có tác động trực tiếp có ý nghĩa thống kê đến ý định quay lại. |
Từ khoảng trống nghiên cứu (thiếu nghiên cứu cập nhật đánh giá đồng thời các thuộc tính dịch vụ và giá trị cảm nhận đối với thương hiệu Haidilao tại Việt Nam), tác giả đề xuất mô hình gồm 5 biến độc lập và 5 giả thuyết nghiên cứu:
- $H_1$: Chất lượng dịch vụ tác động tích cực đến ý định quay lại nhà hàng Haidilao.
- $H_2$: Chất lượng thực phẩm tác động tích cực đến ý định quay lại nhà hàng Haidilao.
- $H_3$: Sự phù hợp của giá cả tác động tích cực đến ý định quay lại nhà hàng Haidilao.
- $H_4$: Không khí nhà hàng tác động tích cực đến ý định quay lại nhà hàng Haidilao.
- $H_5$: Giá trị cảm nhận tác động tích cực đến ý định quay lại nhà hàng Haidilao.
CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Chương này mô tả chi tiết quy trình nghiên cứu chuẩn hóa từ định tính đến định lượng. Thang đo chính thức bao gồm 6 khái niệm với tổng cộng 21 biến quan sát được mã hóa chi tiết:
| Khái niệm nghiên cứu |
Mã hóa |
Biến quan sát (Nội dung đo lường) |
Nguồn tham khảo |
| Chất lượng dịch vụ (Service Quality) |
CLDV1 CLDV2 CLDV3 CLDV4 CLDV5 |
- Nhân viên nhanh chóng cung cấp dịch vụ. - Nhân viên thân thiện, nhiệt tình. - Nhân viên có kiến thức và chuyên nghiệp. - Nhân viên đáp ứng kịp thời phản hồi/khiếu nại. - Nhân viên đáp ứng được yêu cầu đặc biệt. |
Nguyễn Thúy Quỳnh Loan & Nguyễn Thị Hoàng Oanh (2015); Se-Hak Chun & Ariunzaya Nyam-Ochir (2020); Lim Wai Yin (2019) |
| Chất lượng thực phẩm (Food Quality) |
CLTP1 CLTP2 CLTP3 CLTP4 |
- Thực phẩm tươi ngon và an toàn. - Thực đơn rất đa dạng. - Món ăn được trang trí hấp dẫn. - Mùi vị món ăn phù hợp. |
Byung Suk Chun & No Hyun Park (2021); Nguyễn Thúy Quỳnh Loan & Nguyễn Thị Hoàng Oanh (2015); Se-Hak Chun & Nyam-Ochir (2020) |
| Sự phù hợp của giá cả (Price Appropriateness) |
GC1 GC2 GC3 |
- Giá cả phù hợp với chất lượng. - Mức giá phù hợp với túi tiền. - Có nhiều mức giá khác nhau để lựa chọn. |
Byung Suk Chun & No Hyun Park (2021) |
| Không khí nhà hàng (Atmosphere) |
KK1 KK2 KK3 KK4 |
- Nhà hàng được trang trí sang trọng. - Không khí nhà hàng rất thoải mái. - Khu vực ăn uống rộng rãi, thoáng mát. - Nhà hàng sạch sẽ, đầy đủ thiết bị phục vụ. |
Byung Suk Chun & No Hyun Park (2021); Nguyễn Thúy Quỳnh Loan & Nguyễn Thị Hoàng Oanh (2015); Se-Hak Chun & Nyam-Ochir (2020) |
| Giá trị cảm nhận (Perceived Value) |
GTCN1 GTCN2 GTCN3 |
- Cảm thấy rất có giá trị so với số tiền bỏ ra. - Giá trị tổng thể của bữa ăn cao. - Trải nghiệm ăn uống rất đáng tiền. |
Ly Thi Minh Pham, Hong Nga Do, Tuan Minh Phung (2016); Mahafuz Mannan et al. (2017) |
| Ý định quay lại (Revisit Intention) |
YDQL1 YDQL2 YDQL3 |
- Muốn quay lại nhà hàng. - Sẽ đến nhà hàng trong tương lai. - Sẽ tiếp tục đến nhà hàng trong dài hạn. |
Nguyễn Thúy Quỳnh Loan & Nguyễn Thị Hoàng Oanh (2015); Mannan et al. (2019) |
Chương 3 cũng quy định rõ các tiêu chuẩn kiểm định định lượng trên mẫu $N = 236$: Hệ số Cronbach's Alpha $> 0,6$ (hệ số tương quan biến - tổng $> 0,3$), hệ số KMO thỏa $0,5 \le \text{KMO} \le 1$, kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$), tổng phương sai trích $> 50%$, giá trị Eigenvalue $> 1$, hệ số tải nhân tố (Factor Loading) $> 0,5$.
CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
Chương 4 thể hiện kết quả phân tích xử lý dữ liệu khảo sát từ 236 sinh viên HUB:
- Thống kê mô tả nhân khẩu học và các biến định lượng.
- Đánh giá độ tin cậy thang đo qua Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố khám phá EFA cho các biến độc lập cùng biến phụ thuộc đều đạt chuẩn học thuật.
- Phân tích tương quan Pearson cho thấy các biến độc lập đều có mối liên hệ có ý nghĩa với biến phụ thuộc Ý định quay lại ($p < 0,05$).
- Kết quả phân tích hồi quy tuyến tính đa biến:
- Mức độ giải thích của mô hình đạt 56,9% ($R^2 = 0,569$), chứng minh mô hình có độ tương thích cao trong việc giải thích ý định quay lại của sinh viên đối với nhà hàng Haidilao.
- Kiểm tra vi phạm giả định: Biểu đồ Histogram và Scatter Plot khẳng định phần dư tuân theo phân phối chuẩn và quan hệ giữa các biến là tuyến tính; hệ số VIF kiểm tra đa cộng tuyến nằm trong giới hạn cho phép.
- Cả 5 giả thuyết nghiên cứu ($H_1, H_2, H_3, H_4, H_5$) đều được chấp nhận ở mức ý nghĩa thống kê. Thứ tự mức độ tác động từ cao xuống thấp:
$$\text{Chất lượng dịch vụ} > \text{Chất lượng thực phẩm} > \text{Giá trị cảm nhận} > \text{Không khí nhà hàng} > \text{Sự phù hợp của giá cả}$$
- Kiểm định sự khác biệt (T-test và ANOVA) xác định mức độ tác động của các biến nhân khẩu học (giới tính, độ tuổi, thu nhập) đến ý định quay lại.
CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ
Chương cuối tổng hợp các kết luận chính từ kết quả hồi quy và xây dựng các hàm ý quản trị chi tiết cho 5 nhóm yếu tố nhằm giúp ban quản lý chuỗi Haidilao gia tăng tỷ lệ quay lại của đối tượng sinh viên. Đồng thời, chương trình bày các hạn chế về mặt chọn mẫu, không gian khảo sát và đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu thực nghiệm
- Mô hình nghiên cứu giải thích được 56,9% sự biến thiên của Ý định quay lại nhà hàng Haidilao của sinh viên HUB ($R^2 = 0,569$).
- Tất cả 5 yếu tố độc lập đều tác động dương (cùng chiều) có ý nghĩa thống kê đến Ý định quay lại ($p < 0,05$).
- Thứ tự tác động cụ thể:
- Chất lượng dịch vụ: Yếu tố tác động mạnh nhất đến ý định quay lại.
- Chất lượng thực phẩm: Yếu tố tác động lớn thứ hai, thể hiện vai trò then chốt của hương vị và độ an toàn thực phẩm.
- Giá trị cảm nhận: Khách hàng đánh giá mức độ tương xứng giữa lợi ích nhận được và chi phí đã chi trả.
- Không khí nhà hàng: Cảm nhận về không gian sạch sẽ, sang trọng, thoải mái.
- Sự phù hợp của giá cả: Đóng góp tích cực nhưng có trọng số tác động thấp nhất trong 5 yếu tố.
Giải pháp và hàm ý quản trị tác giả đề xuất
Dựa trên kết quả thực nghiệm, tác giả đưa ra các nhóm giải pháp:
- Về Chất lượng dịch vụ: Tiếp tục duy trì và nâng cấp các dịch vụ khách hàng đặc thù; đẩy mạnh đào tạo chuyên môn, thái độ phục vụ thân thiện và kỹ năng xử lý khiếu nại, đáp ứng các yêu cầu cá nhân hóa của khách hàng một cách nhanh chóng.
- Về Chất lượng thực phẩm: Đảm bảo nguồn nguyên liệu tươi ngon, an toàn vệ sinh thực phẩm; liên tục đổi mới, đa dạng hóa thực đơn lẩu và nước chấm; chú trọng thẩm mỹ trong cách trình bày món ăn.
- Về Giá trị cảm nhận: Nâng cao trải nghiệm tổng thể để khách hàng cảm nhận bữa ăn "đáng tiền" thông qua việc tối ưu hóa sự kết hợp giữa món ăn ngon, dịch vụ tặng kèm và sự chu đáo.
- Về Không khí nhà hàng: Duy trì tiêu chuẩn vệ sinh, bố trí bàn ăn và lối đi thông thoáng, điều chỉnh hệ thống âm thanh, ánh sáng và nhiệt độ phòng ăn phù hợp để tạo cảm giác thoải mái.
- Về Sự phù hợp của giá cả: Xây dựng các gói combo, chính sách ưu đãi linh hoạt hoặc thẻ tích điểm dành riêng cho phân khúc học sinh - sinh viên nhằm giảm bớt rào cản về mức chi tiêu.
Đóng góp của đề tài
- Về mặt học thuật: Kiểm chứng thực nghiệm mô hình tích hợp TPB mở rộng, ECT và thang đo DINESERV/SERVQUAL trong bối cảnh chuỗi nhà hàng lẩu tại Việt Nam; cung cấp bộ thang đo chuẩn hóa gồm 21 biến quan sát cho các nghiên cứu tiếp theo về hành vi người tiêu dùng trẻ trong ngành F&B.
- Về mặt thực tiễn: Cung cấp dữ liệu định lượng cụ thể cho ban quản trị Haidilao và các nhà quản trị chuỗi F&B hiểu rõ trọng số ưu tiên của nhóm khách hàng sinh viên, từ đó tối ưu hóa chi phí vận hành và nâng cao năng lực cạnh tranh.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận chỉ ra một số hạn chế cụ thể:
- Phương pháp chọn mẫu: Sử dụng phương pháp lấy mẫu thuận tiện phi xác suất với quy mô 236 mẫu hợp lệ, tính đại diện chưa bao quát toàn bộ sinh viên tại TP.HCM hay các khu vực khác.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu chỉ giới hạn trong phạm vi sinh viên Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM, chưa so sánh chéo với sinh viên các trường đại học khác hoặc các nhóm khách hàng có thu nhập ổn định.
- Phạm vi đối tượng nghiên cứu: Đề tài chỉ tập trung khảo sát một thương hiệu duy nhất là Haidilao; chưa tiến hành so sánh đối đầu với các chuỗi nhà hàng lẩu đối thủ (Manwah, Hutong, Kichi-Kichi).
- Biến số nghiên cứu: Mô hình giải thích 56,9% sự biến thiên, nghĩa là còn 43,1% sự biến thiên của ý định quay lại phụ thuộc vào các yếu tố khác chưa được đưa vào mô hình (như vị trí địa lý, hoạt động truyền thông/khuyến mãi, sự gắn kết thương hiệu, ảnh hưởng từ mạng xã hội).
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng quy mô mẫu và áp dụng phương pháp lấy mẫu xác suất tại nhiều trường đại học trên địa bàn TP.HCM và các thành phố khác.
- Bổ sung thêm các biến số can thiệp/trung gian (Sự hài lòng của khách hàng, Lòng trung thành thương hiệu) hoặc các biến điều tiết (Tần suất sử dụng, Thu nhập).
- Thực hiện nghiên cứu so sánh hành vi quay lại giữa các chuỗi nhà hàng lẩu khác nhau trên thị trường F&B Việt Nam.
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên ngành Quản trị kinh doanh, Marketing, Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành: Cung cấp cấu trúc hoàn chỉnh của một nghiên cứu ứng dụng định lượng; cách triển khai quy trình từ nghiên cứu định tính (phỏng vấn chuyên gia, thảo luận nhóm) sang định lượng (Cronbach's Alpha, EFA, hồi quy tuyến tính OLS).
- Người thực hiện đề tài về ngành F&B và chuỗi bán lẻ: Có thể kế thừa trực tiếp bộ thang đo 21 biến quan sát đã được kiểm định độ tin cậy và giá trị hội tụ cho các nghiên cứu về nhà hàng ẩm thực.
- Các nhà quản lý chuỗi nhà hàng và doanh nghiệp dịch vụ ăn uống: Cung cấp cơ sở dữ liệu thực chứng về mức độ ưu tiên của khách hàng trẻ đối với các thành tố dịch vụ, giúp điều chỉnh chiến lược định giá, chất lượng phục vụ và thiết kế không gian.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng mô hình lý thuyết nền tảng nào để phát triển khung nghiên cứu?
Nghiên cứu kết hợp Lý thuyết Hành vi dự định mở rộng (TPB) của Ajzen (1991), Lý thuyết Xác nhận kỳ vọng (ECT) của Oliver (1980) cùng mô hình đo lường chất lượng dịch vụ DINESERV/SERVQUAL.
2. Kích thước mẫu khảo sát thực tế của khóa luận là bao nhiêu và được xử lý bằng phần mềm nào?
Tổng số phiếu thu thập qua Google Forms là 242 phiếu, sau khi làm sạch thu được 236 phiếu khảo sát hợp lệ từ sinh viên Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM. Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm SPSS 20.0.
3. Mô hình nghiên cứu gồm những biến độc lập nào và giải thích được bao nhiêu phần trăm sự biến thiên của biến phụ thuộc?
Mô hình gồm 5 biến độc lập: Chất lượng dịch vụ (5 biến quan sát), Chất lượng thực phẩm (4 biến quan sát), Sự phù hợp của giá cả (3 biến quan sát), Không khí nhà hàng (4 biến quan sát), Giá trị cảm nhận (3 biến quan sát). Mô hình giải thích được 56,9% ($R^2 = 0,569$) sự biến thiên của Ý định quay lại.
4. Yếu tố nào có tác động mạnh nhất và yếu nhất đến ý định quay lại nhà hàng Haidilao của sinh viên HUB?
Yếu tố có tác động mạnh nhất là Chất lượng dịch vụ, tiếp theo là Chất lượng thực phẩm, Giá trị cảm nhận, Không khí nhà hàng; yếu tố có mức độ tác động thấp nhất là Sự phù hợp của giá cả.
5. Khóa luận sử dụng những kỹ thuật phân tích thống kê định lượng cụ thể nào?
Các kỹ thuật được áp dụng trên SPSS 20.0 bao gồm: Thống kê mô tả, Kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach’s Alpha, Phân tích nhân tố khám phá EFA, Phân tích tương quan Pearson, Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến và Kiểm định sự khác biệt trung bình (Independent Samples T-Test, One-Way ANOVA).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Huỳnh Ngọc đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu xác định và đo lường mức độ tác động của 5 yếu tố cấu thành đến ý định quay lại nhà hàng Haidilao của sinh viên HUB với độ giải thích đạt 56,9%. Kết quả thực nghiệm khẳng định chất lượng dịch vụ và chất lượng thực phẩm là hai trụ cột chi phối mạnh nhất đến quyết định tái tiêu dùng của nhóm khách hàng trẻ. Hệ thống dữ liệu được xử lý chặt chẽ qua SPSS 20.0 cùng hệ thống giải pháp đề xuất cung cấp cả giá trị học thuật phương pháp luận lẫn hàm ý thực tiễn giá trị cho các nhà quản trị ngành F&B.