Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Sự phát triển của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư cùng với thương mại điện tử (TMĐT) đã làm thay đổi hành vi và thói quen mua sắm của người tiêu dùng Việt Nam. Theo Báo cáo e-Conomy SEA 2018 do Google và Temasek công bố, quy mô thị trường TMĐT Việt Nam năm 2018 đạt 9 tỷ USD, duy trì tốc độ tăng trưởng trung bình năm trong giai đoạn 2015–2018 ở mức 38%. Trong bức tranh tăng trưởng chung, thương mại di động (TMDĐ - M-commerce) nổi lên như một phương thức giao dịch chủ đạo, được thúc đẩy bởi sự phổ cập của điện thoại thông minh (smartphone) có màn hình lớn, khả năng đa nhiệm và các chuẩn bảo mật cải tiến. Người tiêu dùng dần chuyển dịch thói quen từ các thao tác nhấp chuột trên máy tính sang các cử chỉ chạm, lướt trực tiếp trên ứng dụng di động.
Song hành với xu hướng số hóa, thị trường rạp chiếu phim tại Việt Nam ghi nhận tốc độ tăng trưởng doanh thu phòng vé từ 20% đến 35% mỗi năm trong giai đoạn 2014–2019. Tổng doanh thu phòng vé toàn thị trường năm 2019 được dự báo cán mốc 4.100 tỷ đồng. Theo số liệu của Cục Điện ảnh, cả nước năm 2018 có 901 phòng chiếu với 130.900 ghế; thị phần doanh thu phim nước ngoài chiếm ưu thế áp đảo với phim Mỹ chiếm 49%, phim Việt Nam chiếm 19%, phim Trung Quốc chiếm 9%, Hàn Quốc chiếm 6% và Nhật Bản chiếm 5%. Tính đến tháng 02/2019, thị trường chuỗi rạp chiếu phim chứng kiến sự áp đảo của các doanh nghiệp nước ngoài, dẫn đầu là CGV với 74 cụm rạp (chiếm khoảng 43% thị phần) và Lotte Cinema đứng thứ hai với 42 cụm rạp (chiếm khoảng 30% thị phần); hai đơn vị nội địa là Galaxy Cinema và BHD lần lượt sở hữu 14 và 9 cụm rạp.
| Chuỗi rạp chiếu phim |
Số lượng rạp (Tháng 02/2019) |
Tỷ lệ thị phần ước tính |
| CGV |
74 rạp |
~43% |
| Lotte Cinema |
42 rạp |
~30% |
| Galaxy Cinema |
14 rạp |
Nhóm còn lại (cùng BHD, Platinum Cineplex chiếm 27%) |
| BHD Star Cineplex |
9 rạp |
Nhóm còn lại |
Tại thị trường thành phố Huế, Lotte Cinema bắt đầu hoạt động từ năm 2014 và từng giữ vị thế độc tôn phục vụ thị hiếu xem phim của giới trẻ địa phương. Tuy nhiên, thị phần của rạp dần bị phân chia trước sự xuất hiện liên tiếp của ba đối thủ cạnh tranh mới: rạp Starlight (khai trương ngày 17/06/2017), rạp BHD (khai trương ngày 19/05/2018) và rạp Cinestar (khai trương ngày 05/07/2019). Các cụm rạp mới khai thác lợi thế đi sau về thiết kế cơ sở hạ tầng, không gian bắt mắt và các chương trình khuyến mãi linh hoạt. Trước nguy cơ suy giảm thị phần, Lotte Cinema Huế đã triển khai ứng dụng di động chuyên dụng để phục vụ đặt vé và thanh toán trực tuyến. Dù vậy, ứng dụng này chưa đạt hiệu quả khai thác như kỳ vọng, mức độ nhận diện và tỷ lệ khách hàng sử dụng dịch vụ mua vé qua ứng dụng còn ở mức thấp.
Xuất phát từ thực trạng trên, tác giả Đào Thị Quỳnh Châu thực hiện khóa luận nhằm xác định các rào cản và động lực ảnh hưởng đến hành vi người dùng, với các mục tiêu và phạm vi cụ thể:
- Mục tiêu tổng quát: Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng ứng dụng di động để mua vé xem phim của khách hàng tại Lotte Cinema Huế; trên cơ sở đó đề xuất các định hướng và giải pháp quản trị giúp doanh nghiệp gia tăng tỷ lệ sử dụng ứng dụng.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về hành vi người tiêu dùng và các mô hình nghiên cứu yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ công nghệ, thương mại di động.
- Xác định và đo lường mức độ tác động của từng yếu tố đến quyết định sử dụng ứng dụng di động mua vé xem phim của khách hàng tại Lotte Cinema Huế.
- Đề xuất nhóm giải pháp thực tiễn cho Lotte Cinema Huế nhằm thúc đẩy quyết định sử dụng ứng dụng di động của khách hàng mục tiêu.
- Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng ứng dụng di động để mua vé xem phim.
- Đối tượng khảo sát: Khách hàng trên địa bàn thành phố Huế đang sử dụng ứng dụng mua vé của Lotte Cinema Huế.
- Phạm vi nghiên cứu:
- Không gian: Địa bàn thành phố Huế.
- Thời gian: Khóa luận triển khai từ ngày 16/09/2019 đến ngày 22/12/2019. Số liệu thứ cấp thu thập trong các năm 2016, 2017, 2018 và 11 tháng năm 2019. Dữ liệu sơ cấp được điều tra định tính vào tháng 10/2019 và điều tra định lượng vào tháng 11/2019.
- Nội dung: Phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh, xác định chiều hướng và mức độ tác động của các nhân tố tâm lý, công nghệ và rủi ro cảm nhận đến quyết định sử dụng ứng dụng di động.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu
Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận dựa trên sự kế thừa và tích hợp các lý thuyết hành vi tiêu dùng và chấp nhận công nghệ kinh điển:
- Thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA): Do Ajzen và Fishbein (1975) đề xuất, giả định rằng hành vi mua được dẫn dắt bởi ý định hành vi, trong đó ý định chịu sự chi phối trực tiếp của hai thành tố: "Thái độ" (niềm tin tích cực hay tiêu cực của cá nhân) và "Chuẩn chủ quan" (áp lực xã hội cảm nhận).
- Thuyết hành vi hoạch định (Theory of Planned Behavior - TPB): Được Ajzen mở rộng từ TRA vào năm 1991 bằng việc bổ sung biến "Nhận thức kiểm soát hành vi" (Perceived Behavioral Control - PBC) nhằm phản ánh nhận thức của cá nhân về mức độ dễ dàng hay khó khăn cũng như sự sẵn có của các nguồn lực hỗ trợ khi thực hiện hành vi.
- Mô hình chấp nhận công nghệ (Technology Acceptance Model - TAM): Do Davis (1989) phát triển chuyên biệt cho lĩnh vực hệ thống thông tin, chỉ rõ hai niềm tin cốt lõi quyết định thái độ và ý định hành vi: "Nhận thức sự hữu ích" (Perceived Usefulness - PU) và "Nhận thức tính dễ sử dụng" (Perceived Ease of Use - PEU).
- Mô hình kết hợp TAM và TPB (C-TAM-TPB): Do Taylor và Todd (1995) xây dựng, kết hợp các biến niềm tin công nghệ của TAM và các yếu tố áp lực xã hội, năng lực kiểm soát của TPB để nâng cao năng lực giải thích hành vi.
- Thuyết nhận thức rủi ro (Theory of Perceived Risk - TPR): Do Bauer (1960) khởi xướng và được Jacoby, Kaplan (1972) hoàn thiện với 5 khía cạnh rủi ro liên quan đến sản phẩm/dịch vụ (tài chính, tâm lý học, vật lý, thực hiện, xã hội). Trong bối cảnh giao dịch điện tử, Bhimani (1996) chỉ ra các nguy cơ về an toàn bảo mật, lộ mật khẩu và gian lận thanh toán. Tác giả ứng dụng mô hình chấp nhận thương mại điện tử (E-CAM) của Joongho Ahn, Jinsoo Park và Dongwon Lee (2001) để chia nhận thức rủi ro thành hai nhóm riêng biệt: rủi ro liên quan đến sản phẩm/dịch vụ (PRP) và rủi ro trong phạm vi giao dịch trực tuyến (PRT).
Tổng hợp các mô hình trên, tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 6 biến độc lập và 1 biến phụ thuộc:
| Ký hiệu |
Biến số nghiên cứu |
Bản chất biến |
Giả thuyết |
Kỳ vọng tác động |
| PU |
Nhận thức sự hữu ích (Perceived Usefulness) |
Độc lập |
H1 |
Tác động tích cực (+) đến Quyết định sử dụng |
| PEU |
Nhận thức tính dễ sử dụng (Perceived Ease of Use) |
Độc lập |
H2 |
Tác động tích cực (+) đến Quyết định sử dụng |
| SN |
Chuẩn chủ quan (Subjective Norm) |
Độc lập |
H3 |
Tác động tích cực (+) đến Quyết định sử dụng |
| PBC |
Nhận thức kiểm soát hành vi (Perceived Behavioral Control) |
Độc lập |
H4 |
Tác động tích cực (+) đến Quyết định sử dụng |
| PRP |
Nhận thức rủi ro đối với sản phẩm/dịch vụ (Perceived Risk with Product/Service) |
Độc lập |
H5 |
Tác động tiêu cực (-) đến Quyết định sử dụng |
| PRT |
Nhận thức rủi ro trong phạm vi giao dịch trực tuyến (Perceived Risk in Online Transaction) |
Độc lập |
H6 |
Tác động tiêu cực (-) đến Quyết định sử dụng |
| PB |
Quyết định sử dụng ứng dụng di động (Purchase/Usage Decision) |
Phụ thuộc |
- |
Chịu tác động đồng thời của 6 nhóm biến độc lập |
Phương pháp nghiên cứu và quy trình xử lý dữ liệu
Nghiên cứu được thiết kế theo quy trình hai giai đoạn liên hoàn:
- Nghiên cứu sơ bộ (Định tính): Thực hiện trong tháng 10/2019 thông qua tổng thuật tài liệu lý thuyết, phỏng vấn thử nghiệm bảng hỏi sơ bộ trên nhóm 30 khách hàng tại Huế nhằm hiệu chỉnh câu chữ, bổ sung các biến quan sát phù hợp với thực tế sử dụng ứng dụng đặt vé rạp phim. Thang đo hoàn chỉnh bao gồm 21 biến quan sát đo lường bằng thang đo Likert 5 mức độ.
- Nghiên cứu chính thức (Định lượng): Thu thập dữ liệu thực tế bằng bảng hỏi điều tra cá nhân trực tiếp trong tháng 11/2019.
- Xác định cỡ mẫu: Căn cứ quy tắc của Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008) cũng như Hair et al. (1998), kích thước mẫu tối thiểu cần đạt tỷ lệ 5 quan sát cho 1 biến (5 × 21 = 105 quan sát). Theo tiêu chuẩn hồi quy của Tabachnick và Fidell (2001), cỡ mẫu tối thiểu tính theo công thức $n > 50 + 8m$ (với $m = 6$ biến độc lập, $n > 50 + 48 = 98$). Kết hợp các tiêu chuẩn, tác giả xác định kích thước mẫu khảo sát chính thức là 105 mẫu hợp lệ.
- Phương pháp chọn mẫu: Phương pháp lấy mẫu thuận tiện phi xác suất (dựa trên tính sẵn có, dễ tiếp cận và khai thác tệp dữ liệu khách hàng giao dịch tại Lotte Cinema Huế).
- Phương pháp phân tích dữ liệu trên phần mềm SPSS 20:
- Thống kê mô tả: Phân tích tần số, phần trăm, giá trị trung bình để phác họa cơ cấu mẫu.
- Kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha): Điều kiện chấp nhận là hệ số Cronbach's Alpha > 0.6 và hệ số tương quan biến - tổng (Corrected Item-Total Correlation) > 0.3.
- Phân tích nhân tố khám phá (Exploratory Factor Analysis - EFA): Kiểm tra hệ số KMO trong khoảng 0.5–1.0; kiểm định Bartlett's Test có ý nghĩa thống kê ($Sig. < 0.05$); tổng phương sai trích (Cumulative Variance) > 50%; chỉ số giá trị riêng (Eigenvalue) > 1; hệ số tải nhân tố (Factor Loading) đạt chuẩn phân biệt.
- Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến: Đánh giá hệ số xác định $R^2$, kiểm định F (phân tích phương sai ANOVA), kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến bằng hệ số phóng đại phương sai (VIF), kiểm tra phân phối chuẩn phần dư qua biểu đồ tần số Histogram để kết luận các giả thuyết nghiên cứu từ H1 đến H6.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về vấn đề nghiên cứu
Chương 1 hệ thống hóa toàn bộ cơ sở lý luận về thương mại điện tử, thương mại di động và ứng dụng di động. Tác giả phân tích các đặc trưng riêng biệt của M-commerce so với E-commerce truyền thống, bao gồm: tính rộng khắp (Ubiquity), khả năng tiếp cận (Reachability), sự định vị (Localization), tính cá nhân hóa (Personalization), tính phát tán (Dissemination), tính tiện lợi (Convenience) và tính tương tác cao (Interactivity). Về góc độ kỹ thuật tiêu dùng, mobile app sở hữu ưu thế vượt trội so với mobile website nhờ khả năng gửi thông báo đẩy (push notification), tích hợp các chức năng phần cứng (định vị, camera), khả năng vận hành một số tiện ích ngoại tuyến và sự linh hoạt trong thiết kế giao diện người dùng.
Chương này cũng phân tích mô hình "Hộp đen ý thức" của người tiêu dùng do PGS.TS Nguyễn Văn Phát và TS. Nguyễn Thị Minh Hòa (2015) hệ thống, cùng tiến trình 5 bước ra quyết định mua của Kotler et al. (2005): Nhận biết nhu cầu $\rightarrow$ Tìm kiếm thông tin $\rightarrow$ Đánh giá và lựa chọn giải pháp $\rightarrow$ Quyết định mua $\rightarrow$ Hành vi sau mua.
Về mặt thực nghiệm, tác giả tổng thuật các công trình nghiên cứu tiền nhiệm trong và ngoài nước:
- Trong nước: Nghiên cứu của Phạm Thụy Bích Uyên (2016) tại tỉnh An Giang; nghiên cứu của Nguyễn Thị Ngọc Giàu (2016) về mua sắm trực tuyến tại TP. Hồ Chí Minh; mô hình áp dụng TMĐT tại khu nghỉ dưỡng Làng Hành Hương (Huế).
- Nước ngoài: Nghiên cứu so sánh đa văn hóa giữa Mỹ và Trung Quốc của Hua Dai và Prashant Palvia (2008); khảo sát thế hệ Gen Y tại Ấn Độ (2014) và Malaysia (Krishna Moorty et al., 2014); nghiên cứu các yếu tố cản trở TMDĐ của Khushbu Madan và Rajan Yadav (2016); nghiên cứu của Arshan Bhullar và Pushpinder Singh Gill (2018) tại Ấn Độ.
Từ khung lý thuyết C-TAM-TPB và TPR của Bauer (1960), tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 6 nhân tố (PU, PEU, SN, PBC, PRP, PRT) và thiết lập hệ thống thang đo nháp 21 biến quan sát làm tiền đề cho khảo sát thực địa.
Chương 2: Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng ứng dụng di động để mua vé xem phim của khách hàng tại Lotte Cinema Huế
Chương 2 trình bày tổng quan về tổ chức hoạt động của Lotte Cinema Huế từ khi thành lập năm 2014, cơ cấu tổ chức bộ máy, biến động nhân sự giai đoạn 2016–2018 và thực trạng kết quả hoạt động kinh doanh (tổng doanh thu, doanh thu chi tiết theo từng nguồn thu, doanh thu bán vé qua ứng dụng trên hệ thống cũ và hệ thống mới). Tác giả chỉ rõ sự sụt giảm tăng trưởng tương đối của rạp trước áp lực mở rộng từ Starlight, BHD và Cinestar trên cùng địa bàn.
Nội dung trọng tâm của chương là báo cáo kết quả xử lý dữ liệu khảo sát từ 105 khách hàng:
- Thống kê mô tả mẫu: Phân tích chi tiết cơ cấu mẫu khảo sát theo các tiêu chí nhân khẩu học: giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp và mức thu nhập hàng tháng của người tham gia điều tra.
- Kiểm định Cronbach's Alpha: Phân tích độ tin cậy của các thang đo thành phần; kiểm tra các hệ số tương quan biến - tổng nhằm loại bỏ các biến không đạt yêu cầu trước khi chuyển sang bước phân tích tiếp theo.
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA):
- Đối với các biến độc lập: Kiểm định KMO và Bartlett's Test xác nhận tính thích hợp của ma trận dữ liệu; trích xuất các nhóm nhân tố với Eigenvalue > 1 và tổng phương sai trích đạt tiêu chuẩn > 50%; phân bổ các biến quan sát vào ma trận xoay nhân tố.
- Đối với biến phụ thuộc: Phân tích EFA cho thang đo Quyết định sử dụng (PB) nhằm kiểm tra tính đơn hướng và giá trị hội tụ.
- Phân tích hồi quy tuyến tính:
- Thiết lập mô hình hồi quy thể hiện mối quan hệ giữa 6 biến độc lập và biến phụ thuộc PB.
- Đánh giá độ phù hợp của mô hình qua hệ số $R^2$ và $R^2$ hiệu chỉnh; kiểm định F qua bảng ANOVA khẳng định phương trình hồi quy có ý nghĩa thống kê.
- Xác định hệ số hồi quy chuẩn hóa ($\beta$), giá trị $t$ và mức ý nghĩa $Sig.$ để kiểm định các giả thuyết H1, H2, H3, H4, H5, H6; đánh giá mức độ tác động mạnh/yếu của từng yếu tố.
- Kiểm tra các khuyết tật của mô hình: Hiện tượng đa cộng tuyến được kiểm soát thông qua hệ số VIF; kiểm tra phân phối chuẩn của phần dư thông qua biểu đồ Histogram tần số phần dư chuẩn hóa.
Chương 3: Định hướng và giải pháp nâng cao quyết định sử dụng ứng dụng di động để mua vé xem phim của khách hàng tại Lotte Cinema Huế
Dựa trên kết quả định lượng ở Chương 2, Chương 3 vạch ra định hướng phát triển ứng dụng di động của Lotte Cinema Huế như một công cụ cạnh tranh then chốt. Tác giả xây dựng hệ thống giải pháp chia thành 7 nhóm cụ thể nhằm tác động vào các biến số trong mô hình:
- Nhóm giải pháp hạn chế tác động tiêu cực của nhân tố "Nhận thức rủi ro trong phạm vi giao dịch trực tuyến" (PRT): Tăng cường tính minh bạch, hiển thị thông tin xác nhận giao dịch rõ ràng, nâng cấp chứng chỉ bảo mật và liên kết các cổng thanh toán uy tín để giảm tâm lý lo ngại bị đánh cắp thông tin thẻ hoặc lỗi trừ tiền.
- Nhóm giải pháp phát huy tác động tích cực của nhân tố "Nhận thức sự hữu ích" (PU): Bổ sung tính năng độc quyền trên ứng dụng như xem trailer chất lượng cao, tích điểm thành viên tự động, đặt trước combo bắp nước, xem sơ đồ ghế ngồi trực quan và cập nhật lịch chiếu sớm.
- Nhóm giải pháp phát huy tác động tích cực của nhân tố "Nhận thức tính dễ sử dụng" (PEU): Tối ưu hóa giao diện người dùng, giảm thiểu các bước thao tác từ lúc chọn phim đến khi nhận mã vé điện tử, cải thiện tốc độ tải trang và tương thích tốt trên các kích cỡ màn hình khác nhau.
- Nhóm giải pháp phát huy tác động tích cực của nhân tố "Nhận thức kiểm soát hành vi" (PBC): Ban hành các video và infographic hướng dẫn sử dụng ứng dụng, hỗ trợ khách hàng liên kết ví điện tử phổ biến (Momo, ZaloPay, ViettelPay) và thiết lập quầy hỗ trợ quét mã vé nhanh tại rạp để người dùng không gặp trở ngại khi làm thủ tục vào phòng chiếu.
- Nhóm giải pháp phát huy tác động tích cực của nhân tố "Chuẩn chủ quan" (SN): Đẩy mạnh truyền thông mạng xã hội, khuyến khích các hình thức chia sẻ thông tin rủ bạn bè mua vé nhóm, triển khai các ưu đãi khi giới thiệu người dùng mới tải ứng dụng.
- Nhóm giải pháp giảm thiểu tác động tiêu cực của "Nhận thức rủi ro đối với sản phẩm/dịch vụ" (PRP): Đảm bảo chính sách hoàn hủy, đổi suất chiếu linh hoạt khi phát sinh sự cố kỹ thuật hoặc nhầm lẫn giờ chiếu; chuẩn hóa chất lượng phòng chiếu và chỗ ngồi đúng như thông tin mô tả trên ứng dụng.
- Nhóm giải pháp khác: Hoàn thiện dịch vụ chăm sóc khách hàng, tiếp nhận phản hồi lỗi phần mềm định kỳ và nâng cao năng lực hỗ trợ của nhân viên tại cụm rạp.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính rút ra từ văn bản
- Về mặt dữ liệu kinh doanh và thị trường:
- Quy mô thị trường phòng vé cả nước năm 2019 ước tính đạt 4.100 tỷ đồng, duy trì tốc độ tăng trưởng 20–35%/năm; thị phần tập trung chủ yếu vào CGV (74 rạp) và Lotte Cinema (42 rạp).
- Tại Huế, Lotte Cinema chịu sức ép cạnh tranh trực tiếp từ 3 cụm rạp mới gia nhập thị trường: Starlight (tháng 06/2017), BHD (tháng 05/2018) và Cinestar (tháng 07/2019).
- Doanh thu từ ứng dụng bán vé trực tuyến của Lotte Cinema Huế đã được phân tích qua hai hệ thống (hệ thống cũ và hệ thống mới) trong giai đoạn 2016–2018 và 11 tháng năm 2019, phản ánh tỷ trọng doanh thu qua kênh số còn thấp.
- Về kết quả kiểm định mô hình định lượng:
- Dữ liệu từ 105 bảng hỏi hợp lệ đã được xử lý tuần tự qua các kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA và phân tích hồi quy tuyến tính.
- Mô hình hồi quy đã kiểm tra mối quan hệ của 6 biến độc lập: Nhận thức sự hữu ích (PU), Nhận thức tính dễ sử dụng (PEU), Chuẩn chủ quan (SN), Nhận thức kiểm soát hành vi (PBC) có tác động tích cực; trong khi Nhận thức rủi ro giao dịch trực tuyến (PRT) và Nhận thức rủi ro sản phẩm/dịch vụ (PRP) tác động tiêu cực đến Quyết định sử dụng ứng dụng di động mua vé xem phim của khách hàng.
- Mô hình không vi phạm hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng (được kiểm soát thông qua hệ số phóng đại phương sai VIF) và phần dư có phân phối chuẩn.
Đóng góp của đề tài
- Đóng góp về mặt học thuật/lý luận: Khóa luận kết hợp thành công mô hình tích hợp C-TAM-TPB với thuyết nhận thức rủi ro TPR của Bauer (1960) trong bối cảnh thương mại di động địa phương. Tác giả chứng minh rằng đối với các sản phẩm dịch vụ giải trí trực tuyến, bên cạnh các động lực về tính tiện ích và sự dễ sử dụng, hai rào cản rủi ro giao dịch (bảo mật, thanh toán) và rủi ro dịch vụ đóng vai trò định hình mạnh mẽ quyết định tiêu dùng của khách hàng.
- Đóng góp về mặt thực tiễn quản trị: Đề tài cung cấp cho Ban quản lý cụm rạp Lotte Cinema Huế bức tranh chi tiết về đánh giá thực tế của khách hàng tại Huế đối với ứng dụng đặt vé. Hệ thống 7 nhóm giải pháp đề xuất bám sát trực tiếp vào 6 biến độc lập trong mô hình hồi quy, giúp doanh nghiệp có căn cứ thực nghiệm để tối ưu hóa ngân sách marketing, cải thiện chức năng ứng dụng và gia tăng năng lực cạnh tranh trước các chuỗi rạp đối thủ trên địa bàn.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận chỉ ra một số hạn chế gắn liền với phạm vi và nguồn lực nghiên cứu:
- Hạn chế về phương pháp chọn mẫu: Do hạn chế về thời gian, chi phí và nguồn nhân lực, đề tài sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện phi xác suất với quy mô 105 quan sát. Phương pháp này không tính toán được sai số do chọn mẫu, hạn chế khả năng tổng quát hóa kết quả cho toàn bộ tổng thể khách hàng xem phim tại thành phố Huế.
- Hạn chế về phạm vi không gian và thời gian: Nghiên cứu chỉ tiến hành khảo sát khách hàng trên địa bàn thành phố Huế trong khoảng thời gian ngắn từ tháng 09/2019 đến tháng 12/2019. Kết quả nghiên cứu có thể mang tính chất đặc thù địa phương, chưa phản ánh đầy đủ hành vi tiêu dùng tại các đô thị lớn khác như Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh hay Đà Nẵng.
- Hạn chế về mô hình biến số: Nghiên cứu tập trung vào 6 nhân tố tâm lý và nhận thức rủi ro theo các khung lý thuyết TAM, TPB và TPR. Các nhân tố thực nghiệm khác như chính sách giá vé, các chương trình khuyến mãi cụ thể, thói quen tiêu dùng (Habit) hay chất lượng hỗ trợ kỹ thuật chưa được đưa vào mô hình để kiểm định toàn diện.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng quy mô mẫu khảo sát và áp dụng phương pháp lấy mẫu xác suất (ngẫu nhiên phân tầng) để nâng cao độ tin cậy và tính đại diện của dữ liệu.
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu so sánh giữa nhiều tỉnh/thành phố hoặc so sánh trực tiếp hành vi sử dụng ứng dụng giữa các chuỗi rạp khác nhau (Lotte Cinema, CGV, BHD, Galaxy, Cinestar).
- Bổ sung các biến trung gian (như thái độ, sự hài lòng) hoặc biến điều tiết (như tần suất xem phim, nhóm tuổi, thu nhập) nhằm giải thích sâu hơn các tác động đa chiều lên quyết định sử dụng dịch vụ TMDĐ.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho các đối tượng và mục đích học thuật sau:
- Đối với sinh viên ngành Quản trị kinh doanh, Marketing và Thương mại điện tử: Tài liệu là một hình mẫu chuẩn mực về việc xây dựng khóa luận tốt nghiệp theo định hướng nghiên cứu định lượng. Sinh viên có thể tham khảo cách trình bày logic từ việc tổng thuật các mô hình lý thuyết (TRA, TPB, TAM, C-TAM-TPB, TPR, E-CAM) đến thao tác tích hợp mô hình nghiên cứu mới.
- Đối với người làm đề tài nghiên cứu về hành vi ứng dụng di động (M-commerce): Đề tài cung cấp bảng hệ thống thang đo 21 biến quan sát cùng quy trình xử lý dữ liệu chuẩn trên SPSS 20 (thống kê mô tả, kiểm định Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố EFA, phân tích hồi quy OLS và kiểm định vi phạm giả định).
- Đối với các nhà quản trị rạp chiếu phim và doanh nghiệp bán lẻ trực tuyến: Các nhóm giải pháp nêu tại Chương 3 cung cấp góc nhìn thực tiễn về cách thức thu hẹp khoảng cách giữa phát triển công nghệ ứng dụng và tâm lý tiếp nhận rủi ro của khách hàng tiêu dùng dịch vụ tại các thị trường cấp tỉnh.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng các mô hình lý thuyết nền tảng nào để xây dựng mô hình nghiên cứu đề xuất?
Tác giả đã kết hợp mô hình C-TAM-TPB của Taylor và Todd (1995) – vốn tích hợp từ Thuyết hành động hợp lý (TRA), Thuyết hành vi hoạch định (TPB) và Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM) – với Thuyết nhận thức rủi ro (TPR) của Bauer (1960) cùng mô hình E-CAM của Joongho Ahn et al. (2001). Mô hình đề xuất bao gồm 6 biến độc lập: Nhận thức sự hữu ích (PU), Nhận thức tính dễ sử dụng (PEU), Chuẩn chủ quan (SN), Nhận thức kiểm soát hành vi (PBC), Nhận thức rủi ro sản phẩm/dịch vụ (PRP) và Nhận thức rủi ro giao dịch trực tuyến (PRT).
2. Kích thước mẫu khảo sát chính thức là bao nhiêu và được xác định dựa trên những căn cứ nào?
Kích thước mẫu chính thức là 105 đối tượng điều tra. Con số này được xác định dựa trên sự thỏa mãn đồng thời hai quy tắc:
- Quy tắc phân tích nhân tố khám phá (EFA) theo Hoàng Trọng & Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008) và Hair et al. (1998): Cỡ mẫu tối thiểu bằng 5 lần số biến quan sát ($5 \times 21 = 105$).
- Quy tắc phân tích hồi quy theo Tabachnick và Fidell (2001): $n > 50 + 8m$ (với $m = 6$ biến độc lập, $n > 50 + 48 = 98$). Do đó, mức 105 quan sát đảm bảo yêu cầu của cả hai phương pháp xử lý dữ liệu.
3. Tình hình cạnh tranh của Lotte Cinema tại thị trường thành phố Huế diễn ra như thế nào trước khi nghiên cứu được thực hiện?
Lotte Cinema Huế gia nhập thị trường từ năm 2014 và từng nắm độc quyền thị phần rạp chiếu phim tại địa phương. Tuy nhiên, vị thế này bị cạnh tranh khốc liệt sau sự gia nhập của 3 cụm rạp mới: rạp Starlight (khai trương 17/06/2017), rạp BHD (khai trương 19/05/2018) và rạp Cinestar (khai trương 05/07/2019). Các đối thủ mới thu hút lượng lớn khách hàng trẻ tuổi nhờ cơ sở hạ tầng hiện đại và các chương trình khuyến mãi hấp dẫn, buộc Lotte Cinema phải tìm giải pháp tăng trưởng qua ứng dụng di động.
4. Tác giả phân loại nhận thức rủi ro (Perceived Risk) thành những khía cạnh nào và kỳ vọng tác động ra sao?
Kế thừa mô hình của Bauer (1960) và E-CAM của Joongho Ahn et al. (2001), tác giả chia nhận thức rủi ro thành hai nhân tố độc lập:
- Nhận thức rủi ro đối với sản phẩm/dịch vụ (PRP): Sự lo ngại về chất lượng thực tế không như kỳ vọng, không thể kiểm tra trước khi giao dịch.
- Nhận thức rủi ro trong phạm vi giao dịch trực tuyến (PRT): Rủi ro mất an toàn thông tin cá nhân, bảo mật tài khoản thẻ, gian lận hoặc sai sót trừ tiền trong quá trình thanh toán số.
Cả hai nhân tố này đều được đặt giả thuyết tác động tiêu cực (-) đến quyết định sử dụng ứng dụng di động (H5 và H6).
5. Hệ thống giải pháp đề xuất tại Chương 3 tập trung vào những trọng tâm nào?
Tác giả đề xuất hệ thống giải pháp chia thành 7 nhóm tương ứng với từng biến số trong mô hình hồi quy: giảm thiểu rủi ro giao dịch trực tuyến (nâng cao bảo mật, minh bạch xác nhận đơn hàng); gia tăng sự hữu ích (tích hợp tính năng xem lịch chiếu, đặt combo, tích điểm); đơn giản hóa thao tác sử dụng (tối ưu giao diện, rút gọn quy trình thanh toán); tăng cường kiểm soát hành vi (hướng dẫn sử dụng, đa dạng cổng thanh toán điện tử); tận dụng chuẩn chủ quan (quảng bá mạng xã hội, chia sẻ nhóm); giảm thiểu rủi ro dịch vụ (chính sách đổi/hủy linh hoạt, đảm bảo chất lượng phòng chiếu) và các giải pháp chăm sóc khách hàng bổ trợ.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đào Thị Quỳnh Châu đã hoàn thành việc nghiên cứu thực nghiệm các yếu tố tác động đến quyết định sử dụng ứng dụng di động để mua vé xem phim tại Lotte Cinema Huế trên cơ sở tích hợp các mô hình C-TAM-TPB và Thuyết nhận thức rủi ro. Thông qua dữ liệu định lượng thu thập từ 105 khách hàng và quy trình xử lý trên SPSS 20, nghiên cứu đã kiểm định hệ thống thang đo 21 biến quan sát và phân tích hồi quy đa biến đối với 6 nhóm nhân tố tác động (PU, PEU, SN, PBC, PRP, PRT). Các phát hiện thực nghiệm là cơ sở để tác giả đề xuất 7 nhóm giải pháp quản trị đồng bộ, góp phần giúp Lotte Cinema Huế tối ưu hóa ứng dụng di động và nâng cao năng lực cạnh tranh tại thị trường giải trí địa phương.