Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế tại Việt Nam, các chứng chỉ tiếng Anh chuẩn hóa như TOEIC và IELTS ngày càng giữ vai trò quan trọng đối với học tập và nghề nghiệp. Nhu cầu dự thi và theo học các chứng chỉ này gia tăng nhanh chóng, với dự báo quy mô tăng trưởng đạt khoảng 2 triệu thí sinh mỗi năm trên toàn quốc. Đối tượng người học không chỉ giới hạn ở sinh viên đại học, cao đẳng mà đã mở rộng sang học sinh trung học cơ sở, trung học phổ thông, người đi làm và những người có định hướng du học.

Tại thị trường thành phố Huế, nhu cầu nâng cao năng lực ngoại ngữ thúc đẩy sự cạnh tranh gay gắt giữa các đơn vị đào tạo, tiêu biểu như ILead AMA, EUC, SEA cùng nhiều cơ sở đào tạo mới. Trước áp lực cạnh tranh nhằm thu hút và giữ chân học viên, Trung tâm Anh ngữ Quốc tế AMES – chi nhánh Huế đã triển khai các hoạt động điều chỉnh chính sách tiếp thị. Tuy nhiên, qua quá trình vận hành, các chính sách của trung tâm vẫn chưa được học viên đánh giá cao và chưa đáp ứng đầy đủ kỳ vọng của người học. Nhằm giải quyết vấn đề thực tiễn này, đề tài "Hoàn thiện chính sách Marketing - mix đối với dịch vụ đào tạo TOEIC và IELTS tại Trung tâm Anh ngữ Quốc tế AMES - chi nhánh Huế" được tác giả Nguyễn Hoàng Anh thực hiện.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:

  1. Hệ thống hóa những vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến dịch vụ đào tạo và chính sách Marketing-mix trong lĩnh vực dịch vụ đào tạo.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng các chính sách Marketing-mix đối với dịch vụ đào tạo TOEIC và IELTS tại Trung tâm Anh ngữ Quốc tế AMES Huế giai đoạn 2017–2019.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp nhằm hoàn thiện chính sách Marketing-mix đối với hai dịch vụ đào tạo này tại trung tâm trong thời gian tới.

Nhiệm vụ và phạm vi nghiên cứu được giới hạn theo các tiêu chí:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các chính sách Marketing-mix áp dụng cho dịch vụ đào tạo TOEIC và IELTS tại Trung tâm Anh ngữ Quốc tế AMES – chi nhánh Huế.
  • Đối tượng khảo sát: Khách hàng đã và đang sử dụng khóa học TOEIC và IELTS tại đơn vị (học sinh, sinh viên, người đi làm).
  • Phạm vi nội dung: Tiếp cận mô hình Marketing-mix dịch vụ 7Ps theo quan điểm của Mohammed Rafiq và Pervaiz K. Ahmed (1995), phát triển từ mô hình gốc của Booms và Bitner (1981).
  • Phạm vi không gian: Trung tâm Anh ngữ Quốc tế AMES trên địa bàn thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được thu thập và phân tích trong giai đoạn 2017–2019; dữ liệu sơ cấp được điều tra khảo sát trong khoảng thời gian từ tháng 11 đến tháng 12 năm 2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng

Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên các khái niệm và mô hình lý luận về marketing dịch vụ:

  • Khái niệm Marketing và Marketing-mix: Tác giả trích dẫn định nghĩa của Hiệp hội Marketing Mỹ, Philip Kotler và Gary Armstrong (2014), cùng các mốc hình thành khái niệm Marketing-mix từ Neil Borden (1953) và Jerome McCarthy (1960) với mô hình 4Ps truyền thống.
  • Khái niệm dịch vụ và dịch vụ đào tạo: Dẫn chiếu theo quy định tại Luật Giá năm 2013, định nghĩa của Philip Kotler và Kellers (2006), tiêu chuẩn chất lượng ISO 8402, và nghiên cứu của Lưu Văn Nghiêm (2008). Dịch vụ đào tạo được định vị là một bộ phận của dịch vụ xã hội cơ bản, gắn liền với việc cung ứng kiến thức và kỹ năng thực hành có hệ thống.
  • Mô hình 7Ps trong marketing dịch vụ: Ứng dụng mô hình mở rộng của Booms và Bitner (1981) dẫn nguồn từ Mohammed Rafiq và Pervaiz K. Ahmed (1995), bao gồm 7 yếu tố cấu thành:
    1. Sản phẩm (Product): Các cấp độ dịch vụ (cơ bản, thứ cấp), chu kỳ sống của sản phẩm đào tạo.
    2. Giá cả (Price): Phương pháp định giá (chi phí, nhu cầu, đối thủ cạnh tranh, lợi nhuận mục tiêu) và chiến lược giá (hớt váng, thâm nhập, giá gói).
    3. Phân phối (Place): Kênh trực tiếp và trung gian nhượng quyền thương mại, đại lý.
    4. Xúc tiến (Promotion): Quảng cáo, quan hệ công chúng (PR), khuyến mãi, bán hàng cá nhân, marketing trực tiếp.
    5. Con người (People): Năng lực đội ngũ giảng viên, nhân viên tư vấn, học vụ và hành vi tương tác của học viên.
    6. Quy trình (Process): Chuỗi hoạt động từ tư vấn, kiểm tra đầu vào, xếp lớp đến giảng dạy và kiểm tra đánh giá.
    7. Bằng chứng hữu hình (Physical Evidence): Cơ sở vật chất, phòng học, trang thiết bị hỗ trợ, bộ nhận diện thương hiệu.
  • Khung phân tích môi trường marketing: Phân tích môi trường vĩ mô (nhân khẩu học, kinh tế, tự nhiên, công nghệ, chính trị - pháp luật, văn hóa - xã hội) và vi mô (đối thủ cạnh tranh, khách hàng, nhà cung ứng, trung gian marketing, công chúng trực tiếp, uy tín tổ chức).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Nghiên cứu sử dụng kết hợp phương pháp định tính và định lượng:

  • Thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập tài liệu từ giáo trình, báo cáo hoạt động kinh doanh, báo cáo nhân sự và thống kê đào tạo nội bộ của AMES Huế giai đoạn 2017–2019. Áp dụng phương pháp so sánh tuyệt đối, tương đối và thống kê tổng hợp để đánh giá biến động chỉ tiêu kinh doanh.
  • Thu thập dữ liệu sơ cấp: Khảo sát trực tiếp bằng bảng hỏi thiết kế sẵn trên thang đo Likert 5 mức độ; kết hợp phương pháp chuyên gia thông qua tham vấn ý kiến giảng viên hướng dẫn, ban giám đốc và cán bộ chuyên trách tại trung tâm.
  • Phương pháp chọn mẫu và cỡ mẫu: Áp dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện) trên 3 nhóm đối tượng: học sinh, sinh viên và người đi làm. Cỡ mẫu được xác định theo công thức Cochran (1977): $$n = \frac{Z^2 \cdot p \cdot q}{e^2}$$ Với độ tin cậy 95% ($Z = 1,96$), tỷ lệ ước lượng $p = 0,5$, $q = 0,5$, sai số cho phép $e = 10%$ ($0,1$), kích thước mẫu lý thuyết tính toán là 96 học viên. Nhằm dự phòng sai sót, tác giả phát ra và thu về 100 phiếu khảo sát hợp lệ để đưa vào phân tích.
  • Phương pháp xử lý số liệu sơ cấp: Sử dụng phần mềm SPSS 20 và Excel 2013 với các kỹ thuật phân tích:
    • Thống kê mô tả đặc điểm nhân khẩu học và hành vi tiêu dùng.
    • Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (áp dụng tiêu chuẩn Nunnally & Bernstein 1994, loại biến có tương quan biến - tổng nhỏ hơn 0,3).
    • Kiểm định One-Sample T-test để đo lường mức độ đồng thuận của khách hàng với giá trị kiểm định trung bình (Test Value = 3, mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$).
    • Kiểm định Independent Samples T-test để đối chiếu sự khác biệt trong đánh giá giữa nhóm học viên TOEIC và IELTS.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Một số vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến chính sách marketing-mix dịch vụ

Chương 1 tập trung hệ thống hóa cơ sở lý luận về marketing, dịch vụ đào tạo và mô hình Marketing-mix 7Ps. Tác giả phân tích chi tiết các tiêu chí đánh giá hiệu quả chương trình tiếp thị dịch vụ, bao gồm: doanh thu, lợi nhuận, mức độ hài lòng của khách hàng, hiệu quả sử dụng nhân sự, mức độ nhận diện thương hiệu, cùng mức tăng trưởng thị phần và doanh số.

Bên cạnh lý thuyết, chương này nghiên cứu thực tiễn triển khai marketing-mix tại hai đơn vị đào tạo ngoại ngữ khác trên địa bàn để rút ra bài học kinh nghiệm:

  • Trung tâm Ngoại ngữ - Tin học ECO (trực thuộc Sở Giáo dục và Đào tạo Thừa Thiên Huế): Điểm mạnh nằm ở việc đào tạo các khóa ngắn hạn gắn với nhu cầu việc làm, mức học phí vừa phải, phương pháp giảng dạy cập nhật và đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm. Điểm hạn chế là cơ sở vật chất kỹ thuật chậm nâng cấp, giáo trình có phần rập khuôn, ít hoạt động đội nhóm và hoạt động xúc tiến chưa khai thác hết các kênh truyền thông.
  • Trung tâm Ngoại ngữ và Đào tạo Quốc tế: Điểm mạnh thể hiện ở cơ cấu khóa học phân tầng theo độ khó rõ ràng, giá tài liệu và học phí phù hợp, quy trình đăng ký đơn giản, cơ sở hạ tầng được đầu tư. Tuy nhiên, đơn vị bộc lộ điểm yếu về quy mô nguồn vốn hạn chế, chưa có định hướng marketing dài hạn, chưa tối ưu hóa truyền thông internet và cần bổ sung thêm chế độ đãi ngộ đối với nhân sự.

Chương 2: Phân tích chính sách marketing-mix đối với dịch vụ đào tạo TOEIC và IELTS tại Trung tâm Anh ngữ Quốc tế AMES – chi nhánh Huế

1. Tổng quan đơn vị và nguồn lực vận hành

Trung tâm Anh ngữ Quốc tế AMES – chi nhánh Huế (tiền thân là Trung tâm Anh ngữ Quốc tế EZ Learning thuộc Công ty Cổ phần Softech – Chi nhánh Huế, thành lập theo Giấy phép ĐKKD số 0400392263-002 ngày 20/01/2015 và Quyết định số 676/QĐ-SGD&ĐT ngày 26/05/2015). Đơn vị chính thức đổi tên và sáp nhập vào hệ thống AMES từ ngày 01/09/2016 theo Quyết định số 210/QĐ-SGD&ĐT của Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Thừa Thiên Huế, vận hành theo mô hình nhượng quyền thương hiệu tại địa chỉ Tầng 3, 18 Lê Lợi, phường Vĩnh Ninh, thành phố Huế. Cơ cấu tổ chức gồm Giám đốc chi nhánh trực tiếp điều hành 4 phòng ban: Tư vấn, Marketing, Đào tạo (gồm Học vụ, Giáo viên, Trợ giảng, AEKT, Exam), và Kế toán - Nhân sự.

Số liệu lao động và đội ngũ giáo viên của trung tâm tính đến tháng 12/2019 được tác giả tổng hợp cụ thể:

Tiêu chí phân loại Nhóm phân loại Số lượng (người) Tỷ lệ (%)
Giới tính Nam 10 16,67
Nữ 50 83,33
Độ tuổi Từ 20 đến 35 tuổi 55 91,67
Từ 35 đến 50 tuổi 2 3,33
Trên 50 tuổi 3 5,00
Hình thức lao động Toàn thời gian 42 70,00
Bán thời gian 18 30,00
Trình độ học vấn Đại học trở lên 60 100,00
Tổng số nhân sự 60 100,00

Trong tổng số 60 nhân sự, lực lượng giáo viên trực tiếp giảng dạy gồm 32 người, có cơ cấu như sau:

Tiêu chí phân loại Nhóm phân loại Số lượng (người) Tỷ lệ (%)
Nguồn lao động Giáo viên Việt Nam (tình nguyện) 28 87,50
Giáo viên nước ngoài (bản ngữ) 4 12,50
Hình thức hợp đồng Giáo viên cơ hữu 26 81,25
Giáo viên không cơ hữu 6 18,75
Phân bổ bộ phận Giáo viên mầm non 3 9,38
Giáo viên thiếu niên 12 37,50
Giáo viên luyện thi (TOEIC/IELTS) 13 40,62
Giáo viên nước ngoài (giảng dạy luân chuyển) 4 12,50
Tổng số giáo viên 32 100,00

2. Kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2017–2019

Tình hình tài chính của trung tâm trong giai đoạn 3 năm được ghi nhận theo bảng số liệu sau:

Chỉ tiêu (Đơn vị: Triệu đồng) Năm 2017 Năm 2018 Năm 2019 So sánh 2018/2017 (+/-) Tăng trưởng 2018/2017 (%) So sánh 2019/2018 (+/-) Tăng trưởng 2019/2018 (%)
Tổng doanh thu 4.643,855 4.972,895 5.603,377 +329,040 7,02 +630,482 12,58
Tổng chi phí 3.832,451 4.135,411 4.635,297 +302,960 10,00 +499,886 15,00
Lợi nhuận trước thuế 1.811,404 1.837,484 1.968,080 +26,080 1,58 +130,596 7,77
Thuế thu nhập doanh nghiệp 0 0 0 0 0 0 0
Lợi nhuận sau thuế 1.811,404 1.837,484 1.968,080 +26,080 1,58 +130,596 7,77

Tổng doanh thu của trung tâm tăng trưởng đều đặn qua các năm, từ mức 4.643,855 triệu đồng (2017) lên 5.603,377 triệu đồng (2019), tương ứng mức tăng chung 20,58% sau 3 năm. Do áp dụng chính sách ưu đãi thuế đối với đơn vị giáo dục, thuế suất thực tế ghi nhận 0%, lợi nhuận sau thuế năm 2019 đạt 1.968,080 triệu đồng.

3. Thực trạng chính sách Marketing-mix và kết quả khảo sát thực nghiệm

Chương 2 đi sâu phân tích việc thực thi từng thành phần 7Ps đối với hai khóa học TOEIC và IELTS:

  • Chính sách sản phẩm: Triển khai mô hình đào tạo Active English với phương pháp kèm 1-1, cho phép học viên chủ động thời gian học, ứng dụng mô hình lớp học đảo ngược (Flipped Class) kết hợp nền tảng Google Classroom.
  • Chính sách giá cả: Học phí được xây dựng phân tầng theo cấp độ đầu ra; tác giả thực hiện so sánh đối chuẩn học phí và các chương trình ưu đãi học phí của AMES Huế với đối thủ cạnh tranh trực tiếp là trung tâm AMA Huế.
  • Chính sách phân phối: Phân phối trực tiếp tại cơ sở duy nhất ở tầng 3, số 18 Lê Lợi, thành phố Huế.
  • Chính sách xúc tiến: Kết hợp các kênh trực tuyến (Fanpage Facebook, Website) và hoạt động quảng bá trực tiếp, sự kiện, chương trình học thử.
  • Chính sách con người, quy trình và cơ sở vật chất: Vận hành bởi đội ngũ nhân sự trẻ (91,67% dưới 35 tuổi), giáo viên luyện thi chiếm tỷ trọng cao nhất (40,62%), quy trình tư vấn và xếp lớp được tiêu chuẩn hóa, không gian phòng học trang bị máy tính và thiết bị nghe nhìn.

Kết quả xử lý mẫu khảo sát 100 học viên qua SPSS 20 cho thấy thang đo đạt độ tin cậy theo kiểm định Cronbach's Alpha. Kiểm định One-Sample T-test chỉ ra các điểm người học đánh giá tích cực (mô hình học linh hoạt, thái độ nhân viên) và các mặt còn hạn chế (mức học phí còn cao so với thu nhập học sinh - sinh viên, diện tích cơ sở vật chất vào giờ cao điểm, tính đa dạng của hoạt động truyền thông). Kiểm định Independent Samples T-test phản ánh mức độ cảm nhận khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa học viên theo học TOEIC và học viên theo học IELTS ở một số tiêu chí về chi phí và tài liệu bổ trợ.

Chương 3: Định hướng, giải pháp hoàn thiện chính sách marketing-mix đối với dịch vụ đào tạo TOEIC và IELTS tại Trung tâm Anh ngữ Quốc tế AMES – chi nhánh Huế

Dựa trên kết quả đánh giá thực trạng và phân tích ma trận SWOT (Điểm mạnh - Điểm yếu - Cơ hội - Thách thức), tác giả đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện Marketing-mix theo 7Ps:

  • Giải pháp về sản phẩm (Product): Nâng cấp học liệu, cập nhật đề thi thật TOEIC và IELTS định kỳ; hoàn thiện nền tảng học trực tuyến bổ trợ cho mô hình Flipped Class; theo dõi sát sao tiến độ học tập 1-1 để đảm bảo tỷ lệ cam kết đầu ra.
  • Giải pháp về giá cả (Price): Thiết lập chính sách giá linh hoạt hơn; bổ sung chính sách chia nhỏ đợt đóng học phí; ban hành các gói ưu đãi học phí có điều kiện cạnh tranh trực tiếp với AMA Huế dành riêng cho đối tượng học sinh, sinh viên tại các trường đại học thành viên Đại học Huế.
  • Giải pháp về phân phối (Place): Tối ưu hóa không gian tiếp đón tại tầng 3, 18 Lê Lợi; nghiên cứu mở rộng các điểm tư vấn tuyển sinh vệ tinh hoặc liên kết đặt bàn thông tin tại các khuôn viên trường đại học; phát triển kênh ghi danh và tư vấn trực tuyến.
  • Giải pháp về xúc tiến (Promotion): Đẩy mạnh các chiến dịch tiếp thị số (tối ưu hóa công cụ tìm kiếm SEO, quảng cáo tiếp thị qua công cụ tìm kiếm SEM, quảng cáo mục tiêu trên mạng xã hội Facebook); định kỳ tổ chức các kỳ thi thử TOEIC/IELTS miễn phí có chấm thi chi tiết; triển khai các buổi hội thảo chia sẻ phương pháp học tập.
  • Giải pháp về con người (People): Tăng cường tuyển dụng và nâng tỷ lệ giáo viên bản ngữ; định kỳ tổ chức đào tạo nghiệp vụ tư vấn, chăm sóc học viên cho đội ngũ nhân viên phòng tư vấn và học vụ; xây dựng cơ chế khen thưởng gắn với tỷ lệ học viên đạt mục tiêu đầu ra.
  • Giải pháp về quy trình (Process): Rút ngắn thời gian kiểm tra xếp lớp đầu vào; số hóa thủ tục đăng ký và lịch học thông qua ứng dụng di động; hoàn thiện quy trình tiếp nhận và xử lý phản hồi của học viên trong vòng 24 giờ.
  • Giải pháp về bằng chứng hữu hình (Physical Evidence): Đầu tư nâng cấp hệ thống tai nghe chuyên dụng phục vụ luyện kỹ năng Nghe; thiết kế lại không gian tự học (Self-study area); đồng bộ hóa hình ảnh nhận diện thương hiệu từ trang phục nhân viên đến tài liệu, ấn phẩm bàn giao cho học viên.

Kết quả và đóng góp của khóa luận

Kết quả nghiên cứu chính

  • Định lượng quy mô hoạt động: Khóa luận làm rõ bức tranh nhân sự và kinh doanh của AMES Huế năm 2019 với 60 nhân sự (83,33% nữ, 100% có trình độ đại học) và 32 giáo viên (87,50% giáo viên trong nước, 12,50% giáo viên bản ngữ). Giai đoạn 2017–2019, tổng doanh thu của đơn vị tăng trưởng từ 4.643,855 triệu đồng lên 5.603,377 triệu đồng, lợi nhuận sau thuế đạt 1.968,080 triệu đồng vào năm 2019.
  • Đánh giá thực nghiệm chính sách Marketing-mix: Khảo sát 100 học viên chỉ ra sự tiếp nhận của người học đối với mô hình đào tạo 1 kèm 1 Active English, đồng thời xác định các điểm nghẽn trong chính sách giá, mật độ cơ sở vật chất và hiệu quả của các kênh truyền thông trực tuyến. Kiểm định T-test cung cấp bằng chứng thực nghiệm về sự khác biệt trong kỳ vọng và cảm nhận giữa hai nhóm khách hàng TOEIC và IELTS.
  • Hệ thống hóa giải pháp: Xây dựng danh mục giải pháp ứng dụng đồng bộ trên cả 7 yếu tố của mô hình 7Ps, gắn liền với các điều kiện nội tại của trung tâm và đặc điểm thị trường đào tạo ngoại ngữ tại thành phố Huế.

Đóng góp thực tiễn của công trình

Khóa luận đã chuyển hóa khung lý thuyết 7Ps của Booms & Bitner sang một trường hợp nghiên cứu cụ thể trong ngành giáo dục ngoại ngữ tại địa phương. Kết quả khảo sát và các phân tích đối chuẩn cạnh tranh (đặc biệt với AMA Huế) cung cấp dữ liệu tham khảo trực tiếp cho ban điều hành AMES Huế trong việc điều chỉnh kế hoạch tiếp thị, phân bổ ngân sách xúc tiến và tái cấu trúc quy trình chăm sóc người học.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

Dựa trên phạm vi và nội dung văn bản trình bày, khóa luận tồn tại một số hạn chế nhất định:

  • Phương pháp chọn mẫu: Do khó khăn trong việc tiếp cận toàn bộ danh sách tổng thể học viên, nghiên cứu phải sử dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện) với cỡ mẫu 100 người. Điều này làm giảm khả năng đại diện của mẫu khảo sát cho toàn bộ cộng đồng người học ngoại ngữ tại Huế.
  • Giới hạn không gian và đối tượng: Nghiên cứu chỉ tập trung đánh giá tại một chi nhánh duy nhất (AMES Huế) và giới hạn ở hai chương trình TOEIC và IELTS, chưa bao quát các chương trình đào tạo khác của trung tâm như tiếng Anh trẻ em hay tiếng Anh giao tiếp.
  • Phạm vi thời gian dữ liệu: Số liệu thứ cấp phục vụ phân tích tài chính dừng lại ở giai đoạn 2017–2019, chưa phản ánh được các biến động thị trường sâu rộng trong các năm tiếp theo.

Hướng nghiên cứu mở rộng được đề xuất:

  • Mở rộng quy mô điều tra bằng các kỹ thuật chọn mẫu xác suất với cỡ mẫu lớn hơn, phân tầng theo từng nhóm trường đại học và khối ngành đào tạo tại địa bàn.
  • Khảo sát mở rộng sang các đối thủ cạnh tranh cùng phân khúc nhằm xây dựng bức tranh đa chiều về thị phần dịch vụ đào tạo chứng chỉ tiếng Anh quốc tế.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận mang lại giá trị tham khảo rõ ràng cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên ngành Quản trị kinh doanh và Marketing: Đề tài là tài liệu tham khảo cụ thể về phương pháp vận dụng mô hình 7Ps vào lĩnh vực dịch vụ giáo dục; cung cấp quy trình thu thập dữ liệu, xác định kích thước mẫu bằng công thức Cochran, và các bước thực hiện kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha, One-Sample T-test, Independent Samples T-test trên phần mềm SPSS.
  • Cán bộ quản trị và tiếp thị tại các trung tâm ngoại ngữ: Cung cấp phương pháp đánh giá thực trạng các P trong dịch vụ đào tạo, phương pháp đối chuẩn học phí đối thủ cạnh tranh, và định hướng xây dựng các tiêu chí kiểm soát hiệu quả tiếp thị dịch vụ đào tạo.

Câu hỏi thường gặp

1. Trung tâm Anh ngữ Quốc tế AMES – chi nhánh Huế được thành lập và sáp nhập vào hệ thống AMES mẹ vào thời gian nào?
Trung tâm tiền thân là Trung tâm Anh ngữ Quốc tế EZ Learning thuộc Công ty Cổ phần Softech – Chi nhánh Huế, thành lập theo Giấy phép ĐKKD ngày 20/01/2015 và Quyết định số 676/QĐ-SGD&ĐT ngày 26/05/2015. Ngày 01/09/2016, trung tâm chính thức đổi tên thành Hệ thống Anh ngữ Quốc tế AMES – chi nhánh Huế theo Quyết định số 210/QĐ-SGD&ĐT do Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Thừa Thiên Huế cấp, đánh dấu thời điểm sáp nhập vào hệ thống AMES.

2. Quy mô và đặc điểm nhân sự, giáo viên tại AMES Huế năm 2019 được ghi nhận như thế nào?
Tính đến tháng 12/2019, trung tâm có 60 nhân viên, trong đó nữ giới chiếm 83,33% (50 người), 91,67% nhân viên ở độ tuổi từ 20 đến 35 tuổi và 100% có trình độ học vấn từ đại học trở lên. Riêng lực lượng giáo viên có 32 người, gồm 28 giáo viên Việt Nam (87,50%) và 4 giáo viên bản ngữ (12,50%); trong đó 26 người là giáo viên cơ hữu (81,25%) và 6 giáo viên không cơ hữu (18,75%). Giáo viên phụ trách mảng luyện thi TOEIC/IELTS chiếm số lượng lớn nhất với 13 người (40,62%).

3. Kết quả kinh doanh (doanh thu và lợi nhuận) của AMES Huế trong giai đoạn 2017–2019 biến động ra sao?
Tổng doanh thu của trung tâm tăng từ 4.643,855 triệu đồng (2017) lên 4.972,895 triệu đồng (2018) và đạt 5.603,377 triệu đồng (2019), đạt mức tăng trưởng 20,58% sau 3 năm. Do được hưởng chính sách thuế suất 0% dành cho đơn vị sự nghiệp giáo dục, lợi nhuận sau thuế bằng lợi nhuận trước thuế, tăng từ 1.811,404 triệu đồng (2017) lên 1.837,484 triệu đồng (2018) và đạt 1.968,080 triệu đồng (2019).

4. Khóa luận sử dụng khung lý thuyết Marketing-mix nào và áp dụng phương pháp lấy mẫu gì?
Nghiên cứu áp dụng khung Marketing-mix 7Ps cho ngành dịch vụ theo quan điểm của Mohammed Rafiq và Pervaiz K. Ahmed (1995), phát triển từ mô hình của Booms và Bitner (1981), bao gồm: Sản phẩm, Giá cả, Phân phối, Xúc tiến, Con người, Quy trình và Bằng chứng hữu hình. Về phương pháp lấy mẫu, tác giả dùng phương pháp chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện), xác định cỡ mẫu tối thiểu là 96 người theo công thức Cochran (1977) và tiến hành khảo sát thực tế trên 100 học viên đang sử dụng dịch vụ tại trung tâm.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Nguyễn Hoàng Anh đã hoàn thành mục tiêu hệ thống hóa cơ sở lý luận Marketing-mix 7Ps áp dụng cho dịch vụ đào tạo ngoại ngữ, đồng thời phân tích chi tiết tình hình hoạt động kinh doanh và thực trạng tiếp thị đối với các khóa học TOEIC và IELTS tại Trung tâm Anh ngữ Quốc tế AMES – chi nhánh Huế giai đoạn 2017–2019. Thông qua khảo sát thực nghiệm 100 học viên bằng phần mềm SPSS 20, tác giả chỉ ra các điểm thành công và hạn chế trong nhận thức của người học về sản phẩm, học phí, truyền thông và cơ sở hạ tầng. Hệ thống giải pháp đề xuất trong chương 3 có tính liên kết chặt chẽ với kết quả phân tích SWOT và dữ liệu khảo sát, mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho công tác quản trị tiếp thị dịch vụ giáo dục tại địa phương.