Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh chuyển đổi số toàn cầu tính đến đầu năm 2024, thương mại và hành vi tiêu dùng đã có những dịch chuyển căn bản khi hơn 2,71 tỷ người tham gia mua sắm trực tuyến, chiếm khoảng một phần ba dân số thế giới. Mạng xã hội, đặc biệt là nền tảng Facebook với quy mô 2,93 tỷ người dùng hoạt động hàng tháng, đã trở thành kênh kết nối trọng yếu giữa doanh nghiệp và thị trường mục tiêu. Phương thức tiếp thị truyền thống bộc lộ những giới hạn nhất định về phạm vi tiếp cận và chi phí, đòi hỏi các tổ chức kinh doanh phải xây dựng chiến lược truyền thông trực tuyến thông qua công cụ Fanpage nhằm quảng bá thương hiệu và tiếp cận khách hàng tiềm năng.
Trung tâm Anh ngữ DHP tại thành phố Huế là đơn vị đào tạo ngoại ngữ chuyên sâu về phát âm và giao tiếp tiếng Anh, được thành lập từ tháng 6 năm 2010. Trải qua hơn 13 năm hoạt động, trung tâm đã tạo dựng được uy tín và duy trì lượng học viên nhất định. Tuy nhiên, trước bối cảnh cạnh tranh gay gắt từ nhiều trung tâm ngoại ngữ trên cùng địa bàn, việc duy trì thị phần và thu hút người học mới đòi hỏi trung tâm phải khai thác triệt để các công cụ tiếp thị kỹ thuật số. Việc nhận diện những rào cản và đánh giá thực trạng hoạt động Marketing Online trên kênh Fanpage của đơn vị là cơ sở để tác giả thực hiện đề tài khóa luận tốt nghiệp.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:
- Mục tiêu chung: Khái quát các vấn đề lý luận và thực tiễn trong lĩnh vực Marketing Online thông qua Fanpage, từ đó đánh giá thực trạng hoạt động Marketing Online thông qua Fanpage của Trung tâm Anh ngữ DHP và đề xuất các giải pháp hoàn thiện.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về Marketing Online thông qua Fanpage trên mạng xã hội Facebook.
- Đánh giá thực trạng hoạt động Marketing Online trên Fanpage Trung tâm Anh ngữ DHP dựa trên số liệu thứ cấp và dữ liệu điều tra khách hàng.
- Đề xuất các nhóm giải pháp nhằm tối ưu hóa và phát triển hoạt động Marketing Online thông qua Fanpage của trung tâm trong thời gian tới.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các hoạt động Marketing Online thông qua Fanpage và mức độ đánh giá của khách hàng đối với các công cụ trên Fanpage Trung tâm Anh ngữ DHP.
- Đối tượng khảo sát: Học viên và phụ huynh học viên đã hoặc đang theo học tại Trung tâm Anh ngữ DHP, có độ tuổi từ 15 tuổi trở lên và đã tiếp cận trang Fanpage của trung tâm.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu được triển khai tại địa bàn thành phố Huế, tập trung vào cơ sở hoạt động của Trung tâm Anh ngữ DHP (số 20 Trần Văn Ơn, thành phố Huế).
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được tổng hợp trong giai đoạn 2021 – 2023; dữ liệu sơ cấp được tiến hành thu thập từ ngày 20/02/2024 đến ngày 20/03/2024.
- Phạm vi nội dung: Tập trung đánh giá hoạt động Marketing Online trên nền tảng Fanpage Facebook theo mô hình hành vi khách hàng và các giải pháp hoàn thiện tương ứng.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận kế thừa các định nghĩa học thuật về Marketing Online từ Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA - theo Ghosh Shikhar và Toby Bloomburrg), Calvin Jones & Damian Ryan (2009) và Philip Kotler (1980, 2018). Tác giả làm rõ bản chất của trang fan hâm mộ thương hiệu theo định nghĩa của Laroche và cộng sự (2012), phân biệt tài khoản cá nhân với trang doanh nghiệp, đồng thời liệt kê các dịch vụ tiếp thị trên Facebook theo phân loại của Cvijikj & Michahelles (2013). Hệ thống công cụ tiếp thị trực tuyến được phân tích bao gồm: thư điện tử (Rob Stokes, 2009), tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO/SEM), tiếp thị liên kết và tiếp thị truyền thông xã hội (SMM).
Để lượng hóa hành vi của người dùng trên nền tảng Fanpage, tác giả áp dụng mô hình AIDA (Attention – Interest – Desire – Action), kết hợp tham chiếu mô hình AISAS và các công trình của Roohi Mumtaz (2019), Shahizan Hassan và cộng sự (2015), cùng các nghiên cứu trong nước của Nguyễn Mạnh Nguyên (2019), Trần Thị Bích Nga (2021), Hồ Văn Khang (2018), Mai Thị Nhung (2022) và Lê Thị Huyền Hằng (2021). Thang đo nghiên cứu bao gồm 4 biến độc lập với 16 biến quan sát, sử dụng thang đo Likert để thu thập phản hồi.
| Giai đoạn |
Mã biến |
Nội dung tiêu chí đo lường |
| Chú ý (Attention) |
CY1 |
Thường xuyên nhìn thấy các bài viết về khóa học của trung tâm trên bảng tin. |
|
CY2 |
Biết đến Fanpage trung tâm qua bài đăng gắn thẻ khách hàng, đối tác. |
|
CY3 |
Biết đến Fanpage trung tâm qua các chương trình quảng cáo trên Facebook. |
|
CY4 |
Bị thu hút bởi các nội dung (content) thú vị, mới mẻ trên Fanpage. |
| Quan tâm (Interest) |
QT1 |
Hình ảnh, video và nội dung bài viết thống nhất về bố cục, màu sắc, ngắn gọn và bổ ích. |
|
QT2 |
Bài đăng trên Fanpage cung cấp đầy đủ thông tin về các khóa học. |
|
QT3 |
Tiếp cận được các thông tin quảng cáo về khóa học mới sắp ra mắt. |
|
QT4 |
Fanpage cung cấp thông tin liên lạc và biểu mẫu tư vấn rõ ràng. |
| Mong muốn (Desire) |
MM1 |
Chương trình khuyến mãi kích thích người học liên hệ nhân viên tư vấn. |
|
MM2 |
Hoạt động minigame nhận quà tạo sự thích thú và gia tăng tương tác với Fanpage. |
|
MM3 |
Nhân viên chăm sóc khách hàng phản hồi bình luận và tin nhắn nhanh chóng. |
|
MM4 |
Bài đăng về kết quả đầu ra của học viên củng cố mong muốn đăng ký khóa học. |
| Hành động (Action) |
HD1 |
Phương thức thanh toán đa dạng (chuyển khoản, tiền mặt) tạo sự thuận tiện. |
|
HD2 |
Chính sách hỗ trợ giữ suất học và ưu đãi học phí trước khi hoàn tất thủ tục. |
|
HD3 |
Quy trình đăng ký khóa học thông qua Fanpage diễn ra minh bạch, rõ ràng. |
|
HD4 |
Thông tin trên Fanpage tạo dựng sự tin tưởng giúp chốt đăng ký khóa học nhanh chóng. |
Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định tính và định lượng:
- Nghiên cứu định tính: Tiến hành phỏng vấn sâu nhân viên bộ phận Marketing Online tại Trung tâm Anh ngữ DHP nhằm tìm hiểu các công cụ đang vận hành, mục tiêu, ngân sách và rào cản thực tế. Đồng thời, tác giả khảo sát thử nghiệm trên 20 cá nhân để hiệu chỉnh bảng hỏi sơ bộ trước khi phát hành chính thức.
- Nghiên cứu định lượng: Sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện phi xác suất. Kích thước mẫu được xác định dựa trên nguyên tắc của Hair và cộng sự (1998) với cỡ mẫu tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát ($5 \times 16 = 80$) và công thức của Tabachnick & Fidell (1991): $n > 8m + 50$ (với $m = 4$ biến độc lập, kích thước mẫu tối thiểu là $8 \times 4 + 50 = 82$). Cỡ mẫu chính thức được tác giả lựa chọn điều tra là $n = 177$.
- Xử lý số liệu: Dữ liệu điều tra được mã hóa và xử lý trên phần mềm SPSS phiên bản 26. Các kỹ thuật thống kê được sử dụng gồm có: thống kê mô tả (Mean, Median, Mode, Variance, Standard Deviation); kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha (sử dụng ngưỡng $\alpha \ge 0,7$ cho mức chấp nhận được và $\alpha \ge 0,8$ cho mức tốt); kiểm định giá trị trung bình One-Sample T-test để kiểm tra mức độ đánh giá đối với từng biến quan sát; kiểm định phương sai One-Way ANOVA kết hợp kiểm định đồng nhất phương sai Levene để so sánh sự khác biệt theo độ tuổi, nghề nghiệp và mức thu nhập.
Các chỉ số đo lường hiệu quả Fanpage được đưa vào khung phân tích kỹ thuật số gồm:
- Impression: Số lần hiển thị bài viết hoặc quảng cáo trên màn hình người dùng.
- Reach: Số lượng người dùng tiếp cận và nhìn thấy nội dung.
- CTR (Click-Through Rate): Tỷ lệ nhấp chuột vào mẫu quảng cáo so với số lần hiển thị.
- Like Fanpage: Lượng thích trang thu được qua kênh trực tiếp và quảng cáo.
- ER (Engagement Rate): Chỉ số đo lường tỷ lệ tương tác của đối tượng tiếp cận.
- Virality: Mức độ lan tỏa nội dung trên nền tảng mạng xã hội.
- CPC (Cost Per Click): Chi phí trung bình tính cho mỗi lượt nhấp chuột.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn vấn đề nghiên cứu
Chương 1 thiết lập nền tảng lý thuyết về mạng xã hội Facebook, bản chất Fanpage và chức năng của Marketing Online. Tác giả phân tích 5 vai trò của tiếp thị trực tuyến: xóa bỏ rào cản không gian địa lý, tiết kiệm thời gian giao dịch, tối ưu hóa chi phí vận hành, cung cấp khả năng theo dõi số liệu theo thời gian thực và tăng cường năng lực tương tác hai chiều. Chương này cũng phân loại 4 hình thức thể hiện nội dung trên Fanpage bao gồm văn bản, hình ảnh, hình ảnh chi tiết và video, đồng thời nêu rõ các nguyên tắc quản trị nội dung từ việc duy trì trao đổi, liên kết đối tác đến sử dụng công cụ quảng cáo trả phí.
Về mặt thực tiễn, tác giả tổng hợp dữ liệu từ báo cáo Digital 2024 của We Are Social và Kepios, chỉ ra rằng đầu năm 2024 toàn cầu có 5,35 tỷ người dùng Internet (chiếm 66% dân số) và 5,04 tỷ người dùng mạng xã hội (chiếm 62,3% dân số); quy mô chi tiêu cho quảng cáo mạng xã hội đạt mức 207 tỷ USD. Tại Việt Nam, số lượng người dùng Internet đạt 78,44 triệu người (tương đương 79,1% dân số) và lượng tài khoản mạng xã hội hoạt động đạt 72,7 triệu (tương đương 73,3% dân số). Số lượng người dùng Facebook tại Việt Nam đạt mốc 72,7 triệu tài khoản, với mức tăng trưởng tiếp cận quảng cáo thêm 6,5 triệu tài khoản trong giai đoạn 01/2023 - 01/2024. Cuối chương, tác giả tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm liên quan và xây dựng mô hình nghiên cứu AIDA với 16 biến quan sát cùng các giả thuyết nghiên cứu.
Chương 2: Đánh giá hoạt động Marketing Online thông qua Fanpage của Trung tâm Anh ngữ DHP
Chương 2 trình bày tổng quan về đơn vị khảo sát: Trung tâm Anh ngữ DHP hoạt động tại số 20 Trần Văn Ơn, thành phố Huế, dưới sự điều hành của Giám đốc Đặng Hữu Phúc (Founder - CEO). Trung tâm theo đuổi tầm nhìn trở thành đơn vị đào tạo phát âm và giao tiếp tiếng Anh hàng đầu tại Huế với khẩu hiệu "DHP-Học là mê" và 4 giá trị cốt lõi: "Kỷ luật - Chăm chỉ - Đam mê - Kiên trì". Cơ cấu tổ chức gồm Ban điều hành, phòng Marketing, phòng Đào tạo và bộ phận Chăm sóc khách hàng.
Nội dung trọng tâm của chương là đánh giá thực trạng vận hành Fanpage của trung tâm trong giai đoạn 2021 – 2023 và theo dõi hoạt động đăng bài từ ngày 21/02/2024 đến ngày 21/03/2024. Tác giả phân tích các chỉ số tiếp cận, tỷ lệ tương tác (ER), mức độ lan tỏa (Virality) và chất lượng người theo dõi trang. Đối với dữ liệu sơ cấp thu thập từ 177 khách hàng, chương 2 thực hiện các nội dung phân tích thống kê:
- Phân tích cơ cấu nhân khẩu học của mẫu điều tra (độ tuổi, nghề nghiệp, thu nhập, kênh biết đến trung tâm, tần suất truy cập Fanpage và loại khóa học đang theo học).
- Đánh giá độ tin cậy của thang đo thông qua hệ số Cronbach's Alpha cho 4 nhóm biến quan sát (Chú ý, Quan tâm, Mong muốn, Hành động).
- Thống kê mô tả điểm trung bình và độ lệch chuẩn của từng biến quan sát trong mô hình AIDA.
- Phân tích kiểm định One-Sample T-test để đo lường mức độ đồng thuận của khách hàng đối với từng phát biểu thuộc 4 giai đoạn nhận thức và hành vi.
- Kiểm định One-Way ANOVA để đánh giá sự khác biệt trong ý kiến phản hồi của các nhóm khách hàng phân loại theo độ tuổi, nhóm nghề nghiệp và mức thu nhập.
Chương 3: Giải pháp hoàn thiện Marketing Online trên Fanpage Trung tâm Anh ngữ DHP
Dựa trên kết quả phân tích định lượng và đánh giá thực trạng cạnh tranh trong lĩnh vực đào tạo ngoại ngữ tại thành phố Huế, tác giả xây dựng ma trận SWOT cho hoạt động tiếp thị trên Fanpage của đơn vị, xác định rõ điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức. Trên cơ sở đó, chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện bám sát 4 giai đoạn của mô hình AIDA:
- Giải pháp cho giai đoạn Chú ý: Tối ưu hóa tần suất và khung giờ đăng bài; đa dạng hóa định dạng nội dung trực quan (hình ảnh nhận diện thương hiệu, video ngắn về hoạt động lớp học); đẩy mạnh hoạt động quảng cáo nhắm chọn mục tiêu trên Facebook nhằm tiếp cận đối tượng học sinh, sinh viên và người đi làm tại Huế.
- Giải pháp cho giai đoạn Quan tâm: Xây dựng tuyến bài viết chia sẻ kiến thức ngữ pháp, mẹo phát âm và giao tiếp mang giá trị thực tiễn; chuẩn hóa bộ nhận diện hình ảnh, màu sắc bài đăng; cung cấp đầy đủ thông tin khóa học và cải tiến biểu mẫu đăng ký tư vấn trực tuyến.
- Giải pháp cho giai đoạn Mong muốn: Thiết kế các chương trình ưu đãi học phí có thời hạn; tổ chức các cuộc thi nhỏ (minigame) gắn với việc học tiếng Anh để kích thích tương tác; đào tạo quy trình phản hồi tin nhắn và bình luận cho nhân viên tư vấn; đăng tải các chứng thực về kết quả học tập và năng lực đầu ra của học viên cũ.
- Giải pháp cho giai đoạn Hành động: Tối giản quy trình tư vấn và đăng ký ghi danh thông qua tin nhắn Fanpage; linh hoạt chính sách đặt cọc giữ chỗ và ưu đãi học phí; đa dạng hóa các cổng thanh toán (chuyển khoản ngân hàng, tiền mặt) nhằm gia tăng tỷ lệ chuyển đổi từ người quan tâm sang học viên chính thức.
Kết quả và đóng góp
Về kết quả nghiên cứu:
- Khóa luận đã hệ thống hóa các chỉ số kỹ thuật số đo lường hiệu quả Fanpage (Reach, Impression, CTR, ER, Virality, CPC, CPL) và phân tích bức tranh thực tiễn thị trường mạng xã hội tại Việt Nam đầu năm 2024 với 72,7 triệu người dùng Facebook.
- Khảo sát thực nghiệm trên mẫu điều tra $n = 177$ khách hàng tại thành phố Huế cho phép lượng hóa cụ thể mức độ đánh giá của người học đối với 16 tiêu chí thuộc 4 giai đoạn Chú ý, Quan tâm, Mong muốn và Hành động trên kênh Fanpage của Trung tâm Anh ngữ DHP.
- Các kiểm định One-Sample T-test và One-Way ANOVA đã chỉ ra mức độ đồng thuận của khách hàng cũng như sự khác biệt trong cảm nhận về hoạt động Marketing Online giữa các nhóm đối tượng phân theo độ tuổi, nghề nghiệp và thu nhập.
Về mặt giải pháp và đóng góp:
- Tác giả vận dụng kết hợp ma trận SWOT và mô hình AIDA để đề xuất các giải pháp mang tính ứng dụng trực tiếp cho Trung tâm Anh ngữ DHP, phân bổ theo từng mắt xích trong hành vi của người học từ khâu tiếp cận nội dung đến khâu đăng ký khóa học.
- Đề tài đóng góp tài liệu thực nghiệm về ứng dụng mô hình AIDA trong việc đánh giá hoạt động truyền thông trên mạng xã hội tại một cơ sở đào tạo ngoại ngữ cấp địa phương, kết hợp đồng thời việc phân tích số liệu vận hành Fanpage với kỹ thuật khảo sát ý kiến khách hàng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tồn tại một số giới hạn nghiên cứu được xác định từ phạm vi triển khai:
- Phương pháp lấy mẫu: Việc áp dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện phi xác suất với quy mô $n = 177$ người tại địa bàn thành phố Huế giới hạn mức độ đại diện cho toàn bộ đối tượng khách hàng tiềm năng của thị trường đào tạo ngoại ngữ.
- Phạm vi nền tảng: Nghiên cứu chỉ tập trung phân tích hoạt động Marketing Online trên duy nhất một kênh truyền thông là Fanpage Facebook, chưa tích hợp đánh giá đa kênh (như TikTok, YouTube, Website hoặc các chiến dịch tiếp thị qua email).
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp khảo sát bài đăng Fanpage chỉ được tác giả theo dõi tập trung trong khoảng thời gian từ ngày 21/02/2024 đến ngày 21/03/2024.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng quy mô mẫu khảo sát và áp dụng phương pháp lấy mẫu ngẫu nhiên phân tầng để nâng cao tính đại diện.
- Nghiên cứu mô hình tiếp thị đa kênh (Omnichannel) nhằm đánh giá sự tương tác giữa Fanpage và các nền tảng mạng xã hội khác trong việc tác động đến quyết định đăng ký học ngoại ngữ.
- Tích hợp thêm các biến số trung gian như chất lượng cảm nhận dịch vụ đào tạo, sự hài lòng và ý định truyền miệng điện tử (eWOM) vào mô hình nghiên cứu.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng sau:
- Sinh viên chuyên ngành Marketing và Quản trị Kinh doanh: Tài liệu cung cấp ví dụ mẫu về việc vận dụng mô hình AIDA để thiết kế bảng hỏi khảo sát định lượng gồm 16 biến quan sát, cũng như quy trình xử lý dữ liệu khảo sát bằng phần mềm SPSS 26 (thực hiện Cronbach's Alpha, One-Sample T-test và One-Way ANOVA).
- Cán bộ quản trị và tiếp thị tại các cơ sở đào tạo ngoại ngữ: Khóa luận cung cấp khung tiêu chí cụ thể để tự đánh giá hiệu quả kênh truyền thông Fanpage, từ cách thiết lập bố cục bài đăng, tổ chức nội dung tương tác đến việc tối ưu hóa tỷ lệ chuyển đổi đăng ký khóa học.
- Các nghiên cứu tiếp theo về truyền thông số địa phương: Hệ thống số liệu thống kê về Internet, mạng xã hội Việt Nam đầu năm 2024 và khung ma trận SWOT trong đề tài là nguồn tài liệu thứ cấp phục vụ việc so sánh, đối chiếu.
Câu hỏi thường gặp
Khóa luận sử dụng mô hình nghiên cứu nào để đánh giá hoạt động Marketing Online trên Fanpage?
Tác giả sử dụng mô hình AIDA (Attention – Interest – Desire – Action) gồm 4 giai đoạn: Chú ý, Quan tâm, Mong muốn và Hành động. Mô hình được cụ thể hóa thành 4 biến độc lập với 16 biến quan sát (từ CY1-CY4 cho Chú ý, QT1-QT4 cho Quan tâm, MM1-MM4 cho Mong muốn, và HD1-HD4 cho Hành động).
Quy mô mẫu khảo sát của đề tài là bao nhiêu và được xác định dựa trên cơ sở nào?
Quy mô mẫu khảo sát chính thức là 177 khách hàng (học viên và phụ huynh từ 15 tuổi trở lên). Cỡ mẫu này được xác định dựa trên nguyên tắc của Hair và cộng sự (1998) yêu cầu cỡ mẫu tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát ($5 \times 16 = 80$) và công thức của Tabachnick & Fidell (1991): $n > 8m + 50$ (với $m = 4$ biến độc lập, tối thiểu là 82). Trước khi khảo sát chính thức, tác giả đã thử nghiệm trên 20 người để hoàn thiện bảng hỏi.
Dữ liệu của khóa luận được thu thập trong khoảng thời gian nào?
Dữ liệu thứ cấp về tình hình hoạt động của trung tâm và Fanpage được thu thập trong giai đoạn 2021 – 2023, kết hợp theo dõi tần suất đăng bài từ ngày 21/02/2024 đến ngày 21/03/2024. Dữ liệu sơ cấp từ bảng hỏi khảo sát khách hàng được tiến hành thu thập từ ngày 20/02/2024 đến ngày 20/03/2024.
Trung tâm Anh ngữ DHP có những thông tin cơ bản nào về quá trình thành lập và định vị thương hiệu?
Trung tâm được thành lập vào tháng 06/2010 tại số 20 Trần Văn Ơn, thành phố Huế, do ông Đặng Hữu Phúc sáng lập và giữ chức Giám đốc điều hành. Trung tâm định vị đào tạo chuyên sâu về phát âm và giao tiếp tiếng Anh, sử dụng khẩu hiệu "DHP-Học là mê" cùng 4 giá trị cốt lõi: "Kỷ luật - Chăm chỉ - Đam mê - Kiên trì".
Các công cụ và phương pháp thống kê nào được tác giả sử dụng để xử lý số liệu sơ cấp?
Dữ liệu khảo sát được xử lý trên phần mềm SPSS 26 thông qua các phương pháp: thống kê mô tả (Mean, Median, Mode, Variance, Standard Deviation); kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha; kiểm định giá trị trung bình One-Sample T-test để đo lường mức độ đồng thuận của khách hàng; và kiểm định One-Way ANOVA (kết hợp kiểm định Levene) để so sánh sự khác biệt theo độ tuổi, nghề nghiệp và mức thu nhập.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Đức Quang đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về Marketing Online qua mạng xã hội Facebook và đánh giá thực trạng vận hành Fanpage của Trung tâm Anh ngữ DHP tại thành phố Huế giai đoạn 2021 – 2024. Thông qua việc thu thập 177 phiếu khảo sát và phân tích định lượng bằng phần mềm SPSS 26 trên khung mô hình AIDA, công trình đã làm rõ mức độ tiếp nhận và phản hồi của học viên đối với các hoạt động truyền thông trực tuyến của trung tâm. Các giải pháp đề xuất gắn với ma trận SWOT và tiến trình 4 giai đoạn nhận thức của khách hàng mang tính ứng dụng thực tiễn, đóng góp định hướng cụ thể giúp đơn vị nâng cao hiệu quả tương tác và thu hút người học trong môi trường giáo dục số.