Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu thế phát triển của công nghệ thông tin và truyền thông, các thiết bị di động thông minh đã trở thành phương tiện thiết yếu trong đời sống thường nhật. Mạng di động thế hệ thứ ba (3G) từng đáp ứng nhu cầu kết nối dữ liệu và thoại cơ bản, song bộc lộ nhiều hạn chế về băng thông, tài nguyên tần số và tốc độ xử lý khi truyền tải dữ liệu dung lượng lớn. Sự xuất hiện của công nghệ mạng viễn thông thế hệ thứ tư (4G LTE) với tốc độ truyền tải tối đa trong điều kiện lý tưởng từ 1 đến 1,5 Gb/giây – nhanh hơn từ 7 đến 10 lần so với 3G và độ trễ giảm tới 2,5 lần – đã tạo nên bước ngoặt trong cung cấp dịch vụ trực tuyến chất lượng cao như video 4K, trò chơi đồ họa và thực tế ảo.
Tại Việt Nam, sau giai đoạn cấp phép thử nghiệm năm 2015 và chính thức cấp phép thương mại vào cuối năm 2016 của Bộ Thông tin và Truyền thông, các nhà mạng lớn gồm Viettel, Vinaphone và Mobifone đã nhanh chóng bước vào cuộc đua triển khai mạng 4G. Đầu năm 2017, Tập đoàn Viễn thông Quân đội (Viettel) đẩy mạnh phủ sóng toàn quốc và triển khai chương trình đổi sim 4G miễn phí từ ngày 01/01/2017. Tại địa bàn thành phố Huế, nhu cầu sử dụng Internet di động tốc độ cao của người dân gia tăng rõ rệt, đặc biệt là nhóm khách hàng sinh viên. Đây là đối tượng gần như 100% sử dụng thiết bị thông minh, có nhu cầu tra cứu và giải trí cao, khả năng thích ứng công nghệ nhanh, đồng thời là khách hàng tiềm năng có khả năng chi trả lớn hơn sau khi tốt nghiệp. Nhằm hỗ trợ doanh nghiệp nắm bắt tâm lý tiêu dùng của phân khúc này, tác giả đã thực hiện đề tài nghiên cứu về các nhân tố tác động đến ý định sử dụng dịch vụ 4G của sinh viên tại Chi nhánh Viettel Thừa Thiên Huế.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể như sau:
- Mục tiêu chung: Trên cơ sở nghiên cứu, tìm hiểu và phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng dịch vụ 4G Viettel của sinh viên Đại học Huế, đề xuất các giải pháp giúp Chi nhánh Viettel Thừa Thiên Huế hoàn thiện chính sách tác động tích cực đến ý định sử dụng dịch vụ.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa lý thuyết về ý định mua và các nhân tố ảnh hưởng đến hành vi mua của người tiêu dùng;
- Phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh dịch vụ 4G của Chi nhánh Viettel Thừa Thiên Huế;
- Chỉ rõ các yếu tố ảnh hưởng và mức độ ảnh hưởng của chúng đến ý định sử dụng 4G của sinh viên Đại học Huế;
- Đề xuất giải pháp giúp Viettel Thừa Thiên Huế hoạch định chính sách nhằm gia tăng ý định sử dụng dịch vụ 4G của khách hàng.
Khóa luận giải quyết 4 câu hỏi nghiên cứu:
- Thực trạng sử dụng dịch vụ 4G Viettel của sinh viên Đại học Huế như thế nào?
- Những nhân tố nào ảnh hưởng đến ý định sử dụng dịch vụ 4G Viettel của sinh viên Đại học Huế?
- Mức độ quan trọng của các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ 4G Viettel của sinh viên Đại học Huế như thế nào?
- Những giải pháp nào nhằm tăng cường ý định sử dụng dịch vụ 4G Viettel?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng dịch vụ 4G Viettel của sinh viên Đại học Huế.
- Đối tượng điều tra: Sinh viên hệ chính quy đang theo học tại Đại học Huế.
- Phạm vi không gian: Các trường đại học và khoa trực thuộc Đại học Huế.
- Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu trong giai đoạn từ năm 2014 đến năm 2017.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các lý thuyết kinh điển về dịch vụ và hành vi người tiêu dùng:
- Khái niệm dịch vụ và đặc tính dịch vụ: Dịch vụ mang tính vô hình, tính không đồng nhất, tính không tách rời giữa sản xuất và tiêu dùng, cùng tính không thể lưu trữ (Philip Kotler, 1997; Lưu Văn Nghiêm, 2008). Chuỗi giá trị dịch vụ bao gồm các hoạt động chủ yếu (môi trường vật chất, chào hàng, truyền thông, tạo dịch vụ) và hoạt động phụ trợ (cơ sở hạ tầng, phát triển nguồn nhân lực).
- Quá trình quyết định mua của người tiêu dùng gồm 5 giai đoạn: Nhận biết nhu cầu, tìm kiếm thông tin, đánh giá các phương án thay thế, quyết định mua, và đánh giá sau khi mua (Trần Minh Đạo, 2009).
- Thuyết hành động hợp lý (TRA - Fishbein và Ajzen, 1975): Ý định hành vi chịu sự tác động bởi thái độ cá nhân và chuẩn mực chủ quan.
- Thuyết hành vi có hoạch định (TPB - Ajzen, 1985, 1991): Mở rộng từ TRA bằng cách bổ sung thêm biến nhận thức kiểm soát hành vi để giải thích hành động của con người trong điều kiện không kiểm soát hoàn toàn.
- Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM - Davis, 1989): Đưa ra hai yếu tố nhận thức cốt lõi chi phối thái độ và ý định sử dụng công nghệ thông tin là nhận thức tính hữu ích (Perceived Usefulness - PU) và nhận thức dễ sử dụng (Perceived Ease of Use - PEU).
- Các nghiên cứu thực nghiệm tham chiếu: Nghiên cứu của A.H Nor Aziati và cộng sự (2016) tại Klang Valley (Malaysia); nghiên cứu của Nshakabatenda Ramadhani và cộng sự (2015) tại Rwanda bổ sung thêm các yếu tố chất lượng dịch vụ (Service Quality - SQ), giá cả (Price - P), sự tiện lợi; nghiên cứu của Sona Mardikyan và cộng sự tại Thổ Nhĩ Kỳ về công nghệ 3G.
Phương pháp nghiên cứu thực hiện qua hai giai đoạn:
- Nghiên cứu định tính: Tiến hành nghiên cứu tại bàn tổng hợp tài liệu học thuật; phỏng vấn chuyên gia quản lý tại Viettel Thừa Thiên Huế (Giám đốc trung tâm, Trưởng phòng điều hành nghiệp vụ, nhân viên bán hàng); phỏng vấn sâu 15 sinh viên đang sử dụng dịch vụ 4G Viettel để hiệu chỉnh và hoàn thiện bảng câu hỏi khảo sát sơ bộ.
- Nghiên cứu định lượng:
- Xác định quy mô mẫu theo công thức Cochran (1977) đối với biến tỷ lệ:
$$n = \frac{z^2 \cdot p \cdot q}{e^2}$$
Trong đó: độ tin cậy 95% ($z = 1{,}96$), sai số cho phép $e = 0{,}08$, tỷ lệ $p = q = 0{,}5$ nhằm đảm bảo tính đại diện cao nhất của tổng thể. Cỡ mẫu tối thiểu tính toán được là 151 sinh viên. Tác giả phát ra 160 phiếu khảo sát nhằm hạn chế rủi ro sai sót dữ liệu.
- Kỹ thuật chọn mẫu: Sử dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất định ngạch (Quota sampling) dựa trên danh sách tỷ lệ sinh viên tại 10 trường, khoa trực thuộc Đại học Huế.
- Nguồn dữ liệu:
- Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh, cơ cấu tổ chức và trang thiết bị giai đoạn 2014–2017 do Chi nhánh Viettel Thừa Thiên Huế cung cấp; website doanh nghiệp; giáo trình, tài liệu chuyên ngành và niên giám thống kê nội bộ.
- Dữ liệu sơ cấp: Thu thập thông qua bảng hỏi điều tra 160 sinh viên Đại học Huế và trao đổi thực tế với nhân viên kinh doanh tại chi nhánh.
- Phương pháp phân tích và xử lý số liệu: Sử dụng phần mềm SPSS 22 với các kỹ thuật: thống kê mô tả tần số; kiểm định độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha; phân tích nhân tố khám phá (EFA); phân tích tương quan Pearson; phân tích hồi quy tuyến tính bội; kiểm định độ phù hợp mô hình ($R^2$ và $R^2$ hiệu chỉnh); kiểm định One-Sample T-Test; kiểm định phân phối chuẩn Kolmogorov-Smirnov; kiểm định phi tham số Mann-Whitney và Kruskal-Wallis để đánh giá sự khác biệt giữa các nhóm đặc điểm cá nhân.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về vấn đề nghiên cứu
Chương này trình bày cơ sở lý luận về dịch vụ viễn thông, hành vi tiêu dùng và tổng hợp các mô hình chấp nhận công nghệ (TRA, TPB, TAM). Tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 6 nhân tố tác động đến ý định sử dụng dịch vụ 4G Viettel: (1) Nhận thức dễ sử dụng, (2) Nhận thức tính hữu ích, (3) Chất lượng dịch vụ, (4) Giá cả, (5) Ảnh hưởng xã hội, và (6) Thái độ sử dụng. Hệ thống thang đo gồm 29 biến quan sát được xây dựng chi tiết theo thang đo khoảng Likert:
| Nhóm thang đo |
Số lượng biến |
Ký hiệu mã hóa |
Nội dung tiêu biểu của các biến quan sát |
| Nhận thức dễ sử dụng (PEU) |
4 |
PEU1 – PEU4 |
Dễ trải nghiệm; cài đặt đơn giản; tương tự trải nghiệm 3G trước đó; cú pháp đăng ký dễ thực hiện. |
| Nhận thức tính hữu ích (PU) |
6 |
PU1 – PU6 |
Trải nghiệm miễn phí 10GB trong 7 ngày khi nâng cấp/hòa mạng; nhân viên hỗ trợ đổi sim nhanh chóng; truy cập thông tin nhanh, tiết kiệm thời gian; truy cập mọi nơi không mất tín hiệu; nhiều gói cước đa dạng; nâng cao hiệu quả công việc. |
| Chất lượng dịch vụ (SQ) |
4 |
SQ1 – SQ4 |
Tốc độ truy cập nhanh hơn 3G/ADSL; độ phủ sóng rộng; tốc độ truy cập ổn định; khả năng truyền tải dữ liệu nhanh. |
| Giá cả (P) |
3 |
P1 – P3 |
Giá gói cước đăng ký phù hợp; giá thiết bị điện thoại tích hợp 4G phù hợp; giá các gói tiện ích phù hợp. |
| Ảnh hưởng xã hội (SI) |
5 |
SI1 – SI5 |
Sự khuyến khích từ gia đình/người thân; bạn bè/người quen; bình luận/nhận xét trên mạng Internet; ảnh hưởng từ báo chí; ảnh hưởng từ phương tiện truyền thông đại chúng. |
| Thái độ sử dụng (ATT) |
4 |
ATT1 – ATT4 |
Mức độ quan tâm đến dịch vụ; cảm nhận dùng 4G là ý tưởng hay; mức độ yêu thích dịch vụ 4G Viettel; đánh giá việc dùng 4G có ích cho cộng đồng. |
| Ý định hành vi (BI) |
3 |
BI1 – BI3 |
Sẽ tiếp tục sử dụng dịch vụ trong thời gian tới; sẽ sử dụng thường xuyên hơn; sẽ giới thiệu dịch vụ 4G Viettel cho người thân. |
Chương 2: Các nhân tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng dịch vụ 4G Viettel của sinh viên Đại học Huế
Chương 2 phân tích bối cảnh hoạt động của đơn vị thực tập và kết quả xử lý dữ liệu điều tra thực tế.
- Tổng quan đơn vị nghiên cứu: Chi nhánh Viettel Thừa Thiên Huế trực thuộc Tập đoàn Viễn thông Quân đội, thành lập và đi vào hoạt động từ tháng 10/2003, trụ sở tại số 11 Lý Thường Kiệt, TP. Huế, dưới sự điều hành của Giám đốc Phan Xuân Hồng cùng 3 Phó Giám đốc. Bộ máy gồm 8 phòng ban chuyên trách và 9 Trung tâm Viễn thông quận/huyện với quy mô hơn 240 cán bộ công nhân viên.
- Thực trạng năng lực và kết quả kinh doanh của chi nhánh: Thị trường viễn thông Thừa Thiên Huế do ba nhà mạng Viettel, Mobifone và Vinaphone chiếm lĩnh. Thị phần của Viettel duy trì mức trên 40% trong giai đoạn 2013–2016:
| Chỉ tiêu thị phần viễn thông tại Huế |
Năm 2013 |
Năm 2014 |
Năm 2015 |
Năm 2016 (Ước tính) |
| Viettel |
40,90% |
38,44% |
42,14% |
> 40% |
| Mobifone |
42,00% |
37,96% |
32,89% |
~ 35% |
| Vinaphone |
17,00% |
21,33% |
23,30% |
~ 25% |
Cơ sở hạ tầng kỹ thuật và mạng lưới bán hàng của chi nhánh tăng trưởng rõ rệt: năm 2015 đạt 366 trạm 2G (giữ nguyên so với 2014), số trạm 3G tăng thêm 68 trạm (từ 317 lên 385 trạm), số điểm bán đạt 1.561 điểm (tăng thêm 55 điểm), mạng lưới nhân viên địa bàn tăng thêm 16 người (đạt 175 người). Kết quả kinh doanh năm 2015 ghi nhận doanh thu đạt 447.342 triệu đồng (tăng 8% so với 2014), lợi nhuận trước thuế đạt 346.741 triệu đồng (tăng 9%), năng suất lao động đạt 321 triệu đồng/người/tháng, thu nhập bình quân người lao động đạt 15 triệu đồng/tháng.
- Phân bổ mẫu điều tra định lượng: Dựa trên tổng số 43.958 sinh viên chính quy Đại học Huế, quy mô mẫu 160 sinh viên được phân bổ cụ thể theo hạn ngạch từng đơn vị:
| STT |
Tên trường / Khoa trực thuộc |
Quy mô sinh viên |
Số mẫu phân bổ |
| 1 |
Đại học Nông Lâm |
7.401 |
27 |
| 2 |
Đại học Sư phạm |
5.753 |
21 |
| 3 |
Đại học Khoa học |
6.913 |
25 |
| 4 |
Đại học Kinh tế |
5.949 |
22 |
| 5 |
Đại học Ngoại ngữ |
4.114 |
15 |
| 6 |
Đại học Luật |
3.021 |
11 |
| 7 |
Đại học Y Dược |
8.051 |
29 |
| 8 |
Đại học Nghệ thuật |
562 |
2 |
| 9 |
Khoa Du lịch |
1.920 |
7 |
| 10 |
Khoa Giáo dục Thể chất |
274 |
1 |
| Tổng |
Đại học Huế |
43.958 |
160 |
- Trình tự phân tích dữ liệu định lượng trên SPSS 22:
- Thống kê mô tả đặc điểm nhân khẩu học và hành vi sử dụng dịch vụ 4G của mẫu khảo sát (giới tính, năm học, thu nhập bình quân, chi tiêu cho dịch vụ viễn thông, kênh tiếp cận thông tin, mục đích và thời gian sử dụng 4G).
- Đánh giá độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha qua 2 lần kiểm định đối với các biến độc lập và biến phụ thuộc, loại bỏ các biến quan sát không đạt yêu cầu về tương quan biến - tổng.
- Phân tích nhân tố khám phá EFA nhằm rút trích và kiểm tra giá trị hội tụ, giá trị phân biệt của các nhóm nhân tố.
- Phân tích hồi quy tương quan đa biến xác định mô hình hồi quy tuyến tính, đánh giá mức độ giải thích của hệ số $R^2$ hiệu chỉnh và mức độ tác động của từng nhân tố độc lập lên biến Ý định sử dụng dịch vụ 4G Viettel.
- Kiểm định One-Sample T-Test phân tích mức độ đánh giá trung bình của sinh viên đối với từng yếu tố; kiểm định phân phối chuẩn Kolmogorov-Smirnov và các kiểm định phi tham số Mann-Whitney (theo giới tính), Kruskal-Wallis (theo năm học, thu nhập, mức chi tiêu) để xác định sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa các nhóm đối tượng sinh viên.
Chương 3: Giải pháp nâng cao ý định sử dụng dịch vụ 4G Viettel của sinh viên Đại học Huế
Dựa trên mục tiêu chiến lược của Tập đoàn Viettel và kết quả nghiên cứu định lượng về mức độ tác động của các biến, tác giả xây dựng 5 nhóm giải pháp quản trị marketing cụ thể:
- Nhóm giải pháp về Ảnh hưởng xã hội: Đẩy mạnh các chương trình truyền thông trên mạng xã hội mà sinh viên thường xuyên tương tác; phối hợp với Đoàn trường và Hội sinh viên các trường đại học thành viên tổ chức sự kiện ngày hội công nghệ; sử dụng hiệu ứng lan tỏa từ nhóm bạn bè và người thân.
- Nhóm giải pháp về Giá cả: Thiết kế các gói cước 4G chuyên biệt dành riêng cho sinh viên với mức cước ưu đãi, tích hợp dung lượng dữ liệu cho các ứng dụng phục vụ học tập, tra cứu tài liệu và mạng xã hội; liên kết bán trợ giá các dòng điện thoại thông minh hỗ trợ 4G tầm trung phù hợp với khả năng chi trả của sinh viên.
- Nhóm giải pháp về Chất lượng dịch vụ: Mở rộng vùng phủ sóng và tối ưu hóa trạm phát sóng tại các khu ký túc xá, giảng đường, thư viện; duy trì độ ổn định đường truyền mạng trong giờ cao điểm, giảm thiểu tình trạng rớt kết nối hoặc suy hao tín hiệu.
- Nhóm giải pháp về Thái độ sử dụng: Nâng cao trải nghiệm thực tế của người dùng thông qua các điểm trải nghiệm công nghệ 4G miễn phí tại khuôn viên các trường đại học; tổ chức các mini-game, sự kiện dùng thử để tạo tâm lý hào hứng, tích cực đối với việc chuyển đổi từ 3G lên 4G.
- Nhóm giải pháp về Nhận thức tính hữu ích: Tiếp tục duy trì chính sách đổi sim 4G miễn phí tại chỗ; hỗ trợ cài đặt cấu hình máy nhanh chóng; đẩy mạnh truyền thông làm rõ lợi ích vượt trội về tốc độ truy cập dữ liệu phục vụ nghiên cứu học tập và giải trí so với mạng 3G và mạng Wi-Fi công cộng.
Kết quả và đóng góp
Về mặt dữ liệu và kết quả:
- Khóa luận làm rõ bức tranh thị phần viễn thông di động tại Thừa Thiên Huế giai đoạn 2013–2016, khẳng định vị thế dẫn đầu của Viettel với thị phần đạt 42,14% năm 2015 và trên 40% năm 2016, đồng thời chỉ ra điểm yếu của Viettel trong việc chiếm lĩnh thị phần đối với phân khúc học sinh, sinh viên tại địa phương.
- Cung cấp số liệu cụ thể về cơ sở vật chất kỹ thuật của Chi nhánh Viettel Thừa Thiên Huế (385 trạm 3G, 1.561 điểm bán lẻ, 11 cửa hàng trực tiếp) và kết quả kinh doanh năm 2015 đạt 447.342 triệu đồng doanh thu, 346.741 triệu đồng lợi nhuận trước thuế.
- Xây dựng thành công mô hình nghiên cứu thực nghiệm và bộ thang đo chuẩn hóa gồm 29 biến quan sát đo lường 6 nhân tố tác động đến ý định sử dụng dịch vụ 4G của sinh viên: Nhận thức dễ sử dụng (4 biến), Nhận thức tính hữu ích (6 biến), Chất lượng dịch vụ (4 biến), Giá cả (3 biến), Ảnh hưởng xã hội (5 biến), Thái độ sử dụng (4 biến) và Ý định hành vi (3 biến).
Về mặt giải pháp và đóng góp thực tiễn:
- Đóng góp so với các nghiên cứu trước: Tại thời điểm đầu năm 2017, mạng 4G vừa được cấp phép và thương mại hóa rộng rãi tại Việt Nam, các công trình học thuật trong nước áp dụng mô hình chấp nhận công nghệ TAM cho dịch vụ 4G còn rất hạn chế. Khóa luận là một trong những nghiên cứu tiên phong tại địa bàn Thừa Thiên Huế tích hợp các mô hình lý thuyết quốc tế (TAM, TRA, TPB) với các biến thực tiễn đặc thù của thị trường viễn thông nội địa (chất lượng dịch vụ, giá cước, ảnh hưởng xã hội).
- Hệ thống giải pháp đề xuất bám sát kết quả kiểm định số liệu, mang tính ứng dụng trực tiếp cho Ban Giám đốc và các phòng ban chuyên môn của Chi nhánh Viettel Thừa Thiên Huế trong việc mở rộng thị phần khách hàng trẻ tuổi.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tự xác định các giới hạn sau dựa trên phạm vi và điều kiện thực hiện:
- Hạn chế về quy mô và phương pháp chọn mẫu: Cỡ mẫu điều tra thực tế dừng lại ở 160 sinh viên và áp dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất định ngạch (Quota). Mặc dù đã phân bổ theo tỷ lệ sinh viên giữa 10 trường/khoa, tính đại diện cho toàn bộ cộng đồng sinh viên hoặc toàn bộ người tiêu dùng di động trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế vẫn có những hạn chế nhất định so với phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên xác suất.
- Hạn chế về phạm vi đối tượng và không gian nghiên cứu: Đề tài chỉ giới hạn khảo sát trên đối tượng sinh viên hệ chính quy các trường đại học thành viên Đại học Huế, chưa mở rộng ra các trường cao đẳng, trung cấp hoặc các nhóm khách hàng khác như nhân viên văn phòng, người lao động phổ thông.
- Hạn chế về thời điểm nghiên cứu: Khóa luận thực hiện vào đầu năm 2017, thời điểm công nghệ 4G của Viettel mới hoàn tất giai đoạn thử nghiệm và bắt đầu bước vào giai đoạn thương mại hóa rộng rãi. Nhiều sinh viên chưa có thiết bị hỗ trợ 4G LTE hoặc chưa kịp tiếp cận sim 4G, điều này có thể ảnh hưởng đến mức độ đánh giá trải nghiệm thực tế.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng cỡ mẫu và áp dụng phương pháp chọn mẫu xác suất; nghiên cứu thêm các phân khúc khách hàng đa dạng ngoài sinh viên; bổ sung các biến kiểm soát hoặc các yếu tố công nghệ mới khi mạng 4G đã đi vào giai đoạn vận hành ổn định trên toàn quốc.
Giá trị tham khảo
Khóa luận có giá trị tham khảo cụ thể cho các nhóm đối tượng và mục đích sau:
- Đối với sinh viên, học viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Kinh doanh Thương mại và Marketing: Khóa luận là tài liệu tham khảo điển hình về quy trình thực hiện một nghiên cứu định lượng hành vi người tiêu dùng chuẩn mực; phương pháp vận dụng kết hợp các mô hình lý thuyết TRA, TPB, TAM; công thức tính quy mô mẫu Cochran (1977) và cách thiết lập bộ thang đo Likert hoàn chỉnh với 29 biến quan sát.
- Đối với các nhà nghiên cứu và giảng viên: Cung cấp nguồn tham chiếu học thuật về bối cảnh chuyển dịch hạ tầng viễn thông từ 3G sang 4G tại Việt Nam vào giai đoạn 2016–2017, hỗ trợ nghiên cứu so sánh hành vi khách hàng viễn thông qua các mốc công nghệ.
- Đối với các doanh nghiệp viễn thông: Nội dung phân tích mô hình tổ chức, mạng lưới bán lẻ và thực trạng kinh doanh tại Chương 2, cùng hệ thống giải pháp phân khúc theo 5 nhóm nhân tố tại Chương 3 là cơ sở tham chiếu hữu ích cho cán bộ quản lý thị trường, nhân viên marketing của các chi nhánh viễn thông khi xây dựng chiến dịch phổ cập dịch vụ dữ liệu mới.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng công thức nào để tính toán quy mô mẫu khảo sát định lượng?
Tác giả áp dụng công thức tính cỡ mẫu theo tỷ lệ của Cochran (1977): $n = \frac{z^2 \cdot p \cdot q}{e^2}$, với độ tin cậy 95% ($z = 1{,}96$), sai số mẫu cho phép $e = 0{,}08$, giả định $p = q = 0{,}5$ nhằm bảo đảm tính đại diện cao nhất của mẫu. Cỡ mẫu tính ra là 151 người; để phòng ngừa rủi ro sai sót dữ liệu, tác giả đã phát ra tổng cộng 160 phiếu khảo sát.
2. Mẫu khảo sát 160 sinh viên được phân bổ cụ thể tại các đơn vị nào của Đại học Huế?
Dựa trên tỷ lệ số lượng sinh viên của từng trường trên tổng thể 43.958 sinh viên Đại học Huế, 160 mẫu được phân bổ ngạch như sau: Đại học Y Dược (29 mẫu), Đại học Nông Lâm (27 mẫu), Đại học Khoa học (25 mẫu), Đại học Kinh tế (22 mẫu), Đại học Sư phạm (21 mẫu), Đại học Ngoại ngữ (15 mẫu), Đại học Luật (11 mẫu), Khoa Du lịch (7 mẫu), Đại học Nghệ thuật (2 mẫu) và Khoa Giáo dục Thể chất (1 mẫu).
3. Mô hình nghiên cứu đề xuất của tác giả gồm những nhân tố nào và có bao nhiêu biến quan sát?
Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 6 nhân tố tác động độc lập (Nhận thức dễ sử dụng, Nhận thức tính hữu ích, Chất lượng dịch vụ, Giá cả, Ảnh hưởng xã hội, Thái độ sử dụng) và 1 nhân tố phụ thuộc (Ý định hành vi). Tổng cộng mô hình sử dụng 29 biến quan sát được mã hóa từ PEU1–PEU4, PU1–PU6, SQ1–SQ4, P1–P3, SI1–SI5, ATT1–ATT4 và BI1–BI3.
4. Tình hình thị phần viễn thông di động của Viettel tại Thừa Thiên Huế trong giai đoạn 2013–2015 như thế nào?
Theo số liệu do Viettel cung cấp trong văn bản, thị phần di động của Viettel tại Thừa Thiên Huế chiếm 40,90% vào năm 2013 (đứng sau Mobifone với 42%), giảm nhẹ xuống 38,44% vào năm 2014, và vươn lên dẫn đầu với 42,14% vào năm 2015 (vượt Mobifone 32,89% và Vinaphone 23,30%). Năm 2016, Viettel tiếp tục duy trì thị phần dẫn đầu trên 40%.
5. Cơ sở hạ tầng kỹ thuật và kết quả tài chính của Chi nhánh Viettel Thừa Thiên Huế trong năm 2014–2015 đạt được những con số nào?
Về hạ tầng, đến năm 2015 chi nhánh sở hữu 366 trạm 2G, 385 trạm 3G (tăng thêm 68 trạm so với năm 2014), 11 cửa hàng trực tiếp, 3 siêu thị, 1.561 điểm bán lẻ và 175 nhân viên địa bàn. Về tài chính năm 2015, tổng doanh thu đạt 447.342 triệu đồng (đạt 108% so với năm 2014) và tổng lợi nhuận trước thuế đạt 346.741 triệu đồng (đạt 109% so với năm 2014).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Thanh Huyền đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về hành vi tiêu dùng và mô hình chấp nhận công nghệ TAM/TRA/TPB, đồng thời phản ánh bức tranh thực tiễn về hạ tầng và kinh doanh của Chi nhánh Viettel Thừa Thiên Huế trong giai đoạn chuyển dịch sang công nghệ mạng 4G. Thông qua quy trình nghiên cứu định lượng với 160 mẫu khảo sát phân bổ tại 10 trường và khoa trực thuộc Đại học Huế, công trình đã xây dựng hệ thống thang đo 29 biến quan sát để đánh giá các yếu tố chi phối ý định sử dụng dịch vụ của sinh viên. Các giải pháp quản trị marketing đề xuất trong đề tài cung cấp luận cứ cụ thể, giúp doanh nghiệp hoàn thiện chính sách giá, chất lượng mạng lưới và phương thức truyền thông nhằm gia tăng thị phần trong phân khúc khách hàng trẻ tuổi.