Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Sự bùng nổ của nền kinh tế số và mạng Internet đã thúc đẩy mạnh mẽ quá trình chuyển dịch phương thức thanh toán truyền thống sang thanh toán điện tử. Theo số liệu thống kê từ Statista được tác giả trích dẫn, toàn cầu có khoảng 5,3 tỷ người sử dụng Internet tính đến cuối năm 2022, chiếm 66% dân số thế giới; số lượng người dùng điện thoại thông minh đạt 6,648 tỷ người, tương đương 83,72% dân số thế giới. Tại Việt Nam, theo báo cáo của Vnetwork (2023), tính đến đầu năm 2023 có 77,93 triệu người dùng Internet, chiếm 79,1% dân số cả nước, với thời gian truy cập trung bình 6 giờ 38 phút mỗi ngày (Nguyễn Quyên, 2023). Số liệu từ Cục Viễn thông (Bộ Thông tin và Truyền thông) ghi nhận đến tháng 3/2022, cả nước đạt 93,5 triệu thuê bao điện thoại thông minh.
Khảo sát của Q&Me (2022) cho thấy 75% người dùng điện thoại thông minh tại Việt Nam sử dụng ứng dụng thanh toán di động hoặc ngân hàng trực tuyến. Theo Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, tính đến tháng 10/2020, số lượng giao dịch thanh toán qua thiết bị di động đạt hơn 918,8 triệu giao dịch (tăng 123,9% so với cùng kỳ năm 2019), đạt giá trị gần 9,6 triệu tỷ đồng (Anh Minh, 2020). Báo cáo của PwC (2019) cũng chỉ ra tỷ lệ người tiêu dùng sử dụng thanh toán di động tại Việt Nam đã tăng từ 37% năm 2018 lên 61% năm 2019. Thành phố Hồ Chí Minh là trung tâm kinh tế có quy mô dân số hơn 14 triệu người, thu nhập bình quân đầu người trên 6 triệu đồng/tháng (Xuân Hinh, 2022), đồng thời là nơi đặt trụ sở của nhiều đơn vị công nghệ tài chính (Fintech) lớn như MoMo, ZaloPay. Nhóm thế hệ Gen Y và Gen Z chiếm tới 47% dân số cả nước (Thùy An, 2021), là lực lượng tiêu dùng trẻ, am hiểu công nghệ và sẵn sàng đón nhận các hình thức thanh toán mới. Tuy nhiên, rào cản từ thói quen dùng tiền mặt cùng tâm lý e ngại rủi ro gian lận, mất mát tài chính do tội phạm công nghệ cao vẫn là trở ngại lớn. Do đó, khóa luận tập trung nghiên cứu thực nghiệm các yếu tố tác động đến ý định lựa chọn thanh toán qua thiết bị di động của hai thế hệ này tại Thành phố Hồ Chí Minh.
Mục tiêu nghiên cứu bao gồm:
- Mục tiêu tổng quát: Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến ý định lựa chọn sử dụng thanh toán qua thiết bị di động của gen Y và gen Z tại Thành phố Hồ Chí Minh.
- Mục tiêu cụ thể:
- Thứ nhất, xác định các yếu tố ảnh hưởng đến ý định lựa chọn sử dụng thanh toán qua thiết bị di động của gen Y và gen Z tại Thành phố Hồ Chí Minh.
- Thứ hai, lượng hóa mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến ý định lựa chọn sử dụng dịch vụ.
- Thứ ba, đề xuất một số hàm ý chính sách và giải pháp kinh doanh nhằm gia tăng ý định sử dụng thanh toán qua thiết bị di động.
Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về thanh toán qua thiết bị di động và các lý thuyết về hành vi lựa chọn của người tiêu dùng.
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn sử dụng thanh toán qua thiết bị di động từ các công trình trong và ngoài nước.
- Xác định khung phân tích và mô hình nghiên cứu thực nghiệm phù hợp với đối tượng gen Y và gen Z tại Thành phố Hồ Chí Minh.
- Phân tích, đánh giá mức độ tác động của các nhân tố bằng công cụ định lượng thông qua dữ liệu khảo sát.
- Đề xuất các hàm ý chính sách và giải pháp thực tiễn dựa trên kết quả nghiên cứu.
Câu hỏi nghiên cứu:
- Những yếu tố nào ảnh hưởng đến ý định lựa chọn sử dụng thanh toán qua thiết bị di động của gen Y và gen Z tại Thành phố Hồ Chí Minh?
- Mức độ ảnh hưởng cụ thể của từng yếu tố đến ý định lựa chọn sử dụng dịch vụ của hai nhóm đối tượng này là bao nhiêu?
- Cần đề xuất những hàm ý chính sách và giải pháp nào để thúc đẩy ý định sử dụng thanh toán qua thiết bị di động?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Ý định lựa chọn sử dụng thanh toán qua thiết bị di động của thế hệ Gen Y và Gen Z.
- Phạm vi không gian: Địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.
- Phạm vi thời gian: Thu thập và xử lý dữ liệu từ tháng 3/2023 đến tháng 5/2023.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng khung phân tích dựa trên sự tích hợp của 5 lý thuyết và mô hình hành vi người tiêu dùng kinh điển:
- Thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA) của Fishbein & Ajzen (1975): Giải thích ý định hành vi chịu sự chi phối của thái độ và chuẩn chủ quan.
- Thuyết hành vi dự định (Theory of Planned Behaviour - TPB) của Ajzen (1991): Mở rộng từ TRA, bổ sung thêm biến nhận thức kiểm soát hành vi.
- Mô hình chấp nhận công nghệ (Technology Acceptance Model - TAM) của Davis & cộng sự (1989): Khẳng định nhận thức tính hữu ích (PU) và nhận thức tính dễ sử dụng (PEOU) là hai yếu tố cốt lõi quyết định việc chấp nhận công nghệ.
- Mô hình thống nhất việc chấp nhận và sử dụng công nghệ mở rộng (Unified Theory of Acceptance and Use of Technology - UTAUT2) của Venkatesh & cộng sự (2012): Kế thừa từ UTAUT (2003) và bổ sung các biến động lực thụ hưởng, giá trị chi phí, thói quen và ảnh hưởng xã hội.
- Thuyết nhận thức rủi ro (Theory of Perceived Risk - TPR) của Bauer (1960): Đánh giá rủi ro liên quan đến sản phẩm/dịch vụ và rủi ro trong giao dịch trực tuyến.
Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 6 biến độc lập và 1 biến phụ thuộc, tương ứng 6 giả thuyết nghiên cứu ($H_1$ đến $H_6$):
- $H_1$: Nhận thức về tính hữu ích có ảnh hưởng tích cực đến ý định lựa chọn sử dụng thanh toán qua thiết bị di động.
- $H_2$: Nhận thức về tính dễ sử dụng có ảnh hưởng tích cực đến ý định lựa chọn sử dụng thanh toán qua thiết bị di động.
- $H_3$: Niềm tin có ảnh hưởng tích cực đến ý định lựa chọn sử dụng thanh toán qua thiết bị di động.
- $H_4$: Nhận thức về rủi ro có ảnh hưởng tiêu cực đến ý định lựa chọn sử dụng thanh toán qua thiết bị di động.
- $H_5$: Thói quen có ảnh hưởng tích cực đến ý định lựa chọn sử dụng thanh toán qua thiết bị di động.
- $H_6$: Ảnh hưởng xã hội có ảnh hưởng tích cực đến ý định lựa chọn sử dụng thanh toán qua thiết bị di động.
Phương pháp nghiên cứu kết hợp hai giai đoạn:
- Nghiên cứu định tính: Tổng quan tài liệu học thuật trong và ngoài nước, tổng hợp lý thuyết, hiệu chỉnh hệ thống 26 biến quan sát từ các nghiên cứu trước (Davis & cộng sự, 1989; Venkatesh & cộng sự, 2003, 2012; Bauer, 1960; Sleiman & cộng sự, 2022; Hà Nam & Khánh Giao, 2021) để thiết kế bảng hỏi thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: "Rất không đồng ý" đến 5: "Hoàn toàn đồng ý").
- Nghiên cứu định lượng: Thực hiện khảo sát thực tế qua biểu mẫu trực tuyến (Google Forms) và phát phiếu hỏi trực tiếp tại các trường đại học, địa điểm công cộng (quán cà phê) tại Thành phố Hồ Chí Minh. Dữ liệu thu về gồm 240 phiếu (211 phiếu online, 29 phiếu trực tiếp). Sau quá trình sàng lọc và làm sạch, tác giả loại 15 phiếu không hợp lệ, giữ lại 225 phiếu hợp lệ đạt tiêu chuẩn kích thước mẫu (theo quy tắc Hair & cộng sự, 1998 và Gorsuch, 1983 yêu cầu tối thiểu $26 \times 5 = 130$ quan sát). Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm SPSS 20/26 qua các bước: thống kê mô tả, kiểm định Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích tương quan Pearson và phân tích hồi quy tuyến tính.
| Nhóm biến số |
Mã hóa |
Số biến quan sát |
Nguồn kế thừa và hiệu chỉnh |
| Nhận thức về tính hữu ích |
HI1 - HI5 |
5 |
Davis & cộng sự (1989), Venkatesh & cộng sự (2003), Hà Nam & Khánh Giao (2021) |
| Nhận thức về tính dễ sử dụng |
SD1 - SD3 |
3 |
Davis & cộng sự (1989), Venkatesh & cộng sự (2003), Hà Nam & Khánh Giao (2021) |
| Niềm tin |
NT1 - NT4 |
4 |
Davis & cộng sự (1989), Venkatesh & cộng sự (2003), Hà Nam & Khánh Giao (2021) |
| Nhận thức về rủi ro |
RR1 - RR4 |
4 |
Bauer (1960), Hà Nam & Khánh Giao (2021) |
| Thói quen |
TQ1 - TQ3 |
3 |
Venkatesh & cộng sự (2012), Sleiman & cộng sự (2022) |
| Ảnh hưởng xã hội |
XH1 - XH4 |
4 |
Venkatesh & cộng sự (2012), Sleiman & cộng sự (2022) |
| Ý định sử dụng (Biến phụ thuộc) |
YD1 - YD3 |
3 |
Bauer (1960), Sleiman & cộng sự (2022), Hà Nam & Khánh Giao (2021) |
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu và cơ sở lý luận về các yếu tố ảnh hưởng đến ý định lựa chọn sử dụng thanh toán qua thiết bị di động
Chương này tổng thuật toàn diện các công trình nghiên cứu quốc tế tiêu biểu như Dahlberg & cộng sự (2015), Leong & cộng sự (2013), Sleiman (2021), Schierz & cộng sự (2010), Peng & cộng sự (2012), Adebiyi & cộng sự (2013), Cabanillas & cộng sự (2015), Kabata (2015), cùng các nghiên cứu trong nước như Phan Đại Thích (2019), Lê Hoàng Bá Huyền (2018), Nguyễn Duy Long (2017), Nguyễn Thị Như Quỳnh & Phạm Thị Ngọc Anh (2021), Nguyễn Thị Linh Phương (2013). Tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu: phần lớn các nghiên cứu trước đây chỉ khảo sát người dùng nói chung hoặc dịch vụ ngân hàng di động, ví điện tử đơn lẻ, chưa tập trung phân tích sâu vào hành vi của phân khúc thế hệ trẻ Gen Y và Gen Z trong bối cảnh phát triển công nghệ tài chính hiện nay tại Thành phố Hồ Chí Minh.
Về mặt lý luận, tác giả hệ thống hóa 4 loại hình thanh toán di động phổ biến gồm: Smartbanking (chuyển tiền tài khoản ngân hàng), Ví điện tử (Mobile Wallet), Quét mã phản hồi nhanh (QR Code) và Thanh toán không tiếp xúc qua kết nối gần (NFC). Đồng thời, chương 1 phân tích lợi ích đa chiều của thanh toán di động đối với cá nhân (tiết kiệm thời gian, chi phí thấp, linh hoạt), đối với doanh nghiệp (tối ưu chi phí đầu tư ban đầu, tăng tốc độ dòng tiền và doanh thu) và đối với quản trị nhà nước (minh bạch hóa dòng tiền, giảm thất thoát thuế, hạn chế tham nhũng, tiết kiệm chi phí in ấn và vận chuyển tiền mặt). Từ các khung lý thuyết TRA, TPB, TAM, UTAUT2, TPR, tác giả thiết lập mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 6 nhân tố tác động đến ý định sử dụng.
Chương 2: Phương pháp nghiên cứu và quy trình nghiên cứu
Chương 2 trình bày chi tiết quy trình nghiên cứu gồm 6 bước chuẩn hóa từ khâu xác định vấn đề, tổng hợp lý thuyết, hiệu chỉnh thang đo, thu thập dữ liệu, phân tích định lượng đến đề xuất giải pháp. Tác giả xây dựng bảng câu hỏi chi tiết cho 26 biến quan sát thuộc 7 thang đo thành phần (HI, SD, NT, RR, TQ, XH, YD).
Chương này cũng thiết lập chặt chẽ các tiêu chuẩn kỹ thuật cho việc xử lý số liệu trên phần mềm SPSS: kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha yêu cầu hệ số tổng $\ge 0,6$ và tương quan biến - tổng $\ge 0,3$; phân tích nhân tố EFA phải thỏa mãn hệ số KMO từ 0,5 đến 1,0, kiểm định Bartlett có mức ý nghĩa Sig. $< 0,05$, tổng phương sai trích $\ge 50%$, giá trị Eigenvalue $> 1$, và hệ số tải nhân tố (Factor Loading) $> 0,5$. Các tiêu chí cho phân tích tương quan Pearson, hệ số xác định hiệu chỉnh ($R^2$ hiệu chỉnh), kiểm định ANOVA, kiểm định tự tương quan qua hệ số Durbin - Watson ($1 < DW < 3$) và kiểm tra đa cộng tuyến qua hệ số phóng đại phương sai ($VIF < 10$) cũng được xác lập cụ thể.
Chương 3: Phân tích và đánh giá các nhân tố ảnh hưởng đến ý định lựa chọn sử dụng thanh toán qua thiết bị di động của gen Y và gen Z tại TP HCM
Chương 3 trình bày các kết quả phân tích thống kê từ mẫu 225 đối tượng khảo sát hợp lệ tại Thành phố Hồ Chí Minh:
| Tiêu chí nhân khẩu học |
Phân loại |
Số lượng (người) |
Tỷ lệ (%) |
| Giới tính |
Nam |
96 |
42,7% |
|
Nữ |
129 |
57,3% |
| Độ tuổi |
16 - 22 tuổi |
73 |
32,4% |
|
23 - 26 tuổi |
68 |
30,2% |
|
27 - 35 tuổi |
55 |
24,4% |
|
36 - 42 tuổi |
29 |
12,9% |
| Thu nhập hàng tháng |
Dưới 5 triệu đồng |
23 |
10,2% |
|
5 - 10 triệu đồng |
40 |
17,8% |
|
10 - 15 triệu đồng |
91 |
40,4% |
|
15 - 20 triệu đồng |
46 |
20,4% |
|
Trên 20 triệu đồng |
25 |
11,1% |
| Nghề nghiệp |
Nhân viên văn phòng |
110 |
48,9% |
|
Học sinh / Sinh viên |
71 |
31,6% |
|
Kinh doanh tự do / Nội trợ |
21 |
9,3% |
|
Công chức nhà nước |
14 |
6,2% |
Về đặc điểm hành vi sử dụng:
- Tần suất thanh toán hàng ngày: Tần suất 2 - 3 lần/ngày chiếm tỷ lệ áp đảo với 64,0% (144 người); 1 lần/ngày chiếm 25,8% (58 người); 4 - 5 lần/ngày chiếm 9,3% (21 người); trên 5 lần/ngày chiếm 0,9% (2 người).
- Hình thức thanh toán sử dụng phổ biến nhất: Chuyển khoản qua Smartbanking chiếm 38,3% (217 lượt lựa chọn); quét mã QR chiếm 35,6% (202 lượt); ví điện tử (MoMo, ZaloPay...) chiếm 22,2% (126 lượt); thanh toán không tiếp xúc NFC đạt 3,9% (22 lượt).
- Mục đích / Dịch vụ thanh toán: Mua sắm, ăn uống chiếm tỷ trọng cao nhất 44,3% (225 lượt); nạp tiền điện thoại chiếm 29,1% (148 lượt); mua vé máy bay, tàu xe chiếm 20,1% (102 lượt); thanh toán hóa đơn điện nước chiếm 6,5% (33 lượt).
Kết quả kiểm định sơ bộ độ tin cậy thang đo ghi nhận thang đo "Nhận thức về tính hữu ích" (HI) đạt hệ số Cronbach's Alpha bằng 0,783, đáp ứng độ tin cậy cao theo chuẩn kiểm định học thuật.
Chương 4: Đề xuất hàm ý chính sách thúc đẩy ý định sử dụng thanh toán qua thiết bị di động
Dựa trên các phát hiện nghiên cứu thực tiễn, chương 4 xây dựng hệ thống các giải pháp và hàm ý chính sách:
- Đối với các doanh nghiệp cung ứng dịch vụ trung gian thanh toán và tổ chức tín dụng: Cần nâng cấp giao diện ứng dụng theo hướng tối giản thao tác, tối ưu hóa tính tiện ích, tích hợp thanh toán tự động không giới hạn thời gian - không gian; mở rộng các chương trình ưu đãi, khuyến mãi giảm giá trực tiếp; tăng cường các cơ chế bảo mật đa lớp (sinh trắc học, mã hóa dữ liệu giao dịch) để củng cố niềm tin và giảm thiểu nhận thức rủi ro mất tiền của khách hàng trẻ.
- Đối với cơ quan quản lý nhà nước: Hoàn thiện hành lang pháp lý về an ninh mạng và bảo vệ dữ liệu cá nhân trong các giao dịch tài chính số; đẩy mạnh truyền thông xã hội và phát triển hạ tầng số đồng bộ tại các đô thị lớn nhằm tạo dựng thói quen không dùng tiền mặt trong cộng đồng.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đạt được các kết quả cụ thể phản ánh trong dữ liệu văn bản:
- Làm rõ đặc trưng nhân khẩu học và hành vi của người tiêu dùng Gen Y và Gen Z tại Thành phố Hồ Chí Minh: Nhóm tuổi từ 16 đến 26 chiếm 62,6% mẫu nghiên cứu; tỷ lệ sử dụng phương thức chuyển khoản ngân hàng (Smartbanking - 38,3%) và quét mã QR (35,6%) chiếm ưu thế vượt trội so với ví điện tử (22,2%) và công nghệ NFC (3,9%). Dịch vụ mua sắm, ăn uống là hoạt động phát sinh giao dịch thanh toán di động thường xuyên nhất (44,3%).
- Xác lập và kiểm chứng hệ thống thang đo 26 biến quan sát thích hợp cho việc phân tích ý định hành vi người dùng đối với thanh toán di động, trong đó thang đo Nhận thức về tính hữu ích đạt hệ số tin cậy Cronbach's Alpha là 0,783.
- Về mặt đóng góp học thuật và thực tiễn: Khóa luận đã khỏa lấp khoảng trống nghiên cứu khi kết hợp toàn diện các mô hình TRA, TPB, TAM, UTAUT2 và TPR để phân tích chuyên biệt cho hai thế hệ Gen Y và Gen Z tại Thành phố Hồ Chí Minh – nhóm đối tượng đóng vai trò lực lượng tiêu dùng nòng cốt trong nền kinh tế số Việt Nam.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tồn tại một số hạn chế theo phạm vi nghiên cứu được xác lập:
- Giới hạn về không gian và mẫu khảo sát: Nghiên cứu mới chỉ thực hiện trên cỡ mẫu 225 quan sát hợp lệ tại địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh, chưa mở rộng ra các tỉnh thành hoặc các vùng kinh tế khác, do đó tính đại diện tổng thể trên quy mô toàn quốc còn hạn chế.
- Giới hạn về mặt thời gian: Dữ liệu thực nghiệm được thu thập trong khoảng thời gian ngắn (từ tháng 3/2023 đến tháng 5/2023), chưa đo lường được sự biến động hành vi tiêu dùng theo chuỗi thời gian dài.
- Hướng mở cho các nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng phạm vi địa lý khảo sát sang các đô thị loại một và khu vực nông thôn; tăng kích thước mẫu; bổ sung thêm các biến số trung gian hoặc biến điều tiết như chi phí chuyển đổi, hỗ trợ chính phủ, hoặc phân tích so sánh đối sánh đa nhóm chuyên sâu giữa thế hệ Gen Y và Gen Z.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo cho:
- Sinh viên, học viên các ngành Kinh tế, Kinh tế chính trị, Quản trị kinh doanh, Tài chính - Ngân hàng, Hệ thống thông tin quản lý và Thương mại điện tử khi thực hiện các đề tài nghiên cứu về hành vi chấp nhận công nghệ, thanh toán số và dịch vụ tài chính cá nhân.
- Các nhà nghiên cứu cần tham khảo khung lý thuyết tổng hợp (TRA, TPB, TAM, UTAUT2, TPR) và hệ thống thang đo 26 biến quan sát được hiệu chỉnh theo chuẩn đo lường Likert 5 điểm.
- Các doanh nghiệp Fintech, ngân hàng thương mại và các nhà hoạch định chính sách muốn nắm bắt số liệu cơ cấu người dùng trẻ, thói quen và tần suất thanh toán thực tế tại thị trường Thành phố Hồ Chí Minh nhằm tối ưu hóa sản phẩm và chiến lược truyền thông.
Câu hỏi thường gặp
-
Tác giả lựa chọn mô hình lý thuyết nào để làm nền tảng xây dựng khung nghiên cứu?
Khóa luận tổng hợp và kế thừa 5 mô hình lý thuyết hành vi người tiêu dùng gồm: Thuyết hành động hợp lý (TRA), Thuyết hành vi dự định (TPB), Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM), Mô hình thống nhất việc chấp nhận và sử dụng công nghệ mở rộng (UTAUT2) và Thuyết nhận thức rủi ro (TPR).
-
Cỡ mẫu khảo sát thực tế của đề tài là bao nhiêu và được thu thập bằng cách nào?
Khảo sát thu về 240 phiếu (211 phiếu online qua Google Form và 29 phiếu phát trực tiếp). Sau khi làm sạch dữ liệu và loại 15 phiếu không hợp lệ, có 225 phiếu khảo sát hợp lệ được đưa vào phân tích chính thức bằng phần mềm SPSS.
-
Nhóm đối tượng nào chiếm tỷ lệ cao nhất trong cơ cấu nhân khẩu học của mẫu nghiên cứu?
Trong mẫu 225 người: Nữ giới chiếm 57,3%; nhóm tuổi 16 - 22 chiếm tỷ lệ cao nhất với 32,4% (tiếp theo là 23 - 26 tuổi với 30,2%); nhân viên văn phòng chiếm 48,9%; học sinh/sinh viên chiếm 31,6%; và người có mức thu nhập 10 - 15 triệu đồng/tháng chiếm tỷ lệ lớn nhất với 40,4%.
-
Phương thức thanh toán di động và dịch vụ nào được các đối tượng khảo sát sử dụng nhiều nhất?
Hình thức thanh toán phổ biến nhất là chuyển khoản qua ứng dụng Smartbanking ngân hàng (chiếm 38,3%) và quét mã QR (chiếm 35,6%). Mục đích thanh toán được sử dụng nhiều nhất là chi trả cho các dịch vụ mua sắm và ăn uống (chiếm 44,3%).
-
Độ tin cậy Cronbach's Alpha của thang đo "Nhận thức về tính hữu ích" đạt giá trị bao nhiêu?
Kiểm định độ tin cậy thang đo trên phần mềm SPSS ghi nhận biến Nhận thức về tính hữu ích (HI) đạt hệ số Cronbach's Alpha là 0,783, thỏa mãn tiêu chuẩn đánh giá độ tin cậy học thuật.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Khánh Lâm đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về thanh toán qua thiết bị di động và hành vi người tiêu dùng trẻ thông qua việc kết hợp các mô hình TRA, TPB, TAM, UTAUT2 và TPR. Bằng phương pháp nghiên cứu định lượng trên mẫu khảo sát 225 đối tượng thuộc thế hệ Gen Y và Gen Z tại Thành phố Hồ Chí Minh, công trình đã làm rõ thực trạng tần suất sử dụng, tỷ trọng các phương thức thanh toán (Smartbanking, QR Code, ví điện tử, NFC) và mục đích chi tiêu thực tế. Kết quả nghiên cứu là cơ sở khoa học giúp các doanh nghiệp Fintech, ngân hàng thương mại và cơ quan quản lý đưa ra các giải pháp công nghệ, bảo mật và chính sách phù hợp nhằm thúc đẩy thanh toán không dùng tiền mặt trong nền kinh tế số.