Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, tiếng Anh giữ vai trò ngôn ngữ giao tiếp phổ biến toàn cầu, là ngôn ngữ làm việc tại nhiều tổ chức quốc tế và là tiêu chuẩn tuyển dụng, học tập thiết yếu đối với học sinh, sinh viên tại Việt Nam. Theo thống kê của tổ chức Ethnologue (2024), tiếng Anh là ngôn ngữ có số lượng người sử dụng rộng rãi thứ ba trên thế giới sau tiếng Trung Quốc và tiếng Tây Ban Nha, đồng thời chiếm ưu thế trong các lĩnh vực ngoại giao, thương mại và khoa học công nghệ. Tại Việt Nam, báo cáo của tổ chức EF (English First) năm 2019 xếp Việt Nam ở vị trí 65 trên tổng số 100 quốc gia về chỉ số thông thạo tiếng Anh, cho thấy nhu cầu bồi dưỡng năng lực ngôn ngữ còn rất lớn.

Tại địa bàn thành phố Huế, thị trường đào tạo ngoại ngữ chứng kiến sự cạnh tranh quyết liệt với sự hiện diện của nhiều đơn vị như Trung tâm Anh ngữ Ames, AMA, Ani, SEA, SUCCESS, Haland. Trung tâm Ngoại ngữ IPA được thành lập vào ngày 10/09/2022, là đơn vị mới tham gia thị trường với quy mô còn non trẻ. Để có thể tồn tại, thu hút người học và xây dựng các chiến lược tuyển sinh phù hợp, việc phân tích các yếu tố chi phối quá trình lựa chọn cơ sở đào tạo của người học là yêu cầu thực tiễn cấp bách của trung tâm.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:

  • Mục tiêu chung (2.1): Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định đăng ký học của học viên tại Trung tâm Ngoại ngữ IPA, từ đó đề xuất các giải pháp phù hợp để thúc đẩy quá trình ra quyết định đăng ký học của học viên.
  • Mục tiêu cụ thể (2.2):
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định đăng ký học.
    2. Xác định các nhân tố và đo lường mức độ ảnh hưởng của các yếu tố này đến quyết định đăng ký học.
    3. Đề xuất các giải pháp nhằm thúc đẩy quá trình ra quyết định đăng ký học của học viên tại Trung tâm Ngoại ngữ IPA.

Khóa luận giải quyết ba câu hỏi nghiên cứu:

  1. Các yếu tố nào ảnh hưởng đến quyết định đăng ký học của học viên tại Trung tâm Ngoại ngữ IPA trên địa bàn thành phố Huế?
  2. Mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đó đến quyết định đăng ký học của học viên tại Trung tâm Ngoại ngữ IPA?
  3. Đề xuất giải pháp như thế nào để thúc đẩy quá trình ra quyết định đăng ký học của học viên tại Trung tâm Ngoại ngữ IPA?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng tới quyết định đăng ký học tại Trung tâm Ngoại ngữ IPA.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định đăng ký học tại Trung tâm Ngoại ngữ IPA.
  • Phạm vi không gian: Trung tâm Ngoại ngữ IPA, địa chỉ tại số 13 Tố Hữu, phường Phú Hội, thành phố Huế.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn năm 2024 đến năm 2025; dữ liệu sơ cấp được tiến hành khảo sát và thu thập từ tháng 12 năm 2024 đến tháng 02 năm 2025.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thuộc nhóm nghiên cứu định lượng khảo sát hành vi người tiêu dùng trong lĩnh vực dịch vụ giáo dục, kết hợp nghiên cứu định tính khám phá ban đầu.

Khung lý thuyết của nghiên cứu được xây dựng dựa trên các nền tảng:

  • Khái niệm và mô hình hành vi mua của người tiêu dùng theo Philip Kotler (2005), mô hình hộp đen ý thức và tiến trình ra quyết định mua gồm 5 giai đoạn: Nhận biết nhu cầu, Tìm kiếm thông tin, Đánh giá các phương án, Quyết định mua và Hành vi sau mua (Nguyễn Thị Minh Hòa, 2015).
  • Thuyết hành động hợp lý (TRA - Theory of Reasoned Action) của Fishbein và Ajzen (1975) với hai biến tiền đề là Thái độ và Chuẩn chủ quan tác động đến Ý định hành vi.
  • Thuyết hành vi kiểm soát cảm nhận (TPB - Theory of Perceived Behaviour) của Ajzen (1991), bổ sung yếu tố Nhận thức kiểm soát hành vi vào mô hình dự báo ý định.
  • Kế thừa các mô hình thực nghiệm: Mô hình chọn trường đại học của David W. Chapman (1981); nghiên cứu chọn trung tâm ngoại ngữ của Đoàn Thị Huế (2016); nghiên cứu chọn trường học thạc sĩ của Trần Huy Cường (2020); nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng việc học tiếng Anh của Lê Thị Huyền Trâm (2018).

Tác giả đề xuất mô hình gồm 6 biến độc lập với 6 giả thuyết nghiên cứu (H1: Chất lượng đào tạo, H2: Chương trình đào tạo, H3: Uy tín của trung tâm, H4: Đội ngũ giáo viên, H5: Chuẩn chủ quan, H6: Cơ sở vật chất đều có tác động tích cực đến biến phụ thuộc Quyết định đăng ký học). Hệ thống thang đo gồm 26 biến quan sát (22 biến độc lập và 4 biến phụ thuộc).

Phương pháp nghiên cứu và quy trình xử lý dữ liệu:

  • Nguồn dữ liệu thứ cấp: Dữ liệu nội bộ từ phòng kế toán - nhân sự và phòng đào tạo của IPA (báo cáo doanh thu, chi phí, lợi nhuận, quy mô học viên quý 1, 2, 3 năm 2024); dữ liệu bên ngoài từ các công trình khoa học, báo cáo của EF, Bộ Giáo dục và Đào tạo, Kaizen.
  • Nguồn dữ liệu sơ cấp:
    • Nghiên cứu định tính: Phỏng vấn chuyên gia (Giám đốc Marketing Nguyễn Hoàng Nhật Quang, chuyên viên tư vấn và giáo viên giảng dạy) và phỏng vấn sâu 4 học viên theo kỹ thuật của Creswell (2008) gồm: Phạm Thị Kim Oanh (22 tuổi, lớp B1 Vstep), Thiều Quỳnh Anh (21 tuổi, TACB), Lê Bá Ngọc (20 tuổi, Pre IELTS), Trần Văn Chung (19 tuổi, Giao tiếp cơ bản).
    • Nghiên cứu định lượng: Thiết kế bảng câu hỏi cấu trúc theo thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý; riêng đánh giá sự hài lòng từ 1: Hoàn toàn không hài lòng đến 5: Rất hài lòng). Cỡ mẫu được xác định theo quy tắc Hair và cộng sự (2006) với tỷ lệ $n \ge 5 \times m$ ($5 \times 26 = 130$). Tác giả phát ra 150 phiếu bằng phương pháp chọn mẫu thuận tiện; sau kiểm tra và loại bỏ các phiếu thiếu thông tin, thu được 140 phiếu hợp lệ đưa vào xử lý.
  • Công cụ phân tích: Sử dụng phần mềm SPSS 20.0 và Microsoft Excel để thực hiện:
    • Thống kê mô tả (Mean, Standard Deviation, tần số, phần trăm).
    • Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (điều kiện Alpha $\ge 0.6$, hệ số tương quan biến - tổng $\ge 0.3$).
    • Phân tích nhân tố khám phá EFA (tiêu chuẩn $0.5 \le \text{KMO} \le 1$, kiểm định Bartlett có $\text{Sig.} < 0.05$, trọng số tải Factor Loading $\ge 0.5$, Eigenvalue $> 1$, tổng phương sai trích $\ge 50%$).
    • Phân tích tương quan Pearson (kiểm tra mối liên hệ tuyến tính và nguy cơ đa cộng tuyến với $r \ge 0.5$).
    • Phân tích hồi quy tuyến tính bội ($R^2$ hiệu chỉnh, phân tích phương sai ANOVA, hệ số hồi quy chuẩn hóa Beta, mức ý nghĩa $\text{Sig.} < 0.05$, hệ số phóng đại phương sai $\text{VIF} < 2$, kiểm tra phân phối chuẩn phần dư qua biểu đồ Histogram và quan hệ tuyến tính qua biểu đồ phân tán Scatter Plot).
    • Kiểm định One-Sample T-Test với mức ý nghĩa $\alpha = 5%$ nhằm so sánh giá trị trung bình đánh giá với mức trung lập.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn của các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định mua của khách hàng

Chương này tổng thuật toàn diện cơ sở lý luận về hành vi khách hàng và các mô hình ra quyết định. Nội dung tập trung phân tích 4 nhóm nhân tố ảnh hưởng đến quyết định mua: nhân tố văn hóa (nền văn hóa, nhánh văn hóa, giai tầng xã hội); nhân tố xã hội (nhóm tham khảo, mạng xã hội, gia đình, vai trò và địa vị); nhân tố cá nhân (tuổi tác, chu kỳ sống, nghề nghiệp, lối sống, nhân cách và sự tự quan niệm); nhân tố tâm lý (động cơ theo Freud, Maslow; nhận thức qua chú ý, bóp méo và khắc họa có chọn lọc).

Chương 1 cũng phác thảo bức tranh tổng quan về thị trường đào tạo Anh ngữ tại Việt Nam với mức tăng trưởng trung bình 20%/năm và xu hướng ứng dụng công nghệ trí tuệ nhân tạo (AI), hệ thống quản trị học tập trực tuyến (LMS). Trên cơ sở đối chiếu 4 nghiên cứu thực nghiệm tiền đề (Chapman, 1981; Đoàn Thị Huế, 2016; Trần Huy Cường, 2020; Lê Thị Huyền Trâm, 2018), tác giả đã xây dựng mô hình nghiên cứu gồm 6 nhân tố với 26 biến quan sát cụ thể:

Tên nhân tố Ký hiệu Số biến quan sát Nội dung cốt lõi của các biến quan sát Nguồn tham khảo
Chất lượng đào tạo CLĐT 3 (CLĐT1 - CLĐT3) Cam kết đầu ra, học lại miễn phí khi không đạt, chuẩn quốc tế và cấp chứng chỉ Nguyễn Minh Hà (2012), Đoàn Thị Huế (2016), định tính
Chương trình đào tạo CTĐT 4 (CTĐT1 - CTĐT4) Đầy đủ 4 kỹ năng nghe - nói - đọc - viết, cập nhật phương pháp hiện đại, giáo trình chi tiết, chuẩn quốc tế Đoàn Thị Huế (2016), tác giả đề xuất
Uy tín của trung tâm UT 3 (UT1 - UT3) Mức độ nhận biết thương hiệu, mức độ tin cậy, các khóa học có chất lượng Kitsaward (2013), phỏng vấn định tính
Đội ngũ giáo viên ĐNGV 4 (ĐNGV1 - ĐNGV4) Giàu kinh nghiệm và kỹ năng sư phạm, đào tạo bài bản, tận tình chu đáo, có chứng chỉ quốc tế chuyên môn cao Nguyễn Phương Toàn (2011), tác giả đề xuất
Chuẩn chủ quan CCQ 5 (CCQ1 - CCQ5) Giới thiệu từ gia đình, bạn bè, học viên cũ, tư vấn viên của IPA và hiệu ứng đám đông Trần Văn Quý (2009), Nguyễn Thị Lan Hương (2012), Ajzen (1991)
Cơ sở vật chất CSVC 3 (CSVC1 - CSVC3) Thiết bị hiện đại tiện nghi, hệ thống kiểm tra trực tuyến LMS, tivi màn hình lớn hỗ trợ học tập Nguyễn Phương Toàn (2011), phỏng vấn định tính
Quyết định đăng ký học ĐK 4 (ĐK1 - ĐK4) Đăng ký vì chất lượng và chương trình; vì uy tín và giáo viên; do gợi ý người quen; vì cơ sở vật chất Đoàn Thị Huế (2016)

Chương 2: Thực trạng các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định đăng ký học tại Trung tâm Ngoại ngữ IPA

Nội dung chương trình bày dữ liệu hoạt động thực tế của IPA từ khi thành lập ngày 10/09/2022 dưới sự điều hành của Giám đốc Đoàn Ái Minh. Bộ máy tổ chức của trung tâm bao gồm ba bộ phận chức năng: Phòng Marketing và Sale, Phòng Đào tạo (quản lý giảng viên, trợ giảng, chương trình và thư viện tài liệu), và Phòng Kế toán - Nhân sự.

Danh mục sản phẩm dịch vụ của đơn vị rất đa dạng, tích hợp tài khoản ôn luyện trực tuyến qua hệ thống LMS độc quyền:

Nhóm chương trình Các khóa học cụ thể Thời gian học Mức học phí (VND) Chuẩn đầu vào / đầu ra quy định
IELTS Pre-IELTS 2 tháng 2.600.000 Mất gốc / KET A2 / IELTS 2.5
IELTS Beginner 3 tháng Chưa nêu cụ thể KET A2 lên PET B1 / IELTS 3.0+
IELTS Advanced Dài nhất Cao nhất Luyện thi chuyên sâu 6.0+
IELTS cấp tốc Tùy chọn 400.000 / buổi Dạy kèm 1-1, cá nhân hóa lộ trình
TOEIC Pre-TOEIC 2 tháng 2.400.000 Mất gốc lên 300 - 350 điểm
TOEIC A 3 tháng 3.900.000 Đầu vào 300 - 350, đầu ra 450 - 500 điểm
TOEIC A+ 3 tháng 4.000.000 Đạt L-R 275, W-R 120 (tương đương 400 - 450+)
TOEIC B 3 tháng 4.200.000 Đầu vào 450 - 500, đầu ra 600 - 650 điểm
TOEIC B+ 3 tháng 4.200.000 TOEIC 600+, đạt 110 - 150+ điểm Speaking - Writing
TOEIC C 3 tháng 4.500.000 Đầu vào 600 - 650, đầu ra 700+ điểm
TOEIC Premium Linh hoạt Tính theo lộ trình Nhóm nhỏ cá nhân hóa lộ trình
Tiếng Anh bổ trợ & Khung 6 bậc Tiếng Anh A1 (NNKC) 2 tháng 1.900.000 Dành cho người mất gốc hoặc đang học A1
Tiếng Anh A2 (NNKC) 2 tháng 2.000.000 Đầu vào A1, đầu ra đạt A2
Tiếng Anh B1 (NNKC) 2,5 tháng 2.500.000 Đầu vào A2, đầu ra đạt B1
B1 Vstep cấp tốc 1,5 tháng (15 buổi) 2.500.000 Tập trung luyện đề kỹ năng Nói - Viết
B1 Vstep chuẩn 3 tháng 3.600.000 - 4.000.000 Dành cho sinh viên, thạc sĩ, người đi làm
B2 Vstep chuẩn 3 tháng Theo quy định khóa Đầu vào B1 lên B2
Giao tiếp cơ bản 2 tháng 1.900.000 Trình độ Elementary lên Intermediate
Giao tiếp nâng cao 2 tháng 2.100.000 Trình độ Intermediate lên Upper Intermediate
Khóa luyện phát âm 2 tháng 1.600.000 Trình độ Beginner lên Intermediate

Quy trình phân tích định lượng trên 140 mẫu khảo sát được thực hiện qua các bước: mô tả đặc điểm mẫu nghiên cứu, kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha cho 6 biến độc lập và 1 biến phụ thuộc), phân tích nhân tố khám phá EFA (trích ma trận xoay biến độc lập và ma trận không xoay biến phụ thuộc), phân tích ma trận tương quan Pearson, chạy hồi quy tuyến tính bội để xác định hệ số hồi quy chuẩn hóa, kiểm định ANOVA, đánh giá vi phạm giả định thống kê (biểu đồ Histogram kiểm tra phân phối chuẩn phần dư, biểu đồ Scatter Plot kiểm tra mối quan hệ tuyến tính), và dùng kiểm định One-Sample T-Test để đánh giá ý kiến của học viên đối với từng nhân tố cụ thể.

Chương 3: Định hướng và giải pháp nhằm thu hút học viên đăng ký học tại Trung tâm Ngoại ngữ IPA

Dựa trên kết quả định lượng, chương này vạch rõ định hướng chiến lược của IPA đến năm 2030, hướng đến xây dựng môi trường đào tạo ngoại ngữ mang tính tương tác cao và áp dụng các giải pháp theo từng nhóm nhân tố:

  • Giải pháp về "Uy tín của trung tâm": Đẩy mạnh nhận diện thương hiệu, chuẩn hóa thông điệp truyền thông, minh bạch hóa kết quả đầu ra của người học.
  • Giải pháp về "Cơ sở vật chất": Nâng cấp phòng học, duy trì và tối ưu hệ thống LMS luyện thi độc quyền, đầu tư đồng bộ thiết bị hiển thị màn hình lớn phục vụ giảng dạy.
  • Giải pháp về "Chất lượng đào tạo": Giữ vững cam kết đầu ra, thực hiện nghiêm túc chính sách hỗ trợ học lại miễn phí nếu học viên chưa đạt chuẩn, liên kết khảo thí định kỳ.
  • Giải pháp về "Đội ngũ giáo viên": Tuyển chọn và chuẩn hóa giáo viên có chứng chỉ giảng dạy quốc tế (TESOL, CELTA), tổ chức tập huấn kỹ năng sư phạm định kỳ, khuyến khích phương pháp giảng dạy lấy học viên làm trung tâm.
  • Giải pháp về "Chương trình đào tạo": Rà soát, cập nhật giáo trình theo chuẩn quốc tế, cá nhân hóa lộ trình cho từng phân khúc người học từ mất gốc đến nâng cao.
  • Giải pháp về "Chuẩn chủ quan": Xây dựng chính sách ưu đãi học phí cho học viên giới thiệu người thân, bạn bè; nâng cao chất lượng tư vấn của đội ngũ chuyên viên tuyển sinh.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

Khóa luận đã kiểm định mô hình lý thuyết và xác nhận mức độ tác động của 6 nhân tố lên quyết định đăng ký học của học viên tại Trung tâm Ngoại ngữ IPA. Căn cứ theo kết luận tóm tắt của khóa luận, mức độ quan trọng (tác động) của các biến độc lập tăng dần theo thứ tự:

  1. Chuẩn chủ quan
  2. Chương trình đào tạo
  3. Đội ngũ giảng viên
  4. Chất lượng đào tạo
  5. Cơ sở vật chất
  6. Uy tín của trung tâm

Tất cả các giả thuyết từ H1 đến H6 đều được đưa vào kiểm định qua mô hình hồi quy tuyến tính bội với biến phụ thuộc là Quyết định đăng ký học (ĐK). Kết quả khảo sát học viên cũng ghi nhận sự đánh giá tích cực đối với việc tích hợp công nghệ (hệ thống phần mềm LMS online), chính sách cam kết chất lượng (cho phép học lại miễn phí), cũng như tính phân hóa cao của hệ thống khóa học tại IPA.

Giải pháp và kiến nghị

Tác giả đề xuất các nhóm giải pháp toàn diện cho Trung tâm Ngoại ngữ IPA từ Chương 3 và Phần III:

  • Kiến nghị với cơ quan chính quyền: Tăng cường công tác quản lý, kiểm tra chất lượng hoạt động của các trung tâm ngoại ngữ trên địa bàn, tạo hành lang pháp lý lành mạnh giúp các cơ sở giáo dục ngoài công lập hoạt động minh bạch và bình đẳng.
  • Kiến nghị với Trung tâm Ngoại ngữ IPA: Cần cân đối ngân sách marketing, tập trung vào yếu tố có trọng số tác động cao nhất là Uy tín trung tâm và Cơ sở vật chất; nâng cấp hệ thống phần mềm LMS, chuẩn hóa đội ngũ giáo viên có chứng chỉ quốc tế và triển khai các chương trình lan tỏa truyền miệng (Word-of-Mouth) thông qua mạng lưới học viên cũ.

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt lý luận: Kế thừa và kiểm chứng tính phù hợp của các mô hình hành vi người tiêu dùng (TRA, TPB) trong bối cảnh cụ thể của thị trường dịch vụ giáo dục ngoại ngữ tại một đô thị cấp tỉnh loại 1 (thành phố Huế).
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp cho ban lãnh đạo Trung tâm Ngoại ngữ IPA bức tranh số liệu rõ ràng về nhận thức của học viên sau hơn 2 năm vận hành (từ tháng 9/2022 đến đầu năm 2025). Kết quả nghiên cứu là căn cứ thực chứng để đơn vị phân bổ ngân sách đầu tư vào cơ sở vật chất, phát triển giáo trình và định hình các kênh tuyển sinh hiệu quả.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ rõ một số điểm hạn chế trong phạm vi thực hiện:

  • Phương pháp chọn mẫu: Do giới hạn về nguồn lực và thời gian, tác giả sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện phi xác suất, có thể làm giảm khả năng khái quát hóa số liệu cho toàn bộ nhóm đối tượng khách hàng tiềm năng.
  • Quy mô mẫu: Dung lượng mẫu dừng lại ở 140 quan sát hợp lệ tại một địa điểm duy nhất của trung tâm (13 Tố Hữu, Huế), chưa phản ánh được sự biến thiên hành vi của các phân khúc khách hàng ở các địa bàn lân cận.
  • Đối tượng khảo sát: Nghiên cứu tập trung vào nhóm học viên đã và đang theo học tại IPA; chưa tiếp cận nhóm khách hàng tiềm năng đã tìm hiểu nhưng quyết định không đăng ký học.

Hướng nghiên cứu tiếp:

  • Tăng quy mô mẫu nghiên cứu và áp dụng phương pháp chọn mẫu xác suất (phân tầng hoặc ngẫu nhiên hệ thống) để nâng cao tính đại diện.
  • Mở rộng phạm vi khảo sát đối với nhóm người học tiềm năng chưa từng học tại trung tâm hoặc nghiên cứu so sánh đối sánh giữa nhiều trung tâm ngoại ngữ khác nhau trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị ứng dụng cụ thể cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên chuyên ngành Marketing, Quản trị kinh doanh: Cung cấp khung tham chiếu hoàn chỉnh về cách vận dụng mô hình định lượng hành vi người tiêu dùng (kết hợp TRA, TPB, mô hình Chapman và Đoàn Thị Huế), quy trình thiết kế thang đo 26 biến và cách tổ chức các bước kiểm định dữ liệu từ độ tin cậy Cronbach's Alpha, EFA, phân tích hồi quy đến One-Sample T-Test trên phần mềm SPSS.
  • Nhà quản trị và cán bộ quản lý trung tâm ngoại ngữ: Cung cấp hệ thống dữ liệu thực tế về cơ cấu chi phí, mức học phí, bảng mô tả tiêu chuẩn đầu vào - đầu ra của các khóa luyện thi IELTS, TOEIC, Vstep tại thị trường địa phương; đồng thời là cơ sở tham khảo để thiết lập các chính sách cam kết chất lượng đào tạo và xây dựng hệ thống quản lý học tập trực tuyến (LMS).

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng mô hình nghiên cứu nào và bao gồm bao nhiêu biến quan sát?
Khóa luận xây dựng mô hình dựa trên thuyết hành động hợp lý (TRA), thuyết hành vi kiểm soát cảm nhận (TPB) và kế thừa từ các công trình của Chapman (1981), Đoàn Thị Huế (2016), Trần Huy Cường (2020), Lê Thị Huyền Trâm (2018). Mô hình gồm 6 biến độc lập: Chất lượng đào tạo (3 biến), Chương trình đào tạo (4 biến), Uy tín của trung tâm (3 biến), Đội ngũ giáo viên (4 biến), Chuẩn chủ quan (5 biến), Cơ sở vật chất (3 biến) và 1 biến phụ thuộc Quyết định đăng ký học (4 biến), tổng cộng có 26 biến quan sát.

2. Quy mô mẫu và phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp được tiến hành ra sao?
Nghiên cứu sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện. Theo tiêu chuẩn của Hair và cộng sự (2006) đối với 26 biến quan sát, cỡ mẫu tối thiểu là $130$ ($5 \times 26$). Tác giả đã phát ra 150 phiếu khảo sát bản giấy trực tiếp cho học viên tại IPA trong khoảng thời gian từ tháng 12/2024 đến tháng 02/2025. Sau khi rà soát và loại bỏ 10 phiếu không hợp lệ, cỡ mẫu chính thức được xử lý trên SPSS là 140 phiếu.

3. Khóa luận đã thực hiện nghiên cứu định tính với những đối tượng nào?
Trước khi điều tra diện rộng, tác giả tiến hành phỏng vấn chuyên gia gồm Giám đốc Marketing của IPA (anh Nguyễn Hoàng Nhật Quang), đội ngũ tư vấn viên và giáo viên giảng dạy. Sau đó, tác giả phỏng vấn sâu 4 học viên theo kỹ thuật của Creswell (2008) gồm: Phạm Thị Kim Oanh (22 tuổi, khóa B1 Vstep), Thiều Quỳnh Anh (21 tuổi, khóa TACB), Lê Bá Ngọc (20 tuổi, khóa Pre IELTS) và Trần Văn Chung (19 tuổi, khóa Giao tiếp cơ bản).

4. Mức học phí các khóa học IELTS và TOEIC tại IPA được văn bản ghi nhận như thế nào?
Theo thống kê nội bộ từ phòng Đào tạo IPA:

  • Khóa IELTS: Pre-IELTS có mức phí 2.600.000 VND (2 tháng); khóa cấp tốc kèm 1-1 có học phí từ 400.000 VND/buổi; khóa IELTS Advanced 6.0+ có học phí cao nhất và thời gian học dài nhất.
  • Khóa TOEIC: Pre-TOEIC học phí 2.400.000 VND (2 tháng); TOEIC A học phí 3.900.000 VND (3 tháng); TOEIC A+ học phí 4.000.000 VND (3 tháng); TOEIC B và TOEIC B+ học phí 4.200.000 VND (3 tháng); TOEIC C học phí 4.500.000 VND (3 tháng). Khóa TOEIC Premium tính phí linh hoạt theo lộ trình cá nhân hóa.

5. Mức độ quan trọng của các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định đăng ký học được xếp theo thứ tự nào?
Căn cứ vào phần tóm tắt khóa luận, kết quả phân tích mô hình hồi quy tuyến tính đã chỉ ra mức độ quan trọng của các nhân tố tăng dần theo thứ tự: Chuẩn chủ quan, Chương trình đào tạo, Đội ngũ giảng viên, Chất lượng đào tạo, Cơ sở vật chất và Uy tín của trung tâm.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Ngọc đã hệ thống hóa thành công khung lý thuyết về hành vi mua dịch vụ giáo dục và đo lường thực nghiệm các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định đăng ký học tại Trung tâm Ngoại ngữ IPA trên mẫu khảo sát 140 học viên. Kết quả phân tích định lượng xác nhận vai trò quan trọng của 6 nhóm nhân tố: Chuẩn chủ quan, Chương trình đào tạo, Đội ngũ giảng viên, Chất lượng đào tạo, Cơ sở vật chất và Uy tín trung tâm. Dựa trên số liệu thực tế, nghiên cứu đã cung cấp hệ thống giải pháp gắn liền với định hướng phát triển đến năm 2030 của trung tâm, đồng thời đưa ra các kiến nghị quản lý đối với cơ quan chính quyền và ban lãnh đạo cơ sở nhằm nâng cao hiệu quả tuyển sinh.