Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thị trường cung cấp suất ăn công nghiệp (SACN) tại Việt Nam, đặc biệt là khu vực các khu công nghiệp miền Bắc, ghi nhận tốc độ gia tăng nhanh chóng về nhu cầu phục vụ bữa ăn cho người lao động. Đi kèm với sự phát triển này là áp lực cạnh tranh gay gắt giữa các đơn vị cung ứng dịch vụ ẩm thực, bao gồm các doanh nghiệp lâu năm trong nước (như Công ty Cổ phần Dịch vụ Hà Thành, Công ty TNHH Dịch vụ và Thương mại An Quý, Công ty Cổ phần Thương mại và Dịch vụ Nhật Lâm) và các doanh nghiệp nước ngoài. Công ty Cổ phần Thương mại Hoàng Nhật Minh tham gia thị trường với quy mô vừa và nhỏ, đối mặt với thách thức duy trì vị thế và mở rộng thị phần khi các biện pháp marketing hiện tại chưa đáp ứng đầy đủ mục tiêu đề ra. Từ bối cảnh thực tiễn đó, tác giả Lê Thị Hương thực hiện khóa luận nhằm xác định các giải pháp marketing phù hợp để nâng cao sức cạnh tranh của công ty.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể:

  1. Mục tiêu chung: Đề xuất các giải pháp marketing nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh sản phẩm suất ăn công nghiệp của Công ty Cổ phần Thương mại Hoàng Nhật Minh trên thị trường các khu công nghiệp miền Bắc.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Hệ thống hóa cơ sở lý luận về cạnh tranh và các giải pháp marketing nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ.
    • Phân tích, đánh giá thực trạng vận hành các giải pháp marketing và năng lực cạnh tranh thực tế của Công ty Cổ phần Thương mại Hoàng Nhật Minh trong mảng dịch vụ suất ăn công nghiệp tại miền Bắc.
    • Đề xuất hệ thống giải pháp marketing và kiến nghị cụ thể nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của công ty.

Nhiệm vụ và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các giải pháp marketing nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh sản phẩm suất ăn công nghiệp.
  • Khách hàng mục tiêu: Khách hàng tổ chức (doanh nghiệp, nhà máy, xí nghiệp tại các khu công nghiệp có nhu cầu sử dụng suất ăn công nghiệp).
  • Phạm vi không gian: Địa bàn các khu công nghiệp khu vực miền Bắc (Hà Nội, Bắc Ninh, Bắc Giang, Hải Dương, Vĩnh Phúc...).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu đánh giá thực trạng thu thập trong giai đoạn 2011–2013; các định hướng và giải pháp đề xuất định hướng áp dụng cho giai đoạn 2014–2017.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng trên nền tảng lý luận về marketing dịch vụ và quản trị chiến lược cạnh tranh:

  • Khái niệm và mô hình lý thuyết: Sử dụng định nghĩa marketing của Philip Kotler, Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA 1985) và Igor Ansoff (chuyên gia nghiên cứu marketing của Liên Hợp Quốc); lý thuyết về cạnh tranh (theo quan điểm kinh tế chính trị Mác - Lênin và kinh tế học hiện đại); mô hình 5 lực lượng cạnh tranh của Michael Porter (đối thủ tiềm năng, đối thủ trong ngành, khách hàng, nhà cung cấp, sản phẩm thay thế); cấu trúc 3 lớp của sản phẩm (lớp cốt lõi, lớp hữu hình, lớp dịch vụ gia tăng); mô hình Marketing-mix 7P dành cho ngành dịch vụ (Product, Price, Place, Promotion, Process, People, Physical evidence).
  • Phương pháp xác định năng lực cạnh tranh: Áp dụng quy trình định lượng 5 bước để xác định chỉ số năng lực cạnh tranh tương đối ($K_{cti}$) của nhãn hiệu sản phẩm thông qua việc xác định trọng số ($K_i$) và chỉ số tham biến ($A_i$) so sánh với đối thủ cạnh tranh trên thị trường.

Phương pháp nghiên cứu cụ thể được triển khai qua hai nguồn dữ liệu:

  • Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ phòng kinh doanh, phòng kế toán của công ty (báo cáo tài chính, báo cáo kết quả kinh doanh định kỳ hàng tháng, hàng quý, hàng năm giai đoạn 2011–2013, hợp đồng kinh tế ký kết với các đơn vị, dữ liệu website). Dữ liệu được phân loại, tổng hợp và so sánh chỉ tiêu qua các năm.
  • Dữ liệu sơ cấp:
    • Khảo sát khách hàng: Sử dụng phương pháp lấy mẫu thuận tiện, phát phiếu điều tra thăm dò ý kiến đến 20 khách hàng doanh nghiệp trên địa bàn Hà Nội trong thời gian từ ngày 10/03/2014 đến ngày 13/03/2014 nhằm ghi nhận phản hồi về hoạt động marketing và đánh giá ưu, nhược điểm dịch vụ của Hoàng Nhật Minh.
    • Phỏng vấn nội bộ: Thực hiện phỏng vấn trực tiếp 3 cán bộ nhân viên công ty (Trưởng phòng Marketing Nguyễn Văn Tuấn Anh, 2 nhân viên kinh doanh Hoàng Văn Hưng và Lê Thị Hảo) từ ngày 15/04/2014 đến ngày 17/04/2014 để làm rõ thực trạng triển khai chính sách marketing và năng lực cạnh tranh nội tại.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Tổng quan nghiên cứu về giải pháp marketing nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh suất ăn công nghiệp của Công ty Cổ phần Thương mại Hoàng Nhật Minh trên địa bàn các khu công nghiệp miền Bắc

Chương I trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ yêu cầu sống còn của doanh nghiệp trong môi trường kinh doanh cạnh tranh. Tác giả tổng quan các công trình nghiên cứu đi trước về giải pháp marketing nâng cao năng lực cạnh tranh (như nghiên cứu của Trần Thị Nhung năm 2009 tại Công ty CP Công nghiệp tàu thủy Viễn Đông, Lê Thị Vân năm 2009 tại Công ty CP Đầu tư XNK Thuận Phát, Trần Thị Thu Hương năm 2006 tại Công ty TNHH Vận tải và giao nhận nhanh Alpha Việt Nam). Qua đó, tác giả khẳng định tính độc lập của đề tài do đặc thù riêng biệt về mô hình và lĩnh vực suất ăn công nghiệp của Hoàng Nhật Minh. Chương này cũng xác lập rõ mục tiêu, đối tượng, phạm vi không gian, thời gian và hệ thống phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp, thứ cấp phục vụ cho nghiên cứu.

Chương II: Tóm lược một số vấn đề lý luận cơ bản về giải pháp marketing nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của công ty thương mại

Chương II hệ thống hóa khung lý luận về cạnh tranh, năng lực cạnh tranh và marketing-mix 7P trong kinh doanh dịch vụ. Nội dung phân tích bản chất của năng lực cạnh tranh doanh nghiệp thể hiện qua khả năng duy trì, mở rộng thị phần và tạo lập lợi thế vượt trội so với đối thủ. Tác giả phân định rõ các yếu tố cấu thành sức cạnh tranh:

  • Yếu tố bên ngoài: Phân tích dựa trên 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter (đối thủ tiềm ẩn, đối thủ hiện hữu, áp lực từ khách hàng tổ chức, quyền thương lượng của nhà cung ứng nguyên liệu thực phẩm, nguy cơ từ các sản phẩm thay thế như cơm bình dân).
  • Yếu tố bên trong: Nhân sự, tiềm lực tài chính, cơ sở vật chất kỹ thuật, cơ cấu tổ chức bộ máy, danh mục mặt hàng kinh doanh và tài sản vô hình (thương hiệu, chứng nhận chất lượng).
  • Các tiêu thức đánh giá: Doanh số, thị phần, mức độ nhận biết thương hiệu (Top of mind, Spontaneous, Prompt) và các nhóm thông số kỹ thuật, kinh tế, hậu cần dịch vụ.
  • Hệ thống giải pháp 7P: Làm rõ lý thuyết thiết kế chính sách sản phẩm (cấu trúc 3 lớp), chính sách giá (định giá đấu thầu, phân biệt giá), phân phối (trực tiếp và gián tiếp qua hệ thống bếp cơ sở), xúc tiến hỗn hợp, quy trình cung ứng dịch vụ, yếu tố con người và bằng chứng vật chất.

Chương III: Phân tích các kết quả nghiên cứu về thực trạng năng lực cạnh tranh của Công ty Cổ phần Thương mại Hoàng Nhật Minh trên địa bàn các khu công nghiệp

Chương III tập trung phân tích số liệu thực tế về hoạt động kinh doanh và năng lực cạnh tranh của công ty giai đoạn 2011–2013.

Về nguồn lực nội bộ và quy mô doanh nghiệp:

  • Tổng vốn đầu tư đạt 64.373 triệu đồng.
  • Quy mô nhân sự tăng trưởng liên tục qua các năm, với cơ cấu trình độ được thống kê chi tiết:
Năm Tổng số lao động (người) Đại học (người / %) Cao đẳng (người / %) Lao động phổ thông (người / %)
2011 190 123 (64,74%) 40 (21,05%) 27 (14,21%)
2012 195 125 (64,10%) 45 (23,08%) 25 (12,82%)
2013 203 130 (64,04%) 55 (27,09%) 18 (8,87%)

Về so sánh tương quan với đối thủ cạnh tranh trên thị trường miền Bắc: Doanh số và thị phần năm 2013 của các đơn vị cung ứng suất ăn công nghiệp lớn được ghi nhận:

Đơn vị Doanh số năm 2013 (triệu đồng) Thị phần (%)
Nhật Lâm 60.741 35%
Hà Thành 57.472 23%
Nhật Anh 41.002 18%
Hoàng Nhật Minh 23.311 15%
Các công ty khác - 9%

Về đánh giá tổng hợp theo các tiêu chí (uy tín thương hiệu, mức độ đáp ứng nhu cầu, nguồn nhân lực, dòng sản phẩm dịch vụ, mạng lưới hoạt động, quản lý quan hệ khách hàng), Nhật Lâm dẫn đầu với 3,93 điểm; Hoàng Nhật Minh có điểm số thấp hơn nhưng mức chênh lệch không lớn, trong đó nguồn nhân lực còn hạn chế nhưng thực đơn và mạng lưới hoạt động được đánh giá tích cực. Công ty áp dụng chiến lược "tấn công du kích" (cắt giảm giá có chọn lọc, khuyến mại chớp nhoáng tại các địa bàn hẹp).

Về thực trạng triển khai Marketing-mix 7P của công ty:

  • Sản phẩm (Product): Danh mục sản phẩm giai đoạn 2011–2013 giữ nguyên chiều rộng là 5 (loại món ăn); chiều dài tăng từ 18 lên 20 (loại thực đơn); chiều sâu biến động từ 112 (năm 2011), 132 (năm 2012) và 129 (năm 2013). Công ty đã thiết kế thử nghiệm 160 món ăn, 49 bộ thực đơn chính cho người lao động, 20 bộ thực đơn tiểu học/mẫu giáo, 5 bộ thực đơn phụ, 14 bộ thực đơn phong cách nhà hàng. Mức năng lượng suất ăn công nhân đạt từ 900 – 1100 kcal/suất với cơ cấu: 1 canh, 1 rau, 1 mặn, 1 phụ, 1 cơm (đơn giá mẫu 6.000 VNĐ).
  • Giá (Price): Áp dụng hai khung giá chính là 6.000 VNĐ/suất và trên 10.000 VNĐ/suất (cơ cấu suất ăn cơ bản 15.000 VNĐ). Phương pháp định giá chủ yếu là định giá đấu thầu theo dự đoán mức giá của đối thủ cạnh tranh.
  • Phân phối (Place): 100% dịch vụ cung cấp qua kênh cấp 1 (hệ thống bếp đặt trực tiếp tại nhà máy khách hàng), bao gồm: Bếp Havina (Hải Dương); Bếp VK1, VNK, DAE1 (Vĩnh Yên); Bếp Em-Tech, CrucialTec, UIT, Seoul Metal, Cresyn (Bắc Ninh); Bếp Liwayway, VDS, VS (Quế Võ); Bếp Unico, VPE, Nichrin (Bắc Giang).
  • Xúc tiến (Promotion): Năm 2012 chi khoảng 120 triệu đồng (gần 10% doanh thu) cho xúc tiến. Triển khai qua website hnm.vn, đăng bài trên báo điện tử (VnExpress, Dân trí), tham gia hội chợ thương mại.
  • Quy trình (Process): Quy trình 7 bước (Tiếp nhận -> Khảo sát -> Ký hợp đồng -> Lập kế hoạch -> Cung cấp dịch vụ -> Trao đổi đánh giá chất lượng -> Lưu trữ kết quả).
  • Con người (People): Nhân sự tăng lên quy mô gần 400 người (tính đến thời điểm hoàn thiện khóa luận), đội ngũ đầu bếp được đào tạo từ các trường kỹ thuật nấu ăn.
  • Bằng chứng vật chất (Physical evidence): Đạt chứng nhận quản lý an toàn thực phẩm ISO 22000:2007/ISO 22000:2005, bảo hiểm trách nhiệm sản phẩm (Product Liability Insurance), trang bị 50 máy vi tính kết nối mạng, nhà bếp đạt chuẩn vệ sinh.

Chương IV: Các kết luận và đề xuất với vấn đề nâng cao năng lực cạnh tranh suất ăn công nghiệp của Công ty Cổ phần Thương mại Hoàng Nhật Minh

Chương IV tổng kết các mặt thành công và tồn tại của công ty, chỉ ra nguyên nhân (nguồn lực tài chính hẹp, hệ thống kiểm soát quy trình chưa triệt để, hoạt động xúc tiến chưa đồng đều). Tác giả đưa ra dự báo triển vọng ngành và đề xuất giải pháp cho giai đoạn 2014–2017:

  • Hoàn thiện các yếu tố cấu thành sức cạnh tranh và xác lập hệ thống tiêu thức đánh giá năng lực cạnh tranh định kỳ.
  • Hoàn thiện phối thức Marketing-mix 7P: Đa dạng hóa thực đơn phù hợp từng nhóm doanh nghiệp; hoàn thiện chiến lược định giá đấu thầu linh hoạt; mở rộng mạng lưới bếp tại các khu công nghiệp tiềm năng; tối ưu hóa ngân sách và công cụ truyền thông trực tuyến; thắt chặt quy trình giám sát an toàn vệ sinh thực phẩm; bồi dưỡng tay nghề nhân sự chế biến.
  • Đề xuất các kiến nghị đối với cơ quan quản lý Nhà nước và Hiệp hội ngành hàng nhằm tạo môi trường pháp lý minh bạch trong quản lý an toàn thực phẩm và đấu thầu suất ăn công nghiệp.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận cung cấp bức tranh chi tiết về hiện trạng kinh doanh và vị thế của Công ty Cổ phần Thương mại Hoàng Nhật Minh:

  • Dữ liệu định lượng cụ thể: Làm rõ vị trí thị phần của công ty (đạt 15%, đứng thứ tư sau Nhật Lâm 35%, Hà Thành 23%, Nhật Anh 18%) và mức doanh số năm 2013 đạt 23.311 triệu đồng.
  • Đánh giá thực trạng quản trị marketing: Phân tích chi tiết danh mục 129–132 món ăn, cơ cấu định lượng suất ăn (900–1100 kcal), hệ thống quản trị chất lượng theo chuẩn ISO 22000:2007/ISO 22000:2005 và mạng lưới phân phối tại 5 tỉnh thành trọng điểm phía Bắc (Hà Nội, Hải Dương, Vĩnh Phúc, Bắc Ninh, Bắc Giang).
  • Đóng góp nghiên cứu: Đây là công trình đầu tiên nghiên cứu toàn diện và có hệ thống về thực trạng áp dụng giải pháp marketing nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh tại chính Công ty Cổ phần Thương mại Hoàng Nhật Minh, bổ sung dữ liệu thực tế cho mảng nghiên cứu marketing dịch vụ B2B trong ngành cung ứng suất ăn công nghiệp tại miền Bắc.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận còn một số hạn chế gắn liền với phạm vi và điều kiện thực hiện nghiên cứu:

  • Dữ liệu sơ cấp từ khách hàng chỉ mới được thu thập với quy mô mẫu thuận tiện gồm 20 doanh nghiệp trên địa bàn Hà Nội, chưa bao quát hết khách hàng tại các khu công nghiệp ở các tỉnh lân cận như Bắc Ninh, Hải Dương, Vĩnh Phúc, Bắc Giang.
  • Mẫu khảo sát chuyên gia nội bộ còn giới hạn ở 3 nhân sự thuộc phòng kinh doanh và marketing.
  • Hướng mở rộng: Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng phạm vi lấy mẫu định lượng với dung lượng lớn hơn tại nhiều khu công nghiệp khác nhau ở miền Bắc, đồng thời kiểm định sâu hơn về mức độ thỏa mãn của người lao động trực tiếp sử dụng suất ăn thay vì chỉ dừng lại ở đại diện doanh nghiệp ký hợp đồng.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Marketing, Quản trị kinh doanh, Quản trị thương mại khi thực hiện khóa luận tốt nghiệp về đề tài năng lực cạnh tranh và marketing dịch vụ.
  • Người làm nghiên cứu tham khảo phương pháp phân tích Marketing-mix 7P trong thị trường dịch vụ B2B (khách hàng tổ chức).
  • Các nhà quản lý doanh nghiệp cung cấp suất ăn công nghiệp tham khảo thực tế xây dựng thực đơn, tính toán định lượng dinh dưỡng, tổ chức kênh phân phối tại chỗ (bếp ăn nhà máy) và quản trị rủi ro an toàn thực phẩm.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng mô hình lý thuyết nào để phân tích môi trường cạnh tranh bên ngoài của doanh nghiệp?
Khóa luận sử dụng Mô hình 5 lực lượng cạnh tranh của Michael Porter (bao gồm: đối thủ tiềm năng, đối thủ trong ngành, khách hàng, nhà cung cấp và sản phẩm thay thế) để đánh giá các áp lực bên ngoài tác động đến ngành suất ăn công nghiệp.

2. Thị phần và doanh số của Công ty Cổ phần Thương mại Hoàng Nhật Minh năm 2013 đạt mức bao nhiêu so với các đối thủ chính?
Năm 2013, doanh số của Hoàng Nhật Minh đạt 23.311 triệu đồng, chiếm 15% thị phần tại miền Bắc. Công ty xếp sau ba đối thủ lớn là Nhật Lâm (doanh số 60.741 triệu đồng, 35% thị phần), Hà Thành (doanh số 57.472 triệu đồng, 23% thị phần) và Nhật Anh (doanh số 41.002 triệu đồng, 18% thị phần).

3. Đặc điểm kênh phân phối suất ăn công nghiệp của Hoàng Nhật Minh được tổ chức như thế nào?
Công ty sử dụng 100% kênh phân phối cấp 1 thông qua hệ thống bếp ăn đặt trực tiếp tại khuôn viên nhà máy của các doanh nghiệp khách hàng (như Bếp Havina tại Hải Dương; Bếp Liwayway tại Quế Võ; Bếp Nichrin tại Bắc Giang...). Công ty không phục vụ phân phối bán lẻ trực tiếp theo đơn đặt hàng cá nhân.

4. Khóa luận khảo sát dữ liệu sơ cấp từ những đối tượng nào và trong khoảng thời gian nào?
Dữ liệu sơ cấp được thu thập từ hai nhóm: (1) Phiếu điều tra lấy mẫu thuận tiện tại 20 doanh nghiệp khách hàng ở Hà Nội từ ngày 10/03/2014 đến 13/03/2014; (2) Phỏng vấn sâu 3 cán bộ công nhân viên công ty (Trưởng phòng Marketing Nguyễn Văn Tuấn Anh, 2 nhân viên kinh doanh Hoàng Văn Hưng và Lê Thị Hảo) từ ngày 15/04/2014 đến 17/04/2014.

5. Cơ cấu dinh dưỡng và mức giá trong thực đơn mẫu cho công nhân của công ty được xác định ra sao?
Thực đơn mẫu dành cho công nhân và lao động đơn giản có mức đơn giá 6.000 VNĐ, đảm bảo mức năng lượng từ 900 đến 1100 kcal/suất, bao gồm cơ cấu 5 thành phần: 1 món canh, 1 món rau, 1 món mặn, 1 món phụ và cơm trắng.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Hương đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về năng lực cạnh tranh và Marketing-mix 7P trong lĩnh vực dịch vụ thương mại. Thông qua việc thu thập và phân tích dữ liệu thực tế giai đoạn 2011–2013, công trình đã phản ánh chân thực bức tranh kinh doanh, vị thế thị phần 15% cũng như những ưu thế và điểm hạn chế trong hoạt động marketing của Công ty Cổ phần Thương mại Hoàng Nhật Minh tại các khu công nghiệp miền Bắc. Hệ thống giải pháp được đề xuất trong khóa luận cung cấp định hướng cụ thể cho doanh nghiệp nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh giai đoạn 2014–2017, đồng thời là tài liệu tham khảo học thuật hữu ích cho nghiên cứu marketing B2B trong ngành dịch vụ ẩm thực công nghiệp.