Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Thị trường nội thất Việt Nam đang trong giai đoạn phát triển sôi động với quy mô ước tính đạt 1,47 tỷ USD vào năm 2024 và dự kiến tăng lên 1,92 tỷ USD vào năm 2029, tương ứng với tốc độ tăng trưởng hàng năm kép (CAGR) đạt 5,33% trong giai đoạn 2024–2029. Trong đó, phân khúc nội thất phòng khách chiếm tỷ trọng đáng kể với quy mô dự kiến đạt 462,9 triệu USD vào năm 2024. Về năng lực sản xuất và ngoại thương, theo số liệu từ Statista năm 2023, Việt Nam được xếp hạng là nhà sản xuất đồ nội thất lớn thứ sáu toàn cầu; kim ngạch xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ năm 2023 đạt 16 tỷ USD (trong đó thị trường Hoa Kỳ chiếm trên 50%). Theo Tổng cục Thống kê, trong 11 tháng năm 2024, kim ngạch xuất khẩu mặt hàng này tiếp tục đạt 14,7 tỷ USD, tăng 21,2% so với cùng kỳ năm trước.
Tại thị trường địa phương Thành phố Huế, sự bùng nổ của các dự án bất động sản, khu đô thị mới và chung cư hiện đại thúc đẩy mạnh mẽ nhu cầu hoàn thiện không gian sống. Bên cạnh sự hiện diện của các thương hiệu nội thất lớn như Hưng Phát Sài Gòn, Đại Phát hay Minh Hòa, thị trường chuẩn bị đón nhận dự án Trung tâm thương mại và siêu thị nội thất cao cấp tại Khu C – Đô thị mới An Vân Dương với tổng mức đầu tư 506 tỷ đồng, quy mô 47.870 m² sàn xây dựng (dự kiến thi công từ quý I/2025 đến quý I/2027). Bối cảnh này đặt các doanh nghiệp địa phương trước áp lực cạnh tranh gay gắt.
Công ty TNHH TMDV Quảng Cáo và Trang Trí Nội Ngoại Thất Huế Xinh là doanh nghiệp chuyên về thiết kế và thi công nội ngoại thất tại Thành phố Huế. Dù đã có vị thế nhất định trên thị trường, công ty chưa từng có công trình nghiên cứu bài bản nào đánh giá toàn diện các yếu tố tác động trực tiếp đến quyết định mua sắm của khách hàng. Do đó, việc nghiên cứu hành vi khách hàng là yêu cầu cấp thiết để tối ưu hóa hoạt động kinh doanh và hoạch định chiến lược tiếp thị.
Khóa luận giải quyết 2 câu hỏi nghiên cứu:
- Các yếu tố nào ảnh hưởng đến quyết định mua sắm sản phẩm nội thất của khách hàng tại Công ty TNHH TMDV Quảng Cáo và Trang Trí Nội Ngoại Thất Huế Xinh?
- Chiều hướng và mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến quyết định mua sắm của khách hàng tại Công ty TNHH TMDV Quảng Cáo và Trang Trí Nội Ngoại Thất Huế Xinh?
Mục tiêu chung của đề tài là xác định, đo lường các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua sắm, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm thúc đẩy quyết định mua sắm sản phẩm nội thất của khách hàng tại công ty trong thời gian tới.
Mục tiêu cụ thể gồm 4 nhiệm vụ:
- Hệ thống hoá những vấn đề lý luận và thực tiễn về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua sắm và hành vi người tiêu dùng.
- Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua sắm sản phẩm nội thất tại Công ty TNHH TMDV Quảng Cáo và Trang Trí Nội Ngoại Thất Huế Xinh.
- Đo lường chiều hướng và mức độ ảnh hưởng của các yếu tố trên đến quyết định mua sắm sản phẩm nội thất tại công ty.
- Đề xuất một số giải pháp nhằm thúc đẩy quyết định mua sắm sản phẩm nội thất của khách hàng tại Công ty TNHH TMDV Quảng Cáo và Trang Trí Nội Ngoại Thất Huế Xinh trong thời gian tới.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được xác định cụ thể:
- Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua sắm sản phẩm nội thất tại Công ty TNHH TMDV Quảng Cáo và Trang Trí Nội Ngoại Thất Huế Xinh.
- Đối tượng khảo sát: Khách hàng cá nhân đã từng mua sản phẩm nội thất tại công ty.
- Phạm vi không gian: Khách hàng sinh sống tại địa bàn Thành phố Huế.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp thu thập trong giai đoạn 2021–2023; dữ liệu sơ cấp thu thập từ ngày 13/01/2025 đến ngày 23/02/2025; các giải pháp đề xuất có giá trị ứng dụng trong giai đoạn 2025–2027.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận dựa trên nền tảng lý thuyết hành vi người tiêu dùng và quá trình ra quyết định mua hàng gồm 5 giai đoạn của Philip Kotler (2009): Nhận thức nhu cầu, Tìm kiếm thông tin, Đánh giá các phương án, Quyết định mua sắm và Đánh giá sau khi mua. Các mô hình lý thuyết hành vi được tác giả tổng hợp và phân tích bao gồm:
- Thuyết Hành động Hợp lý (Theory of Reasoned Action – TRA) của Fishbein và Ajzen (1975), xem xét ý định hành vi qua hai yếu tố: Thái độ đối với hành vi và Chuẩn chủ quan.
- Thuyết Hành vi Hoạch định (Theory of Planned Behavior – TPB) của Ajzen (1991), bổ sung biến Nhận thức kiểm soát hành vi vào mô hình TRA.
- Mô hình Chấp nhận Công nghệ (Technology Acceptance Model – TAM) của Davis (1986), dựa trên hai biến trọng tâm là Nhận thức tính hữu ích và Nhận thức tính dễ sử dụng.
Từ khung lý thuyết và tổng quan các công trình nghiên cứu trước đó, tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu thực nghiệm gồm 5 nhóm biến độc lập tác động đến 1 biến phụ thuộc "Quyết định mua sắm":
- Thương hiệu
- Giá cả
- Chất lượng
- Dịch vụ chăm sóc khách hàng
- Chuẩn chủ quan
Hệ thống thang đo gồm 23 biến quan sát được thiết kế dựa trên thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Rất không đồng ý đến 5: Rất đồng ý). Cỡ mẫu khảo sát được tính toán dựa trên các tiêu chuẩn thống kê:
- Tiêu chuẩn của Hair và cộng sự (1998): Cỡ mẫu tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát ($N \ge 5m = 5 \times 23 = 115$).
- Tiêu chuẩn của Tabachnick và Fidell (1991) cho phân tích hồi quy: $n \ge 8m + 50$ (với $m = 5$ biến độc lập, quy mô mẫu cần thiết là $8 \times 5 + 50 = 90$).
- Tiêu chuẩn của Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008): Tối thiểu bằng 4 đến 5 lần số biến quan sát ($23 \times 5 = 115$).
Để tăng tính đại diện và dự phòng sai số, tác giả xác định quy mô mẫu khảo sát chính thức là 135 khách hàng. Phương pháp chọn mẫu là chọn mẫu ngẫu nhiên đơn giản từ danh sách do Phòng Kinh doanh cung cấp. Quá trình thu thập diễn ra trực tuyến thông qua bảng hỏi Google Form gửi qua Zalo, Gmail và mạng xã hội, thực hiện với định ngạch trung bình 4 khách hàng mỗi ngày trong 34 ngày liên tục (13/01/2025 – 23/02/2025).
Quy trình xử lý dữ liệu sơ cấp được thực hiện trên phần mềm SPSS 20 thông qua các bước kiểm định:
- Thống kê mô tả đặc điểm nhân khẩu học và hành vi tiêu dùng của mẫu.
- Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (chấp nhận biến có tương quan biến - tổng lớn hơn 0,3 và hệ số Alpha từ 0,6 trở lên).
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA) cho biến độc lập và biến phụ thuộc (yêu cầu KMO $\ge 0,5$, kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê Sig. < 0,05, hệ số tải nhân tố Factor Loading $> 0,5$, tổng phương sai trích $> 50%$ và Eigenvalue $> 1$).
- Phân tích tương quan tuyến tính Pearson nhằm kiểm tra mối liên hệ trước khi hồi quy.
- Phân tích hồi quy tuyến tính bội: Kiểm tra độ phù hợp mô hình ($R^2$), phân tích phương sai ANOVA, kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến (hệ số phóng đại phương sai VIF) và kiểm định tự tương quan (hệ số Durbin-Watson).
- Kiểm định giá trị trung bình One Sample T-Test nhằm đánh giá mức độ đồng thuận của khách hàng đối với từng biến thành phần.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở khoa học về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua sắm và hành vi người tiêu dùng
Chương 1 hệ thống hóa các định nghĩa học thuật về khách hàng, sản phẩm (với 3 cấp độ cấu thành: cốt lõi, hình thái cụ thể, giá trị gia tăng) và thị trường tiêu dùng. Tác giả phân tích mô hình "Hộp đen ý thức" của người tiêu dùng theo Kotler và Keller (2012), làm rõ sự tương tác giữa các tác nhân kích thích bên ngoài (Marketing-mix, kinh tế, công nghệ, văn hóa) với đặc điểm cá nhân, tâm lý để định hình quyết định mua hàng.
Chương này tổng thuật chi tiết 9 công trình nghiên cứu thực nghiệm trong nước giai đoạn 2019–2022 về hành vi mua nội thất và dịch vụ thi công nội thất:
| Tác giả (Năm) |
Đối tượng / Đơn vị nghiên cứu |
Cỡ mẫu ($n$) |
Các nhân tố tác động chính |
| Phan Thị Mỹ (2019) |
Khách hàng tổ chức tại Công ty Tiên Phát |
150 |
Chính sách bán hàng, Thương hiệu, Mối quan hệ, Hoạt động xúc tiến, Nhân viên bán hàng |
| Phạm Thị Trang (2020) |
Siêu thị Nội thất Minh Hòa |
120 |
Sản phẩm, Giá cả, Xã hội, Cá nhân, Thương hiệu |
| Nguyễn Đình Bảo (2020) |
Công ty TNHH MTV Nội thất Wood Park Huế |
120 |
Thương hiệu, Giá cả, Chất lượng sản phẩm, Dịch vụ chăm sóc khách hàng, Chuẩn chủ quan |
| Nguyễn Văn Thiệu (2020) |
Dịch vụ thiết kế - thi công tại Nội thất WoodPard Huế |
120 |
Thương hiệu, Chất lượng sản phẩm, Giá cả, Nhân viên bán hàng, Chuẩn chủ quan |
| Lê Thị Hải Yến (2021) |
Nội thất nhà ở tại Công ty Nội thất Wood Park Huế |
120 |
Thương hiệu, Chất lượng, Giá cả, Dịch vụ khách hàng, Chuẩn chủ quan |
| Lê Nhật Minh (2021) |
Nội thất sợi nhựa tại Công ty CP Phước Hiệp Thành Huế |
180 |
Thương hiệu, Sản phẩm, Giá cả, Chuẩn mực chủ quan, Xúc tiến, Phương thức thanh toán |
| Nguyễn Thị Thúy Vân (2021) |
Dịch vụ thiết kế nhà ở tại Công ty Nội thất WoodPark Huế |
120 |
Uy tín thương hiệu, Cảm nhận chất lượng, Giá cả, Chuẩn chủ quan, Thái độ, Nhân viên |
| Lê Thị Hồng Nhung (2021) |
Công ty TNHH Nội thất Song Nguyễn Thừa Thiên Huế |
— |
Uy tín thương hiệu, Cơ sở vật chất, Đội ngũ nhân viên, Giá cả, Quy trình dịch vụ |
| Nguyễn Thị Hồng Luyến (2022) |
Thi công tủ bếp tại Công ty Nội thất Song Nguyễn |
120 |
Chất lượng kỹ thuật, Năng lực phục vụ, Thương hiệu công ty, Chính sách bảo hành, Giá cả |
Tổng quan này chứng minh tính phổ biến và vai trò then chốt của 5 yếu tố: Thương hiệu, Giá cả, Chất lượng, Dịch vụ khách hàng và Chuẩn chủ quan trong ngành nội thất tại địa bàn Thừa Thiên Huế, làm căn cứ thiết lập mô hình và 23 biến quan sát cho khóa luận.
Chương 2: Thực trạng và kết quả nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua sắm sản phẩm nội thất tại Công ty TNHH TMDV Quảng Cáo và Trang Trí Nội Ngoại Thất Huế Xinh
Chương 2 giới thiệu quá trình hình thành, cơ cấu tổ chức, hệ thống sản phẩm kinh doanh, đồng thời phân tích biến động nhân sự và kết quả sản xuất kinh doanh của Công ty Huế Xinh giai đoạn 2021–2023. Tác giả khảo sát thực trạng triển khai hoạt động kinh doanh theo từng yếu tố: Thương hiệu, Giá cả, Chất lượng và Dịch vụ chăm sóc khách hàng.
Phần phân tích định lượng dựa trên mẫu 135 khách hàng đã hoàn thành đầy đủ các bước kiểm định thống kê:
- Đặc điểm mẫu nghiên cứu: Thống kê mô tả phản ánh cơ cấu nhân khẩu học (tỷ lệ giới tính, các nhóm độ tuổi, phân loại nghề nghiệp, mức thu nhập bình quân) và đặc điểm hành vi tiêu dùng (thời gian mua sắm, nguồn thông tin tiếp cận thương hiệu Huế Xinh, nhóm sản phẩm nội thất đã mua, tiêu chí ưu tiên khi chọn sản phẩm).
- Kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha: Thực hiện đánh giá tính nhất quán nội tại của hệ thống thang đo cho 5 nhóm biến độc lập và 1 biến phụ thuộc "Quyết định mua sắm". Các biến quan sát đạt hệ số tương quan biến - tổng $> 0,3$ và hệ số Alpha tổng thể $> 0,6$ được giữ lại cho bước tiếp theo.
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA):
- Phân tích EFA cho biến độc lập: Đạt yêu cầu kiểm định KMO và Bartlett, các biến hội tụ vào 5 nhân tố tương ứng với giá trị Eigenvalue $> 1$ và phương sai trích lũy kế $> 50%$, hệ số tải nhân tố của các biến quan sát đều vượt ngưỡng 0,5.
- Phân tích EFA cho biến phụ thuộc: Kiểm định tính đơn hướng và giá trị hội tụ của thang đo quyết định mua sắm.
- Phân tích tương quan và hồi quy:
- Ma trận tương quan Pearson khẳng định mối tương quan tuyến tính có ý nghĩa thống kê giữa các biến độc lập và biến phụ thuộc (Sig. < 0,05).
- Mô hình hồi quy tuyến tính bội giải thích mức độ biến thiên của quyết định mua sắm qua hệ số xác định $R^2$; kiểm định ANOVA đạt mức ý nghĩa Sig. < 0,05; các hệ số phóng đại phương sai (VIF) đều ở mức an toàn chứng minh không có hiện tượng đa cộng tuyến; biểu đồ phân tán Scatter Plot kiểm tra tính chuẩn của phần dư.
- Các hệ số hồi quy chuẩn hóa Beta cho phép xếp hạng mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố: Chất lượng, Chuẩn chủ quan, Thương hiệu, Giá cả, Dịch vụ chăm sóc khách hàng.
- Kiểm định One Sample T-Test: Đánh giá chi tiết điểm giá trị trung bình thực tế của khách hàng đối với từng phát biểu thuộc 5 nhóm nhân tố thành phần, chỉ rõ những thuộc tính được đánh giá cao và những điểm còn hạn chế trong mắt người tiêu dùng.
Chương 3: Định hướng và giải pháp nhằm thúc đẩy quyết định mua sắm sản phẩm nội thất tại Công ty TNHH TMDV Quảng Cáo và Trang Trí Nội Ngoại Thất Huế Xinh
Trên cơ sở định hướng phát triển của doanh nghiệp và thứ tự mức độ tác động của các nhân tố từ mô hình hồi quy, tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp cụ thể:
- Giải pháp dựa trên nhóm yếu tố "Chất lượng": Cải tiến quy trình kiểm soát vật liệu đầu vào, nâng cao độ bền, hoàn thiện kỹ thuật gia công và tối ưu hóa tính tiện ích, công năng của từng dòng sản phẩm nội thất.
- Giải pháp dựa trên nhóm yếu tố "Chuẩn chủ quan": Khai thác sức ảnh hưởng của gia đình, bạn bè và kiến trúc sư thông qua các chương trình giới thiệu khách hàng mới, xây dựng phản hồi tích cực từ cộng đồng và tối ưu hóa hoạt động truyền thông trên mạng xã hội.
- Giải pháp dựa trên nhóm yếu tố "Thương hiệu": Nâng cao độ nhận diện thương hiệu Huế Xinh, hoàn thiện hệ thống nhận diện, tích cực tham gia các hội chợ, triển lãm ngành và gia tăng sự hiện diện trực tuyến.
- Giải pháp dựa trên nhóm yếu tố "Giá cả": Xây dựng chính sách định giá linh hoạt theo phân khúc sản phẩm, áp dụng chính sách thanh toán chia kỳ, cung cấp các gói báo giá trọn gói cạnh tranh so với mặt bằng thị trường tại Huế.
- Giải pháp dựa trên nhóm yếu tố "Dịch vụ chăm sóc khách hàng": Chuẩn hóa quy trình tư vấn thiết kế, rút ngắn thời gian giao hàng - lắp đặt, cải tiến chính sách bảo hành, bảo trì định kỳ và chăm sóc khách hàng sau bán hàng.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu mang lại những kết quả và đóng góp cụ thể:
- Kết quả đo lường thực nghiệm: Xác lập được bộ dữ liệu khảo sát từ 135 khách hàng thực tế tại Thành phố Huế; hoàn thành quy trình phân tích định lượng gồm Cronbach's Alpha, EFA, ma trận tương quan Pearson, mô hình hồi quy tuyến tính bội và kiểm định One Sample T-Test. Kết quả kiểm định làm rõ tác động cùng chiều của 5 nhân tố: Chất lượng, Chuẩn chủ quan, Thương hiệu, Giá cả và Dịch vụ chăm sóc khách hàng đến quyết định mua sắm của người tiêu dùng tại Công ty Huế Xinh.
- Đóng góp thực tiễn cho doanh nghiệp: Đây là công trình nghiên cứu chuyên sâu đầu tiên về hành vi mua sắm của khách hàng tại Công ty TNHH TMDV Quảng Cáo và Trang Trí Nội Ngoại Thất Huế Xinh. Kết quả nghiên cứu cung cấp cho Ban Giám đốc và Phòng Kinh doanh bức tranh khách quan về các tiêu chí lựa chọn, nguồn thông tin tiếp cận và mức độ hài lòng thực tế của khách hàng, đóng vai trò căn cứ thực nghiệm để công ty điều chỉnh chính sách sản phẩm, dịch vụ và định giá trong giai đoạn 2025–2027.
- Đóng góp về mặt học thuật: Nghiên cứu tổng hợp có hệ thống 9 đề tài thực nghiệm liên quan đến ngành nội thất tại Thừa Thiên Huế giai đoạn 2019–2022; kiểm chứng thành công việc vận dụng kết hợp mô hình hành vi mua sắm của Kotler và Thuyết hành vi hoạch định (TPB) vào một thị trường bán lẻ sản phẩm đặc thù tại địa phương.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận có một số hạn chế do tác giả tự xác định và giới hạn theo phạm vi nghiên cứu:
- Phạm vi không gian và đối tượng: Nghiên cứu chỉ tập trung khảo sát khách hàng cá nhân sinh sống tại địa bàn Thành phố Huế đã từng mua sắm tại Công ty Huế Xinh, chưa mở rộng ra các huyện, thị xã lân cận hoặc các tỉnh thuộc khu vực miền Trung.
- Đối tượng khách hàng: Đề tài mới chỉ tiếp cận nhóm khách hàng tiêu dùng cá nhân (B2C), chưa tiến hành nghiên cứu trên nhóm khách hàng tổ chức, doanh nghiệp hoặc chủ đầu tư dự án (B2B) - vốn là phân khúc chiếm tỷ trọng doanh thu lớn trong ngành nội thất.
- Phương pháp thu thập dữ liệu: Việc phân bổ bảng hỏi trực tuyến qua Google Form qua Zalo, Gmail phụ thuộc vào danh sách khách hàng sẵn có do công ty cung cấp, kích thước mẫu dừng ở 135 khách hàng trong khung thời gian 34 ngày.
- Dữ liệu thứ cấp: Các báo cáo tài chính, nhân sự và hoạt động sản xuất kinh doanh của công ty chỉ được tổng hợp trong giai đoạn 2021–2023.
Hướng nghiên cứu tiếp theo được gợi mở từ các hạn chế trên: Mở rộng cỡ mẫu và địa bàn nghiên cứu sang toàn tỉnh Thừa Thiên Huế và khu vực lân cận; triển khai nghiên cứu hành vi mua sắm của nhóm khách hàng tổ chức; áp dụng các mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) để kiểm tra các mối quan hệ tác động trung gian hoặc tác động điều tiết của các biến nhân khẩu học.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành: Sinh viên các ngành Kinh doanh thương mại, Marketing, Quản trị kinh doanh tại Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế và các trường đại học kinh tế khác có thể tham khảo cấu trúc khóa luận định lượng chuẩn mực, phương pháp xây dựng thang đo 23 biến quan sát, cũng như quy trình xử lý dữ liệu SPSS (từ Cronbach's Alpha, EFA, hồi quy tuyến tính đến One Sample T-Test).
- Người làm đề tài về ngành nội thất: Bảng tổng thuật 9 nghiên cứu tương tự trên địa bàn Huế giai đoạn 2019–2022 tại Chương 1 là tài nguyên tổng quan y văn cô đọng cho các đề tài tiếp theo về ngành hàng nội thất, vật liệu xây dựng và trang trí.
- Nhà quản trị doanh nghiệp nội thất: Các doanh nghiệp kinh doanh, thiết kế và thi công nội thất tại miền Trung có thể tham khảo các nhóm giải pháp về quản lý chất lượng, dịch vụ khách hàng và định giá thực tế để cải thiện năng lực cạnh tranh.
Câu hỏi thường gặp
1. Mô hình nghiên cứu đề xuất trong khóa luận bao gồm những yếu tố nào?
Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 5 biến độc lập: Thương hiệu, Giá cả, Chất lượng, Dịch vụ chăm sóc khách hàng, Chuẩn chủ quan và 1 biến phụ thuộc là Quyết định mua sắm, được đo lường thông qua 23 biến quan sát theo thang đo Likert 5 mức độ.
2. Cỡ mẫu 135 khách hàng được xác định dựa trên những căn cứ khoa học nào?
Tác giả dựa trên nguyên tắc cỡ mẫu gấp 5 lần số biến quan sát ($23 \times 5 = 115$) theo Hair và cộng sự (1998), Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008), kết hợp công thức hồi quy $n \ge 8m + 50$ ($8 \times 5 + 50 = 90$) của Tabachnick và Fidell (1991). Cỡ mẫu 135 được lựa chọn nhằm bảo đảm tính đại diện cao hơn mức tối thiểu 115 và dự phòng trường hợp bảng hỏi bị lỗi.
3. Khóa luận sử dụng các lý thuyết nền tảng nào để giải thích hành vi người tiêu dùng?
Nghiên cứu ứng dụng Mô hình hộp đen ý thức và tiến trình quyết định mua 5 giai đoạn của Philip Kotler, Thuyết Hành động Hợp lý (TRA - Fishbein & Ajzen, 1975), Thuyết Hành vi Hoạch định (TPB - Ajzen, 1991) và Mô hình Chấp nhận Công nghệ (TAM - Davis, 1986).
4. Dữ liệu thứ cấp và sơ cấp của nghiên cứu được thu thập từ nguồn nào và trong mốc thời gian nào?
Dữ liệu thứ cấp phản ánh kết quả kinh doanh và nhân sự giai đoạn 2021–2023 từ các phòng Kế toán, Nhân sự, Kế hoạch - Kinh doanh và kênh truyền thông của công ty. Dữ liệu sơ cấp được thu thập từ ngày 13/01/2025 đến ngày 23/02/2025 thông qua khảo sát trực tuyến 135 khách hàng từng mua sản phẩm của Huế Xinh dựa trên danh sách do phòng Kinh doanh cung cấp.
5. Các nhóm giải pháp ở Chương 3 được xây dựng dựa trên cơ sở nào?
Các giải pháp được xây dựng dựa trên định hướng phát triển của công ty giai đoạn 2025–2027 và kết quả đo lường mức độ tác động của 5 nhóm yếu tố hồi quy: Chất lượng, Chuẩn chủ quan, Thương hiệu, Giá cả và Dịch vụ chăm sóc khách hàng, kết hợp kết quả đánh giá trung bình từ kiểm định One Sample T-Test.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hoàng Thị Thảo Ly là một công trình nghiên cứu ứng dụng hoàn chỉnh thuộc ngành Kinh doanh thương mại, giải quyết trọn vẹn bài toán thực tế tại Công ty TNHH TMDV Quảng Cáo và Trang Trí Nội Ngoại Thất Huế Xinh. Bằng quy trình nghiên cứu định lượng chặt chẽ với cỡ mẫu 135 khách hàng và các bước kiểm định thống kê trên SPSS 20, tác giả đã đo lường và làm rõ vai trò tác động của 5 yếu tố cốt lõi: Chất lượng, Chuẩn chủ quan, Thương hiệu, Giá cả và Dịch vụ chăm sóc khách hàng đến quyết định mua nội thất. Hệ thống 5 nhóm giải pháp đề xuất tại Chương 3 bám sát kết quả mô hình, mang tính khả thi cao nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp tại thị trường Thành phố Huế trong giai đoạn 2025–2027.