Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Anh Kiều tiếp cận chủ đề hành vi tiêu dùng trong lĩnh vực công nghệ giáo dục (EdTech), cụ thể là ý định mua ứng dụng học tiếng Anh trên điện thoại thông minh của sinh viên tại Trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh (IUH). Bối cảnh nghiên cứu được đặt trong giai đoạn chuyển đổi số mạnh mẽ của giáo dục, kết hợp với các dữ kiện thực tiễn về hạ tầng viễn thông và thiết bị di động tại Việt Nam:
- Dữ liệu từ Bộ Thông tin và Truyền thông (VIA, 12/2020) và Tổng cục Thống kê (2019) cho thấy tỷ lệ người sử dụng Internet tại Việt Nam đạt 68,7%, vượt mức trung bình thế giới (51,4%).
- Báo cáo Digital 2021 (We Are Social & Hootsuite, 01/2021) ghi nhận Việt Nam có 68 triệu người dùng Internet (chiếm 70,3% dân số) và 72 triệu người dùng mạng xã hội (chiếm 73,7% dân số), với thời lượng trực tuyến trung bình mỗi ngày lên tới 6 giờ 47 phút.
- Theo báo cáo thị trường của Statista (05/2021), Việt Nam xếp thứ 10 thế giới và thứ 2 Đông Nam Á về số lượng người dùng điện thoại thông minh với 61,37 triệu người (tương đương 64% dân số).
- Nghiên cứu của Cao và cộng sự (2017) chỉ ra tỷ lệ học sinh, sinh viên sở hữu điện thoại thông minh là 78%, trong đó tỷ lệ nghiện sử dụng thiết bị này chiếm 43,7%.
- Tác động của đại dịch Covid-19 thúc đẩy phương thức học trực tuyến, từ xa trở thành hoạt động thiết yếu. Việc học ngoại ngữ trên thiết bị di động (m-learning) đáp ứng nhu cầu học tập mọi lúc, mọi nơi, đặc biệt trong môi trường thiếu cơ hội tiếp xúc trực tiếp với người bản xứ.
Theo tổng kết của tác giả từ nghiên cứu của Yurdagül & Öz (2018), các ứng dụng và nền tảng học tiếng Anh trực tuyến hiện nay được chia thành 5 nhóm chính: (1) từ điển và dịch thuật (Oxford, Cambridge, Google Lens, Google Translate...); (2) thực hành ngôn ngữ (Duolingo, Memrise, Quizlet...); (3) học ngôn ngữ qua video ngắn (TED, BBC, Voscreen...); (4) môi trường tương tác (Quora, ThroughEduc); và (5) các khóa học trực tuyến (Coursera, edX).
Mặc dù có nhiều tiện ích, việc học qua ứng dụng di động bộc lộ hạn chế lớn về tính tự chủ của người học (Shi et al., 2017). Bên cạnh đó, thị trường xuất hiện dày đặc các ứng dụng miễn phí song hành cùng các gói đăng ký trả phí định kỳ (in-app subscription/purchase). Để quyết định chi trả cho các tính năng nâng cao, sinh viên phải trải qua quá trình cân nhắc phức tạp. Việc xác định các yếu tố thúc đẩy hoặc cản trở ý định mua là yêu cầu thực tiễn cấp bách giúp các doanh nghiệp EdTech hoạch định chiến lược sản phẩm và tiếp thị.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định rõ ràng:
- Mục tiêu tổng quát: Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua ứng dụng học tiếng Anh trên điện thoại thông minh của sinh viên Trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh và đề xuất một số hàm ý quản trị.
- Mục tiêu cụ thể:
- Tổng hợp, hệ thống các yếu tố chính tác động đến ý định mua ứng dụng học tiếng Anh trên điện thoại thông minh của sinh viên Trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh;
- Đánh giá tác động của các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua ứng dụng học tiếng Anh trên điện thoại thông minh của sinh viên Trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh;
- Đề xuất hàm ý quản trị cho các nhà phát triển ứng dụng học tiếng Anh về nhu cầu, ý định đối với việc học tiếng Anh trên ứng dụng của sinh viên.
Khóa luận giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu:
- Yếu tố nào tác động đến ý định mua ứng dụng học tiếng Anh trên điện thoại thông minh của sinh viên Trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh?
- Các yếu tố tác động như thế nào đến ý định mua ứng dụng học tiếng Anh trên điện thoại thông minh của sinh viên Trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh?
- Hàm ý quản trị nào giúp nhà quản trị thúc đẩy sinh viên Trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh có ý định mua ứng dụng học tiếng Anh trên điện thoại thông minh?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua ứng dụng học tiếng Anh trên điện thoại thông minh.
- Đối tượng khảo sát: Sinh viên đang theo học hệ đại học chính quy tại Trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh.
- Phạm vi không gian: Trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh (Số 12 Nguyễn Văn Bảo, Phường 4, Quận Gò Vấp, TP.HCM).
- Phạm vi thời gian: Quá trình khảo sát thu thập dữ liệu định lượng được tiến hành từ ngày 10/11/2021 đến ngày 30/11/2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên việc kế thừa các mô hình hành vi người tiêu dùng và chấp nhận công nghệ kinh điển, kết hợp rà soát các công trình nghiên cứu thực nghiệm trong lĩnh vực m-learning và ứng dụng di động:
- Thuyết hành động hợp lý (TRA - Ajzen & Fishbein, 1975): Xác định ý định hành vi (Behavioral Intention) là tiền đề trực tiếp dẫn đến hành vi thực tế, chịu sự chi phối của Thái độ (Attitude) và Chuẩn chủ quan (Subjective Norm).
- Thuyết hành vi có kế hoạch (TPB - Ajzen, 1991): Bổ sung yếu tố Nhận thức kiểm soát hành vi (Perceived Behavioral Control) vào mô hình TRA nhằm giải thích các hành vi mà cá nhân không hoàn toàn tự chủ quyết định.
- Mô hình chấp nhận công nghệ hiệu chỉnh (TAM - Davis, Bagozzi & Warshaw, 1989): Kế thừa từ mô hình gốc của Davis (1986), phiên bản hiệu chỉnh năm 1989 đã loại bỏ biến trung gian "Thái độ" để liên kết trực tiếp hai yếu tố cốt lõi là Nhận thức sự hữu ích (Perceived Usefulness - PU) và Nhận thức tính dễ sử dụng (Perceived Ease of Use - PEOU) tới Ý định sử dụng/mua công nghệ.
- Các nghiên cứu thực nghiệm đối sánh: Tác giả tổng hợp 6 công trình chuyên sâu gồm: (1) Mô hình đánh giá ứng dụng m-learning trả phí của Wang, Wang, Lin & Tsai (2019); (2) Nghiên cứu giá trị cảm nhận, ảnh hưởng xã hội và ý định mua hàng in-app của Hsu & Lin (2016); (3) Mô hình xác nhận kỳ vọng (ECM) mở rộng đối với ứng dụng trả phí của Hsu & Lin (2015); (4) Nghiên cứu sự hài lòng và ý định mua ứng dụng giáo dục của Jang, E.J và cộng sự (2012); (5) Mô hình chấp nhận m-learning dựa trên hệ thống thông tin thành công của Chin-Cheh Yi và cộng sự (2010); (6) Động lực mua hàng trong ứng dụng di động tại Thái Lan của Pongsakornsathien, P. (2020).
Trên cơ sở đó, tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 5 biến độc lập tác động đến 1 biến phụ thuộc (Ý định mua ứng dụng học tiếng Anh - YDM) với 5 giả thuyết định hướng:
| Ký hiệu |
Nội dung giả thuyết nghiên cứu |
Chiều tác động giả định |
Nguồn gốc kế thừa thang đo |
| H1 |
Nhận thức sự hữu ích (HI) có ảnh hưởng dương (+) đến ý định mua ứng dụng |
Dương (+) |
Davis (1989); Huang (2017); Hsu & Lin (2016) |
| H2 |
Nhận thức tính dễ sử dụng (DSD) có tác động dương (+) đến ý định mua ứng dụng |
Dương (+) |
Davis (1985, 1989); Moore & Benbasat (1991); Kim et al. (2007) |
| H3 |
Cảm nhận sự thích thú (STT) có tác động tích cực (+) đến ý định mua ứng dụng |
Dương (+) |
Kim et al. (2007); Moon & Kim (2001); Hsiao et al. (2016) |
| H4 |
Nhận dạng xã hội (NDXH) có ảnh hưởng tích cực (+) đến ý định mua ứng dụng |
Dương (+) |
Hsu & Lin (2016); Pongsakornsathien (2020) |
| H5 |
Ứng dụng thay thế miễn phí (UDMP) có ảnh hưởng tiêu cực (-) đến ý định mua ứng dụng |
Âm (-) |
Campo et al. (2000); Hsu & Lin (2015) |
Phương pháp nghiên cứu thực tế:
- Nghiên cứu định tính sơ bộ: Thực hiện phỏng vấn sâu cá nhân đối với 10 sinh viên Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM (nhóm chưa có nhiều kinh nghiệm mua ứng dụng) theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện. Mục tiêu nhằm rà soát câu chữ, kiểm tra tính rõ ràng của 23 biến quan sát sơ bộ. Kết quả định tính điều chỉnh 2 biến quan sát:
- Thang đo Nhận thức sự hữu ích: Thay biến HI1 (do trùng ý nghĩa với HI2) bằng phát biểu: "Ứng dụng học tiếng Anh có trả phí trên điện thoại giúp tôi có thể học mọi lúc, mọi nơi".
- Thang đo Nhận thức tính dễ sử dụng: Thay cụm từ "thành thạo" ở biến DSD4 thành "Dễ dàng làm quen với các chức năng trong ứng dụng".
- Nghiên cứu định lượng chính thức: Sử dụng bảng câu hỏi cấu trúc phát trực tuyến qua biểu mẫu Google Docs từ ngày 10/11/2021 đến 30/11/2021. Mọi biến quan sát được đánh giá qua thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: "Rất không đồng ý" đến 5: "Rất đồng ý").
- Xác định quy mô mẫu: Dựa trên quy tắc của Hair et al. (2006) với số mẫu tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát ($n \ge 5 \times 23 = 115$) và công thức hồi quy của Tabachnick & Fidell (1991) ($N \ge 8m + 50 = 8 \times 5 + 50 = 90$). Tác giả đã phát ra 228 phiếu khảo sát, loại bỏ 24 phiếu không hợp lệ, thu về 204 quan sát hoàn chỉnh đưa vào xử lý.
- Quy trình xử lý dữ liệu: Dữ liệu được mã hóa và phân tích bằng phần mềm SPSS 20 thông qua 5 công đoạn:
- Thống kê mô tả tần số và tỷ lệ phần trăm các đặc trưng nhân khẩu học, mục đích và thời lượng sử dụng.
- Đánh giá độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha (điều kiện Alpha $\ge 0,6$ và tương quan biến - tổng $\ge 0,3$).
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA) kiểm định giá trị hội tụ và phân biệt (điều kiện $0,5 \le \text{KMO} \le 1$, kiểm định Bartlett có $\text{Sig.} < 0,05$, hệ số tải nhân tố Factor Loading $\ge 0,5$, Eigenvalue $> 1$).
- Phân tích tương quan tuyến tính Pearson và phân tích hồi quy đa biến (Multiple Linear Regression) bằng phương pháp Enter; kiểm định đa cộng tuyến qua hệ số phóng đại phương sai (VIF $< 10$).
- Kiểm định tham số Independent Samples T-test (so sánh giới tính) và phân tích phương sai một chiều ANOVA (kiểm định khác biệt theo năm học, thu nhập, mức độ sử dụng).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về đề tài
Chương 1 thiết lập khung nghiên cứu tổng thể của đề tài. Tác giả lập luận tính cấp thiết thông qua các số liệu thống kê vĩ mô về người dùng Internet và điện thoại thông minh tại Việt Nam giai đoạn 2019–2021. Chương này phân tích vai trò của EdTech trong giai đoạn dịch Covid-19 và phân loại 5 xu hướng ứng dụng tiếng Anh được sinh viên ưa chuộng. Tác giả xác định rõ 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi khảo sát tại IUH (11/2021), sơ lược phương pháp nghiên cứu hai giai đoạn và công bố bố cục luận văn gồm 5 chương.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết
Chương 2 cung cấp hệ thống định nghĩa học thuật về: ý định mua, ý định mua qua mạng, m-learning, học tiếng Anh trên thiết bị di động và ý định mua trong ứng dụng (in-app purchase). Nội dung chương trình bày chi tiết cơ chế vận hành của 3 mô hình nền tảng: Thuyết hành động hợp lý (TRA), Thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) và Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM hiệu chỉnh 1989). Tác giả so sánh, tổng hợp 6 công trình nghiên cứu quốc tế liên quan để xây dựng khung phân tích gồm 5 yếu tố: Nhận thức sự hữu ích, Nhận thức tính dễ sử dụng, Cảm nhận sự thích thú, Nhận dạng xã hội và Ứng dụng thay thế miễn phí. Chương kết thúc bằng việc thiết lập 5 giả thuyết từ H1 đến H5 và sơ đồ mô hình nghiên cứu đề xuất.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Chương 3 trình bày chi tiết quy trình nghiên cứu hỗn hợp. Tác giả lập bảng sơ đồ quá trình nghiên cứu qua 2 bước (sơ bộ định tính và chính thức định lượng). Hệ thống thang đo sơ bộ gồm 23 biến quan sát được xây dựng dựa trên các nghiên cứu quốc tế trước đó. Chương này ghi nhận quy trình phỏng vấn sâu 10 sinh viên nhằm hoàn thiện câu chữ cho thang đo chính thức. Tác giả tính toán cỡ mẫu cần thiết theo lý thuyết của Hair et al. (2006) và Tabachnick & Fidell (1991), mô tả quy trình thu thập dữ liệu trực tuyến tại IUH và xác lập tiêu chuẩn cho các công cụ định lượng trên SPSS 20 (Cronbach's Alpha, EFA, hồi quy tuyến tính, T-test và ANOVA).
Chương 4: Phân tích dữ liệu
Chương 4 là phần trọng tâm chứa đựng các kết quả tính toán định lượng của đề tài:
- Mô tả mẫu khảo sát ($n=204$): Cơ cấu mẫu phản ánh đầy đủ thông tin về nhân khẩu học và hành vi sử dụng:
| Thuộc tính phân loại |
Nhóm phân loại |
Tần số (n=204) |
Tỷ lệ phần trăm (%) |
| Giới tính |
Nam |
95 |
46,6% |
|
Nữ |
109 |
53,4% |
| Năm học |
Sinh viên năm 1 |
35 |
17,2% |
|
Sinh viên năm 2 |
40 |
19,6% |
|
Sinh viên năm 3 |
36 |
17,6% |
|
Sinh viên năm 4 |
93 |
45,6% |
| Thu nhập/tháng |
Dưới 3 triệu đồng |
79 |
38,7% |
|
Từ 3 đến dưới 6 triệu đồng |
101 |
49,5% |
|
Từ 6 đến dưới 9 triệu đồng |
23 |
11,3% |
|
Trên 9 triệu đồng |
1 |
0,5% |
- Kiểm định thang đo: Thực hiện phân tích độ tin cậy Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố khám phá EFA cho 5 nhóm biến độc lập và 1 biến phụ thuộc, xác nhận các hệ số tải nhân tố và giá trị Eigenvalue đạt chuẩn giá trị hội tụ và phân biệt.
- Kiểm định mô hình và giả thuyết: Thực hiện phân tích tương quan Pearson chứng minh các biến độc lập có liên kết tuyến tính với biến phụ thuộc Ý định mua. Tiến hành hồi quy đa biến kiểm tra mức độ giải thích của mô hình, mức ý nghĩa Sig. và hệ số VIF để loại trừ đa cộng tuyến, lần lượt kiểm định các giả thuyết từ H1 đến H5.
- Đánh giá giá trị trung bình: Thống kê giá trị Mean cho từng thang đo thành phần (Nhận thức sự hữu ích, Tính dễ sử dụng, Cảm nhận sự thích thú, Nhận dạng xã hội, Ứng dụng thay thế miễn phí).
- Kiểm định khác biệt: Thực hiện kiểm định Independent Samples T-test theo giới tính và phân tích ANOVA theo các nhóm năm học, thu nhập và mức độ/thời gian sử dụng trung bình mỗi ngày.
Chương 5: Kết luận và hàm ý quản trị
Chương 5 đúc kết kết quả phân tích dữ liệu, đối chiếu với các mục tiêu ban đầu. Tác giả đưa ra các hàm ý chính sách và khuyến nghị thực tiễn xoay quanh 5 yếu tố ảnh hưởng. Nội dung chương phân định rõ hai mảng đóng góp về mặt lý thuyết và thực tiễn của công trình, đồng thời thẳng thắn chỉ ra các hạn chế cố hữu về không gian chọn mẫu, kỹ thuật lấy mẫu và vạch ra định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
Khóa luận đã khảo sát thành công 204 sinh viên chính quy tại Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM, làm rõ cấu trúc nhân khẩu học và các yếu tố quyết định hành vi tiêu dùng đối với sản phẩm số giáo dục:
- Đặc điểm mẫu: Nữ giới chiếm tỷ lệ 53,4% (109 người), nam giới chiếm 46,6% (95 người). Tỷ lệ sinh viên năm cuối (năm 4) chiếm ưu thế áp đảo với 45,6% (93 sinh viên), tiếp đến là sinh viên năm 2 chiếm 19,6%, năm 3 chiếm 17,6% và năm 1 chiếm 17,2%. Mức thu nhập phổ biến nhất của sinh viên là từ 3 đến dưới 6 triệu đồng/tháng (chiếm 49,5%), tiếp theo là mức dưới 3 triệu đồng/tháng (chiếm 38,7%), từ 6 đến dưới 9 triệu đồng/tháng chiếm 11,3% và chỉ có 0,5% đạt mức trên 9 triệu đồng/tháng.
- Độ tin cậy của mô hình: Quy trình định lượng gồm kiểm định Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố khám phá EFA đã xác nhận 23 biến quan sát thuộc 6 nhóm thang đo đều đạt độ tin cậy và giá trị hội tụ, phản ánh chính xác các khía cạnh đo lường của mô hình TAM mở rộng.
- Mối quan hệ tác động: Kết quả phân tích tương quan Pearson và mô hình hồi quy đa biến đã kiểm định 5 giả thuyết nghiên cứu:
- Nhận thức sự hữu ích (H1) và Nhận thức tính dễ sử dụng (H2) tiếp tục giữ vai trò nền tảng củng cố ý định mua của người dùng sinh viên.
- Cảm nhận sự thích thú (H3) chứng minh động lực khoái lạc và yếu tố giải trí có tác động tích cực đến quyết định chi trả cho ứng dụng học tập.
- Nhận dạng xã hội (H4) phản ánh nhu cầu kết nối, tương tác cộng đồng và sự gắn kết nhóm của thế hệ sinh viên trẻ.
- Ứng dụng thay thế miễn phí (H5) được kiểm định tác động tiêu cực, chỉ ra rằng sự sẵn có của các bản app miễn phí trên thị trường làm suy giảm ý định chi trả cho các gói tính năng cao cấp.
- Khác biệt nhân khẩu học: Các kiểm định T-test và ANOVA (phân tích phương sai) cho thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về ý định mua và mức độ đánh giá giữa các nhóm sinh viên phân theo năm học, mức thu nhập hàng tháng và mức độ/thời gian sử dụng ứng dụng trong ngày.
Giải pháp và hàm ý quản trị đề xuất
Dựa trên bảng giá trị trung bình của các biến độc lập và kết quả hồi quy, tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp cho các nhà phát triển ứng dụng di động:
- Nâng cao Nhận thức sự hữu ích: Thiết kế lộ trình học tập cá nhân hóa, bổ sung ngân hàng đề thi bám sát chuẩn đầu ra quốc tế (TOEIC, IELTS), tích hợp công cụ theo dõi tiến độ để sinh viên nhận thấy rõ hiệu quả cải thiện học lực khi nâng cấp tài khoản trả phí.
- Cải thiện Nhận thức tính dễ sử dụng: Tối ưu hóa giao diện người dùng (UI/UX) theo hướng trực quan, tinh giản các bước đăng ký/thanh toán, đảm bảo thao tác mượt mà và giảm thiểu rào cản kỹ thuật cho người mới bắt đầu làm quen.
- Gia tăng Cảm nhận sự thích thú: Ứng dụng mô hình trò chơi hóa (gamification) vào học tập (tích điểm thưởng, bảng xếp hạng thi đua, minigame học từ vựng, giao diện bắt mắt) nhằm tạo sự hứng khởi và giảm cảm giác căng thẳng khi học ngoại ngữ.
- Xây dựng Nhận dạng xã hội: Phát triển các tính năng cộng đồng bên trong ứng dụng (tạo nhóm học tập theo trường, câu lạc bộ trao đổi tiếng Anh, thử thách học tập cùng bạn bè) nhằm khơi gợi niềm tự hào và cảm giác thuộc về một cộng đồng học thuật ưu việt.
- Ứng phó với Ứng dụng thay thế miễn phí: Cần phân định rõ nét giá trị vượt trội giữa bản miễn phí (Freemium) và bản trả phí (Premium); cung cấp chính sách giá linh hoạt, các gói cước định kỳ ưu đãi dành riêng cho sinh viên (Student discount) hoặc tính năng dùng thử miễn phí có giới hạn thời gian (Trial) để sinh viên trải nghiệm chất lượng trước khi trả phí.
Đóng góp của nghiên cứu
- Đóng góp lý thuyết: Khóa luận bổ sung vào hệ thống tài liệu nghiên cứu hành vi tiêu dùng sản phẩm công nghệ số tại Việt Nam. Công trình đã kiểm chứng và mở rộng thành công mô hình TAM hiệu chỉnh trong bối cảnh học tập di động (m-learning), chứng minh sự kết hợp hài hòa giữa các biến công nghệ truyền thống (hữu ích, dễ sử dụng) với biến tâm lý khoái lạc (sự thích thú), biến tương tác xã hội (nhận dạng xã hội) và biến cạnh tranh thị trường (ứng dụng thay thế miễn phí).
- Đóng góp thực tiễn: Khóa luận cung cấp bức tranh mô tả cụ thể về cơ cấu thu nhập, thói quen và nhận thức của sinh viên IUH đối với việc chi tiêu cho ứng dụng số. Đây là tài liệu căn cứ thực nghiệm giúp các nhà quản trị EdTech thiết lập chiến lược tiếp thị, phân khúc khách hàng mục tiêu và định giá sản phẩm phù hợp với túi tiền sinh viên.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tự chỉ ra một số hạn chế gắn liền với phạm vi thực hiện:
- Hạn chế về phạm vi không gian và đối tượng khảo sát: Dữ liệu nghiên cứu chỉ được thu thập cục bộ tại một trường đại học duy nhất là Trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh. Do đó, tính đại diện cho toàn thể sinh viên tại khu vực TP.HCM hoặc trên phạm vi toàn quốc còn hạn chế.
- Hạn chế về phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu áp dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện), dẫn đến nguy cơ sai số mẫu và khả năng khái quát hóa dữ liệu chưa đạt mức tối ưu. Quy mô mẫu dừng lại ở 204 quan sát hợp lệ.
- Hạn chế về bối cảnh thời gian: Đề tài tiến hành khảo sát trực tuyến trong tháng 11/2021, thời điểm chịu tác động nhất định từ các quy định giãn cách xã hội do dịch Covid-19, có thể tạo nên sự gia tăng đột biến trong hành vi học trực tuyến so với điều kiện sinh hoạt bình thường.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng phạm vi khảo sát sang nhiều trường đại học thuộc các khối ngành khác nhau (kinh tế, kỹ thuật, khoa học xã hội) trên địa bàn TP.HCM và các tỉnh lân cận để nâng cao tính đại diện.
- Áp dụng phương pháp chọn mẫu xác suất (phân tầng hoặc ngẫu nhiên) với quy mô mẫu lớn hơn ($n > 400$) nhằm tăng độ tin cậy và tính khái quát hóa cho mô hình.
- Bổ sung vào mô hình các biến số mới phù hợp với thực tiễn cạnh tranh như: rào cản chi phí cảm nhận (Perceived Cost), danh tiếng thương hiệu ứng dụng (Brand Reputation), hay thói quen sử dụng công nghệ (Habit).
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Anh Kiều có giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng học thuật và ứng dụng:
- Sinh viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing, Hệ thống thông tin quản lý: Khóa luận là tài liệu tham khảo chuẩn mực về cấu trúc một công trình nghiên cứu ứng dụng định lượng. Sinh viên có thể học hỏi cách kế thừa và điều chỉnh mô hình TAM, kỹ thuật thiết kế bảng hỏi Likert 5 mức độ, cách thức tiến hành phỏng vấn sâu để làm sạch thang đo sơ bộ.
- Các nhà nghiên cứu về EdTech và Thương mại di động: Đề tài cung cấp hệ thống thang đo đã được chuẩn hóa cho 5 nhân tố chi phối ý định mua in-app, có thể tái sử dụng hoặc phát triển thêm trong các bài báo khoa học về dịch vụ số.
- Các nhà phát triển ứng dụng và doanh nghiệp EdTech: Cung cấp số liệu thống kê chi tiết về cơ cấu thu nhập và hành vi tiêu dùng của nhóm khách hàng thế hệ Z (Gen Z), giúp định hướng chiến lược thiết kế giao diện (UI/UX), trò chơi hóa bài học và chính sách giá phù hợp cho thị trường đại học.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận kế thừa và hiệu chỉnh mô hình lý thuyết nền tảng nào?
Khóa luận sử dụng Mô hình chấp nhận công nghệ hiệu chỉnh (TAM) của Davis, Bagozzi và Warshaw (1989), vốn đã loại bỏ yếu tố "Thái độ" để liên kết trực tiếp Nhận thức sự hữu ích và Nhận thức tính dễ sử dụng tới ý định hành vi. Đồng thời, tác giả tích hợp thêm 3 yếu tố từ các nghiên cứu mở rộng của Hsu & Lin (2015, 2016) và Pongsakornsathien (2020) gồm: Cảm nhận sự thích thú, Nhận dạng xã hội và Ứng dụng thay thế miễn phí.
2. Quy mô mẫu khảo sát của đề tài là bao nhiêu và được thực hiện trong thời gian nào?
Khảo sát định lượng được thực hiện trực tuyến qua Google Docs từ ngày 10/11/2021 đến ngày 30/11/2021 đối với sinh viên Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM. Tác giả thu về 228 phiếu khảo sát, sau khi loại bỏ 24 phiếu không hợp lệ đã thu được kích thước mẫu chính thức là 204 quan sát hoàn chỉnh để đưa vào phân tích trên SPSS 20.
3. Nghiên cứu định tính đã thực hiện những điều chỉnh cụ thể nào đối với thang đo sơ bộ?
Qua phỏng vấn sâu 10 sinh viên, tác giả thực hiện 2 hiệu chỉnh quan trọng:
- Tại thang đo Nhận thức sự hữu ích, biến quan sát HI1 bị trùng ý với HI2 nên được thay bằng: "Ứng dụng học tiếng Anh có trả phí trên điện thoại giúp tôi có thể học mọi lúc, mọi nơi".
- Tại thang đo Nhận thức tính dễ sử dụng, cụm từ "thành thạo" ở biến DSD4 được điều chỉnh thành "Dễ dàng làm quen với các chức năng trong ứng dụng" để sinh viên dễ hiểu và trả lời chính xác hơn.
4. Cơ cấu mẫu khảo sát 204 sinh viên có đặc điểm nhân khẩu học nổi bật nào?
Trong 204 sinh viên được khảo sát:
- Nữ giới chiếm 53,4% (109 người), nam giới chiếm 46,6% (95 người).
- Sinh viên năm 4 chiếm tỷ lệ cao nhất với 45,6% (93 sinh viên), sinh viên năm 2 chiếm 19,6%, năm 3 chiếm 17,6% và năm 1 chiếm 17,2%.
- Mức thu nhập hàng tháng tập trung chủ yếu ở nhóm từ 3 đến dưới 6 triệu đồng (49,5%) và nhóm dưới 3 triệu đồng (38,7%); nhóm từ 6 đến dưới 9 triệu đồng chiếm 11,3% và trên 9 triệu đồng chỉ chiếm 0,5%.
5. Yếu tố "Ứng dụng thay thế miễn phí" được giả định tác động như thế nào đến ý định mua?
Dựa trên nghiên cứu của Campo và cộng sự (2000) cùng Hsu & Lin (2015), tác giả giả định yếu tố "Ứng dụng thay thế miễn phí" có tác động tiêu cực (dấu âm -) đến ý định mua ứng dụng học tiếng Anh (Giả thuyết H5). Khi trên thị trường xuất hiện ngày càng nhiều ứng dụng học ngoại ngữ miễn phí đáp ứng được nhu cầu cơ bản, người học sẽ có xu hướng chọn bản miễn phí và suy giảm ý định chi trả tiền cho các ứng dụng có phí.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Anh Kiều là công trình nghiên cứu định lượng hoàn chỉnh, khảo sát thực nghiệm trên 204 sinh viên Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM để xác định các nhân tố ảnh hưởng đến ý định mua ứng dụng học tiếng Anh trên điện thoại thông minh. Đề tài đã xây dựng và kiểm định thành công mô hình TAM mở rộng gồm 5 yếu tố độc lập: Nhận thức sự hữu ích, Nhận thức tính dễ sử dụng, Cảm nhận sự thích thú, Nhận dạng xã hội và Ứng dụng thay thế miễn phí. Kết quả phân tích thống kê là cơ sở khoa học vững chắc giúp tác giả đề xuất 5 nhóm hàm ý quản trị thiết thực cho các nhà phát triển ứng dụng di động trong việc nâng cao trải nghiệm, xây dựng cộng đồng và tối ưu hóa chính sách giá cạnh tranh. Công trình là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và ứng dụng cao cho sinh viên khối ngành kinh tế - quản trị kinh doanh cũng như các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực EdTech.