Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thị trường cho thuê xe ô tô tự lái trên phạm vi toàn cầu đang ghi nhận tốc độ tăng trưởng ổn định. Theo số liệu trích dẫn trong nghiên cứu từ Preeti Wadhwani (2024), quy mô thị trường thế giới năm 2023 đạt khoảng 129,1 tỷ USD và dự kiến đạt 248,3 tỷ USD vào năm 2032 với tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) trên 7%. Ở một góc nhìn bổ trợ khác, thị trường từng ghi nhận quy mô 120 tỷ USD vào năm 2021 và dự báo chạm mốc 223 tỷ USD vào năm 2027 với CAGR xấp xỉ 11% (Tử Kính, 2024), hướng tới 270 tỷ USD vào năm 2030 (Exactitude Consultancy, 2024). Trong cơ cấu khu vực, Bắc Mỹ chiếm thị phần doanh thu lớn nhất, trong khi khu vực Châu Á - Thái Bình Dương được nhận định có tốc độ gia tăng nhanh nhất nhờ sự mở rộng của tầng lớp trung lưu và nhu cầu du lịch cá nhân.

Tại Việt Nam, dịch vụ thuê xe tự lái có xu hướng phát triển nhanh chóng sau đại dịch COVID-19 gắn liền với tốc độ đô thị hóa và nhu cầu trải nghiệm di chuyển độc lập. Doanh thu thị trường trong nước năm 2023 ước đạt gần 1 tỷ USD và dự báo đạt khoảng 1,19 tỷ USD vào năm 2027 (Doanh Chính, 2023), thậm chí có thể đạt quy mô hàng chục nghìn tỷ đồng vào năm 2032 với tốc độ tăng trưởng kép hàng năm gần 14% (Minh Sơn, 2024). Đà Nẵng là một trong những trọng điểm du lịch và dịch vụ lớn của cả nước, nơi ghi nhận sự tham gia của nhiều doanh nghiệp cung ứng dịch vụ cho thuê phương tiện tự lái.

Công ty TNHH Thương Mại và Dịch Vụ Toàn Cầu Vàng là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực cho thuê xe tự lái tại thành phố Đà Nẵng. Mặc dù đã tạo dựng được tập khách hàng nhất định, công ty đang đứng trước áp lực cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ trên địa bàn cùng sự chuyển đổi phương thức vận hành theo công nghệ số (như đặt xe trực tuyến, thanh toán không tiếp xúc). Do đó, việc xác định rõ các nhân tố thúc đẩy người tiêu dùng đưa ra quyết định lựa chọn dịch vụ của doanh nghiệp là vấn đề có tính cấp thiết thực tiễn.

Khóa luận xác lập hệ thống mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu cụ thể như sau:

  • Mục tiêu tổng quát: Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ thuê xe tự lái của khách hàng tại Công ty TNHH Thương Mại và Dịch Vụ Toàn Cầu Vàng, từ đó đề xuất một số giải pháp thúc đẩy việc sử dụng dịch vụ của khách hàng tại công ty.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn đối với quyết định sử dụng dịch vụ của khách hàng.
    2. Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ thuê xe tự lái của khách hàng tại Công ty TNHH Thương Mại và Dịch Vụ Toàn Cầu Vàng.
    3. Đề xuất giải pháp nhằm thúc đẩy quyết định sử dụng dịch vụ thuê xe tự lái của khách hàng tại Công ty TNHH Thương Mại và Dịch Vụ Toàn Cầu Vàng.
  • Câu hỏi nghiên cứu:
    1. Những yếu tố nào ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ thuê xe tự lái của khách hàng?
    2. Mức độ tác động của các yếu tố này đến quyết định sử dụng dịch vụ thuê xe tự lái của khách hàng như thế nào?
    3. Những giải pháp nào nhằm thúc đẩy quyết định sử dụng dịch vụ thuê xe tự lái?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ thuê xe tự lái của khách hàng tại Công ty TNHH Thương Mại và Dịch Vụ Toàn Cầu Vàng.
  • Đối tượng khảo sát: Khách hàng đang sử dụng dịch vụ thuê xe tự lái tại Công ty TNHH Thương Mại và Dịch Vụ Toàn Cầu Vàng.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn thành phố Đà Nẵng.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 2021 – 2023; dữ liệu sơ cấp được khảo sát và xử lý trong khoảng thời gian từ tháng 09/2024 đến tháng 12/2024 (quá trình khảo sát trực tiếp diễn ra vào tháng 11/2024).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Nghiên cứu tích hợp các lý thuyết nền tảng về hành vi người tiêu dùng và sự chấp nhận dịch vụ công nghệ:

  1. Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM - Technology Acceptance Model) của Davis (1989): Đóng vai trò hạt nhân giải thích quyết định dựa trên hai thành tố chính là "Nhận thức dễ sử dụng" (Perceived Ease of Use) và "Nhận thức sự hữu ích" (Perceived Usefulness).
  2. Thuyết hành động hợp lý (TRA - Theory of Reasoned Action) của Schiffman & Kanuk (1987) và Thuyết hành vi dự định (TPB - Theory of Planned Behavior) của Ajzen (1991): Bổ sung hai biến tâm lý xã hội quan trọng là "Thái độ" (Attitude) và "Chuẩn chủ quan" (Subjective Norm).
  3. Mô hình chất lượng dịch vụ SERVQUAL của Parasuraman và cộng sự (1988): Cung cấp cơ sở đo lường yếu tố "Chất lượng dịch vụ" thông qua sự tin cậy, năng lực phục vụ và sự thuận tiện.
  4. Lý thuyết hành vi khách hàng và tiến trình ra quyết định mua: Dựa trên các công trình của Philip Kotler & Armstrong (2004), Philip Kotler & Keller (2008, 2012), Blackwell (2006) và Trần Minh Đạo (2013).

Trên cơ sở kế thừa các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước (Nguyễn Đinh Yến Oanh & Phạm Thụy Bích Uyên, 2017; Bùi & Công, 2020; Verma và cộng sự, 2022; Deshwal và cộng sự, 2022), tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 6 biến độc lập tác động đến 1 biến phụ thuộc thông qua 6 giả thuyết từ H1 đến H6:

  • H1: Nhận thức dễ sử dụng ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ.
  • H2: Nhận thức sự hữu ích ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ.
  • H3: Giá cả ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ.
  • H4: Chất lượng dịch vụ ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ.
  • H5: Thái độ ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ.
  • H6: Chuẩn chủ quan ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ.
Nhóm biến số Ký hiệu Số biến quan sát Thang đo và Nguồn trích dẫn kế thừa
Nhận thức dễ sử dụng DSD 5 (DSD1 – DSD5) Likert 5 mức độ; Davis (1989), Nguyễn Đinh Yến Oanh & Phạm Thụy Bích Uyên (2017)
Nhận thức sự hữu ích HI 5 (HI1 – HI5) Likert 5 mức độ; Davis (1989), Nguyễn Đinh Yến Oanh & Phạm Thụy Bích Uyên (2017)
Giá cả GC 5 (GC1 – GC5) Likert 5 mức độ; Kotler & Keller (2012), Bùi & Công (2020)
Chất lượng dịch vụ DV 5 (DV1 – DV5) Likert 5 mức độ; Parasuraman và cộng sự (1988), Bùi & Công (2020)
Thái độ TD 4 (TD1, TD2, TD3, TD5) Likert 5 mức độ; Ajzen (1991), Nguyễn Đinh Yến Oanh & Phạm Thụy Bích Uyên (2017)
Chuẩn chủ quan CCQ 4 (CCQ1 – CCQ4) Likert 5 mức độ; Ajzen (1991), Schiffman & Kanuk (1987)
Quyết định sử dụng (Phụ thuộc) QD 4 (QD1 – QD4) Likert 5 mức độ; Ajzen (1991), Bùi & Công (2020)

Phương pháp nghiên cứu và quy mô mẫu

Nghiên cứu kết hợp phân tích dữ liệu thứ cấp và dữ liệu sơ cấp:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2021 – 2023, số liệu cơ cấu lao động, biểu giá thuê xe từ Công ty TNHH Thương Mại và Dịch Vụ Toàn Cầu Vàng, kết hợp các ấn phẩm tạp chí và nghiên cứu khoa học liên quan.
  • Phương pháp xác định kích thước mẫu:
    • Theo Hair, Anderson, Tatham và Black (1998), phân tích EFA đòi hỏi kích thước mẫu tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát. Khung thang đo có 28 biến quan sát, yêu cầu cỡ mẫu tối thiểu: $28 \times 5 = 140$ quan sát.
    • Theo Tabachnick & Fidell (1991), phân tích hồi quy đa biến với $m = 6$ biến độc lập đòi hỏi cỡ mẫu: $n \ge 8m + 50 = 8 \times 6 + 50 = 98$ quan sát.
    • Tác giả phát ra 146 phiếu khảo sát để đảm bảo độ đại diện và bù đắp sai số; kết quả thu về 146 phiếu hợp lệ phục vụ phân tích.
  • Phương pháp chọn mẫu: Sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện kết hợp định mức. Khảo sát được triển khai trực tiếp tại văn phòng công ty và thông qua đội ngũ giao xe tận nơi khi bàn giao phương tiện cho khách hàng trong tháng 11/2024.
  • Phương pháp phân tích số liệu: Xử lý trên phần mềm SPSS 26 bao gồm: thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ, giá trị trung bình), kiểm định độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha (chấp nhận khi hệ số $> 0,6$ và tương quan biến - tổng $\ge 0,3$), phân tích nhân tố khám phá EFA (điều kiện Factor loading $\ge 0,5$; $0,5 \le \text{KMO} \le 1$; kiểm định Bartlett có $\text{Sig.} < 0,05$; phương sai trích $\ge 50%$; Eigenvalue $> 1$), phân tích tương quan Pearson, kiểm định mô hình hồi quy tuyến tính bội kèm các giả định vi phạm (dư chuẩn, đa cộng tuyến VIF, Durbin-Watson) và kiểm định giá trị trung bình One-Sample T-test.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về vấn đề nghiên cứu

Chương này tập trung hệ thống hóa toàn diện các lý luận học thuật liên quan đến sản phẩm dịch vụ và hành vi người tiêu dùng. Dịch vụ thuê xe tự lái được định vị là loại hình dịch vụ cung ứng quyền sử dụng phương tiện ô tô tạm thời không kèm tài xế, mang đầy đủ các đặc thù: tính vô hình, tính không đồng nhất, tính không thể lưu trữ, tính không thể tách rời và đòi hỏi sự phối hợp trực tiếp của khách hàng trong quá trình tiêu dùng.

Về mặt học thuật, tác giả tổng hợp tiến trình 5 giai đoạn ra quyết định mua của người tiêu dùng (Nhận thức nhu cầu $\rightarrow$ Tìm kiếm thông tin $\rightarrow$ Đánh giá phương án $\rightarrow$ Quyết định mua sắm $\rightarrow$ Hành vi hậu mãi) gắn với các mô hình TAM, TPB và TRA. Bên cạnh đó, chương 1 trình bày tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm trong nước và quốc tế:

  • Nghiên cứu quốc tế: Verma và cộng sự (2022) tại Ấn Độ chỉ ra chất lượng xe, quy trình và thời gian linh hoạt chi phối mạnh mẽ người thuê từ 18-25 tuổi; Yang (2019) nghiên cứu du khách tự lái tại Trung Quốc; Deshwal và cộng sự (2022) tại Ấn Độ với mẫu 155 người xác nhận tính tiện lợi của ứng dụng và giao dịch thúc đẩy sự hài lòng; Nutsugbodo và cộng sự (2022) khảo sát 382 người tại Ghana chứng minh các biến nhân khẩu học và hành trình giải thích từ 61% đến 65,2% quyết định thuê xe.
  • Nghiên cứu trong nước: Nguyễn Đinh Yến Oanh & Phạm Thụy Bích Uyên (2017) với 325 mẫu tại An Giang; Bùi & Công (2020) về dịch vụ thẻ ngân hàng tại Huế; Nguyễn Minh Hiếu và cộng sự (2023) với 426 mẫu mua hàng ngẫu hứng qua Facebook; Mai Thị Thu Hòa (2024) với 356 mẫu về tác động của KOLs.

Phần cơ sở thực tiễn phân tích hiện trạng thị trường xe tự lái toàn cầu (dự báo đạt 248,3 - 270 tỷ USD trong giai đoạn 2030 - 2032) và Việt Nam (doanh thu hướng đến 1,19 tỷ USD năm 2027), trong đó chỉ rõ phân khúc xe hatchback chiếm đến 50% thị phần cho thuê nhờ tính linh hoạt tại các đô thị đông đúc.

Chương 2: Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ thuê xe tự lái của khách hàng tại Công ty TNHH Thương Mại và Dịch Vụ Toàn Cầu Vàng

Chương 2 trình bày hồ sơ doanh nghiệp và kết quả xử lý dữ liệu điều tra thực nghiệm:

  • Tổng quan đơn vị: Công ty TNHH Thương Mại và Dịch Vụ Toàn Cầu Vàng được thành lập ngày 21/04/2017, mã số thuế 0401827781, đặt trụ sở tại 137 Lê Đình Lý, phường Vĩnh Trung, quận Thanh Khê, thành phố Đà Nẵng; do ông Bùi Viết Thanh Quang sáng lập và điều hành. Cơ cấu tổ chức gồm Giám đốc, Phòng Kinh doanh, Phòng Marketing, Phòng Kế toán - Tài chính và Đội ngũ giao xe.
  • Danh mục phương tiện và chính sách vận hành: Đội xe cho thuê bao gồm phân khúc 4-5 chỗ đô thị (Toyota Vios, Hyundai i10, Toyota Corolla), các dòng SUV/Crossover gầm cao phục vụ gia đình (Toyota Fortuner, Mazda CX-5, Kia Seltos, Hyundai Tucson) và các dòng xe phân khúc cao cấp (VinFast Lux, Ford Explorer, Mercedes C200). Các chính sách cho thuê được chuẩn hóa qua các khâu: điều kiện giấy tờ, thời gian thuê, thủ tục bàn giao, biểu giá, trách nhiệm bồi hoàn và quy trình thanh toán.
  • Tình hình kinh doanh và lao động: Phân tích dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2021 – 2023 về cơ cấu lao động theo chuyên môn, báo cáo doanh thu theo quý, chi phí và lợi nhuận của công ty sau giai đoạn phục hồi dịch bệnh.
  • Phân tích dữ liệu thực nghiệm ($n = 146$):
    • Mô tả mẫu: Đánh giá cơ cấu khách hàng theo giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp, thu nhập, nơi sinh sống cùng thói quen tiêu dùng (số lần thuê, mục đích thuê, lý do lựa chọn, kênh tiếp cận thông tin, loại xe thường thuê, thời gian thuê).
    • Kiểm định thang đo: Phân tích Cronbach's Alpha biến độc lập và phụ thuộc đều đạt hệ số tin cậy chuẩn ($> 0,6$), hệ số tương quan biến tổng đạt yêu cầu ($> 0,3$).
    • Phân tích EFA: Trích xuất các nhân tố đại diện từ 24 biến quan sát độc lập và 4 biến quan sát phụ thuộc, hệ số KMO nằm trong ngưỡng thích hợp ($0,5 \le \text{KMO} \le 1$), kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê ($\text{Sig.} < 0,05$), tổng phương sai trích vượt ngưỡng 50% và các giá trị Eigenvalue đều lớn hơn 1.
    • Phân tích hồi quy tương quan: Phân tích tương quan Pearson chứng minh các biến độc lập đều có quan hệ tương quan tuyến tính với biến phụ thuộc. Mô hình hồi quy bội khẳng định sự phù hợp với dữ liệu thực tế thông qua kiểm định F, các hệ số hồi quy chuẩn hóa mang dấu dương phản ánh tác động đồng thuận đến quyết định sử dụng.
    • Kiểm định One-Sample T-test: Đo lường giá trị trung bình cảm nhận của khách hàng đối với từng nhân tố ("Nhận thức dễ sử dụng", "Nhận thức sự hữu ích", "Giá cả", "Chất lượng dịch vụ", "Thái độ", "Chuẩn chủ quan" và "Quyết định sử dụng").
    • Đánh giá chung: Khái quát các mặt tích cực đã làm được trong quy trình phục vụ và các mặt hạn chế còn tồn đọng tại đơn vị.

Chương 3: Giải pháp nhằm thúc đẩy quyết định sử dụng dịch vụ thuê xe tự lái của khách hàng tại Công ty TNHH Thương Mại và Dịch Vụ Toàn Cầu Vàng

Dựa trên kết quả định lượng, chương 3 đề xuất định hướng phát triển và các nhóm giải pháp tương ứng với các biến số có tác động trong mô hình:

  1. Giải pháp đối với Chất lượng dịch vụ: Nâng cao quy trình bảo trì, kiểm định kỹ thuật định kỳ cho toàn bộ danh mục xe (đặc biệt là các dòng xe 4-7 chỗ đang vận hành tần suất cao); rút ngắn thời gian giao nhận xe tận nơi; chuẩn hóa tác phong và nghiệp vụ chăm sóc khách hàng của đội ngũ giao xe.
  2. Giải pháp đối với Nhận thức dễ sử dụng: Cải tiến hệ thống thông tin trực tuyến (website https://thuexetulaidanang.com/ và các kênh mạng xã hội), tối ưu hóa giao diện tra cứu danh mục xe, cập nhật tình trạng xe sẵn có theo thời gian thực và đơn giản hóa thủ tục hợp đồng, giấy tờ đặt cọc.
  3. Giải pháp đối với Nhận thức sự hữu ích: Định vị dịch vụ như một giải pháp di chuyển chủ động, tối ưu lịch trình cho các chuyến công tác và du lịch gia đình; bổ sung các tiện ích phụ trợ trên xe nhằm nâng cao tính tiện nghi.
  4. Giải pháp đối với Giá cả: Xây dựng chính sách giá minh bạch, linh hoạt theo mùa vụ và thời gian thuê; áp dụng các gói ưu đãi đối với khách hàng thân thiết, khách hàng thuê dài ngày hoặc vào các khung giờ thấp điểm.
  5. Giải pháp đối với Thái độ: Nâng cao trải nghiệm dịch vụ toàn diện từ khâu tư vấn ban đầu đến hỗ trợ sự cố trên đường, nhằm tạo lập cảm nhận an tâm và thiện cảm thương hiệu.
  6. Giải pháp đối với Chuẩn chủ quan: Đẩy mạnh hoạt động tiếp thị truyền miệng (Word-of-Mouth), khuyến khích khách hàng cũ để lại đánh giá thực tế trên các nền tảng mạng xã hội và diễn đàn du lịch; khai thác các chương trình giới thiệu nhận ưu đãi cho người thân, bạn bè.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Kiểm định độ tin cậy thang đo và phân tích EFA xác nhận tính đơn hướng, giá trị hội tụ và giá trị phân biệt của toàn bộ 28 biến quan sát trong mô hình nghiên cứu.
  • Dữ liệu khảo sát từ 146 khách hàng thực tế tại thành phố Đà Nẵng xác định có 6 nhân tố độc lập ảnh hưởng có ý nghĩa thống kê đến biến phụ thuộc "Quyết định sử dụng", bao gồm: (1) Nhận thức dễ sử dụng, (2) Nhận thức sự hữu ích, (3) Giá cả, (4) Chất lượng dịch vụ, (5) Thái độ và (6) Chuẩn chủ quan.
  • Trong số các nhân tố tác động, yếu tố "Chất lượng dịch vụ" được xác định là nhân tố có mức độ ảnh hưởng lớn nhất đến quyết định sử dụng dịch vụ thuê xe tự lái của khách hàng tại Công ty TNHH Thương Mại và Dịch Vụ Toàn Cầu Vàng.

Giải pháp và kiến nghị

  • Khóa luận xây dựng hệ thống 6 nhóm giải pháp bám sát thứ tự ưu tiên của mô hình hồi quy, tập trung đồng bộ vào việc duy trì tình trạng kỹ thuật của phương tiện, nâng cao nghiệp vụ nhân viên giao xe, minh bạch chính sách giá, tinh gọn thủ tục hợp đồng và tối ưu hóa nền tảng số của doanh nghiệp.
  • Kiến nghị công ty tận dụng cơ hội phục hồi du lịch tại Đà Nẵng để mở rộng quy mô đội xe, đặc biệt chú trọng các phân khúc xe gầm cao và hatchback có nhu cầu cao.

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt lý luận: Kế thừa và kiểm chứng thành công sự kết hợp giữa mô hình TAM, lý thuyết TPB/TRA và thang đo chất lượng dịch vụ vào thị trường dịch vụ cho thuê ô tô tự lái tại Việt Nam – một lĩnh vực dịch vụ vận tải mang tính đặc thù cao nhưng chưa có nhiều công trình nghiên cứu định lượng riêng biệt tại thị trường địa phương.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp bức tranh phân tích chi tiết về cơ cấu nhân khẩu học, động cơ thuê xe và các rào cản nhận thức của khách hàng tại thị trường Đà Nẵng; đóng vai trò là cơ sở dữ liệu thực nghiệm giúp ban lãnh đạo Công ty Toàn Cầu Vàng điều chỉnh chiến lược kinh doanh và chăm sóc khách hàng trong các năm tiếp theo.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Phương pháp chọn mẫu: Đề tài áp dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện kết hợp định mức (phi xác suất), do đó tính đại diện thống kê cho toàn bộ tổng thể khách hàng thuê xe tự lái chưa đạt mức tuyệt đối.
  • Quy mô mẫu và phạm vi không gian: Nghiên cứu chỉ dừng lại ở kích thước $n = 146$ khách hàng tại một doanh nghiệp duy nhất (Công ty TNHH Thương Mại và Dịch Vụ Toàn Cầu Vàng) trên địa bàn thành phố Đà Nẵng, chưa mở rộng so sánh với các doanh nghiệp đối thủ hoặc khảo sát trên các thị trường lớn khác như Thành phố Hồ Chí Minh hay Hà Nội.
  • Phạm vi thời gian: Quá trình điều tra sơ cấp diễn ra tập trung trong tháng 11/2024, chưa phản ánh đầy đủ sự biến động hành vi tiêu dùng giữa mùa cao điểm du lịch hè và các dịp lễ, Tết nguyên đán.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng kích thước mẫu, áp dụng các kỹ thuật chọn mẫu xác suất ngẫu nhiên, mở rộng phạm vi địa bàn liên tỉnh và bổ sung các biến số mới như rủi ro cảm nhận, niềm tin thương hiệu hoặc tác động của các nền tảng ứng dụng công nghệ kết nối chia sẻ xe.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo:
    • Sinh viên, học viên các ngành Kinh doanh thương mại, Quản trị kinh doanh, Marketing, Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành đang thực hiện khóa luận tốt nghiệp hoặc đề tài nghiên cứu về hành vi người tiêu dùng trong lĩnh vực dịch vụ vận tải.
    • Các nhà quản lý, chủ doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ cho thuê phương tiện tự lái tại Đà Nẵng và các trung tâm du lịch trên cả nước nhằm tham khảo cấu trúc vận hành, chính sách thuê xe và xu hướng lựa chọn dòng xe của khách hàng.
  • Các nội dung có giá trị kế thừa cao:
    • Hệ thống bảng câu hỏi và thang đo 28 biến quan sát được chuyển hóa chuẩn xác từ các mô hình học thuật quốc tế (TAM, TPB, SERVQUAL) sang ngữ cảnh dịch vụ thuê ô tô tự lái tại Việt Nam.
    • Quy trình phân tích dữ liệu định lượng chuẩn tắc trên phần mềm SPSS 26, bao gồm đầy đủ các bước kiểm định Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA, phân tích hồi quy tuyến tính và kiểm định giả thuyết trung bình One-Sample T-test.
    • Dữ liệu thực tế về chính sách cho thuê, quy trình bàn giao phương tiện và biểu giá của các phân khúc xe đang lưu hành trên thị trường.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận tích hợp những khung lý thuyết nền tảng nào để nghiên cứu quyết định của khách hàng?
Nghiên cứu kết hợp 3 mô hình lý thuyết chính: Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM của Davis, 1989) với hai yếu tố Nhận thức dễ sử dụng và Nhận thức sự hữu ích; Thuyết hành vi dự định (TPB của Ajzen, 1991) kết hợp Thuyết hành động hợp lý (TRA của Schiffman & Kanuk, 1987) với các yếu tố Thái độ và Chuẩn chủ quan; Mô hình SERVQUAL (Parasuraman và cộng sự, 1988) để đo lường Chất lượng dịch vụ; cùng lý thuyết giá cả của Kotler & Keller (2012).

2. Kích thước mẫu khảo sát và phương pháp chọn mẫu được tác giả xác định như thế nào?
Tác giả xác định cỡ mẫu dựa trên hai tiêu chuẩn: phân tích EFA cần tối thiểu 140 mẫu ($28 \text{ biến} \times 5$, theo Hair và cộng sự, 1998) và phân tích hồi quy cần tối thiểu 98 mẫu ($n \ge 8 \times 6 + 50$, theo Tabachnick & Fidell, 1991). Tác giả đã phát ra và thu về 146 phiếu khảo sát hợp lệ từ khách hàng sử dụng dịch vụ thông qua phương pháp chọn mẫu thuận tiện kết hợp định mức tại trụ sở và qua đội ngũ giao xe trong tháng 11/2024.

3. Nhân tố nào có ảnh hưởng mạnh nhất đến quyết định sử dụng dịch vụ thuê xe tự lái tại Toàn Cầu Vàng?
Kết quả phân tích hồi quy khẳng định có 6 nhân tố tác động đến quyết định sử dụng, trong đó nhân tố "Chất lượng dịch vụ" (gồm các khía cạnh an toàn kỹ thuật của xe, sự thuận tiện khi nhận/trả xe, năng lực phục vụ của nhân viên và hệ thống thông tin) có mức độ tác động lớn nhất đến quyết định của khách hàng.

4. Đội xe cho thuê của Công ty Toàn Cầu Vàng gồm những chủng loại phương tiện cụ thể nào?
Danh mục xe cho thuê của công ty gồm: phân khúc 4-7 chỗ đô thị và công tác (Toyota Vios, Hyundai i10, Toyota Corolla); các dòng xe gầm cao du lịch gia đình (Toyota Fortuner, Mazda CX-5, Kia Seltos, Hyundai Tucson); và các dòng xe sang trọng cao cấp (VinFast Lux, Ford Explorer, Mercedes C200).

5. Phạm vi thời gian thu thập dữ liệu sơ cấp và thứ cấp của khóa luận được phân bổ ra sao?
Dữ liệu thứ cấp liên quan đến tình hình kinh doanh, doanh thu, chi phí và nhân sự của công ty được thu thập trong phạm vi 3 năm (giai đoạn 2021 – 2023). Dữ liệu sơ cấp được thu thập và phân tích từ tháng 09/2024 đến tháng 12/2024, trong đó đợt phát phiếu điều tra trực tiếp diễn ra trong tháng 11/2024.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Huỳnh Thu Trân đã hệ thống hóa cơ sở lý luận và kiểm định thành công mô hình định lượng các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ thuê xe tự lái tại Công ty TNHH Thương Mại và Dịch Vụ Toàn Cầu Vàng. Thông qua phân tích 146 mẫu khảo sát thực tế tại thành phố Đà Nẵng, công trình khẳng định vai trò then chốt của 6 nhân tố, trong đó Chất lượng dịch vụ giữ vị trí tác động cao nhất. Các kết quả nghiên cứu và nhóm giải pháp được đề xuất cung cấp căn cứ thực tiễn có giá trị cho doanh nghiệp trong việc hoàn thiện chính sách dịch vụ và nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường vận tải du lịch hiện nay.