Định kiến giới trên mạng xã hội phân tích nội dung bài viết và bình luận trên một số fanpage trên facebook

Tìm hiểu về định kiến giới trên Facebook qua phân tích nội dung bài viết và bình luận trên các fanpage. Nghiên cứu sâu sắc về vấn đề xã hội này.

Trường đại học

Học viện Phụ nữ Việt Nam

Chuyên ngành

Khoa Học Xã Hội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo Cáo Tổng Hợp Kết Quả Đề Tài Nghiên Cứu Khoa Học Sinh Viên

2023

120
6
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

PHẦN MỞ ĐẦU

0.1. Lý do chọn đề tài

0.2. Mục tiêu đề tài

0.2.1. Mục tiêu chung

0.2.2. Mục tiêu cụ thể

0.3. Tiếp cận nghiên cứu và phương pháp nghiên cứu

0.3.1. Tiếp cận nghiên cứu

0.3.2. Phương pháp nghiên cứu

0.3.2.1. Phương pháp phân tích nội dung
0.3.2.2. Phương pháp nghiên cứu tài liệu
0.3.2.3. Phương pháp phỏng vấn sâu

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI

1.1. Quan điểm, chủ trương, pháp luật của Đảng và Nhà nước trong thúc đẩy truyền thông bình đẳng giới

1.2. Mạng xã hội và vai trò của mạng xã hội trong cuộc sống cũng như thúc đẩy bình đẳng giới và tiến bộ xã hội

1.2.1. Vai trò và tình hình sử dụng mạng xã hội ở Việt Nam

1.2.2. Vai trò và tầm ảnh hưởng của mạng xã hội trong việc thực hiện truyền thông bình đẳng giới

1.2.2.1. Thể hiện trong sứ mệnh của mạng xã hội đối với sự tiến bộ của xã hội
1.2.2.2. Thể hiện ở đặc điểm loại hình và sức ảnh hưởng của mạng xã hội Facebook

1.3. Khung lý thuyết đề tài

1.3.1. Các khái niệm cơ bản về giới

1.3.2. Định kiến giới trên mạng xã hội

1.3.2.1. Khung sinh thái xã hội
1.3.2.2. Vai trò giới
1.3.2.3. Thực trạng định kiến giới trên truyền thông đại chúng và mạng xã hội
1.3.2.4. Một số nguyên nhân định kiến giới trên truyền thông

1.4. Tiểu kết chương 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG ĐỊNH KIẾN GIỚI TRÊN MẠNG XÃ HỘI FACEBOOK Ở VIỆT NAM

2.1. Định kiến giới trong thông điệp nội dung bài viết

2.2. Định kiến giới trong mô tả nhân vật trong bài viết

2.2.1. Định kiến giới trong mô tả đặc điểm nhân vật

2.2.1.1. Đặc điểm về ngoại hình
2.2.1.2. Đặc điểm về tính cách, phẩm chất

2.2.2. Định kiến giới trong mô tả vai trò, vị trí, năng lực của nam và nữ

2.3. Mối quan hệ của mỗi giới trong gia đình

2.4. Mối quan hệ của mỗi giới ngoài xã hội

2.5. Định kiến giới trong mô tả nhân vật là nạn nhân của bạo lực, phân biệt đối xử

2.5.1. Nhân vật mô tả là nạn nhân của sự việc

2.5.2. Phản ứng của nhân vật đối với các sự việc

2.5.3. Mức độ chấp nhận của xã hội đối với phản ứng của nạn nhân

2.6. Định kiến giới trong hình thức truyền tải

2.6.1. Tần suất/chủ đề

2.7. Định kiến giới trong bình luận dưới bài viết

2.8. Tiểu kết chương 2

3. CHƯƠNG 3: NGUYÊN NHÂN ĐỊNH KIẾN GIỚI TRÊN MẠNG XÃ HỘI FACEBOOK Ở VIỆT NAM

3.1. Nguyên nhân tồn tại định kiến giới trên mạng xã hội Việt Nam

3.2. Người xây dựng nội dung: tác động đến quá trình xây dựng nội dung

3.3. Cá nhân người xây dựng nội dung và quản lý fanpage

3.4. Môi trường sống; văn hóa, chuẩn mực xã hội và luật pháp chính sách

3.5. Những người xem, bình luận dưới bài viết

3.6. Tiểu kết chương 3

PHẦN KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

0.1. Đối với người xây dựng nội dung và quản lý fanpage

0.2. Đối với người có chuyên môn xây dựng nội dung và quản lý fanpage

0.3. Đối với người xây dựng nội dung và bình luận là công chúng

0.4. Đối với các tổ chức xã hội hoạt động trong lĩnh vực về giới

0.4.1. Tổ chức xã hội hoạt động trong lĩnh vực về giới đối với cơ quan truyền thông, quản trị viên fanpage

0.4.2. Tổ chức xã hội hoạt động trong lĩnh vực về giới đối với công chúng

0.5. Khuyến nghị của sinh viên đối với luật pháp trong xây dựng quy tắc, tiêu chí đánh giá trong nội dung tin bài

0.5.1. Luật pháp, chính sách

0.5.2. Xây dựng quy tắc, tiêu chí đánh giá trong nội dung tin bài

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Định Kiến Giới trên Facebook 2022 2023

Ngày nay, Facebook là một phần không thể thiếu của giới trẻ Việt Nam. Mạng xã hội này không chỉ là nơi để kết nối mà còn là nơi hình thành và thể hiện các chuẩn mực xã hội. Nghiên cứu này tập trung vào việc phân tích định kiến giới thể hiện trong nội dung bài viết và bình luận trên một số fanpage phổ biến như Beatvn, Nhà Nhiều Cột và NEU Confessions. Các fanpage này thu hút lượng lớn tương tác và là nơi giới trẻ chia sẻ quan điểm. Tuy nhiên, quan sát cho thấy các bài đăng đôi khi chứa đựng stereotype giới và tình trạng online hate speech, củng cố thêm bias giới tính đối với giới trẻ. Do đó việc phân tích nội dungphân tích bình luận là vô cùng cần thiết. Nghiên cứu này nhằm mục đích làm rõ mức độ ảnh hưởng của Facebook và cung cấp cơ sở quan trọng cho việc hỗ trợ nghiên cứu về bình đẳng giới.

1.1. Ảnh Hưởng của Facebook đến Nhận Thức Giới Tính

Facebook, với vai trò là một mạng xã hội, tác động mạnh mẽ đến nhận thức của người dùng, đặc biệt là giới trẻ. Các khuôn mẫu giới được thể hiện qua nội dung và bình luận có thể vô tình củng cố hoặc thay đổi định kiến vô thức. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đánh giá và kiểm duyệt nội dung trên mạng xã hội để đảm bảo bình đẳng giới. Theo nghiên cứu, truyền thông đóng vai trò quan trọng trong việc tạo lập và duy trì những khuôn mẫu, chuẩn mực, giá trị mới cũng như dẫn đầu loại bỏ những chuẩn mực, khuôn mẫu không còn phù hợp.

1.2. Vì Sao Chọn Facebook để Nghiên Cứu Định Kiến Giới

Facebook là một nền tảng mạng xã hội phổ biến với lượng người dùng khổng lồ. Sự lan tỏa nhanh chóng của thông tin và bình luận trên Facebook có thể khuếch đại định kiến giới. Việc nghiên cứu định kiến giới trên Facebook cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách các stereotype giới tồn tại và lan truyền trong môi trường trực tuyến. Nghiên cứu này có thể làm rõ mức độ ảnh hưởng của MXH này, trở thành cơ sở quan trọng trong việc hỗ trợ nghiên cứu về ĐKG trong nội dung, hình thức các tin bài và bình luận dưới bài viết trên một số fanpage thịnh hành dành cho giới trẻ Việt Nam.

II. Thực Trạng Định Kiến Giới Thể Hiện qua Nội Dung 2022 2023

Nghiên cứu tập trung vào việc phân tích nội dung trên các fanpage, đặc biệt là cách định kiến giới được thể hiện qua mô tả nhân vật và vai trò của họ. Các bài viết thường củng cố stereotype giới về ngoại hình, tính cách và năng lực của nam và nữ. Điều này dẫn đến sự phân biệt đối xử và tạo ra những rào cản cho bình đẳng giới. Cần có sự thay đổi trong cách các nhà truyền thông và người dùng mạng xã hội tiếp cận và xây dựng nội dung để giảm thiểu bias giới tính.

2.1. Mô Tả Nhân Vật và Định Kiến Ngoại Hình trên Facebook

Nghiên cứu cho thấy các nhân vật nữ thường được mô tả tập trung vào ngoại hình và sắc đẹp, trong khi nhân vật nam thường được mô tả dựa trên thành tích và sự nghiệp. Điều này củng cố định kiến giới về vai trò của phụ nữ trong xã hội và tạo ra áp lực về vẻ đẹp cho phái nữ. Theo Báo cáo, các nhân vật nữ thường được mô tả tập trung vào ngoại hình, sắc đẹp.

2.2. Vai Trò và Năng Lực So Sánh Giữa Nam và Nữ

Nội dung bài viết thường thể hiện định kiến giới về vai trò của nam giới và nữ giới trong gia đình và xã hội. Ví dụ, nam giới thường được mô tả là người kiếm tiền chính, trong khi phụ nữ thường được gán cho vai trò chăm sóc gia đình. Sự phân biệt đối xử này hạn chế cơ hội phát triển của cả nam và nữ. Nghiên cứu cho thấy, sự quan tâm, chăm lo của nhân vật dành cho gia đình (bài) và lý do nhân vật được chia sẻ việc nhà (bài) là những ví dụ điển hình.

2.3 Định Kiến Giới Trong Cách Mô Tả Nạn Nhân Bạo Lực

Nghiên cứu cho thấy, khi mô tả nhân vật là nạn nhân của bạo lực và phân biệt đối xử, vẫn tồn tại định kiến giới. Cách phản ứng của nạn nhân đối với sự việc cũng bị đánh giá khác nhau dựa trên giới tính. Điều này cho thấy, xã hội cần có cái nhìn công bằng hơn về bình đẳng giới và hỗ trợ nạn nhân không phân biệt giới tính. Theo Biểu đồ 10: Mức độ lên tiếng của mỗi giới trong hoàn cảnh là nạn nhân (bài), cần có sự công bằng hơn trong nhìn nhận về giới.

III. Định Kiến Giới Phân Tích Bình Luận Dưới Bài Viết 2022 2023

Bình luận dưới bài viết trên Facebook thường là nơi định kiến giới được thể hiện một cách rõ ràng và trực tiếp. Các bình luận có thể chứa online hate speech, toxic comment, misogynysexism. Việc phân tích bình luận giúp hiểu rõ hơn về mức độ và hình thức của định kiến giới trong cộng đồng mạng. Cần có biện pháp để kiểm soát và ngăn chặn các bình luận mang tính phân biệt đối xửbạo lực ngôn ngữ.

3.1. Các Dạng Ngôn Ngữ Thể Hiện Định Kiến Giới Trong Bình Luận

Bình luận thường chứa các từ ngữ mang tính miệt thị, hạ thấp hoặc xúc phạm đến một giới tính nhất định. Ví dụ, các bình luận có thể chế giễu ngoại hình của phụ nữ hoặc đánh giá thấp năng lực của nam giới. Nghiên cứu cho thấy ngôn từ, hình ảnh trong bình luận hàm chứa định kiến giới, bạo lực xúc phạm trong các vấn đề gây tổn thương thể chất hoặc tinh thần vẫn còn phổ biến.

3.2. Mức Độ Lan Truyền của Bình Luận Tiêu Cực và Ảnh Hưởng

Các bình luận mang tính định kiến giới có thể lan truyền nhanh chóng và gây ảnh hưởng tiêu cực đến tâm lý và nhận thức của người đọc. Đặc biệt, những người trẻ tuổi dễ bị ảnh hưởng bởi các bình luận này và có thể tiếp thu những stereotype giới tiêu cực. Do đó, cần có các biện pháp content moderation hiệu quả.Theo Biểu đồ 15: Số bình luận trên các fanpage (bài), cần có biện pháp kiểm soát bình luận.

IV. Nguyên Nhân Gốc Rễ của Định Kiến Giới trên Facebook

Có nhiều yếu tố góp phần vào sự tồn tại của định kiến giới trên Facebook. Các yếu tố này bao gồm môi trường sống, văn hóa, chuẩn mực xã hộiluật pháp chính sách. Người xây dựng nội dung và người xem bình luận đều có vai trò trong việc duy trì hoặc thay đổi định kiến giới. Cần có sự thay đổi trong nhận thức và hành vi của cả hai nhóm này để tạo ra một môi trường trực tuyến công bằng và bình đẳng giới.

4.1. Vai Trò của Người Xây Dựng Nội Dung và Quản Lý Fanpage

Người xây dựng nội dung và quản lý fanpage có trách nhiệm tạo ra nội dung có nhạy cảm giới và tránh củng cố stereotype giới. Họ cần nhận thức rõ về ảnh hưởng của Facebook và sử dụng nền tảng này để thúc đẩy bình đẳng giới. Nghiên cứu nhấn mạnh tác động đến quá trình xây dựng nội dung.

4.2. Ảnh Hưởng của Chuẩn Mực Xã Hội và Văn Hóa Đến Định Kiến

Các chuẩn mực xã hộivăn hóa có thể góp phần vào việc hình thành và duy trì định kiến giới. Cần có sự thay đổi trong cách xã hội nhìn nhận về vai trò của nam và nữ để giảm thiểu bias giới tính. Các tổ chức xã hội hoạt động trong lĩnh vực giới cần tác động đến cơ quan truyền thông và công chúng để thay đổi nhận thức.

V. Hướng Dẫn Giảm Thiểu Định Kiến Giới trên Facebook 2023

Để giảm thiểu định kiến giới trên Facebook, cần có sự phối hợp giữa nhiều bên liên quan, bao gồm Facebook, người xây dựng nội dung, người dùng mạng xã hội và các tổ chức xã hội. Các biện pháp bao gồm content moderation, giáo dục và nâng cao nhận thức, và xây dựng chính sách bình đẳng giới. Mục tiêu là tạo ra một môi trường trực tuyến an toàn và công bằng cho tất cả mọi người.

5.1. Biện Pháp Content Moderation Hiệu Quả trên Facebook

Facebook cần tăng cường content moderation để loại bỏ các nội dung và bình luận mang tính định kiến giới. Điều này bao gồm việc sử dụng thuật toán Facebook để phát hiện và gỡ bỏ các nội dung vi phạm, cũng như cung cấp cho người dùng công cụ để báo cáo các nội dung không phù hợp. Các tổ chức xã hội hoạt động trong lĩnh vực về giới cần hỗ trợ cơ quan truyền thông trong công tác này.

5.2. Nâng Cao Nhận Thức về Bình Đẳng Giới Cho Người Dùng

Cần có các chương trình giáo dục và nâng cao nhận thức về bình đẳng giới cho người dùng Facebook. Các chương trình này có thể giúp người dùng nhận biết và phản đối định kiến giới, cũng như khuyến khích họ xây dựng nội dung có nhạy cảm giới. Vai trò của giáo dục và nâng cao nhận thức về định kiến giới là vô cùng quan trọng.

VI. Kết Luận Tương Lai của Bình Đẳng Giới trên Mạng Xã Hội

Nghiên cứu này cho thấy định kiến giới vẫn là một vấn đề đáng quan ngại trên Facebook. Tuy nhiên, với sự phối hợp giữa nhiều bên liên quan và các biện pháp hiệu quả, có thể tạo ra một môi trường trực tuyến công bằng và bình đẳng giới. Tương lai của bình đẳng giới trên mạng xã hội phụ thuộc vào sự thay đổi trong nhận thức và hành vi của tất cả mọi người.

6.1. Ứng Dụng Kết Quả Nghiên Cứu vào Thực Tiễn Truyền Thông

Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để xây dựng các chiến dịch truyền thông có nhạy cảm giới, cũng như để phát triển các công cụ content moderation hiệu quả hơn. Ngoài ra, nghiên cứu cũng cung cấp cơ sở cho việc xây dựng chính sách bình đẳng giới trên Facebook.

6.2. Tiếp Tục Nghiên Cứu về Định Kiến Giới trong Môi Trường Số

Cần tiếp tục nghiên cứu về định kiến giới trong môi trường số để hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng và phát triển các biện pháp đối phó hiệu quả. Nghiên cứu cũng cần tập trung vào các nền tảng mạng xã hội khác ngoài Facebook để có cái nhìn toàn diện về vấn đề này.

17/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI Cơ sở lý luận và thực tiễn của nghiên cứu bao gồm các khung luật pháp chính sách liên quan đến đảm bảo nhạy cảm giới trên truyền thông và MXH; vai trò của MXH trong đời sống cũng như thúc đẩy bình đẳng giới và tiến bộ xã hội; khung lý thuyết đề tài sử dụng. Trên cơ sở đó, đề tài mô tả khái quát thực trạng ĐKG trên MXH và một số nguyên nhân dẫn đến thực trạng trên. Từ đó, đưa ra kết luận về khoảng trống trong nghiên cứu. Quan điểm, chủ trương, pháp luật của Đảng và Nhà nước trong thúc đẩy truyền thông bình đẳng giới Đầu tiên, chúng ta phải khẳng định rằng: Tôn trọng phụ nữ là một truyền thống tốt đẹp của của dân tộc ta.

Với các phong tục như thờ Mẫu, thờ các vị nữ tướng, nữ anh hùng có công với nước như Hai Bà Trưng, Bà Triệu, Bà chúa Liễu Hạnh… Rồi những câu ca dao, tục ngữ phản ánh, đề cao phái nữ: “Thuận vợ thuận chồng tát biển đông cũng cạn” hay “Lệnh ông không bằng cồng bà”… Hay các nữ tác giả trong lĩnh vực văn học nghệ thuật như Hồ Xuân Hương, Đoàn Thị Điểm… đến các anh hùng lưu danh sử sách trong các phong trào cách mạng bảo vệ đất nước như chị Võ Thị Sáu, chị Út Tịch… Ngày nay, khi đất nước hòa bình thống nhất, phụ nữ cũng tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong xây dựng và phát triển đất nước. Đó chính là tất cả bằng chứng lịch sử, niềm tự hào truyền thống văn hóa lâu đời được minh chứng trong hàng nghìn năm lịch sử đất nước. Trong những năm đầu của thế kỷ XX, học thuyết Mác-Lênin và Tư tưởng Hồ Chí Minh đã luôn đề cao tư tưởng giải phóng phụ nữ, nam - nữ bình quyền vào sự nghiệp giải phóng dân tộc và quá trình xây dựng xã hội chủ nghĩa. Chủ tịch Hồ Chí Minh đã khẳng định rằng: “Giải phóng phụ nữ là một cuộc cách mạng to và khó.

Nếu như chúng ta không thể giải phóng phụ nữ thì không thể giải phóng được một nửa loài người”. So với nhiều quốc gia trên thế giới, Việt Nam là một trong những quốc gia có hệ thống luật pháp, chính sách về bình đẳng giới tương đối đầy đủ và tiến bộ. Việt Nam đã phê chuẩn hầu hết các Công ước quốc tế liên quan đến BĐG và quyền của phụ nữ trong đó quan trọng nhất là Cương lĩnh hành động Bắc Kinh năm 1995 trong 12 lĩnh vực trọng tâm ưu tiên thì có lĩnh vực số 10 là Phụ nữ và Truyền thông nhấn mạnh “Ở bất cứ đâu trên thế giới, truyền thông đều có vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự tiến bộ của phụ nữ. Phụ nữ có thể được trao quyền thông qua việc được cung cấp các kỹ năng, kiến thức và được tiếp cận với công nghệ thông tin.

Song, ở hầu hết các nước truyền thông Downloaded by SAU DO (saudinh3@gmail.com) lOMoARcPSD|39270902 16 thường xuyên đưa ra hình ảnh tiêu cực, hạ thấp giá trị của người phụ nữ và không phản ánh được cuộc sống cùng những đóng góp đa dạng của họ đối với xã hội”. Tại Việt Nam Hiến pháp (năm 1946, 1959, 1980, 1992, 2013) được xây dựng và thi hành luôn coi trọng quyền bình đẳng nam - nữ là một nguyên tắc Hiến định, khẳng định “phụ nữ Việt Nam là công dân nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam có quyền bình đẳng với nam giới về mọi mặt sinh hoạt, chính trị, kinh tế, văn hóa, xã hội và gia đình”. Năm 2006, Luật BĐG đã được Quốc hội thông qua và triển khai trong thực tế, đánh dấu bước phát triển quan trọng trong nỗ lực phấn đấu vì BĐG của Việt Nam; Luật Phòng, chống bạo lực gia đình năm 2008 sửa đổi, bổ sung năm 2022; Luật Lao động năm 2013 chỉnh sửa bổ sung năm 2019; Luật hôn nhân và gia đình năm 2014; Quyết định số 938/QĐ-TTg ngày 30/6/2017 Đề án “Truyền thông giáo dục, vận động, hỗ trợ phụ nữ tham gia giải quyết một số vấn đề xã hội liên quan đến phụ nữ giai đoạn 2017 - 2027; Quyết định số 939/QĐ-TTg ngày 30/6/2017 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Đề án “Hỗ trợ phụ nữ khởi nghiệp giai đoạn 2017 - 2025”… Trong các quyết định, văn bản luật nêu trên đã thúc đẩy tuyên truyền, truyền thông BĐG. Cũng cho chúng ta thấy truyền thông có vai trò vô cùng quan trọng trong mục tiêu nâng cao nhận thức về BĐG, kéo gần khoảng cách giới.

Hiến pháp nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam năm 2013 tại khoản 1 Điều 26: “Công dân nam, nữ bình đẳng về mọi mặt. Nhà nước có các chính sách đảm bảo quyền và cơ hội bình đẳng. Nhà nước, xã hội và gia đình tạo mọi điều kiện để phụ nữ phát triển toàn diện, phát huy vai trò của mình trong xã hội. Nghiêm cấm các hành vi phân biệt đối xử giới”.

Chiến lược quốc gia về Bình đẳng giới 2015 - 2020 (Mục tiêu số 5) và 2021 - 2030 (Mục tiêu số 6 - Lĩnh vực thông tin, truyền thông) đã quy định các chỉ tiêu đặc biệt là chỉ tiêu số 3 “Từ năm 2025 trở đi 100% xã, phường, thị trấn mỗi quý có ít nhất 04 tin, bài về bình đẳng giới trên hệ thống thông tin cơ sở” và chỉ tiêu số 4 “Duy trì đạt 100% đài phát thanh và đài truyền hình Trung ương và địa phương có các chuyên mục, chuyên đề nâng cao nhận thức về bình đẳng giới”. Số 125/2021/NĐ - CP Nghị định quy định xử phạt hành vi vi phạm hành chính trong lĩnh vực bình đẳng giới (28/12/2021). Như vậy, hệ thống luật pháp đều đề cập trực tiếp hoặc gián tiếp đến vấn đề bình đẳng giới, tạo điều kiện cho cả phụ nữ và nam giới cùng phát triển. Downloaded by SAU DO (saudinh3@gmail.

Mạng xã hội và vai trò của mạng xã hội trong cuộc sống cũng như thúc đẩy bình đẳng giới và tiến bộ xã hội Ngày nay, sự bùng nổ và phát triển của công nghệ truyền thông đặc biệt là MXH lại càng củng cố vai trò thống lĩnh trong việc truyền tải và tăng sức ảnh hưởng đối với công chúng đặc biệt là giới trẻ. Có thể coi vai trò của truyền thông và bình đẳng giới là mối quan hệ hai chiều. Mục đích cuối cùng của truyền thông truyền tải thông điệp, thay đổi nhận thức và hành vi của con người. BĐG lại tác động trở lại thúc đẩy sự phát triển của ngành truyền thông như bình đẳng trong sự tham gia tiếng nói của các giới, các thành phần trong xã hội; tôn trọng quyền con người cũng như lắng nghe, quan sát thêm một khách hàng (nữ giới) là tiềm năng của truyền thông.

Vai trò và tình hình sử dụng mạng xã hội ở Việt Nam Social Media (MXH) là một trong những phương tiện truyền thông đại chúng được sử dụng nhiều nhất trong thời điểm hiện tại. Chúng giúp con người tiếp cận thông tin một cách nhanh chóng và dễ dàng. Hiện nay có rất nhiều ứng dụng MXH như: Instagram, Facebook, Twitter, TikTok… là một trong những nền tảng sở hữu lượng lớn người sử dụng. Chính vì vậy, việc truyền tải thông tin trên các nền tảng trên sẽ rất thuận lợi và hiệu quả.

MXH Facebook là một trang mạng được sáng lập bởi một sinh viên Mark Zuckerberg khoa máy tính đại học Harvard. Facebook sở hữu các tính năng kết nối, tìm kiếm, trao đổi thông tin… Ngày 01/01/2019 Luật An Ninh Mạng Việt Nam chính thức có hiệu lực và được áp dụng trên các nền tảng Internet đặc biệt là MXH Facebook, dùng để giới hạn những nội dung không phù hợp và có các hình thức xử phạt đối với người đăng tải những nội dung vi phạm điều luật. Hiện nay, MXH Facebook là một MXH lớn và phát triển ở Việt Nam, thu hút một lượng lớn người sử dụng là thanh niên. Theo báo cáo Digital 2022 do We Are Social thực hiện về hành vi của người dùng Internet, MXH Facebook tại Việt Nam trong nửa đầu năm 2022 đã đưa ra kết quả trên tổng số dân 98,56 triệu dân Việt Nam có tỷ lệ đăng nhập là 73,2% trong đó có 78,95 triệu tài khoản và cũng theo báo cáo này thì trung bình người Việt dành 2 giờ 28 phút để truy cập với tỷ lệ người dùng là 93,8%.

Vậy MXH có vai trò như thế nào mà lại thu hút lượng lớn người dùng như vậy? Cũng theo kết quả nghiên cứu của nhóm tác giả Trần Thị Minh Đức và Bùi Thị Hồng Thái (2014) với chủ đề “Sử dụng MXH trong sinh viên”. Nghiên cứu sử dụng bảng hỏi Downloaded by SAU DO (saudinh3@gmail.com) lOMoARcPSD|39270902 18 cho trên 4.247 từ sinh viên năm nhất đến sinh viên năm tư với độ tuổi trung bình là 20,42 (nam là 1.359 chiếm 56,8%) ở 6 thành phố Hà Nội, Hải Phòng, Vinh, Huế, Đà Nẵng và T.P Hồ Chí Minh thì MXH có vai trò rất lớn từ các hoạt động kinh doanh: tỷ lệ người trẻ tham gia vào các nhóm buôn bán, kinh doanh tăng dần theo số năm tham gia MXH, các nhóm này thu hút mức độ truy cập hàng ngày cao gấp 2 lần so với nhóm chỉ sử dụng với tần suất 1-2 lần/tuần. Cụ thể giới thiệu việc làm (20,9%); kết nối mạng lưới làm ăn (10,3%); giúp đỡ phương tiện để làm việc (4,7%); giúp đỡ về vật chất (2,4%); cho tặng tiền (1,8%). Về đời sống tinh thần giúp các bạn trẻ mở rộng không gian kết nối, giao tiếp 32,4% là cảm giác bình thường, 9,3% phấn khích, 41,5% vui vẻ, 1,2% cảm thấy buồn chán.

Số lượt biểu cảm, chia sẻ, bình luận có ảnh hưởng đến tâm trạng giới trẻ chiếm 65,5% giới trẻ đã từng cảm thấy bức xúc khi nhận được các bình luận không như ý, có 2,5% thường xuyên cảm thấy bức xúc, 34,3% thỉnh thoảng và 28,7% hiếm khi cảm thấy bức xúc. MXH có vai trò quan trọng trong việc định hướng, dẫn dắt dư luận đồng thời cũng chi phối dư luận xã hội đóng góp một phần không nhỏ giúp nâng cao ý thức, nhận thức kéo gần khoảng cách giới, giảm thiểu ĐKG. Một số trang tiêu biểu, chuyên sâu về giới, có nhạy cảm giới như fanpage Nhà nhiều cột, Genderation Vietnam… đã thu hút lượng lớn người theo dõi giúp công chúng và khán giả có cái nhìn, suy nghĩ đánh giá đa chiều, nghĩ bình đẳng và sống bình đẳng. Song hành với những nỗ lực không ngừng đó ĐKG vẫn luôn tồn tại, tiếp tục củng cố dưới nhiều hình thức trong đó có nội dung, bình luận, thông điệp và hình ảnh.

Như vậy, MXH trực tuyến trong đó có Facebook ra đời tạo nên một bước ngoặc lớn trong giao tiếp gián tiếp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tóm tắt nghiên cứu "Định kiến giới trên Facebook: Phân tích nội dung và bình luận (Nghiên cứu 2022-2023)"

Nghiên cứu này tập trung vào việc phân tích các biểu hiện của định kiến giới trong nội dung và bình luận trên Facebook trong giai đoạn 2022-2023. Nó giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cách định kiến giới được lan truyền và duy trì trên mạng xã hội, từ đó đưa ra các giải pháp để giảm thiểu tác động tiêu cực. Nghiên cứu này đặc biệt hữu ích cho những người làm truyền thông, nhà nghiên cứu xã hội học, và bất kỳ ai quan tâm đến vấn đề bình đẳng giới.

Nếu bạn quan tâm đến ảnh hưởng của mạng xã hội đến nhận thức và hành vi của giới trẻ, bạn có thể tìm hiểu thêm về Đề tài sinh viên nghiên cứu khoa học bạo lực ngôn từ trên mạng xã hội ở một số quốc gia trên thế giới và ảnh hưởng của nó tới đời sống tinh thần của thanh niên việt nam. Nghiên cứu về bạo lực ngôn từ có thể cung cấp thêm thông tin chi tiết về cách các hành vi tiêu cực trên mạng xã hội ảnh hưởng đến người dùng. Ngoài ra, để hiểu sâu hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến nhận thức về mức độ nghiêm trọng của bạo lực mạng, bạn có thể xem Đề tài nghiên cứu các nhân tố tác động đến nhận thức mức độ nghiêm trọng của bạo lực mạng của sinh viên trên địa bàn hà nội. Cuối cùng, để hiểu rõ hơn về cách mạng xã hội có thể ảnh hưởng đến hành vi của cá nhân và doanh nghiệp, nghiên cứu về The impact of enterprise social media on the psychology and behavior of employees sẽ cung cấp cái nhìn tổng quan về tác động này.