Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Ngọc Hương (ngành Kinh doanh thương mại, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế, năm 2025) tiếp cận thực trạng kinh doanh của thị trường khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG) tại thành phố Huế thông qua nghiên cứu điển hình tại Công ty Cổ phần Phát triển Năng lượng sạch Thánh Gióng.

Theo số liệu thống kê của Bộ Công Thương (2023), thị trường gas tại Việt Nam duy trì tốc độ tăng trưởng bình quân trên 12%/năm, trong đó khối cơ sở thương mại chiếm khoảng 65% tổng cầu, 35% còn lại thuộc về các ngành công nghiệp và giao thông vận tải. Tuy nhiên, thị trường cũng đối mặt với nhiều bất cập liên quan đến an toàn cháy nổ, hoán cải vỏ bình trái phép và sang chiết lậu. Báo cáo của Cục Quản lý thị trường (2024) cho thấy đơn vị đã kiểm tra, xử lý gần 36 nghìn vụ vi phạm, xử phạt hành chính trên 29 tỷ đồng, thu giữ hơn 15 nghìn bình LPG và 20 nghìn bình gas mini không đảm bảo tiêu chuẩn an toàn.

Tại thị trường địa phương, từ năm 2025, thành phố Huế trở thành thành phố trực thuộc Trung ương, mở ra tiềm năng mở rộng quy mô thị trường bán lẻ hàng tiêu dùng thiết yếu. Dù vậy, các hệ lụy kinh tế sau đại dịch COVID-19 cùng áp lực cạnh tranh trực tiếp từ các thương hiệu như Gas Bình, Gas Bình Minh, Gas Hoàng Ly đòi hỏi Công ty Cổ phần Phát triển Năng lượng sạch Thánh Gióng phải nắm bắt chính xác hành vi và các tiêu chí lựa chọn của khách hàng. Do đó, việc nghiên cứu các nhân tố cấu thành quyết định mua gas mang tính cấp thiết về mặt thực tiễn kinh doanh.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về quyết định mua hàng của người tiêu dùng đối với ngành hàng tiêu dùng thiết yếu.
  2. Phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh và lượng hóa các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua sản phẩm gas của khách hàng tại Công ty Cổ phần Phát triển Năng lượng sạch Thánh Gióng.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm thúc đẩy quyết định mua sản phẩm gas của khách hàng tại doanh nghiệp trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua sản phẩm gas của khách hàng tại Công ty Cổ phần Phát triển Năng lượng sạch Thánh Gióng.
  • Đối tượng khảo sát: Khách hàng cá nhân đang sử dụng các sản phẩm gas do công ty cung ứng trên địa bàn thành phố Huế.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp thu thập trong giai đoạn 2021–2023 từ các phòng ban chức năng của công ty; số liệu sơ cấp thu thập qua khảo sát thực tế từ tháng 12/2024 đến tháng 03/2025.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận vận dụng kết hợp nền tảng lý thuyết hành vi tiêu dùng và phương pháp nghiên cứu định lượng khảo sát:

  • Khung lý thuyết nền tảng:
    • Khái niệm quyết định mua của Engel (1993) và Nguyễn Văn Phát & Nguyễn Thị Minh Hòa (2015).
    • Mô hình hành vi mua người tiêu dùng với cơ chế tác động giữa kích thích marketing, môi trường, “hộp đen” ý thức và phản ứng đáp lại (Nguyễn Văn Phát & Nguyễn Thị Minh Hòa, 2015; Kotler, 2012).
    • Tiến trình quyết định mua gồm 5 giai đoạn: Nhận thức nhu cầu $\rightarrow$ Tìm kiếm thông tin $\rightarrow$ Đánh giá lựa chọn $\rightarrow$ Quyết định mua $\rightarrow$ Phản ứng sau mua (Kotler & Keller, 2012).
    • Thuyết Hành động Hợp lý (TRA) của Fishbein & Ajzen (1975), xem xét ý định hành vi chịu sự chi phối của thái độ và chuẩn chủ quan.
    • Thuyết Hành vi Dự định (TPB) của Ajzen (1991), mở rộng từ TRA bằng cách bổ sung biến kiểm soát hành vi cảm nhận.
  • Mô hình nghiên cứu đề xuất: Kế thừa các công trình thực nghiệm liên quan trong ngành gas (Hoàng Trọng Hùng & Nguyễn Đức Hiếu, 2020; Lê Thị Minh Tâm, 2022; Đào Ngọc Trâm, 2023; Hà Nam Khánh Giao & Hoàng Mạnh Hùng, 2023; Trần Đăng Khoa, 2021; Hoàng Văn Ngọc, 2021). Mô hình gồm 5 biến độc lập tác động thuận chiều đến biến phụ thuộc “Quyết định mua sản phẩm gas” (QD):
    • H1: Thương hiệu (TH) tác động thuận chiều đến quyết định mua.
    • H2: Giá cả sản phẩm (GC) tác động thuận chiều đến quyết định mua.
    • H3: Dịch vụ khách hàng (DV) tác động thuận chiều đến quyết định mua.
    • H4: Chất lượng sản phẩm (CL) tác động thuận chiều đến quyết định mua.
    • H5: Chuẩn chủ quan (CCQ) tác động thuận chiều đến quyết định mua.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu:
    • Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính, báo cáo tổ chức nhân sự, thống kê sản lượng tiêu thụ của công ty giai đoạn 2021–2023; các văn bản chính sách như Nghị định số 87/2018/NĐ-CP của Chính phủ về kinh doanh khí.
    • Dữ liệu sơ cấp: Thiết kế bảng hỏi khảo sát gồm 3 phần với 23 biến quan sát (20 biến độc lập và 3 biến phụ thuộc) sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý).
  • Quy mô và kỹ thuật chọn mẫu: Dựa theo quy tắc của Hair và cộng sự (1998), kích thước mẫu tối thiểu cho phân tích EFA là $n = 5 \times m$ (với $m = 23$ biến quan sát, cỡ mẫu tối thiểu là 115). Tác giả xác định kích thước mẫu chính thức là $n = 120$ khách hàng. Kỹ thuật lấy mẫu được thực hiện theo phương pháp chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện), tiếp cận trực tiếp 15–20 người/ngày để thu về 10–15 phiếu hợp lệ mỗi ngày.
  • Phương pháp phân tích dữ liệu: Sử dụng phần mềm SPSS 20.0 để thực hiện: thống kê mô tả; đánh giá độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (điều kiện loại biến: hệ số tương quan biến tổng $< 0,3$; tiêu chuẩn chấp nhận: Alpha $\ge 0,6$); phân tích nhân tố khám phá EFA (tiêu chuẩn: hệ số tải factor loading $\ge 0,5$, $0,5 \le \text{KMO} \le 1$, Bartlett's Test có Sig. $< 0,05$, tổng phương sai trích $\ge 50%$, Eigenvalue $> 1$); phân tích hồi quy tuyến tính bội (kiểm định hệ số $R^2$, $R^2$ hiệu chỉnh, kiểm định tự tương quan Durbin-Watson trong khoảng 1,6–2,6 theo Yahua Qiao, kiểm định ANOVA và hệ số Beta); kiểm định One Sample T-Test nhằm so sánh giá trị trung bình tổng thể với mức giá trị kiểm định.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở khoa học về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua của người tiêu dùng

Chương 1 tập trung chuẩn hóa cơ sở lý luận về hành vi tiêu dùng và xây dựng hệ thống thang đo. Tác giả phân tích cấu trúc của các mô hình lý thuyết kinh điển gồm TRA và TPB, đối chiếu với 6 nghiên cứu thực nghiệm trong cùng lĩnh vực để chọn lọc 5 nhân tố phù hợp với điều kiện kinh doanh gas tại địa phương. Thang đo hoàn chỉnh gồm 23 biến quan sát được mã hóa chi tiết:

Nhóm nhân tố Mã hóa Số biến Nguồn gốc kế thừa thang đo
Thương hiệu TH1 - TH4 4 Hoàng Trọng Hùng & Nguyễn Đức Hiếu (2020); Hà Minh Trí (2022)
Giá cả sản phẩm GC1 - GC4 4 Hà Minh Trí (2022); Đỗ Nguyễn Hán Khanh & Nguyễn Thị Thanh Nhung (2023)
Dịch vụ khách hàng DV1 - DV4 4 Lê Minh Trâm (2022); Đào Ngọc Trâm (2023)
Chất lượng sản phẩm CL1 - CL4 4 Đỗ Nguyễn Hán Khanh & Nguyễn Thị Thanh Nhung (2023); Đỗ Thị Mỹ Hạnh (2024)
Chuẩn chủ quan CCQ1 - CCQ4 4 Hoàng Trọng Hùng & Nguyễn Đức Hiếu (2020); Đỗ Thị Mỹ Hạnh (2024)
Quyết định mua QD1 - QD3 3 Lê Minh Trâm (2022); Đào Ngọc Trâm (2023)

Phần cơ sở thực tiễn của chương 1 phản ánh tổng quan mức tiêu thụ LPG toàn quốc giai đoạn 2016–2023 tăng từ 1.751 nghìn tấn lên 2.336 nghìn tấn (tăng 585 nghìn tấn). Thị trường có hơn 20 thương hiệu cạnh tranh, trong đó Petrolimex và Petrovietnam chiếm thị phần chi phối. Tác giả cũng nhấn mạnh vai trò quản lý nhà nước thông qua Nghị định số 87/2018/NĐ-CP nhằm ổn định môi trường cạnh tranh lành mạnh.

Chương 2: Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua sản phẩm Gas của khách hàng tại Công ty Cổ phần Phát triển Năng lượng sạch Thánh Gióng

Chương 2 trình bày hồ sơ doanh nghiệp, phân tích thực trạng quản trị vận hành và trình bày kết quả phân tích số liệu thống kê:

  • Thông tin doanh nghiệp: Công ty Cổ phần Phát triển Năng lượng sạch Thánh Gióng thành lập ngày 13/12/2016; trụ sở đặt tại 57 Lê Ngô Cát, phường Thủy Xuân, thành phố Huế; người đại diện pháp luật là ông Lê Văn Minh (Mã số thuế: 3301688025). Bộ máy quản lý gồm Giám đốc, Phó Giám đốc và 4 bộ phận chuyên môn: Phòng Kinh doanh, Phòng Hành chính, Phòng Kế toán – Tài chính, Phòng Kỹ thuật.
  • Biến động lao động (2021–2023): Tổng nhân sự tăng từ 23 người (năm 2021) lên 25 người (năm 2022, tăng 8,70%) và đạt 28 người (năm 2023, tăng 12,00%). Trong cơ cấu giới tính năm 2023, nam giới chiếm 64,29% (18 người), nữ giới chiếm 35,71% (10 người). Trình độ đại học và trên đại học chiếm ưu thế với 64,29% (18 người năm 2023), cao đẳng – trung cấp chiếm 32,14% (9 người) và THPT giảm xuống còn 3,57% (1 người).
  • Kết quả kinh doanh (2021–2023):
    • Doanh thu thuần: Năm 2022 đạt 6.327 triệu đồng (tăng 72,44% so với năm 2021); năm 2023 đạt 8.066 triệu đồng (tăng 27,49% so với năm 2022).
    • Giá vốn hàng bán: Năm 2023 ghi nhận 3.969 triệu đồng (tăng 23,26% so với 2022).
    • Chi phí bán hàng: Tăng từ 98 triệu đồng (2021) lên 355 triệu đồng (2022, tăng 262,24%) và 392 triệu đồng (2023, tăng 10,42%). Chi phí quản lý doanh nghiệp năm 2023 đạt 1.699 triệu đồng (tăng 14,72%).
    • Lợi nhuận sau thuế: Đạt 457 triệu đồng (2021), 994 triệu đồng (2022, tăng 117,51%) và 1.568 triệu đồng (2023, tăng 57,75%).
  • Thực trạng cung ứng sản phẩm và dịch vụ: Công ty phân phối dòng sản phẩm cốt lõi (gas Petrolimex và Petrovietnam loại bình 12kg, 45kg, 48kg) cùng sản phẩm bổ trợ (bếp từ, bếp điện, nồi inox, nồi thủy tinh). Doanh số gas Petrolimex tăng từ 1.583 triệu đồng (2021) lên 1.976 triệu đồng (2022, tăng 13,69%) và 2.259 triệu đồng (2023, tăng 14,32%). Gas Petrovietnam đạt mức doanh số 1.324 triệu đồng năm 2023 (tăng 15,53%). Về chính sách bảo hành: gói 1 năm có phí 300.000 đồng, gói 2 năm có phí 500.000 đồng; cam kết xử lý kỹ thuật tận nơi trong vòng 24 giờ và bảo trì miễn phí trọn đời công sửa chữa. Giá bán lẻ gas bình 12kg khởi điểm từ 460.000 đồng, có tính cạnh tranh cao hơn các đối thủ như Gas Bình (470.000 đồng) và Gas Hoàng Ly (479.000 đồng).
Chỉ tiêu tài chính và nhân sự Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023 So sánh 2022/2021 (%) So sánh 2023/2022 (%)
Tổng lao động (Người) 23 25 28 +8,70 +12,00
Doanh thu thuần (Triệu đồng) - 6.327 8.066 +72,44 +27,49
Lợi nhuận sau thuế (Triệu đồng) 457 994 1.568 +117,51 +57,75
Doanh số Gas Petrolimex (Triệu đồng) 1.583 1.976 2.259 +13,69 +14,32
  • Kết quả điều tra mẫu ($N = 120$):
    • Giới tính: 51 nam (42,5%) và 69 nữ (57,5%).
    • Độ tuổi: Dưới 20 tuổi chiếm 15,8%; từ 20 đến dưới 40 tuổi chiếm đa số với 40,0%; từ 40 đến dưới 60 tuổi chiếm 32,5%; từ 60 tuổi trở lên chiếm 11,7%.
    • Nghề nghiệp: Kinh doanh, buôn bán chiếm tỷ lệ cao nhất (31,7%), cán bộ - công nhân viên (21,7%), lao động tự do (16,7%), học sinh - sinh viên (15,0%), hưu trí (11,7%), nghề khác (3,3%).
    • Thu nhập: Mức từ 15 triệu đồng/tháng trở lên chiếm 35,8%; từ 10 đến dưới 15 triệu đồng chiếm 26,7%; từ 7 đến dưới 10 triệu đồng chiếm 20,8%; dưới 7 triệu đồng chiếm 16,7%.
    • Hành vi tiếp cận thông tin: Khách hàng biết đến doanh nghiệp chủ yếu qua truyền thông, quảng bá (36,7%) và người thân giới thiệu (29,2%); kênh trang chủ công ty (18,3%) và tờ rơi, áp phích (11,7%) chiếm tỷ lệ thấp.
    • Lý do chọn mua: Xuất phát từ uy tín thương hiệu (28,3%), chất lượng sản phẩm (21,7%), giá cả cạnh tranh (20,0%) và phong cách phục vụ của nhân viên (10,0%).
  • Kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha):
    • Nhóm Thương hiệu (TH): Alpha = 0,811 (tương quan biến tổng: TH1 = 0,585; TH2 = 0,685; TH3 = 0,608; TH4 = 0,640).
    • Nhóm Giá cả sản phẩm (GC): Alpha = 0,710 (tương quan biến tổng: GC1 = 0,476; GC2 = 0,414; GC3 = 0,491; GC4 = 0,623).
    • Nhóm Dịch vụ khách hàng (DV): Alpha = 0,793 (tương quan biến tổng: DV1 = 0,615; DV2 = 0,609; DV3 = 0,618; DV4 = 0,577).
    • Nhóm Chất lượng sản phẩm (CL): Alpha = 0,790 (tương quan biến tổng: CL1 = 0,552; CL2 = 0,600; CL3 = 0,634; CL4 = 0,625).
    • Nhóm Chuẩn chủ quan (CCQ): Alpha = 0,796 (tương quan biến tổng: CCQ1 = 0,685; CCQ2 = 0,607; CCQ3 = 0,616; CCQ4 = 0,524).
    • Nhóm Quyết định mua (QD): Alpha = 0,732 (tương quan biến tổng: QD1 = 0,536; QD2 = 0,654; QD3 = 0,497).
    • Tất cả các biến đều đạt yêu cầu tương quan biến tổng $> 0,3$ và hệ số Alpha $> 0,7$, không có biến nào bị loại bỏ.
  • Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Kết quả EFA đối với 20 biến độc lập trích được 5 nhân tố tương ứng; toàn bộ hệ số tải nhân tố đều đạt chuẩn $\ge 0,5$, không có biến bị loại.

Chương 3: Định hướng và giải pháp thúc đẩy quyết định sử dụng sản phẩm Gas của khách hàng tại Công ty Cổ phần Phát triển Năng lượng sạch Thánh Gióng

Chương 3 đề xuất định hướng phát triển chuyển dịch mở rộng sang các sản phẩm năng lượng khí đốt giai đoạn 2022–2027. Tác giả xây dựng 5 nhóm giải pháp bám sát 5 nhân tố tác động:

  1. Chất lượng sản phẩm: Duy trì quy trình kiểm định đầu vào khắt khe, kiểm tra van điều áp tự động, tem niêm phong và niên hạn vỏ bình từ Petrolimex và Petrovietnam; duy trì dán tem chứng nhận hợp quy (CR) theo QCVN 9:2012/BKHCN đối với các dòng thiết bị nhập khẩu.
  2. Giá cả sản phẩm: Duy trì chính sách định giá dựa trên chi phí nhằm giữ giá bán cạnh tranh so với đối thủ (gas 12kg giữ mức 460.000 đồng); triển khai các chính sách chiết khấu, tặng kèm đồ gia dụng thiết thực.
  3. Thương hiệu: Khắc phục sự phụ thuộc vào bán hàng trực tiếp tại trụ sở 57 Lê Ngô Cát và 149 Bùi Thị Xuân bằng cách đẩy mạnh tiếp thị số, xây dựng website bán hàng, triển khai quảng cáo mạng xã hội (Facebook Ads) và phối hợp hoạt động phát tờ rơi, roadshow trực tiếp.
  4. Dịch vụ khách hàng: Tách biệt chức năng chăm sóc khách hàng, xóa bỏ tình trạng nhân viên bán hàng kiêm nhiệm tổng đài viên; duy trì cam kết xử lý kỹ thuật trong vòng 24 giờ và miễn phí công bảo trì trọn đời.
  5. Chuẩn chủ quan: Khai thác hiệu ứng truyền miệng tích cực từ 29,2% khách hàng tiếp cận qua giới thiệu; ban hành chính sách ưu đãi cho khách hàng thân thiết khi giới thiệu người dùng mới.

Kết quả và đóng góp

  • Hệ thống hóa số liệu vận hành và tài chính: Ghi nhận sự tăng trưởng ổn định của Gas Thánh Gióng trong giai đoạn 2021–2023 với doanh thu tăng từ 6.327 triệu đồng lên 8.066 triệu đồng; lợi nhuận sau thuế năm 2023 đạt 1.568 triệu đồng; quy mô lao động mở rộng lên 28 người.
  • Lượng hóa độ tin cậy của thang đo nghiên cứu: 23 biến quan sát thuộc 5 nhóm độc lập và 1 nhóm phụ thuộc đều đạt độ tin cậy thang đo cao với hệ số Cronbach's Alpha dao động từ 0,710 đến 0,811 (Thương hiệu: 0,811; Chuẩn chủ quan: 0,796; Dịch vụ khách hàng: 0,793; Chất lượng: 0,790; Quyết định mua: 0,732; Giá cả: 0,710). Mô hình EFA giữ nguyên 20 biến độc lập trên 5 nhân tố với hệ số tải đều $\ge 0,5$.
  • Đóng góp ứng dụng: Chỉ ra các điểm nghẽn thực tế trong vận hành của công ty như việc thiếu bộ phận tổng đài viên chuyên biệt, chưa có website bán lẻ và kênh quảng cáo số; đồng thời cung cấp giải pháp cụ thể gắn với các chỉ tiêu định lượng.
  • Đề xuất kiến nghị quản lý nhà nước: Đề nghị các cơ quan ban ngành tăng cường kiểm tra, rà soát thị trường theo Nghị định số 87/2018/NĐ-CP để ngăn chặn hành vi cắt tai, mài vỏ bình, sang chiết gas lậu nhằm bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng và doanh nghiệp kinh doanh hợp pháp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về phạm vi và phương pháp chọn mẫu: Khóa luận sử dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện) với quy mô $N = 120$ trên địa bàn thành phố Huế, chưa mang tính đại diện cao cho toàn bộ khách hàng trên phạm vi tỉnh Thừa Thiên Huế hoặc vùng lân cận.
  • Hạn chế về phân khúc đối tượng: Mẫu khảo sát tập trung chủ yếu vào đối tượng khách hàng cá nhân, hộ gia đình (nữ giới chiếm 57,5%; độ tuổi 20–40 chiếm 40,0%), chưa đi sâu phân tích nhóm khách hàng công nghiệp và nhà hàng lớn – vốn chiếm tới 65% tổng cầu của thị trường gas theo thống kê ngành.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Có thể mở rộng kích thước mẫu theo phương pháp lấy mẫu xác suất phân tầng, thực hiện khảo sát bổ sung phân khúc khách hàng tổ chức, đồng thời đưa thêm các biến điều tiết (như thu nhập, tần suất sử dụng) vào mô hình phân tích để đánh giá toàn diện hơn hành vi tiêu dùng.

Giá trị tham khảo

  • Đối với sinh viên và người làm nghiên cứu: Khóa luận cung cấp một tài liệu tham khảo chi tiết về quy trình nghiên cứu định lượng chuẩn tắc trong ngành Kinh doanh thương mại, Marketing và Quản trị kinh doanh. Các bảng mã hóa thang đo 23 biến quan sát, quy trình kiểm định Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố khám phá EFA trên SPSS 20.0 có thể được tái sử dụng cho các đề tài nghiên cứu hành vi mua hàng tiêu dùng thiết yếu.
  • Đối với doanh nghiệp phân phối bán lẻ gas: Tài liệu cung cấp bức tranh chi tiết về cơ cấu định phí, giá vốn hàng bán, bảng đối chuẩn giá bán lẻ và chính sách bảo hành giữa các doanh nghiệp cung ứng LPG tại thị trường miền Trung, đóng vai trò làm tư liệu thực tiễn cho việc xây dựng chính sách dịch vụ sau bán hàng.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng quy mô mẫu khảo sát bao nhiêu và được tính toán dựa trên cơ sở nào?
Quy mô mẫu khảo sát chính thức là 120 khách hàng. Tác giả tính toán cỡ mẫu dựa theo công thức của Hair và cộng sự (1998) dành cho phân tích EFA: $n = 5 \times m$, trong đó $m = 23$ biến quan sát (kích thước tối thiểu là $5 \times 23 = 115$ mẫu). Để phòng ngừa sai sót trong quá trình điều tra, tác giả chọn quy mô 120 mẫu hợp lệ.

2. Kết quả kiểm định Cronbach's Alpha của các thang đo trong nghiên cứu đạt mức nào?
Toàn bộ 6 thang đo đều đạt độ tin cậy tốt (hệ số Alpha $> 0,7$ và tương quan biến tổng $> 0,3$): Thương hiệu đạt 0,811; Chuẩn chủ quan đạt 0,796; Dịch vụ khách hàng đạt 0,793; Chất lượng sản phẩm đạt 0,790; Quyết định mua đạt 0,732; Giá cả sản phẩm đạt 0,710. Toàn bộ 23 biến quan sát đều được giữ lại để phân tích EFA.

3. Doanh thu và lợi nhuận của Gas Thánh Gióng biến động như thế nào trong giai đoạn 2021–2023?
Doanh thu thuần năm 2022 đạt 6.327 triệu đồng (tăng 72,44% so với năm 2021) và năm 2023 đạt 8.066 triệu đồng (tăng 27,49% so với năm 2022). Lợi nhuận sau thuế năm 2021 là 457 triệu đồng, năm 2022 đạt 994 triệu đồng (tăng 117,51%) và năm 2023 đạt 1.568 triệu đồng (tăng 57,75%).

4. Chính sách bảo hành và bảo trì sản phẩm của công ty đang được áp dụng ra sao?
Công ty áp dụng phí bảo hành 300.000 đồng cho gói 1 năm và 500.000 đồng cho gói 2 năm, cam kết kỹ thuật viên tiếp nhận và xử lý sự cố trong vòng 24 giờ kể cả ngày nghỉ cuối tuần. Đối với bảo trì, công ty cung cấp dịch vụ bảo trì định kỳ miễn phí trọn đời (miễn phí tiền công sửa chữa, khách hàng chỉ thanh toán chi phí phụ tùng nếu hết hạn bảo hành).

5. Điểm hạn chế chính trong hoạt động marketing và chăm sóc khách hàng của công ty được tác giả chỉ ra là gì?
Công ty chưa thành lập bộ phận tổng đài viên chuyên biệt (công việc trực điện thoại do nhân viên bán hàng kiêm nhiệm). Bên cạnh đó, công tác truyền thông tiếp thị số còn yếu: chưa xây dựng website bán hàng riêng, chưa triển khai quảng cáo trực tuyến (như Facebook Ads) mà chủ yếu phụ thuộc vào bán hàng trực tiếp tại các cơ sở truyền thống.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Ngọc Hương đã hệ thống hóa cơ sở khoa học về các yếu tố tác động đến quyết định mua sản phẩm gas thông qua việc tích hợp lý thuyết TRA, TPB và các nghiên cứu thực nghiệm. Tác giả đã thực hiện đầy đủ quy trình kiểm định định lượng từ thống kê mô tả, kiểm định Cronbach's Alpha đến EFA trên cỡ mẫu 120 khách hàng tại thành phố Huế. Các số liệu tài chính, nhân sự giai đoạn 2021–2023 cùng hệ thống giải pháp đề xuất đối với 5 yếu tố (Chất lượng, Giá cả, Thương hiệu, Dịch vụ khách hàng, Chuẩn chủ quan) mang giá trị ứng dụng rõ rệt cho định hướng phát triển của Công ty Cổ phần Phát triển Năng lượng sạch Thánh Gióng.