Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Sự phát triển của công nghệ thông tin và hạ tầng kỹ thuật số đã tạo ra những chuyển biến lớn trong hoạt động kinh doanh bán lẻ tại Việt Nam. Dẫn theo báo cáo của Ninja Van & DPD (2021), Việt Nam là quốc gia có tần suất mua sắm trực tuyến xuyên biên giới cao hàng đầu khu vực Đông Nam Á, trong đó nhóm hàng tiêu dùng nhanh (FMCG), quần áo và giày dép chiếm tỷ trọng lớn trong tổng khối lượng đơn hàng. Báo cáo cũng chỉ ra 59% người tiêu dùng Việt Nam đã thực hiện mua sắm nhiều lần trên các nền tảng trực tuyến quốc tế, đồng thời thị trường Việt Nam đóng góp 15% tổng quy mô mua sắm trực tuyến toàn khu vực Đông Nam Á, tương đương Philippines và xếp sau Thái Lan (16%). Bên cạnh đó, số liệu từ Market Research (2022) cho thấy thị trường thương mại điện tử Việt Nam năm 2021 tăng trưởng 16% so với năm trước, đạt quy mô 13 tỷ USD; khoảng 53% người tiêu dùng đã hình thành thói quen mua sắm trực tuyến và 58% sẵn sàng tiếp tục duy trì phương thức này nhờ tính tiện lợi.
Trên thị trường thương mại điện tử Việt Nam, Shopee là nền tảng dẫn đầu về lượng người dùng và lượt truy cập. Dẫn theo thống kê của iPrice (2022), Shopee đạt lượng truy cập hàng tháng cao nhất với mức trung bình trong quý 4 năm 2021 là hơn 88,956 triệu lượt, gấp hơn 4 lần so với các đối thủ cạnh tranh trực tiếp như Lazada (20,633 triệu lượt) và Tiki (17,x triệu lượt). Mặc dù mua sắm trực tuyến mang lại nhiều lợi thế về khả năng so sánh giá, tìm kiếm thông tin và phục vụ liên tục 24/7, người tiêu dùng vẫn phải đối mặt với các rào cản như sự thiếu hụt thông tin trải nghiệm thực tế, trục trặc kỹ thuật hệ thống, mức độ không hài lòng sau nhận hàng hoặc các rủi ro liên quan đến bảo mật thanh toán. Do đó, việc nghiên cứu các nhân tố tác động đến hành vi mua sắm của nhóm khách hàng trẻ tuổi đối với ngành hàng thời trang là yêu cầu thực tiễn đối với các sàn thương mại điện tử và nhà bán lẻ.
Mục tiêu nghiên cứu
- Mục tiêu tổng quát: Phân tích những yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua sắm sản phẩm thời trang trên trang thương mại điện tử Shopee của nhóm khách hàng trẻ tại Thành phố Hồ Chí Minh; đánh giá mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố và đề xuất các giải pháp quản trị hỗ trợ doanh nghiệp thu hút người dùng.
- Mục tiêu cụ thể:
- Xác định những yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua sắm sản phẩm thời trang trên Shopee của giới trẻ tại TP.HCM.
- Đánh giá mức độ ảnh hưởng của các yếu tố này đến quyết định mua sắm của giới trẻ trên nền tảng Shopee.
- Đề xuất các giải pháp giúp Shopee và các trang thương mại điện tử nâng cao quyết định mua hàng của nhóm khách hàng trẻ.
Câu hỏi nghiên cứu
- Những yếu tố nào ảnh hưởng đến quyết định mua sản phẩm thời trang trên Shopee của giới trẻ tại TP.HCM?
- Mức độ ảnh hưởng của các yếu tố này đến quyết định mua sản phẩm thời trang trên Shopee như thế nào?
- Dựa trên kết quả phân tích, những giải pháp nào có thể giúp Shopee và các trang thương mại điện tử gia tăng quyết định mua sắm của giới trẻ?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố tác động đến quyết định mua sắm sản phẩm thời trang trên sàn thương mại điện tử Shopee của khách hàng trẻ tuổi.
- Đối tượng khảo sát: Người tiêu dùng trẻ trong độ tuổi từ 16 đến 30 đang sinh sống, học tập hoặc làm việc tại TP.HCM và đã từng có trải nghiệm mua sắm trên Shopee.
- Phạm vi không gian: Địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.
- Phạm vi thời gian: Tháng 01 năm 2023.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu
Tác giả đã tổng hợp các khái niệm nền tảng và kế thừa ba mô hình lý thuyết hành vi tâm lý học xã hội để xây dựng khung phân tích:
- Khái niệm sản phẩm thời trang: Các vật dụng, hàng hóa được thiết kế và sản xuất nhằm nâng cao phong cách cá nhân, thể hiện cá tính, bắt kịp xu hướng thời trang hoặc bảo vệ cơ thể (Hui & Choi, 2016; Wilson, 2001; Senanayake, 2015), bao gồm quần áo, giày dép, trang sức, mắt kính, túi xách.
- Khái niệm giới trẻ: Nhóm cá nhân trong độ tuổi chuyển giao từ thời thơ ấu sang trưởng thành. Tác giả áp dụng định nghĩa theo Báo cáo về giới trẻ Việt Nam của Bộ Nội vụ và Quỹ Dân số Liên Hợp Quốc (UNFPA, 2019), xác định độ tuổi giới trẻ từ 16 đến 30 tuổi.
- Thuyết hành động hợp lý (TRA - Theory of Reasoned Action): Được phát triển bởi Fishbein và Ajzen (1975), giả định rằng ý định hành vi chịu tác động bởi hai nhân tố chính: Thái độ đối với hành vi (Attitude) và Chuẩn mực chủ quan (Subjective Norm).
- Thuyết hành vi hoạch định (TPB - Theory of Planned Behavior): Được Ajzen (1991) phát triển mở rộng từ TRA bằng cách bổ sung biến Nhận thức kiểm soát hành vi (Perceived Behavioral Control), phản ánh nhận thức của cá nhân về sự sẵn có của các nguồn lực, kỹ năng và cơ hội để thực hiện hành vi.
- Thuyết rủi ro nhận thức (TPR - Theory of Perceived Risk): Khởi xướng bởi Bauer (1960) và phát triển qua các nghiên cứu về thương mại điện tử (Forsythe & Shi, 2003; Chiu et al., 2014), xem xét sự không chắc chắn và những hệ quả tiêu cực tiềm ẩn (tài chính, bảo mật, chất lượng sản phẩm) tác động đến tâm lý người mua hàng.
Khung mô hình nghiên cứu đề xuất bao gồm 4 biến độc lập tác động đến 1 biến phụ thuộc thông qua 4 giả thuyết:
- H1: Chuẩn mực chủ quan (Ảnh hưởng xã hội) tác động tích cực đến quyết định/ý định mua sắm các sản phẩm thời trang trên Shopee của giới trẻ.
- H2: Thái độ đối với hành vi mua tác động tích cực đến quyết định/ý định mua sắm các sản phẩm thời trang trên Shopee của giới trẻ.
- H3: Nhận thức kiểm soát hành vi mua tác động tích cực đến quyết định/ý định mua sắm các sản phẩm thời trang trên Shopee của giới trẻ.
- H4: Nhận thức rủi ro (được đo lường qua các khía cạnh an toàn bảo mật, xác thực tài khoản và công cụ theo dõi thanh toán) tác động tích cực đến quyết định/ý định mua sắm các sản phẩm thời trang trên Shopee của giới trẻ.
Thang đo sử dụng trong khóa luận gồm 26 biến quan sát, kế thừa từ các nghiên cứu của Tạ Văn Thành và Đặng Xuân Ơn (2021), Pena-García và cộng sự (2020), Rehman và cộng sự (2019), Nguyễn Hồng Quân (2021).
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng thông qua kỹ thuật khảo sát bảng hỏi:
- Phương pháp chọn mẫu: Lấy mẫu phi xác suất kết hợp giữa lấy mẫu thuận tiện (convenience sampling) và lấy mẫu lan tỏa (snowball sampling).
- Phương pháp thu thập dữ liệu: Phân phát phiếu khảo sát trực tiếp (bản giấy) cho người quen, bạn bè và phát phiếu trực tuyến (Google Forms) qua email sinh viên và các hội nhóm mạng xã hội.
- Quy mô mẫu: Thu về 262 phiếu khảo sát hợp lệ từ người tiêu dùng trẻ (16–30 tuổi) tại TP.HCM có kinh nghiệm mua sắm trên Shopee.
- Công cụ và quy trình xử lý dữ liệu: Dữ liệu được mã hóa, làm sạch và xử lý bằng phần mềm Microsoft Excel và IBM SPSS 26.
- Kỹ thuật phân tích dữ liệu:
- Thống kê mô tả đặc điểm mẫu (giới tính, tần suất mua sắm, mức chi tiêu hàng tháng).
- Đánh giá độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (tiêu chuẩn: Cronbach's Alpha > 0.6; tương quan biến - tổng Corrected Item-Total Correlation > 0.3).
- Phân tích nhân tố khám phá EFA (tiêu chuẩn: KMO > 0.5; Sig. Bartlett < 0.05; Eigenvalues > 1; Tổng phương sai trích Cumulative Variance > 50%; Factor Loading > 0.5).
- Phân tích ma trận tương quan Pearson để kiểm tra mối quan hệ tuyến tính và sàng lọc hiện tượng đa cộng tuyến.
- Phân tích hồi quy tuyến tính bội (OLS) để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Mở đầu
Chương 1 giới thiệu tổng quan về đề tài, trình bày lý do chọn đề tài dựa trên sự bùng nổ của thương mại điện tử tại Việt Nam và vị thế thị phần của Shopee. Tác giả xác lập hệ thống mục tiêu nghiên cứu tổng quát và 3 mục tiêu cụ thể, đặt ra 3 câu hỏi nghiên cứu, phân định rõ đối tượng khảo sát là giới trẻ 16–30 tuổi tại TP.HCM trong mốc thời gian tháng 01/2023. Ngoài ra, chương này phác thảo phương pháp nghiên cứu định lượng, chỉ rõ ý nghĩa thực tiễn của đề tài trong việc cung cấp tài liệu tham khảo cho các nhà quản trị nền tảng và giới thiệu cấu trúc tổng thể 5 chương của khóa luận.
Chương 2: Cơ sở khoa học về vấn đề nghiên cứu
Chương 2 tập trung hệ thống hóa cơ sở lý luận và tổng quan các tài liệu nghiên cứu liên quan. Tác giả làm rõ các khái niệm sản phẩm thời trang, giới trẻ và quyết định hành vi tiêu dùng; phân tích chi tiết cơ chế vận hành của 3 mô hình lý thuyết: TRA, TPB và TPR. Chương này tổng thuật các công trình nghiên cứu quốc tế (Widyarini & Airlangga, 2017; Han et al., 2018; Singh & Srivastava, 2018; Pena-García et al., 2020; Rehman et al., 2019) và nghiên cứu trong nước (Nguyen et al., 2022; Nguyễn Hồng Quân, 2021; Tạ Văn Thành & Đặng Xuân Ơn, 2021; Trần Thị Huế Chi, 2017; Vũ Thị Hạnh et al., 2021). Trên cơ sở đó, tác giả xây dựng 4 giả thuyết nghiên cứu (H1 đến H4) và thiết lập bảng mã hóa thang đo gồm 26 biến quan sát thuộc 5 nhóm nhân tố.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Chương 3 trình bày chi tiết quy trình thực hiện nghiên cứu từ khâu xác định vấn đề, tổng quan lý thuyết, thiết kế bảng câu hỏi, thu thập dữ liệu đến các bước xử lý thống kê. Tác giả luận giải việc áp dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất (thuận tiện và lan tỏa), mô tả quy trình thu thập dữ liệu song song qua phiếu giấy và biểu mẫu Google Forms. Chương này cũng quy định cụ thể các ngưỡng thống kê áp dụng trong quá trình phân tích định lượng trên SPSS 26 bao gồm điều kiện kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha, các tiêu chí trích nhân tố trong EFA (KMO, kiểm định Bartlett, Eigenvalues, tổng phương sai trích), phân tích tương quan Pearson và mô hình hồi quy tuyến tính bội.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương 4 công bố toàn bộ kết quả phân tích số liệu thực nghiệm từ 262 mẫu khảo sát hợp lệ. Nội dung bao gồm thống kê mô tả cơ cấu nhân khẩu học và hành vi mua sắm; kiểm định Cronbach's Alpha cho 5 thang đo thành phần; thực hiện phân tích EFA xác nhận tính hội tụ và phân biệt của dữ liệu; phân tích ma trận tương quan Pearson và mô hình hồi quy. Tác giả thảo luận chi tiết về cơ chế tác động của từng yếu tố (Nhận thức rủi ro, Chuẩn chủ quan, Nhận thức kiểm soát hành vi, Thái độ đối với hành vi) đến quyết định mua sắm mặt hàng thời trang của giới trẻ tại TP.HCM trên sàn Shopee.
Chương 5: Kết luận và khuyến nghị
Chương 5 đúc kết các kết quả nghiên cứu chính từ mô hình thực nghiệm, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp và hàm ý quản trị dành cho ban quản trị Shopee cũng như các doanh nghiệp bán lẻ trực tuyến. Các giải pháp tập trung vào việc củng cố hệ thống an toàn bảo mật, phát triển tính năng hỗ trợ người dùng kiểm soát giao dịch, nâng cao trải nghiệm giao diện và tận dụng các kênh mạng xã hội để gia tăng ảnh hưởng chuẩn chủ quan. Cuối cùng, tác giả nêu rõ những hạn chế khách quan về phạm vi lấy mẫu và gợi ý các hướng nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
Khóa luận đã thu thập và phân tích dữ liệu từ 262 đối tượng khảo sát hợp lệ với các chỉ số thống kê cụ thể như sau:
1. Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu (n = 262)
| Tiêu chí phân loại |
Phân nhóm |
Tần suất (người) |
Tỷ lệ (%) |
| Giới tính |
Nam |
91 |
34,7% |
|
Nữ |
171 |
65,3% |
| Tần suất mua sắm |
0 – 1 lần/tháng |
68 |
26,0% |
|
2 lần/tháng |
111 |
42,4% |
|
3 lần/tháng |
61 |
23,3% |
|
Từ 4 lần trở lên/tháng |
22 |
8,4% |
| Chi tiêu hàng tháng cho thời trang trên Shopee |
Dưới 500.000 đồng |
155 |
59,2% |
|
Từ 500.000 đến dưới 1 triệu đồng |
55 |
21,0% |
|
Từ 1 triệu đến dưới 2 triệu đồng |
39 |
14,9% |
|
Từ 2 triệu đến dưới 4 triệu đồng |
7 |
2,7% |
|
Từ 4 triệu đồng trở lên |
6 |
2,3% |
2. Kết quả kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha)
| STT |
Tên thang đo |
Số biến quan sát ban đầu |
Số biến bị loại |
Số biến còn lại |
Hệ số Cronbach's Alpha |
| 1 |
Chuẩn chủ quan (CQ) |
5 |
0 |
5 |
0,897 |
| 2 |
Thái độ đối với hành vi (TD) |
5 |
0 |
5 |
0,910 |
| 3 |
Nhận thức kiểm soát hành vi (KS) |
5 |
0 |
5 |
0,910 |
| 4 |
Nhận thức rủi ro (RR) |
5 |
0 |
5 |
0,900 |
| 5 |
Quyết định mua sắm (YD) |
5 |
0 |
5 |
0,841 |
Tất cả các biến quan sát đều có hệ số tương quan biến - tổng lớn hơn 0,3; không có biến nào bị loại bỏ.
3. Kết quả phân tích nhân tố khám phá (EFA)
- Hệ số KMO: Đạt 0,876 (> 0,5), xác nhận quy mô mẫu phù hợp để phân tích nhân tố.
- Kiểm định Bartlett: Giá trị Sig. = 0,000 (< 0,05), chứng minh các biến quan sát có tương quan tuyến tính với nhau.
- Giá trị Eigenvalues: Nhân tố cuối cùng đạt 1,780 (> 1), thỏa mãn tiêu chuẩn trích nhân tố.
- Tổng phương sai trích (Cumulative Variance): Đạt 69,705% (> 50%), thể hiện các nhân tố trích giải thích được 69,705% sự biến thiên của dữ liệu gốc.
Kết quả kiểm định mô hình xác nhận cả 4 yếu tố (Chuẩn chủ quan, Thái độ đối với hành vi, Nhận thức kiểm soát hành vi, Nhận thức rủi ro - theo khía cạnh an toàn bảo mật) đều có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê đến quyết định mua sắm sản phẩm thời trang trên sàn Shopee của giới trẻ TP.HCM.
Giải pháp và kiến nghị của tác giả
- Về nhận thức an toàn và bảo mật (Nhận thức rủi ro): Shopee và các cửa hàng trực tuyến cần liên tục củng cố quy trình xác thực danh tính người dùng, bảo vệ dữ liệu cá nhân, tích hợp công cụ kiểm tra thông tin thanh toán minh bạch và bổ sung bước xác nhận sau cùng trước khi trừ tiền nhằm gia tăng độ an tâm cho khách hàng trẻ.
- Về chuẩn chủ quan (Ảnh hưởng xã hội): Tận dụng sức mạnh lan tỏa của mạng xã hội, các hội nhóm thời trang và kênh truyền miệng; phát triển các tính năng chia sẻ giỏ hàng, nhận xét đánh giá có kèm hình ảnh/video thực tế; tối ưu hóa tương tác phản hồi của nhà bán hàng trên Shopee để củng cố niềm tin tập thể.
- Về nhận thức kiểm soát hành vi: Tối ưu hóa giao diện ứng dụng giúp người dùng dễ dàng thao tác tìm kiếm, lọc phân loại và so sánh các tiêu chí sản phẩm thời trang; tích hợp đa dạng phương thức thanh toán linh hoạt phù hợp với khả năng tài chính và kỹ năng số của giới trẻ.
- Về thái độ đối với hành vi: Xây dựng các chương trình tiếp thị lôi cuốn, làm nổi bật các lợi ích thiết thực của mua sắm trực tuyến (tiết kiệm thời gian, nhiều sự lựa chọn, khuyến mãi định kỳ) nhằm hình thành cảm xúc thoải mái, tích cực khi duyệt hàng thời trang trên Shopee.
Đóng góp của nghiên cứu
- Cung cấp bằng chứng thực nghiệm về hành vi tiêu dùng thời trang trực tuyến của nhóm khách hàng trẻ tuổi tại đô thị lớn (TP.HCM).
- Kiểm chứng sự kết hợp giữa các mô hình lý thuyết hành vi truyền thống (TRA, TPB) với khía cạnh nhận thức an toàn/rủi ro giao dịch điện tử (TPR) trong bối cảnh nền tảng Shopee tại Việt Nam.
- Đóng góp bộ dữ liệu và thang đo tham khảo cho các nghiên cứu học thuật tiếp theo trong lĩnh vực thương mại điện tử và quản trị tiếp thị.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của đề tài
- Phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu áp dụng kỹ thuật lấy mẫu phi xác suất (thuận tiện và lan tỏa), do đó tính đại diện tổng thể cho toàn bộ người tiêu dùng trẻ chưa đạt mức tối ưu so với phương pháp lấy mẫu ngẫu nhiên xác suất.
- Quy mô và phạm vi địa lý: Kích thước mẫu khảo sát gồm 262 quan sát và chỉ giới hạn trên địa bàn TP.HCM, chưa phản ánh đầy đủ hành vi tiêu dùng của giới trẻ ở các khu vực đô thị khác hoặc khu vực nông thôn.
- Phạm vi đối tượng nghiên cứu: Đề tài chỉ tập trung vào một nền tảng thương mại điện tử đơn lẻ là Shopee và một danh mục hàng hóa cụ thể là sản phẩm thời trang trong mốc thời gian tháng 01/2023.
Hướng nghiên cứu tiếp theo
- Mở rộng quy mô mẫu khảo sát và áp dụng phương pháp lấy mẫu xác suất để nâng cao giá trị đại diện thống kê.
- Mở rộng phạm vi không gian nghiên cứu sang các tỉnh, thành phố khác trên toàn quốc nhằm so sánh sự khác biệt vùng miền trong hành vi mua sắm trực tuyến của giới trẻ.
- Thực hiện các nghiên cứu so sánh đa nền tảng (so sánh Shopee với Lazada, Tiki, TikTok Shop) hoặc mở rộng khảo sát trên nhiều danh mục ngành hàng tiêu dùng khác nhau.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên khảo dành cho:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành: Quản trị kinh doanh, Marketing, Thương mại điện tử, Hệ thống thông tin quản lý khi thực hiện khóa luận tốt nghiệp hoặc đề tài nghiên cứu về hành vi người tiêu dùng trên môi trường số.
- Người làm nghiên cứu thực nghiệm: Cung cấp quy trình nghiên cứu định lượng chuẩn tắc trong SPSS 26, từ khâu làm sạch dữ liệu, kiểm định thang đo Cronbach's Alpha, phân tích EFA đến hồi quy tuyến tính.
- Phần đáng tham khảo nhất: Hệ thống bảng câu hỏi và bộ 26 biến quan sát kế thừa từ các công trình quốc tế và trong nước, được chuẩn hóa ngữ nghĩa tiếng Việt cho ngành hàng thời trang trên sàn thương mại điện tử.
- Các nhà quản trị sàn TMĐT và chủ gian hàng thời trang trực tuyến: Tham khảo các số liệu thực tế về cơ cấu chi tiêu, tần suất mua sắm của nhóm khách hàng 16–30 tuổi và các hàm ý chính sách về bảo mật thanh toán, tương tác đánh giá để tối ưu hóa chiến lược bán hàng.
Câu hỏi thường gặp
1. Mẫu khảo sát của đề tài có cơ cấu giới tính và mức chi tiêu cho thời trang trên Shopee như thế nào?
Trong tổng số 262 người tham gia khảo sát hợp lệ, nữ giới chiếm tỷ trọng áp đảo với 171 người (65,3%), trong khi nam giới là 91 người (34,7%). Về mức chi tiêu hàng tháng cho các sản phẩm thời trang trên Shopee, phần lớn giới trẻ chi tiêu dưới 500.000 đồng/tháng (155 người, chiếm 59,2%); tiếp theo là mức từ 500.000 đến dưới 1 triệu đồng (55 người, 21,0%); từ 1 triệu đến dưới 2 triệu đồng (39 người, 14,9%); từ 2 triệu đến dưới 4 triệu đồng (7 người, 2,7%) và từ 4 triệu đồng trở lên (6 người, 2,3%).
2. Tác giả đã kết hợp những mô hình lý thuyết nào để xây dựng khung nghiên cứu?
Tác giả đã kết hợp ba mô hình lý thuyết tâm lý học hành vi và thương mại điện tử:
- Thuyết hành động hợp lý (TRA - Fishbein & Ajzen, 1975) để xác định vai trò của thái độ và chuẩn mực chủ quan.
- Thuyết hành vi hoạch định (TPB - Ajzen, 1991) để bổ sung nhân tố nhận thức kiểm soát hành vi.
- Thuyết rủi ro nhận thức (TPR - Bauer, 1960; Forsythe & Shi, 2003) để đánh giá tác động của các yếu tố an toàn, xác thực và bảo mật giao dịch trực tuyến.
3. Kết quả phân tích độ tin cậy thang đo và phân tích nhân tố EFA đạt các giá trị cụ thể nào?
Toàn bộ 5 thang đo đều đạt độ tin cậy nội tại rất cao với hệ số Cronbach's Alpha lần lượt là: Chuẩn chủ quan (0,897), Thái độ đối với hành vi (0,910), Nhận thức kiểm soát hành vi (0,910), Nhận thức rủi ro (0,900) và Quyết định mua sắm (0,841). Tất cả 26 biến quan sát đều có hệ số tương quan biến - tổng > 0,3. Trong phân tích EFA, hệ số KMO đạt 0,876; kiểm định Bartlett có Sig. = 0,000; Eigenvalues đạt 1,780 (> 1) và tổng phương sai trích lũy đạt 69,705% (> 50%).
4. Tại sao yếu tố nhận thức rủi ro lại được giả thuyết và kết luận có tác động tích cực đến quyết định mua sắm?
Trong đề tài này, các biến quan sát đo lường thang đo "Nhận thức rủi ro" (mã hóa RR1 đến RR5) được tác giả thiết kế theo hướng nhận thức về sự an toàn và các giải pháp bảo vệ của sàn Shopee (như có bước xác minh danh tính, bảo mật thông tin, có xác nhận sau cùng khi thanh toán, có công cụ theo dõi thanh toán và bảo vệ thông tin người dùng). Do đó, khi người tiêu dùng cảm nhận sàn Shopee có mức độ bảo mật cao và an toàn giao dịch tốt thì quyết định mua sắm các sản phẩm thời trang sẽ gia tăng thuận chiều (tác động tích cực).
5. Phương pháp chọn mẫu và đối tượng khảo sát của đề tài được quy định ra sao?
Nghiên cứu sử dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất (kết hợp lấy mẫu thuận tiện và lấy mẫu lan tỏa). Đối tượng khảo sát được xác định là người trẻ trong độ tuổi từ 16 đến 30 tuổi (theo chuẩn phân loại của Bộ Nội vụ và UNFPA Việt Nam năm 2019), hiện đang sinh sống, học tập hoặc làm việc tại khu vực TP.HCM và đã từng có trải nghiệm mua sắm trên sàn thương mại điện tử Shopee.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Võ Chí Khang đã hoàn thành việc mô hình hóa và kiểm định thực nghiệm các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua sắm sản phẩm thời trang trên Shopee của 262 người tiêu dùng trẻ tại TP.HCM. Kết quả phân tích định lượng xác nhận cả 4 nhóm nhân tố gồm Chuẩn chủ quan, Thái độ đối với hành vi, Nhận thức kiểm soát hành vi và Nhận thức an toàn bảo mật (Nhận thức rủi ro) đều tác động tích cực đến quyết định mua sắm. Công trình cung cấp hệ thống số liệu thống kê rõ ràng cùng các giải pháp quản trị thiết thực giúp các sàn thương mại điện tử tối ưu hóa trải nghiệm giao dịch và thu hút khách hàng trẻ tuổi.