Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh công nghệ thông tin và Internet phát triển mạnh mẽ, thương mại điện tử và mua sắm sắm trực tuyến đã trở thành xu hướng tiêu dùng phổ biến trên quy mô toàn cầu. Theo lý thuyết Marketing 5.0 của Kotler và Armstrong (2021), sự kết hợp giữa các công nghệ hiện đại như trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data) và máy học (Machine Learning) đã làm thay đổi căn bản kỳ vọng của người tiêu dùng: khách hàng không còn thỏa mãn với các thông điệp đại trà mà đòi hỏi những trải nghiệm và sản phẩm mang tính cá nhân hóa cao. Nghiên cứu từ Boston Consulting Group (BCG) chỉ ra rằng chiến lược cá nhân hóa sản phẩm và dịch vụ có thể giúp doanh nghiệp tăng trưởng doanh thu từ 6% đến 10%, nhanh gấp 2 đến 3 lần so với các thương hiệu không áp dụng.

Trên thị trường quốc tế, sàn thương mại điện tử Amazon hiện là nền tảng thương mại hàng đầu với hơn 2,7 tỷ lượt truy cập mỗi tháng và hơn 250 triệu tài khoản người dùng đăng ký trên toàn cầu (Statista, 2023, 2024). Khoảng 48% người tiêu dùng bắt đầu hành trình tìm kiếm sản phẩm trực tiếp từ Amazon, 83% hộ gia đình tại Mỹ từng mua sắm trên nền tảng này với mức chi tiêu trung bình vượt 2.700 USD mỗi năm (khoảng 71 đơn hàng/năm), và 91% người mua sẵn sàng chi trả mức giá cao hơn cho các sản phẩm phân phối qua Amazon (Feedvisor, 2023). Trong hệ sinh thái đó, mô hình In ấn theo yêu cầu (Print on Demand - POD) phát triển mạnh như một nhánh của dropshipping, cho phép cá nhân và doanh nghiệp thương mại hóa các mẫu thiết kế riêng biệt trên phôi sản phẩm mà không cần lưu kho vật lý hay bỏ chi phí sản xuất trước.

Công ty TNHH MTV Unicorn Ecommerce là một doanh nghiệp trẻ thành lập vào cuối năm 2022, hoạt động chuyên sâu trong mảng cung cấp dịch vụ thiết kế POD cho người bán trên sàn Amazon. Mặc dù sở hữu tiềm năng tăng trưởng từ thị trường xuyên biên giới, công ty đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt và thiếu hụt cơ sở dữ liệu định lượng khoa học để xác định các yếu tố thúc đẩy quyết định lựa chọn dịch vụ của khách hàng cá nhân. Trước đây, các chính sách phát triển sản phẩm, định giá và chăm sóc khách hàng tại đơn vị phần lớn mang tính cảm tính. Do đó, việc thực hiện đề tài khóa luận tốt nghiệp ngành Kinh doanh thương mại của tác giả Hà Thị Kiều Ngân mang tính cấp thiết cả về mặt học thuật lẫn thực tiễn quản trị.

Mục tiêu nghiên cứu được xác định rõ ràng:

  • Mục tiêu tổng quát: Xác định và đánh giá các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ thiết kế POD của khách hàng cá nhân trên sàn thương mại điện tử Amazon tại Công ty TNHH MTV Unicorn Ecommerce, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm thúc đẩy quyết định mua của khách hàng.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa các lý thuyết nền tảng và thực tiễn liên quan đến hành vi tiêu dùng và các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ thiết kế POD trong môi trường thương mại điện tử.
    2. Xác định và phân tích mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến quyết định sử dụng dịch vụ thiết kế POD của khách hàng cá nhân trên sàn thương mại điện tử Amazon tại Công ty TNHH MTV Unicorn Ecommerce.
    3. Đề xuất hệ thống giải pháp nhằm thúc đẩy quyết định sử dụng dịch vụ thiết kế POD của khách hàng cá nhân tại doanh nghiệp.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ thiết kế POD của khách hàng cá nhân trên sàn thương mại điện tử Amazon tại Công ty TNHH MTV Unicorn Ecommerce.
  • Đối tượng khảo sát: Khách hàng cá nhân đã và đang sử dụng dịch vụ thiết kế POD của Công ty TNHH MTV Unicorn Ecommerce trên nền tảng Amazon.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu được triển khai tại Công ty TNHH MTV Unicorn Ecommerce.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu và nghiên cứu được tiến hành trong khoảng thời gian từ ngày 18/11/2024 đến ngày 26/04/2025.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận dựa trên các quy định pháp lý, các khái niệm chuyên ngành thương mại điện tử và các mô hình hành vi kinh điển:

  • Cơ sở pháp lý và khái niệm nền tảng: Tác giả dẫn chiếu Khoản 9 Điều 3 Nghị định 52/2013/NĐ-CP để xác định bản chất pháp lý của sàn giao dịch thương mại điện tử tại Việt Nam. Về mặt chuyên môn, khóa luận đối chiếu dịch vụ in ấn truyền thống (sử dụng in offset, flexo, in lụa với chi phí chuẩn bị khuôn in cao, thời gian kéo dài) với mô hình Print on Demand (Wang & Zhang, 2021). Đồng thời, tác giả làm rõ 3 hình thức thiết kế POD cốt lõi: Clone (sao chép mẫu có sẵn với độ giống 80% - 100%), Tách nền (loại bỏ chi tiết hậu cảnh, giữ chủ thể), và Redesign (tái thiết kế, cải biên với độ tương đồng 20% - 80%).
Tiêu chí Fulfillment POD Fulfillment truyền thống
Đặc điểm vận hành Hỗ trợ in ấn, đóng gói, vận chuyển; tự chuẩn bị phôi (áo thun, cốc, mũ); kết nối qua sàn POD. Tiếp nhận hàng có sẵn của nhà bán để lưu kho, đóng gói, giao hàng, thu hộ COD; không can thiệp sản xuất/thiết kế.
Thời gian xử lý Chậm hơn do phát sinh đơn hàng mới tiến hành in ấn và sản xuất. Nhanh hơn do sản phẩm đã có sẵn trong kho hàng.
Mức độ ảnh hưởng Ảnh hưởng lớn đến trải nghiệm khách hàng từ phôi sản phẩm, chất lượng in ấn đến khâu giao hàng. Ảnh hưởng đến trải nghiệm ở khâu giao nhận; không chi phối chất lượng sản xuất sản phẩm ban đầu.
  • Phân loại mô hình kinh doanh trên Amazon: Nghiên cứu phân định 4 mô hình: Merch by Amazon (mô hình B2C tác giả xác định Unicorn Ecommerce đang tham gia, trong đó người bán cung cấp thiết kế và nhận tiền bản quyền/royalty, Amazon đảm nhiệm sản xuất, in ấn và giao nhận), Amazon Affiliate (Amazon Associate - hưởng hoa hồng 4% đến 15%), FBA (Fulfillment by Amazon - người bán gửi hàng vào kho Amazon chịu phí lưu kho), và FBM (Fulfillment by Merchant - người bán tự fulfillment hoặc dùng dropshipping bên thứ ba).

  • Khung lý thuyết hành vi người tiêu dùng:

    1. Tháp nhu cầu Maslow (1943): Phân cấp 5 bậc nhu cầu từ sinh lý, an toàn, xã hội, được tôn trọng đến nhu cầu thể hiện bản thân (động lực chủ chốt của việc tiêu dùng sản phẩm cá nhân hóa).
    2. Thuyết hành động hợp lý (TRA - Fishbein & Ajzen, 1975): Khẳng định ý định hành vi chịu chi phối bởi Thái độ hướng đến hành vi và Chuẩn chủ quan.
    3. Lý thuyết chấp nhận công nghệ (TAM - Davis, 1989; Davis & Ajzen, 1993): Giải thích việc chấp nhận dịch vụ số thông qua Nhận thức sự hữu dụng (Perceived Usefulness) và Nhận thức tính dễ sử dụng (Perceived Ease of Use).
    4. Thuyết hành vi dự định (TPB - Ajzen, 1991): Mở rộng từ TRA, bổ sung nhân tố Nhận thức kiểm soát hành vi (Perceived Behavioral Control) kết hợp cùng Thái độ và Chuẩn chủ quan. Mô hình TPB được tác giả lựa chọn làm nền tảng lý thuyết trực tiếp.
    5. Mô hình tiến trình ra quyết định của Philip Kotler (2001): Trải qua 5 giai đoạn: Nhận biết nhu cầu -> Tìm kiếm thông tin -> Đánh giá các phương án -> Quyết định mua -> Hành vi sau mua.
    6. Hệ thống nghiên cứu thực nghiệm kế thừa: Nghiên cứu trong nước của Nguyễn Viết Hiếu (2020), Lê Văn Nhân (2016), Phạm Thị Hạnh Phúc (2009), Hà Nam Khánh Giao & Phạm Quang Vinh (2021), Phan Thị Mỹ (2019); kết hợp nghiên cứu quốc tế của Dabhade (2008), Vikash Khatri (2023), và Kapoor & Kadiyali (2021).

Từ cơ sở trên, tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 5 biến độc lập (Sản phẩm, Giá cả, Thương hiệu, Dịch vụ khách hàng, Nhân viên) tác động đến 1 biến phụ thuộc là Quyết định mua của khách hàng, đo lường qua 23 biến quan sát trên thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý).

  • Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu:
    • Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính, doanh thu, chi phí, lợi nhuận và cơ cấu nhân sự giai đoạn 2022 - 2024 do Công ty TNHH MTV Unicorn Ecommerce cung cấp.
    • Dữ liệu sơ cấp: Điều tra gián tiếp bằng bảng hỏi tiếng Anh thông qua Google Form gửi tới khách hàng quốc tế qua danh sách email giao dịch nội bộ của công ty và các cộng đồng trực tuyến (Amazon POD Sellers & Buyers, Print on Demand Ninjas, Amazon Print on Demand Community, Reddit r/printondemand).
    • Quy mô mẫu: Căn cứ quy tắc chọn mẫu của Nguyễn Văn Trọng & Lê Thị Ngọc (2008) và Hair et al. (2019), kích thước mẫu tối thiểu cần gấp 5 lần số biến quan sát ($n \ge 5 \times 23 = 115$). Tác giả đã phát ra 160 phiếu khảo sát, thu về 150 phiếu hợp lệ (loại bỏ 10 phiếu không đạt chuẩn).
    • Phương pháp phân tích trên phần mềm SPSS 20: Thống kê mô tả; Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng Cronbach’s Alpha (chấp nhận hệ số từ 0,6 - 0,7 trở lên); Phân tích nhân tố khám phá (EFA) với điều kiện kiểm định KMO từ 0,5 đến 1,0, kiểm định Bartlett có Sig. < 0,05, Eigenvalue $\ge$ 1, hệ số tải nhân tố (Factor Loading) $\ge$ 0,5; Phân tích hồi quy tuyến tính bội để xác định trọng số tác động của các nhân tố (đánh giá qua hệ số $R^2$ hiệu chỉnh, F-test và VIF); Kiểm định One Sample T-Test với giá trị kiểm định Test Value = 4; và Kiểm định One-way ANOVA nhằm xác định sự khác biệt theo nhân khẩu học.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở khoa học về các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định mua dịch vụ thiết kế POD của khách hàng cá nhân

Chương 1 hệ thống hóa các định nghĩa và bản chất vận hành của thị trường Print on Demand và sàn thương mại điện tử Amazon. Tác giả làm rõ quy trình bán sản phẩm POD 8 bước tiêu chuẩn trên Amazon: từ thiết lập tài khoản Seller Central, lựa chọn sản phẩm, thiết lập Product Listing, nghiên cứu thị trường, tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO), chuẩn bị hình ảnh chất lượng cao, chạy quảng cáo đến lựa chọn đơn vị fulfillment uy tín.

Bên cạnh các ưu thế như thử nghiệm sản phẩm nhanh, không tồn kho và chi phí ban đầu thấp, tác giả phân tích các nhược điểm nội tại của POD gồm biên lợi nhuận đơn chiếc thấp hơn bán sỉ, thời gian xử lý đơn hàng kéo dài và sự phụ thuộc vào chất lượng in của nhà cung ứng. Chương này tổng kết các lý thuyết hành vi (Maslow, TRA, TAM, TPB) và tổng hợp các nghiên cứu trong nước, quốc tế để thiết lập mô hình đề xuất 5 nhân tố độc lập (Sản phẩm, Giá cả, Thương hiệu, Dịch vụ khách hàng, Nhân viên) cùng hệ thống 23 biến quan sát đã qua hiệu chỉnh.

Chương 2: Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ thiết kế POD của khách hàng trên sàn thương mại điện tử Amazon tại Công ty TNHH MTV Unicorn Ecommerce

Chương 2 trình bày tổng quan về Công ty TNHH MTV Unicorn Ecommerce từ khi thành lập cuối năm 2022, phân tích cơ cấu tổ chức, nguồn nhân lực giai đoạn 2022 - 2024, tình hình hoạt động kinh doanh và vị thế cạnh tranh so với các đơn vị cùng ngành (như Merchie Việt Nam, Gearment). Tác giả phân tích thực tiễn triển khai mảng Merch by Amazon và các chiến lược marketing, vận hành của công ty.

Về phân tích định lượng với mẫu 150 khách hàng:

  • Thống kê mô tả làm rõ đặc điểm nhân khẩu học, quốc tịch khách hàng quốc tế, lý do lựa chọn và tần suất sử dụng dịch vụ thiết kế tại công ty.
  • Kiểm định độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach’s Alpha cho toàn bộ các thang đo biến độc lập và biến phụ thuộc, xác nhận các biến quan sát đạt độ tin cậy nội hàm cao.
  • Phân tích nhân tố khám phá (EFA) rút trích các nhân tố đạt chuẩn về hệ số KMO, kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê và trị số Eigenvalue $\ge$ 1, hệ số tải đạt yêu cầu thực tiễn.
  • Phân tích hồi quy tuyến tính bội xác định mức độ giải thích của mô hình ($R^2$ hiệu chỉnh), kiểm định sự phù hợp qua phân tích phương sai ANOVA, kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến và phân phối chuẩn của phần dư.
  • Kiểm định One Sample T-Test (với giá trị kiểm định Test Value = 4) đánh giá mức độ đồng ý của khách hàng đối với từng nhóm nhân tố.
  • Kiểm định One-way ANOVA và T-Test độc lập chỉ ra sự khác biệt hoặc tương đồng trong đánh giá của khách hàng phân loại theo giới tính, độ tuổi và mức thu nhập.

Chương 3: Giải pháp nhằm thúc đẩy quyết định mua dịch vụ thiết kế POD của khách hàng tại Công ty TNHH MTV Unicorn Ecommerce

Dựa trên kết quả định lượng, Chương 3 bám sát định hướng phát triển của Unicorn Ecommerce để xây dựng hệ thống giải pháp tương ứng với các nhân tố có ý nghĩa thống kê, bao gồm 6 nhóm nội dung:

  1. Giải pháp nâng cao chất lượng sản phẩm: Nâng cao độ sắc nét và tính độc bản của các tệp thiết kế (Clone, Redesign), cập nhật xu hướng thẩm mỹ thị trường Âu - Mỹ.
  2. Giải pháp về giá cả: Xây dựng bảng giá dịch vụ thiết kế linh hoạt, các gói combo và chính sách chiết khấu theo số lượng mẫu thiết kế đặt hàng.
  3. Giải pháp cải thiện dịch vụ khách hàng: Rút ngắn thời gian bàn giao file thiết kế, thiết lập quy trình phản hồi và chỉnh sửa mẫu thiết kế nhanh chóng theo yêu cầu của khách hàng.
  4. Giải pháp về thương hiệu: Đẩy mạnh nhận diện thương hiệu công ty trên các hội nhóm chuyên môn quốc tế (Facebook, Reddit) và tối ưu gian hàng trực tuyến.
  5. Giải pháp nâng cao chất lượng nhân viên: Đào tạo năng lực đồ họa, am hiểu văn hóa bản địa của thị trường đích và kỹ năng giao tiếp tiếng Anh chuyên nghiệp cho đội ngũ thiết kế và hỗ trợ.
  6. Chính sách thúc đẩy quyết định mua trên sàn thương mại điện tử: Áp dụng các công cụ kích cầu, chương trình ưu đãi định kỳ và tối ưu hóa quy trình đặt hàng dịch vụ.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu mang lại các kết quả định lượng cụ thể về hành vi của khách hàng cá nhân sử dụng dịch vụ thiết kế POD trên nền tảng Amazon:

  • Thứ tự mức độ tác động của các nhân tố: Mô hình hồi quy tuyến tính bội xác nhận quyết định sử dụng dịch vụ thiết kế POD của khách hàng cá nhân tại Công ty TNHH MTV Unicorn Ecommerce chịu tác động đồng biến của 5 nhân tố, được sắp xếp theo mức độ ảnh hưởng giảm dần:
    1. Sản phẩm (yếu tố có mức tác động mạnh nhất)
    2. Giá cả
    3. Dịch vụ khách hàng
    4. Thương hiệu
    5. Nhân viên
  • Đánh giá thực trạng từ khách hàng: Kiểm định One Sample T-Test (với Test Value = 4) cho thấy mức độ đồng thuận thực tế của khách hàng đối với chất lượng file thiết kế, tính cạnh tranh của giá, sự tận tâm của dịch vụ hỗ trợ và mức độ uy tín thương hiệu của Unicorn Ecommerce trên thị trường.
  • Sự khác biệt theo nhân khẩu học: Kiểm định One-way ANOVA và phân tích thống kê chỉ rõ sự khác biệt trong quyết định sử dụng dịch vụ giữa các phân khúc khách hàng phân theo độ tuổi, giới tính và mức thu nhập.
  • Đóng góp của khóa luận:
    • Đóng góp lý luận: Khóa luận đã kiểm chứng thành công tính ứng dụng của mô hình hành vi dự định (TPB) và các lý thuyết hành vi người tiêu dùng trong một bối cảnh ngách chuyên biệt là dịch vụ thiết kế đồ họa Print on Demand xuyên biên giới trên nền tảng Amazon.
    • Đóng góp thực tiễn: Chấm dứt tình trạng quản trị dựa trên trực giác tại Công ty TNHH MTV Unicorn Ecommerce, cung cấp hệ thống số liệu thực nghiệm đo lường từ 150 khách hàng thực tế, làm căn cứ khoa học cho ban lãnh đạo trong việc phân bổ ngân sách tiếp thị, cải tiến kỹ thuật thiết kế và nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra một số điểm hạn chế gắn liền với phạm vi và điều kiện thực hiện:

  • Giới hạn về phạm vi không gian và đối tượng: Nghiên cứu chỉ tiến hành khảo sát khách hàng cá nhân tại một doanh nghiệp cụ thể là Công ty TNHH MTV Unicorn Ecommerce trên nền tảng Amazon, chưa bao quát khách hàng của các doanh nghiệp POD khác hoặc trên các sàn thương mại điện tử khác như Etsy hay eBay.
  • Giới hạn cỡ mẫu và thu thập dữ liệu: Do khách hàng phân tán tại nhiều quốc gia và chính sách bảo mật nghiêm ngặt của Amazon, tác giả phải thu thập dữ liệu gián tiếp qua Google Form bằng tiếng Anh với cỡ mẫu hợp lệ dừng lại ở 150 quan sát.
  • Giới hạn về thời gian: Nghiên cứu được thực hiện trong khung thời gian từ 18/11/2024 đến 26/04/2025, chưa phản ánh đầy đủ biến động hành vi tiêu dùng qua các chu kỳ kinh doanh dài hạn hoặc các dịp cao điểm mua sắm cuối năm của thương mại điện tử quốc tế.

Từ các hạn chế này, hướng nghiên cứu tiếp theo cần mở rộng cỡ mẫu khảo sát, mở rộng phạm vi nghiên cứu sang nhiều doanh nghiệp cung ứng dịch vụ POD xuyên biên giới khác nhau và nghiên cứu bổ sung thêm các biến số môi trường như rủi ro chính sách tài khoản Amazon hay tác động của các công cụ AI tạo sinh trong thiết kế.


Giá trị tham khảo

Công trình khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành: Đặc biệt là sinh viên ngành Kinh doanh thương mại, Quản trị kinh doanh, Thương mại điện tử và Marketing. Khóa luận cung cấp cấu trúc mẫu chuẩn mực về việc ứng dụng phần mềm SPSS 20 vào xử lý dữ liệu thực tế (từ kiểm định Cronbach’s Alpha, EFA, hồi quy bội đến One Sample T-Test và ANOVA).
  • Cá nhân và doanh nghiệp kinh doanh Print on Demand: Các seller kinh doanh POD trên Amazon, Etsy, Shopify có thể tham khảo bảng so sánh chi tiết giữa Fulfillment POD và Fulfillment truyền thống, quy trình 8 bước triển khai bán hàng POD trên Amazon, cũng như hiểu rõ kỳ vọng của khách hàng đối với 3 dạng thiết kế: Clone, Tách nền và Redesign.
  • Nhà quản trị doanh nghiệp dịch vụ số: Giúp nhận diện rõ tầm quan trọng cốt lõi của chất lượng sản phẩm thiết kế và giá cả so với các yếu tố thương hiệu thuần túy trong việc thúc đẩy quyết định mua của khách hàng quốc tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Dịch vụ thiết kế POD của Công ty Unicorn Ecommerce thuộc loại hình kinh doanh nào trên Amazon?

Dịch vụ của công ty thuộc mô hình Merch by Amazon (Merch). Trong mô hình này, người bán chỉ cần tải lên mẫu thiết kế, chọn màu sắc và thiết lập giá bán; hệ thống Amazon sẽ chịu trách nhiệm toàn bộ các khâu sản xuất, in ấn, đóng gói và vận chuyển đến khách hàng. Người bán không phải trả phí đăng ký tài khoản hàng tháng mà nhận thu nhập dưới hình thức tiền bản quyền (royalty) trên từng sản phẩm bán ra.

2. Tác giả đã xác định cỡ mẫu khảo sát dựa trên căn cứ khoa học nào và số lượng mẫu thực tế là bao nhiêu?

Căn cứ theo nguyên tắc của Nguyễn Văn Trọng & Lê Thị Ngọc (2008) và Hair et al. (2019), kích thước mẫu tối thiểu cho phân tích nhân tố khám phá phải gấp ít nhất 5 lần số biến quan sát ($n \ge 5 \times k$). Với mô hình gồm 23 biến quan sát, quy mô mẫu tối thiểu cần đạt là 115 ($5 \times 23$). Để dự phòng sai sót, tác giả đã phát ra 160 phiếu khảo sát và thu về 150 phiếu hợp lệ đưa vào phân tích chính thức trên SPSS 20 (loại 10 phiếu do thông tin không chuẩn xác).

3. Năm nhân tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ thiết kế POD tại công ty có thứ tự tác động như thế nào?

Kết quả phân tích hồi quy trong khóa luận xác định 5 nhân tố tác động cùng chiều đến quyết định mua theo thứ tự ảnh hưởng giảm dần gồm:

  1. Sản phẩm (yếu tố ảnh hưởng mạnh nhất)
  2. Giá cả
  3. Dịch vụ khách hàng
  4. Thương hiệu
  5. Nhân viên

4. Khóa luận phân loại các dạng thiết kế Print on Demand cơ bản như thế nào?

Khóa luận làm rõ 3 hình thức thiết kế cơ bản trong quy trình vận hành POD:

  • Clone: Sao chép một mô hình thiết kế hoặc hình ảnh có sẵn để tạo ra các phiên bản tương tự với độ giống từ 80% đến 100%.
  • Tách nền: Loại bỏ phần nền hoặc các chi tiết không mong muốn phía sau chủ thể chính nhưng vẫn giữ nguyên vẹn nội dung của chủ thể.
  • Redesign: Cải thiện, điều chỉnh hoặc tái thiết kế mẫu sẵn có để làm mới sản phẩm, với độ tương đồng dao động từ 20% đến 80%.

5. Kiểm định One Sample T-Test trong nghiên cứu được thiết lập với giá trị kiểm định (Test Value) nào và nhằm mục đích gì?

Kiểm định One Sample T-Test được thiết lập với giá trị kiểm định là Test Value = 4 (tương ứng với mức "Đồng ý" trên thang đo Likert 5 mức độ) ở độ tin cậy 95% ($\alpha = 0,05$). Mục đích của kiểm định là đánh giá xem mức độ nhìn nhận, đánh giá thực tế của khách hàng đối với từng nhân tố độc lập (Sản phẩm, Giá cả, Thương hiệu, Dịch vụ khách hàng, Nhân viên) và biến Quyết định mua có đạt từ mức đồng ý trở lên hay có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê so với mức 4.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hà Thị Kiều Ngân đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu nghiên cứu thông qua việc kết hợp cơ sở lý thuyết hành vi dự định (TPB) với mô hình thực nghiệm định lượng trên 150 khách hàng quốc tế của Công ty TNHH MTV Unicorn Ecommerce trên sàn Amazon. Kết quả phân tích khẳng định quyết định sử dụng dịch vụ thiết kế POD chịu sự chi phối cùng chiều của 5 nhân tố theo thứ tự giảm dần: Sản phẩm, Giá cả, Dịch vụ khách hàng, Thương hiệu và Nhân viên. Hệ thống 6 nhóm giải pháp được đề xuất cung cấp căn cứ thực tiễn giúp doanh nghiệp nâng cao chất lượng thiết kế đồ họa, tối ưu chính sách giá và chuẩn hóa dịch vụ hỗ trợ nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh trong thị trường thương mại điện tử xuyên biên giới.