Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam đạt được nhiều kết quả tăng trưởng tích cực, thu hút đầu tư nước ngoài và kim ngạch xuất nhập khẩu gia tăng, mức thu nhập của người dân ngày càng được cải thiện, kéo theo nhu cầu tham gia vào các kênh đầu tư và tích lũy tài chính. Bên cạnh các kênh đầu tư như thị trường chứng khoán, ngoại tệ, vàng, bất động sản hay các dự án kinh doanh với các mức tỷ suất sinh lời và rủi ro khác nhau, gửi tiền tiết kiệm tại ngân hàng vẫn là kênh lựa chọn hàng đầu của đại bộ phận người dân khi có nguồn vốn nhàn rỗi.

Nguồn vốn tiền gửi tiết kiệm của khách hàng cá nhân đóng vai trò huyết mạch đối với các ngân hàng thương mại. Tuy nhiên, sự cạnh tranh trong việc thu hút nguồn vốn này tại Việt Nam diễn ra ngày càng gay gắt với sự hiện diện của gần 60 ngân hàng (bao gồm ngân hàng thương mại nhà nước, ngân hàng thương mại cổ phần, ngân hàng liên doanh, chi nhánh ngân hàng nước ngoài và ngân hàng 100% vốn nước ngoài). Trước chính sách điều hành trần lãi suất của Ngân hàng Nhà nước, các ngân hàng không thể tiếp tục cạnh tranh thuần túy bằng công cụ lãi suất mà phải chuyển dịch sang cạnh tranh phi lãi suất, bao gồm các chính sách chăm sóc khách hàng, chương trình khuyến mại, nâng cao chất lượng dịch vụ, đa dạng hóa gói sản phẩm và đào tạo nhân sự.

Xuất phát từ thực tiễn trên, đề tài "Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định gửi tiền tiết kiệm tại Ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng" (VPBank) được sinh viên Bùi Dương Minh Thắng thực hiện nhằm nhận diện các yếu tố chi phối hành vi gửi tiền của khách hàng cá nhân, từ đó xây dựng các hàm ý quản trị giúp ngân hàng gia tăng khả năng huy động vốn.

Mục tiêu nghiên cứu

  • Mục tiêu chung: Trên cơ sở phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định gửi tiền tiết kiệm của khách hàng cá nhân, luận văn đề xuất hệ thống giải pháp nhằm đẩy mạnh thu hút khách hàng cá nhân lựa chọn dịch vụ tiền gửi tiết kiệm tại VPBank.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về dịch vụ tiền gửi tiết kiệm của khách hàng cá nhân tại các ngân hàng thương mại.
    2. Phân tích, đánh giá thực trạng và mức độ ảnh hưởng của các nhân tố tới quyết định gửi tiền tiết kiệm của khách hàng cá nhân tại VPBank.
    3. Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm đẩy mạnh công tác thu hút khách hàng gửi tiền tiết kiệm tại VPBank trong thời gian tới.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định gửi tiền tiết kiệm của khách hàng cá nhân và giải pháp đẩy mạnh thu hút khách hàng cá nhân gửi tiền tiết kiệm ở ngân hàng thương mại.
  • Đối tượng khảo sát: Khách hàng cá nhân đã và đang sử dụng dịch vụ gửi tiền tiết kiệm tại VPBank.
  • Phạm vi nghiên cứu: Đề tài tập trung vào mảng dịch vụ tiền gửi tiết kiệm của khách hàng cá nhân tại Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng, thời điểm hoàn thành nghiên cứu vào tháng 12 năm 2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình sử dụng

Luận văn dựa trên các nền tảng lý luận và quy định pháp lý chuyên ngành:

  • Cơ sở pháp lý: Luật Các tổ chức tín dụng năm 1997, Nghị định số 59/2009/NĐ-CP ngày 16/07/2009 về tổ chức và hoạt động của ngân hàng thương mại, cùng Quy chế về tiền gửi tiết kiệm số 1160/2004/QĐ-NHNN ngày 13/09/2004 của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.
  • Lý thuyết hành vi người tiêu dùng: Khung phân tích quá trình ra quyết định mua gồm 5 giai đoạn: (1) Nhận biết nhu cầu, (2) Tìm kiếm thông tin, (3) Đánh giá các phương án, (4) Quyết định mua, (5) Hành vi sau khi mua; kết hợp cùng hệ thống 4 nhóm nhân tố ảnh hưởng (Văn hóa, Xã hội, Cá nhân, Tâm lý).
  • Thuyết Hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA): Được xây dựng bởi Ajzen và Fishbein (1975, 1991), giải thích ý định và hành vi thông qua hai thành phần cốt lõi là thái độ cá nhân (đo lường qua niềm tin và đánh giá lợi ích) và chuẩn chủ quan (niềm tin về người ảnh hưởng và sự thúc đẩy làm theo).

Dựa trên mô hình TRA và các nghiên cứu liên quan, tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 7 nhân tố độc lập tác động đến biến phụ thuộc "Quyết định gửi tiền tiết kiệm":

  1. Lãi suất (H1: tác động thuận chiều)
  2. Hình ảnh ngân hàng (H2: tác động thuận chiều)
  3. Hình thức chiêu thị (H3: tác động thuận chiều)
  4. Thủ tục giao dịch (H4: tác động thuận chiều)
  5. Sự thuận tiện (H5: tác động thuận chiều)
  6. Hình ảnh nhân viên (H6: tác động thuận chiều)
  7. Ảnh hưởng người thân (H7: tác động thuận chiều)

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu áp dụng phương pháp định lượng thông qua các bước xử lý dữ liệu:

  • Thiết kế bảng hỏi: Sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Rất không đồng ý đến 5: Rất đồng ý).
  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Khảo sát trực tiếp và trực tuyến đối với khách hàng cá nhân gửi tiền tại VPBank. Quy mô mẫu hợp lệ thu thập được là $N = 366$.
  • Kỹ thuật xử lý số liệu: Dữ liệu được mã hóa và phân tích trên phần mềm SPSS 22 (kết hợp SPSS 20):
    • Thống kê mô tả (tần số, phần trăm, giá trị trung bình, độ lệch chuẩn).
    • Đánh giá độ tin cậy thang đo thông qua hệ số Cronbach's Alpha (loại bỏ các biến có tương quan biến - tổng không đạt chuẩn).
    • Phân tích nhân tố khám phá (EFA) bằng phương pháp Principal Component Analysis với phép xoay Varimax để kiểm định giá trị hội tụ và giá trị phân biệt.
    • Phân tích tương quan Pearson và hồi quy tuyến tính bội (OLS) để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan nghiên cứu

Chương 1 hệ thống hóa toàn bộ các vấn đề lý luận về ngân hàng thương mại, dịch vụ tiền gửi tiết kiệm cá nhân, lý thuyết hành vi khách hàng và giới thiệu tổng quan về đơn vị khảo sát:

  • Lý luận về ngân hàng thương mại và dịch vụ tiền gửi: Trình bày định nghĩa, vai trò (cung cấp vốn, cầu nối doanh nghiệp - thị trường, kết nối tài chính quốc tế, công cụ điều tiết vĩ mô) và 4 chức năng cốt lõi (trung gian tài chính, trung gian thanh toán, tạo tiền, tạo công cụ lưu thông thay thế tiền mặt). Phân loại dịch vụ tiền gửi thành tiền gửi thanh toán, tiền gửi có kỳ hạn, tiền gửi tiết kiệm và phát hành giấy tờ có giá.
  • Tiền gửi tiết kiệm của khách hàng cá nhân: Phân tích bản chất, điều kiện giao dịch theo quy định của Ngân hàng Nhà nước, phân loại theo kỳ hạn (không kỳ hạn, có kỳ hạn) và loại tiền (VNĐ, ngoại tệ), đồng thời khẳng định tầm quan trọng của nguồn vốn này đối với sự ổn định thanh khoản và hiệu quả kinh doanh của ngân hàng.
  • Lý luận hành vi khách hàng: Mô tả chi tiết quá trình 5 bước ra quyết định và 4 nhóm nhân tố ảnh hưởng (Văn hóa: nền văn hóa, nhánh văn hóa; Xã hội: địa vị, gia đình, nhóm tham khảo; Cá nhân: tuổi tác, nghề nghiệp, tình trạng kinh tế, lối sống, cá tính; Tâm lý: động cơ, tri giác, sự hiểu biết, niềm tin và thái độ).
  • Khái quát về VPBank: Lược sử hình thành từ năm 1993 (tiền thân là Ngân hàng TMCP các Doanh nghiệp Ngoài quốc doanh Việt Nam với vốn điều lệ ban đầu 20 tỷ đồng), quá trình đổi tên năm 2010 sang Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng và các cột mốc phát triển. Giới thiệu 7 gói sản phẩm tiết kiệm trực tuyến chủ lực của VPBank:
    1. Tiết kiệm thường lĩnh lãi cuối kỳ: Kỳ hạn 1 tuần đến 36 tháng, gửi tối thiểu 1 triệu đồng.
    2. Tiết kiệm Phát lộc thịnh vượng trực tuyến: Lãi suất cao nhất, tối thiểu 10 triệu đồng, không tất toán trước hạn.
    3. Tiết kiệm bảo chứng thấu chi: Cấp hạn mức tạm ứng đến 80% giá trị tiền gửi, lãi vay qua đêm 0,007%/ngày.
    4. Tiết kiệm gửi góp Easy Saving: Trả lãi ngay khi mở sổ qua VPBank Online.
    5. Tiết kiệm lĩnh lãi định kỳ: Nhận lãi linh hoạt hàng tháng, quý, 6 tháng hoặc 12 tháng.
    6. Tiết kiệm Bảo toàn thịnh vượng: Lãi suất điều chỉnh tăng theo thị trường, giữ nguyên nếu thị trường giảm (kỳ hạn từ 18 tháng trở lên).

Chương 2: Mô hình đề xuất

Chương này tập trung trình bày cơ sở lý thuyết lựa chọn mô hình và phát triển các giả thuyết nghiên cứu:

  • Phân tích chi tiết mô hình Thuyết Hành động hợp lý (TRA) của Ajzen và Fishbein, lý giải cơ chế chuyển đổi từ nhận thức, niềm tin đối với lợi ích dịch vụ và chuẩn chủ quan (sự ảnh hưởng từ người thân, bạn bè) thành xu hướng và hành động gửi tiền tiết kiệm.
  • Xây dựng mô hình nghiên cứu bao gồm 7 biến độc lập tác động đến quyết định gửi tiền: Lãi suất, Hình ảnh ngân hàng, Hình thức chiêu thị, Thủ tục giao dịch, Sự thuận tiện, Hình ảnh nhân viên, và Ảnh hưởng người thân.
  • Thiết lập 7 giả thuyết nghiên cứu từ H1 đến H7 giả định mối quan hệ tác động thuận chiều giữa từng biến độc lập với quyết định gửi tiền tiết kiệm của khách hàng cá nhân.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu

Chương 3 trình bày các phát hiện định lượng thực nghiệm từ mẫu khảo sát $N=366$:

1. Thống kê mô tả đặc điểm mẫu khảo sát ($N=366$)

Tiêu thức phân loại Phân nhóm chi tiết Tỷ lệ (%)
Giới tính Nam 58%
Nữ 42%
Độ tuổi 18 - 30 tuổi 15%
31 - 40 tuổi 52%
41 - 50 tuổi 15%
Trên 51 tuổi 18%
Thu nhập hàng tháng Dưới 5 triệu VNĐ 16%
5 - 10 triệu VNĐ 16%
10 - 20 triệu VNĐ 50%
Trên 20 triệu VNĐ 18%
Nghề nghiệp Cán bộ, công nhân viên chức 37%
Kinh doanh, buôn bán, dịch vụ 23%
Cán bộ về hưu 14%
Nông nghiệp 13%
Khác 13%
Lý do gửi tiết kiệm Để dành tích lũy 31%
An toàn hơn các hình thức khác 21%
Tránh rủi ro khi giữ tiền 20%
Đã sử dụng dịch vụ khác tại ngân hàng 19%
Lý do khác 9%

2. Kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha

Qua kiểm định độ tin cậy, biến quan sát TT3 ("Giao dịch tại VPBank nhanh chóng tiện lợi") thuộc nhóm nhân tố "Thủ tục giao dịch" có mức điểm đánh giá thấp ($3,46$) và không đạt tiêu chuẩn tương quan nên bị loại bỏ. Kết quả hệ số Cronbach's Alpha của 7 nhóm thang đo sau khi hiệu chỉnh đều đạt độ tin cậy cao:

STT Tên nhóm nhân tố Số biến quan sát Hệ số Cronbach's Alpha
1 Lãi suất (LS) 4 0,839
2 Hình ảnh ngân hàng (HANH) 4 0,761
3 Hình ảnh nhân viên (HANV) 3 0,834
4 Thủ tục giao dịch (TT) (sau khi loại TT3) 2 0,884
5 Hình thức chiêu thị (HT) 3 0,719
6 Sự thuận tiện (STT) 3 0,690
7 Ảnh hưởng người thân (AHNT) 3 0,688

3. Phân tích nhân tố khám phá (EFA)

  • Hệ số kiểm định KMO đạt $0,720$ (thỏa mãn điều kiện $0,5 < \text{KMO} < 1$).
  • Kiểm định Bartlett đạt giá trị thống kê $\chi^2 = 3610,258$, bậc tự do $df = 231$ với mức ý nghĩa $Sig. = 0,000$, chứng minh các biến quan sát có tương quan chặt chẽ với nhau trong tổng thể.
  • Ma trận xoay nhân tố (Varimax) trích xuất thành 7 nhóm nhân tố độc lập rõ ràng với hệ số tải nhân tố (Factor loading) của các biến quan sát đều đạt chuẩn.

4. Phân tích hồi quy tuyến tính bội

  • Hồi quy lần 1: Đưa toàn bộ 7 nhân tố vào mô hình. Kết quả biến Lãi suất (LS) có giá trị $Sig. = 0,050$, không đạt mức ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$), do đó biến LS bị loại khỏi mô hình.
  • Hồi quy lần 2 (Mô hình tối ưu): Thực hiện hồi quy với 6 nhân tố còn lại. Tất cả các biến đều có giá trị $Sig. < 0,05$, hệ số hồi quy mang dấu dương phù hợp với giả thuyết ban đầu.
Biến độc lập Ký hiệu Hệ số hồi quy chuẩn hóa ($\beta$) Mức ý nghĩa ($Sig.$)
Hình ảnh nhân viên HANV 0,302 0,000
Hình ảnh ngân hàng HANH 0,191 0,000
Hình thức chiêu thị HT 0,168 0,000
Thủ tục giao dịch TT 0,168 0,000
Sự thuận tiện STT 0,099 0,000
Ảnh hưởng người thân AHNT 0,088 0,000

Phương trình hồi quy chuẩn hóa thể hiện mức độ tác động của các nhân tố: $$\text{GTK} = 0,302 \times \text{HANV} + 0,191 \times \text{HANH} + 0,168 \times \text{HT} + 0,168 \times \text{TT} + 0,099 \times \text{STT} + 0,088 \times \text{AHNT}$$


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  1. Xác định thứ tự ảnh hưởng của các yếu tố: Nghiên cứu định lượng chỉ ra rằng có 6 nhân tố thực sự tác động thuận chiều đến quyết định gửi tiền tiết kiệm tại VPBank, xếp theo mức độ giảm dần:
    • Hình ảnh nhân viên ($\beta = 0,302$): Có tác động mạnh mẽ nhất đến quyết định gửi tiền của khách hàng cá nhân.
    • Hình ảnh ngân hàng ($\beta = 0,191$): Đứng thứ hai về mức độ ảnh hưởng.
    • Hình thức chiêu thị ($\beta = 0,168$) và Thủ tục giao dịch ($\beta = 0,168$): Cùng có mức tác động tương đương ở vị trí thứ ba.
    • Sự thuận tiện ($\beta = 0,099$): Tác động ở mức độ trung bình.
    • Ảnh hưởng người thân ($\beta = 0,088$): Có mức tác động nhỏ nhất nhưng vẫn đạt ý nghĩa thống kê.
  2. Hiện tượng phi tác động của lãi suất: Nhân tố "Lãi suất" không có ý nghĩa thống kê trong mô hình hồi quy ($Sig. \ge 0,05$). Điều này phản ánh thực tế việc Ngân hàng Nhà nước áp dụng trần lãi suất khiến mức chênh lệch lãi suất huy động giữa các ngân hàng không còn là yếu tố tiên quyết chi phối hành vi của khách hàng gửi tiết kiệm.

Giải pháp và kiến nghị

Tác giả đề xuất 3 nhóm giải pháp trọng tâm nhằm gia tăng lượng tiền gửi tiết kiệm cá nhân tại VPBank:

  1. Nâng cao tính chuyên nghiệp của đội ngũ nhân viên:
    • Tổ chức kiểm tra định kỳ trình độ và phân loại nhân sự để có kế hoạch bồi dưỡng phù hợp.
    • Triển khai chương trình đào tạo nâng cao về kiến thức thị trường, phân tích tài chính dự án và kỹ năng tư vấn khách hàng.
    • Đào tạo chuyên sâu về quy trình công nghệ và nghiệp vụ ngân hàng chuyên biệt để nâng cao độ chính xác, tốc độ thao tác.
  2. Nâng cao hình ảnh và uy tín thương hiệu ngân hàng:
    • Đầu tư xây dựng trụ sở, phòng giao dịch khang trang, thiết kế nhận diện thương hiệu hài hòa, bố trí quầy giao dịch và thiết bị khoa học, tạo không gian sạch sẽ, tiện lợi.
    • Đẩy mạnh tham gia các hoạt động tài trợ chương trình xã hội, vì cộng đồng nhằm tạo dựng niềm tin xã hội.
    • Tăng cường chính sách tri ân khách hàng thân thiết qua quà tặng, lời chúc vào các dịp đặc biệt.
    • Rà soát, chuẩn hóa và tinh gọn quy trình cung cấp dịch vụ để loại bỏ thủ tục rườm rà.
  3. Đa dạng hóa các dịch vụ gia tăng và tiện ích hỗ trợ:
    • Mở rộng mạng lưới điểm giao dịch và bổ sung số lượng máy ATM thuận tiện cho việc rút lãi, rút tiền.
    • Phát triển mạnh các dịch vụ thanh toán không dùng tiền mặt và đẩy mạnh ứng dụng ngân hàng số.
    • Cung ứng các dịch vụ bổ trợ như dịch vụ tư vấn tài chính, dịch vụ bảo quản tài sản (cho thuê két sắt), dịch vụ thu hộ/chi trả bảo hiểm (tài sản, nhân thọ) và dịch vụ chuyển tiền nhanh.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Về phạm vi không gian và quy mô mẫu: Nghiên cứu được thực hiện trên mẫu khảo sát gồm 366 khách hàng cá nhân tại VPBank. Quy mô này có thể chưa bao quát hết đặc điểm hành vi của khách hàng tại các vùng miền địa lý khác nhau trên cả nước.
  • Về mô hình và biến số: Biến Lãi suất bị loại bỏ do bối cảnh điều hành trần lãi suất tại thời điểm khảo sát, tuy nhiên trong các giai đoạn biến động kinh tế vĩ mô khác, tác động của lãi suất có thể thay đổi.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Các nghiên cứu sau có thể mở rộng khảo sát so sánh đa ngân hàng (khối ngân hàng quốc doanh và khối ngân hàng cổ phần), gia tăng kích thước mẫu và bổ sung các biến số mới như mức độ số hóa ứng dụng mobile banking, rủi ro bảo mật thông tin trực tuyến.

Giá trị tham khảo

  • Đối với sinh viên và người làm nghiên cứu: Đề tài là tài liệu tham khảo điển hình cho sinh viên các ngành Toán kinh tế, Kinh tế học, Tài chính - Ngân hàng, Quản trị kinh doanh trong việc ứng dụng quy trình phân tích định lượng chuẩn tắc (thiết kế bảng hỏi, kiểm định Cronbach's Alpha, phân tích EFA, loại biến không phù hợp, chạy hồi quy OLS trên SPSS).
  • Đối với cán bộ quản lý ngân hàng thương mại: Cung cấp bức tranh thực tế về mức độ ưu tiên của khách hàng cá nhân khi lựa chọn ngân hàng gửi tiền, khẳng định tầm quan trọng của yếu tố con người (thái độ, nghiệp vụ nhân viên) và hình ảnh thương hiệu trong chiến lược cạnh tranh huy động vốn hiện đại.

Câu hỏi thường gặp

1. Nhân tố nào có ảnh hưởng mạnh nhất đến quyết định gửi tiền tiết kiệm của khách hàng tại VPBank?

Theo kết quả hồi quy bội ở Bảng 3.11, nhân tố Hình ảnh nhân viên (HANV) có tác động mạnh nhất với hệ số hồi quy chuẩn hóa $\beta = 0,302$ ($Sig. = 0,000$). Khi đánh giá về hình ảnh nhân viên tăng lên 1 đơn vị, quyết định gửi tiền tiết kiệm của khách hàng tăng thêm $0,302$ đơn vị.

2. Tại sao nhân tố "Lãi suất" lại bị loại khỏi mô hình hồi quy cuối cùng?

Trong kết quả phân tích hồi quy lần đầu, biến Lãi suất (LS) có mức ý nghĩa $Sig. = 0,050$, không thỏa mãn điều kiện có ý nghĩa thống kê ở mức $p < 0,05$. Điều này xuất phát từ thực tế chính sách trần lãi suất của Ngân hàng Nhà nước khiến mức lãi suất giữa các ngân hàng có sự tương đồng, làm giảm tính phân hóa cạnh tranh của yếu tố này đối với quyết định của khách hàng.

3. Biến quan sát nào bị loại bỏ trong quá trình kiểm định thang đo Cronbach's Alpha?

Biến quan sát TT3 thuộc thang đo "Thủ tục giao dịch" ("Giao dịch tại VPBank nhanh chóng tiện lợi") có điểm trung bình thấp ($3,46$) và hệ số tương quan biến - tổng không đạt yêu cầu. Sau khi loại bỏ TT3, độ tin cậy Cronbach's Alpha của thang đo Thủ tục giao dịch đạt mức $0,884$ với 2 biến quan sát còn lại (TT1, TT2).

4. Cơ cấu khách hàng gửi tiền trong mẫu nghiên cứu tập trung nhiều nhất ở nhóm độ tuổi và thu nhập nào?

Theo số liệu thống kê mô tả $366$ mẫu:

  • Độ tuổi: Tập trung cao nhất ở nhóm từ 31 đến 40 tuổi, chiếm tỷ lệ $52%$.
  • Thu nhập: Tập trung chủ yếu ở phân khúc thu nhập từ 10 đến 20 triệu đồng/tháng, chiếm tỷ lệ $50%$.

5. Khách hàng gửi tiết kiệm tại VPBank chủ yếu xuất phát từ lý do gì?

Kết quả thống kê mẫu chỉ ra lý do phổ biến nhất là để dành tích lũy (chiếm $31%$), tiếp theo là nhận định gửi ngân hàng an toàn hơn các hình thức kinh doanh/đầu tư khác ($21%$), nhằm tránh rủi ro khi giữ tiền ($20%$), và do đã sử dụng các dịch vụ khác của ngân hàng ($19%$).


Kết luận

Chuyên đề tốt nghiệp của sinh viên Bùi Dương Minh Thắng đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về dịch vụ tiền gửi tiết kiệm và ứng dụng thành công mô hình định lượng TRA để kiểm định các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định gửi tiền của khách hàng cá nhân tại VPBank. Kết quả xử lý $366$ mẫu khảo sát khẳng định vai trò chi phối hàng đầu của nhân tố hình ảnh nhân viên ($\beta = 0,302$) và hình ảnh ngân hàng ($\beta = 0,191$), đồng thời chỉ ra sự suy giảm tác động trực tiếp của biến số lãi suất trong bối cảnh điều hành chính sách tiền tệ hiện nay. Hệ thống 3 nhóm giải pháp đề xuất gắn liền với đào tạo nhân sự, nâng cấp nhận diện thương hiệu và đa dạng hóa tiện ích ngân hàng số mang lại giá trị thực tiễn cao cho công tác quản trị huy động vốn tại Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng.