Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Sự chuyển dịch của hạ tầng số và công nghệ viễn thông tại Việt Nam đã tác động căn bản đến phương thức tiếp cận thông tin, văn hóa giải trí của người dân. Người tiêu dùng có xu hướng thay thế các phương thức phát sóng truyền thống như truyền hình cáp hay truyền hình số mặt đất bằng truyền hình giao thức Internet, bao gồm IPTV (Internet Protocol Television) và dịch vụ phát trực tuyến qua Internet (OTT). Các hình thức truyền hình hiện đại này đáp ứng tốt tính linh hoạt, khả năng tương tác, cá nhân hóa nội dung và tích hợp đa nền tảng trên nhiều thiết bị thông minh.
Theo số liệu từ Bộ Thông tin và Truyền thông (2023) được trích dẫn trong công trình, tính đến cuối năm 2022, toàn quốc có xấp xỉ 19,5 triệu thuê bao truyền hình trả tiền. Trong cơ cấu này, nhóm truyền hình Internet (IPTV và OTT) chiếm trên 55% thị phần và được dự báo sẽ chạm mức 70% vào năm 2025. Tại địa bàn thành phố Huế, sự đầu tư đồng bộ về hạ tầng viễn thông đã tạo lập tiền đề vững chắc cho việc tiếp cận các dịch vụ trực tuyến; tỷ lệ hộ gia đình có kết nối mạng Internet tại đây đạt 85,1% vào năm 2023 (theo Niên giám thống kê Thừa Thiên Huế, 2023).
Thực tế phát triển hạ tầng và nhu cầu giải trí số mở ra dư địa tăng trưởng thuê bao cho Công ty Cổ phần Viễn thông FPT (FPT Telecom) chi nhánh Huế. Tuy vậy, doanh nghiệp phải đối diện với áp lực cạnh tranh gay gắt từ các nhà mạng lớn như Viettel, VNPT và nhiều nền tảng số xuyên biên giới. Người tiêu dùng ngày càng có nhiều lựa chọn thay thế, gia tăng yêu cầu về tính ổn định kỹ thuật, giá cước, dịch vụ chăm sóc khách hàng và quy trình phục vụ. Do đó, việc nghiên cứu các yếu tố thúc đẩy quyết định tiêu dùng tại thị trường địa phương có ý nghĩa thiết thực cho công tác hoạch định chiến lược kinh doanh của FPT Telecom Huế.
Tác giả xác định 3 câu hỏi nghiên cứu:
- Những yếu tố nào ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ truyền hình FPT của khách hàng tại Thành phố Huế?
- Mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến quyết định sử dụng dịch vụ truyền hình FPT của khách hàng tại Thành phố Huế?
- Những giải pháp nào có thể giúp tăng cường quyết định sử dụng dịch vụ truyền hình FPT của khách hàng tại Thành phố Huế?
Về mục tiêu nghiên cứu:
- Mục tiêu chung: Trên cơ sở nghiên cứu, xác định và phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ truyền hình FPT của khách hàng cá nhân tại Thành phố Huế; từ đó đề xuất các giải pháp nhằm thúc đẩy khách hàng sử dụng dịch vụ.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến quyết định sử dụng dịch vụ truyền hình của khách hàng.
- Đánh giá thực trạng kinh doanh dịch vụ truyền hình của công ty và phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng của khách hàng cá nhân tại thành phố Huế đối với dịch vụ truyền hình FPT.
- Đề xuất một số giải pháp giúp thúc đẩy thêm nhiều khách hàng sử dụng dịch vụ truyền hình FPT tại Thành phố Huế.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ truyền hình FPT của khách hàng cá nhân tại Thành phố Huế.
- Phạm vi không gian: Thực hiện tại Công ty Cổ phần Viễn thông FPT chi nhánh Huế và địa bàn 19 phường trực thuộc khu vực quận Thuận Hóa, thành phố Huế.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp phản ánh giai đoạn 2022 – 2024; dữ liệu sơ cấp được thu thập khảo sát thực địa từ ngày 20/01/2025 đến ngày 15/04/2025.
- Phạm vi nội dung: Phân tích hành vi tiêu dùng và quyết định sử dụng dịch vụ dựa trên các mô hình lý thuyết quản trị kinh doanh, đo lường các khía cạnh dịch vụ, chỉ ra ưu điểm, hạn chế cùng nguyên nhân để đề xuất hàm ý quản trị.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các lý thuyết hành vi người tiêu dùng và mô hình ra quyết định mua của khách hàng. Khung lý thuyết trọng tâm bao gồm:
- Thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action – TRA) của Fishbein và Ajzen, giải thích ý định hành vi chịu sự chi phối của thái độ cá nhân và chuẩn chủ quan.
- Thuyết hành vi hoạch định (Theory of Planned Behavior – TPB) của Ajzen, bổ sung yếu tố kiểm soát hành vi cảm nhận vào mô hình TRA nhằm phản ánh các rào cản hoặc nguồn lực hỗ trợ khi thực hiện hành vi.
- Quá trình ra quyết định mua gồm 5 giai đoạn: Nhận biết nhu cầu, tìm kiếm thông tin, đánh giá các phương án, quyết định mua sắm và hành vi sau mua.
- Khái niệm và đặc tính của dịch vụ viễn thông, truyền hình giao thức Internet (IPTV).
Mô hình nghiên cứu đề xuất khảo sát 7 nhóm yếu tố độc lập tác động đến quyết định sử dụng (biến phụ thuộc): Chất lượng dịch vụ, Chăm sóc khách hàng, Ảnh hưởng xã hội, Giá cả, Chương trình khuyến mãi, Quy trình thủ tục đăng ký và Uy tín thương hiệu.
Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa kỹ thuật định tính và định lượng:
- Nghiên cứu định tính: Tiến hành phương pháp quan sát trực tiếp và tham vấn ý kiến đội ngũ nhân viên kinh doanh tại FPT Telecom chi nhánh Huế trong quá trình bán hàng và chăm sóc thuê bao, từ đó hiệu chỉnh và hoàn thiện bảng câu hỏi khảo sát với 29 biến quan sát.
- Khảo sát thử nghiệm: Thực hiện phỏng vấn thử trên 20 khách hàng để rà soát ngữ nghĩa, độ rõ ràng của thang đo trước khi triển khai chính thức.
- Nghiên cứu định lượng: Sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không quan trọng đến 5: Rất quan trọng).
- Xác định quy mô mẫu: Áp dụng nguyên tắc của Hair và cộng sự (1998) với tỷ lệ tối thiểu 5 mẫu trên 1 biến quan sát ($n = 5 \times m$). Với 29 biến quan sát, quy mô mẫu tối thiểu là $29 \times 5 = 145$ mẫu. Tác giả khảo sát thêm 9 phiếu nhằm hạn chế rủi ro sai lệch, nâng tổng quy mô mẫu điều tra chính thức lên 154 khách hàng cá nhân.
- Kỹ thuật chọn mẫu: Phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên phân bổ tại 19 phường thuộc địa bàn quận Thuận Hóa, thành phố Huế. Trong đó, 17 phường được phân bổ 8 phiếu khảo sát/phường; 2 phường có mật độ dân cư tập trung đông nhất (Phước Vĩnh và An Cựu) được phân bổ 9 phiếu khảo sát/phường.
| Nhóm chỉ tiêu |
Thông số phương pháp luận |
| Đối tượng khảo sát |
Khách hàng cá nhân sử dụng dịch vụ truyền hình FPT |
| Kỹ thuật lấy mẫu |
Chọn mẫu ngẫu nhiên phân bổ theo địa bàn dân cư |
| Quy mô mẫu khảo sát |
154 quan sát (17 phường $\times$ 8 mẫu + 2 phường $\times$ 9 mẫu) |
| Thang đo sử dụng |
Thang đo khoảng Likert 5 mức độ (1 đến 5) |
| Số lượng biến quan sát |
29 biến quan sát |
| Công cụ xử lý thống kê |
Phần mềm SPSS phiên bản 26 |
Quy trình phân tích dữ liệu trên phần mềm SPSS 26 bao gồm:
- Thống kê mô tả: Tần số (Frequency), tỷ lệ phần trăm, giá trị trung bình (Mean), độ lệch chuẩn nhằm phân tích nhân khẩu học và hành vi sử dụng.
- Kiểm định độ tin cậy thang đo: Đánh giá qua hệ số Cronbach's Alpha (yêu cầu $\ge 0,60$ và hệ số tương quan biến - tổng $\ge 0,30$; loại biến nếu không đạt).
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Kiểm tra điều kiện qua chỉ số Kaiser-Meyer-Olkin ($0,5 \le \text{KMO} \le 1,0$), kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê ($\text{Sig.} < 0,05$), tiêu chuẩn Eigenvalue $> 1,0$, tổng phương sai trích (Total Variance Explained) $\ge 50%$, hệ số tải nhân tố (Factor Loading) $\ge 0,5$ (tối thiểu 0,3) và chênh lệch tải chéo $> 0,3$.
- Phân tích tương quan Pearson và mô hình hồi quy tuyến tính bội: Kiểm định độ phù hợp mô hình thông qua $R^2$, $R^2$ hiệu chỉnh, phân tích ANOVA ($F$-test với $\text{Sig.} < 0,05$), kiểm tra hiện tượng tự tương quan bằng đại lượng Durbin-Watson, kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến bằng hệ số phóng đại phương sai ($\text{VIF} < 10$), và kiểm tra phân phối chuẩn phần dư qua biểu đồ Scatter Plot.
- Kiểm định phi tham số và giá trị trung bình: Sử dụng One-Sample T-test để đo lường mức độ đánh giá các thành phần, Independent-Samples T-test kiểm định sự khác biệt theo giới tính, kiểm định ANOVA kiểm tra sự khác biệt theo độ tuổi, nghề nghiệp và mức thu nhập.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở khoa học về quyết định sử dụng dịch vụ của khách hàng
Chương 1 hệ thống hóa khung lý luận về khách hàng, hành vi tiêu dùng và bản chất của quyết định lựa chọn dịch vụ. Tác giả trình bày các mô hình lý thuyết kinh điển gồm mô hình hành vi mua giản đơn, mô hình hành vi chi tiết, mô hình TRA của Fishbein & Ajzen và mô hình TPB của Ajzen nhằm làm rõ mối liên kết giữa nhận thức, thái độ, chuẩn chủ quan và ý định hành vi.
Khóa luận phân tích các đặc trưng kỹ thuật và thương mại của dịch vụ truyền hình Internet, phân biệt công nghệ IPTV truyền tải trên hạ tầng mạng cố định chuyên biệt với các nền tảng phát sóng OTT. Về cơ sở thực tiễn, chương này tổng thuật tình hình thị trường truyền hình trả tiền tại Việt Nam, sự suy giảm của truyền hình truyền thống trước sức ép của dịch vụ số, và tổng hợp kinh nghiệm thu hút thuê bao của các nhà mạng viễn thông. Từ việc đúc kết các công trình nghiên cứu đi trước, tác giả thiết lập mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 7 nhóm biến độc lập tác động đến quyết định tiêu dùng của khách hàng cá nhân.
Chương 2: Đánh giá thực trạng và phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ truyền hình FPT của khách hàng cá nhân trên địa bàn Thành phố Huế
Chương 2 trình bày toàn bộ số liệu thứ cấp và dữ liệu khảo sát thực nghiệm tại địa bàn:
- Khái quát về FPT Telecom và FPT Telecom chi nhánh Huế: Phân tích cơ cấu bộ máy tổ chức, biến động nguồn nhân lực, nguồn vốn, tài sản và kết quả kinh doanh giai đoạn 2022 – 2024. Đồng thời, đánh giá bức tranh tăng trưởng thuê bao dịch vụ truyền hình FPT tại địa phương.
- Đặc điểm mẫu nghiên cứu: Phân tích mẫu 154 khách hàng theo giới tính, nhóm tuổi, nghề nghiệp, mức thu nhập, mục đích theo dõi truyền hình, nguồn tiếp cận thông tin và thời gian sử dụng dịch vụ.
- Kiểm định độ tin cậy thang đo và EFA: Đánh giá hệ số Cronbach's Alpha cho từng thang đo thành phần; thực hiện phân tích nhân tố khám phá EFA riêng cho tập biến độc lập và biến phụ thuộc, xác nhận các giá trị KMO, kiểm định Bartlett, Eigenvalue và bảng ma trận xoay.
- Phân tích tương quan và hồi quy tuyến tính: Kiểm định ma trận tương quan giữa các biến; ước lượng phương trình hồi quy, phân tích bảng ANOVA kiểm tra độ phù hợp mô hình, kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến qua hệ số VIF và kiểm định giả định phân phối chuẩn phần dư qua biểu đồ Scatter Plot.
- Phân tích đánh giá thực tế của khách hàng: Sử dụng One-Sample T-test đo lường ý kiến của khách hàng đối với 7 yếu tố: Chất lượng dịch vụ, Chăm sóc khách hàng, Ảnh hưởng xã hội, Giá cả, Chương trình khuyến mãi, Quy trình thủ tục đăng ký, Uy tín thương hiệu và Quyết định sử dụng.
- Kiểm định sự khác biệt nhân khẩu học: Kiểm định Independent-Samples T-test với biến giới tính; kiểm định tính đồng nhất của phương sai (Test of Homogeneity of Variances) và phân tích ANOVA đối với các nhóm tuổi, nghề nghiệp và thu nhập.
- Nhận định chung: Khái quát các ưu điểm đạt được trong phát triển thuê bao của FPT Telecom Huế, chỉ ra những mặt hạn chế còn tồn tại và nguyên nhân dẫn đến các tồn tại này.
| Danh mục bảng số liệu chính trong Chương 2 |
Nội dung phản ánh |
| Bảng 2.3, 2.4, 2.5 |
Lao động, tài chính và kết quả kinh doanh FPT Telecom Huế (2022 – 2024) |
| Bảng 2.6 |
Thực trạng tăng trưởng thuê bao truyền hình FPT – Huế (2022 – 2024) |
| Bảng 2.7, 2.8, 2.9, 2.10 |
Thống kê nhân khẩu học, mục đích, nguồn thông tin, thời gian sử dụng |
| Bảng 2.11 đến 2.18 |
Kiểm định Cronbach's Alpha, hệ số KMO, Bartlett's Test và ma trận xoay EFA |
| Bảng 2.19 đến 2.23 |
Ma trận tương quan, hệ số hồi quy, bảng ANOVA và kiểm định đa cộng tuyến VIF |
| Bảng 2.24 đến 2.31 |
Đánh giá của khách hàng về 7 biến độc lập và biến quyết định sử dụng |
| Bảng 2.32 đến 2.38 |
Kiểm định T-test giới tính; kiểm định Levene và ANOVA về tuổi, nghề, thu nhập |
Chương 3: Một số giải pháp nhằm tăng cường thúc đẩy khách hàng sử dụng dịch vụ truyền hình FPT tại Thành phố Huế
Chương 3 xây dựng các giải pháp ứng dụng thực tế trên cơ sở kết quả hồi quy và đánh giá thống kê mô tả:
- Trình bày định hướng chiến lược phát triển của FPT Telecom trong giai đoạn tiếp theo.
- Đề xuất 7 nhóm giải pháp tương ứng với các yếu tố trong mô hình nghiên cứu:
- Giải pháp về chất lượng dịch vụ: Nâng cao độ ổn định đường truyền mạng cáp quang, tối ưu hóa giao diện thiết bị đầu cuối và chất lượng hình ảnh, âm thanh.
- Giải pháp về chăm sóc khách hàng: Chuẩn hóa quy trình hỗ trợ kỹ thuật, rút ngắn thời gian xử lý sự cố tại hiện trường và cải thiện kỹ năng giao tiếp của nhân viên tổng đài.
- Giải pháp về giá cả: Thiết lập chính sách cước phí cạnh tranh, linh hoạt các gói cước tích hợp Internet - Truyền hình phù hợp khả năng chi trả của người dân Huế.
- Giải pháp về ảnh hưởng xã hội: Khai thác kênh tiếp thị truyền miệng (WOM), xây dựng cộng đồng người dùng và quảng bá trên các diễn đàn địa phương.
- Giải pháp về chương trình khuyến mãi: Đổi mới hình thức ưu đãi cước thuê bao, nâng cấp thiết bị và tặng kèm gói nội dung đặc thù.
- Giải pháp về quy trình, thủ tục đăng ký: Đơn giản hóa thủ tục ký kết hợp đồng, số hóa quy trình đăng ký lắp đặt trực tuyến và triển khai nghiệm thu nhanh chóng.
- Giải pháp về uy tín thương hiệu: Đẩy mạnh các chiến dịch định vị thương hiệu viễn thông FPT gắn liền với hoạt động an sinh, xã hội trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế.
- Đưa ra các kiến nghị đối với Tổng Công ty FPT Telecom và các cơ quan, ban ngành quản lý nhà nước liên quan.
Kết quả và đóng góp
Mô hình phân tích định lượng sau khi xử lý dữ liệu khảo sát 154 khách hàng cá nhân tại thành phố Huế đã xác định các kết quả sau:
- Có 6 yếu tố tác động có ý nghĩa thống kê đến quyết định sử dụng dịch vụ truyền hình FPT của khách hàng cá nhân tại thành phố Huế (từ tập hợp 7 yếu tố lý thuyết ban đầu).
- Yếu tố "Chăm sóc khách hàng" có mức độ tác động lớn nhất đến quyết định sử dụng dịch vụ của khách hàng. Điều này phản ánh đặc thù dịch vụ viễn thông - truyền hình: sự đồng hành hỗ trợ, tốc độ xử lý sự cố kỹ thuật và thái độ của nhân viên đóng vai trò chi phối ý định gắn kết của người dùng.
- Yếu tố "Ảnh hưởng xã hội" có mức độ tác động ít nhất trong số các nhân tố có ý nghĩa thống kê đến quyết định sử dụng của khách hàng cá nhân.
- Khóa luận đóng góp hệ thống số liệu thực nghiệm đo lường hành vi khách hàng sử dụng truyền hình trả tiền tại thị trường cụ thể là thành phố Huế, chỉ rõ mức độ đánh giá trung bình và sự khác biệt về quyết định sử dụng theo các đặc trưng nhân khẩu học (giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp, thu nhập).
- Về mặt quản trị ứng dụng, công trình cung cấp cho ban giám đốc FPT Telecom chi nhánh Huế căn cứ dữ liệu định lượng rõ ràng để phân bổ ngân sách và ưu tiên nguồn lực: tập trung cải thiện dịch vụ chăm sóc khách hàng và các khâu vận hành trọng yếu thay vì dàn trải chi phí cho các kênh tác động xã hội mang lại hiệu quả biên thấp hơn.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tồn tại một số giới hạn nghiên cứu được nhận diện từ phạm vi thực hiện:
- Giới hạn không gian: Dữ liệu điều tra sơ cấp chỉ tập trung tại 19 phường thuộc quận Thuận Hóa, thành phố Huế; chưa bao quát toàn bộ các huyện, thị xã hoặc các vùng nông thôn, bán sơn địa lân cận trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế.
- Giới hạn về kích thước mẫu: Quy mô mẫu khảo sát gồm 154 khách hàng cá nhân, vừa đủ đáp ứng tiêu chuẩn tối thiểu theo quy tắc Hair et al. (1998) cho 29 biến quan sát ($5 \times 29 = 145$). Cỡ mẫu này có thể hạn chế khả năng khái quát hóa kết quả cho toàn bộ thị trường khách hàng cá nhân rộng lớn.
- Giới hạn về phân khúc khách hàng: Đề tài chỉ tiếp cận đối tượng khách hàng cá nhân, hộ gia đình; chưa mở rộng khảo sát nhóm khách hàng tổ chức, doanh nghiệp, cơ sở lưu trú và khách sạn vốn có hành vi tiêu dùng dịch vụ truyền hình khác biệt.
- Hướng mở rộng nghiên cứu: Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng địa bàn điều tra sang các khu vực huyện, thị xã; gia tăng kích thước mẫu lên quy mô lớn hơn; đồng thời bổ sung các biến số mới như cảm nhận rủi ro, sự đa dạng của nội dung bản quyền thể thao/giải trí, hoặc so sánh trực tiếp hành vi tiêu dùng giữa các nhà cung cấp FPT, Viettel và VNPT.
Giá trị tham khảo
Bản khóa luận mang giá trị tài liệu tham khảo trong các khía cạnh:
- Đối với sinh viên, học viên ngành Quản trị kinh doanh, Marketing và Kinh tế dịch vụ: Công trình cung cấp quy trình nghiên cứu định lượng hoàn chỉnh từ khâu xác định kích thước mẫu (nguyên tắc Hair et al.), lập bảng hỏi Likert, chọn mẫu theo địa bàn phường, đến các bước xử lý dữ liệu SPSS 26 (Cronbach's Alpha, EFA, hồi quy tuyến tính, kiểm định giả định OLS, T-test và ANOVA).
- Đối với các nhà nghiên cứu về dịch vụ số: Phần hệ thống hóa cơ sở lý thuyết TRA, TPB kết hợp các đặc tính công nghệ IPTV/OTT trong Chương 1 là tài liệu tham khảo tốt để phát triển khung thang đo cho các nghiên cứu hành vi khách hàng trong lĩnh vực viễn thông.
- Đối với cán bộ quản lý viễn thông và FPT Telecom: Dữ liệu thực trạng kinh doanh, tăng trưởng thuê bao giai đoạn 2022 – 2024 và hệ thống giải pháp phân định theo 7 yếu tố tại Chương 3 là cơ sở thực tiễn giúp doanh nghiệp cải tiến chính sách chăm sóc khách hàng và điều chỉnh hoạt động tiếp thị dịch vụ truyền hình tại Thừa Thiên Huế.
Câu hỏi thường gặp
Khóa luận xác định quy mô mẫu điều tra là bao nhiêu và căn cứ vào tiêu chuẩn học thuật nào?
Tác giả áp dụng quy tắc kinh nghiệm của Hair và cộng sự (1998), yêu cầu số mẫu tối thiểu gấp 5 lần tổng số biến quan sát ($n = 5 \times m$). Với mô hình gồm 29 biến quan sát, cỡ mẫu chuẩn là $29 \times 5 = 145$ mẫu. Tác giả khảo sát thêm 9 mẫu để dự phòng rủi ro, đạt tổng quy mô 154 mẫu khảo sát chính thức.
Dữ liệu khảo sát sơ cấp được phân bổ tại những địa bàn cụ thể nào?
Dữ liệu sơ cấp được thu thập tại 19 phường thuộc khu vực quận Thuận Hóa, thành phố Huế (bao gồm các phường: An Cựu, Thủy Bằng, Thủy Biều, An Đông, Thuận An, Thủy Vân, An Tây, Phước Vĩnh, Thủy Xuân, Dương Nỗ, Phường Đúc, Trường An, Hương Phong, Phú Nhuận, Vĩnh Ninh, Phú Hội, Phú Thượng, Vỹ Dạ, Xuân Phú). Trong đó, 17 phường lấy 8 mẫu/phường; 2 phường có mật độ dân số cao nhất là Phước Vĩnh và An Cựu lấy 9 mẫu/phường.
Yếu tố nào tác động mạnh nhất và yếu tố nào tác động thấp nhất đến quyết định sử dụng dịch vụ của khách hàng?
Kết quả phân tích hồi quy trong khóa luận chỉ ra rằng yếu tố "Chăm sóc khách hàng" có mức độ tác động lớn nhất, trong khi yếu tố "Ảnh hưởng xã hội" có mức độ tác động thấp nhất đến quyết định sử dụng dịch vụ truyền hình FPT của khách hàng cá nhân tại thành phố Huế.
Mô hình nghiên cứu ban đầu đề xuất bao nhiêu yếu tố và có bao nhiêu yếu tố thực sự có ý nghĩa thống kê?
Mô hình nghiên cứu đề xuất ban đầu xem xét 7 nhóm yếu tố độc lập (Chất lượng dịch vụ, Chăm sóc khách hàng, Ảnh hưởng xã hội, Giá cả, Chương trình khuyến mãi, Quy trình thủ tục đăng ký, Uy tín thương hiệu). Sau khi tiến hành phân tích định lượng, kết quả kiểm định khẳng định có 6 yếu tố ảnh hưởng có ý nghĩa thống kê đến quyết định sử dụng dịch vụ của khách hàng.
Khóa luận sử dụng các phương pháp phân tích thống kê nào trên phần mềm SPSS?
Khóa luận vận hành các kiểm định thống kê trên SPSS 26 gồm: Thống kê mô tả; Đánh giá độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha; Phân tích nhân tố khám phá EFA; Phân tích tương quan Pearson; Hồi quy tuyến tính bội (kèm kiểm định ANOVA, Durbin-Watson, hệ số phóng đại phương sai VIF, biểu đồ phân phối chuẩn phần dư Scatter Plot); Kiểm định One-Sample T-test, Independent-Samples T-test và phân tích phương sai ANOVA (với kiểm định Levene).
Kết luận
Khóa luận của sinh viên Nguyễn Như Văn Quyến là công trình nghiên cứu ứng dụng chuẩn mực về hành vi người tiêu dùng trong lĩnh vực truyền hình giao thức Internet tại thị trường thành phố Huế. Dựa trên khung lý thuyết hành vi kết hợp phương pháp khảo sát định lượng 154 khách hàng cá nhân, công trình đã làm rõ mức độ chi phối của 6 yếu tố, khẳng định vai trò quyết định hàng đầu của công tác chăm sóc khách hàng. Kết quả phân tích và hệ thống 7 nhóm giải pháp đề xuất cung cấp căn cứ thực tiễn giá trị giúp FPT Telecom chi nhánh Huế nâng cao chất lượng vận hành và gia tăng thị phần thuê bao số.