Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn

Ngành thời trang là một trong những lĩnh vực có tốc độ phát triển nhanh và liên tục thay đổi để bắt kịp các xu hướng xã hội. Hiện nay, thị trường thời trang đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt cùng áp lực ngày càng cao từ phía người tiêu dùng về tính đa dạng, độc đáo của mẫu mã cũng như các giá trị liên quan đến môi trường. Theo dữ liệu từ Statista được tác giả trích dẫn, thế hệ Z (Gen Z) chiếm khoảng 25% dân số thế giới, đóng vai trò là nguồn lực tiêu dùng chủ chốt và tạo ra ảnh hưởng sâu sắc đến văn hóa cũng như kinh tế. Riêng tại thị trường Hoa Kỳ, sức mua của thế hệ này ước tính đạt khoảng 360 tỷ USD và thời trang là danh mục giải trí được ưu tiên chi tiêu hàng đầu.

Tại Việt Nam, Thành phố Hồ Chí Minh là trung tâm kinh tế và thị trường tiêu thụ hàng thời trang lớn nhất cả nước, nơi tập trung nhiều thương hiệu lớn và dẫn đầu các xu hướng tiêu dùng. Gen Z tại TP.HCM chiếm tỷ lệ đáng kể do sự dịch chuyển của lực lượng học sinh, sinh viên và người lao động trẻ từ các địa phương khác đến học tập, làm việc. Để giúp các doanh nghiệp thời trang nhận định rõ nét nhu cầu và xây dựng chiến lược kinh doanh phù hợp, tác giả Phạm Ngọc Phương Quỳnh đã thực hiện đề tài "Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua sản phẩm thời trang của Gen Z tại TP. HCM".

Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu

Khóa luận xác định hệ thống mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu cụ thể như sau:

  • Mục tiêu tổng quát: Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua sản phẩm thời trang của Gen Z tại TP.HCM.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Xác định những yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua sản phẩm thời trang của Gen Z tại TP.HCM.
    2. Đánh giá mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến ý định mua sản phẩm thời trang của Gen Z tại TP.HCM.
    3. Đề xuất những hàm ý quản trị giúp các doanh nghiệp thời trang hiểu rõ nhóm khách hàng Gen Z và gia tăng ý định mua hàng của đối tượng này.
  • Câu hỏi nghiên cứu:
    1. Những yếu tố nào ảnh hưởng đến ý định mua sản phẩm thời trang của Gen Z tại TP.HCM?
    2. Mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến ý định mua sản phẩm thời trang của Gen Z tại TP.HCM như thế nào?
    3. Cần đề xuất hàm ý quản trị nào để giúp các doanh nghiệp thời trang hiểu rõ về Gen Z và đưa ra những chiến lược thu hút khách hàng?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua sản phẩm thời trang của Gen Z tại TP.HCM.
  • Đối tượng khảo sát: Người tiêu dùng thuộc thế hệ Gen Z (độ tuổi từ 13 đến 28 tuổi) đang sinh sống, học tập và làm việc tại TP.HCM, đã và đang có ý định mua sắm các sản phẩm thời trang.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được triển khai thu thập dữ liệu và nghiên cứu thực nghiệm trong thời gian 10 tuần, từ tháng 6 đến tháng 8 năm 2023.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên ba lý thuyết hành vi và tiếp nhận cốt lõi:

  1. Thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA) của Fishbein và Ajzen (1967, 1980): Giải thích hành vi tiêu dùng dựa trên ý định hành vi, chịu sự chi phối bởi hai thành phần chính là Thái độ (nhận thức về thuộc tính sản phẩm) và Chuẩn chủ quan (ảnh hưởng từ gia đình, bạn bè, đồng nghiệp).
  2. Thuyết hành vi có kế hoạch (Theory of Planned Behavior - TPB) của Ajzen (1991): Mở rộng từ mô hình TRA bằng cách bổ sung yếu tố Nhận thức kiểm soát hành vi bên cạnh Thái độ và Chuẩn mực chủ quan để dự đoán chính xác hơn ý định mua khi người tiêu dùng đối mặt với các rào cản thực hiện.
  3. Lý thuyết chấp nhận công nghệ (Technology Acceptance Model - TAM) của Davis, Bagozzi và Warshaw (1989): Kế thừa từ TRA nhằm phân tích niềm tin hành vi thông qua hai biến số then chốt là Nhận thức tính hữu ích và Nhận thức tính dễ sử dụng.

Bên cạnh đó, tác giả tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm quốc tế và trong nước (Lam và cộng sự, 2017; Saleem và cộng sự, 2014; Islam và Singh, 2020; Hansopaheluwakan và cộng sự, 2020; Lâm Ngọc Thùy, 2021; Nguyễn Thị Kim Oanh/Kim Anh và Đàm Trí Cường, 2022) để đề xuất mô hình nghiên cứu ban đầu gồm 5 biến độc lập tác động đến 1 biến phụ thuộc:

Ký hiệu Giả thuyết nghiên cứu
H1 Hình ảnh thương hiệu có ảnh hưởng cùng chiều đến ý định mua sản phẩm thời trang của Gen Z tại TP.HCM.
H2 Chương trình khuyến mãi có ảnh hưởng cùng chiều đến ý định mua sản phẩm thời trang của Gen Z tại TP.HCM.
H3 Truyền miệng điện tử có ảnh hưởng cùng chiều đến ý định mua sản phẩm thời trang của Gen Z tại TP.HCM.
H4 Đổi mới thời trang có ảnh hưởng cùng chiều đến ý định mua sản phẩm thời trang của Gen Z tại TP.HCM.
H5 Ý thức về thời trang có ảnh hưởng cùng chiều đến ý định mua sản phẩm thời trang của Gen Z tại TP.HCM.

Phương pháp nghiên cứu và quy trình thực hiện

Nghiên cứu kết hợp hai phương pháp định tính và định lượng:

  • Phương pháp định tính: Lược khảo các tài liệu học thuật trong và ngoài nước để xác lập mô hình lý thuyết. Tác giả tiến hành phỏng vấn thử nghiệm sơ bộ với 10 sinh viên Gen Z qua mạng xã hội (Facebook, Zalo) kết hợp xin ý kiến người hướng dẫn khoa học nhằm điều chỉnh từ ngữ, hiệu chỉnh 22 biến quan sát cho phù hợp với bối cảnh thị trường TP.HCM.
  • Phương pháp định lượng: Sử dụng bảng câu hỏi khảo sát trực tuyến qua Google Forms kết hợp phát phiếu trực tiếp. Thang đo sử dụng thang Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý).
  • Kích thước mẫu: Áp dụng quy tắc kinh nghiệm của Tabachnick và Fidell (1996) với công thức $N \ge 8y + 50$ (trong đó $y=5$ biến độc lập, suy ra cỡ mẫu tối thiểu là 90) và quy tắc 5 mẫu cho 1 biến quan sát ($5 \times 22 = 110$ mẫu). Tác giả đã thu thập tổng cộng 350 phiếu khảo sát, sau khi lọc bỏ 39 phiếu không hợp lệ thì thu được 311 mẫu hợp lệ để phân tích (đạt tỷ lệ 88,86%).
  • Phương pháp phân tích dữ liệu: Dữ liệu được mã hóa và xử lý trên phần mềm SPSS, bao gồm các bước: Thống kê mô tả mẫu; Đánh giá độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (điều kiện $\alpha \ge 0.6$, hệ số tương quan biến - tổng $\ge 0.3$); Phân tích nhân tố khám phá (EFA) với phép trích và phép xoay (điều kiện $0.5 \le \text{KMO} \le 1$, kiểm định Bartlett có $\text{Sig.} < 0.05$, hệ số tải nhân tố $\ge 0.5$, Eigenvalue $\ge 1$, tổng phương sai trích $\ge 50%$); Phân tích tương quan Pearson; và Phân tích hồi quy tuyến tính bội để kiểm định giả thuyết cùng các kiểm định vi phạm giả định (đa cộng tuyến thông qua chỉ số VIF, kiểm định phân phối chuẩn phần dư, liên hệ tuyến tính).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu đề tài nghiên cứu

Chương mở đầu trình bày tổng quan tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ sự bùng nổ của ngành thời trang và vai trò của người tiêu dùng thế hệ Z tại khu vực TP.HCM. Tác giả xác lập rõ ràng 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi khảo sát trong 10 tuần (tháng 6 - tháng 8/2023), đối tượng nghiên cứu cùng phương pháp tiếp cận kết hợp định tính và định lượng. Chương 1 cũng nêu bật các đóng góp dự kiến về mặt học thuật và thực tiễn quản trị, đồng thời khái quát kết cấu 5 chương của toàn bộ khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Chương này tập trung hệ thống hóa các định nghĩa lý thuyết về thời trang (Barnard, 2002; Crewe, 2001; Kawamura, 2005), sản phẩm thời trang, đặc điểm thế hệ Z (sinh từ 1995 đến 2010/2012 theo các nghiên cứu của Marka & Arumsari, 2022; Pew Research, 2019; Wood, 2013) và khái niệm ý định mua hàng (Ajzen, 1991; Keller, 2000; Spears & Singh, 2004). Tác giả phân tích chi tiết ba mô hình lý thuyết nền tảng (TRA, TPB, TAM) và tổng quan 6 công trình nghiên cứu tiêu biểu liên quan đến hành vi mua sắm thời trang của giới trẻ. Trên cơ sở đó, tác giả luận giải 5 giả thuyết từ H1 đến H5 và thiết lập mô hình nghiên cứu gồm 5 nhân tố: Hình ảnh thương hiệu (HATT), Chương trình khuyến mãi (CTKM), Truyền miệng điện tử (TMDT), Đổi mới thời trang (DMTT), và Ý thức về thời trang (YTTT) tác động đến Ý định mua sản phẩm thời trang (YDM).

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Tác giả chi tiết hóa quy trình nghiên cứu qua 7 bước: từ xác định vấn đề, nghiên cứu lý thuyết, đề xuất mô hình, thiết kế thang đo sơ bộ, khảo sát thử nghiệm 10 sinh viên, thu thập dữ liệu chính thức qua bảng hỏi 4 phần, cho đến phân tích định lượng trên SPSS. Thang đo gốc gồm 22 biến quan sát được xây dựng dựa trên sự kế thừa từ các học giả uy tín:

  • Hình ảnh thương hiệu (HATT): 3 biến quan sát (kế thừa từ Nguyễn Thị Kim Oanh và Đàm Trí Cường, 2022).
  • Chương trình khuyến mãi (CTKM): 4 biến quan sát (kế thừa từ Lam và cộng sự, 2017; Nguyễn Thị Kim Oanh và Đàm Trí Cường, 2022).
  • Truyền miệng điện tử (TMDT): 4 biến quan sát (kế thừa từ Kudeshia và Kumar, 2017; Reza Jalilvand và Samiei, 2012).
  • Đổi mới thời trang (DMTT): 4 biến quan sát (kế thừa từ Rahman và cộng sự, 2014; Lam và cộng sự, 2017).
  • Ý thức về thời trang (YTTT): 4 biến quan sát (kế thừa từ Lam và cộng sự, 2017; Nguyễn Thị Kim Oanh và Đàm Trí Cường, 2022).
  • Ý định mua (YDM): 3 biến quan sát (kế thừa từ Lâm Ngọc Thùy, 2021).

Chương 4: Kết quả nghiên cứu

Chương 4 thể hiện toàn bộ kết quả phân tích dữ liệu từ 311 quan sát hợp lệ:

1. Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu

Tiêu chí Nhóm phân loại Tần số (người) Tỷ lệ (%)
Giới tính Nam 66 21,8%
Nữ 245 78,2%
Độ tuổi 13 - 16 tuổi 12 3,9%
17 - 20 tuổi 98 31,5%
21 - 24 tuổi 159 51,1%
25 - 28 tuổi 42 13,5%
Thu nhập hàng tháng Dưới 5 triệu đồng 30 9,6%
Từ 5 đến 10 triệu đồng 174 55,9%
Từ 10 đến 15 triệu đồng 86 27,7%
Trên 15 triệu đồng 21 6,8%
Tần suất mua thời trang Thỉnh thoảng 213 68,5%
Thường xuyên 98 31,5%

2. Kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha)

Tất cả các thang đo đều đạt chuẩn độ tin cậy thống kê cao ($\alpha > 0.7$, hệ số tương quan biến - tổng của tất cả các biến quan sát đều $> 0.3$):

  • Hình ảnh thương hiệu (HATT): $\alpha = 0.781$ (3 biến quan sát).
  • Chương trình khuyến mãi (CTKM): $\alpha = 0.811$ (4 biến quan sát).
  • Truyền miệng điện tử (TMDT): $\alpha = 0.826$ (4 biến quan sát).
  • Đổi mới thời trang (DMTT): $\alpha = 0.759$ (4 biến quan sát).
  • Ý thức về thời trang (YTTT): $\alpha = 0.797$ (4 biến quan sát).
  • Ý định mua sản phẩm thời trang (YDM): $\alpha = 0.725$ (3 biến quan sát).

3. Phân tích nhân tố khám phá (EFA)

  • Biến độc lập: Hệ số $\text{KMO} = 0.786$, kiểm định Bartlett có giá trị thống kê với $\text{Sig.} = 0.000 < 0.05$. Tại mức Eigenvalues $> 1$, phân tích trích được 5 nhân tố với Tổng phương sai trích đạt $68.290%$ ($> 50%$).
  • Tái cấu trúc thang đo sau ma trận xoay: Quá trình phân tích EFA ghi nhận sự hội tụ lại giữa các biến:
    • Nhân tố 1: Gồm 6 biến quan sát (YTTT1, YTTT2, YTTT3, YTTT4, DMTT3, DMTT4), được đặt tên mới là "Ý thức về sự mới lạ trong thời trang" (YT).
    • Nhân tố 2: Giữ nguyên 4 biến (CTKM1, CTKM2, CTKM3, CTKM4) - Chương trình khuyến mãi (CTKM).
    • Nhân tố 3: Giữ nguyên 4 biến (TMDT1, TMDT2, TMDT3, TMDT4) - Truyền miệng điện tử (TMDT).
    • Nhân tố 4: Giữ nguyên 3 biến (HATT1, HATT2, HATT3) - Hình ảnh thương hiệu (HATT).
    • Nhân tố 5: Còn lại 2 biến (DMTT1, DMTT2) - Đổi mới thời trang (DMTT).

4. Phân tích tương quan và hồi quy

Kết quả phân tích hồi quy xác nhận mô hình đạt độ phù hợp tốt, không xảy ra hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng (hệ số VIF của các biến đều thỏa mãn điều kiện kiểm định), các biểu đồ phân tán Scatter Plot, biểu đồ tần số Histogram và biểu đồ P-P Plot kiểm định phần dư chuẩn hóa đều thỏa mãn các giả định hồi quy tuyến tính. Theo kết quả kiểm định các giả thuyết, ba yếu tố tác động có ý nghĩa thống kê cùng chiều đến Ý định mua sản phẩm thời trang của Gen Z tại TP.HCM gồm:

  1. Chương trình khuyến mãi (CTKM)
  2. Truyền miệng điện tử (TMDT)
  3. Ý thức về thời trang / Ý thức về sự mới lạ trong thời trang (YT)

Chương 5: Kết luận và đề xuất hàm ý quản trị

Trên cơ sở các yếu tố được chứng minh có ý nghĩa thống kê, tác giả xây dựng 3 nhóm hàm ý quản trị trực tiếp cho các doanh nghiệp kinh doanh thời trang hướng đến khách hàng trẻ:

  1. Hàm ý đối với Ý thức về sự mới lạ trong thời trang: Cập nhật liên tục các xu hướng thịnh hành, thiết kế trang phục có tính độc đáo, mới mẻ, bắt mắt nhằm kích thích nhu cầu trải nghiệm và thể hiện phong cách cá nhân của Gen Z.
  2. Hàm ý đối với Truyền miệng điện tử: Xây dựng và quản trị tốt các kênh đánh giá (reviews) trực tuyến, khuyến khích khách hàng cũ để lại phản hồi tích cực, tận dụng sức ảnh hưởng từ cộng đồng mạng xã hội để gia tăng sự tin cậy cho người mua mới.
  3. Hàm ý đối với Chương trình khuyến mãi: Thiết kế các chương trình ưu đãi đa dạng, áp dụng mã giảm giá trực tuyến linh hoạt, đẩy mạnh các gói khuyến mãi vào các dịp lễ hội để thu hút và thúc đẩy quyết định mua sắm của Gen Z. Chương này cũng chỉ ra các hạn chế nghiên cứu và định hướng cho các đề tài tiếp theo.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Kiểm định thang đo đạt độ tin cậy cao với Cronbach's Alpha dao động từ $0.725$ đến $0.826$.
  • Phân tích EFA rút trích được 5 nhân tố với tổng phương sai trích đạt $68.290%$ tại giá trị $\text{KMO} = 0.786$, chứng minh mô hình giải thích được $68.290%$ sự biến thiên của tập dữ liệu khảo sát.
  • Phân tích hồi quy xác định rõ 3 yếu tố có ảnh hưởng tích cực cùng chiều đến ý định mua sắm thời trang của Gen Z tại TP.HCM: Chương trình khuyến mãi, Truyền miệng điện tử, và Ý thức về sự mới lạ trong thời trang.

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

Khóa luận đề xuất các nhóm giải pháp tập trung vào 3 trụ cột có tác động thực tế:

  • Về truyền thông số và E-WOM: Thúc đẩy tương tác trên các nền tảng số, tạo diễn đàn/khu vực đánh giá sản phẩm minh bạch nhằm tạo niềm tin cho đối tượng khách hàng Gen Z vốn có thói quen tìm hiểu kỹ lưỡng phản hồi trước khi mua sắm.
  • Về chính sách giá và xúc tiến bán hàng: Tối ưu hóa các chương trình ưu đãi, voucher trực tuyến, chương trình kích cầu mùa lễ hội nhằm đáp ứng đặc điểm thu nhập trung bình (chủ yếu từ 5 - 10 triệu đồng/tháng) của nhóm người trẻ.
  • Về phát triển sản phẩm: Chú trọng tính đổi mới, dẫn đầu xu hướng và phong cách phối trang phục thịnh hành nhằm thỏa mãn nhu cầu thể hiện bản thân của thế hệ trẻ.

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt lý thuyết: Hệ thống hóa và củng cố khung lý thuyết hành vi (TRA, TPB, TAM) áp dụng riêng cho phân khúc Gen Z trong lĩnh vực bán lẻ thời trang tại một đô thị lớn ở Việt Nam; làm rõ sự giao thoa giữa ý thức thời trang và tính đổi mới trong hành vi của giới trẻ thông qua cấu trúc nhân tố mới "Ý thức về sự mới lạ trong thời trang".
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp bộ dữ liệu khảo sát thực chứng (311 mẫu) giúp các nhà quản lý doanh nghiệp thời trang tại TP.HCM định vị chính xác hành vi khách hàng mục tiêu, từ đó tối ưu hóa ngân sách tiếp thị và phát triển sản phẩm hiệu quả.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự xác định các hạn chế và định hướng phát triển nghiên cứu như sau:

  • Hạn chế về phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu sử dụng kỹ thuật chọn mẫu thuận tiện phi xác suất với quy mô 311 quan sát tại TP.HCM; cấu trúc mẫu có sự chênh lệch lớn về giới tính (nữ giới chiếm $78,2%$) và tập trung chủ yếu ở nhóm tuổi 21 - 24 ($51,1%$), do đó tính đại diện tổng thể cho toàn bộ Gen Z tại các khu vực địa lý khác có thể chưa bao quát hoàn toàn.
  • Hạn chế về thời gian: Khảo sát được tiến hành trong khoảng thời gian 10 tuần (tháng 6 đến tháng 8/2023), chưa đo lường được sự biến động hành vi tiêu dùng thời trang theo chu kỳ các mùa khác nhau trong năm.
  • Hạn chế về mô hình: Mô hình nghiên cứu chỉ tập trung vào 5 nhóm biến độc lập; chưa mở rộng xem xét các yếu tố khác như giá cả cảm nhận, chất lượng dịch vụ, thời trang bền vững, hay các yếu tố tâm lý xã hội chuyên sâu.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tác giả khuyến nghị các nghiên cứu sau nên mở rộng kích thước mẫu, áp dụng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên xác suất, thực hiện so sánh đối sánh giữa các thành phố lớn khác nhau hoặc bổ sung các biến điều tiết (như thu nhập, giới tính) để kiểm định sâu hơn hành vi tiêu dùng thời trang của giới trẻ.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận này mang lại giá trị tham khảo cụ thể cho các nhóm độc giả sau:

  • Sinh viên và học viên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing, Kinh doanh Thương mại: Tham khảo cấu trúc hoàn chỉnh của một nghiên cứu định lượng chuẩn mực, cách thức phát triển giả thuyết từ các lý thuyết nền (TRA, TPB, TAM), quy trình thiết kế bảng hỏi Likert 5 điểm và kỹ thuật trình bày báo cáo phân tích thống kê trên SPSS (Cronbach's Alpha, EFA, hồi quy).
  • Người làm nghiên cứu về hành vi người tiêu dùng Gen Z: Tham khảo hệ thống thang đo 22 biến quan sát đã được kiểm định độ tin cậy và sự hội tụ thang đo EFA trong bối cảnh ngành hàng thời trang tại Việt Nam.
  • Chủ doanh nghiệp và chuyên viên tiếp thị ngành bán lẻ thời trang: Ứng dụng các hàm ý quản trị thực tiễn tại Chương 5 để xây dựng chiến dịch khuyến mãi, quản trị truyền miệng trực tuyến và phát triển các bộ sưu tập thời trang bắt kịp xu hướng thị trường TP.HCM.

Câu hỏi thường gặp

1. Kích thước mẫu khảo sát thực tế và tỷ lệ mẫu hợp lệ của nghiên cứu là bao nhiêu?

Tác giả đã thu thập tổng cộng 350 phiếu khảo sát thông qua biểu mẫu Google Forms trực tuyến và phát trực tiếp. Sau quá trình sàng lọc, có 39 phiếu không hợp lệ bị loại bỏ, còn lại 311 phiếu khảo sát hợp lệ được đưa vào phân tích xử lý dữ liệu, đạt tỷ lệ hợp lệ 88,86%.

2. Kết quả phân tích nhân tố khám phá (EFA) có điểm gì đặc biệt so với mô hình đề xuất ban đầu?

Tại phân tích EFA cho nhóm biến độc lập ($\text{KMO} = 0.786$, tổng phương sai trích $68.290%$), 6 biến quan sát (gồm 4 biến của Ý thức về thời trang: YTTT1, YTTT2, YTTT3, YTTT4 kết hợp cùng 2 biến của Đổi mới thời trang: DMTT3, DMTT4) đã hội tụ vào cùng một nhóm và được tác giả đặt tên lại thành nhân tố mới: "Ý thức về sự mới lạ trong thời trang" (YT).

3. Những yếu tố nào thực sự tác động có ý nghĩa thống kê đến ý định mua sản phẩm thời trang của Gen Z trong nghiên cứu?

Qua phân tích hồi quy, nghiên cứu kết luận có 3 yếu tố tác động tích cực cùng chiều đến ý định mua sản phẩm thời trang của Gen Z tại TP.HCM gồm: Chương trình khuyến mãi (CTKM), Truyền miệng điện tử (TMDT) và Ý thức về thời trang / Ý thức về sự mới lạ trong thời trang (YT).

4. Cơ cấu nhân khẩu học của mẫu khảo sát 311 người tiêu dùng Gen Z có đặc điểm gì nổi bật?

  • Về giới tính: Nữ giới chiếm đa số với 245 người ($78,2%$), nam giới gồm 66 người ($21,8%$).
  • Về độ tuổi: Nhóm từ 21 đến 24 tuổi chiếm tỷ lệ cao nhất với $51,1%$ (159 người), tiếp theo là nhóm 17 - 20 tuổi chiếm $31,5%$ (98 người).
  • Về thu nhập: Mức thu nhập hàng tháng phổ biến nhất là từ 5 đến 10 triệu đồng, chiếm $55,9%$ (174 người).
  • Về tần suất mua: Có $68,5%$ người được hỏi thỉnh thoảng mua sắm thời trang và $31,5%$ mua sắm thường xuyên.

5. Thang đo của các biến nghiên cứu được tác giả kế thừa từ những nguồn tài liệu nào?

Thang đo 22 biến quan sát được tác giả kế thừa và hiệu chỉnh từ các nghiên cứu trước: Hình ảnh thương hiệu và Chương trình khuyến mãi từ Lam và cộng sự (2017), Nguyễn Thị Kim Oanh và Đàm Trí Cường (2022); Truyền miệng điện tử từ Kudeshia và Kumar (2017), Reza Jalilvand và Samiei (2012); Đổi mới thời trang từ Rahman và cộng sự (2014), Lam và cộng sự (2017); và Ý định mua từ Lâm Ngọc Thùy (2021).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Ngọc Phương Quỳnh đã hệ thống hóa cơ sở lý thuyết hành vi tiêu dùng và kiểm định thực nghiệm mô hình các yếu tố tác động đến ý định mua sản phẩm thời trang của thế hệ Gen Z tại TP.HCM trên cỡ mẫu 311 người. Kết quả phân tích thống kê trên SPSS khẳng định vai trò quan trọng cùng chiều của ba yếu tố then chốt: chương trình khuyến mãi, truyền miệng điện tử và ý thức về sự mới lạ trong thời trang. Công trình cung cấp hệ thống luận cứ khoa học tin cậy và các hàm ý quản trị thiết thực, hỗ trợ các doanh nghiệp bán lẻ thời trang xây dựng chiến lược tiếp cận và thu hút khách hàng trẻ tại thị trường đô thị.