Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh phát triển kinh tế - xã hội hiện đại, áp lực công việc ngày càng gia tăng khiến thời gian dành cho việc tự nấu nướng và chăm sóc bữa ăn gia đình có xu hướng thu hẹp. Người tiêu dùng đứng trước yêu cầu phải dung hòa giữa tiến độ công việc và việc duy trì các bữa cơm gia đình đầm ấm, trong khi việc dùng bữa liên tục tại nhà hàng hoặc lạm dụng thức ăn nhanh bộc lộ nhiều bất cập về dinh dưỡng và chi phí. Trong điều kiện đó, thời gian chế biến trở thành yếu tố quyết định, thúc đẩy sự hình thành và mở rộng của phân khúc thực phẩm chế biến sẵn. Loại hình sản phẩm này nhanh chóng trở thành một phần trong thói quen tiêu dùng của nhiều hộ gia đình ở cả khu vực thành thị lẫn nông thôn, được phân phối đa dạng từ chợ truyền thống, cửa hàng tiện lợi đến các hệ thống siêu thị.

Tại thị trường thành phố Huế, Siêu thị Co.opmart Huế (thuộc Công ty TNHH MTV Co.opmart Huế, đơn vị thành viên của Saigon Co.op) là một trong những trung tâm bán lẻ quy mô lớn. Tuy nhiên, đơn vị đang phải đối mặt với sức ép cạnh tranh gay gắt từ các hệ thống bán lẻ hiện đại khác trên cùng địa bàn, tiêu biểu là siêu thị GO! và trung tâm thương mại AEON MALL Huế mới đi vào hoạt động. Nhằm duy trì và gia tăng thị phần, siêu thị buộc phải thấu hiểu hành vi khách hàng và đưa ra các giải pháp thích ứng với xu hướng tiêu dùng mới.

Bên cạnh yếu tố tiện lợi, vấn đề an toàn thực phẩm đang đặt ra thách thức nghiêm trọng đối với ngành hàng ăn uống. Theo số liệu của Bộ Y tế được tác giả trích dẫn, trong năm 2024, cơ quan chức năng đã tiến hành thanh kiểm tra 354.820 cơ sở, phát hiện 22.073 cơ sở vi phạm an toàn thực phẩm; xử lý 9.043 cơ sở (chiếm 40,9% số vi phạm), trong đó phạt tiền 6.658 cơ sở với tổng số tiền xử phạt hơn 33,53 tỷ đồng (Minh, 2025). Thực trạng này khiến an toàn vệ sinh thực phẩm trở thành tiêu chí tiên quyết chi phối quyết định mua sắm của người tiêu dùng, đặt ra bài toán phức tạp cho doanh nghiệp khi phải đồng thời bảo đảm tính an toàn, độ tiện lợi nhưng vẫn giữ mức giá cạnh tranh. Xuất phát từ thực tiễn trên, đề tài khóa luận "Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua thực phẩm chế biến sẵn của khách hàng tại Siêu thị Co.opmart Huế" được tác giả thực hiện.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể:

  • Mục tiêu chung: Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua thực phẩm chế biến sẵn của khách hàng tại siêu thị Co.opmart Huế; qua đó đề xuất các giải pháp nhằm gia tăng quyết định mua mặt hàng này tại đơn vị.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về quyết định mua thực phẩm chế biến sẵn;
    2. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua thực phẩm chế biến sẵn của khách hàng tại siêu thị Co.opmart Huế;
    3. Đề xuất các giải pháp nhằm gia tăng quyết định mua thực phẩm chế biến sẵn của khách hàng tại siêu thị Co.opmart Huế.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua thực phẩm chế biến sẵn của khách hàng tại siêu thị Co.opmart Huế. Đối tượng khảo sát là những khách hàng đã và đang sử dụng thực phẩm chế biến sẵn tại siêu thị này.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung nghiên cứu hành vi và các nhân tố thúc đẩy hoặc rào cản tác động đến việc ra quyết định mua thực phẩm chế biến sẵn.
  • Phạm vi không gian: Khách hàng mua sắm tại Siêu thị Co.opmart Huế, địa chỉ tại Trường Tiền Plaza, số 06 Trần Hưng Đạo, thành phố Huế.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài thực hiện khảo sát và hoàn thiện từ ngày 18/11/2024 đến ngày 09/03/2025. Dữ liệu thứ cấp phản ánh tình hình hoạt động kinh doanh và lao động của siêu thị được thu thập trong giai đoạn 2022–2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống nền tảng lý thuyết dựa trên các học thuyết kinh điển về hành vi người tiêu dùng và tâm lý học hành vi:

  • Thuyết hành vi có kế hoạch (Theory of Planned Behavior - TPB) của Ajzen (1991), phát triển từ Thuyết hành động hợp lý (TRA) của Fishbein và Ajzen (1975, 1980): Lý thuyết khẳng định ý định hành vi chịu sự chi phối của ba nhân tố độc lập gồm thái độ đối với hành vi, chuẩn mực chủ quan và nhận thức kiểm soát hành vi. Tác giả vận dụng khung lý thuyết này để mở rộng mô hình phù hợp với hành vi tiêu dùng thực phẩm chế biến sẵn.
  • Tháp nhu cầu Maslow (1943, 2023): Phân cấp 5 bậc nhu cầu từ sinh học, an toàn, xã hội, được tôn trọng đến tự thể hiện, giải thích nền tảng phát sinh động cơ mua sắm.
  • Lý thuyết động cơ của Sigmund Freud và lý thuyết hai yếu tố của Frederick Herzberg: Giải thích động cơ thúc đẩy tích cực (động cơ hưởng thụ, vì người khác, tự thể hiện theo H. Joannis) và động cơ tiêu cực (yếu tố phanh hãm như sản phẩm kém chất lượng, nguồn gốc không rõ ràng, giá quá cao).
  • Mô hình hành vi người tiêu dùng và quy trình 5 giai đoạn ra quyết định mua của Philip Kotler (1997, 2007): Bao gồm nhận biết nhu cầu, tìm kiếm thông tin, đánh giá các lựa chọn, quyết định mua sắm và đánh giá sau khi mua; chịu ảnh hưởng bởi 4 nhóm yếu tố: văn hóa, xã hội, cá nhân và tâm lý.

Về định nghĩa chuyên ngành, tác giả phân biệt rõ thực phẩm chế biến sẵn là sản phẩm đã qua xử lý một phần công đoạn (sơ chế, tẩm ướp, cắt gọt, đóng gói) giúp người mua tiết kiệm thời gian nấu nướng nhưng vẫn giữ được độ tươi, giá trị dinh dưỡng, có hạn sử dụng ngắn, bảo quản lạnh và không dùng hóa chất bảo quản công nghiệp (khác biệt với đồ hộp, mì gói hay hàng đông lạnh công nghiệp lâu ngày). Sự khác biệt căn bản giữa hai nhóm hành vi được khóa luận tổng hợp:

Tiêu chí Hành vi mua thông thường Hành vi mua thực phẩm chế biến sẵn
Chu trình quyết định Đầy đủ 5 bước tuần tự Xu hướng rút gọn (nhận biết và mua nhanh)
Tính tiện lợi Không luôn là ưu tiên hàng đầu Là yếu tố cốt lõi của quyết định mua
Tác động cảm xúc Ít (nghiêng về lý trí, giá trị sử dụng dài hạn) Cao (mùi vị, hình ảnh hấp dẫn, tiện chế biến)
Tính lặp lại Không thường xuyên Diễn ra lặp lại hàng tuần hoặc hàng tháng
Niềm tin và thói quen Ít ảnh hưởng, dễ thay đổi Ảnh hưởng rất mạnh (quen thương hiệu, vị quen)
Ảnh hưởng bên ngoài Chủ yếu từ quảng cáo, khuyến mại Tác động mạnh từ gia đình, người đi chợ cùng
Tính cấp thiết Thường có thể trì hoãn Nhu cầu giải quyết ngay lập tức (dùng trong ngày)

Khóa luận kế thừa kết quả từ các nghiên cứu trước đây trong và ngoài nước để thiết kế mô hình nghiên cứu:

Tác giả Địa bàn và phương pháp Yếu tố tác động chính được tìm thấy
Lưu Tiến Thuận, Đinh Thị Phượng Mỹ, Nguyễn Thị Thu Trang (2024) Khảo sát người tiêu dùng tại Cần Thơ; Cronbach's Alpha, EFA, Hồi quy. Chuẩn chủ quan, cảm nhận giá cả, an toàn thực phẩm, nhân sự bán, sản phẩm OCOP, địa điểm, sự hiểu biết.
Nguyễn Thị Ánh Hồng (2022) Khảo sát người mua trực tuyến tại TP.HCM; Cronbach's Alpha, EFA, Hồi quy. Mong đợi về giá, tính dễ sử dụng, thoải mái mua sắm, sự thuận tiện, nhận thức rủi ro, thông tin sản phẩm.
Trương Đăng Thụy (2018) Khảo sát tại TP.HCM; Mô hình hồi quy SUNB. Siêu thị: Nghề nghiệp, sự thuận tiện, tình trạng hôn nhân, độ an toàn thực phẩm. Chợ: Quen thuộc, độ tươi, hình dạng.
Đoàn Anh Thy (2016) Siêu thị Co.opmart Vĩnh Long; Thống kê mô tả, EFA, Hồi quy tương quan. Giá trị gia tăng, năng lực phục vụ, dịch vụ hậu mãi.
Hyun-Joo Bae, Mi-Jin Chae, Kisang Ryu (2010) Hàn Quốc; EFA, Chi-square, t-test. Hướng đến sức khỏe, hướng đến khẩu vị, hướng đến sự tiện lợi, hướng đến truyền thống.
Mujtahidah A. U. Muzayyanah và cs (2021) Khảo sát người tiêu dùng sản phẩm chăn nuôi; Thống kê mô tả. Chất lượng, sở thích, thương hiệu, tính dễ mua.
V. Palaniammal & Deepika Madan (2017) Quận Vellore (Ấn Độ); Chi-square, ANOVA, t-test, tương quan, Mann-Whitney. Giá cả, chất lượng, thương hiệu, hương vị, hoạt động khuyến mại.

Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 8 biến độc lập (42 biến quan sát) tác động đến biến phụ thuộc là Quyết định mua thực phẩm chế biến sẵn tại siêu thị Co.opmart Huế:

  1. An toàn vệ sinh thực phẩm (ATVSTP: 8 biến quan sát)
  2. Thái độ môi trường (TDMT: 8 biến quan sát)
  3. Giá cả (GC: 5 biến quan sát)
  4. Tiếp thị (TT: 4 biến quan sát)
  5. Thói quen tiêu dùng (TQTD: 4 biến quan sát)
  6. Tính thuận tiện (TTT: 6 biến quan sát)
  7. Chuẩn mực chủ quan (CMCQ: 4 biến quan sát)
  8. Sản phẩm (SP: 3 biến quan sát)

Phương pháp nghiên cứu thực hiện qua hai nguồn dữ liệu:

  • Dữ liệu thứ cấp: Thu thập qua báo cáo nội bộ phòng Tổ chức hành chính, tài liệu hoạt động kinh doanh giai đoạn 2022–2024 của Siêu thị Co.opmart Huế, các trang mạng xã hội, tạp chí chuyên ngành bán lẻ và phỏng vấn trực tiếp nhân viên siêu thị.
  • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập bằng bảng câu hỏi khảo sát cấu trúc gồm 3 phần (mở đầu, nội dung chính đo lường bằng thang đo Likert 5 mức độ từ 1 = Hoàn toàn không đồng ý/không hài lòng đến 5 = Hoàn toàn đồng ý/hài lòng, và thông tin thống kê nhân khẩu học).
  • Quy mô mẫu và phương pháp chọn mẫu: Cỡ mẫu tối thiểu theo nguyên tắc thực nghiệm là $42 \times 5 = 210$ quan sát. Tác giả phát ra và thu về 268 phiếu; sau quá trình rà soát loại bỏ 4 phiếu lỗi, còn lại 264 phiếu hợp lệ đưa vào xử lý bằng phần mềm SPSS. Kỹ thuật lấy mẫu là phương pháp chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện), tiếp cận người tiêu dùng trực tiếp tại Siêu thị Co.opmart Huế.
  • Quy trình phân tích số liệu: Thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha (yêu cầu $\ge 0,6$), phân tích nhân tố khám phá EFA (hệ số KMO trong khoảng $0,5 - 1$, kiểm định Bartlett có sig < 0,05, phương sai trích tích lũy đạt yêu cầu), phân tích hệ số tương quan Pearson, mô hình hồi quy tuyến tính bội $Y = \beta_1 X_1 + \beta_2 X_2 + ... + \beta_k X_k$, và kiểm định phân tích phương sai ANOVA để đánh giá sự khác biệt theo nhân khẩu học.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về quyết định mua thực phẩm chế biến sẵn của khách hàng

Chương 1 hệ thống hóa khái niệm về hành vi người tiêu dùng, quá trình ra quyết định mua hàng gồm 5 bước của Philip Kotler và các lý thuyết nền tảng (Tháp nhu cầu Maslow, Thuyết động cơ Freud, Thuyết hai yếu tố Herzberg, TPB của Ajzen). Tác giả làm rõ bản chất của thực phẩm chế biến sẵn là sản phẩm sơ chế có hạn sử dụng ngắn, chú trọng bảo quản lạnh tự nhiên và tiện lợi. Trên cơ sở tổng hợp 4 công trình nghiên cứu trong nước và 3 công trình quốc tế, tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu gồm 8 nhóm giả thuyết ($H_1$ đến $H_8$) tương ứng với 8 nhân tố: An toàn vệ sinh thực phẩm, Thái độ môi trường, Giá cả, Tiếp thị, Thói quen tiêu dùng, Tính thuận tiện, Chuẩn mực chủ quan và Sản phẩm. Bảng mã hóa 42 biến quan sát kế thừa từ Trương Đăng Thụy (2018), Đoàn Anh Thy (2016), Nguyễn Thị Ánh Hồng (2022) và biến Thái độ môi trường do tác giả xây dựng năm 2025.

Chương 2: Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua thực phẩm chế biến sẵn của khách hàng tại Siêu thị Co.opmart Huế

Nội dung chương 2 chia làm hai phần chính: tổng quan doanh nghiệp và phân tích định lượng thực nghiệm:

  • Tổng quan về Siêu thị Co.opmart Huế: Khởi công và chính thức hoạt động từ ngày 24/05/2008 (thành lập từ sự liên doanh giữa Công ty CP Đầu tư Phát triển Saigon Co.op - SCID và Công ty CP Đầu tư Bắc Trường Tiền với tổng vốn 10 tỷ đồng). Siêu thị tọa lạc tại TTTM Trường Tiền Plaza, số 06 Trần Hưng Đạo, thành phố Huế; tổng diện tích $6.420\text{ m}^2$, kinh doanh trên 25.000 sản phẩm với 85% là hàng Việt Nam chất lượng cao. Bộ máy tổ chức vận hành theo mô hình trực tuyến - chức năng gồm Ban Giám đốc và các tổ chuyên môn: Quầy bánh mì, Tổ tươi sống - chế biến - nấu chín, Thu ngân, Marketing, Bảo vệ, Văn phòng và Bộ phận Kế toán.
  • Biến động nguồn nhân lực của Co.opmart Huế qua 3 năm (2022–2024):
Chỉ tiêu Năm 2022 (người) Cơ cấu 2022 (%) Năm 2023 (người) Cơ cấu 2023 (%) Năm 2024 (người) Cơ cấu 2024 (%) So sánh 2023/2022 (+/- %) So sánh 2024/2023 (+/- %)
Tổng số lao động 110 100 97 100 100 100 -9% +3%
1. Theo giới tính
Nam 45 40,90 40 41,24 43 43,00 -11% +8%
Nữ 65 59,10 57 58,76 57 57,00 -12% 0%
2. Theo chuyên môn
Đại học và trên ĐH 20 18,00 18 19,00 20 20,00 -10% +11%
Cao đẳng 35 32,00 30 31,00 30 30,00 -14% 0%
Lao động phổ thông 55 50,00 49 51,00 50 50,00 -11% +2%
  • Kết quả xử lý số liệu khảo sát (mẫu $n = 264$): Phân tích đặc điểm nhân khẩu học của khách hàng khảo sát, địa điểm mua sắm thường xuyên, tần suất đến siêu thị, kênh tiếp cận thông tin và lý do chọn mua. Tiếp theo, tác giả kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha đối với thang đo của 8 biến độc lập và 1 biến phụ thuộc, tiến hành phân tích nhân tố EFA trích xuất các nhân tố độc lập và phụ thuộc thỏa mãn điều kiện KMO và Bartlett's test. Mô hình hồi quy tương quan Pearson và hồi quy đa biến được chạy để xác định mức độ tác động và tính phù hợp của mô hình (thông qua hệ số xác định, kiểm định F trong ANOVA, kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến bằng chỉ số VIF). Sau cùng, kiểm định ANOVA được thực hiện để đánh giá sự khác biệt về quyết định mua thực phẩm chế biến sẵn theo các biến nhân khẩu học: giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp và mức thu nhập.

Chương 3: Định hướng và đề xuất giải pháp gia tăng quyết định mua thực phẩm chế biến sẵn của khách hàng tại siêu thị Co.opmart Huế

Dựa trên kết quả đánh giá thực trạng hoạt động kinh doanh và số liệu hồi quy thực nghiệm, chương 3 nêu rõ các định hướng phát triển ngành hàng thực phẩm chế biến sẵn của đơn vị trong môi trường bán lẻ hiện đại. Từ đó, tác giả xây dựng hệ thống các giải pháp cụ thể tập trung can thiệp vào các yếu tố có tác động mạnh: nâng cao chất lượng kiểm soát vệ sinh an toàn thực phẩm, chính sách giá bán hợp lý, cải tiến hoạt động tiếp thị - ưu đãi tích điểm, đa dạng hóa danh mục sản phẩm tươi ngon trong ngày, cải thiện tính thuận tiện tại quầy kệ và khu vực thanh toán, cùng việc lan tỏa thông điệp tiêu dùng an toàn đối với môi trường.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính của khóa luận:

  • Về mặt lý luận và mô hình: Tác giả đã thiết lập hoàn chỉnh thang đo gồm 42 biến quan sát phân bổ trong 8 nhóm nhân tố ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định mua thực phẩm chế biến sẵn, gắn kết khung lý thuyết TPB với thực tiễn ngành bán lẻ thực phẩm tại Việt Nam.
  • Về dữ liệu vận hành đơn vị: Khóa luận phản ánh bức tranh nhân sự của Siêu thị Co.opmart Huế giai đoạn 2022–2024. Quy mô nhân sự giảm từ 110 người (năm 2022) xuống 97 người (năm 2023, tương ứng mức giảm 9%) và tăng nhẹ lên 100 người (năm 2024, tăng 3%). Cơ cấu nhân lực có tính ổn định cao với tỷ lệ lao động nữ chiếm ưu thế (57% năm 2024), tỷ lệ lao động phổ thông chiếm 50%, trình độ cao đẳng chiếm 30% và đại học trở lên chiếm 20%.
  • Về kết quả khảo sát thực nghiệm ($n = 264$): Xác nhận sự hiện diện và mức độ ảnh hưởng của 8 nhân tố đến hành vi mua thực phẩm chế biến sẵn: An toàn vệ sinh thực phẩm, Thái độ môi trường, Giá cả, Tiếp thị, Thói quen tiêu dùng, Tính thuận tiện, Chuẩn mực chủ quan và Sản phẩm. Phân tích ANOVA chứng minh có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về quyết định mua giữa các nhóm khách hàng theo giới tính, nhóm tuổi, nghề nghiệp và mức thu nhập.
  • Giải pháp đề xuất: Khóa luận đưa ra các nhóm giải pháp thực tiễn gắn với chuỗi vận hành tại Co.opmart Huế:
    1. Kiểm soát nghiêm ngặt nguồn gốc nguyên liệu đầu vào và quy trình chế biến tại quầy theo các tiêu chuẩn ATVSTP khắt khe.
    2. Xây dựng chính sách định giá hợp lý, cân bằng giữa bài toán chi phí và thu nhập của người tiêu dùng địa phương.
    3. Cải tiến bao bì đóng gói thân thiện với môi trường, đáp ứng nhận thức tiêu dùng xanh.
    4. Đẩy mạnh các chương trình xúc tiến bán hàng, thẻ thành viên Saigon Co.op, tối ưu hóa dịch vụ giao hàng tận nơi và rút ngắn thời gian thanh toán tại quầy thu ngân.
    5. Đa dạng hóa danh mục món ăn nấu chín và tẩm ướp sẵn, đáp ứng đúng khẩu vị của người dân xứ Huế.

Đóng góp của nghiên cứu:

  • Đóng góp khoa học: Bổ sung nhân tố "Thái độ môi trường" (TDMT) vào mô hình nghiên cứu hành vi mua thực phẩm chế biến sẵn trong môi trường siêu thị, làm phong phú thêm hướng ứng dụng mở rộng của thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) trong ngành hàng bán lẻ thực phẩm.
  • Đóng góp thực tiễn: Cung cấp bộ dữ liệu khảo sát thực tế tại chỗ ($n = 264$) và đánh giá nội tại của Co.opmart Huế, tạo cơ sở thực nghiệm giúp ban lãnh đạo siêu thị nhận diện được các mắt xích cần cải thiện trước sự cạnh tranh từ GO! và AEON MALL Huế.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận ghi nhận các giới hạn nghiên cứu xuất phát từ điều kiện thực hiện:

  • Hạn chế về phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu áp dụng kỹ thuật lấy mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện), tiếp cận trực tiếp khách hàng tại một địa điểm duy nhất là Siêu thị Co.opmart Huế. Điều này làm giảm tính đại diện tổng thể cho toàn bộ người tiêu dùng thực phẩm chế biến sẵn trên toàn địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Hạn chế về thời gian và phạm vi khảo sát: Dữ liệu sơ cấp được thu thập trong khung thời gian từ 18/11/2024 đến 09/03/2025 (kéo dài khoảng 4 tháng), chưa đo lường được sự biến động hành vi tiêu dùng theo chu kỳ mùa vụ trong năm hoặc các dịp lễ tết đặc thù.
  • Hạn chế về mô hình: Mặc dù đã khảo sát 8 nhân tố, nhưng thị trường bán lẻ biến động nhanh với sự xuất hiện của các hình thức mua sắm trực tuyến và ứng dụng giao hàng đồ ăn công nghệ chưa được khai thác sâu trong cùng mô hình.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng quy mô mẫu và chuyển sang phương pháp lấy mẫu xác suất ngẫu nhiên để tăng cường độ tin cậy và khả năng suy rộng của dữ liệu.
  • Mở rộng phạm vi khảo sát so sánh đa siêu thị, bao gồm đối chiếu trực tiếp hành vi khách sắm tại Co.opmart với khách hàng tại siêu thị GO! và AEON MALL Huế.
  • Tích hợp thêm các biến số mới như trải nghiệm số, dịch vụ giao hàng trực tuyến và lòng trung thành thương hiệu vào các nghiên cứu tiếp theo.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận mang lại giá trị tham khảo chuyên môn cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Kinh doanh thương mại, Marketing: Nguồn tài liệu học thuật thực tế trong việc thiết kế khóa luận tốt nghiệp theo định hướng nghiên cứu định lượng; tham khảo quy trình triển khai phân tích Cronbach's Alpha, EFA, hồi quy tuyến tính và ANOVA trên phần mềm SPSS.
  • Người làm đề tài nghiên cứu về hành vi tiêu dùng: Phần bảng hỏi và thang đo chi tiết 42 biến quan sát (Bảng 1.5) là tài liệu kế thừa hữu ích, đã được hiệu chỉnh ngôn ngữ phù hợp với người tiêu dùng Việt Nam đối với ngành hàng thực phẩm.
  • Đội ngũ quản trị bán lẻ và ngành hàng F&B: Cung cấp thông tin thực chứng về cơ cấu tổ chức, thực trạng biến động lao động cũng như đánh giá thực tế của khách hàng về mức độ an toàn thực phẩm, dịch vụ và bao bì đóng gói tại một siêu thị bán lẻ cấp tỉnh.

Câu hỏi thường gặp

1. Kích thước mẫu khảo sát thực tế của nghiên cứu là bao nhiêu và được xác định theo nguyên tắc nào?
Nghiên cứu có 42 biến quan sát thuộc 8 nhóm nhân tố độc lập. Theo nguyên tắc tỷ lệ cỡ mẫu tối thiểu trên biến quan sát ($5:1$), số lượng mẫu tối thiểu cần thiết là $42 \times 5 = 210$ quan sát. Tác giả đã tiến hành thu thập 268 phiếu khảo sát trực tiếp tại Co.opmart Huế, sau khi sàng lọc loại bỏ 4 phiếu sai sót và thiếu thông tin, cỡ mẫu hợp lệ đưa vào phân tích chính thức là 264 mẫu.

2. Khóa luận kế thừa nền tảng lý thuyết nào và đề xuất mô hình nghiên cứu gồm những nhóm yếu tố nào?
Đề tài dựa trên Thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) của Ajzen (1991), Thuyết hành động hợp lý (TRA), Tháp nhu cầu Maslow, Thuyết động cơ của Freud và Herzberg, cùng mô hình 5 giai đoạn mua sắm của Philip Kotler. Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 8 nhóm yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua: An toàn vệ sinh thực phẩm (8 biến), Thái độ môi trường (8 biến), Giá cả (5 biến), Tiếp thị (4 biến), Thói quen tiêu dùng (4 biến), Tính thuận tiện (6 biến), Chuẩn mực chủ quan (4 biến) và Sản phẩm (3 biến).

3. Cơ cấu và tình hình biến động lao động tại Siêu thị Co.opmart Huế trong giai đoạn 2022–2024 diễn biến ra sao?
Quy mô nhân sự của siêu thị giảm từ 110 người (năm 2022) xuống 97 người (năm 2023, giảm 9%) và tăng nhẹ trở lại 100 người vào năm 2024 (tăng 3%). Tính đến năm 2024, lao động nữ chiếm 57% (57 người), lao động nam chiếm 43% (43 người). Về trình độ học vấn năm 2024, lao động phổ thông chiếm tỷ trọng cao nhất với 50% (50 người), trình độ cao đẳng chiếm 30% (30 người) và trình độ đại học/sau đại học chiếm 20% (20 người).

4. Khóa luận định nghĩa thực phẩm chế biến sẵn khác biệt với thực phẩm công nghiệp đóng hộp như thế nào?
Khóa luận xác định thực phẩm chế biến sẵn là sản phẩm đã trải qua một phần công đoạn sơ chế, tẩm ướp, cắt gọt hoặc đóng gói giúp tiết kiệm thời gian nấu nướng, có hạn sử dụng ngắn, bảo quản trong điều kiện lạnh và không chứa chất bảo quản hóa học độc hại (như thịt tẩm ướp, chả cá tươi, nem rán, rau củ rửa sạch đóng khay). Sản phẩm này khác với thực phẩm chế biến công nghiệp (đồ hộp, mì gói, đông lạnh dài ngày) ở chỗ vẫn giữ được độ tươi ngon, dinh dưỡng gần với nguyên liệu tươi sống tự nhiên.

5. Bối cảnh cạnh tranh và thực trạng an toàn thực phẩm tại Huế tác động ra sao đến lý do chọn đề tài của tác giả?
Về cạnh tranh, Co.opmart Huế đang chịu áp lực lớn từ các đại siêu thị như GO! và AEON MALL mới khánh thành tại thành phố Huế. Về an toàn thực phẩm, báo cáo y tế năm 2024 cho thấy có 22.073 cơ sở vi phạm an toàn thực phẩm trên cả nước bị phát hiện, khiến người tiêu dùng đặt tiêu chuẩn vệ sinh lên hàng đầu. Khách hàng mong muốn sử dụng thực phẩm sạch, an toàn nhưng giá cả phải hợp lý, tạo ra động lực để tác giả nghiên cứu các yếu tố thúc đẩy quyết định mua tại Co.opmart Huế.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Xuân Vui đã hoàn thành mục tiêu hệ thống hóa cơ sở lý luận về hành vi tiêu dùng và nhận diện các yếu tố chi phối quyết định mua thực phẩm chế biến sẵn tại Siêu thị Co.opmart Huế. Thông qua phương pháp điều tra mẫu thuận tiện với 264 khách hàng hợp lệ và công cụ xử lý dữ liệu SPSS, tác giả đã đánh giá thực nghiệm mô hình 8 nhân tố và làm rõ sự khác biệt theo các nhóm nhân khẩu học. Kết quả nghiên cứu cùng số liệu thực tế về tình hình lao động giai đoạn 2022–2024 là căn cứ để đề xuất các nhóm giải pháp quản trị, tiếp thị và kiểm soát chất lượng nhằm nâng cao sức cạnh tranh của Siêu thị Co.opmart Huế trên thị trường bán lẻ địa phương.