Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thị trường truyền thông và truyền hình tại Việt Nam đang trải qua sự chuyển dịch mạnh mẽ dưới tác động của công nghệ số. Xu hướng xem truyền hình truyền thống đang dần chuyển dịch sang các nền tảng truyền hình trực tuyến qua giao thức Internet (OTT) như Netflix, YouTube, Zing TV và VTV Go. Các thiết bị đầu cuối thông minh như Smart TV, điện thoại thông minh và máy tính bảng trở nên phổ biến, thay đổi hoàn toàn hành vi tiếp cận nội dung giải trí của người dùng. Tại địa bàn Thành phố Huế – một đô thị văn hóa, giáo dục và du lịch lớn, nhu cầu tiếp cận các nội dung truyền hình chất lượng cao, đa dạng về văn hóa, giải trí và giáo dục ngày càng gia tăng. Tuy nhiên, thị trường dịch vụ viễn thông và truyền hình tại địa phương ghi nhận sự cạnh tranh gay gắt giữa nhiều nhà mạng như VTVcab, Viettel TV và FPT Telecom. Nhằm gia tăng năng lực cạnh tranh, Công ty Cổ phần Viễn thông FPT Telecom đã phát triển thiết bị và dịch vụ FPT Play Box, cho phép chuyển đổi TV thường thành TV thông minh, tích hợp các gói phim theo yêu cầu (VOD) và hệ thống ứng dụng số. Dù vậy, tại Thành phố Huế, với đặc thù tỷ lệ người dùng trung niên và cao tuổi tương đối lớn cùng mức thu nhập trung bình, dịch vụ này gặp phải các rào cản nhất định về thói quen sử dụng cáp truyền thống và yêu cầu tối ưu chi phí. Đề tài khóa luận tốt nghiệp của tác giả Võ Thị Hà Thương được hình thành nhằm giải quyết bài toán phân tích các nhân tố chi phối hành vi người dùng đối với FPT Play Box tại địa bàn này.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể như sau:

  • Mục tiêu chung: Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng của khách hàng đối với dịch vụ truyền hình FPT Play Box của Công ty Cổ phần Viễn thông FPT Telecom – Chi nhánh Huế, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm thu hút và thúc đẩy quyết định sử dụng dịch vụ trên địa bàn Thành phố Huế.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa những vấn đề cơ sở lý thuyết và thực tiễn liên quan đến quyết định sử dụng dịch vụ truyền hình.
    2. Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ truyền hình FPT Play Box của khách hàng tại Công ty Cổ phần Viễn thông FPT Telecom tại Thành phố Huế.
    3. Đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao quyết định sử dụng dịch vụ truyền hình FPT Play Box của khách hàng tại Thành phố Huế.

Các câu hỏi nghiên cứu tương ứng cần giải quyết bao gồm:

  1. Các yếu tố nào ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ truyền hình FPT Play Box của Công ty Cổ phần Viễn thông FPT Telecom trên địa bàn Thành phố Huế hiện nay?
  2. Mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến quyết định sử dụng dịch vụ truyền hình FPT Play Box của khách hàng tại Thành phố Huế như thế nào?
  3. Công ty Cổ phần Viễn thông FPT Telecom tại Thành phố Huế cần có những giải pháp gì để nâng cao lượng khách hàng sử dụng dịch vụ truyền hình FPT Play Box?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ truyền hình FPT Play Box của khách hàng.
  • Đối tượng khảo sát: Khách hàng đã và đang sử dụng dịch vụ truyền hình FPT Play Box của FPT Telecom sinh sống tại Thành phố Huế.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn Thành phố Huế.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu sơ cấp được điều tra từ tháng 09/2024 đến tháng 12/2024; dữ liệu thứ cấp về tổ chức, nhân sự và kết quả kinh doanh của FPT Telecom Chi nhánh Huế được thu thập trong giai đoạn 2021 – 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của khóa luận được xây dựng dựa trên các lý thuyết nền tảng về dịch vụ và hành vi người tiêu dùng:

  • Khái niệm dịch vụ và dịch vụ truyền hình: Dựa trên quan điểm kinh tế học và định nghĩa của Philip Kotler (2016), làm rõ các loại hình truyền hình hiện hành gồm truyền hình mặt đất (Terrestrial TV), truyền hình cáp (Cable TV), truyền hình vệ tinh (Satellite TV), truyền hình qua giao thức Internet (IPTV) và truyền hình trực tuyến (OTT).
  • Mô hình các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi người tiêu dùng của Philip Kotler (2005) bao gồm 4 nhóm: Văn hóa, Xã hội, Cá nhân và Tâm lý.
  • Mô hình quá trình 5 giai đoạn thông qua quyết định mua của Philip Kotler (2014): Nhận biết nhu cầu $\rightarrow$ Tìm kiếm thông tin $\rightarrow$ Đánh giá các phương án lựa chọn $\rightarrow$ Quyết định mua $\rightarrow$ Hành vi sau khi mua.
  • Thuyết hành động hợp lý (TRA - Theory of Reasoned Action) của Martin Fishbein và Icek Ajzen (1975) giải thích ý định hành vi qua hai biến số: Thái độ đối với hành vi và Chuẩn chủ quan.
  • Thuyết hành vi có kế hoạch (TPB - Theory of Planned Behavior) của Martin Fishbein và Icek Ajzen (1975) bổ sung thêm biến số Nhận thức kiểm soát hành vi vào mô hình TRA.
  • Các nghiên cứu kế thừa: Khóa luận tham khảo mô hình đo lường chất lượng dịch vụ truyền hình trả tiền của Norazryana Mat Dawi và cộng sự (2016), mô hình lựa chọn nhà cung cấp dịch vụ Internet của Buhaljoti (2013), Garg Vishal (2015), Alshurideh (2016), Madushanka và cộng sự (2020), cùng các nghiên cứu trong nước của Nguyễn Thị Thảo (2021) về truyền hình FPT tại Đà Nẵng, Võ Thành Nhân (2024), Trương Thị Việt Huỳnh (2022), Hà Nam Khánh Giao và Nguyễn Thị Hồng Mơ (2017), và Phan Tiến Hoàng (2015).

Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 5 biến độc lập và 1 biến phụ thuộc: $$\text{QĐ} = \beta_0 + \beta_1 \times \text{TC} + \beta_2 \times \text{CL} + \beta_3 \times \text{GC} + \beta_4 \times \text{DVKH} + \beta_5 \times \text{DSD} + e_i$$ Trong đó: QĐ (Quyết định sử dụng), TC (Sự tin cậy), CL (Chất lượng dịch vụ), GC (Giá cả dịch vụ), DVKH (Dịch vụ chăm sóc khách hàng), DSD (Nhận thức về tính dễ sử dụng), $e_i$ là sai số ngẫu nhiên.

Nhóm nhân tố Biến quan sát Nội dung đo lường Nguồn tham khảo
Sự tin cậy (TC) TC1
TC2
TC3
- Hoạt động ổn định, không gặp sự cố
- Cung cấp đúng những gì đã cam kết
- Lắp đặt và hỗ trợ khách hàng nhanh chóng
Phan Tiến Hoàng (2015)
Chất lượng dịch vụ (CL) CL1
CL2
CL3
CL4
- Hình ảnh rõ nét, âm thanh sống động
- Thường xuyên cập nhật gói ứng dụng mới
- Đường truyền ổn định, không gián đoạn
- Kho kênh đa dạng, chương trình đặc sắc
Hà Nam Khánh Giao & Lê Quốc Dung (2013), Norazryana Mat Dawi và cs (2016), Nguyễn Thị Thảo (2021), Võ Thành Nhân (2024)
Giá cả (GC) GC1
GC2
GC3
GC4
- Giá cước xứng đáng với chất lượng
- Phù hợp với mức thu nhập khách hàng
- Giá cước ổn định, ít biến động
- Chi phí hòa mạng và lắp đặt phù hợp
Indrawati & Kusumoaji (2015), Norazryana Mat Dawi và cs (2016), Nguyễn Thị Thảo (2021)
Dịch vụ khách hàng (DVKH) DVKH1
DVKH2
DVKH3
DVKH4
- Nhân viên có chuyên môn cao
- Thái độ nhân viên lịch sự, tôn trọng
- Khắc phục sự cố nhanh, đường truyền mượt
- Nhân viên chủ động hỏi thăm, ghi nhận ý kiến
Hà Nam Khánh Giao & Lê Quốc Dung (2013), Indrawati & Kusumoaji (2015), Norazryana Mat Dawi và cs (2016), Nguyễn Thị Thảo (2021)
Nhận thức dễ sử dụng (DSD) DSD1... - Thao tác, tính năng đơn giản và thuận tiện Kế thừa mô hình nghiên cứu đề xuất
Quyết định sử dụng (QĐ) QĐ2
QĐ3...
- Dự định tiếp tục sử dụng dịch vụ
- Sẵn sàng giới thiệu cho bạn bè, người thân
Constantiou & Volker Mahnke (2010), Nguyễn Thị Thảo (2021)

Phương pháp xác định quy mô mẫu và thu thập dữ liệu:

  • Xác định cỡ mẫu EFA: Căn cứ quy tắc của Hoàng Trọng và Chu Nguyên Mộng Ngọc (2008) cùng Hair và cộng sự (2022), cỡ mẫu tối thiểu bằng 5 lần số biến quan sát ($21 \times 5 = 105$ mẫu).
  • Xác định cỡ mẫu hồi quy: Căn cứ công thức của Green (1991): $n = 50 + 8 \times m$. Với $m = 5$ biến độc lập, cỡ mẫu tối thiểu là $n = 50 + 8 \times 5 = 90$ mẫu.
  • Để đảm bảo an toàn và bù đắp các bảng hỏi không hợp lệ, tác giả đã phát ra tổng số 120 phiếu khảo sát.
  • Phương pháp chọn mẫu: Chọn mẫu thuận tiện, tiếp cận khách hàng đang sinh sống tại Thành phố Huế thông qua các đợt đi thực tế thị trường chăm sóc khách hàng của FPT Telecom Huế và khảo sát trực tuyến.
  • Phương pháp xử lý dữ liệu: Phần mềm SPSS được dùng để thống kê mô tả, kiểm định Cronbach’s Alpha (chấp nhận hệ số $> 0{,}6$), phân tích nhân tố khám phá EFA (tiêu chuẩn: KMO $\ge 0{,}06$, Sig Bartlett $< 0{,}05$, Eigenvalue $\ge 1$, tổng phương sai trích $\ge 50%$, hệ số tải Factor Loading $\ge 0{,}5$), kiểm định tương quan Pearson ($r$), và hồi quy bội (đánh giá qua $R^2$ hiệu chỉnh $> 0{,}5$, Sig kiểm định $F$ trong ANOVA $< 0{,}05$, Sig kiểm định $t < 0{,}05$).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về vấn đề nghiên cứu

Chương này tập trung hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết kinh tế và quản trị liên quan đến dịch vụ và hành vi người tiêu dùng. Tác giả phân tích rõ sự khác biệt giữa sản phẩm hữu hình và dịch vụ viễn thông - truyền hình, chỉ ra đặc tính vô hình, không thể lưu trữ và tính đồng thời giữa cung ứng và tiêu thụ. Tiếp đó, các lý thuyết cốt lõi được trình bày chi tiết gồm mô hình các yếu tố chi phối hành vi (văn hóa, xã hội, cá nhân, tâm lý) và tiến trình 5 bước ra quyết định mua của Philip Kotler, mô hình TRA và mô hình TPB của Fishbein và Ajzen.

Nội dung chương tổng hợp 5 nghiên cứu quốc tế và 5 nghiên cứu trong nước, làm căn cứ thực tiễn để định hình 5 nhóm nhân tố độc lập cho mô hình nghiên cứu. Đồng thời, tác giả khái quát bức tranh thực tiễn thị trường OTT tại Việt Nam năm 2024: tốc độ tăng trưởng truyền hình OTT đạt khoảng 50%/năm; FPT Play sở hữu hơn 15.000 giờ nội dung, 36 triệu lượt tải ứng dụng, nằm trong top 3 ứng dụng phổ biến nhất tại Việt Nam (sau YouTube và Facebook). Tại Thành phố Huế, văn hóa tiêu dùng có tính thận trọng, tỷ lệ người lớn tuổi cao và mức thu nhập trung bình đặt ra thách thức cho việc thương mại hóa thiết bị số như FPT Play Box, đòi hỏi phải nghiên cứu sâu về phản ứng của người dùng.

Chương 2: Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ truyền hình FPT Play Box của Công ty Cổ phần Viễn thông FPT Telecom trên địa bàn Thành phố Huế

Chương 2 mở đầu bằng phần giới thiệu tổng quan về Công ty Cổ phần Viễn thông FPT (thành lập ngày 31/01/1997 tiền thân từ Trung tâm Dịch vụ Trực tuyến với mạng Trí tuệ Việt Nam - TTVN, đến nay đạt quy mô hơn 7.000 nhân viên, gần 200 điểm giao dịch tại 80 chi nhánh thuộc 59 tỉnh thành). Đối với Chi nhánh FPT Telecom Huế, tác giả phân tích cơ cấu tổ chức bộ máy, tình hình nhân sự, tài sản, nguồn vốn và kết quả kinh doanh cũng như số lượng thuê bao FPT Play Box qua các năm 2021 – 2023.

Nội dung trọng tâm của chương là việc xử lý dữ liệu khảo sát từ 120 khách hàng tại Huế. Phân tích thống kê mô tả làm rõ các khía cạnh hành vi: kênh truyền thông tiếp cận dịch vụ, thời gian đã sử dụng, lý do lựa chọn, thời gian xem trung bình mỗi ngày và mục đích sử dụng dịch vụ. Các kiểm định định lượng được thực hiện tuần tự: kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha cho các biến độc lập và phụ thuộc, phân tích nhân tố khám phá EFA (rút trích nhân tố, kiểm định KMO và kiểm định Bartlett's Test), phân tích tương quan Pearson và mô hình hồi quy tuyến tính. Kết quả cho thấy phương trình hồi quy đạt độ tương thích thống kê, đồng thời tác giả tiến hành thống kê điểm đánh giá trung bình của người dùng đối với từng nhóm nhân tố: Sự tin cậy, Chất lượng dịch vụ, Giá cả, Dịch vụ khách hàng, Nhận thức về tính dễ sử dụng và Quyết định sử dụng.

Chương 3: Định hướng và giải pháp để nâng cao quyết định sử dụng dịch vụ truyền hình FPT Play Box của khách hàng tại Thành phố Huế

Trên cơ sở định hướng phát triển của FPT Telecom Chi nhánh Huế, chương 3 thiết lập 5 nhóm giải pháp quản trị tương ứng với 5 nhân tố tác động được phát hiện trong mô hình thực nghiệm:

  • Giải pháp về Nhận thức tính dễ sử dụng: Tinh gọn hóa giao diện màn hình chính của FPT Play Box, thiết kế các phím tắt tiện ích trên điều khiển từ xa, đơn giản hóa quy trình đăng nhập và cài đặt nhằm phục vụ đối tượng người cao tuổi và trẻ nhỏ tại Huế.
  • Giải pháp về Dịch vụ khách hàng: Bồi dưỡng kỹ năng giao tiếp và thái độ ứng xử cho đội ngũ nhân viên kinh doanh và kỹ thuật; rút ngắn thời gian tiếp nhận và xử lý sự cố tại nhà; tăng cường gọi điện chăm sóc và ghi nhận phản hồi định kỳ.
  • Giải pháp về Giá cả: Xây dựng các gói cước linh hoạt kết hợp combo Internet - Truyền hình với mức phí ưu đãi; triển khai các chính sách chiết khấu khi thanh toán trước dài hạn, giảm phí hòa mạng ban đầu phù hợp với thu nhập người dân địa phương.
  • Giải pháp về Sự tin cậy: Tối ưu hóa hạ tầng cáp quang để giữ đường truyền hoạt động liên tục, cam kết xử lý sự cố đúng khung giờ thông báo và minh bạch hóa các điều khoản hợp đồng cung cấp dịch vụ.
  • Giải pháp về Chất lượng dịch vụ: Nâng cấp băng thông máy chủ để giảm thiểu hiện tượng giật lag trong các khung giờ cao điểm; cập nhật kho nội dung thể thao, giải trí bản quyền; chọn lọc bổ sung các nội dung văn hóa, lịch sử phù hợp thị hiếu địa phương; đồng thời cắt giảm tần suất quảng cáo chen ngang gây phiền hà cho người xem.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã định lượng hóa mức độ chi phối của các nhân tố tác động đến quyết định sử dụng dịch vụ truyền hình FPT Play Box của khách hàng tại Thành phố Huế. Mô hình hồi quy bội xác nhận có 5 nhân tố ảnh hưởng có ý nghĩa thống kê đến biến phụ thuộc Quyết định sử dụng. Thứ tự mức độ ảnh hưởng của các nhân tố từ mạnh nhất đến thấp nhất được xác định như sau:

  1. Nhận thức về tính dễ sử dụng (mức độ tác động lớn nhất)
  2. Dịch vụ khách hàng
  3. Giá cả
  4. Sự tin cậy
  5. Chất lượng dịch vụ

Hệ thống số liệu kỹ thuật trong kiểm định định lượng đạt các tiêu chuẩn phương pháp luận:

  • Thang đo 21 biến quan sát đạt độ tin cậy nội tại với hệ số Cronbach's Alpha $> 0{,}6$.
  • Phân tích nhân tố EFA cho các biến độc lập và phụ thuộc thỏa mãn điều kiện với chỉ số KMO đạt yêu cầu, kiểm định Bartlett có mức ý nghĩa $\text{Sig} < 0{,}05$, các biến quan sát đều có hệ số tải nhân tố (Factor Loading) $\ge 0{,}5$, các nhân tố rút trích đều có Eigenvalue $\ge 1$ và tổng phương sai trích (Total Variance Explained) giải thích trên $50%$ biến thiên của dữ liệu.
  • Mô hình hồi quy đạt độ tương thích với hệ số xác định hiệu chỉnh ($R^2$ hiệu chỉnh) $> 0{,}5$ và kiểm định ANOVA đạt mức ý nghĩa $\text{Sig} < 0{,}05$.

Đóng góp của khóa luận:

  • Về mặt lý luận: Bổ sung bằng chứng thực nghiệm về việc tích hợp lý thuyết chấp nhận công nghệ và hành vi người tiêu dùng trong phân tích dịch vụ truyền hình thiết bị OTT tại thị trường địa phương cấp tỉnh/thành phố trực thuộc.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp cho Ban lãnh đạo Công ty Cổ phần Viễn thông FPT Telecom – Chi nhánh Huế một hệ thống giải pháp gắn với dữ liệu đánh giá thực tế từ khách hàng, chỉ rõ nhân tố tính dễ sử dụng và dịch vụ chăm sóc khách hàng có vị trí quyết định hơn cả các yếu tố truyền thống như giá cước hay chất lượng đường truyền.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu:

  • Phương pháp chọn mẫu: Do không tiếp cận được cơ sở dữ liệu danh sách khách hàng đầy đủ từ hệ thống quản trị của FPT Telecom Huế vì lý do bảo mật, đề tài phải sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện trong quá trình nhân viên đi thị trường, điều này hạn chế phần nào tính đại diện ngẫu nhiên cho toàn bộ khách hàng tại Thành phố Huế.
  • Quy mô mẫu khảo sát: Kích thước mẫu thực hiện là 120 phiếu, dù thỏa mãn yêu cầu tối thiểu cho phân tích nhân tố EFA ($n \ge 105$) và phân tích hồi quy đa biến ($n \ge 90$), nhưng dung lượng mẫu nhìn chung vẫn còn ở mức vừa đủ.
  • Phạm vi địa lý: Đề tài mới chỉ giới hạn khảo sát các khách hàng sinh sống trong khu vực nội thị Thành phố Huế, chưa mở rộng ra các huyện và thị xã lân cận thuộc tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Thời gian khảo sát: Dữ liệu sơ cấp chỉ phản ánh nhận thức của người dùng trong khoảng thời gian từ tháng 09/2024 đến tháng 12/2024.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng quy mô mẫu khảo sát lên mức cao hơn và áp dụng các phương pháp lấy mẫu xác suất (ngẫu nhiên phân tầng theo địa bàn quận/phường) để nâng cao tính khái quát hóa của kết quả.
  • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các thị xã, huyện ngoại thành hoặc so sánh đối chiếu giữa Thành phố Huế với các đô thị lân cận trong khu vực miền Trung như Đà Nẵng, Quảng Trị.
  • Bổ sung các biến kiểm soát hoặc biến trung gian như độ tuổi, mức thu nhập, rào cản chuyển đổi mạng hoặc sự gắn kết thương hiệu để làm sâu sắc thêm mô hình phân tích hành vi.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho các đối tượng sau:

  • Sinh viên chuyên ngành Kinh doanh thương mại, Quản trị kinh doanh, Marketing: Có thể tham khảo cách thức triển khai một đề tài nghiên cứu định lượng hoàn chỉnh từ khâu đặt vấn đề, tổng thuật lý thuyết, thiết kế bảng hỏi, tính toán cỡ mẫu cho đến quy trình phân tích dữ liệu trên phần mềm SPSS.
  • Học viên, người làm nghiên cứu về dịch vụ số và viễn thông: Tham khảo hệ thống bảng mã hóa thang đo gồm 21 biến quan sát được chuẩn hóa từ các nghiên cứu quốc tế và trong nước.
  • Cán bộ quản lý kinh doanh, tiếp thị và dịch vụ khách hàng tại FPT Telecom và các doanh nghiệp viễn thông (Viettel, VNPT, VTVcab): Nắm bắt các dẫn chứng định lượng về hành vi tiêu dùng đối với dịch vụ truyền hình OTT, từ đó tối ưu hóa công tác thiết kế giao diện thiết bị, nâng cấp dịch vụ chăm sóc khách hàng và xây dựng biểu giá phù hợp với thị trường đô thị miền Trung.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận xác định thứ tự tác động của các nhân tố đến quyết định sử dụng FPT Play Box như thế nào? Kết quả phân tích hồi quy trong khóa luận xác định 5 nhân tố đều có ảnh hưởng cùng chiều đến quyết định sử dụng dịch vụ, xếp theo mức độ tác động giảm dần gồm: (1) Nhận thức về tính dễ sử dụng, (2) Dịch vụ khách hàng, (3) Giá cả, (4) Sự tin cậy, và (5) Chất lượng dịch vụ.

2. Cỡ mẫu khảo sát 120 khách hàng được tác giả xác định dựa trên cơ sở khoa học nào? Tác giả căn cứ vào hai chuẩn học thuật: Thứ nhất, theo Hoàng Trọng & Chu Nguyên Mộng Ngọc (2008) và Hair và cộng sự (2022), phân tích EFA cần cỡ mẫu tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát ($21 \times 5 = 105$ mẫu). Thứ hai, theo công thức của Green (1991) cho hồi quy đa biến ($n = 50 + 8 \times m$), với 5 biến độc lập thì cần tối thiểu $50 + 8 \times 5 = 90$ mẫu. Mẫu 105 là cận trên bắt buộc, và tác giả phát ra 120 phiếu để dự phòng các sai số phát sinh.

3. Dữ liệu của khóa luận được thu thập tại đơn vị nào và trong giai đoạn nào? Dữ liệu thứ cấp (báo cáo nhân sự, tài chính, doanh thu, số lượng thuê bao FPT Play Box) được thu thập tại Công ty Cổ phần Viễn thông FPT Telecom – Chi nhánh Huế giai đoạn 2021 – 2023. Dữ liệu sơ cấp được tác giả điều tra trực tiếp và trực tuyến trên tập khách hàng tại Thành phố Huế từ tháng 09/2024 đến tháng 12/2024.

4. Tại sao đề tài áp dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện? Do quy định bảo mật thông tin khách hàng, tác giả không thể tiếp cận danh sách đầy đủ toàn bộ thuê bao của FPT Telecom Chi nhánh Huế. Vì vậy, tác giả sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện, tiếp cận trực tiếp các khách hàng đã và đang sử dụng FPT Play Box thông qua các đợt đi thực tế thị trường chăm sóc khách hàng cùng các phòng ban của công ty.

5. Những công trình nghiên cứu trong nước nào về dịch vụ truyền hình được tác giả tổng thuật? Tác giả đã tổng thuật 5 công trình trong nước gồm: nghiên cứu về truyền hình FPT tại Đà Nẵng của Nguyễn Thị Thảo (2021), nghiên cứu truyền hình số mặt đất tại Vĩnh Long của Võ Thành Nhân (2024), nghiên cứu dịch vụ quảng cáo truyền hình Vĩnh Long của Trương Thị Việt Huỳnh (2022), nghiên cứu mua hàng ngẫu hứng qua truyền hình tại Best Buy Việt Nam của Hà Nam Khánh Giao và Nguyễn Thị Hồng Mơ (2017), và nghiên cứu lựa chọn truyền hình MyTV tại Quảng Bình của Phan Tiến Hoàng (2015).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Võ Thị Hà Thương đã hoàn thành mục tiêu nghiên cứu thông qua việc hệ thống hóa cơ sở lý thuyết hành vi người tiêu dùng và thực hiện quy trình phân tích định lượng chuẩn mực về quyết định sử dụng dịch vụ FPT Play Box tại Thành phố Huế. Kết quả thực nghiệm khẳng định quyết định sử dụng của khách hàng chịu sự chi phối mạnh mẽ nhất từ nhận thức về tính dễ sử dụng và chất lượng dịch vụ khách hàng, tiếp sau đó mới đến các yếu tố về giá cả, sự tin cậy và chất lượng kỹ thuật. Hệ thống giải pháp đề xuất cung cấp các căn cứ thực tiễn giúp FPT Telecom Chi nhánh Huế cải tiến tính năng thiết bị, nâng cao chất lượng phục vụ và mở rộng thị phần truyền hình trực tuyến tại địa bàn.