Chương 1 giúp khái quát được vấn đề nghiên cứu và đưa ra định hướng cho những công việc cần thực hiện để hoàn thành bài nghiên cứu thông qua kết cấu 5 chương đã được trình bày trước đó. Chương này không chỉ cung cấp cái nhìn tổng quan về nghiên cứu mà còn xác định rõ ràng các bước tiếp theo, đảm bảo rằng quá trình nghiên cứu sẽ được thực hiện một cách có hệ thống và khoa học. 8 CHƯƠNG 2 CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC 2. Khái quát về thẻ tín dụng 2.
Khái niệm về thẻ tín dụng Thẻ tín dụng là một phương tiện thanh toán do ngân hàng hoặc tổ chức tín dụng phát hành, cho phép người sử dụng vay tiền để mua sắm hàng hóa, dịch vụ hoặc rút tiền mặt, với cam kết sẽ hoàn trả số tiền đó vào một thời điểm sau. Ý tưởng về thẻ tín dụng bắt nguồn từ hệ thống tín dụng cá nhân vào những năm 1800, khi các chủ cửa hàng và nhà bán lẻ cho phép khách hàng mua hàng hóa bằng cách ký vào một cuốn sổ nợ và thanh toán sau. Năm 1914, Western Union phát hành thẻ tín dụng thương mại đầu tiên, cho phép khách hàng tin cậy sử dụng dịch vụ của họ mà không cần trả tiền ngay lập tức. Tuy nhiên, thẻ tín dụng hiện đại thực sự ra đời vào năm 1950 khi Frank McNamara, người sáng lập Diners Club, giới thiệu thẻ tín dụng hiện đại đầu tiên cho phép thanh toán hóa đơn ăn uống tại 27 nhà hàng ở New York.
Sau đó, vào năm 1958, American Express và Bank of America (sau này là Visa) đã phát hành thẻ tín dụng của riêng mình, đánh dấu sự bùng nổ của thẻ tín dụng ngân hàng. Trong những năm 1960-1970, các ngân hàng bắt đầu phát hành thẻ tín dụng riêng, với sự xuất hiện của Master Charge (sau này là MasterCard). Đến những năm 1980-1990, sự phát triển của công nghệ, đặc biệt là máy đọc thẻ từ và mạng lưới thanh toán điện tử, đã làm tăng tốc sự phổ biến của thẻ tín dụng trên toàn thế giới. Từ những năm 2000 đến nay, công nghệ số và thẻ tín dụng thông minh đã thay đổi cách chúng ta sử dụng thẻ tín dụng, với các phương thức thanh toán trực tuyến, thẻ không tiếp xúc và ứng dụng di động như Apple Pay, Google Wallet.
Sự ra đời của blockchain và tiền điện tử cũng bắt đầu tác động đến ngành công nghiệp thẻ tín dụng, mở ra những cơ hội và thách thức mới. Thẻ tín dụng đã trải qua một chặng đường dài từ những cuốn sổ nợ cá nhân đến các công cụ thanh toán toàn cầu với công nghệ tiên tiến, đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển thương mại và quản lý tài chính cá nhân. Cụ thể thẻ tín dụng là loại thẻ được sử dụng phổ biến để thanh toán tại các đơn vị chấp nhận thẻ như siêu thị, cửa hàng tiện lợi, và các trang thương mại điện tử, thay thế cho việc 9 thanh toán bằng tiền mặt. Để được cấp thẻ tín dụng, cá nhân hoặc doanh nghiệp có nhu cầu phát hành thẻ phải có chỉ số uy tín cao.
Khi sử dụng thẻ tín dụng để giao dịch, ngân hàng sẽ ứng trước tiền trả cho người bán, và chủ thẻ sẽ thanh toán lại khoản tiền này cho ngân hàng sau. Điều này khác biệt so với thẻ ghi nợ, nơi số tiền sẽ bị trừ thẳng vào tài khoản tiền gửi của chủ thẻ ngay sau mỗi lần mua hàng hoặc rút tiền mặt. Với thẻ tín dụng, hàng tháng, chủ thẻ sẽ nhận được một bảng kê chi tiết các giao dịch đã thực hiện bằng thẻ, các khoản phí và tổng số tiền nợ. Sau khi nhận bảng kê, chủ thẻ có quyền khiếu nại nếu có giao dịch nào không đúng.
Trước ngày đến hạn, khách hàng phải trả ít nhất khoản thanh toán tối thiểu trước, hoặc có thể trả nhiều hơn hoặc toàn bộ dư nợ. Nhờ những tính năng này, thẻ tín dụng đã trở thành một công cụ thanh toán tiện lợi và linh hoạt, giúp người tiêu dùng quản lý tài chính cá nhân hiệu quả hơn. Tóm lại, thẻ tín dụng là một công cụ thanh toán thay thế tiền mặt, cho phép chủ thẻ chi tiêu trước và thanh toán sau trong hạn mức tín dụng được ngân hàng cấp. Phân loại thẻ tín dụng • Thẻ tín dụng cá nhân: Thẻ tín dụng được phát hành cho cá nhân và việc chi tiêu, thanh toán sẽ do cá nhân sở hữu thẻ thực hiện.
Có hai loại chính là thẻ chính và thẻ phụ. Thẻ chính là thẻ được người đứng tên phát hành và có trách nhiệm chính về các khoản chi tiêu. Thẻ phụ là loại thẻ có hạn mức thấp hơn và được phát hành dưới sự ủy quyền của người sở hữu thẻ chính. Thẻ tín dụng cá nhân có thể được sử dụng cho các mục đích như mua sắm tại cửa hàng, thanh toán trực tuyến, rút tiền mặt tại ATM hoặc thanh toán qua các thiết bị POS.
Điều này mang đến sự tiện lợi trong việc quản lý chi tiêu và sử dụng tiền bạc của cá nhân. • Thẻ tín dụng doanh nghiệp: Thẻ tín dụng là loại thẻ được cấp cho các tổ chức, công ty để sử dụng và chi tiêu từ nguồn tiền của tổ chức để thanh toán các khoản tín dụng. Doanh nghiệp thường ủy quyền cho một cá nhân để sử dụng thẻ này, và việc ủy quyền này phải được đính kèm giấy ủy quyền theo quy định của ngân hàng. Thẻ tín dụng của doanh nghiệp có thể được sử dụng cho 10 các mục đích như tạm ứng, thanh toán tiền hàng, chi trả tiền lương, và các mục đích khác liên quan đến hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
Vai trò của thẻ tín dụng • Đối với người dùng Thứ nhất, tiện lợi và linh hoạt trong thanh toán: Thẻ tín dụng cho phép người dùng tiến hành thanh toán một cách dễ dàng và nhanh chóng tại các cửa hàng, siêu thị, nhà hàng, và trên các nền tảng mua sắm trực tuyến. Không cần mang theo nhiều tiền mặt giúp người dùng cảm thấy an toàn và thuận tiện hơn trong các giao dịch hàng ngày. Thứ hai, hạn mức tín dụng: Mỗi người dùng được cấp một hạn mức tín dụng từ ngân hàng, cho phép họ chi tiêu vượt quá số dư hiện có trên tài khoản mà không cần trả ngay. Điều này rất tiện ích khi cần đáp ứng các chi phí khẩn cấp hoặc khi có nhu cầu chi tiêu lớn mà không có đủ tiền mặt.
Hạn mức tín dụng cũng là công cụ quản lý tài chính hiệu quả giúp người dùng kiểm soát chi tiêu. Thứ ba, cơ hội tích lũy điểm thưởng và ưu đãi: Nhiều loại thẻ tín dụng cung cấp chương trình thưởng điểm khi người dùng sử dụng thẻ để chi tiêu. Các điểm thưởng này có thể được đổi thành các ưu đãi như giảm giá, quà tặng, hoặc các dịch vụ đặc biệt khác, tạo thêm giá trị và khuyến khích sử dụng thẻ tín dụng thường xuyên hơn. Thứ tư, bảo mật và an toàn: Thẻ tín dụng được bảo vệ bởi các công nghệ bảo mật tiên tiến như mã PIN, xác thực hai bước, và các chính sách bảo hiểm phòng chống gian lận.
Điều này giúp người dùng cảm thấy an tâm hơn khi sử dụng thẻ, đặc biệt là trong các giao dịch trực tuyến nơi mà bảo mật thông tin là rất quan trọng. Ngoài ra, thẻ tín dụng còn cung cấp cho người dùng bản sao kê chi tiết các giao dịch hàng tháng, giúp họ dễ dàng theo dõi và quản lý các khoản chi tiêu. Điều này hỗ trợ người dùng xây dựng kế hoạch tài chính cá nhân rõ ràng hơn và giúp họ duy trì một ngân sách hợp lý. • Đối với ngân hàng 11 Thứ nhất, gia tăng nguồn thu từ phí dịch vụ và lãi suất: Ngân hàng thu lợi từ các phí dịch vụ như phí thường niên, phí giao dịch, và lãi suất khi người dùng trả chậm.
Điều này mang lại nguồn thu ổn định và giúp tăng trưởng doanh thu của ngân hàng. Thứ hai, mở rộng mối quan hệ khách hàng: Thẻ tín dụng là một công cụ quan trọng giúp ngân hàng mở rộng mối quan hệ với khách hàng. Cho ra mắt các sản phẩm và loại thẻ tín dụng đa dạng, ngân hàng có thể xây dựng và duy trì sự tin cậy, trung thành từ phía khách hàng. Thứ ba, thẻ tín dụng còn đóng vai trò quan trọng trong chiến lược sản phẩm và cạnh tranh: Phát triển các sản phẩm thẻ tín dụng giúp ngân hàng mở rộng danh mục sản phẩm và dịch vụ, từ đó nâng cao cạnh tranh và khả năng hấp dẫn khách hàng.
Việc cung cấp các chương trình khuyến mãi và ưu đãi đặc biệt cũng giúp ngân hàng thu hút được nhiều khách hàng mới. • Đối với nền kinh tế Thứ nhất, thẻ tín dụng giúp thúc đẩy tiêu dùng và tăng GDP: Thẻ tín dụng đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy tiêu dùng bởi vì nó khuyến khích người dùng tiêu dùng nhiều hơn và thường xuyên hơn. Việc tăng tiêu dùng lại góp phần tăng GDP của quốc gia, đóng vai trò tích cực trong phát triển kinh tế chung. Thứ hai, hỗ trợ phát triển thương mại điện tử: Thẻ tín dụng là công cụ thanh toán trực tuyến an toàn và tiện lợi, đóng vai trò quan trọng trong việc mở rộng thị trường thương mại điện tử.
Điều này không chỉ thúc đẩy sự phát triển của các doanh nghiệp thương mại điện tử mà còn mang lại sự tiện lợi cho người tiêu dùng trong việc mua sắm online. Ngoài ra, thẻ tín dụng còn có tác dụng quản lý rủi ro tài chính: Các ngân hàng sử dụng dữ liệu từ các giao dịch thẻ tín dụng để đánh giá và quản lý rủi ro tín dụng. Điều này giúp họ điều chỉnh chiến lược cho vay và quản lý tín dụng hiệu quả hơn, từ đó giảm thiểu rủi ro và duy trì sự ổn định của hệ thống tài chính quốc gia. 12 Tóm lại, thẻ tín dụng không chỉ đơn giản là một phương tiện thanh toán mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy tiêu dùng, hỗ trợ phát triển kinh tế, và mang lại lợi ích to lớn cho cả người dùng, các tổ chức ngân hàng, và nền kinh tế.
Sự nâng cao chất lượng của thẻ tín dụng song song với việc nâng cao sự tiện ích và hiệu quả trong quản lý chi tiêu cho từng cá nhân và doanh nghiệp. Cơ sở lý thuyết về hành vi lựa chọn của người tiêu dùng 2.