Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Bối cảnh thực tiễn và lý do chọn đề tài
Trong chiến lược phát triển kinh tế của Việt Nam, tiến trình chuyển đổi số đang được đẩy mạnh ở quy mô quốc gia với mục tiêu hình thành nền kinh tế số. Sau giai đoạn dịch COVID-19, thói quen tiêu dùng đã có sự dịch chuyển sang các nền tảng trực tuyến, kéo theo sự gia tăng nhu cầu sử dụng mạng Internet cho các dịch vụ thiết yếu như phát trực tuyến video, giáo dục từ xa, giao dịch tài chính và thương mại điện tử. Các công nghệ nền tảng của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư như Internet vạn vật (IoT), Dữ liệu lớn (Big Data), Trí tuệ nhân tạo (AI), Điện toán đám mây và An ninh mạng đang định hình lại cấu trúc ngành viễn thông, chuyển dịch các điểm chạm khách hàng lên không gian số.
Theo số liệu thống kê của Wearesocial được tác giả trích dẫn, tính đến tháng 1 năm 2023, Việt Nam có 77,93 triệu người sử dụng Internet (chiếm 79,1% dân số), 70 triệu người dùng mạng xã hội (chiếm 71% dân số) và 161,6 triệu kết nối di động đang hoạt động (đạt tỷ lệ 164,0% dân số). Thị trường viễn thông trong nước hình thành thế chân vạc với sự cạnh tranh trực tiếp giữa ba nhà cung cấp dịch vụ Internet (ISP) lớn nhất: Viettel, VNPT và FPT Telecom. Tại địa bàn Thành phố Huế – trung tâm kinh tế, văn hóa của khu vực miền Trung với mật độ dân cư tập trung cao, nhu cầu kết nối Internet băng rộng cố định tốc độ cao ngày càng gia tăng. Để duy trì và mở rộng thị phần dịch vụ Internet cáp quang (FTTH), Công ty Cổ phần Viễn thông FPT Telecom – Chi nhánh Huế cần nắm bắt các yếu tố thúc đẩy quyết định lựa chọn dịch vụ của khách hàng. Từ yêu cầu thực tiễn này, đề tài "Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ Internet cáp quang FPT của khách hàng tại Thành phố Huế" được thực hiện.
Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu
Khóa luận xác định các mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu cụ thể như sau:
Mục tiêu nghiên cứu:
- Mục tiêu chung: Trên cơ sở kết quả nghiên cứu, xác định và phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ Internet cáp quang của khách hàng cá nhân tại Thành phố Huế; từ đó đề xuất các giải pháp nhằm thúc đẩy, thu hút khách hàng sử dụng dịch vụ trong thời gian tới.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa các vấn đề lý luận và thực tiễn về hành vi và quyết định sử dụng dịch vụ của khách hàng.
- Phân tích và đánh giá các yếu tố chính ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ Internet cáp quang của khách hàng tại Thành phố Huế.
- Đề xuất một số hàm ý quản trị nhằm thu hút khách hàng quyết định sử dụng dịch vụ Internet cáp quang FPT tại Thành phố Huế.
Câu hỏi nghiên cứu:
- Những yếu tố nào ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ Internet cáp quang của khách hàng cá nhân tại Công ty Cổ phần Viễn thông FPT Telecom – Chi nhánh Huế?
- Yếu tố nào có tác động mạnh nhất đến quyết định sử dụng dịch vụ Internet cáp quang của khách hàng?
- FPT Telecom – Chi nhánh Huế cần cải thiện những khía cạnh nào trong dịch vụ để tăng khả năng thu hút khách hàng quyết định sử dụng dịch vụ Internet FPT?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ Internet cáp quang của khách hàng tại Công ty Cổ phần Viễn thông FPT Telecom – Chi nhánh Huế.
- Đối tượng khảo sát: Khách hàng cá nhân trên địa bàn Thành phố Huế đã và đang sử dụng dịch vụ Internet cáp quang FPT.
- Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Viễn thông FPT Telecom – Chi nhánh Huế (địa chỉ: số 72 Phạm Văn Đồng, phường Vỹ Dạ, Thành phố Huế) và các khu vực khảo sát thực địa trên địa bàn Thành phố Huế (tập trung tại các tuyến đường: Nguyễn Khoa Chiêm, Hoàng Thị Loan, Tam Thai, Nguyễn Công Trứ).
- Phạm vi thời gian:
- Thu thập dữ liệu thứ cấp: Giai đoạn 2021 – 2023 từ các báo cáo nội bộ của FPT Telecom – Chi nhánh Huế.
- Thu thập dữ liệu sơ cấp: Khảo sát thực địa bằng bảng hỏi từ tháng 9 năm 2024 đến tháng 12 năm 2024.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và khái niệm nền tảng
Nghiên cứu được xây dựng dựa trên sự kết hợp giữa các khái niệm kinh tế - pháp lý và các lý thuyết hành vi người tiêu dùng:
- Khái niệm dịch vụ và đặc tính dịch vụ: Tiếp cận theo định nghĩa của Grönroos (1990) về bản chất chuỗi hoạt động vô hình tương tác giữa khách hàng và nhà cung cấp; quan điểm của C. Mác; và Khoản 3, Điều 4, Luật Giá năm 2012 xác định dịch vụ là hàng hóa vô hình có quá trình sản xuất và tiêu dùng diễn ra đồng thời. Khóa luận phân tích bốn đặc tính cốt lõi của dịch vụ: tính vô hình (không hiện hữu), tính không đồng nhất, tính không thể tách rời (sản xuất và tiêu dùng đồng thời) và tính không dự trữ (không thể lưu kho).
- Khái niệm dịch vụ Internet và FTTH: Căn cứ Khoản 2, Điều 3, Nghị định 72/2013/NĐ-CP về phân loại dịch vụ viễn thông (gồm dịch vụ truy nhập Internet và dịch vụ kết nối Internet). Dịch vụ Internet cáp quang FTTH (Fiber To The Home) được xác định là công nghệ truyền dẫn băng thông rộng bằng tín hiệu ánh sáng qua sợi quang trực tiếp đến thuê bao, sở hữu ưu điểm vượt trội về tốc độ cao, băng thông rộng và độ ổn định so với cáp đồng ADSL truyền thống.
- Lý thuyết nền tảng về hành vi:
- Mô hình các yếu tố ảnh hưởng hành vi người tiêu dùng (Philip Kotler, 2005): Phân nhóm tác động thành các yếu tố Văn hóa (nền văn hóa, nhánh văn hóa, tầng lớp xã hội), Xã hội (nhóm tham khảo, vai trò và địa vị, gia đình), Cá nhân (tuổi và chu kỳ sống, nghề nghiệp, hoàn cảnh kinh tế, lối sống, nhân cách và tự ý thức) và Tâm lý (động cơ, nhận thức, kiến thức, niềm tin và quan điểm).
- Quá trình thông qua quyết định mua 5 giai đoạn (Kotler, 2014): Nhận thức vấn đề $\rightarrow$ Tìm kiếm thông tin $\rightarrow$ Đánh giá các lựa chọn $\rightarrow$ Quyết định mua $\rightarrow$ Hành vi sau mua.
- Thuyết hành động hợp lý (TRA - Fishbein & Ajzen, 1975): Giải thích ý định hành vi bắt nguồn từ Thái độ đối với hành vi và Chuẩn chủ quan.
- Thuyết hành vi dự định (TPB - Ajzen, 1975, 1991): Bổ sung yếu tố Nhận thức kiểm soát hành vi vào cấu trúc của TRA để nâng cao năng lực dự đoán ý định và hành vi thực tế.
Khóa luận tổng hợp 10 công trình nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước liên quan đến hành vi sử dụng dịch vụ viễn thông, mạng Internet và thiết bị di động: Madushanka và cộng sự (2020), Omotayo và Abolade (2018), Sata và Mesay (2013), Nwakanma và cộng sự (2018), Khan và cộng sự (2012), Hưng và Hiền (2020), Thụy và cộng sự (2024), Oanh và Uyên (2017), Hiệp và Phong (2023), Quẫn và Khôi (2020).
Mô hình nghiên cứu đề xuất và thang đo
Dựa trên mô hình TRA, TPB và kết quả tổng thuật nghiên cứu, tác giả đề xuất mô hình gồm 6 biến độc lập và 1 biến phụ thuộc với phương trình hồi quy tuyến tính:
$$\text{QĐ} = \beta_0 + \beta_1 \times \text{ĐK} + \beta_2 \times \text{TH} + \beta_3 \times \text{CL} + \beta_4 \times \text{G} + \beta_5 \times \text{CCQ} + \beta_6 \times \text{TĐ}$$
Trong đó:
- Biến phụ thuộc: Quyết định sử dụng (QĐ)
- Các biến độc lập: Quy trình, thủ tục đăng ký (ĐK); Nhận thức thương hiệu (TH); Chất lượng dịch vụ (CL); Giá dịch vụ (G); Chuẩn chủ quan (CCQ); Thái độ (TĐ).
| Thành phần |
Biến quan sát |
Nội dung đo lường |
Nguồn tham khảo |
| Quy trình, thủ tục đăng ký (ĐK) |
ĐK1 |
Thủ tục đăng ký đơn giản và xử lý nhanh chóng |
Oanh và Uyên (2017) |
|
ĐK2 |
Thay đổi gói cước/nâng cấp dịch vụ dễ dàng, tiết kiệm thời gian |
|
|
ĐK3 |
Địa điểm đăng ký dịch vụ thuận tiện |
|
| Nhận thức thương hiệu (TH) |
TH1 |
FPT là thương hiệu có vị thế cao trong cung cấp Internet |
Madushanka và cộng sự (2020) |
|
TH2 |
Thương hiệu FPT vượt trội hơn các nhà mạng khác |
|
|
TH3 |
FPT là thương hiệu đáng tin cậy về dịch vụ Internet |
|
|
TH4 |
Công ty FPT cung cấp dịch vụ đúng cam kết |
|
| Chất lượng dịch vụ (CL) |
CL1 |
Dịch vụ đáp ứng đúng mong đợi, kỳ vọng người dùng |
Hưng và Hiền (2020); Quẫn và Khôi (2020) |
|
CL2 |
Đường truyền ít bị gián đoạn hoặc ngắt quãng |
|
|
CL3 |
Duy trì tốc độ ổn định khi nhiều thiết bị sử dụng |
|
|
CL4 |
Tốc độ đáp ứng tốt nhu cầu làm việc, học tập, giải trí |
|
| Giá dịch vụ (G) |
G1 |
Chi phí hòa mạng phù hợp |
Hưng và Hiền (2020) |
|
G2 |
Giá gói cước đa dạng, phù hợp nhu cầu sử dụng |
|
|
G3 |
Giá gói cước tương xứng với chất lượng dịch vụ |
|
| Chuẩn chủ quan (CCQ) |
CCQ1 |
Người thân thiết (gia đình, bạn bè, đồng nghiệp) ảnh hưởng quyết định |
Omotayo và Abolade (2018); Oanh và Uyên (2017) |
|
CCQ2 |
Tham khảo ý kiến từ người có uy tín trước khi quyết định |
|
|
CCQ3 |
Đánh giá tích cực trên mạng xã hội ảnh hưởng quyết định |
|
| Thái độ (TĐ) |
TĐ1 |
Hài lòng với dịch vụ Internet do FPT cung cấp |
Omotayo và Abolade (2018) |
|
TĐ2 |
Tin tưởng vào chất lượng dịch vụ Internet của FPT |
|
|
TĐ3 |
Cảm thấy dịch vụ Internet cáp quang mang lại sự tiện lợi |
|
| Quyết định sử dụng (QĐ) |
QĐ1 |
Tin rằng dùng cáp quang FPT là quyết định đúng đắn |
Hưng và Hiền (2020) |
|
QĐ2 |
Sẵn sàng giới thiệu Internet FPT Huế cho người thân |
|
|
QĐ3 |
Tin tưởng vào thương hiệu FPT khi quyết định sử dụng |
|
|
QĐ4 |
Dự định tiếp tục sử dụng dịch vụ trong tương lai |
|
Phương pháp chọn mẫu và phân tích dữ liệu
- Kích thước mẫu: Xác định theo nguyên tắc phân tích nhân tố khám phá EFA (Hair và cộng sự, 1998; Trọng và Ngọc, 2008), quy mô mẫu tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát ($n \ge 5 \times 24 = 120$). Tác giả ấn định cỡ mẫu tối thiểu là 120 quan sát.
- Phương pháp lấy mẫu: Chọn mẫu thuận tiện kết hợp khảo sát trực tiếp tại các khu vực dân cư thuộc Thành phố Huế và qua danh sách khách hàng do phòng kinh doanh FPT Telecom – Chi nhánh Huế hỗ trợ.
- Kỹ thuật đo lường: Thang đo Likert 5 mức độ (1: Hoàn toàn không đồng ý; 2: Không đồng ý; 3: Trung lập; 4: Đồng ý; 5: Hoàn toàn đồng ý).
- Phương pháp xử lý số liệu: Thực hiện trên phần mềm SPSS và Excel gồm: Thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ, giá trị trung bình, độ lệch chuẩn); Kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha (hệ số tương quan biến tổng $> 0{,}3$, Cronbach's Alpha $> 0{,}6$); Phân tích nhân tố khám phá EFA (hệ số KMO $\ge 0{,}5$, kiểm định Bartlett có Sig. $< 0{,}05$, Eigenvalue $> 1$, tổng phương sai trích $\ge 50%$, hệ số tải nhân tố Factor Loading $\ge 0{,}3$); Phân tích tương quan Pearson; Phân tích hồi quy đa biến (đánh giá $R^2$, kiểm định ANOVA, kiểm tra đa cộng tuyến bằng hệ số VIF, kiểm định Durbin-Watson); Kiểm định One-Sample T-Test với mức ý nghĩa $\alpha = 0{,}05$.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ Internet của khách hàng
Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về dịch vụ, phân loại dịch vụ Internet theo Nghị định 72/2013/NĐ-CP và công nghệ FTTH. Tác giả phân tích các lý thuyết hành vi mua của Kotler (2005, 2014), lý thuyết TRA và TPB của Ajzen, đồng thời tổng hợp kết quả của 10 công trình nghiên cứu trước đó. Từ các cơ sở lý thuyết, chương này xây dựng mô hình nghiên cứu đề xuất với 6 biến độc lập và bảng thang đo chi tiết gồm 24 biến quan sát độc lập cùng 4 biến quan sát đo lường quyết định sử dụng.
Về bối cảnh thực tiễn, chương này cung cấp số liệu vĩ mô về thị trường Internet:
- Tại Việt Nam: Đến cuối tháng 8/2023, tổng số thuê bao cáp quang đạt khoảng 236.538 thuê bao. Thị phần viễn thông thuộc về Viettel (43,6%), VNPT (36,6%) và FPT Telecom (13,9%). Hạ tầng kết nối quốc tế dựa trên 5 tuyến cáp quang biển, trong đó có 3 tuyến từng gặp sự cố gây suy giảm tốc độ kết nối. Quy mô kinh tế Internet Việt Nam đạt 23 tỷ USD năm 2022 và dự kiến đạt 49 tỷ USD vào năm 2025.
- Tại Thành phố Huế: Năm 2023 ghi nhận tỷ lệ người dân sử dụng Internet đạt khoảng 90%. Mục tiêu quy hoạch đến năm 2025 đặt ra: 100% thôn, bản được phủ sóng cáp quang FTTH; tỷ lệ người dân dùng Internet đạt 95%; 100% hộ gia đình có khả năng tiếp cận cáp quang khi có nhu cầu; và 90% hộ gia đình có quyền truy cập Internet cố định hoặc di động.
Chương 2: Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ Internet cáp quang FPT của khách hàng tại Thành phố Huế
Chương 2 trình bày tổng quan về Công ty Cổ phần Viễn thông FPT Telecom – Chi nhánh Huế (thành lập và vận hành tại 72 Phạm Văn Đồng, phường Vỹ Dạ, TP. Huế), phân tích cơ cấu tổ chức, nguồn nhân lực, tình hình tài sản, nguồn vốn và kết quả kinh doanh giai đoạn 2021 – 2023. Tác giả phản ánh thực trạng phát triển dịch vụ Internet cáp quang FTTH của chi nhánh qua số lượng thuê bao phát triển mới (PTTB) và thị phần thực tế trên địa bàn thành phố đến tháng 6/2024.
Phần phân tích định lượng tập trung vào:
- Mô tả mẫu nghiên cứu: Phân tích cơ cấu nhân khẩu học của mẫu khảo sát theo giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp, mức thu nhập, kênh tiếp cận thông tin, mục đích sử dụng Internet, thời gian sử dụng và gói cước dịch vụ khách hàng đang đăng ký.
- Kiểm định thang đo: Đánh giá độ tin cậy thang đo các biến độc lập bằng Cronbach's Alpha; kiểm định phân tích nhân tố EFA cho biến độc lập (thực hiện 2 lần sau khi sàng lọc biến) và biến phụ thuộc (rút trích 1 nhân tố duy nhất).
- Phân tích hồi quy và kiểm định thống kê: Phân tích tương quan Pearson xác nhận các biến độc lập đều có mối quan hệ có ý nghĩa thống kê với biến Quyết định sử dụng. Phân tích hồi quy đa biến xác định các hệ số hồi quy chuẩn hóa Beta, mức độ phù hợp mô hình ($R^2$ điều chỉnh), kiểm định ANOVA và hệ số phóng đại phương sai VIF kiểm tra đa cộng tuyến.
- Đánh giá mức độ hài lòng qua One-Sample T-Test: Kiểm định giá trị trung bình mẫu đối với từng nhóm biến quan sát nhằm xác định mức độ đánh giá thực tế của khách hàng về từng khía cạnh dịch vụ của FPT Telecom Huế.
Chương 3: Hàm ý quản trị nhằm thu hút khách hàng quyết định sử dụng dịch vụ Internet cáp quang FPT của khách hàng tại Thành phố Huế
Dựa trên kết quả phân tích định lượng, Chương 3 vạch ra định hướng phát triển dịch vụ Internet cáp quang của Chi nhánh FPT Telecom Huế, đồng thời đề xuất hệ thống hàm ý quản trị tương ứng với 6 nhân tố tác động:
- Hàm ý về Chất lượng dịch vụ: Tập trung giải quyết tính ổn định của đường truyền, chống suy hao tín hiệu khi nhiều thiết bị truy cập đồng thời, tối ưu hạ tầng kỹ thuật và nâng cao tốc độ tải.
- Hàm ý về Giá dịch vụ: Xây dựng chính sách giá cước linh hoạt, thiết kế nhiều gói cước phân khúc theo nhu cầu thực tế và áp dụng các gói cước tích hợp tương xứng với chất lượng cam kết.
- Hàm ý về Nhận thức thương hiệu: Gia tăng độ nhận diện, duy trì cam kết cung cấp dịch vụ đúng chất lượng công bố và củng cố uy tín thương hiệu FPT trên địa bàn TP. Huế.
- Hàm ý về Quy trình, thủ tục đăng ký: Rút ngắn thời gian xử lý thủ tục, số hóa quy trình ký hợp đồng và mở rộng các điểm chạm hỗ trợ đăng ký thuận tiện.
- Hàm ý về Thái độ của khách hàng: Xây dựng niềm tin thông qua chăm sóc sau bán hàng, xử lý khiếu nại kỹ thuật nhanh chóng nhằm tạo cảm nhận tích cực.
- Hàm ý về Chuẩn chủ quan: Khai thác kênh truyền thông mạng xã hội, khuyến khích các đánh giá tích cực và tận dụng ảnh hưởng lan tỏa từ nhóm khách hàng gia đình, bạn bè.
Kết quả và đóng góp của nghiên cứu
Kết quả nghiên cứu chính
Khóa luận đã kiểm định mô hình lý thuyết và xác định được mô hình hồi quy các yếu tố tác động đến quyết định sử dụng Internet cáp quang FPT của khách hàng tại TP. Huế. Mô hình khẳng định quyết định sử dụng của khách hàng chịu sự chi phối có ý nghĩa thống kê của 6 yếu tố. Thứ tự mức độ ảnh hưởng của các biến độc lập được xếp theo chiều giảm dần của hệ số tác động chuẩn hóa:
| Thứ hạng tác động |
Nhân tố ảnh hưởng |
Vai trò và mức độ tác động |
| 1 |
Chất lượng dịch vụ |
Yếu tố có tác động mạnh nhất đến quyết định sử dụng |
| 2 |
Giá dịch vụ |
Tác động mạnh thứ hai |
| 3 |
Nhận thức thương hiệu |
Tác động ở mức độ quan trọng thứ ba |
| 4 |
Quy trình, thủ tục đăng ký |
Tác động trung bình đến quyết định lựa chọn |
| 5 |
Thái độ |
Tác động tích cực đến xu hướng lựa chọn |
| 6 |
Chuẩn chủ quan |
Tác động thấp nhất trong 6 yếu tố của mô hình |
Đóng góp thực tiễn của đề tài
- Đóng góp về mặt phương pháp và ứng dụng: Tác giả đã cụ thể hóa hai mô hình lý thuyết hành vi kinh điển (TRA và TPB) vào bối cảnh dịch vụ viễn thông băng thông rộng FTTH tại một đô thị cấp tỉnh thuộc miền Trung Việt Nam.
- Giá trị thực tiễn cho doanh nghiệp: Cung cấp cho Ban Giám đốc và Phòng Kinh doanh của Công ty Cổ phần Viễn thông FPT – Chi nhánh Huế căn cứ số liệu thực nghiệm về hành vi tiêu dùng viễn thông; hỗ trợ xây dựng chiến lược kinh doanh, định giá cước và cải tiến kỹ thuật dựa trên mức độ ưu tiên của khách hàng địa phương.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo
Khóa luận tự nhìn nhận các điểm hạn chế do điều kiện thực hiện:
- Phương pháp lấy mẫu: Tác giả sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện phi ngẫu nhiên với kích thước mẫu tối thiểu 120 quan sát, tập trung trên một số trục đường tại Thành phố Huế (Nguyễn Khoa Chiêm, Hoàng Thị Loan, Tam Thai, Nguyễn Công Trứ), do đó tính đại diện cho toàn bộ địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế chưa tuyệt đối.
- Phạm vi đối tượng: Nghiên cứu chỉ tập trung vào nhóm khách hàng cá nhân sử dụng dịch vụ FTTH FPT, chưa mở rộng sang phân khúc khách hàng doanh nghiệp hoặc phân tích so sánh đa thương hiệu với khách hàng đang dùng dịch vụ của Viettel và VNPT.
- Ràng buộc thời gian và nguồn lực: Do hạn chế về thời gian thực tập và kinh nghiệm nghiên cứu thực tiễn, các yếu tố ngoại cảnh như sự cố đứt cáp quang biển hoặc biến động thị phần theo từng mùa vụ chưa được phân tích theo chuỗi thời gian dài hạn.
- Hướng mở: Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng kích thước mẫu theo phương pháp phân tầng ngẫu nhiên, kết hợp đánh giá các đối thủ cạnh tranh trên cùng địa bàn và nghiên cứu chuyên sâu về phân khúc khách hàng tổ chức/doanh nghiệp.
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên ngành Kinh doanh thương mại, Quản trị kinh doanh và Marketing: Nguồn tài liệu mẫu về cấu trúc trình bày một khóa luận tốt nghiệp định lượng hoàn chỉnh; quy trình vận dụng lý thuyết TRA/TPB vào nghiên cứu dịch vụ; cách thức thiết kế bảng hỏi và mã hóa thang đo Likert.
- Học viên và nhà nghiên cứu hành vi khách hàng viễn thông: Cung cấp bộ thang đo gồm 24 biến quan sát độc lập và 4 biến phụ thuộc đã được chuẩn hóa và trích dẫn nguồn rõ ràng từ các nghiên cứu quốc tế và trong nước.
- Bộ phận kinh doanh viễn thông: Cung cấp thông tin thực chứng về mức độ nhạy cảm của khách hàng đối với chất lượng đường truyền và chính sách giá cước trên thị trường dịch vụ FTTH tại khu vực miền Trung.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận xác định thứ tự tác động của các yếu tố đến quyết định sử dụng mạng Internet FPT tại TP. Huế như thế nào?
Kết quả nghiên cứu định lượng chỉ ra rằng quyết định sử dụng dịch vụ của khách hàng chịu tác động của 6 yếu tố, xếp theo thứ tự giảm dần từ mạnh nhất đến thấp nhất là: (1) Chất lượng dịch vụ, (2) Giá dịch vụ, (3) Nhận thức thương hiệu, (4) Quy trình, thủ tục đăng ký, (5) Thái độ, và (6) Chuẩn chủ quan.
2. Kích thước mẫu khảo sát tối thiểu của đề tài được tính toán dựa trên căn cứ khoa học nào?
Căn cứ vào nguyên tắc phân tích nhân tố khám phá EFA của Hair và cộng sự (1998) cùng Trọng và Ngọc (2008), kích cỡ mẫu tối thiểu phải gấp ít nhất 5 lần tổng số biến quan sát ($n \ge 5 \times \text{tổng biến}$). Với 6 yếu tố đo lường bằng 24 biến quan sát, kích thước mẫu tối thiểu bắt buộc là $n \ge 5 \times 24 = 120$ quan sát.
3. Thang đo của mô hình nghiên cứu gồm bao nhiêu biến quan sát và kế thừa từ các công trình nào?
Mô hình nghiên cứu sử dụng tổng cộng 28 biến quan sát đo lường bằng thang Likert 5 mức độ, bao gồm 24 biến độc lập thuộc 6 nhóm yếu tố và 4 biến phụ thuộc:
- Quy trình, thủ tục đăng ký (3 biến): Kế thừa từ Oanh và Uyên (2017).
- Nhận thức thương hiệu (4 biến): Kế thừa từ Madushanka và cộng sự (2020).
- Chất lượng dịch vụ (4 biến): Kế thừa từ Hưng và Hiền (2020), Quẫn và Khôi (2020).
- Giá dịch vụ (3 biến): Kế thừa từ Hưng và Hiền (2020).
- Chuẩn chủ quan (3 biến): Kế thừa từ Omotayo và Abolade (2018), Oanh và Uyên (2017).
- Thái độ (3 biến): Kế thừa từ Omotayo và Abolade (2018).
- Quyết định sử dụng (4 biến): Kế thừa từ Hưng và Hiền (2020).
4. Bối cảnh thị phần dịch vụ Internet cáp quang FPT tại Việt Nam được tác giả ghi nhận như thế nào?
Số liệu trong khóa luận cho thấy tính đến cuối tháng 8 năm 2023, thị trường thuê bao Internet cáp quang Việt Nam đạt khoảng 236.538 thuê bao. Trong đó, Viettel dẫn đầu thị phần với 43,6%, VNPT đứng thứ hai với 36,6%, và FPT Telecom đứng vị trí thứ ba với 13,9% thị phần toàn quốc.
5. Khóa luận sử dụng các công cụ và kỹ thuật thống kê nào để xử lý số liệu sơ cấp?
Dữ liệu khảo sát từ bảng hỏi được làm sạch và xử lý thông qua phần mềm SPSS và Excel, áp dụng các kỹ thuật: Thống kê mô tả (tần số, trung bình, độ lệch chuẩn), Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng Cronbach's Alpha, Phân tích nhân tố khám phá (EFA), Phân tích tương quan Pearson, Phân tích hồi quy đa biến và Kiểm định giá trị trung bình mẫu One-Sample T-Test.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Văn Thị Thảo Vân đã hệ thống hóa cơ sở lý thuyết hành vi người tiêu dùng (TRA, TPB) và phân tích thực nghiệm các yếu tố tác động đến quyết định sử dụng dịch vụ Internet cáp quang FPT tại Thành phố Huế. Kết quả kiểm định thống kê khẳng định 6 nhóm yếu tố đều có ý nghĩa tác động, trong đó "Chất lượng dịch vụ" và "Giá dịch vụ" là hai biến số chi phối mạnh nhất đến lựa chọn của khách hàng. Các phát hiện thực nghiệm và hệ thống hàm ý quản trị được đề xuất cung cấp căn cứ thiết thực cho Công ty Cổ phần Viễn thông FPT – Chi nhánh Huế trong việc nâng cao chất lượng mạng lưới, hoàn thiện quy trình phục vụ và mở rộng thị phần tại địa phương.